Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biến đổi khí hậu toàn cầu do sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển, đặc biệt là carbon dioxide ($CO_2$), đang là thách thức môi trường nghiêm trọng. Hệ sinh thái rừng đóng vai trò như một bể chứa carbon tự nhiên rộng lớn, lưu giữ khoảng 283 Gt carbon trong sinh khối và 638 Gt carbon trong toàn bộ hệ sinh thái (bao gồm cả tầng đất đến độ sâu 30 cm). Trong khuôn khổ Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và Nghị định thư Kyoto với Cơ chế Phát triển Sạch (CDM), việc xác định khả năng hấp thụ và tích lũy carbon của các kiểu rừng là cơ sở khoa học để lượng hóa giá trị môi trường và thực hiện thương mại hóa tín chỉ giảm phát thải.
Tỉnh Thái Nguyên là địa bàn miền núi tập trung nhiều khu công nghiệp và nhà máy, tạo áp lực phát thải khí nhà kính đáng kể. Tại xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, diện tích rừng phục hồi tự nhiên sau khai thác tăng lên trong những năm gần đây. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào rừng trồng thuần loài (keo, thông, bạch đàn) hoặc chỉ đo đếm tầng cây gỗ lớn phần trên mặt đất; các nghiên cứu về tầng cây bụi thảm tươi mới chỉ dừng lại ở trạng thái đất chưa có rừng ($I_a$, $I_b$) mà chưa đi sâu vào trạng thái rừng phục hồi ($II_A$). Để cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cho việc chi trả dịch vụ môi trường rừng và đánh giá toàn diện trữ lượng carbon, đề tài "Nghiên cứu lượng carbon tích lũy ở tầng cây bụi thảm tươi trạng thái rừng phục hồi IIA tại xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu 1: Khái quát được đặc điểm rừng phục hồi trạng thái $II_A$ tại xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Mục tiêu 2: Lượng hóa được lượng carbon tích lũy ở tầng cây bụi thảm tươi dưới tán rừng phục hồi ($II_A$) tại xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Mục tiêu 3: Ước lượng được giá trị thương mại carbon của cây bụi thảm tươi dưới tán rừng phục hồi ($II_A$) tại xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khái quát một số đặc điểm của tầng cây bụi, thảm tươi ở trạng thái rừng phục hồi tự nhiên $II_A$ tại địa bàn nghiên cứu.
- Nghiên cứu lượng sinh khối tươi và sinh khối khô của tầng cây bụi, thảm tươi dưới tán rừng trạng thái $II_A$.
- Xác định lượng carbon tích lũy trong tầng cây bụi, thảm tươi trạng thái $II_A$.
- Dự báo lượng $CO_2$ hấp thụ tương ứng và ước đoán giá trị thương mại carbon của tầng cây bụi, thảm tươi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tầng cây bụi, thảm tươi (bao gồm bộ phận trên mặt đất và bộ phận dưới mặt đất) dưới tán trạng thái rừng phục hồi tự nhiên $II_A$.
- Phạm vi không gian: Xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (vùng có tổng diện tích đất lâm nghiệp 2.647,45 ha, chiếm 68,20% diện tích tự nhiên).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập và xử lý số liệu thực địa từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về chu trình carbon trong hệ sinh thái rừng theo phân loại của Peter Snowdon (2002) và Mc Kenzie (2001), chia hệ sinh thái rừng thành các bể carbon chính: sinh khối thực vật trên mặt đất, tầng cây bụi thảm tươi, rễ cây (dưới mặt đất), vật rơi rụng và đất rừng.
Các công cụ lý thuyết và hệ số chuyển đổi được tác giả sử dụng gồm:
- Thang phân cấp độ nhiều (độ dày rậm) thảm tươi theo phương pháp của Drude.
- Hệ số mặc định chuyển đổi sinh khối khô sang hàm lượng carbon tích lũy $CS = 0,5$ do Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) khuyến nghị.
- Tỷ lệ khối lượng phân tử chuyển đổi từ lượng carbon sang lượng khí $CO_2$ hấp thụ tương đương ($\frac{44}{12} \approx 3,67$).
- Khung giá trị thị trường tín chỉ carbon trong lâm nghiệp với mức giả định 5 USD/tấn $CO_2$.
Phương pháp nghiên cứu thực địa (Ngoại nghiệp)
- Thiết kế ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập 12 OTC có kích thước $50\text{ m} \times 50\text{ m}$ ($2.500\text{ m}^2$) phân bố đều tại 3 vị trí địa hình: chân đồi (OTC 1, 4, 7, 10), sườn đồi (OTC 2, 5, 8, 11) và đỉnh đồi (OTC 3, 6, 9, 12).
