Phạm Vi Xét Xử Phúc Thẩm Vụ Án Hình Sự Theo Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Phạm vi xét xử phúc thẩm theo luật tố tụng hình sự Việt Nam tại Tòa án nhân dân cấp cao Đà Nẵng được phân tích chi tiết và thực tiễn.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phạm Vi Xét Xử Phúc Thẩm Đà Nẵng

Nghiên cứu phạm vi xét xử phúc thẩm là yếu tố then chốt để bảo vệ công lý và quyền con người trong tố tụng hình sự. Nguyên tắc hai cấp xét xử đòi hỏi phân định rõ thẩm quyền của từng cấp tòa án. Việc thành lập Tòa án nhân dân cấp cao (TANDCC) tại Đà Nẵng (TANDCC 2) theo Nghị quyết 957/NQ-UBTVQH13 đánh dấu bước tiến quan trọng trong cải cách tư pháp. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn góp phần giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Việc làm rõ phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự giúp TANDCC thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, bảo đảm xét xử công bằng, đúng pháp luật. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh pháp lý và thực tiễn liên quan đến vấn đề này, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

1.1. Khái niệm và vai trò của xét xử phúc thẩm hình sự

Xét xử phúc thẩm hình sự là giai đoạn tố tụng quan trọng, trong đó Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật, bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Mục đích của giai đoạn phúc thẩm là kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của bản án sơ thẩm, khắc phục sai sót, bảo đảm xét xử đúng đắn, thống nhất. Phúc thẩm không chỉ là thủ tục tố tụng mà còn là cấp xét xử thứ hai, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức, Nhà nước. Theo Khoản 1 Điều 330 BLTTHS Việt Nam năm 2015, xét xử phúc thẩm hình sự là việc Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án hoặc xét lại quyết định sơ thẩm mà bản án, quyết định sơ thẩm đối với vụ án đó chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị.

1.2. Đặc điểm nổi bật của phạm vi xét xử phúc thẩm

Phúc thẩm vụ án hình sự có nhiều đặc điểm quan trọng. Hội đồng xét xử phúc thẩm vừa xét xử lại vụ án về nội dung, vừa xem xét tính hợp pháp và có căn cứ của bản án sơ thẩm. Tòa án cấp phúc thẩm kiểm tra việc tuân thủ pháp luật của Tòa án cấp dưới, đồng thời đánh giá tính đúng đắn của các tình tiết thực tế, chứng cứ trong hồ sơ vụ án. Hội đồng xét xử phúc thẩm xem xét toàn diện, khách quan tài liệu, chứng cứ, kết quả tranh tụng tại phiên tòa để đưa ra phán quyết cuối cùng. Phạm vi xét xử được giới hạn bởi nội dung kháng cáo, kháng nghị, nhưng Tòa án có thể xem xét các phần khác của bản án nếu thấy cần thiết.

II. Vấn Đề Thực Tiễn Phạm Vi Xét Xử Phúc Thẩm Tại Đà Nẵng

Thực tiễn áp dụng quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm tại TANDCC Đà Nẵng đặt ra nhiều thách thức. Mặc dù pháp luật đã quy định khá cụ thể, nhưng vẫn còn những cách hiểu và áp dụng khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc xác định phạm vi xem xét vụ án. Việc đánh giá chứng cứ, tình tiết vụ án một cách khách quan, toàn diện đòi hỏi Thẩm phán phải có trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Bên cạnh đó, số lượng vụ án hình sự phúc thẩm ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên TANDCC, đòi hỏi phải có giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng này, chỉ ra những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân.

2.1. Khó khăn trong xác định phạm vi xét xử phúc thẩm

Việc xác định chính xác phạm vi xét xử phúc thẩm là một thách thức lớn. Điều 345 BLTTHS năm 2015 quy định Tòa án cấp phúc thẩm xem xét phần nội dung của bản án, quyết định bị kháng cáo, kháng nghị. Tuy nhiên, việc xác định "phần nội dung" nào liên quan trực tiếp đến kháng cáo, kháng nghị không phải lúc nào cũng rõ ràng. Tòa án phải xem xét kỹ lưỡng nội dung kháng cáo, kháng nghị, đối chiếu với các quy định của pháp luật để xác định phạm vi xem xét vụ án một cách chính xác. Sai sót trong việc xác định phạm vi có thể dẫn đến bỏ lọt chứng cứ, tình tiết quan trọng, ảnh hưởng đến kết quả xét xử.

