1 toan van luan an tong hoang huyen

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng cam sành Bố Hạ trồng tại Thái Nguyên. Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

2023

218
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu chung về cây ăn quả có múi

1.2. Nguồn gốc, phân loại

2. MỞ ĐẦU

2.1. Tính cấp thiết

2.2. Mục tiêu của đề tài

2.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

2.3.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài

2.3.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Những đóng góp mới của luận án

3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm và vật liệu nghiên cứu

3.1.1. Địa điểm nghiên cứu

3.1.2. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

3.1.3. Thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của giống cam sành Bố Hạ

3.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cam sành Bố Hạ

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của giống cam sành Bố Hạ

3.3.2. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cam sành Bố Hạ

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm nông sinh học của cam sành Bố Hạ

4.1.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm hình thái của giống cam sành Bố Hạ

4.1.2. Kết quả nghiên cứu đa dạng di truyền của cam sành Bố Hạ bằng chỉ thị phân tử ISSR và RADP

4.1.3. Kết quả nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng các đợt lộc của giống cam sành Bố Hạ

4.1.4. Kết quả nghiên cứu nguồn gốc phát sinh và mối liên hệ giữa các đợt lộc ở cây cam sành Bố Hạ

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cam sành Bố Hạ

4.2.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của cắt tỉa đến sinh trưởng và năng suất cây cam sành Bố Hạ

4.2.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của biện pháp khoanh vỏ đến năng suất, chất lượng cây cam sành Bố Hạ

4.2.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số chế phẩm bón lá đến năng suất, chất lượng cam sành Bố Hạ

4.2.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của gốc ghép và thời vụ ghép đến sự sinh trưởng của cam sành Bố Hạ

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đặc điểm nông sinh học của cây cam sành Bố Hạ

5.2. Một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng quả của cây cam sành Bố Hạ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cam Sành Bố Hạ Thái Nguyên 55 ký tự

Nghiên cứu về cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên không chỉ là việc khôi phục một giống cây quý mà còn là hành động bảo tồn đa dạng sinh học. Theo Valilor (1931), khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam là một trong những trung tâm khởi nguyên của cây trồng thế giới. Tuy nhiên, canh tác cây ăn quả có múi ở khu vực này còn nhỏ lẻ và hiệu quả thấp, dễ bị sâu bệnh hại. Do đó, việc phục hồi và phát triển cần giải pháp đồng bộ về giống và canh tác. Cam sành Bố Hạ từng là niềm tự hào của người dân xứ Bắc, nhưng giai đoạn 1960-1980 đã bị tàn phá nặng nề bởi bệnh greening và kỹ thuật canh tác lạc hậu. Nghiên cứu này hướng đến phục hồi giống cam sành Bố Hạ thông qua các biện pháp khoa học và kỹ thuật tiên tiến, góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp địa phương và nâng cao thu nhập cho người dân.

1.1. Giá trị lịch sử và kinh tế của cam sành Bố Hạ

Cam sành Bố Hạ gắn liền với lịch sử trồng trọt từ thời Pháp thuộc, từng là giống cam số 1 của Việt Nam. Giai đoạn phát triển mạnh, diện tích lên đến trên 1.000 ha, tạo ra sản phẩm hàng hóa xuất khẩu. Hiện nay, việc khôi phục giống cam này có ý nghĩa lớn về mặt kinh tế, giúp người dân nâng cao thu nhập và xây dựng thương hiệu nông sản địa phương.

1.2. Thực trạng canh tác cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên

Hiện trạng cho thấy, còn sót lại rất ít cây cam sành Bố Hạ cổ thụ trong các hộ nông dân, hầu hết bị bệnh greening. Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã tiến hành điều tra, xác định và nhân giống sạch bệnh. Việc bảo tồn và phát triển giống cam này là cần thiết để chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng và phát triển nông nghiệp bền vững. Các Nghiên cứu khoa học cam sành là rất cần thiết.

