Mối quan hệ giữa tính cách truyền thông xã hội ewom và thái độ đối với thương hiệu mỹ phẩm thuần chay của khách hàng tại tp hcm

Nghiên cứu mối quan hệ giữa tính cách truyền thông xã hội ewom và thái độ khách hàng đối với thương hiệu mỹ phẩm thuần chay tại TP HCM.

Chuyên ngành

Đào Tạo Đặc Biệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Sinh Viên

2022

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tầm quan trọng của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.5.1. Ý nghĩa khoa học

1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.6. Câu hỏi nghiên cứu

1.7. Thành phần của báo cáo

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Mỹ phẩm thuần chay

2.1.1. Tổng quan về thị trường mỹ phẩm thuần chay

2.2. Các lý thuyết liên quan

2.2.1. Phương tiện truyền thông xã hội (Social media)

2.2.2. Tính cách cá nhân

2.2.3. E-WOM – Truyền miệng điện tử

2.2.4. Thái độ thương hiệu

2.3. Lược khảo một số công trình nghiên cứu liên quan

2.3.1. Nghiên cứu của Chetna Kudeshia và Amresh Kumar (2017): eWOM xã hội có ảnh hưởng đến thái độ thương hiệu và ý định mua hàng của các thương hiệu?

2.3.2. Nghiên cứu của Bulut Dulek và Ibrahim Aydin (2020): Ảnh hưởng của mạng xã hội đối với eWOM, lòng trung thành thương hiệu và ý định mua hàng

2.3.3. Nghiên cứu của Mumtaz Reina Mendonca (2020): Tác động của tính cách cá nhân đến nhân tố niềm tin trong cộng đồng eWOM

2.3.4. Nghiên cứu của Medhi Abzari, Reza Abachian Ghassemi, Leila Nasrolahi Vosta (2014): Phân tích tác động của mạng xã hội đến thái độ thương hiệu và ý định mua hàng: trường hợp của công ty Iran Khodro

2.3.5. Nghiên cứu Ying Sun, Shanyong Wang, Lan Gao và Jun Li (2018): Khai phá ảnh hưởng của các đặc điểm tính cách cá nhân đối với thái độ thương hiệu và ý định mua hàng các sản phẩm thân thiện với môi trường

2.3.6. Đánh giá tổng hợp nghiên cứu tham khảo

2.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết

2.4.1. Nền tảng đề xuất mô hình nghiên cứu

2.4.2. Giả thuyết về mối quan hệ giữa truyền thông xã hội với eWOM

2.4.3. Giả thuyết về mối quan hệ giữa tính cách cá nhân và eWOM

2.4.4. Giả thuyết về mối quan hệ giữa tính cách cá nhân với thái độ thương hiệu

2.4.5. Giả thuyết về mối quan hệ giữa eWOM với thái độ thương hiệu

2.4.6. Giả thuyết về mối quan hệ giữa truyền thông xã hội với thái độ thương hiệu

2.4.7. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu sơ bộ

3.3. Thang đo chính thức

3.4. Nghiên cứu chính thức

3.4.1. Mẫu nghiên cứu

3.4.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.3. Xử lý và phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

4.2. Phân tích dữ liệu

4.2.1. Đánh giá mô hình đo lường

4.2.2. Phân tích hồi quy

4.2.3. Kiểm định giả thuyết

4.2.4. Đánh giá sự liên quan của dự báo Q2

4.2.5. Đánh giá hệ số q2

4.2.6. Kiểm định sự khác biệt trung bình

4.3. Thảo luận kết quả kết nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Kết quả nghiên cứu

5.2. Tính mới của nghiên cứu

5.3. Hàm ý quản trị

5.3.1. Về truyền thông xã hội

5.3.2. Về tính cách cá nhân

5.4. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Mỹ Phẩm Thuần Chay và Gen Z

Nghiên cứu về mỹ phẩm thuần chay và thái độ của người tiêu dùng Gen Z (16-24 tuổi) tại TP.HCM là một chủ đề quan trọng. Truyền thông xã hội, đặc biệt là TikTok, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhận thức và thái độ đối với thương hiệu. eWOM (truyền miệng điện tử) cũng có ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tính cách người tiêu dùng, truyền thông xã hội, eWOMthái độ đối với thương hiệu mỹ phẩm thuần chay. Theo Brown và cộng sự (2007), tiếp thị truyền miệng (WOM) luôn là chủ đề được quan tâm, và sự xuất hiện của Internet đã tạo ra eWOM, ám chỉ các đánh giá và nhận xét trực tuyến (Dwyer và cộng sự, 2007).

