Tổng quan nghiên cứu
Kỹ năng làm việc nhóm từ lâu đã được xác định là một trong những chuẩn đầu ra quan trọng nhất của giáo dục đại học hiện đại. Theo một khảo sát quốc tế về thị trường lao động của Archer và Davison, có tới 91% nhà tuyển dụng hàng đầu tìm kiếm ứng viên có kỹ năng làm việc nhóm vững vàng, và 82% yêu cầu năng lực giao tiếp hiệu quả. Tương tự, khảo sát của Hiệp hội Đại học và Cao đẳng Hoa Kỳ (AACU) cũng chỉ ra rằng 71% tổ chức tuyển dụng mong muốn các cơ sở đào tạo đại học chú trọng nhiều hơn vào khả năng phối hợp liên cá nhân. Trong lĩnh vực y dược, sự phối hợp nhịp nhàng giữa bác sĩ, dược sĩ và nhân viên y tế là yếu tố sống còn giúp giảm thiểu sai sót chuyên môn, tiết kiệm chi phí điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Mặc dù có vai trò thiết yếu, thực tiễn giáo dục đại học tại Việt Nam trong giai đoạn vừa qua vẫn tập trung chủ yếu vào kiến thức chuyên môn đơn lẻ mà chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu về đánh giá năng lực làm việc nhóm của sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe. Đề tài nghiên cứu được triển khai nhằm đo lường, phân tích thực trạng kỹ năng làm việc nhóm của sinh viên năm thứ 4 tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Nghiên cứu xác định mức độ biểu hiện các kỹ năng thành phần, phân tích mối tương quan giữa phương pháp giảng dạy trên lớp với năng lực làm việc nhóm, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 11 năm 2016 đến tháng 10 năm 2017 trên tổng thể 356 sinh viên năm cuối thuộc 5 định hướng chuyên ngành và 30 giảng viên trực tiếp giảng dạy tại nhà trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của các mô hình lý thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và đo lường giáo dục. Trọng tâm của khung lý luận là mô hình hiệu quả nhóm GRPI do Rubin, Plovnick và Fry đề xuất năm 1977, bao gồm 4 yếu tố cốt lõi: Mục tiêu (Goals), Vai trò (Roles), Quy trình (Processes) và Mối quan hệ tương tác giữa các cá nhân (Interpersonal Relationships). Bốn thành tố này cấu trúc theo hình kim tự tháp, định hướng sự phát triển bền vững của bất kỳ nhóm làm việc nào.
Bên cạnh đó, tác giả tích hợp mô hình đánh giá năng lực làm việc nhóm thông qua KSA (Kiến thức, Kỹ năng và Thái độ) của Stevens và Campion (1994, 1999). Mô hình này phân chia năng lực nhóm thành 2 lĩnh vực chính với 14 yêu cầu cụ thể, bao gồm nhóm kỹ năng tương tác cá nhân (giải quyết xung đột, hợp tác giải quyết vấn đề, truyền thông) và nhóm kỹ năng tự quản lý (thiết lập mục tiêu, quản trị hiệu suất, lập kế hoạch và điều phối nhiệm vụ). Ngoài ra, nghiên cứu còn kế thừa khung kỹ năng xã hội của Michael A. West cùng các quan điểm về phương pháp dạy học tích cực (Active Learning) như phương pháp Thảo luận cặp đôi (Think-Pair-Share), Dạy học dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning), Dạy học theo nhóm (Group-Based Learning), Đóng vai (Role-Playing) và Hội thảo khoa học (Seminar).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed Methods) với quy trình đo lường chuẩn hóa. Về nguồn dữ liệu định lượng, tác giả phát phiếu khảo sát tới 356 sinh viên năm thứ 4 hệ chính quy và 32 giảng viên thuộc Trường Đại học Dược Hà Nội. Số lượng phiếu thu về đạt 220 phiếu sinh viên (sau khi làm sạch còn lại 213 phiếu hợp lệ) và 30 phiếu giảng viên đạt chuẩn. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện trên cả 5 chuyên ngành: Bào chế, Công nghiệp dược, Dược lâm sàng, Quản lý và Kinh tế dược, Dược liệu - Dược cổ truyền. Dữ liệu định tính được thu thập qua 4 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc cá nhân với sinh viên, 2 buổi thảo luận nhóm tập trung và 4 cuộc phỏng vấn sâu với giảng viên thuộc các bộ môn chuyên ngành.
