Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất chất lượng cam sành bố hạ trồng tại thái nguyên

Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật canh tác cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên. Giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng quả cam hiệu quả.

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

215
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu chung về cây ăn quả có múi

1.1.1. Nguồn gốc, phân loại

2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cam Sành Bố Hạ Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu về cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh phục hồi và phát triển giống cam quý này. Theo Valilor (1931), khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam, cùng với miền Nam Trung Quốc, là một trong những trung tâm khởi nguyên cây trồng, bao gồm cả cam quýt. Trải qua lịch sử, nhiều vùng cây ăn quả đặc sản địa phương đã hình thành. Tuy nhiên, việc thâm canh còn nhỏ lẻ, tự phát và hiệu quả thấp, đặc biệt dễ bị sâu bệnh phá hoại. Do đó, việc phục hồi và phát triển các vùng cây có múi cần giải pháp đồng bộ về giống và canh tác. Cây có múi (Citrus) là tên gọi chung cho cam, chanh, quýt, bưởi, thuộc họ Rutaceae. Việt Nam nằm trong khu vực Đông Nam Á, một trong những trung tâm phát sinh của các loài cây có múi. Cần có những nghiên cứu, đánh giá có hệ thống để phục vụ công tác quản lý quy hoạch phát triển cây có múi nói chung, cây cam nói riêng tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc.

1.1. Nguồn Gốc và Giá Trị Cam Sành Bố Hạ Nghiên Cứu Chi Tiết

Cam sành Bố Hạ (Yên Thế - Bắc Giang) gắn liền với sự xuất hiện của người Pháp thế kỷ 19. Các tài liệu những năm 1930-1954 ghi nhận người Pháp trồng và phát triển cam sành Bố Hạ tại Yên Thế từ thế kỷ 19, tạo nên vùng cam sành Bố Hạ. Sau năm 1954, nông trường cam sành Bố Hạ được thành lập để phục vụ xuất khẩu và nội tiêu. Cam sành Bố Hạ từng là giống cam số 1 của Việt Nam, niềm tự hào của người dân xứ Bắc. Ở thời kỳ đỉnh cao, diện tích cam sành Bố Hạ đạt trên 1.000 ha, góp phần nâng cao thu nhập cho người trồng và tạo thương hiệu cam sành Bố Hạ xuất khẩu.

1.2. Thực Trạng Sản Xuất Cam Sành Tại Thái Nguyên Đánh Giá Chi Tiết

Giai đoạn 1960-1980, cây cam Bố Hạ bị tàn phá nặng nề bởi sâu bệnh, đặc biệt là bệnh greening, cùng với kỹ thuật canh tác lạc hậu. Người trồng cam phải chặt bỏ và chuyển sang trồng cây khác. Cam sành Bố Hạ gần như chỉ còn trong ký ức của người tiêu dùng và sản xuất. Sau năm 2014-2016, nhóm nghiên cứu của Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã tìm thấy một số cây cam sành Bố Hạ còn sót lại, tuổi từ 40-50 năm nhưng hầu hết đã bị bệnh greening. Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và ứng dụng chỉ thị phân tử xác định đây là cam sành Bố Hạ với đặc điểm di truyền và sinh học khác biệt so với cam sành Hàm Yên (Tuyên Quang). Nhóm nghiên cứu đã nhân giống sạch bệnh, lưu giữ và trồng tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Việc bảo tồn và phát triển giống cam sành Bố Hạ có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất và chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng cho nông nghiệp.

II. Xác Định Thách Thức Trong Nâng Cao Năng Suất Cam Sành Bố Hạ

Việc nâng cao năng suất cam sànhchất lượng cam sành tại Thái Nguyên đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố như giống, kỹ thuật canh tác, phòng trừ sâu bệnh, và điều kiện thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng quả. Theo tài liệu, một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất là do bệnh Greening, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu chuyên sâu để xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa phương, từ đó tối ưu hóa quy trình chăm sóc và nâng cao hiệu quả sản xuất. Cần nghiên cứu về bổ sung dinh dưỡng qua lá để xây dựng các giải pháp cung cấp dinh dưỡng và chất kích thích sinh trưởng vào quy trình chăm sóc, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng quả cam sành Bố Hạ.