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thị Trường Mỹ Phẩm Thuần Chay

Thị trường mỹ phẩm thuần chay đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại TP.HCM. Nghiên cứu này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về phân khúc khách hàng mục tiêu là Gen Z. Việc nắm bắt được yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của họ sẽ giúp các thương hiệu xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng góp phần thúc đẩy xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Truyền Thông Xã Hội

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mức độ ảnh hưởng của truyền thông xã hội (đặc biệt là TikTok) và eWOM đến thái độ đối với thương hiệu. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc khám phá vai trò của tính cách người tiêu dùng trong quá trình này. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà tiếp thị mỹ phẩm thuần chay để cải thiện mức độ nhận diện thương hiệu và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

II. Vấn Đề Thiếu Hiểu Biết Về Tính Cách và Mỹ Phẩm Thuần Chay

Mặc dù thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang phát triển, nhưng mỹ phẩm thuần chay vẫn còn là một khái niệm mới mẻ đối với nhiều người tiêu dùng. Các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tiếp cận và thuyết phục khách hàng. Việc thiếu hiểu biết về tính cách người tiêu dùng và cách truyền thông xã hội ảnh hưởng đến thái độ đối với thương hiệu là một thách thức lớn. Theo Nielsen (2018), 69% người dùng TikTok là Gen Z, một lực lượng lao động tiềm năng. Mintel cho biết thị trường mỹ phẩm Việt Nam trị giá 2,3 tỷ USD vào cuối năm 2018. Tuy nhiên, mỹ phẩm thuần chay vẫn còn mới mẻ với người tiêu dùng Việt Nam.

2.1. Thách Thức Trong Marketing Mỹ Phẩm Thuần Chay Trên Mạng Xã Hội

Các chiến dịch marketing mỹ phẩm thuần chay trên mạng xã hội thường gặp khó khăn trong việc tạo dựng mức độ tin tưởng vào thương hiệu. Người tiêu dùng cần được cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về thành phần mỹ phẩm thuần chay và quy trình sản xuất. Việc sử dụng người nổi tiếng (influencers) để quảng bá sản phẩm cũng cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh gây phản cảm.

2.2. Sự Mơ Hồ Về Định Nghĩa và Tiêu Chuẩn Mỹ Phẩm Thuần Chay

Một trong những vấn đề lớn nhất là sự mơ hồ về định nghĩa và tiêu chuẩn của mỹ phẩm thuần chay. Người tiêu dùng khó phân biệt được giữa mỹ phẩm thuần chaymỹ phẩm thông thường. Việc thiếu các chứng nhận mỹ phẩm thuần chay uy tín cũng gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Định Tính và Định Lượng Gen Z

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng. Giai đoạn định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ đối với thương hiệu. Giai đoạn định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Mô hình 5 đặc điểm tính cách cá nhân (OCEAN) được sử dụng làm nền tảng lý giải các mối quan hệ. Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu với hai giai đoạn gồm giai đoạn sơ bộ (áp dụng nghiên cứu định tính) và giai đoạn chính thức (áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng).

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Khảo Sát Người Tiêu Dùng TikTok

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát người tiêu dùng Gen Z (16-24 tuổi) sử dụng TikTok tại TP.HCM. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước đây.

3.2. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng Mô Hình Hồi Quy Đa Biến

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích hồi quy đa biến. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa tính cách người tiêu dùng, truyền thông xã hội, eWOMthái độ đối với thương hiệu. Kết quả phân tích sẽ được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và đưa ra các kết luận.

IV. Ứng Dụng Giải Pháp Marketing Mỹ Phẩm Thuần Chay Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu cung cấp các giải pháp thiết thực cho các thương hiệu mỹ phẩm thuần chay. Các doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các chiến lược marketing phù hợp với tính cách người tiêu dùngxu hướng sử dụng mạng xã hội. Việc tạo ra nội dung hấp dẫn và khuyến khích eWOM tích cực là rất quan trọng. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ “Mối quan hệ giữa tính cách, truyền thông xã hội, eWOM và thái độ đối với thương hiệu mỹ phẩm thuần chay”.

