Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây hoa Huệ Hương (Polianthes tuberosa L.) là loài cây thân thảo cắt cành, cho hoa quanh năm, nở và tỏa hương vào ban đêm. Tại Việt Nam, cây được du nhập từ lâu và trở thành cây trồng chuyên canh mang lại hiệu quả kinh tế cao tại nhiều địa phương thuộc miền Nam và vùng Nam Trung Bộ. Diện tích trồng hoa Huệ Hương tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long (như Tiền Giang, Đồng Tháp) đạt khoảng 500 – 1.000 ha với mức thu nhập bình quân từ 150 – 200 triệu đồng/ha. Tại các tỉnh Nam Trung Bộ như Khánh Hòa và Bình Định, cây hoa Huệ Hương được xem là cây xóa đói giảm nghèo, đem lại thu nhập bình quân từ 80 – 150 triệu đồng/ha (riêng tại Bình Định đạt 80 – 120 triệu đồng/ha trong điều kiện canh tác thuận lợi).
Tuy nhiên, canh tác hoa Huệ Hương hiện nay chủ yếu dựa vào kỹ thuật nhân giống truyền thống bằng cách tách củ. Phương thức vô tính này làm tích tụ và lây lan các mầm bệnh có sẵn trong củ giống qua các thế hệ, dẫn đến hiện tượng thoái hóa giống nghiêm trọng. Trong đó, bệnh chai bông là bệnh hại nguy hiểm xuất hiện trên diện rộng tại các vùng chuyên canh nhưng chưa xác định được chính xác tác nhân gây bệnh (các triệu chứng tương đồng với mô tả bệnh virus trên Huệ Hương của Horner và Person năm 1988, Chen và Chang năm 1998). Bệnh làm giảm đến 60% năng suất, khiến cây bị lùn, vỏ thân chai sần, lá xuất hiện gân sọc màu nâu đỏ kéo dài từ bẹ đến chóp, bông bị chai không trổ được hoặc thâm đen và khô héo.
Trước thực trạng phương pháp nhân giống củ truyền thống không thể loại bỏ virus và dịch hại ngầm, việc ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào (in vitro) được đặt ra nhằm tạo nguồn cây giống sạch bệnh, phục hồi phẩm chất giống ban đầu với hệ số nhân giống cao. Đề tài khóa luận được xác lập với các nội dung cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu: Xác định ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật lên quá trình phát sinh hình thái trong quy trình nhân giống cây hoa Huệ Hương bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào, làm cơ sở khoa học để xây dựng quy trình nhân giống in vitro, góp phần giải quyết khó khăn trong sản xuất thực tiễn.
- Đối tượng nghiên cứu: Phần đỉnh của các mắt ngủ tách từ củ hoa Huệ Hương (Polianthes tuberosa L.).
- Phạm vi nghiên cứu: Các thí nghiệm khử trùng và khởi động nuôi cấy phát sinh hình thái mô tế bào được tiến hành tại Phòng Công nghệ Sinh học thuộc Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ – Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Định.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và cơ sở khoa học thực nghiệm của công nghệ tế bào thực vật:
- Cơ sở lý luận: Học thuyết tế bào của Schleiden và Schwann (1838); học thuyết về tính toàn năng (totipotency) của tế bào thực vật do Haberlandt khởi xướng (1902) và Murashige khẳng định (1980); cơ chế phân hóa và phản phân hóa tế bào dưới sự hoạt hóa hoặc ức chế gen.
- Nguyên lý điều khiển phát sinh hình thái: Cân bằng tỷ lệ Auxin/Cytokinin theo nguyên lý của Miller và Skoog (1957). Tỷ lệ Auxin/Cytokinin cao kích thích tạo rễ, tỷ lệ Auxin/Cytokinin thấp kích thích tạo chồi, và tỷ lệ trung gian kích thích hình thành mô sẹo (callus).
- Nguyên lý sạch bệnh ở đỉnh sinh trưởng: Dựa trên nghiên cứu của Limasset và Cornel (1949), Morel và Martin (1952) chứng minh nồng độ virus giảm dần về phía đỉnh sinh trưởng và đỉnh sinh trưởng hoàn toàn sạch virus do chưa có mô dẫn phân hóa, hàm lượng auxin nội sinh cao gây ức chế virus, và tốc độ phân chia của tế bào phôi sinh vượt trước tốc độ nhân lên của virus.