2.1. Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Cam Sành Bố Hạ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cam sành Bố Hạ, bao gồm: Giống cây: Chọn giống kháng bệnh, năng suất cao. Kỹ thuật trồng: Áp dụng kỹ thuật trồng tiên tiến, phù hợp. Chăm sóc: Đảm bảo chế độ dinh dưỡng, tưới tiêu hợp lý. Phòng trừ sâu bệnh: Kiểm soát sâu bệnh hại hiệu quả. Thời tiết: Chọn thời điểm trồng phù hợp với điều kiện thời tiết. Cần giải quyết các yếu tố để nâng cao năng suất cam sành.

2.2. Tác Động Của Bệnh Greening Đến Chất Lượng Cam Sành Giải Pháp

Bệnh Greening là một trong những thách thức lớn nhất đối với chất lượng cam sành Bố Hạ. Bệnh gây ra bởi vi khuẩn, lây lan qua rầy chổng cánh hoặc ghép cây. Triệu chứng bao gồm: Lá vàng, nhỏ, gân lá nổi rõ. Quả nhỏ, méo mó, vị chua. Cây suy yếu, năng suất giảm. Cần có các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh Greening hiệu quả, bao gồm: Sử dụng giống sạch bệnh. Kiểm soát rầy chổng cánh. Chăm sóc cây khỏe mạnh. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, cần nghiên cứu về gốc ghép, khả năng tiếp hợp của cành ghép và gốc ghép đến sự sinh trưởng của cây cam sành Bố Hạ

III. Nghiên Cứu Kỹ Thuật Trồng Cam Sành Bố Hạ Năng Suất Cao

Nghiên cứu các kỹ thuật trồng cam sành hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng. Các kỹ thuật này bao gồm: Chọn giống, chuẩn bị đất, bón phân, tưới nước, tỉa cành, phòng trừ sâu bệnh. Cần có những thử nghiệm và đánh giá để xác định các kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa phương. Theo tài liệu, việc xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên là rất quan trọng. Cần đánh giá đặc điểm nông sinh học, ứng dụng chỉ thị phân tử xác định nguồn gen cam sành Bố Hạ có sự khác biệt di truyền so với cam sành Hàm Yên.

3.1. Hướng Dẫn Chọn Giống Cam Sành Bố Hạ Chất Lượng Kháng Bệnh

Chọn giống cam sành Bố Hạ chất lượng, kháng bệnh là bước quan trọng để đảm bảo năng suất và chất lượng. Các tiêu chí chọn giống bao gồm: Nguồn gốc rõ ràng, được chứng nhận. Khả năng kháng bệnh tốt, đặc biệt là bệnh Greening. Năng suất cao, ổn định. Chất lượng quả tốt, vị ngọt, mọng nước. Cây sinh trưởng khỏe mạnh, thích nghi với điều kiện địa phương. Để đảm bảo nguồn giống chất lượng, cần có các vườn ươm uy tín, áp dụng quy trình nhân giống sạch bệnh.

3.2. Bí Quyết Bón Phân Tưới Nước Cho Cam Sành Bố Hạ Phát Triển Tốt

Chế độ dinh dưỡng và tưới nước hợp lý đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của cam sành Bố Hạ. Cần bón phân cân đối, đầy đủ các nguyên tố đa, trung, vi lượng. Tưới nước đủ ẩm, đặc biệt trong giai đoạn ra hoa, đậu quả. Loại phân bón: Phân hữu cơ, phân vô cơ. Liều lượng: Theo khuyến cáo của chuyên gia, dựa trên phân tích đất. Thời điểm bón: Theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Tưới nước: Đảm bảo độ ẩm đất, tránh ngập úng. Cần có lịch trình bón phân và tưới nước cụ thể, phù hợp với điều kiện thời tiết và giai đoạn phát triển của cây.