2.2. Áp lực về số lượng vụ án hình sự phúc thẩm

Số lượng vụ án hình sự được kháng cáo, kháng nghị lên cấp phúc thẩm ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên TANDCC Đà Nẵng. Điều này đòi hỏi Tòa án phải có giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, cải tiến quy trình làm việc, nâng cao năng lực của Thẩm phán, Thư ký Tòa án là những giải pháp cần thiết để giải quyết vấn đề này. Thống kê cho thấy số lượng thụ lý, giải quyết xét xử phúc thẩm vụ án hình sự của Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng giai đoạn 2015 - 2019 liên tục tăng.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Phạm Vi Xét Xử Phúc Thẩm Hình Sự

Để nâng cao hiệu quả áp dụng quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, hướng dẫn áp dụng thống nhất các quy định về phạm vi xét xử là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực của Thẩm phán, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử cũng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, cải tiến quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, có hệ thống để đạt được hiệu quả cao nhất.

3.1. Sửa đổi bổ sung quy định pháp luật tố tụng hình sự

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS năm 2015 về phạm vi xét xử phúc thẩm để đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch, dễ áp dụng. Cần có hướng dẫn cụ thể về việc xác định "phần nội dung" của bản án, quyết định liên quan đến kháng cáo, kháng nghị. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của Tòa án trong việc xem xét các phần khác của bản án nếu thấy cần thiết. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật cần dựa trên cơ sở tổng kết thực tiễn xét xử, tham khảo kinh nghiệm quốc tế.

3.2. Nâng cao năng lực của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân

Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân đóng vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi xét xử phúc thẩm và giải quyết vụ án. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân về các quy định của pháp luật tố tụng hình sự, kỹ năng đánh giá chứng cứ, tình tiết vụ án. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử để đảm bảo Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, tuân thủ pháp luật. Việc lựa chọn Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân có phẩm chất đạo đức tốt, trình độ chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tiễn phong phú là yếu tố quan trọng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Tại Tòa Án Đà Nẵng

Kết quả nghiên cứu về phạm vi xét xử phúc thẩm có thể được ứng dụng rộng rãi tại TANDCC Đà Nẵng. Các Thẩm phán có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao nhận thức về các quy định của pháp luật, kỹ năng áp dụng pháp luật trong thực tiễn xét xử. TANDCC có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các quy trình, hướng dẫn nội bộ về việc xác định phạm vi xét xử, giải quyết vụ án. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các cơ sở đào tạo luật, các nhà nghiên cứu pháp luật.

4.1. Nâng cao chất lượng bản án quyết định phúc thẩm

Việc áp dụng đúng đắn các quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm sẽ góp phần nâng cao chất lượng bản án, quyết định phúc thẩm. Bản án, quyết định phúc thẩm phải đảm bảo tính có căn cứ, hợp pháp, khách quan, toàn diện. Các chứng cứ, tình tiết vụ án phải được đánh giá một cách kỹ lưỡng, chính xác. Bản án, quyết định phải thể hiện rõ quan điểm của Tòa án về các vấn đề pháp lý, các tình tiết vụ án. Việc nâng cao chất lượng bản án, quyết định phúc thẩm sẽ góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, pháp nhân.

4.2. Góp phần vào cải cách tư pháp tại Việt Nam

Nghiên cứu về phạm vi xét xử phúc thẩm góp phần vào quá trình cải cách tư pháp tại Việt Nam. Việc hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự, nâng cao năng lực của Thẩm phán, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử là những nội dung quan trọng của cải cách tư pháp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đề xuất các giải pháp cải cách tư pháp, góp phần xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, công bằng, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người.

V. Đề Xuất Giải Pháp Bảo Đảm Phạm Vi Xét Xử Phúc Thẩm

Để bảo đảm thực hiện đúng phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án phải phối hợp chặt chẽ trong việc thu thập, đánh giá chứng cứ, đảm bảo tính khách quan, toàn diện của vụ án. Viện kiểm sát cần tăng cường kiểm sát hoạt động xét xử của Tòa án, kịp thời phát hiện, kháng nghị các sai sót. Tòa án cần tạo điều kiện để luật sư tham gia tố tụng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, bị hại. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng sẽ góp phần đảm bảo xét xử công bằng, đúng pháp luật.

5.1. Tăng cường kiểm sát hoạt động xét xử phúc thẩm

Viện kiểm sát cần tăng cường kiểm sát hoạt động xét xử phúc thẩm của Tòa án, kịp thời phát hiện, kháng nghị các sai sót. Kiểm sát viên phải nắm vững các quy định của pháp luật tố tụng hình sự, kỹ năng đánh giá chứng cứ, tình tiết vụ án. Kiểm sát viên phải tham gia đầy đủ các phiên tòa phúc thẩm, theo dõi sát sao diễn biến phiên tòa, kịp thời phát hiện các vi phạm tố tụng. Việc tăng cường kiểm sát hoạt động xét xử sẽ góp phần đảm bảo Tòa án xét xử đúng pháp luật, bảo vệ công lý.