- Thiết kế ô thứ cấp (ÔTC): Trong mỗi OTC, bố trí 5 ÔTC có kích thước $5\text{ m} \times 5\text{ m}$ ($25\text{ m}^2$) theo hai đường chéo (4 ô tại 4 góc và 1 ô tại giao điểm trung tâm).
- Thu thập mẫu sinh khối: Tại từng ÔTC, xác định thành phần loài và mật độ; tiến hành chặt toàn bộ phần thân, cành, lá trên mặt đất và đào toàn bộ rễ của cây bụi, thảm tươi, dây leo, cỏ. Sau khi rửa sạch đất đá và để ráo nước, phân tách thành hai phần: bộ phận trên mặt đất (TMĐ) và bộ phận dưới mặt đất (DMĐ), sau đó cân xác định trọng lượng tươi ($FW$).
- Rút mẫu phân tích: Trộn đều mẫu của 5 ÔTC trong mỗi OTC theo từng bộ phận (TMĐ và DMĐ), rút mẫu đại diện từ 1% đến 5% khối lượng tươi đưa về phòng thí nghiệm.
50 m
+---------------+
| [1] [2] | [1..4]: ÔTC 5m x 5m tại 4 góc
| \ | [5] : ÔTC 5m x 5m tại tâm giao chéo
| [5] | 50 m
| / |
| [3] [4] |
+---------------+
Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm và tính toán nội nghiệp
- Xác định sinh khối khô kiệt: Mẫu được sấy trong tủ sấy ở nhiệt độ $75^\circ\text{C} - 80^\circ\text{C}$ trong thời gian 6 đến 8 giờ. Kiểm tra khối lượng mẫu sau mỗi 2 giờ sấy; khi kết quả cân giữa 3 lần liên tiếp không đổi thì ghi nhận trọng lượng khô kiệt ($DW$).
- Độ ẩm mẫu ($MC$):
$$MC (%) = \frac{FW - DW}{FW} \times 100$$
- Tổng sinh khối khô ($TDB$):
$$TDB\text{ (tấn/ha)} = TDM(tr) + TDM(d)$$
Trong đó: $TDM(tr)$ là sinh khối khô trên mặt đất; $TDM(d)$ là sinh khối khô dưới mặt đất.
- Hàm lượng carbon tích lũy ($CS$):
$$CS\text{ (tấn C/ha)} = [TDM(tr) + TDM(d)] \times 0,5$$
- Lượng $CO_2$ hấp thụ tương đương:
$$\text{Lượng } CO_2\text{ tương đương (tấn/ha)} = \frac{CS \times 44}{12}$$
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS để thống kê, xử lý biến số và tổng hợp số liệu.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ quá trình đo đếm trực tiếp tại 12 OTC và 60 ÔTC trên địa bàn xã Yên Lãng.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo hiện trạng sử dụng đất năm 2014 của UBND xã Yên Lãng, số liệu quản lý lâm nghiệp từ Trạm Kiểm lâm Phúc Xuyên, Vườn Quốc gia Tam Đảo và các tài liệu khí tượng - thủy văn địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn về vai trò của rừng trong việc giảm thiểu hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu. Tác giả nêu bật sự cần thiết của việc đánh giá khả năng hấp thụ carbon của các trạng thái rừng phục hồi tự nhiên ở quy mô địa phương nhằm phục vụ mục tiêu quản lý rừng bền vững và tiếp cận các cơ chế chi trả môi trường. Xác định rõ ràng mục đích, mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài đối với công tác lâm nghiệp tại Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng hợp các cơ sở pháp lý và điều ước quốc tế (UNFCCC, Nghị định thư Kyoto, Cơ chế CDM). Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới về định lượng bể chứa carbon (Peter Snowdon, Jenkins, Joyotee Smith, Romain Pirard, Mc Kenzie) và tại Việt Nam (Nguyễn Xuân Quát, Ngô Đình Quế, Bảo Huy, Vũ Tấn Phương). Mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Yên Lãng:
- Vị trí tiếp giáp dãy núi Tam Đảo và Mỏ than Núi Hồng;
- Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm $23^\circ\text{C}$;
- Tổng diện tích đất tự nhiên 3.881,91 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm 2.647,45 ha (rừng đặc dụng: 643,88 ha; rừng phòng hộ: 332,07 ha; rừng sản xuất: 1.671,50 ha).