IV. Phương Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Hiệu Quả Cho Cam Sành Bố Hạ

Phòng trừ sâu bệnh cam sành hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ năng suất và chất lượng quả. Cần xác định các loại sâu bệnh hại phổ biến và áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời. Theo tài liệu nghiên cứu, bệnh Greening là một trong những bệnh nguy hiểm nhất, gây thiệt hại lớn cho người trồng cam. Cần có các biện pháp kiểm soát bệnh Greening hiệu quả, bao gồm: Sử dụng giống sạch bệnh, kiểm soát rầy chổng cánh, chăm sóc cây khỏe mạnh. Ngoài ra, cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) để giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

4.1. Nhận Biết Các Loại Sâu Bệnh Hại Chính Trên Cây Cam Sành

Việc nhận biết sớm các loại sâu bệnh hại chính trên cây cam sành giúp phòng ngừa và điều trị kịp thời. Một số loại sâu bệnh hại phổ biến bao gồm: Rầy chổng cánh (truyền bệnh Greening), nhện đỏ, sâu vẽ bùa, bệnh thán thư, bệnh loét sẹo. Cần thường xuyên kiểm tra vườn cam để phát hiện sớm các dấu hiệu của sâu bệnh hại. Tham khảo ý kiến của các chuyên gia để xác định chính xác loại sâu bệnh và lựa chọn biện pháp phòng trừ phù hợp.

4.2. Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật An Toàn Cho Cam Sành

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn để đảm bảo sức khỏe con người và môi trường. Chọn thuốc BVTV phù hợp với loại sâu bệnh hại và được phép sử dụng. Sử dụng đúng liều lượng và thời điểm theo hướng dẫn. Mặc đồ bảo hộ khi phun thuốc. Tuân thủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch. Ưu tiên sử dụng các loại thuốc BVTV sinh học hoặc có nguồn gốc tự nhiên để giảm thiểu tác động đến môi trường. Cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM) để giảm thiểu sử dụng thuốc BVTV.

V. Đánh Giá Ứng Dụng Công Nghệ Mới Nâng Cao Chất Lượng Cam Sành

Việc ứng dụng công nghệ trong trồng cam có thể giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất. Các công nghệ tiềm năng bao gồm: Tưới nhỏ giọt, cảm biến độ ẩm đất, hệ thống quản lý trang trại thông minh, sử dụng máy bay không người lái (drone) để phun thuốc và giám sát cây trồng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc ứng dụng chỉ thị phân tử trong xác định phả hệ giúp xác định nguồn gen cam sành Bố Hạ có sự khác biệt di truyền so với cam sành Hàm Yên.

5.1. Giải Pháp Tưới Tiết Kiệm Nước Cho Vườn Cam Sành Bố Hạ

Tưới tiết kiệm nước là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu lãng phí nước và nâng cao hiệu quả sử dụng. Các phương pháp tưới tiết kiệm nước bao gồm: Tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa, tưới thấm. Lựa chọn phương pháp tưới phù hợp với điều kiện địa hình, loại đất và nguồn nước. Sử dụng cảm biến độ ẩm đất để kiểm soát lượng nước tưới. Xây dựng hệ thống tưới tự động để đảm bảo cung cấp nước đều đặn và kịp thời cho cây trồng.

