Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa giáo dục, tiếng Anh giữ vai trò ngôn ngữ giao tiếp then chốt với hơn 90% người học ngoại ngữ tại Việt Nam lựa chọn theo học. Tại các cơ sở giáo dục đại học chuyên ngành như Trường Đại học Luật Hà Nội, việc đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý đòi hỏi người học không chỉ nắm vững cấu trúc ngữ pháp mà còn phải thấu hiểu sâu sắc tư duy ngôn ngữ và bối cảnh văn hóa bản địa. Tuy nhiên, môn học Văn học Anh - Mỹ thường bị sinh viên xem là một môn lý thuyết trừu tượng, dẫn đến việc nhiều người học chưa đánh giá đúng tiềm năng thực tiễn của văn học trong việc nâng cao năng lực ngôn ngữ tổng quát.

Nghiên cứu của tác giả Hoàng Việt Linh, dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Nguyễn Thị Hồng Thu tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - Trường Đại học Luật Hà Nội, được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm sáng tỏ nhận thức của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý về tầm quan trọng của Văn học Anh đối với việc tiếp thu ngoại ngữ, xác định các khó khăn thực tế và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng học tập.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ sinh viên năm thứ tư thuộc Khóa 44 chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý trong năm 2023, những người đã hoàn thành học phần Văn học Anh - Mỹ và 3 học phần tiếng Anh cơ bản. Về mặt ý nghĩa thực tiễn, đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm từ 97 phiếu khảo sát hợp lệ và 15 cuộc phỏng vấn sâu, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp tăng cường hiệu quả tiếp thu từ vựng, mở rộng tư duy phản biện và tối ưu hóa chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành tại các trường đại học khối luật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết giảng dạy ngôn ngữ thông qua văn học được phát triển bởi các học giả uy tín trên thế giới. Trọng tâm lý thuyết dựa trên mô hình của Carter và McRae (2001), khẳng định văn học giúp người học vượt qua mức độ tiếp thu kiến thức cơ bản để tiến tới hiểu rõ cách thức vận hành sâu xa của ngôn ngữ, đóng vai trò như một kỹ năng thứ năm quan trọng bên cạnh bốn kỹ năng cơ bản gồm Nghe, Nói, Đọc, Viết.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp quan điểm của Collie và Slater (1987) về 4 giá trị cốt lõi của văn học trong lớp học ngoại ngữ: làm giàu tri thức văn hóa, cung cấp ngữ liệu ngôn ngữ xác thực, tăng cường sự gắn kết cá nhân và phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện. Khung nghiên cứu làm rõ các khái niệm then chốt:

  • Năng lực ngoại ngữ: Khả năng vận dụng linh hoạt hệ thống từ vựng, cú pháp và phong cách biểu đạt trong giao tiếp thực tế.
  • Ngữ liệu xác thực: Các văn bản văn học phản ánh chính xác ngữ cảnh đời sống, tâm lý và xã hội của người bản xứ.
  • Nhận thức của người học: Thái độ, quan điểm và mức độ đánh giá của sinh viên đối với vai trò của môn học.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Tổng thể nghiên cứu gồm 120 sinh viên năm cuối Khóa 44 ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Tác giả áp dụng công thức Slovin với mức sai số mong muốn để xác định quy mô mẫu mục tiêu là 100 sinh viên, thu về 97 phản hồi hợp lệ qua Google Forms (tỷ lệ tham gia thực tế đạt 80.83%). Đối với nghiên cứu định tính, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được áp dụng để chọn 15 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu định lượng từ phiếu khảo sát 30 câu hỏi (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ) được xử lý bằng phần mềm thống kê IBM SPSS phiên bản 29. Tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đạt giá trị lớn hơn 0.70, phân tích tần số và thống kê mô tả (Điểm trung bình và Độ lệch chuẩn) theo chuẩn phân chia của Andy Field (2005). Dữ liệu phỏng vấn định tính được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung nhằm đối chiếu và làm sâu sắc thêm các phát hiện định lượng.
  • Tiến độ nghiên cứu: Toàn bộ quy trình khảo sát, phỏng vấn và xử lý số liệu được triển khai hoàn tất trong học kỳ năm học 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 97 sinh viên tham gia khảo sát mang lại những số liệu thống kê nổi bật:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Mẫu khảo sát ghi nhận 58.76% sinh viên nữ (57 người), 37.11% sinh viên nam (36 người) và 4.12% không tiết lộ giới tính (4 người). Về thời gian học tiếng Anh, có tới 57.73% sinh viên đã học ngoại ngữ trên 12 năm và 28.87% học từ 10 đến 12 năm. Về trình độ tự đánh giá, 61.85% sinh viên đạt mức Trung cấp trên (Upper Intermediate), 24.34% đạt mức Cao cấp (Advanced) và 2.06% đạt mức Thành thạo (Proficient).
  • Tác động tích cực của Văn học Anh: Sinh viên đánh giá cao nhất vai trò của văn học trong việc hình thành thói quen đọc sách với điểm trung bình cao nhất đạt 3.40 (Độ lệch chuẩn 1.058). Xếp thứ hai là lợi ích mở rộng vốn từ vựng đạt điểm trung bình 3.37 (Độ lệch chuẩn 1.022). Khả năng tiếp cận nền văn hóa mới đạt điểm trung bình 3.24, trong khi khả năng phát triển kỹ năng đọc và tư duy phản biện lần lượt đạt 3.21 và 3.20. Nhận thức tổng quát về phát triển kiến thức ngôn ngữ đạt 3.19. Kỹ năng nghe ghi nhận điểm đánh giá thấp nhất ở mức 2.77.
  • Khó khăn trong quá trình học tập: Thách thức lớn nhất mà sinh viên gặp phải là khối lượng tác phẩm quá lớn phải bao quát trong thời gian ngắn với điểm trung bình 3.21 (Độ lệch chuẩn 1.060), đồng hạng với rào cản khác biệt về văn hóa, phong tục và tôn giáo ở mức điểm 3.21 (Độ lệch chuẩn 1.071). Khó khăn về ngôn từ văn học phức tạp đạt 3.12 và việc giải mã các biểu tượng nghệ thuật đạt 3.11.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu định lượng được trình bày trực quan thông qua biểu đồ tròn phân bố cơ cấu trình độ ngoại ngữ và hệ thống bảng thống kê mô tả chi tiết giá trị trung bình của 25 biến quan sát Likert. Kết quả cho thấy đại đa số sinh viên Khóa 44 có nhận thức tích cực về giá trị của văn học trong việc nâng cấp năng lực ngôn ngữ tiếp nhận (Receptive skills) như Đọc và Từ vựng. Ngữ cảnh sinh động trong các tác phẩm giúp sinh viên tiếp thu từ mới tự nhiên hơn việc học thuộc lòng các danh sách thuật ngữ đơn thuần.