4.1. Xây Dựng Nội Dung Truyền Thông Xã Hội Hấp Dẫn Trên TikTok

Các thương hiệu cần tạo ra nội dung truyền thông xã hội hấp dẫn và phù hợp với văn hóa TikTok. Video ngắn, thử thách (challenges) và các chương trình khuyến mãi là những hình thức nội dung hiệu quả. Việc hợp tác với influencers cũng có thể giúp tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu.

4.2. Khuyến Khích eWOM Tích Cực Thông Qua Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết

Các chương trình khách hàng thân thiết có thể khuyến khích eWOM tích cực. Khách hàng có thể được thưởng điểm hoặc giảm giá khi chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội. Việc tổ chức các sự kiện và tạo ra cộng đồng trực tuyến cũng có thể giúp tăng cường lòng trung thành với thương hiệu.

V. Kết Quả Tính Cách Ảnh Hưởng Đến Thái Độ Thương Hiệu Gen Z

Nghiên cứu cho thấy tính cách cá nhân có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ đối với thương hiệu. Các yếu tố như sự tận tâm và sự bất ổn có tác động lớn đến quyết định mua hàng. Truyền thông xã hộieWOM cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cũng đã cho thấy, các tính cách cá nhân khác (gồm sự cởi mở với trải nghiệm, sự dễ chịu, sự hướng ngoại) không ảnh hưởng tới thái độ đối với thương hiệu mỹ phẩm thuần chay của người tiêu dùng mỹ phẩm genZ từ 16 đến 24 tuổi tại TP.HCM.

5.1. Tác Động Của Tính Cách Đến eWOM và Thái Độ Thương Hiệu

Nghiên cứu chỉ ra rằng tính cách ảnh hưởng đến cách người tiêu dùng tham gia vào eWOM. Những người có tính cách hướng ngoại thường có xu hướng chia sẻ trải nghiệm của họ trên mạng xã hội nhiều hơn. Điều này có tác động trực tiếp đến thái độ đối với thương hiệu của những người khác.

5.2. Vai Trò Của Truyền Thông Xã Hội Trong Việc Hình Thành Thái Độ

Truyền thông xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ đối với thương hiệu. Các thương hiệu có thể sử dụng mạng xã hội để cung cấp thông tin, tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng. Việc tạo ra nội dung hấp dẫn và khuyến khích eWOM tích cực là rất quan trọng.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Thị Trường Mỹ Phẩm Thuần Chay

Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển bền vững thị trường mỹ phẩm thuần chay tại Việt Nam. Việc hiểu rõ hơn về người tiêu dùng và cách họ tương tác với thương hiệu sẽ giúp các doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả hơn. Điều này sẽ thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững và góp phần bảo vệ môi trường. Để đạt được thái độ thương hiệu tích cực từ người tiêu dùng thuộc genZ từ 16 đến 24 tuổi tại TP.HCM thông qua eWOM và phương tiện truyền thông xã hội (Cụ thể là Tiktok), các thương hiệu mỹ phẩm thuần chay cần tạo điều kiện để phương tiện truyền thông xã hội (cụ thể là Tiktok) trở thành nơi lý tưởng để người dùng tạo các eWOM, cũng như kích thích các tính cách cá nhân của người tiêu dùng thuộc genZ (sự dễ chịu, sự cởi mở với trải nghiệm, sự bất ổn và sự tận tâm) để họ thực hiện các eWOM tích cực.

6.1. Nghiên Cứu Tiếp Theo Mở Rộng Phạm Vi và Đối Tượng Khảo Sát

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát. Việc nghiên cứu thị trường mỹ phẩm thuần chay ở các tỉnh thành khác ngoài TP.HCM sẽ cung cấp thông tin toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các phân khúc khách hàng khác nhau để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Thị Trường Mỹ Phẩm Thuần Chay Bền Vững

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp để phát triển thị trường mỹ phẩm thuần chay một cách bền vững. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về mỹ phẩm thuần chay, xây dựng các tiêu chuẩn và chứng nhận uy tín, và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.