Phần 3: Đối tượng, thời gian, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa điểm, thời gian (tháng 1 đến tháng 5/2015) và quy trình kỹ thuật lập 12 ô tiêu chuẩn $50\text{ m} \times 50\text{ m}$, 60 ô thứ cấp $5\text{ m} \times 5\text{ m}$. Mô tả các công thức tính toán độ dày rậm Drude, độ ẩm, sinh khối tươi, sinh khối khô kiệt, hàm lượng carbon, lượng $CO_2$ quy đổi và phương pháp ước tính giá trị kinh tế với mức giá 5 USD/tấn $CO_2$.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Trình bày chi tiết toàn bộ các phát hiện và số liệu định lượng:
- Thành phần loài và độ dày rậm: Xác định được 13 loài cây bụi, thảm tươi phổ biến. Mua rừng có mật độ cao nhất (936 khóm/ha, chiếm 15,82%), Cỏ lá tre (628 khóm/ha, chiếm 10,62%), Đơn nem (624 cây/ha, chiếm 10,55%), Guột (516 cây/ha, chiếm 8,72%); thấp nhất là Lấu (228 cây/ha, chiếm 3,85%). Độ che phủ trung bình đạt 37,08%, phân cấp độ dày rậm ở mức $Cop_2$ (thực vật mọc nhiều).
- Sinh khối tươi: Biến động từ 8,14 tấn/ha (OTC 7) đến 13,11 tấn/ha (OTC 11), trung bình toàn lâm phần đạt 10,264 tấn/ha (bộ phận TMĐ chiếm 6,91 tấn/ha tương ứng 67,45%; bộ phận DMĐ chiếm 3,35 tấn/ha tương ứng 32,55%).
- Sinh khối khô: Trung bình đạt 3,337 tấn/ha (bộ phận TMĐ đạt 2,640 tấn/ha tương ứng 78,92%; bộ phận DMĐ đạt 0,698 tấn/ha tương ứng 21,08%).
- Lượng carbon tích lũy: Trung bình toàn trạng thái rừng $II_A$ đạt 1,669 tấn C/ha (trên mặt đất: 1,320 tấn C/ha; dưới mặt đất: 0,349 tấn C/ha).
- Khả năng hấp thụ $CO_2$ và giá trị thương mại: Lượng $CO_2$ hấp thụ tương đương trung bình là 6,118 tấn $CO_2$/ha (TMĐ: 4,839 tấn/ha; DMĐ: 1,279 tấn/ha). Giá trị thương mại ước tính đạt mức trung bình 30,59 USD/ha (biến động từ 23,61 USD/ha tại OTC 3 đến 38,57 USD/ha tại OTC 8).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp các chỉ số định lượng về sinh khối, cấu trúc carbon và giá trị thương mại; rút ra kết luận về vai trò của tầng cây bụi thảm tươi trong hệ sinh thái rừng phục hồi. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh trong xử lý thực bì và định hướng tiếp tục nghiên cứu mở rộng quy mô mẫu.
Kết quả và đóng góp
Tổng hợp số liệu định lượng chính của nghiên cứu
| Chỉ tiêu nghiên cứu |
Đơn vị |
Chân đồi |
Sườn đồi |
Đỉnh đồi |
Trung bình toàn lâm phần |
| Số lượng loài ghi nhận |
Loài |
- |
- |
- |
13 |
| Độ che phủ trung bình |
% |
- |
- |
- |
37,08 ($Cop_2$) |
| Sinh khối tươi trên mặt đất |
Tấn/ha |
6,818 |
7,062 |
6,850 |
6,910 (67,45%) |
| Sinh khối tươi dưới mặt đất |
Tấn/ha |
3,324 |
3,426 |
2,964 |
3,350 (32,55%) |
| Tổng sinh khối tươi |
Tấn/ha |
10,142 |
10,488 |
9,814 |
10,264 (100%) |
| Sinh khối khô trên mặt đất |
Tấn/ha |
2,600 |
2,860 |
2,459 |
2,640 (78,92%) |
| Sinh khối khô dưới mặt đất |
Tấn/ha |
0,644 |
0,631 |
0,818 |
0,698 (21,08%) |
| Tổng sinh khối khô |
Tấn/ha |
3,244 |
3,491 |
3,277 |
3,337 (100%) |
| Carbon tích lũy trên mặt đất |
Tấn C/ha |
1,300 |
1,430 |
1,230 |
1,320 |
| Carbon tích lũy dưới mặt đất |
Tấn C/ha |
0,322 |
0,316 |
0,409 |
0,349 |
| Tổng lượng Carbon tích lũy |
Tấn C/ha |
1,622 |
1,746 |
1,639 |
1,669 |
| Hấp thụ $CO_2$ trên mặt đất |
Tấn $CO_2$/ha |
4,767 |
5,243 |
4,508 |
4,839 |
| Hấp thụ $CO_2$ dưới mặt đất |
Tấn $CO_2$/ha |
1,181 |
1,157 |
1,500 |
1,279 |
| Tổng lượng $CO_2$ tương đương |
Tấn $CO_2$/ha |
5,947 |
6,400 |
6,008 |
6,118 |
| Giá trị thương mại ước tính |
USD/ha |
29,74 |
32,00 |
30,04 |
30,59 |
Giải pháp và kiến nghị lâm sinh của tác giả
- Điều tiết cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng: Do độ dày rậm của tầng thảm tươi đạt cấp $Cop_2$ (37,08%), trong các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên hoặc trồng dặm làm giàu rừng, cần có biện pháp phát dọn cục bộ, tỉa thưa hợp lý để tránh thảm tươi lấn át, cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng với cây mầm tái sinh mục đích.