II. Phân Tích Thách Thức Năng Suất Cam Sành Giảm Sút 58 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong canh tác cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên là tình trạng năng suất cam sành giảm sút do nhiều yếu tố. Sâu bệnh hại cam sành, đặc biệt là bệnh greening, là một trong những nguyên nhân chính gây ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng sinh trưởng của cây. Bên cạnh đó, kỹ thuật canh tác truyền thống, thiếu kiến thức về quản lý dinh dưỡng cây camphân bón cho cam sành cũng góp phần làm giảm năng suất và chất lượng quả. Theo tài liệu, giai đoạn 1960-1980, cây cam Bố Hạ bị tàn phá nặng nề, buộc người trồng phải chuyển đổi sang các loại cây khác. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến là vô cùng cần thiết để giải quyết vấn đề này.

2.1. Tác động của bệnh Greening đến cam sành Bố Hạ

Bệnh Greening (Vàng lá gân xanh) là một bệnh nguy hiểm gây hại nghiêm trọng đến các loại cây có múi. Bệnh làm giảm chất lượng cam sành, năng suất và tuổi thọ của cây, gây thiệt hại lớn cho người trồng. Các biện pháp phòng trừ hiện nay còn hạn chế, đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về cơ chế lây lan và các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

2.2. Hạn chế trong kỹ thuật canh tác truyền thống

Kỹ thuật canh tác truyền thống thường dựa vào kinh nghiệm và thiếu kiến thức khoa học về dinh dưỡng cây trồng, phòng trừ sâu bệnh, và quản lý đất. Việc lạm dụng phân bón hóa học, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến chất lượng cam sành.

III. Kỹ Thuật Nông Sinh Học Bí Quyết Cam Sành Bố Hạ 55 ký tự

Áp dụng kỹ thuật nông sinh học là chìa khóa để nâng cao năng suất cam sànhchất lượng cam sành tại Thái Nguyên. Các phương pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố sinh học tự nhiên để cải thiện sức khỏe cây trồng, tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh và nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Một số kỹ thuật tiêu biểu bao gồm sử dụng phân bón hữu cơ, chế phẩm sinh học, và các biện pháp canh tác bền vững. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành nhân giống sạch bệnh và lưu giữ tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, tạo tiền đề cho việc áp dụng các kỹ thuật này trên diện rộng.

3.1. Ứng dụng phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học

Sử dụng phân bón hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng một cách bền vững. Chế phẩm sinh học chứa các vi sinh vật có lợi giúp cải thiện hệ sinh thái đất, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh hại. Nghiên cứu khoa học cam sành đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của các phương pháp này.

3.2. Các biện pháp canh tác bền vững cho cam sành

Canh tác bền vững bao gồm các phương pháp như trồng xen canh, luân canh, che phủ đất, và quản lý cỏ dại bằng biện pháp sinh học. Các biện pháp này giúp duy trì độ phì nhiêu của đất, hạn chế xói mòn, và tạo môi trường sống cho các loài côn trùng có lợi, góp phần vào việc phòng trừ sâu bệnh hại một cách tự nhiên.

IV. Phương Pháp Canh Tác Cam Tối Ưu Tại Thái Nguyên 57 ký tự

Để đạt được năng suất cam sànhchất lượng cam sành tốt nhất tại Thái Nguyên, việc lựa chọn và áp dụng phương pháp canh tác cam phù hợp là vô cùng quan trọng. Cần chú trọng đến các yếu tố như thời vụ trồng cam, đất trồng cam sành, tưới tiêu cho cam sành, và kỹ thuật tỉa cành cam. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định thời điểm trồng thích hợp, lựa chọn loại đất phù hợp, và áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu và tỉa cành tiên tiến. Đồng thời, cần xây dựng quy trình chăm sóc cây cam sành phù hợp với điều kiện tự nhiên của Thái Nguyên.

4.1. Lựa chọn thời vụ trồng cam sành Bố Hạ

Thời vụ trồng ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh trưởng và phát triển của cây cam. Nghiên cứu cần xác định thời điểm trồng thích hợp nhất dựa trên điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và đặc tính sinh học của giống cam sành Bố Hạ.