07/06/2025
Mối quan hệ giữa tính cách truyền thông xã hội ewom và thái độ đối với thương hiệu mỹ phẩm thuần chay của khách hàng tại tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu: Giới thiệu bao quát về đề tài bao gồm sự quan trọng của đề tài, mục tiêu, nhiệm vụ của đề tài, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, thành phần đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Giới thiệu cơ sở lý luận liên quan tới đề tài nghiên cứu, các mô hình tương tự của các tác giả ở phạm vi toàn cầu và Việt Nam đã truyền cảm hứng để xây dựng nên mô hình nghiên cứu đề xuất và phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu: Mô tả tổng quan về quy trình nghiên cứu. Đồng thời, trình bày cụ thể các phương pháp nghiên cứu, xây dựng thang đo cho bảng khảo sát và mã hoá thang đo nhằm thực hiện xử lý số liệu.

Mặt khác, chương này cũng trình bày phương pháp chọn mẫu, xác định mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, quá trình thu thập thông tin bằng bảng câu hỏi. Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Chương này mô tả việc phân tích, xử lý các dữ liệu đã thu thập được từ bảng khảo sát thông qua phần mềm SPSS, SmartPLS. Đồng thời, làm sáng tỏ ý nghĩa các kết quả phân tích số liệu đã thu hoạch thông qua cuộc khảo sát, chứa kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo, kết quả thống kê mô tả mẫu khảo sát, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy. Chương 5: Kết luận và đề xuất của nghiên cứu: Dựa trên kết quả nghiên cứu, trình bày kết luận, và nhìn nhận mặt thiếu sót của đề tài.

Bên cạnh đó, đề xuất một số giải pháp quản trị cho các doanh nghiệp cũng như giới thiệu hướng nghiên cứu tiếp theo. 7 2 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Mỹ phẩm thuần chay 2.1 Khái niệm Tương tự với việc ăn chay, trong nền công nghiệp mỹ phẩm, “thuần chay” có nghĩa là nói “không” với chiết xuất có nguồn gốc từ động vật và bất kỳ hành động nào có thể gây hại tới động vật trong quy trình sản xuất. Có nghĩa là, một sản phẩm thuần chay phải chiết xuất từ thực vật và không tiến hành bất kỳ hoạt động thử nghiệm nào trên động vật.

Các thành phần từ hoa (hoa hồng, hoa cúc, hoa trà, hoa sen,.), các loại cây (trà xanh, lavender, cây phỉ,.), hay từ lá, thân cây, rễ các loại cây thảo dược,. thường được bắt gặp tại mỹ phẩm thuần chay. Tuy nhiên, không phải cứ nhiều thành phần từ thiên nhiên là mỹ phẩm thuần chay. Trên thực tế, nhiều người lầm tưởng rằng mỹ phẩm tự nhiên hoặc mỹ phẩm hữu cơ cũng chính là mỹ phẩm thuần chay.

Nhưng, điều đó không đúng, bởi những sản phẩm đó dù chỉ chứa một hàm lượng rất nhỏ thành phần từ động vật hoặc có tiến hành thí nghiệm trên động vật đều không được xếp vào mỹ phẩm thuần chay. Trên thế giới, một sản phẩm được công nhận là thuần chay nếu đảm bảo tiêu chuẩn kiểm định bằng các con dấu Vegan từ các tổ chức uy tín như Vegan Action, The Vegan Society hoặc PETA. Bằng việc sử dụng và in các logo từ các tổ chức kiểm duyệt, các thương hiệu mỹ phẩm được người mua nhận biết thuần chay và yên tâm sử dụng. Được sáng lập vào năm 1944 tại Anh bởi ông Donal Watson, The Vegan Society là tổ chức từ thiện, đồng thời cũng là xã hội thuần chay lâu đời nhất trên toàn cầu.

Không chỉ định nghĩa và tạo ra từ “Vegan” – thuần chay tại Anh, tổ chức này cũng đã sáng tạo nên một tiêu chuẩn thuần chay quốc tế được nhận diện bằng nhãn hiệu “Vegan”. Để được công nhận và sử dụng nhãn chứng nhận Vegan trên sản phẩm của mình, các sản phẩm organic phải đạt các yêu cầu và quy định từ tổ chức. Được kiểm duyệt bởi đội ngũ chuyên nghiệp, The Vegan Society giúp người tiêu thụ an tâm khi các sản phẩm đủ điều kiện hoàn toàn không có các thành phần động vật hoặc các hành động gây hại tới động vật trong quy trình sản xuất như thí nghiệm trên động vật. 8 Mặt khác, tại Hoa Kỳ, tổ chức phi lợi nhuận thuần chay lâu đời nhằm loại bỏ sự đau khổ của động vật, từ đó góp phần giảm tác động đến môi trường có tên là Vegan Action.