- Môi trường và điều kiện nuôi cấy: Sử dụng môi trường khoáng cơ bản MS (Murashige và Skoog, 1962) bổ sung 30 g/l saccharose, 9 g/l agar; pH điều chỉnh 5,8 – 6,0 trước khi hấp khử trùng ở 121°C, áp suất 1,1 atm trong 25 phút. Phòng nuôi cấy duy trì nhiệt độ 25 ± 2°C, ẩm độ 70%, cường độ ánh sáng 2.000 lux, chu kỳ chiếu sáng 14 giờ sáng / 10 giờ tối. Dụng cụ khử trùng bằng cồn và đèn cồn; buồng cấy khử trùng bằng đèn tử ngoại 20 – 30 phút.
- Hóa chất xử lý: Hóa chất khử trùng gồm cồn 70%, Sublimat (HgCl2 0,1%), Calcium hypochlorite [Ca(OCl)2 15%]. Chất điều hòa sinh trưởng gồm nhóm Cytokinin (kinetin, BA) và nhóm Auxin (α-NAA, IAA, IBA, 2,4-D).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần nhắc lại. Thí nghiệm khử trùng và phát sinh hình thái sử dụng 30 – 50 bình cho mỗi lần nhắc lại, mỗi bình cấy 1 – 3 mẫu cấy (đỉnh mắt ngủ kích thước 1 – 2 mm).
- Thu thập và xử lý số liệu: Số liệu được phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình nghiệm thức bằng phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 4.0 và bảng tính Microsoft Excel 2003.
Nội dung chính theo từng chương
Lời mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế của cây hoa Huệ Hương tại các tỉnh duyên hải Nam Trung Bộ và thực trạng suy giảm nghiêm trọng năng suất, phẩm chất hoa do bệnh chai bông lây lan qua củ giống. Nội dung này xác định rõ mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (đỉnh mắt ngủ từ củ), phạm vi triển khai tại Bình Định, cùng ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn trong việc cung cấp dữ liệu xây dựng quy trình vi nhân giống cây hoa đặc sản này.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:
- Lịch sử nuôi cấy mô tế bào thực vật qua 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 từ Haberlandt (1902) đề xuất tính toàn năng, Kotte và Robbins (1922) nuôi cấy đỉnh rễ; Giai đoạn 2 với White (1934) nuôi rễ cà chua trên môi trường bổ sung vitamin nhóm B (B1, B3, B6), Went và Thimann tìm ra IAA, Gautheret (1939) tạo mô sẹo cà rốt, Steward (1948) ứng dụng nước dừa, Miller và Skoog (1955, 1957) phát hiện kinetin và quy luật cân bằng auxin/cytokinin; Giai đoạn 3 với Morel và Martin (1952) mở đầu hướng vi nhân giống sạch virus; Giai đoạn 4 từ những năm 1960 phát triển nuôi cấy hạt phấn, tế bào trần, lai soma và chuyển gen.
- Cơ sở lý luận của nuôi cấy in vitro: Tính toàn năng tế bào; quá trình phân hóa và phản phân hóa; ưu thế vượt trội về hệ số nhân giống (đạt từ $3^6$ đến $10^{12}$ cây/năm); các hướng nhân giống trực tiếp (từ phôi, đỉnh sinh trưởng, chồi nách để đảm bảo tính đồng nhất di truyền) và gián tiếp (qua mô sẹo để tạo biến dị phục vụ chọn giống); cùng quy trình tổng quát 5 giai đoạn vi nhân giống.