4.2. Quản lý tưới tiêu và dinh dưỡng cho cây cam

Tưới tiêu cho cam sành hợp lý và quản lý dinh dưỡng cây cam hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và cho năng suất cao. Cần áp dụng các phương pháp tưới tiết kiệm nước và sử dụng phân bón cân đối để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây trong từng giai đoạn sinh trưởng. Phân bón cho cam sành cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

4.3. Kỹ thuật tỉa cành tạo tán cho cam sành Bố Hạ

Kỹ thuật tỉa cành cam và tạo tán giúp cây nhận đủ ánh sáng, thông thoáng, hạn chế sâu bệnh và tăng khả năng đậu quả. Cần áp dụng các phương pháp tỉa cành phù hợp với đặc tính sinh trưởng của cam sành Bố Hạ để đạt được hiệu quả cao nhất.

V. Nghiên Cứu Khoa Học Cam Kết Quả Ứng Dụng 53 ký tự

Các nghiên cứu khoa học cam sành đóng vai trò quan trọng trong việc tìm ra các giải pháp nâng cao năng suất cam sànhchất lượng cam sành. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm nông sinh học của giống cam sành Bố Hạ là cơ sở để xây dựng quy trình canh tác phù hợp. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật như cắt tỉa, khoanh vỏ, bón lá đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng quả cũng cung cấp những thông tin hữu ích cho người trồng cam. Luận án đã nghiên cứu và đánh giá có tính hệ thống về đặc điểm nông sinh học, là cơ sở dữ liệu quan trọng.

5.1. Đánh giá đặc điểm nông sinh học cam sành Bố Hạ

Nghiên cứu về hình thái, sinh trưởng, phát triển của cây cam sành Bố Hạ, bao gồm đặc điểm thân cành, lá, hoa, quả, thời gian ra lộc, ra hoa, kết trái. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh thái của cây và xây dựng quy trình canh tác phù hợp.

5.2. Ảnh hưởng của biện pháp kỹ thuật đến năng suất chất lượng

Nghiên cứu về ảnh hưởng của các biện pháp như cắt tỉa, khoanh vỏ, bón lá đến năng suất, chất lượng quả cam sành. Các kết quả này giúp người trồng lựa chọn các biện pháp kỹ thuật phù hợp để tăng năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế.

VI. Tương Lai Cam Sành Bố Hạ Hướng Phát Triển Bền Vững 59 ký tự

Tương lai của cam sành Bố Hạ tại Thái Nguyên nằm ở hướng phát triển bền vững, kết hợp giữa bảo tồn giống quý và áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Cần chú trọng đến việc chứng nhận VietGAP cam sành, xây dựng thương hiệu sản phẩm, và mở rộng thị trường tiêu thụ. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và người trồng cam để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, tạo ra một chuỗi giá trị cam sành bền vững và hiệu quả. Việc bảo tồn và phát triển giống cam sành Bố Hạ có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất.

6.1. Xây dựng thương hiệu và chứng nhận VietGAP cam sành

Xây dựng thương hiệu giúp tăng giá trị sản phẩm và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Chứng nhận VietGAP đảm bảo sản phẩm an toàn, chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, mở ra cơ hội xuất khẩu.

6.2. Mở rộng thị trường tiêu thụ cam sành Bố Hạ

Mở rộng thị trường tiêu thụ giúp tăng doanh thu và lợi nhuận cho người trồng cam. Cần chú trọng đến việc quảng bá sản phẩm, xây dựng kênh phân phối hiệu quả, và tham gia các hội chợ, triển lãm để giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng.

12/05/2025
1 toan van luan an tong hoang huyen

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu chung về cây ăn quả có múi 1. Nguồn gốc, phân loại 1. Nguồn gốc và phân bố Cây cam sành thuộc nhóm cây ăn quả có múi (Citrus), họ Rutaceace có nguồn gốc ở miền Nam châu Á, trải dài từ Ấn Độ qua Himalaya, Trung Quốc xuống vùng quần đảo Philippine, Malaysia, miền Nam Indonesia hoặc kéo đến lục địa châu Úc [13], [41], [66], [75], [77], [76].

Theo một số báo cáo của Raymond P., (1998) [93] nhận định tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) có thể là nơi khởi nguyên của nhiều loài cam quýt quan trọng. Tại đây còn tìm thấy rất nhiều loài cam quýt hoang dại. Loài chanh yên, phật thủ (Citrus medica) có nguồn gốc tại miền Nam Trung Quốc, là loài cây ăn quả được mang đến trồng tại Địa Trung Hải và Bắc Phi rất sớm, trước thế kỷ I sau Công Nguyên. Những tài liệu cổ xưa có ghi chép loài cây ăn quả này ở Bắc Phi đến mức làm nhiều người hiểu lầm chúng có nguồn gốc tại đây.