5.2. Ứng Dụng Cảm Biến Quản Lý Vườn Cam Thông Minh Tại Thái Nguyên

Cảm biến có thể được sử dụng để quản lý vườn cam thông minh, giúp theo dõi các thông số quan trọng như: Độ ẩm đất, nhiệt độ, ánh sáng, độ pH. Dữ liệu từ cảm biến được thu thập và phân tích để đưa ra các quyết định quản lý phù hợp, như: Điều chỉnh lượng nước tưới, bón phân, phòng trừ sâu bệnh. Hệ thống quản lý trang trại thông minh giúp người trồng cam theo dõi và kiểm soát vườn cam từ xa, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu Cam Sành Bố Hạ Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu về cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên có triển vọng phát triển lớn, góp phần phục hồi và phát triển giống cam quý này, tạo ra sản phẩm đặc sản có giá trị kinh tế cao, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Cần tiếp tục nghiên cứu về: Giống cam, kỹ thuật canh tác, phòng trừ sâu bệnh, thị trường tiêu thụ. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi tại các vùng trồng cam khác ở miền Bắc Việt Nam.

6.1. Định Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Giống Cam Sành Bố Hạ

Nghiên cứu về giống cam sành Bố Hạ cần tập trung vào: Chọn tạo giống kháng bệnh, năng suất cao, chất lượng tốt. Nghiên cứu về đặc điểm di truyền, sinh học của giống cam. Xây dựng ngân hàng gen để bảo tồn và khai thác nguồn gen quý. Ứng dụng công nghệ sinh học để cải thiện giống cam. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, người trồng cam và doanh nghiệp để đạt được những kết quả tốt nhất.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Cam Sành Bố Hạ

Để phát triển bền vững cam sành Bố Hạ, cần có các giải pháp đồng bộ: Xây dựng thương hiệu cam sành Bố Hạ, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc. Phát triển các kênh tiêu thụ đa dạng, bao gồm: Thị trường nội địa, xuất khẩu, du lịch. Hỗ trợ người trồng cam về kỹ thuật, vốn và thị trường. Bảo vệ môi trường, sử dụng các biện pháp canh tác bền vững. Tăng cường liên kết giữa người trồng cam, doanh nghiệp và nhà nước. Cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan để xây dựng một ngành cam sành Bố Hạ phát triển bền vững.

12/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất chất lượng cam sành bố hạ trồng tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu chung về cây ăn quả có múi 1. Nguồn gốc, phân loại 1. Nguồn gốc và phân bố Cây cam sành thuộc nhóm cây ăn quả có múi (Citrus), họ Rutaceace có nguồn gốc ở miền Nam châu Á, trải dài từ Ấn Độ qua Himalaya, Trung Quốc xuống vùng quần đảo Philippine, Malaysia, miền Nam Indonesia hoặc kéo đến lục địa châu Úc [13], [41], [66], [75], [77], [76].

Theo một số báo cáo của Raymond P., (1998) [93] nhận định tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) có thể là nơi khởi nguyên của nhiều loài cam quýt quan trọng. Tại đây còn tìm thấy rất nhiều loài cam quýt hoang dại. Loài chanh yên, phật thủ (Citrus medica) có nguồn gốc tại miền Nam Trung Quốc, là loài cây ăn quả được mang đến trồng tại Địa Trung Hải và Bắc Phi rất sớm, trước thế kỷ I sau Công Nguyên. Những tài liệu cổ xưa có ghi chép loài cây ăn quả này ở Bắc Phi đến mức làm nhiều người hiểu lầm chúng có nguồn gốc tại đây.

Các loài chanh vỏ mỏng (Lime, C. auranlifolia Swingle) được xác định có nguồn gốc ở miền Nam Trung Quốc và miền Tây Ấn Độ, sau đó được các thuỷ thủ đi biển mang về trồng ở châu Phi, Địa Trung Hải và châu Âu. Các loài chanh núm (Lemon, Citrus lemon) chưa xác định được nguồn gốc, nhưng những kỹ thuật di truyền hiện đại gần đây cho thấy có thể chanh núm là con lai tự nhiên giữa Citrus medica và Citrus aurantifolia, chính vì vậy mà chanh núm có dạng hình thái trung gian giữa hai loại vừa kể trên. Chanh núm được xác định sử dụng như một loại quả sớm nhất vào năm 1150 ở Bắc Phi, vùng biển Địa Trung Hải và châu Âu.