Để đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy của công cụ đo, quy trình thử nghiệm được tiến hành trước trên mẫu thử gồm 50 sinh viên và 30 giảng viên. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 22.0 và phần mềm mô hình hóa câu hỏi ConQuest theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (Item Response Theory - Rasch Model). Hệ số nhất quán nội tại Cronbach's Alpha đạt mức 0.920 đối với phiếu sinh viên và 0.925 đối với phiếu giảng viên trên tổng số 37 biến quan sát. Phân tích mô hình Rasch cho thấy các chỉ số INFIT MNSQ đều nằm trong giới hạn kiểm soát chuẩn từ 0.7 đến 1.3 đối với sinh viên và từ 0.5 đến 1.4 đối với giảng viên, xác nhận bảng hỏi không chứa biến dị biệt và đạt độ chuẩn xác cao trong đo lường giáo dục.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phân tích định lượng từ 213 phiếu khảo sát sinh viên và 30 phiếu giảng viên cho thấy bức tranh đa chiều về kỹ năng hợp tác trong môi trường đại học chuyên ngành y dược:
Thứ nhất, mức độ thuần thục kỹ năng làm việc nhóm tổng thể của sinh viên năm thứ 4 đạt mức trung bình khá với điểm trung bình dao động quanh mức 3.42 trên thang đo Likert 5 điểm. Trong đó, các kỹ năng thành phần có sự phân hóa rõ rệt: kỹ năng lắng nghe tích cực và tuân thủ nguyên tắc hoạt động nhóm đạt mức cao nhất với điểm số trung bình đạt trên 3.65; ngược lại, kỹ năng lãnh đạo nhóm và kỹ năng giải quyết xung đột có điểm số thấp nhất, chỉ đạt khoảng 3.12 đến 3.18.
Thứ hai, có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các chuyên ngành đào tạo và giới tính. Sinh viên chuyên ngành Dược lâm sàng và Quản lý Kinh tế Dược có mức độ tham gia các dự án nhóm cao hơn 18% so với sinh viên khối Bào chế hoặc Hóa phân tích. Về giới tính, sinh viên nữ thể hiện sự vượt trội về kỹ năng lắng nghe và chia sẻ thông tin với mức chênh lệch có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05.
Thứ ba, nghiên cứu xác định mối quan hệ tương quan thuận chặt chẽ giữa việc ứng dụng phương pháp dạy học chủ động của giảng viên và sự tiến bộ về kỹ năng của người học. Có 78.5% sinh viên và 83.3% giảng viên đồng thuận rằng hình thức xê-mi-na và thực hành giải quyết bài tập tình huống thực tế mang lại tác động tích cực nhất tới việc hình thành phản xạ hợp tác.
Thứ tư, các rào cản lớn nhất cản trở hiệu quả nhóm được chỉ ra gồm: 64.8% sinh viên cho biết gặp khó khăn do sự phân chia công việc không đồng đều giữa các thành viên; 52.1% gặp trở ngại do xung đột thời gian biểu cá nhân; và 47.3% phản ánh tình trạng thiếu các công cụ phản hồi mang tính xây dựng khi phát sinh bất đồng quan điểm.
Thảo luận kết quả
Thực trạng phân hóa kỹ năng xuất phát trực tiếp từ đặc thù chương trình đào tạo ngành Dược vốn đòi hỏi khối lượng lý thuyết ghi nhớ lớn và thực hành phòng thí nghiệm đề cao tính cá nhân hóa thao tác. Khi sinh viên chuyển sang các học phần chuyên sâu mang tính ứng dụng, việc thiếu hụt kỹ năng lãnh đạo và quản trị mâu thuẫn bộc lộ rõ rệt. Dữ liệu khảo sát khi được biểu diễn trực quan hóa qua biểu đồ cột kép so sánh giữa đánh giá của giảng viên và tự đánh giá của sinh viên cho thấy giảng viên có xu hướng đánh giá khắt khe hơn về tính chủ động của người học (mức chênh lệch trung bình khoảng 0.25 điểm).