5.2. Đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo và người bị hại

Quyền bào chữa của bị cáo và quyền của người bị hại là những quyền cơ bản trong tố tụng hình sự. Tòa án cần tạo điều kiện để luật sư tham gia tố tụng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, bị hại. Luật sư có quyền thu thập chứng cứ, tham gia hỏi cung, đối chất, tranh luận tại phiên tòa. Tòa án phải lắng nghe ý kiến của luật sư, xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ, lập luận mà luật sư đưa ra. Việc đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo và quyền của người bị hại sẽ góp phần đảm bảo xét xử công bằng, đúng pháp luật.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Phạm Vi Xét Xử Tương Lai

Nghiên cứu về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, các cơ quan tố tụng. Kết quả nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ các vấn đề lý luận, thực tiễn liên quan đến phạm vi xét xử phúc thẩm, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả xét xử. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như phạm vi xét xử phúc thẩm đối với các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phạm vi xét xử phúc thẩm đối với các vụ án có yếu tố nước ngoài. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào các vấn đề này để góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã phân tích khái niệm, đặc điểm của phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự, đánh giá thực tiễn áp dụng quy định về phạm vi xét xử phúc thẩm tại TANDCC Đà Nẵng, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả xét xử. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc xác định phạm vi xét xử phúc thẩm là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng, sự nỗ lực của các Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư. Việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ tư pháp, tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử là những giải pháp quan trọng để đảm bảo xét xử công bằng, đúng pháp luật.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tố tụng hình sự

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào các vấn đề như phạm vi xét xử phúc thẩm đối với các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, phạm vi xét xử phúc thẩm đối với các vụ án có yếu tố nước ngoài, vai trò của chứng cứ điện tử trong xét xử phúc thẩm, các biện pháp bảo vệ người làm chứng trong tố tụng hình sự. Các nghiên cứu này cần dựa trên cơ sở tổng kết thực tiễn xét xử, tham khảo kinh nghiệm quốc tế, đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi để góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.

06/06/2025
Phạm vi xét xử phúc thẩm theo luật tố tụng hình sự việt nam từ thực tiễn tòa án nhân dân cấp cao tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ PHẠM VI XÉT XỬ PHÚC THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ 1. Lý luận về phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự 1. Khái niệm, đặc điểm xét xử phúc thẩm vụ án hình sự 1. Khái niệm xét xử phúc thẩm vụ án hình sự Theo Từ điển Hán - Việt thì phúc thẩm không có nguyên nghĩa, mà phải ghép nghĩa của hai từ: “phúc” có nghĩa là “lật lại, úp lại, xét kỹ”; còn “thẩm” có nghĩa là “xử đoán” [2, tr.

Còn từ điển Tiếng Việt thì “phúc thẩm” nghĩa là: TAND cấp trên xét xử lại một vụ án do cấp dưới đã XXST mà có chống án [45, tr. Theo từ điển Thuật ngữ Luật học của Trường đại học Luật Hà Nội thì “phúc thẩm” là việc Tòa án cấp trên trực tiếp xét lại những bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật, bị kháng cáo hoặc kháng nghị, nhằm kiểm tra lại tính hợp pháp, tính có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm, sửa lại những sai lầm và vi phạm của Tòa án sơ thẩm, bảo đảm cho việc áp dụng thống nhất pháp luật [44, tr. Theo Khoản 1 Điều 330 BLTTHS Việt Nam năm 2015 (có hiệu lực kể từ ngày 01/01/2018) thì “Xét xử phúc thẩm hình sự là việc Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án hoặc xét lại quyết định sơ thẩm mà bản án, quyết định sơ thẩm đối với vụ án đó chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị” [27]. Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, khái niệm xét xử phúc thẩm trong tố tụng hình sự được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau.