Các loài chanh vỏ mỏng (Lime, C. auranlifolia Swingle) được xác định có nguồn gốc ở miền Nam Trung Quốc và miền Tây Ấn Độ, sau đó được các thuỷ thủ đi biển mang về trồng ở châu Phi, Địa Trung Hải và châu Âu. Các loài chanh núm (Lemon, Citrus lemon) chưa xác định được nguồn gốc, nhưng những kỹ thuật di truyền hiện đại gần đây cho thấy có thể chanh núm là con lai tự nhiên giữa Citrus medica và Citrus aurantifolia, chính vì vậy mà chanh núm có dạng hình thái trung gian giữa hai loại vừa kể trên. Chanh núm được xác định sử dụng như một loại quả sớm nhất vào năm 1150 ở Bắc Phi, vùng biển Địa Trung Hải và châu Âu.

Cam ngọt (Citrus sinensis L.) được xác định có nguồn gốc ở miền Nam Trung Quốc, Ấn Độ và miền Nam Indonecia, sau đó được mang về trồng ở 6 châu Âu, Địa Trung Hải, châu Phi từ thế kỷ 13 đến thế kỷ 17 [35]. Giống cam nổi tiếng thế giới "Washington Navel", ở Việt Nam vẫn thường gọi là cam Navel được báo cáo là dạng đột biến tự nhiên từ một giống cam ngọt, giống này được phát hiện ở Bahia Brazil, lần đầu tiên trồng ở Úc năm 1824, ở Florida (Mỹ) năm 1835, ở Califolia năm 1870 và sau đó ở Washinhton, nó trở nên rất nổi tiếng với tên gọi cam Washinhton Navel [32]. Giống Washinhton Navel được du nhập và trồng ở khắp các vùng cam quít trên thế giới. Theo tác giả Bùi Huy Đáp, 1960 [13] và Walter Reuther và cs, 1989 [86], các giống bưởi (Citrus grandis) được báo cáo có nguồn gốc ở Malaysia, Ấn Độ, một thuyền trưởng người Ấn Độ có tên là Shaddock đã mang giống bưởi này tới trồng ở vùng biển Caribe, sau đó bưởi được giới thiệu ở Palestin vào năm 900 sau Công Nguyên và tiếp theo mới đến các nước ở châu Âu.

Bưởi chùm (Citrus paradisis) được xác định là dạng đột biến hay dạng con lai tự nhiên của bưởi (Citrus grandis), xuất hiện sớm nhất ở vùng Barbadas miền Tây Ấn Độ, tiếp theo là trồng ở Bang Florida (Mỹ) vào năm 1809, sau đó lan rộng và trở thành một trong những sản phẩm quả chất lượng cao ở châu Mỹ. Các giống quýt cũng được xác định có nguồn gốc ở miền Nam châu Á, gồm miền Nam Trung Quốc, bán đảo Đông Dương, sau đó được những người đi biển mang đến trồng ở Ấn Độ. Quýt (Citrus reticulata) được trồng ở vùng Địa Trung Hải, châu Âu và châu Mỹ muộn hơn so với các loài quả có múi khác, vào khoảng năm 1805. Theo một số tài liệu cho thấy, cam quýt có nguồn gốc miền Nam châu Á.

Sự lan trải của cam quýt trên thế giới gắn liền với lịch sử buôn bán đường biển và các cuộc chiến tranh trước đây [24]. Phân loại Theo hệ thống phân loại của Hodgson R. Cam chua (Citrus aurantinum L. Osbeck) có nguồn gốc ở Đông Nam châu Á, có khả năng ở Ấn Độ.

Cam chua không ngừng được đưa về hướng Tây ở thế kỷ đầu tiên sau Công nguyên (vào khoảng năm 700), liên quan đến sự sâm chiếm của người Ả Rập tới Bắc Phi và Tây Ban Nha. Cam ngọt (Citrus sinensis L. Obsbeck) có nguồn gốc miền Nam Trung Quốc, Ấn Độ và Nam Indonesia. Loài này được tìm thấy ở Iran khi Alexander của Macedonia tới châu Á (khoảng 330 năm trước Công nguyên) rối sau đó nhập nội vào châu Âu bởi người La Mã.