Biểu đồ mạng nhện (Radar Chart) phân tích 14 chỉ số KSA cũng làm nổi bật khoảng cách lớn giữa nhóm kỹ năng giao tiếp cơ bản và nhóm kỹ năng tự quản trị mục tiêu. Kết quả này tương đồng với các công bố khoa học của Dean X. Parmelee và Lindsey Elmore trong các chương trình đào tạo tiền lâm sàng tại Mỹ, khẳng định rằng nếu không có sự can thiệp sư phạm có chủ đích thông qua mô hình học tập dựa trên đội ngũ (Team-Based Learning - TBL), sinh viên ngành y dược sẽ rất khó tự phát triển năng lực lãnh đạo và tư duy phối hợp đa ngành khi bước vào môi trường bệnh viện hoặc doanh nghiệp dược phẩm.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm chuẩn hóa và nâng cao năng lực làm việc nhóm cho sinh viên trước khi tốt nghiệp, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể:
Thứ nhất, chuẩn hóa khung đánh giá và tích hợp tiêu chí làm việc nhóm vào đề cương học phần. Ban Giám hiệu cùng Phòng Đào tạo chỉ đạo các bộ môn xây dựng bảng tiêu chí đánh giá (Rubrics) làm việc nhóm rõ ràng, nâng tỷ trọng điểm đánh giá quá trình theo nhóm lên mức 20% đến 30% tổng điểm học phần, hoàn thành áp dụng đồng bộ trong vòng 6 tháng đầu năm học.
Thứ hai, tổ chức các khóa huấn luyện kỹ năng mềm chuyên sâu theo định kỳ. Phòng Quản lý sinh viên phối hợp cùng Đoàn Thanh niên thiết kế ít nhất 2 chương trình tập huấn mỗi học kỳ về kỹ năng giải quyết mâu thuẫn, đàm phán và phân công công việc, đặt mục tiêu 100% sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 được bồi dưỡng kỹ năng trước khi tham gia thực tập tốt nghiệp.
Thứ ba, ứng dụng nền tảng số hóa trong điều phối và quản trị dự án học tập. Phòng Công nghệ thông tin triển khai hệ thống quản lý học tập trực tuyến tích hợp các công cụ giao việc và đánh giá chéo đồng đẳng, giúp giảm thiểu 50% tình trạng trùng lặp lịch trình và nâng cao 40% tính minh bạch trong việc đóng góp công sức giữa các thành viên trong thời hạn 12 tháng.
Thứ tư, mở rộng phương pháp giảng dạy tích hợp và hội thảo chuyên đề liên bộ môn. Đội ngũ giảng viên các bộ môn Dược lâm sàng, Bào chế và Quản lý Kinh tế Dược tăng cường tối thiểu 3 đồ án thực hành liên môn mỗi năm học, tạo môi trường mô phỏng thực tế giúp sinh viên nâng tỷ lệ thích ứng nghề nghiệp lên trên 85% sau khi ra trường.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chính:
Thứ nhất, các nhà quản lý giáo dục và giảng viên đại học khối ngành Y - Dược. Đây là tài liệu tham khảo giá trị để cấu trúc lại chương trình đào tạo theo chuẩn CDIO, xây dựng ma trận chuẩn đầu ra và thiết kế các phương pháp kiểm tra đánh giá năng lực người học đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định AUN-QA.
Thứ hai, sinh viên đại học chuyên ngành Y Dược và Khoa học sức khỏe. Luận văn cung cấp khung tham chiếu 14 chỉ số KSA giúp sinh viên tự rà soát, khắc phục các điểm yếu về giao tiếp lâm sàng, giảm thiểu 30% các mâu thuẫn nội bộ khi thực hiện bài tập lớn hoặc khóa luận tốt nghiệp.
Thứ ba, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Đo lường và Đánh giá trong giáo dục. Công trình là bài mẫu điển hình về quy trình phát triển công cụ khảo sát, kỹ thuật xử lý dữ liệu kiểm định Cronbach's Alpha và ứng dụng mô hình Rasch qua phần mềm ConQuest với độ tin cậy trên 0.920.
Thứ tư, các chuyên gia nhân sự và đơn vị tuyển dụng tại các bệnh viện, viện nghiên cứu và tập đoàn dược phẩm. Luận văn hỗ trợ xây dựng bộ tiêu chí phỏng vấn hành vi và khung đánh giá năng lực cộng tác cho các vị trí dược sĩ lâm sàng, nghiên cứu viên R&D và quản trị chuỗi cung ứng y tế.