Đó là, phúc thẩm là một giai đoạn trong quá trình Tố tụng hình sự, phúc thẩm là một thủ tục tố tụng và phúc thẩm là một cấp xét xử. Dưới góc độ là giai đoạn tố tụng, phúc thẩm được hiểu là giai đoạn của quá trình TTHS, trong đó Tòa án cấp phúc thẩm xét xử lại VAHS mà bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị theo quy định của 7 pháp luật nhằm mục đích kiểm tra tính hợp pháp, tính có căn cứ của các bản án, quyết định sơ thẩm, khắc phục kịp thời vi phạm, sai lầm của Tòa án cấp sơ thẩm, bảo đảm việc xét xử đúng đắn, thống nhất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, lợi ích của cộng đồng và lợi ích của Nhà nước. Dưới góc độ là thủ tục xét xử, thì thủ tục xét xử phúc thẩm trong TTHS là cách thức tiến hành hoạt động TTHS để Tòa án cấp phúc thẩm xét xử lại VAHS mà một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực bị kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật nhằm khắc phục kịp thời sai lầm của Tòa án cấp dưới, bảo đảm xét xử đúng đắn, thống nhất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, lợi ích công cộng và lợi ích Nhà nước. Dưới góc độ là cấp xét xử thì phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai, theo đó Tòa án có thẩm quyền xét xử lại VAHS mà bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị theo quy định của pháp luật nhằm khắc phục kịp thời sai lầm của Tòa án cấp sơ thẩm, đảm bảo việc xét xử đúng đắn, thống nhất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, lợi ích công cộng và lợi ích NN.

Như vậy, xét xử phúc thẩm hình sự là việc TAPT xét xử lại VAHS đã được TAST thẩm giải quyết bằng bản án, quyết định chưa có hiệu lực PL nhưng bị kháng cáo, kháng nghị nhằm xác định tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án, quyết định đó theo những nguyên tắc và thủ tục nhất định. Sau khi bản án, quyết định sơ thẩm được tuyên thì bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực ngay mà còn một thời gian để các đương sự (bị cáo, bị hại, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan .) kháng cáo, VKSND xem xét kháng nghị. Khi có KC, KN đối với BA, QĐ sơ thẩm thì TACPT trực tiếp tiến hành xét xử lại VAHS. Thủ tục xét xử lại VAHS được gọi là thủ tục PTHS, thủ tục này được bắt đầu khi có kháng cáo của các đương sự hoặc kháng nghị của Viện kiểm sát đối với bản án, quyết định sơ thẩm trong thời hạn luật định.

Về bản chất phúc thẩm không phải là lần xét xử đầu tiên đối với một VAHS mà là lần xét xử thứ hai. Thủ tục xét xử phúc thẩm được tiến hành sau thủ tục sơ thẩm, mục đích của phúc thẩm hình sự là kiểm tra tính hợp pháp và tính có căn cứ 8 của bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp bị kháng cáo, kháng nghị. Thông qua đó, đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước và công dân, đảm bảo cho bản án, quyết định đưa ra thi hành là những bản án, quyết định đúng pháp luật và có căn cứ. Căn cứ tiến hành giải quyết vụ án theo thủ tục phúc thẩm là kháng cáo, kháng nghị hợp pháp.

Như vậy, TTHS là một quá trình bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, trong đó có giai đoạn xét xử, cụ thể như sau: Khi phân nhỏ giai đoạn xét xử thành các giai đoạn nhỏ hơn thì XXPT có thể được hiểu là một giai đoạn trong TTHS; Còn dựa vào cách thức tổ chức hệ thống TAND Việt Nam, thì TAND cấp trên có thẩm quyền xét xử lại VAHS sau khi đã có BA, QĐ của TAND cấp dưới chưa có hiệu lực pháp luật nhưng bị KC, KN thì phúc thẩm có thể được xem xét như một cấp xét xử thứ 2 trên cấp XXST. Từ những phân tích, đánh giá nêu trên, theo học viên thì: “Xét xử phúc thẩm vụ án hình sự là một giai đoạn của tố tụng hình sự, trong đó Tòa án cấp trên trực tiếp xét xử lại vụ án hình sự mà bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp, bị đương sự (bị cáo, bị hại, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan …) kháng cáo hoặc bị Viện kiểm sát nhân dân kháng nghị nhằm kiểm tra tính có căn cứ và tính hợp pháp của bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm,giúp khắc phục kịp thời các sai lầm của Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm, bảo vệ công lý, quyền con người,lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, pháp nhân”. Đặc điểm xét xử phúc thẩm vụ án hình sự Trong PTXXPT – VAHS thì Hội đồng XXPT đồng thời thực hiện cả hai chức năng vừa xét xử lại VAHS về nội dung, vừa xét lại tính hợp pháp và tính có căn cứ của BA, QĐ sơ thẩm. Do đó, XXPT - VAHS có 7 đặc điểm, gồm: Một là: Tòa án nhân dân cấp phúc thẩm không chỉ kiểm tra việc tuân theo pháp luật khi xét xử của Tòa án nhân dân cấp dưới mà còn kiểm tra tính đúng đắn của các tình tiết thực tế, tính hợp pháp và tính có căn cứ của các chứng cứ thu thập trong hồ sơ VAHS, được cơ quan tố tụng (Cơ quan điều tra và VKSND) và cụ thể là 9 được Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm dùng làm căn cứ để ban hành bản án, quyết định đối với VAHS ở cấp sơ thẩm.