Cam ngọt được chia thành nhiều nhóm giống như cam Navel, cam Valencia, cam vàng, cam máu… [77]. Cam sành, theo phân loại của tác giả Hume H. 1957 [77], thuộc giới Plantae, ngành Anginospermae, lớp Eudicots, bộ Sapindales, họ Rutaceae, chi Citrus, loài Citrus reticulata × Citrus maxima. cam sành có nguồn gốc từ Việt Nam và được gắn nhiều tên khoa học khác nhau như Citrus nobilis; Citrus reticulata hay Citrus sinensis.

Trên thực tế, cam sành là giống lai tự nhiên giữa loài Cỉtus reticulata với loài Citrus sinensis (tên tiếng Anh là King mandarin). cam sành là một trong những cây ăn quả chủ yếu ở Việt Nam và được trồng từ Bắc vào Nam, sản phẩm cam sành được gắn liền với tên địa danh trồng trọt. Ở miền Bắc có cam sành Bố Hạ (Yên Thế - Bắc Giang (hiện nay vùng cam này đã bị xoá sổ do bệnh vàng lá Greening), cam sành Bắc Quang (Hà Giang); cam sành Hàm Yên (Tuyên Quang), đây là vùng những cam chủ yếu của các tỉnh phía Bắc, ngoài ra còn một số vùng trồng tập trung nhưng diện tích nhỏ hơn như ở Yên Bái, Bắc Kạn, Nghệ An., quả được thu hoạch vào dịp Tết Nguyên Đán và vỏ quả có màu vàng cam [18]. Tại miền Nam, cam sành được trồng nhiều ở Tam Bình, Trà Ôn (Vĩnh Long), Cái Bè, Châu Thành, Chợ Gạo (Tiền Giang); Mỹ Khánh, Ô Môn (Cần Thơ)., quả thu hoạch từ tháng 8 đến tháng 12 hàng năm, vỏ quả có màu xanh sẫm [6].

Đặc điểm thực vật cây có múi 8 1. Đặc điểm rễ Rễ cam quýt nói chung thuộc loại rễ nấm. Nấm Micorhiza sống cộng sinh trên lớp biểu bì của rễ, có vai trò như những lông hút ở các cây trồng và thực vật khác, cung cấp nước, muối khoáng và một lượng nhỏ chất hữu cơ cho cây, cây cung cấp hydrate carbon cho nấm [42], [49]. Vì rễ cam quýt chủ yếu là rễ bất định, phân bố rất nông (cách mặt đất khoảng 10 - 30 cm) và phân bố tương đối rộng và tập trung ở tầng đất mặt nên cam quýt không ưa trồng sâu.

Tuy nhiên, mức độ phân bố sâu hay rộng của rễ cam quýt phụ thuộc vào loại đất, đặc tính của giống, cách nhân giống, chế độ chăm bón, tầng canh tác và mực nước ngầm. Đặc biệt là biện pháp kỹ thuật canh tác như làm đất, bón phân, phương pháp nhân giống, giống gốc ghép và giống cây trồng. Theo kết quả nghiên cứu của Trần Thế Tục năm 1990 [45] về sự phát triển của bộ rễ cam trên một số loại đất ở vùng Phủ Quỳ (Nghệ An) đã nhận xét rằng: “Trên ba loại đất trồng cam gồm đất bazan, đất phiến thạch, đất dốc tụ thì thấy trên đất bazan rễ cam ăn sâu và xa nhất. Cùng trồng trên một loại đất và cùng có chế độ chăm sóc, các giống cam khác nhau có sự phân bố bộ rễ khác nhau.

