Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Nguyệt dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Huỳnh Đức Lộng tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), bảo vệ năm 2021 thuộc chuyên ngành Kế toán (Mã số: 9.01).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực ngày càng gia tăng từ các bên liên quan về tác động môi trường và xã hội của hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính truyền thống bộc lộ rõ hạn chế khi chỉ phản ánh bức tranh kinh tế - tài chính mà thiếu vắng các thông tin phi tài chính liên quan đến môi trường và trách nhiệm xã hội. Nhằm giảm thiểu tình trạng bất cân xứng thông tin, việc công bố thông tin phát triển bền vững (PTBV) thông qua Báo cáo thường niên hoặc Báo cáo bền vững trở thành nhu cầu cấp thiết.

Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 155/2015/TT-BTC (có hiệu lực từ năm 2016) quy định các công ty niêm yết bắt buộc phải công bố thông tin về môi trường và xã hội. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ khảo sát dữ liệu trước năm 2016, chưa phản ánh được thực trạng sau khi văn bản pháp lý này đi vào đời sống doanh nghiệp. Mặt khác, các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán và mức độ công bố thông tin PTBV chủ yếu thực hiện trên các bộ dữ liệu đa quốc gia, dẫn đến sự thiếu đồng nhất về chuẩn mực kế toán và thể chế pháp lý. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển như Việt Nam là rất cần thiết để lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xây dựng và kiểm định mô hình về ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV và ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam.
    2. Phân tích ảnh hưởng của chất lượng thông tin kế toán (đo lường qua ba kỹ thuật gián tiếp: mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán) đến mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết.
    3. Phân tích ảnh hưởng của mức độ công bố thông tin PTBV (tổng thể và theo từng khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường) đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng thông tin PTBV được các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn hiện nay công bố như thế nào?
  2. Chất lượng thông tin kế toán được đo lường thông qua ba kỹ thuật gián tiếp gồm mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích, chất lượng dồn tích và mức độ thận trọng kế toán ảnh hưởng đến mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam như thế nào?
  3. Mức độ công bố thông tin PTBV ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam ra sao? Các khía cạnh kinh tế, môi trường, xã hội của thông tin PTBV ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ công bố thông tin PTBV, chất lượng thông tin kế toán (thông qua mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích, chất lượng dồn tích, mức độ thận trọng) và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sàn giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE/HSX), không bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm và các tổ chức tín dụng do đặc thù riêng biệt về quy định kế toán.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu năm tài chính 2018.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích tác động một chiều từ chất lượng thông tin kế toán đến mức độ công bố thông tin PTBV, và tác động từ mức độ công bố thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba dòng nghiên cứu chính:

Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững

  • Bối cảnh quốc tế: Nghiên cứu của Adams và cộng sự (1998) ghi nhận giai đoạn đầu các doanh nghiệp ít quan tâm đến thông tin xã hội - môi trường. Chih và cộng sự (2008) khảo sát 46 quốc gia giai đoạn 1993–2002 theo chỉ số FTSE, chỉ ra các nước phát triển (Anh, Phần Lan, Đan Mạch, Đức, Ý) có điểm trách nhiệm xã hội (TNXH) cao hơn hẳn các thị trường mới nổi. Scholtens và Kang (2013) nghiên cứu 10 quốc gia Châu Á ghi nhận Úc, Ấn Độ, Nhật Bản dẫn đầu, trong khi Thái Lan, Singapore, Pakistan có điểm thấp. Martínez-Ferrero và cộng sự (2015) khảo sát 747 doanh nghiệp thuộc 25 quốc gia giai đoạn 2002–2010 theo thang đo GRI (0-3), ghi nhận điểm trung bình đạt 0, cho thấy mức độ công bố chỉ ở mức cơ bản. Adnan và cộng sự (2018) khảo sát 203 công ty tại Anh, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia chỉ ra thông tin môi trường và lao động được công bố nhiều hơn thông tin quyền con người.
  • Bối cảnh Việt Nam: Tạ Quang Bình (2012), Phạm Đức Hiếu và Đỗ Thị Hương Lan (2015) chỉ ra mức độ công bố thông tin phi tài chính và tự nguyện còn thấp. Nguyễn Thị Ngọc Bích và cộng sự (2015) nhận định doanh nghiệp chủ yếu chú trọng thông tin tài chính bắt buộc. Vu và Buranatrakul (2017, 2018) và Hồ Thị Vân Anh (2018) ghi nhận doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có xu hướng công bố thông tin lao động và cộng đồng nhiều hơn thông tin sản phẩm và môi trường.