Cam ngọt (Citrus sinensis L.) được xác định có nguồn gốc ở miền Nam Trung Quốc, Ấn Độ và miền Nam Indonecia, sau đó được mang về trồng ở 6 châu Âu, Địa Trung Hải, châu Phi từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 17 [35]. Giống cam nổi tiếng thế giới "Washington Navel", ở Việt Nam vẫn thường gọi là cam Navel được báo cáo là dạng đột biến tự nhiên từ một giống cam ngọt, giống này được phát hiện ở Bahia Brazil, lần đầu tiên trồng ở Úc năm 1824, ở Florida (Mỹ) năm 1835, ở Califolia năm 1870 và sau đó ở Washinhton, nó trở nên rất nổi tiếng với tên gọi cam Washinhton Navel [32]. Giống Washinhton Navel được du nhập và trồng ở khắp các vùng cam quít trên thế giới. Theo tác giả Bùi Huy Đáp, 1960 [13] và Walter Reuther và cs, 1989 [86], các giống bưởi (Citrus grandis) được báo cáo có nguồn gốc ở Malaysia, Ấn Độ, một thuyền trưởng người Ấn Độ có tên là Shaddock đã mang giống bưởi này tới trồng ở vùng biển Caribe, sau đó bưởi được giới thiệu ở Palestin vào năm 900 sau Công Nguyên và tiếp theo mới đến các nước ở châu Âu.

Bưởi chùm (Citrus paradisis) được xác định là dạng đột biến hay dạng con lai tự nhiên của bưởi (Citrus grandis), xuất hiện sớm nhất ở vùng Barbadas miền Tây Ấn Độ, tiếp theo là trồng ở Bang Florida (Mỹ) vào năm 1809, sau đó lan rộng và trở thành một trong những sản phẩm quả chất lượng cao ở châu Mỹ. Các giống quýt cũng được xác định có nguồn gốc ở miền Nam châu Á, gồm miền Nam Trung Quốc, bán đảo Đông Dương, sau đó được những người đi biển mang đến trồng ở Ấn Độ. Quýt (Citrus reticulata) được trồng ở vùng Địa Trung Hải, châu Âu và châu Mỹ muộn hơn so với các loài quả có múi khác, vào khoảng năm 1805. Theo một số tài liệu cho thấy, cam quýt có nguồn gốc miền Nam châu Á.

Sự lan trải của cam quýt trên thế giới gắn liền với lịch sử buôn bán đường biển và các cuộc chiến tranh trước đây [24]. Phân loại Theo hệ thống phân loại của Hodgson R. Cam chua (Citrus aurantinum L. Osbeck) có nguồn gốc ở Đông Nam châu Á, có khả năng ở Ấn Độ.

Cam chua không ngừng được đưa về hướng Tây ở thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên (vào khoảng năm 700), liên quan đến sự sâm chiếm của người Ả Rập tới Bắc Phi và Tây Ban Nha. Cam ngọt (Citrus sinensis L. Obsbeck) có nguồn gốc miền Nam Trung Quốc, Ấn Độ và Nam Indonesia. Loài này được tìm thấy ở Iran khi Alexander của Macedonia tới châu Á (khoảng 330 năm trước Công nguyên) rối sau đó nhập nội vào châu Âu bởi người La Mã.

Cam ngọt được chia thành nhiều nhóm giống như cam Navel, cam Valencia, cam vàng, cam máu… [77]. Cam sành, theo phân loại của tác giả Hume H. 1957 [77], thuộc giới Plantae, ngành Anginospermae, lớp Eudicots, bộ Sapindales, họ Rutaceae, chi Citrus, loài Citrus reticulata × Citrus maxima. cam sành có nguồn gốc từ Việt Nam và được gắn nhiều tên khoa học khác nhau như Citrus nobilis; Citrus reticulata hay Citrus sinensis.