Giống cam có bộ tán khoẻ tương ứng có bộ rễ phát triển tốt và ngược lại”. Nhìn chung, rễ cam quýt hoạt động mạnh ở thời kỳ 1 - 8 năm tuổi sau trồng, sau đó giảm dần và khả năng tái sinh kém. Trong một năm cam quýt có 3 thời kỳ rễ hoạt động mạnh, gồm: Trước khi ra cành xuân (tháng 2 đến đầu tháng 3), sau rụng quả sinh lý lần 1 (lúc cành hè xuất hiện) và thời kỳ cành thu đã sung sức (tháng 9-10). Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của bộ rễ cam quýt gồm có: nhiệt độ thích hợp trên dưới 26 oC; đất thoáng và đủ ẩm (60%) có pH khoảng 4 - 8 và tối thích là 5,5 - 6,5, nhiều mùn, đủ dinh dưỡng, đủ chất kích thích sinh trưởng.

Đặc điểm thân, cành Đặc điểm thân, cành của cam quýt tùy thuộc vào từng giống, tuổi cây, điều kiện sinh sống, hình thức nhân giống mà có chiều cao và hình thái khác nhau. Tán 9 cây cam quýt rất đa dạng, có loại tán thưa, có loại tán rộng, có loại phân cành theo hướng ngang, có loại phân cành theo hướng ngọn, có loại tán hình cầu, hình bán cầu, hình tháp, có loại tán hình chổi xể. Cành cam quýt có thể có gai hoặc không có gai, có thể khi còn non thì có gai và gai bị rụng khi về già… [30]. Cam quýt có thể ra nhiều đợt lộc trong một năm tùy thuộc vào từng vùng sinh thái, tuổi cây và những tác động của biện pháp kỹ thuật… [30], [53].

Thông thường, cam quýt có từ 2 - 4 hoặc 5 đợt lộc mỗi năm. Loại cành mẹ và số đợt lộc trong năm liên quan khá nhiều đến hiện tượng ra quả cách năm. Ở những loài cây càng nhiều đợt lộc trong năm, tuổi thuần thục của cành mẹ để có thể sinh ra cành quả càng ngắn thì hiện tượng ra quả cách năm càng ít hoặc không có, đó cũng là lý do có thể giải thích vì sao quất và một số giống chanh có thể cho quả quanh năm [48]. Cành cam quýt sau khi mọc một thời gian, khi đã gần đến độ thuần thục thì tại các đỉnh sinh trưởng có hiện tượng các auxin giảm đột ngột làm cho các tế bào đỉnh sinh trưởng ngừng phân chia, phần mô ở đỉnh sinh trưởng bị chết gây ra hiện tượng “tự rụng ngọn”, nghĩa là cành sinh trưởng một thời gian thì dừng lại và thuần thục, sau đó các mầm từ nách lá lại mọc ra và phát triển thành đợt lộc mới xuân, hạ, thu, đông.

Chính vì vậy cành cam quýt không có thân chính rõ rệt, cành lá sum xuê rậm rạp. Dựa theo chức năng của từng loại cành, cành của cam quýt gồm các loại cành chính là cành mẹ, cành dinh dưỡng, cành quả [48]. Mối liên hệ giữa các loại cành và các đợt lộc khá khăng khít. Cành dinh dưỡng có thể trở thành cành mẹ, hoa mọc ở mầm bất định trên thân chính hoặc cành dinh dưỡng cao tuổi làm cho tuổi của cành mẹ, của cành quả có độ dao động lớn.

Những năm ít hoa, hoa mọc từ cành cao tuổi vẫn có thể cho đậu quả rất tốt. Nhìn tổng quan một năm ra lộc của cam quýt cho thấy lộc xuân thường được mọc từ cành năm trước hoặc mầm ngủ trên thân chính, lộc xuân có ý nghĩa (cành quả) nhất là lộc mọc từ cành hè, thu năm trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nâng Cao Năng Suất và Chất Lượng Cam Sành Bố Hạ tại Thái Nguyên: Kỹ Thuật Nông Sinh Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nông sinh học nhằm cải thiện năng suất và chất lượng của cam sành Bố Hạ. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các kỹ thuật canh tác hiện đại mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các biện pháp sinh học để tối ưu hóa điều kiện phát triển của cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức nâng cao hiệu quả sản xuất, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp tại Thái Nguyên.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và một số biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất chất lượng cam sành bố hạ trồng tại thái nguyên. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về các đặc điểm sinh học của cam sành và các biện pháp kỹ thuật cụ thể để nâng cao năng suất, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.