Đến năm 2021, với 26 năm hoạt động, Vegan Action trở thành biểu tượng giúp các sản phẩm được phân phối tại Hoa Kỳ chứng nhận thuần chay, đồng thời là một trong những web thuần chay lâu đời và được truy cập nhiều nhất trên toàn cầu. Không chỉ có các tổ chức giúp phổ biến lối sống thuần chay tạo ra giấy chứng nhận thuần chay, mà Tổ chức Bảo vệ Quyền lợi Động vật lớn nhất trên toàn cầu là PETA (People for the Ethical Treatment of Animals) cũng trở thành biểu tượng giúp công chúng kiểm định sản phẩm không sử dụng hoặc khai thác động vật. Được sáng lập vào tháng 3 năm 1980, đến nay, PETA trở thành tổ chức mang tính toàn cầu với hơn 6,5 triệu thành viên và người ủng hộ trên khắp Thế giới. Với nguyên tắc hoạt động không lạm dụng động vật trong bất kỳ hoàn cảnh nào, PETA tập trung vào bốn lĩnh vực mà số lượng động vật bị khủng hoảng nghiêm trọng nhất trong thời gian dài nhất: trang trại nhà máy, phòng thí nghiệm, sản xuất và buôn bán quần áo, ngành công nghiệp giải trí.

Bằng các chiến dịch của mình, PETA đã gây nhiều tiếng vang trong việc chống lạm dụng và khai thác động vật, và trở thành một biểu tượng uy tín chứng nhận “Animal test-free & Vegan” cho “các sản phẩm 100% không sử dụng nguyên liệu hay thử nghiệm trên động vật”.2 Tổng quan về thị trường mỹ phẩm thuần chay Phong cách sống xanh đã nhanh chóng lan truyền và làm thay đổi nếp sống của nhiều người tiêu dùng, hướng tới sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trên toàn cầu. Theo nghiên cứu năm 2019 của GlobalData, 46% người thực hiện khảo sát “ưu tiên các sản phẩm tốt hơn cho môi trường và động vật”. Ở một báo cáo khác được thực hiện vào tháng 12/ 2020, đã cho thấy “số lượng người quan tâm tới môi trường và sự phát triển bền vững tăng lên nhiều lần” khi 76% người được khảo sát trên toàn cầu nhận định các nhân tố, gồm “tính đạo đức, thân thiện với môi trường, trách nhiệm xã hội của sản phẩm/ dịch vụ” có tác động tới lựa chọn của họ. Vì vậy, không ngạc nhiên khi nhu cầu đối với các sản phẩm thuần chay trên các thị trường khác nhau ngày càng lớn mạnh, bằng chứng là “các sản phẩm làm đẹp thuần chay đã tăng trưởng vô cùng mạnh mẽ trong vài năm qua” (Ridder, 2020a).

Ở một nghiên cứu khác của Ridder (2020b) đã nhận định “giá trị thị trường mỹ phẩm thuần chay toàn cầu sẽ chạm mốc 20,8 tỷ USD vào năm 9 2025”, cho thấy mong muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp thuần chay và bền vững trên thị trường là ngày càng lớn và có xu hướng tăng trong những năm tới. Tại Việt Nam và cụ thể là ở TP.HCM, với mức sống và thu nhập ngày càng tăng, người dùng ngày càng quan tâm tới các yếu tố thân thiện với môi trường và tin rằng “các mỹ phẩm có chiết xuất từ thiên nhiên không gây hại và an toàn hơn so với mỹ phẩm thông thường” (Nguyễn Thị Quỳnh Nga và Lê Đặng Như Huỳnh, 2020). Cùng với sự gia nhập và phát triển của các thương hiệu nội địa (Cocoon, Giọt lành,.) lẫn quốc tế (Sukin đến từ Úc, Klairs đến từ Hàn Quốc,.), người dùng ngày càng có khả năng tiếp cận và được phổ biến, truyền thông những ảnh hưởng tích cực của mỹ phẩm thuần chay. Các lý thuyết liên quan 2.1 Phương tiện truyền thông xã hội (Social media) “Social media” – Phương tiện truyền thông xã hội là một khái niệm rộng nhằm mô tả các ứng dụng “được xây dựng trên nền tảng Internet và công nghệ của Web 2.0, giúp người dùng tạo mới và chia sẻ, thảo luận thông tin, nội dung dễ dàng” (Kaplan và cộng sự, 2010).