- Bảo tồn các loài có giá trị: Trong quần xã cây bụi thảm tươi có sự hiện diện của một số loài cây thuốc, thực phẩm và nguyên liệu thủ công nghiệp (Sa nhân, Lấu, Đơn nem, Bò khai), cần có biện pháp quản lý, khai thác bền vững kết hợp với bảo vệ rừng.
- Xác định ranh giới phục hồi: Phối hợp chặt chẽ với lực lượng kiểm lâm địa bàn và ứng dụng bản đồ hiện trạng rừng để phân định chính xác ranh giới trạng thái rừng $II_A$, tránh nhầm lẫn do biên độ phục hồi của trạng thái này tương đối rộng.
Đóng góp của công trình
- Bổ sung bộ dữ liệu thực nghiệm về trữ lượng sinh khối và khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi, thảm tươi dưới tán rừng phục hồi tự nhiên $II_A$ tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, lấp khoảng trống nghiên cứu vốn trước đây chủ yếu tập trung vào cây gỗ lớn hoặc đất chưa có rừng ($I_a$, $I_b$).
- Cung cấp dẫn liệu định lượng về tỷ lệ phân chia sinh khối giữa bộ phận trên mặt đất và dưới mặt đất của thảm tươi rừng phục hồi, làm cơ sở tính toán cho các dự án kiểm kê khí nhà kính và dịch vụ chi trả môi trường rừng tại Thái Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Thời gian nghiên cứu: Đề tài thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2015), chưa theo dõi được biến động sinh khối và khả năng tích lũy carbon của thảm tươi theo các mùa khác nhau trong năm.
- Dung lượng mẫu: Số lượng ô tiêu chuẩn điều tra (12 OTC) còn ở mức vừa phải, chưa bao quát được toàn bộ các tiểu vùng sinh thái khác nhau của huyện Đại Từ.
- Phương pháp xác định hàm lượng carbon: Nghiên cứu sử dụng hệ số quy đổi mặc định cố định ($CS = 0,5$) theo hướng dẫn của IPCC mà chưa tiến hành phân tích đốt mẫu trực tiếp trong phòng thí nghiệm chuyên sâu để xác định hàm lượng carbon riêng biệt cho từng loài thực vật.
- Nhận diện trạng thái rừng: Trạng thái rừng phục hồi tự nhiên $II_A$ có biên độ biến động về cấu trúc lâm phần tương đối lớn, gây khó khăn nhất định cho việc khoanh vẽ và chọn vị trí đại diện tuyệt đối ngoài thực địa.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng thời gian nghiên cứu nhiều năm và tăng dung lượng mẫu khảo sát trên các trạng thái rừng phục hồi khác ($II_B$, $III_{A1}$).
- Ứng dụng các phương pháp hóa nghiệm chuyên sâu để phân tích trực tiếp tỷ lệ phần trăm carbon trong mô thực vật của từng loài cây bụi chủ yếu thay vì áp dụng hệ số mặc định.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Khoa học môi trường và Sinh thái học thực vật.
- Nội dung có giá trị sử dụng cao:
- Quy trình thiết kế ô tiêu chuẩn ($50\text{ m} \times 50\text{ m}$) và ô thứ cấp ($5\text{ m} \times 5\text{ m}$) theo đường chéo để thu thập toàn diện sinh khối trên mặt đất và dưới mặt đất của thảm tươi.
- Bộ số liệu tham chiếu về mật độ, độ che phủ và tỷ lệ sinh khối TMĐ/DMĐ của 13 loài cây bụi thảm tươi phổ biến vùng đồi núi Thái Nguyên.