Trên thực tế, cam sành là giống lai tự nhiên giữa loài Cỉtus reticulata với loài Citrus sinensis (tên tiếng Anh là King mandarin). cam sành là một trong những cây ăn quả chủ yếu ở Việt Nam và được trồng từ Bắc vào Nam, sản phẩm cam sành được gắn liền với tên địa danh trồng trọt. Ở miền Bắc có cam sành Bố Hạ (Yên Thế - Bắc Giang (hiện nay vùng cam này đã bị xoá sổ do bệnh vàng lá Greening), cam sành Bắc Quang (Hà Giang); cam sành Hàm Yên (Tuyên Quang), đây là vùng những cam chủ yếu của các tỉnh phía Bắc, ngoài ra còn một số vùng trồng tập trung nhưng diện tích nhỏ hơn như ở Yên Bái, Bắc Kạn, Nghệ An., quả được thu hoạch vào dịp Tết Nguyên Đán và vỏ quả có màu vàng cam [18]. Tại miền Nam, cam sành được trồng nhiều ở Tam Bình, Trà Ôn (Vĩnh Long), Cái Bè, Châu Thành, Chợ Gạo (Tiền Giang); Mỹ Khánh, Ô Môn (Cần Thơ)., quả thu hoạch từ tháng 8 đến tháng 12 hàng năm, vỏ quả có màu xanh sẫm [6].

Đặc điểm thực vật cây có múi 8 1. Đặc điểm rễ Rễ cam quýt nói chung thuộc loại rễ nấm. Nấm Micorhiza sống cộng sinh trên lớp biểu bì của rễ, có vai trò như những lông hút ở các cây trồng và thực vật khác, cung cấp nước, muối khoáng và một lượng nhỏ chất hữu cơ cho cây, cây cung cấp hydrate carbon cho nấm [42], [49]. Vì rễ cam quýt chủ yếu là rễ bất định, phân bố rất nông (cách mặt đất khoảng 10 - 30 cm) và phân bố tương đối rộng và tập trung ở tầng đất mặt nên cam quýt không ưa trồng sâu.

Tuy nhiên, mức độ phân bố sâu hay rộng của rễ cam quýt phụ thuộc vào loại đất, đặc tính của giống, cách nhân giống, chế độ chăm bón, tầng canh tác và mực nước ngầm. Đặc biệt là biện pháp kỹ thuật canh tác như làm đất, bón phân, phương pháp nhân giống, giống gốc ghép và giống cây trồng. Theo kết quả nghiên cứu của Trần Thế Tục năm 1990 [45] về sự phát triển của bộ rễ cam trên một số loại đất ở vùng Phủ Quỳ (Nghệ An) đã nhận xét rằng: “Trên ba loại đất trồng cam gồm đất bazan, đất phiến thạch, đất dốc tụ thì thấy trên đất bazan rễ cam ăn sâu và xa nhất. Cùng trồng trên một loại đất và cùng có chế độ chăm sóc, các giống cam khác nhau có sự phân bố bộ rễ khác nhau.

Giống cam có bộ tán khoẻ tương ứng có bộ rễ phát triển tốt và ngược lại”. Nhìn chung, rễ cam quýt hoạt động mạnh ở thời kỳ 1 - 8 năm tuổi sau trồng, sau đó giảm dần và khả năng tái sinh kém. Trong một năm cam quýt có 3 thời kỳ rễ hoạt động mạnh, gồm: Trước khi ra cành xuân (tháng 2 đến đầu tháng 3), sau rụng quả sinh lý lần 1 (lúc cành hè xuất hiện) và thời kỳ cành thu đã sung sức (tháng 9-10). Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của bộ rễ cam quýt gồm có: nhiệt độ thích hợp trên dưới 26 oC; đất thoáng và đủ ẩm (60%) có pH khoảng 4 - 8 và tối thích là 5,5 - 6,5, nhiều mùn, đủ dinh dưỡng, đủ chất kích thích sinh trưởng.