Tuy nhiên, các kỹ năng sản sinh (Productive skills) và kỹ năng Nghe ghi nhận mức độ hưởng lợi thấp hơn rõ rệt (kỹ năng Nói đạt 2.87, kỹ năng Nghe đạt 2.77). Nguyên nhân chính xuất phát từ thời lượng học phần kéo dài vỏn vẹn 5 tuần trên lớp, giảng viên chủ yếu tập trung vào phân tích văn bản viết mà chưa tổ chức nhiều hoạt động kịch hóa, thuyết trình hay nghe audio kịch bản văn học. Kết quả này tương đồng với các công bố của Ruzbeh Babaee và Wan Roselezam (2014) cũng như Weixiang Liu và Peng Yang (2017), khẳng định văn học là kho ngữ liệu vô tận nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc rất lớn vào phương pháp sư phạm tương tác.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy môn Văn học Anh:

  1. Đổi mới phương pháp sư phạm tương tác: Giảng viên Khoa Ngoại ngữ Pháp lý cần chuyển dịch từ hình thức thuyết giảng truyền thống sang tổ chức các hoạt động kịch nghệ hóa tác phẩm, thảo luận bàn tròn và phân vai diễn xuất. Mục tiêu cụ thể là nâng điểm đánh giá mức độ cải thiện kỹ năng Nghe và Nói của sinh viên từ mức 2.77 hiện tại lên trên 3.50 trên thang đo Likert, thực hiện áp dụng ngay trong 2 học kỳ tiếp theo.
  2. Tinh gọn giáo trình và hiện đại hóa học liệu: Ban chủ nhiệm bộ môn cần rà soát lại khối lượng tác phẩm trong thời lượng 5 tuần học. Cần tinh giảm số lượng văn bản đọc bắt buộc từ các thời kỳ cổ trung đại, tập trung vào 3 đến 4 tác phẩm tiêu biểu có dung lượng vừa phải và tích hợp file nghe kịch truyền thanh, sách nói chất lượng cao để giảm mức độ quá tải tài liệu (hiện ở mức 3.21).
  3. Thành lập các câu lạc bộ đọc sách chuyên đề: Sinh viên chuyên ngành cần chủ động xây dựng mạng lưới nhóm học tập, đặt chỉ tiêu đọc và phân tích ít nhất 2 truyện ngắn hoặc trích đoạn kịch bản văn học kinh điển mỗi tháng, nâng tỷ lệ sinh viên chủ động tự học hiệu quả ngoài giờ lên trên 75% trong năm học.
  4. Tích hợp văn học với phân tích bối cảnh pháp lý: Đơn vị đào tạo cần thiết kế các chuyên đề giao thoa, hướng dẫn sinh viên khai thác các yếu tố pháp lý, chuẩn mực đạo đức và công lý xã hội thể hiện qua các tác phẩm kinh điển. Kế hoạch lồng ghép này dự kiến hoàn thiện khung đề cương trong vòng 6 tháng nhằm giúp sinh viên thấy rõ giá trị bổ trợ nghề nghiệp tương lai.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh pháp lý: Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện giúp người học nhận ra phương pháp khai thác văn học để nâng cao vốn từ vựng học thuật, rèn luyện tư duy phản biện và vượt qua rào cản quá tải tài liệu trong các kỳ thi học phần.
  • Giảng viên giảng dạy Văn học Anh - Mỹ tại các trường đại học: Nguồn tham khảo hữu ích về dữ liệu thực nghiệm tâm lý người học, giúp các thầy cô điều chỉnh phương pháp thiết kế bài giảng, cân bằng giữa kỹ năng tiếp nhận văn bản và kỹ năng giao tiếp tương tác.
  • Ban chủ nhiệm khoa và các nhà phát triển chương trình đào tạo: Cung cấp bằng chứng thực tiễn để tái cấu trúc thời lượng môn học 5 tuần, phân bổ số lượng tín chỉ hợp lý và xây dựng chuẩn đầu ra sát với nhu cầu thực tế của sinh viên khối ngành khoa học xã hội và luật.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu mẫu kết hợp khảo sát SPSS phiên bản 29 và phỏng vấn định tính, đóng vai trò tài liệu nền tảng cho các đề tài mở rộng về giảng dạy văn hóa - văn học trong môi trường đào tạo chuyên ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Văn học Anh có thực sự hỗ trợ nâng cao năng lực ngôn ngữ cho sinh viên luật không? Có. Nghiên cứu trên 97 sinh viên Đại học Luật Hà Nội chứng minh việc học văn học giúp phát triển vượt trội vốn từ vựng (điểm trung bình 3.37) và hình thành tư duy phản biện (điểm trung bình 3.20). Các trích đoạn văn học cung cấp ngữ cảnh sinh động giúp sinh viên hiểu sâu sắc ngữ nghĩa và sắc thái biểu đạt trong giao tiếp.