Do đó, bên cạnh việc tương tác dễ dàng với nhau, tạo và lan truyền nội dung, người tiêu dùng cũng có thể xây dựng các mối quan hệ mới (Libai và cộng sự, 2010). Mặt khác, Mangold và Faulds (2009) lại từng khẳng định “Social media” là hàng loạt các diễn đàn truyền miệng trực tuyến, bao gồm các blog, nhóm thảo luận do công ty tài trợ và chat rooms (các phòng trò chuyện), những email trao đổi của những người dùng với nhau, các trang web và diễn đàn do người dùng bình luận về sản phẩm/ dịch vụ, các diễn đàn thảo luận trên Internet, moblog (các trang web chứa âm thanh, hình ảnh, phim hoặc ảnh chụp kỹ thuật số) và các trang web, ứng dụng mạng xã hội. Đặc điểm chung của hai định nghĩa trên đó là chia thuật ngữ Social media (phương tiện truyền thông xã hội) thành hai phần: “Social” – xã hội, và “Media” – phương tiện truyền thông. Trong đó, “Social” – xã hội, bao gồm các sự tương tác giữa mỗi người trong tập thể, trong khi “Media” – phương tiện truyền thông mô tả tất cả các phương tiện, công cụ dựa trên nền tảng Internet giúp gửi gắm thông điệp đến người nhận.

Hiện tại, mạng xã hội không còn bị giới hạn trong việc kết nối với bạn bè, mà còn trở thành một phương tiện truyền thông hữu ích trong kinh doanh, giúp các doanh nghiệp tìm kiếm, kết nối và duy trì mối quan hệ với các khách hàng của họ. Việc sử 10 dụng mạng xã hội sẽ giúp doanh nghiệp ở nhiều khía cạnh khác nhau, dễ dàng nhìn thấy nhất chính là mang hình ảnh, thương hiệu doanh nghiệp tới gần với công chúng, đặc biệt là thị trường mục tiêu. Điều đó sẽ dẫn tới tạo dựng một mối quan hệ kết nối với cộng đồng chặt chẽ hơn, giúp công ty dễ dàng truyền thông về chính mình hơn. Bên cạnh đó, mạng xã hội giúp doanh nghiệp tương tác hai chiều với khách hàng, thông qua hình ảnh, video và mạng lưới của mình, thay vì đơn thuần chỉ truyền đạt thông tin ở các kênh truyền thống.

Ngoài ra, những câu chuyện về thương hiệu lan truyền trên mạng xã hội được tạo ra bởi người tiêu dùng sẽ có tác động mạnh mẽ hơn so với các kênh truyền thống, bởi chúng sử dụng mạng xã hội, kỹ thuật số, hiển thị, phổ biến, khả dụng trong thời gian thực và năng động (Hennig-Thurau và cộng sự, 2010). Vì lẽ đó, không khó hiểu khi “hình thức truyền thông mới này có ảnh hưởng tốt đến các nỗ lực tiếp thị” như truyền miệng tích cực (Chevalier và Mayzlin, 2006), giới thiệu trong cộng đồng trực tuyến (Trusov và cộng sự, 2009), phát triển thương hiệu (Deighton và Kornfeld, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giữa Tính Cách, Truyền Thông Xã Hội và Thái Độ Đối Với Thương Hiệu Mỹ Phẩm Thuần Chay Tại TP.HCM" khám phá sự tương tác giữa các yếu tố tâm lý và hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm thuần chay. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cách mà tính cách cá nhân ảnh hưởng đến việc sử dụng mạng xã hội và thái độ đối với thương hiệu, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng tiêu dùng hiện đại tại TP.HCM. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về động lực mua sắm và cách mà thương hiệu có thể tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của tài sản thương hiệu đến quyết định mua sản phẩm điện thoại di động của người tiêu dùng tp hồ chí minh, nơi phân tích vai trò của thương hiệu trong quyết định mua hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng tại cửa hàng tiện lợi của sinh viên ở thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp cái nhìn về hành vi tiêu dùng của sinh viên, một nhóm khách hàng quan trọng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của nhận thức rủi ro đến thái độ và ý định của khách hàng trong mua sắm trực tuyến tại tp hcm luận văn thạc sĩ, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường và hành vi tiêu dùng hiện nay.