- Đặc điểm sinh học và kỹ thuật canh tác cây hoa Huệ Hương: Phân loại thực vật học (Polianthes tuberosa L., họ Thủy Tiên Amaryllidaceae, bộ Hành Liliales, lớp Một lá mầm Monocotyledonae); phân biệt 2 giống tại Việt Nam là huệ đơn (huệ xẻ, hoa một lớp cánh, rất thơm) và huệ kép (huệ tứ diện, cây cao, hoa dày, thơm kém hơn); đặc điểm rễ chùm phân bố ở tầng đất mặt 1 – 15 cm; yêu cầu nhiệt độ thích ứng 20 – 25°C, ánh sáng mạnh 12 – 16 giờ/ngày ở cường độ 6.000 lux; thành phần hóa học chứa các hợp chất thơm (benzyl benzoat 24%, methyl isoeugenol 10%, methyl anthranilat 8%, methyl benzoat 4,5%, benzyl alcol 0,7%, n-alkan 42% trong sáp hoa) và dược liệu củ chứa sapogenin (hecogenin, tigogenin).
- Bệnh chai bông và biện pháp xử lý củ truyền thống: Phân tích triệu chứng gây hại và giới thiệu quy trình phòng trừ bằng nhiệt độ (ngâm củ kích thước $\ge 3$ cm đã phơi 1 – 1,5 tháng vào nước nóng 56 – 57°C trong 15 phút, sau đó duy trì tiếp 56 – 57°C thêm 15 phút, rồi phơi khô 2 ngày trước khi trồng).
Chương 2: Vật liệu và phương pháp
Tác giả mô tả chi tiết địa điểm thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ tỉnh Bình Định. Quy trình chuẩn bị mẫu bao gồm các bước: thu củ có mắt ngủ, xối vòi nước chảy mạnh 15 phút, ngâm trong dung dịch bột giặt 30 phút, rửa lại dưới vòi nước 5 phút, cắt thành các lát mỏng chứa mắt ngủ, tráng nước cất. Trong buồng cấy, mẫu được tráng nước cất vô trùng 3 lần, nhúng cồn 70% trong 15 – 20 giây và tráng lại bằng nước cất vô trùng trước khi vào các công thức khử trùng thực nghiệm.
Chương này trình bày chi tiết cách thiết lập 5 hệ thống thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1.1: Khảo sát thời gian xử lý của HgCl2 0,1% (7, 10, 12, 15, 17, 20 phút).
- Thí nghiệm 1.2: Khảo sát phối hợp HgCl2 0,1% (15 phút) với Ca(OCl)2 15% ở các mốc thời gian 0, 10, 20, 30, 40 phút.
- Thí nghiệm 2.1: Ảnh hưởng của kinetin đơn lẻ ở các nồng độ 0, 1, 2, 3, 4, 5 mg/l.
- Thí nghiệm 2.2: Ảnh hưởng của BA đơn lẻ ở các nồng độ 0, 1, 2, 3, 4, 5 mg/l.
- Thí nghiệm 2.3: Ảnh hưởng kết hợp giữa 4 mg/l BA với 0,25 mg/l của 4 loại auxin khác nhau (α-NAA, IAA, IBA, 2,4-D).
Các chỉ tiêu theo dõi gồm tỷ lệ mẫu nhiễm, tỷ lệ mẫu sống, tỷ lệ mẫu cảm ứng phát sinh hình thái, tỷ lệ mẫu tạo chồi và tỷ lệ mẫu tạo thể giả chồi (protocorm).
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu được sau 4 tuần (đối với khử trùng) và 8 tuần (đối với phát sinh hình thái):
- Hiệu quả khử trùng bằng HgCl2 0,1%: Xử lý trong thời gian ngắn (7 – 12 phút) cho tỷ lệ nhiễm rất cao (72,50% – 84,17%). Khi tăng lên 15 phút, tỷ lệ sống đạt đỉnh 45,83% (nhiễm và chết là 54,17%). Kéo dài thời gian xử lý lên 17 – 20 phút làm mô bị ngộ độc, hóa nâu và chết hàng loạt, khiến tỷ lệ mẫu sống giảm xuống còn 16,67% – 28,33%.