Tác động của chất lượng thông tin kế toán đến thông tin phát triển bền vững

  • Bối cảnh quốc tế: Prior và cộng sự (2008) phát hiện quản trị lợi nhuận (QTLN) tác động cùng chiều đến thông tin TNXH. Ngược lại, B. Choi và cộng sự (2013) tại Hàn Quốc và Gavana và cộng sự (2017) tại Ý cho thấy QTLN tác động ngược chiều đến TNXH. Martínez-Ferrero và cộng sự (2015) kết hợp ba thang đo (QTLN, chất lượng dồn tích, mức độ thận trọng) và khẳng định chất lượng thông tin kế toán cao thúc đẩy công bố thông tin PTBV. S. Cho và cộng sự (2020) và Anagnostopoulou và cộng sự (2020) ghi nhận mức độ thận trọng kế toán có mối quan hệ ngược chiều với thông tin TNXH. Ở các nước đang phát triển, Asrori và cộng sự (2019) tại Indonesia thấy QTLN tác động cùng chiều với công bố thông tin TNXH, trong khi Mohmed và cộng sự (2019) tại Ai Cập chỉ ra chất lượng lợi nhuận tác động cùng chiều đến TNXH.
  • Bối cảnh Việt Nam: Hoàng Cẩm Trang và cộng sự (2019) sử dụng dữ liệu năm 2010 của 133 công ty, xác nhận chất lượng lợi nhuận tác động tích cực đến thông tin TNXH. Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016) khảo sát 160 công ty giai đoạn 2010–2014, kết luận chất lượng thông tin báo cáo tài chính tác động cùng chiều đến chất lượng thông tin PTBV theo GRI 4.

Tác động của thông tin phát triển bền vững đến hiệu quả hoạt động

  • Bối cảnh quốc tế: Nhiều nghiên cứu tại các nước phát triển như Ameer và Othman (2012), L. Chen và cộng sự (2015), Waworuntu và cộng sự (2014), Cheng và cộng sự (2016), Berthelot và cộng sự (2012), S. Cho và cộng sự (2019) khẳng định thông tin PTBV tác động cùng chiều đến ROA, ROE, doanh thu, lợi nhuận, EPS và Tobin’s Q. Tại các nước đang phát triển, kết quả có sự phân hóa: Saleh và cộng sự (2011), Saeidi và cộng sự (2015), Kasbun và cộng sự (2017), Johari (2019), Bodhanwala và Bodhanwala (2018) tìm thấy tác động cùng chiều; trong khi Aras và cộng sự (2010), Lima Crisóstomo và cộng sự (2011) không tìm thấy mối liên hệ; Usman và Amran (2015) ghi nhận thông tin môi trường tác động ngược chiều đến ROA.
  • Bối cảnh Việt Nam: Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016), Hồ Thị Vân Anh (2018), Dương Thị Thu Thảo và cộng sự (2019), Nguyen và Tran (2019), Hoàng An Bắc và cộng sự (2020) nhìn chung đều chứng minh tác động tích cực của thông tin PTBV/TNXH/môi trường đến hiệu quả hoạt động (ROA, Tobin’s Q) trong ngắn hạn hoặc dài hạn.
Hướng nghiên cứu chính Nghiên cứu tiêu biểu quốc tế Nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam Kết luận tổng quan
Thực trạng công bố thông tin PTBV Chih và cs (2008), Martínez-Ferrero và cs (2015), Adnan và cs (2018) Tạ Quang Bình (2012), Phạm Đức Hiếu (2015), Vu và Buranatrakul (2018) Mức độ công bố ở các nước đang phát triển nhìn chung còn thấp; tập trung vào kinh tế/lao động hơn môi trường.
Chất lượng kế toán tác động đến PTBV Prior và cs (2008), B. Choi và cs (2013), Martínez-Ferrero và cs (2015) Trịnh Hiệp Thiện và Nguyễn Xuân Hưng (2016), Hoàng Cẩm Trang và cs (2019) Doanh nghiệp có chất lượng kế toán cao/thận trọng thường có xu hướng minh bạch thông tin bền vững.
Công bố PTBV tác động đến hiệu quả hoạt động Ameer và Othman (2012), Cheng và cs (2016), Kasbun và cs (2017) Trịnh Hiệp Thiện và cs (2016), Hồ Thị Vân Anh (2018), Dương Thị Thu Thảo và cs (2019) Thông tin PTBV mang lại lợi ích tài chính (ROA, ROE) và nâng cao giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