Kỹ năng ngôn ngữ nào hưởng lợi nhiều nhất khi học môn Văn học Anh? Kỹ năng Đọc và khả năng tích lũy Từ vựng là hai phương diện hưởng lợi lớn nhất. Dữ liệu khảo sát ghi nhận 61.85% sinh viên trình độ Trung cấp trên khẳng định văn bản văn học giúp họ mở rộng vốn từ tự nhiên và cải thiện tốc độ đọc hiểu văn bản dài một cách rõ rệt.

Khó khăn lớn nhất của sinh viên khi tiếp cận môn học này là gì? Khối lượng văn bản quá lớn cần xử lý trong thời gian ngắn và sự khác biệt về nền tảng văn hóa là hai trở ngại lớn nhất, đều ghi nhận mức điểm trung bình 3.21 trên thang đo 5 điểm. Sinh viên thường gặp áp lực khi phải giải mã các cấu trúc ngữ pháp cổ và biểu tượng văn học phức tạp.

Quy mô mẫu và phương pháp phân tích của nghiên cứu được tiến hành ra sao? Nghiên cứu khảo sát 97 sinh viên năm cuối Khóa 44 tại Trường Đại học Luật Hà Nội theo công thức Slovin và phỏng vấn sâu 15 cá nhân. Toàn bộ dữ liệu định lượng được xử lý qua phần mềm IBM SPSS phiên bản 29 để tính toán giá trị Trung bình và Độ lệch chuẩn chuẩn xác.

Sinh viên nên áp dụng phương pháp tự học nào tại nhà để học tốt môn văn học? Sinh viên nên kết hợp đọc văn bản song song với nghe audio book, ghi chép nhật ký từ vựng theo ngữ cảnh và tham gia các nhóm thảo luận chuyên đề. Việc duy trì đọc đều đặn 2 tác phẩm ngắn mỗi tháng giúp người học giảm áp lực thi cử và tăng cường phản xạ ngôn ngữ.

Kết luận

  • Luận văn khẳng định mối liên hệ hữu cơ mật thiết giữa việc học Văn học Anh và sự tiến bộ về năng lực ngôn ngữ của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý.
  • Dữ liệu thực nghiệm từ 97 sinh viên Khóa 44 chỉ ra văn học có tác động tích cực nhất đến việc hình thành thói quen đọc sách (M = 3.40) và trau dồi từ vựng (M = 3.37).
  • Hai thách thức lớn nhất được xác định là khối lượng tác phẩm quá dày và sự khác biệt văn hóa, đều có mức điểm đánh giá 3.21.
  • Nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao, tập trung đổi mới phương pháp giảng dạy tương tác và tinh gọn giáo trình trong lộ trình 6 đến 12 tháng tới.
  • Đóng góp khoa học của đề tài mở ra hướng tiếp cận mới cho việc tích hợp văn học vào giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành; quý độc giả, giảng viên và sinh viên hãy tham khảo chi tiết toàn văn công trình để áp dụng hiệu quả vào thực tiễn học tập và nghiên cứu.