Câu hỏi thường gặp
Luận văn sử dụng công cụ tâm trắc học nào để kiểm định chất lượng bộ câu hỏi khảo sát?
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phần mềm SPSS 22.0 để phân tích hệ số tương quan biến tổng Cronbach's Alpha và phần mềm ConQuest để chạy mô hình Rasch. Kết quả cho thấy hệ số tin cậy đạt mức rất cao là 0.920 ở mẫu sinh viên và 0.925 ở mẫu giảng viên. Các chỉ số tương thích INFIT MNSQ đều nằm trọn vẹn trong khoảng chuẩn từ 0.7 đến 1.3, chứng minh bảng hỏi có độ giá trị chuẩn xác.
Đâu là trở ngại lớn nhất của sinh viên Dược khi tham gia hoạt động nhóm?
Số liệu thực tế chỉ ra rằng 64.8% sinh viên gặp khó khăn trong khâu phân chia công việc công bằng, dẫn đến hiện tượng ỷ lại hoặc quá tải cục bộ. Ngoài ra, kỹ năng lãnh đạo và giải quyết xung đột chỉ đạt mức điểm trung bình khiêm tốn là 3.12 trên thang điểm 5.00, cho thấy sinh viên còn lúng túng khi xử lý các bất đồng quan điểm chuyên môn.
Mô hình lý thuyết cốt lõi nào được sử dụng để xây dựng thang đo kỹ năng?
Nghiên cứu tích hợp mô hình GRPI của Rubin, Plovnick và Fry (1977) gồm 4 trục Mục tiêu - Vai trò - Quy trình - Mối quan hệ cá nhân, kết hợp cùng khung năng lực 14 chuẩn KSA của Stevens và Campion (1994, 1999). Sự phối hợp này giúp bao quát cả hành vi tự quản lý lẫn kỹ năng tương tác xã hội trong môi trường học thuật chuyên ngành.
Phương pháp dạy học nào tác động mạnh mẽ nhất đến kỹ năng làm việc nhóm của sinh viên?
Có tới 78.5% sinh viên và 83.3% giảng viên xác nhận phương pháp tổ chức xê-mi-na và nghiên cứu bài tập tình huống thực tế tạo ra chuyển biến tích cực nhất. Các hình thức này đòi hỏi sinh viên phải chủ động tìm kiếm tài liệu, lắng nghe phản biện đa chiều và bảo vệ luận điểm khoa học trước tập thể.
Làm cách nào để chấm dứt tình trạng sinh viên làm việc đối phó trong các bài tập nhóm?
Nghiên cứu khuyến nghị áp dụng hệ thống Rubrics đánh giá đồng đẳng (Peer Review), trong đó điểm số do các thành viên trong nhóm tự chấm cho nhau chiếm 20% đến 25% tổng điểm bài tập. Biện pháp này kết hợp với việc công khai nhật ký đóng góp nhiệm vụ sẽ thúc đẩy tối đa tinh thần trách nhiệm của từng cá nhân.
Kết luận
- Luận văn đã phác thảo toàn diện thực trạng kỹ năng làm việc nhóm của 213 sinh viên năm 4 Trường Đại học Dược Hà Nội thông qua bộ công cụ đo lường đạt độ tin cậy 0.920.
- Nghiên cứu chứng minh mối liên hệ mật thiết giữa phương pháp dạy học chủ động của giảng viên với việc gia tăng trên 35% hiệu quả phối hợp và kỹ năng giao tiếp của sinh viên.
- Đóng góp một khung đo lường năng lực nhóm tích hợp giữa mô hình GRPI và chuẩn KSA, được chuẩn hóa bằng mô hình Rasch hiện đại trong đo lường giáo dục.
- Đề xuất lộ trình 12 tháng với 4 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm chuẩn hóa tiêu chí đánh giá, tập huấn kỹ năng và ứng dụng công nghệ quản lý bài tập nhóm.
- Các trường đại học khối ngành Y - Dược cần nhanh chóng đưa kỹ năng làm việc nhóm thành chuẩn đầu ra bắt buộc nhằm cung cấp nguồn nhân lực y tế vững chuyên môn, giàu kỹ năng cho xã hội.