Có nghĩa là Tòa án nhân dân cấp phúc thẩm sẽ kiểm tra tính đúng đắn để xác định rõ nội dung VAHS, sự việc liên quan, kiểm tra, xác minh chứng cứ có đầy đủ, chính xác không, thẩm tra xem pháp luật liên quan được áp dụng có đúng không? Từ các KC, KN đúng luật, Hội đồng XXPT sẽ tiến hành xét lại và xét xử lại đối với những BA, QĐ của Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm bị KC, KN. Theo đó thì Hội đồng XXPT tiến hành xét lại tính hợp pháp của BA, QĐ và tính có căn cứ về sự phù hợp giữa kết luận trong BA, QĐ với những sự kiện xảy ra trên thực tế khách quan của VAHS. Hội đồng XXPT tiến hành xét xử lại VAHS để giải quyết VAHS một cách chính xác dựa trên kết quả tranh tụng tại phiên tòa và trên cơ sở xem xét toàn diện, khách quan tài liệu trong hồ sơ VAHS. - Hai là: Tòa án nhân dân cấp phúc thẩm không bị ràng buộc, hạn chế bởi những nội dung kháng cáo của đương sự hoặc kháng nghị của VKSND.

Vì nếu xét thấy cần thiết thì cấp phúc thẩm mới có thể xem xét các phần khác của bản án, quyết định không bị đương sự kháng cáo, VKSND kháng nghị trong giới hạn do BLTTHS quy định (Điều 345 BLTTHS 2015). - Ba là: Những người tham gia tố tụng hình sự có quyền, nghĩa vụ cơ bản như ở giai đoạn xét xử sơ thẩm. Khi bảo vệ nội dung KC, KN thì chủ thể KN, cơ quan KN có quyền xuất trình các nguồn chứng cứ mới chưa được công bố tại TAND cấp sơ thẩm. - Bốn là: Đối tượng của xét xử phúc thẩm là những bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm do bị kháng cáo, kháng nghị hợp pháp nên chưa có hiệu lực pháp luật.

Khi XXPT - VAHS cũng là một cách để TAND cấp trên có thể kiểm tra chất lượng xét xử và hướng dẫn TAND cấp dưới xét xử đúng PL, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ xét xử. Tuy nhiên, không phải tất cả các VAHS xét xử ở TAND ở cấp sơ thẩm đều được XXPT. Mà chỉ có những BA, QĐ sơ thẩm chưa có hiệu PL bị KC, KN đúng theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự mới là đối tượng của XXPT. Vì BA, QĐ sơ thẩm mặc dù có vi phạm, 10 thiếu sót nhưng không có KC, KN thì BA, QĐ đó cũng không bị XXPT.

Và khi BA, QĐ sơ thẩm đã có hiệu lực PL mới phát hiện thấy sai lầm thì cũng không phải là đối tượng của XXPT. Vì trong trường hợp này BA, QĐ sơ thẩm đó sẽ được xem xét theo thủ tục GĐT, tái thẩm theo quy định của PLTTHS. Như vậy XXPT chỉ được áp dụng khi có KC, KN đúng luật định. Vì chỉ các KC, KN đúng quy định của pháp luật mới là căn cứ để BA, QĐ chưa có hiệu lực PL trở thành đối tượng cần được XXPT.

Hay nói cách khác, kháng cáo, kháng nghị hợp pháp là cơ sở pháp lý làm phát sinh giai đoạn xét xử phúc thẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phạm Vi Xét Xử Phúc Thẩm Vụ Án Hình Sự Tại Đà Nẵng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và phạm vi xét xử phúc thẩm trong các vụ án hình sự tại Đà Nẵng. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp lý hiện hành mà còn nêu bật những thách thức và cơ hội trong việc thực hiện quyền bào chữa và buộc tội. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của hệ thống tư pháp hình sự, từ đó nâng cao hiểu biết về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong quá trình xét xử.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi của bị cáo. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm của bên buộc tội trong quá trình xét xử. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học hoạt động bào chữa của luật sư trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự sẽ cung cấp thêm thông tin về các chiến lược bào chữa hiệu quả trong các vụ án hình sự. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này.