- Hiệu quả kết hợp HgCl2 0,1% và Ca(OCl)2 15%: Việc bổ sung Ca(OCl)2 15% giúp hạ rõ rệt tỷ lệ nhiễm khuẩn và nấm. Nghiệm thức xử lý phối hợp HgCl2 0,1% trong 15 phút kết hợp Ca(OCl)2 15% trong 20 phút đạt tỷ lệ mẫu sống sạch cao nhất là 58,33% (tỷ lệ nhiễm và chết giảm còn 41,67%). Thời gian ngâm Ca(OCl)2 40 phút khiến mô tổn thương nặng, tỷ lệ chết lên tới 79,17%.
- Vai trò của kinetin: Mẫu đối chứng (0 mg/l) hoàn toàn không phát sinh hình thái và chết sau 8 tuần. Bổ sung kinetin kích thích tạo chồi và protocorm (đường kính 1 – 1,5 mm). Nồng độ kinetin 2 mg/l cho hiệu quả cao nhất với tỷ lệ cảm ứng đạt 63,33%, tỷ lệ tạo chồi đạt 55,83%, protocorm đạt 7,50%. Nồng độ cao hơn (3 – 5 mg/l) làm giảm khả năng tạo chồi (ở 5 mg/l chỉ còn 39,17%).
- Vai trò của BA: BA cho hiệu quả kích thích phát sinh hình thái vượt trội so với kinetin. Tỷ lệ phát sinh hình thái tăng dần từ 1 mg/l đến 4 mg/l và đạt giá trị cao nhất tại nồng độ 4 mg/l BA với tỷ lệ cảm ứng 73,33%, tỷ lệ tạo chồi đạt 66,67%, protocorm đạt 6,67% (chồi mập, xanh, phát triển tốt). Nồng độ 5 mg/l làm giảm tỷ lệ tạo chồi xuống còn 54,17%.
- Sự phối hợp giữa BA và các loại Auxin: Môi trường bổ sung 4 mg/l BA kết hợp 0,25 mg/l α-NAA đem lại kết quả tối ưu nhất toàn bộ nghiên cứu với tỷ lệ cảm ứng đạt 88,33%, tỷ lệ tái sinh tạo chồi đạt 80,83% và tạo protocorm đạt 7,50% (chồi mập xanh, protocorm đạt đường kính 2 – 2,5 mm). Phối hợp với IAA cho kết quả kế tiếp (cảm ứng 87,50%, tạo chồi 76,67%). Phối hợp với IBA cho tỷ lệ tạo chồi thấp nhất (59,17%) dù tỷ lệ tạo protocorm đạt cao nhất (17,50%). Các nghiệm thức có auxin đều có hiện tượng phát sinh rễ nhưng rễ rất ít, ngắn và yếu.
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Tác giả tổng hợp các kết quả thực nghiệm đạt được, chỉ ra các công thức tối ưu cho quy trình khử trùng mẫu củ và môi trường dinh dưỡng tạo chồi ban đầu. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị xuất phát từ giới hạn thời gian thực hiện để tiếp tục hoàn thiện trọn vẹn quy trình vi nhân giống gồm 3 công đoạn còn lại: nhân nhanh chồi, tạo rễ in vitro để hoàn thiện cây con, và thuần dưỡng cây con ngoài vườn ươm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu được các số liệu thực nghiệm chính xác qua các bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu / Nghiệm thức khử trùng |
Thời gian xử lý |
Tỷ lệ sống sót (%) |
Tỷ lệ nhiễm và chết (%) |
| HgCl2 0,1% (đơn lẻ tối ưu) |
15 phút |
45,83 |
54,17 |
| HgCl2 0,1% + Ca(OCl)2 15% (tối ưu nhất) |
15 phút HgCl2 + 20 phút Ca(OCl)2 |
58,33 |
41,67 |
| Đối chứng kết hợp (chỉ HgCl2 0,1%) |
15 phút HgCl2 + 0 phút Ca(OCl)2 |
46,67 |
53,34 |
| Phối hợp quá ngưỡng (gây chết mô) |
15 phút HgCl2 + 40 phút Ca(OCl)2 |
20,83 |
79,17 |
| Môi trường phát sinh hình thái (Nền MS) |
Tỷ lệ cảm ứng (%) |
Tỷ lệ tạo chồi (%) |
Tỷ lệ tạo protocorm (%) |
| Đối chứng (không chất điều hòa) |
0,00 |
0,00 |
0,00 |
| Kinetin 2 mg/l (tối ưu nhóm kinetin) |
63,33 |
55,83 |
7,50 |
| BA 4 mg/l (tối ưu nhóm cytokinin đơn lẻ) |
73,33 |
66,67 |
6,67 |
| BA 4 mg/l + 0,25 mg/l α-NAA (tối ưu nhất đề tài) |
88,33 |
80,83 |
7,50 |
| BA 4 mg/l + 0,25 mg/l IAA |
87,50 |
76,67 |
10,83 |
| BA 4 mg/l + 0,25 mg/l 2,4-D |
80,00 |
71,67 |
8,33 |
| BA 4 mg/l + 0,25 mg/l IBA |
76,67 |
59,17 |
17,50 |
Đóng góp của tác giả:
- Thiết lập được phương pháp khử trùng 2 bước hiệu quả đối với nguồn mẫu củ ngầm của cây hoa Huệ Hương – vốn là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với đất nên mật độ vi khuẩn và nấm rất cao, khó làm sạch.