Đặc điểm thân, cành Đặc điểm thân, cành của cam quýt tùy thuộc vào từng giống, tuổi cây, điều kiện sinh sống, hình thức nhân giống mà có chiều cao và hình thái khác nhau. Tán 9 cây cam quýt rất đa dạng, có loại tán thưa, có loại tán rộng, có loại phân cành theo hướng ngang, có loại phân cành theo hướng ngọn, có loại tán hình cầu, hình bán cầu, hình tháp, có loại tán hình chổi xể. Cành cam quýt có thể có gai hoặc không có gai, có thể khi còn non thì có gai và gai bị rụng khi về già… [30]. Cam quýt có thể ra nhiều đợt lộc trong một năm tùy thuộc vào từng vùng sinh thái, tuổi cây và những tác động của biện pháp kỹ thuật… [30], [53].

Thông thường, cam quýt có từ 2 - 4 hoặc 5 đợt lộc mỗi năm. Loại cành mẹ và số đợt lộc trong năm liên quan khá nhiều đến hiện tượng ra quả cách năm. Ở những loài cây càng nhiều đợt lộc trong năm, tuổi thuần thục của cành mẹ để có thể sinh ra cành quả càng ngắn thì hiện tượng ra quả cách năm càng ít hoặc không có, đó cũng là lý do có thể giải thích vì sao quất và một số giống chanh có thể cho quả quanh năm [48]. Cành cam quýt sau khi mọc một thời gian, khi đã gần đến độ thuần thục thì tại các đỉnh sinh trưởng có hiện tượng các auxin giảm đột ngột làm cho các tế bào đỉnh sinh trưởng ngừng phân chia, phần mô ở đỉnh sinh trưởng bị chết gây ra hiện tượng “tự rụng ngọn”, nghĩa là cành sinh trưởng một thời gian thì dừng lại và thuần thục, sau đó các mầm từ nách lá lại mọc ra và phát triển thành đợt lộc mới xuân, hạ, thu, đông.

Chính vì vậy cành cam quýt không có thân chính rõ rệt, cành lá sum xuê rậm rạp. Dựa theo chức năng của từng loại cành, cành của cam quýt gồm các loại cành chính là cành mẹ, cành dinh dưỡng, cành quả [48]. Mối liên hệ giữa các loại cành và các đợt lộc khá khăng khít. Cành dinh dưỡng có thể trở thành cành mẹ, hoa mọc ở mầm bất định trên thân chính hoặc cành dinh dưỡng cao tuổi làm cho tuổi của cành mẹ, của cành quả có độ dao động lớn.

Những năm ít hoa, hoa mọc từ cành cao tuổi vẫn có thể cho đậu quả rất tốt. Nhìn tổng quan một năm ra lộc của cam quýt cho thấy lộc xuân thường được mọc từ cành năm trước hoặc mầm ngủ trên thân chính, lộc xuân có ý nghĩa (cành quả) nhất là lộc mọc từ cành hè, thu năm trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Nâng Cao Năng Suất và Chất Lượng Cam Sành Bố Hạ tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và kỹ thuật nhằm cải thiện năng suất cũng như chất lượng của giống cam Sành Bố Hạ. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các yếu tố kỹ thuật mà còn xem xét các điều kiện môi trường và cách thức canh tác hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách áp dụng các biện pháp canh tác hiện đại để tối ưu hóa sản lượng và chất lượng trái cây, từ đó nâng cao giá trị kinh tế cho nông dân.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu 1 toan van luan an tong hoang huyen, nơi cung cấp thêm thông tin và phân tích liên quan đến năng suất cây trồng và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nông sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và các giải pháp cải tiến trong sản xuất.