- Phương pháp luận chuyển đổi sinh khối thành trữ lượng carbon, lượng $CO_2$ tương đương và định giá kinh tế làm cơ sở tham khảo cho các dự án REDD+ hoặc thị trường carbon lâm nghiệp tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành phần loài cây bụi, thảm tươi nào chiếm ưu thế lớn nhất tại khu vực nghiên cứu?
Tại 12 ô tiêu chuẩn ở xã Yên Lãng, tác giả xác định được 13 loài thực vật. Trong đó, Mua rừng (Memecylon edule) là loài chiếm ưu thế cao nhất với mật độ 936 khóm/ha (chiếm 15,82% tổng số cây), tiếp theo là Cỏ lá tre (Lophatherum gracile) đạt 628 khóm/ha (chiếm 10,62%) và Đơn nem (Maesa perlarrius) đạt 624 cây/ha (chiếm 10,55%). Loài có số lượng thấp nhất là Lấu (Psychotria reevesii) với 228 cây/ha (chiếm 3,85%).
2. Tỷ lệ phân bố sinh khối khô giữa bộ phận trên mặt đất và dưới mặt đất là bao nhiêu?
Sinh khối khô trung bình của tầng cây bụi, thảm tươi là 3,337 tấn/ha. Trong đó, bộ phận trên mặt đất tích lũy trung bình 2,640 tấn/ha (chiếm 78,92% tổng sinh khối khô), còn bộ phận dưới mặt đất (hệ thống rễ) tích lũy 0,698 tấn/ha (chiếm 21,08% tổng sinh khối khô).
3. Trữ lượng carbon tích lũy và lượng $CO_2$ hấp thụ tương đương trung bình của tầng cây bụi thảm tươi là bao nhiêu?
Trữ lượng carbon tích lũy trung bình của tầng cây bụi thảm tươi trạng thái rừng $II_A$ tại xã Yên Lãng đạt 1,669 tấn C/ha (trong đó bộ phận trên mặt đất tích lũy 1,320 tấn C/ha; bộ phận dưới mặt đất tích lũy 0,349 tấn C/ha). Lượng $CO_2$ hấp thụ tương đương trung bình đạt 6,118 tấn $CO_2$/ha (trên mặt đất là 4,839 tấn $CO_2$/ha và dưới mặt đất là 1,279 tấn $CO_2$/ha).
4. Vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh đồi) ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tích lũy carbon của tầng cây bụi thảm tươi?
Sự chênh lệch về lượng carbon tích lũy giữa 3 vị trí địa hình không quá lớn nhưng vị trí sườn đồi đạt giá trị cao nhất:
- Vị trí sườn đồi: 1,746 tấn C/ha (tương đương hấp thụ 6,400 tấn $CO_2$/ha).
- Vị trí đỉnh đồi: 1,639 tấn C/ha (tương đương hấp thụ 6,008 tấn $CO_2$/ha).
- Vị trí chân đồi: 1,622 tấn C/ha (tương đương hấp thụ 5,947 tấn $CO_2$/ha).
5. Giá trị thương mại từ carbon của tầng cây bụi thảm tươi được ước tính dựa trên cơ sở và đơn giá nào?
Giá trị thương mại được tính toán bằng cách nhân tổng lượng $CO_2$ hấp thụ tương đương với đơn giá tham khảo dành cho rừng trong lĩnh vực lâm nghiệp là 5 USD/tấn $CO_2$. Kết quả ước tính giá trị thương mại carbon trung bình của tầng cây bụi thảm tươi đạt 30,59 USD/ha, dao động giữa các ô tiêu chuẩn từ 23,61 USD/ha (OTC 3) đến 38,57 USD/ha (OTC 8).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Đại đã thực hiện đánh giá thực nghiệm về cấu trúc thành phần loài, sinh khối tươi, sinh khối khô và khả năng hấp thụ carbon của tầng cây bụi thảm tươi dưới tán rừng phục hồi tự nhiên $II_A$ tại xã Yên Lãng, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu xác định được 13 loài cây bụi thảm tươi chủ yếu với độ dày rậm $Cop_2$ (37,08%), sinh khối khô trung bình 3,337 tấn/ha, tích lũy 1,669 tấn C/ha và tương đương hấp thụ 6,118 tấn $CO_2$/ha, mang lại giá trị thương mại carbon ước tính 30,59 USD/ha. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác quản lý lập địa, xúc tiến tái sinh rừng và đóng góp luận cứ khoa học cho các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại địa phương.