  1. Khoảng trống về dữ liệu và bối cảnh pháp lý tại Việt Nam: Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu sử dụng dữ liệu trước năm 2016. Luận án tiến hành nghiên cứu trên bộ dữ liệu năm 2018, sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực và bộ Chuẩn mực GRI phiên bản tiếng Việt được công bố năm 2017.
  2. Khoảng trống về kiểm soát môi trường thể chế: Nghiên cứu trong phạm vi một quốc gia duy nhất (Việt Nam) giúp khắc phục triệt để hạn chế không đồng nhất về chuẩn mực kế toán và thể chế so với các nghiên cứu đa quốc gia, đồng thời kiểm soát được mức độ thận trọng kế toán vốn chịu ảnh hưởng của văn hóa quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  • Lý thuyết tính chính thống (Legitimacy Theory): Doanh nghiệp công bố thông tin PTBV nhằm chứng minh hoạt động của mình phù hợp với các chuẩn mực, giá trị và kỳ vọng của xã hội, qua đó duy trì "hợp đồng xã hội" để tồn tại và phát triển.
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholders Theory): Doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông mà còn phải cân bằng lợi ích của các bên liên quan (người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng, cơ quan quản lý). Việc công bố thông tin PTBV là phương thức đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng này.
  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động tốt và chất lượng thông tin kế toán cao chủ động phát tín hiệu ra thị trường thông qua việc công bố thông tin PTBV để giảm bất cân xứng thông tin và chi phí đại diện.

Thang đo các khái niệm nghiên cứu

  1. Mức độ công bố thông tin PTBV: Đo lường dựa trên bộ chỉ số Chuẩn mực GRI điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam, bao gồm ba khía cạnh: thông tin kinh tế, thông tin môi trường và thông tin xã hội.
  2. Chất lượng thông tin kế toán: Được đo lường thông qua ba kỹ thuật gián tiếp:
    • Mức độ quản trị lợi nhuận dựa trên dồn tích (QTLN): Ước lượng qua mô hình Jones điều chỉnh (P. Dechow và cộng sự, 1995; Kothari và cộng sự, 2005).
    • Chất lượng dồn tích: Ước lượng theo mô hình P. Dechow và Dichev (2002), Ball và Shivakumar (2006).
    • Mức độ thận trọng kế toán: Ước lượng theo mô hình M. Khan và Watts (2009).
  3. Hiệu quả hoạt động: Đo lường qua hai chỉ tiêu đại diện:
    • Hiệu quả theo số liệu kế toán: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA_{it}$).
    • Hiệu quả theo thị trường / Giá trị doanh nghiệp: Chỉ số Tobin’s Q ($TBQ$).
  4. Các biến kiểm soát: Quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tuổi doanh nghiệp, ngành nghề hoạt động.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa định tính và định lượng:

[Giai đoạn 1: Xác định chỉ số PTBV DN niêm yết công bố] 
                     ↓
[Giai đoạn 2: So sánh với bộ chỉ số Chuẩn mực GRI] 
                     ↓
[Giai đoạn 3: Phỏng vấn chuyên gia → Bộ chỉ số GRI điều chỉnh] 
                     ↓
[Nghiên cứu định lượng: Hồi quy Stata trên 262 công ty niêm yết năm 2018]
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Gồm 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1: Xác định bộ chỉ số thông tin PTBV thực tế mà các công ty niêm yết tại Việt Nam công bố trên Báo cáo thường niên và Báo cáo bền vững.
    • Giai đoạn 2: So sánh bộ chỉ số thực tế với bộ chỉ số theo Chuẩn mực GRI và Thông tư 155/2015/TT-BTC.
    • Giai đoạn 3: Phỏng vấn sâu chuyên gia trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và phát triển bền vững để xây dựng bộ chỉ số Chuẩn mực GRI điều chỉnh thích hợp với thực tiễn Việt Nam.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ cơ sở dữ liệu Thomson Reuters, Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên và Báo cáo bền vững của các công ty niêm yết.
    • Khung lấy mẫu và cỡ mẫu: Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 262 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong năm tài chính 2018 (đã loại trừ các định chế tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và các công ty thiếu dữ liệu).
    • Công cụ và kỹ thuật xử lý: Sử dụng phần mềm Stata và Excel. Quy trình phân tích gồm: hồi quy ước tính các biến chất lượng kế toán gián tiếp; thống kê mô tả thực trạng công bố thông tin PTBV; kiểm định đa cộng tuyến (VIF), phương sai thay đổi; phân tích hồi quy kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H7).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu trước

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về ba mảng nội dung: thực trạng công bố thông tin PTBV, tác động của chất lượng thông tin kế toán đến công bố PTBV, và tác động của công bố PTBV đến hiệu quả hoạt động. Chương này tổng kết các bảng so sánh tổng hợp (Bảng 1.1 và Bảng 1.2), phân tích sự khác biệt giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển, chỉ ra tính phân hóa trong kết quả thực nghiệm và xác lập hai khoảng trống nghiên cứu cốt lõi về thời gian dữ liệu hậu Thông tư 155 và tính đồng nhất thể chế tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết các khái niệm nền tảng: bản chất và các khía cạnh của thông tin PTBV (kinh tế, môi trường, xã hội), lịch sử hình thành báo cáo bền vững và khuôn khổ GRI, khái niệm và các thang đo chất lượng thông tin kế toán (quản trị lợi nhuận, chất lượng dồn tích, tính thận trọng), và khái niệm hiệu quả hoạt động (ROA, Tobin’s Q). Trên nền tảng Lý thuyết tính chính thống, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết tín hiệu và Lý thuyết đại diện, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu và đề xuất 7 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Nhóm giả thuyết H1, H2, H3: Tác động của chất lượng thông tin kế toán (QTLN dồn tích, chất lượng dồn tích, tính thận trọng) đến mức độ công bố thông tin PTBV.
  • Nhóm giả thuyết H4, H5, H6, H7: Tác động của mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể và theo từng khía cạnh (kinh tế, môi trường, xã hội) đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (ROA và Tobin's Q).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chi tiết, thiết kế thang đo cụ thể cho các biến phụ thuộc, biến độc lập và biến kiểm soát. Chương này mô tả tường tận quy trình nghiên cứu định tính 3 giai đoạn để xây dựng bảng tiêu chí GRI điều chỉnh, đồng thời thuyết minh chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng: phương pháp thu thập dữ liệu từ Thomson Reuters và báo cáo công ty, tiêu chí chọn mẫu (262 công ty niêm yết năm 2018 trên sàn HOSE), các mô hình hồi quy thành phần để tính toán biến đại diện cho QTLN, chất lượng dồn tích, tính thận trọng và phương pháp hồi quy kiểm định mô hình tổng thể trên Stata.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm thu được:

  • Kết quả định tính: Bảng đối chiếu chỉ số công bố theo Thông tư 155/2015/TT-BTC, thực tế công bố của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam và Chuẩn mực GRI; hoàn thiện bộ chỉ số GRI điều chỉnh sau khi phỏng vấn chuyên gia.
  • Thực trạng công bố thông tin PTBV: Mức độ công bố thông tin PTBV của 262 công ty niêm yết năm 2018 đạt điểm số trung bình ở mức thấp, dưới mức cơ bản. Các doanh nghiệp tập trung công bố thông tin khía cạnh kinh tế nhiều hơn thông tin môi trường và xã hội. Có sự khác biệt đáng kể về mức độ công bố giữa các nhóm ngành (ngành nhạy cảm môi trường có điểm công bố cao hơn).
  • Kiểm định tác động của chất lượng kế toán đến công bố PTBV: Mô hình hồi quy khẳng định chất lượng thông tin kế toán thông qua mức độ thận trọng kế toán có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến mức độ công bố thông tin PTBV.
  • Kiểm định tác động của công bố PTBV đến hiệu quả hoạt động: Kết quả hồi quy xác nhận mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể có tác động cùng chiều đến hiệu quả hoạt động (cả ROA và Tobin’s Q). Khi phân tách theo từng khía cạnh, khía cạnh thông tin xã hội và môi trường có tác động tích cực rõ nét đến việc cải thiện hiệu quả hoạt động kế toán và giá trị thị trường của doanh nghiệp.

Chương 5: Kết luận và hàm ý nghiên cứu

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của luận án, thảo luận và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thiết thực cho bốn nhóm đối tượng: cơ quan quản lý nhà nước, ban quản trị doanh nghiệp niêm yết, nhà đầu tư/chuyên viên phân tích và các nhà nghiên cứu học thuật. Chương này cũng nêu rõ các giới hạn nghiên cứu về phạm vi dữ liệu một năm và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm có giá trị về mối quan hệ giữa chất lượng thông tin kế toán, mức độ công bố thông tin PTBV và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển là Việt Nam.
  2. Xây dựng và đề xuất thành công bộ chỉ số công bố thông tin PTBV dựa trên Chuẩn mực GRI điều chỉnh, kết hợp hài hòa giữa thông lệ quốc tế (GRI) và quy định pháp lý đặc thù của Việt Nam (Thông tư 155/2015/TT-BTC), tạo ra công cụ đo lường phù hợp cho các nghiên cứu tiếp theo.
  3. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết đa chiều (Lý thuyết tính chính thống, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết tín hiệu, Lý thuyết đại diện) trong việc giải thích động cơ và hệ quả của việc minh bạch hóa thông tin phi tài chính.

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị giải pháp

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước):
    • Cung cấp bức tranh thực tế về mức độ tuân thủ Thông tư 155/2015/TT-BTC còn ở mức cơ bản, từ đó đề xuất cơ quan chức năng cần ban hành các hướng dẫn chi tiết, biểu mẫu chuẩn hóa cho báo cáo bền vững và tăng cường cơ chế thanh tra, giám sát việc công bố thông tin phi tài chính.
  • Đối với ban quản lý và nhà quản trị công ty niêm yết:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy chi phí bỏ ra để thực hiện và công bố thông tin PTBV (đặc biệt là môi trường và xã hội) đem lại lợi ích kinh tế thực sự, giúp cải thiện tỷ suất sinh lời (ROA) và nâng cao giá trị thị trường (Tobin’s Q).
    • Khuyến khích doanh nghiệp nâng cao tính thận trọng và chất lượng thông tin kế toán, xem việc công bố thông tin PTBV là một chiến lược phát triển bền vững thay vì chỉ mang tính đối phó.
  • Đối với nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính:
    • Cung cấp cơ sở đánh giá độ tin cậy của thông tin phi tài chính, khẳng định doanh nghiệp có chất lượng kế toán cao thường có xu hướng công bố thông tin PTBV minh bạch, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định phân bổ vốn chính xác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dữ liệu cắt ngang trong một năm tài chính duy nhất (năm 2018), do đó chưa đo lường và theo dõi được sự biến động và tác động trễ nhiều năm của thông tin PTBV đến hiệu quả hoạt động theo thời gian.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Mẫu nghiên cứu chỉ khảo sát các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE, loại trừ các doanh nghiệp trên sàn HNX cũng như các công ty thuộc nhóm ngành tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu bảng (panel data) trong chuỗi thời gian nhiều năm liên tục để đánh giá tác động trễ và xu hướng công bố thông tin PTBV của doanh nghiệp.
  • Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm cả các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và thị trường UPCoM.
  • Nghiên cứu sâu hơn về đặc thù công bố thông tin PTBV trong các ngành có mức độ nhạy cảm cao với môi trường hoặc xây dựng bộ chỉ số chuyên biệt cho nhóm doanh nghiệp tài chính - ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết, quy trình nghiên cứu hỗn hợp và phương pháp xây dựng thang đo GRI điều chỉnh cũng như kỹ thuật ước lượng các biến kế toán gián tiếp trên phần mềm Stata.
  • Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, UBCKNN, HOSE): Sử dụng các số liệu thực trạng công bố để đánh giá mức độ lan tỏa của Thông tư 155/2015/TT-BTC và xây dựng các quy định, chế tài hoàn thiện khung pháp lý về báo cáo phát triển bền vững tại Việt Nam.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư: Nắm bắt mối liên hệ giữa trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường với khả năng sinh lời và giá trị thị trường của doanh nghiệp để xây dựng chiến lược kinh doanh và đầu tư bền vững (ESG).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những kỹ thuật nào để đo lường chất lượng thông tin kế toán?