- Xác định được môi trường tối ưu cho giai đoạn cảm ứng và tái sinh chồi trực tiếp kết hợp tạo protocorm từ đỉnh mắt ngủ: môi trường MS cơ bản bổ sung 30 g/l saccaroza, 9 g/l agar, 4 mg/l BA và 0,25 mg/l α-NAA, đạt tỷ lệ tạo chồi 80,83%.
- Cung cấp các dẫn liệu sinh học thực nghiệm đầu tiên về phản ứng hình thái của mô phân sinh chồi hoa Huệ Hương trước các tổ hợp cytokinin và auxin tại địa bàn tỉnh Bình Định.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh trung thực các hạn chế thực tế do giới hạn thời gian làm đề tài tốt nghiệp:
- Đề tài mới chỉ dừng lại ở bước khử trùng mẫu ban đầu và giai đoạn cảm ứng phát sinh hình thái (tạo chồi bất định và protocorm), chưa hoàn thiện được một quy trình vi nhân giống hoàn chỉnh khép kín.
- Chưa khảo sát sâu giai đoạn nhân nhanh cụm chồi để xác định hệ số nhân chồi qua các chu kỳ cấy truyền.
- Chưa nghiên cứu giai đoạn tạo rễ in vitro (bổ sung than hoạt tính và auxin liều lượng thích hợp) nhằm chuyển chồi thành cây con hoàn chỉnh.
- Chưa tiến hành thử nghiệm giai đoạn đưa cây con từ ống nghiệm ra thuần dưỡng tại môi trường vườn ươm trên các loại giá thể khác nhau để xác định tỷ lệ sống sót tự dưỡng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả kiến nghị bao gồm:
- Nghiên cứu hoàn thiện công đoạn nhân nhanh chồi nhằm nâng cao hệ số nhân giống phục vụ sản xuất đại trà.
- Thử nghiệm các tổ hợp auxin và than hoạt tính để kích thích hệ rễ hoàn chỉnh, tạo tiền đề dinh dưỡng cho cây con.
- Thử nghiệm các công thức giá thể ngoài vườn ươm để huấn luyện cây con thích nghi từ trạng thái dị dưỡng sang tự dưỡng hoàn toàn trước khi chuyển giao sản xuất.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học thực vật, Nông học, Trồng trọt và Bảo vệ thực vật làm việc về mảng vi nhân giống hoặc phục tráng giống cây trồng.
- Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm giống cây trồng, phòng thí nghiệm nuôi cấy mô tế bào thực vật quan tâm đến quy trình xử lý vô trùng mô củ ngầm và tỷ lệ điều hòa sinh trưởng trên các giống hoa củ chuyên canh.
- Phần có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là Chương 2 và Chương 3: quy trình chi tiết các bước xử lý sơ bộ củ bằng xà phòng, cồn và kết hợp HgCl2 với Ca(OCl)2; cùng các bảng số liệu so sánh ảnh hưởng sinh lý giữa BA, kinetin và các gốc auxin đối với khả năng bật chồi của mô thực vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu cấy được sử dụng trong nghiên cứu là bộ phận nào của cây hoa Huệ Hương và có kích thước bao nhiêu?