Luận án tiếp cận chất lượng thông tin kế toán thông qua ba kỹ thuật đo lường gián tiếp:

  • Mức độ quản trị lợi nhuận dồn tích (ước lượng theo mô hình Jones điều chỉnh của P. Dechow và cộng sự, 1995; Kothari và cộng sự, 2005).
  • Chất lượng dồn tích (ước lượng theo mô hình P. Dechow và Dichev, 2002; Ball và Shivakumar, 2006).
  • Mức độ thận trọng kế toán (ước lượng theo mô hình M. Khan và Watts, 2009).

2. Thực trạng mức độ công bố thông tin PTBV của các công ty niêm yết tại Việt Nam năm 2018 được đánh giá như thế nào?

Kết quả thống kê mô tả từ mẫu 262 công ty niêm yết cho thấy mức độ công bố thông tin PTBV tại Việt Nam nhìn chung ở mức thấp, dưới mức cơ bản theo Chuẩn mực GRI. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tập trung công bố các chỉ số thuộc khía cạnh kinh tế, trong khi các thông tin về môi trường và trách nhiệm xã hội còn rất hạn chế.

3. Quy trình nghiên cứu định tính xây dựng bộ chỉ số GRI điều chỉnh được tiến hành qua các giai đoạn nào?

Quy trình định tính được tiến hành tuần tự qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Xác định bộ chỉ số thông tin PTBV mà các công ty niêm yết tại Việt Nam thực tế công bố.
  • Giai đoạn 2: So sánh bộ chỉ số thực tế với Chuẩn mực GRI và quy định tại Thông tư 155/2015/TT-BTC.
  • Giai đoạn 3: Phỏng vấn sâu các chuyên gia trong lĩnh vực để hoàn thiện bộ tiêu chí GRI điều chỉnh phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

4. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác nhận những mối quan hệ nào giữa các biến trong mô hình?

Nghiên cứu tìm thấy bằng chứng thống kê cho thấy:

  • Chất lượng thông tin kế toán (thể hiện qua mức độ thận trọng kế toán) có tác động cùng chiều đến mức độ công bố thông tin PTBV.
  • Mức độ công bố thông tin PTBV tổng thể, đặc biệt là khía cạnh thông tin xã hội và môi trường, có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đo lường bằng $ROA$ và $Tobin's\ Q$.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Nguyệt đã thực hiện thành công việc đánh giá thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ hai chiều giữa chất lượng thông tin kế toán, công bố thông tin PTBV và hiệu quả hoạt động của 262 công ty niêm yết tại sàn HOSE năm 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định mức độ công bố thông tin PTBV tại Việt Nam vẫn ở mức thấp và thiên về khía cạnh kinh tế, đồng thời chứng minh mức độ thận trọng kế toán thúc đẩy sự minh bạch thông tin bền vững. Đặc biệt, việc tăng cường công bố thông tin xã hội và môi trường mang lại tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và giá trị doanh nghiệp ($Tobin's\ Q$). Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước cũng như hoạch định chiến lược phát triển bền vững trong cộng đồng doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.