Mẫu cấy là phần đỉnh của các mắt ngủ được tách từ củ hoa Huệ Hương (Polianthes tuberosa L.). Sau khi qua các bước làm sạch sơ bộ và khử trùng hóa chất, mẫu cấy được dùng dao cắt gọt trong buồng vô trùng chỉ lấy phần đỉnh mắt ngủ có kích thước từ 1 – 2 mm để cấy vào môi trường dinh dưỡng.
2. Công thức khử trùng nào mang lại tỷ lệ mẫu sống sạch cao nhất cho mắt ngủ củ hoa Huệ Hương?
Phương pháp khử trùng tối ưu nhất được xác định là kết hợp xử lý mẫu bằng dung dịch HgCl2 0,1% trong 15 phút, sau đó xử lý tiếp bằng dung dịch Ca(OCl)2 15% trong 20 phút. Nghiệm thức này cho tỷ lệ mẫu sống đạt 58,33% và tỷ lệ mẫu nhiễm/chết là 41,67% sau 4 tuần nuôi cấy.
3. Giữa hai chất thuộc nhóm cytokinin là BA và kinetin, chất nào cho hiệu quả kích thích phát sinh chồi tốt hơn?
BA cho hiệu quả phát sinh hình thái và tạo chồi cao hơn rõ rệt so với kinetin. Tại nồng độ tối ưu của kinetin (2 mg/l), tỷ lệ mẫu cảm ứng đạt 63,33% và tỷ lệ tạo chồi đạt 55,83%. Trong khi đó, tại nồng độ tối ưu của BA (4 mg/l), tỷ lệ mẫu cảm ứng đạt 73,33% và tỷ lệ tạo chồi đạt tới 66,67%, chồi tạo thành mập, xanh và phát triển tốt hơn.
4. Môi trường nuôi cấy nào kích thích tỷ lệ phát sinh hình thái và tạo chồi cao nhất trong toàn bộ đề tài?
Môi trường tối ưu nhất là môi trường khoáng cơ bản MS bổ sung 30 g/l saccharose, 9 g/l agar, 4 mg/l BA kết hợp với 0,25 mg/l α-NAA. Trên môi trường này sau 8 tuần nuôi cấy, tỷ lệ mẫu phát sinh hình thái đạt 88,33%, tỷ lệ tái sinh tạo chồi đạt 80,83% và tỷ lệ tạo protocorm đạt 7,50%.
5. Bệnh chai bông trên cây hoa Huệ Hương gây thiệt hại kinh tế như thế nào và triệu chứng nhận biết ra sao?
Bệnh chai bông xuất hiện trên diện rộng tại các vùng chuyên canh hoa Huệ Hương ở Nam Trung Bộ và Nam Bộ, làm giảm tới 60% năng suất hoa. Cây nhiễm bệnh có biểu hiện: thân bị lùn, vỏ thân có các vết chai sần dày đặc; trên lá xuất hiện các đường gân sọc màu nâu đỏ kéo dài từ bẹ lá đến chóp lá, phiến lá có thể bị xoắn; ngồng hoa bị chai không trổ được hoặc hoa bị thâm đen và khô héo.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Ngọc Mỹ đã giải quyết thành công khâu kỹ thuật mở đầu mang tính then chốt trong vi nhân giống cây hoa Huệ Hương (Polianthes tuberosa L.) tại tỉnh Bình Định. Nghiên cứu đã xác lập được chế độ khử trùng tối ưu cho mẫu đỉnh mắt ngủ củ nhiều mầm bệnh bằng tổ hợp HgCl2 0,1% (15 phút) kết hợp Ca(OCl)2 15% (20 phút), đạt tỷ lệ sống 58,33%. Đồng thời, đề tài xác định được công thức môi trường MS bổ sung 4 mg/l BA và 0,25 mg/l α-NAA cho khả năng tái sinh tạo chồi đạt 80,83%, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng phục vụ mục tiêu sản xuất giống hoa Huệ Hương sạch bệnh trên quy mô lớn.