Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng thứ hai sau chăn nuôi lợn, hàng năm cung cấp khoảng 350.000 – 450.000 tấn thịt và hơn 2,5 – 3,5 tỷ quả trứng. Mặc dù công tác chọn tạo giống đã cải thiện đáng kể tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ thịt ngực, phương thức chăn nuôi nhìn chung vẫn còn nhỏ lẻ, phân tán, năng suất thịt xẻ bình quân chỉ đạt 4,5 – 5,4 kg/người/năm và 35 quả trứng/người/năm. Song hành với sự gia tăng về quy mô và mật độ nuôi là áp lực dịch bệnh truyền nhiễm, trong đó bệnh Gumboro (Infectious Bursal Disease - IBD) do virus thuộc họ Birnaviridae, serotype 1 gây ra là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất.

Virus Gumboro có đặc tính phá hủy túi Fabricius – cơ quan miễn dịch dịch thể trung ương ở gia cầm non, dẫn đến suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Gà từ 1 đến 12 tuần tuổi đều có thể nhiễm bệnh, trong đó mẫn cảm nhất là giai đoạn 3 đến 6 tuần tuổi. Ở thể cấp tính, tỷ lệ mắc trong đàn đạt 100%, tỷ lệ chết từ 10% đến 50%, thậm chí có thể lên tới 90% – 100% khi kế phát các bệnh truyền nhiễm khác. Đáng chú ý, virus có sức đề kháng rất cao với các yếu tố lý hóa ngoại cảnh, không thể điều trị bằng thuốc đặc hiệu mà chỉ có thể phòng ngừa bằng an toàn sinh học và vắc xin. Tuy nhiên, các nguồn vắc xin nhập ngoại đôi khi không hoàn toàn tương thích về mặt kháng nguyên với các biến chủng nội địa (tính tương đồng kháng nguyên thấp, khoảng 30%). Do đó, nhu cầu thiết lập một công cụ chẩn đoán nhanh, chính xác và có thể tự chủ trong nước là hết sức cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu thành công KIT chẩn đoán nhanh bệnh Gumboro bằng kỹ thuật ELISA và đánh giá kết quả thông qua thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm.
  2. Nội dung/nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Chế tạo KIT chẩn đoán bệnh Gumboro.
    • Thử nghiệm đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật của KIT chẩn đoán bệnh Gumboro (độ pha loãng, thời gian ủ, thời gian rửa, độ nhạy, độ đặc hiệu, độ lặp lại).
    • Xác định điều kiện bảo quản KIT chẩn đoán bệnh Gumboro.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Chủng virus cường độc Gumboro phân lập từ đàn gà mắc bệnh tại tỉnh Thái Nguyên.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thí nghiệm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh – Viện Khoa học sự sống (Đại học Thái Nguyên) và Phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ sinh học (Viện Đại học Mở Hà Nội).
    • Thời gian: Từ ngày 03/07/2014 đến ngày 05/12/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tác nhân gây bệnh

  • Tác nhân sinh học: Virus Gumboro (Infectious Bursal Disease Virus - IBDV) thuộc họ Birnaviridae. Virus có cấu trúc hình khối đa diện đối xứng đường kính khoảng 50 – 60 nm, không có vỏ bọc ngoài (dạng trần) nên đề kháng tốt với ether và chloroform, chịu được biên độ pH rộng từ 2 đến 11, bền với nhiệt độ (sống 5 giờ ở 56°C, tồn tại dai dẳng từ 54 – 122 ngày trong chuồng nuôi).
  • Hệ gen và protein cấu trúc: Bộ gen gồm 2 phân đoạn ARN sợi đôi (phân đoạn A dài 3.261 nucleotide và phân đoạn B). Phân đoạn A chứa hai khung đọc mở (ORF): ORF nhỏ mã hóa protein không cấu trúc VP5 liên quan đến độc lực; ORF lớn mã hóa polyprotein 110 kDa được enzyme protease VP4 tự cắt thành các polypeptide pVP2 (tiền thân của VP2, 40 kDa) và VP3 (32 kDa). Phân đoạn B mã hóa protein VP1 (90 kDa) có hoạt tính enzyme RNA-polymerase phụ thuộc RNA (RdRp). Kháng nguyên đặc hiệu nhóm (Gs) do VP3 quy định, trong khi kháng nguyên đặc hiệu typ (Ts) nằm trên các quai bề mặt của VP2, đóng vai trò kích thích sinh kháng thể trung hòa.
  • Phương pháp chẩn đoán đối chiếu: Nghiên cứu tổng quan các kỹ thuật truyền thống và phân tử gồm: chẩn đoán lâm sàng; mổ khám bệnh tích đại thể (xuất huyết cơ đùi, ngực, ranh giới dạ dày tuyến và dạ dày cơ, túi Fabricius sưng to, xuất huyết rồi teo nhỏ sau ngày thứ 5); chẩn đoán virus học qua tiêm phôi gà 9 – 10 ngày tuổi; phản ứng kết tủa khuếch tán trong thạch (AGP); phản ứng trung hòa virus (VN); que nhúng miễn dịch (Dipstick) và kỹ thuật PCR sử dụng cặp mồi P1 (5'-CCC AGA GTC TAC ACC ATA-3') và P2 (5'-TCC TGT TGC CAC TCT TTC-3') khuếch đại đoạn gen VP2 dài 474 cặp base (vị trí 703 đến 1176).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm sinh học và hóa miễn dịch gồm các bước chính:

  1. Hoạt hóa virus: Pha loãng giống virus ở nồng độ $10^{-1}$, tiêm vào xoang niệu mô của phôi trứng gà 9 ngày tuổi với liều lượng 0,2 ml/quả, ấp ở 37°C. Theo dõi phôi chết trong khoảng 24 – 96 giờ có bệnh tích xuất huyết đầu và chân; phôi chết trước 24 giờ bị loại bỏ.
  2. Tiếp truyền và thu nhận kháng nguyên: Sử dụng giống virus pha loãng nồng độ $10^{-3}$, tiêm vào xoang niệu cho 20 phôi gà 9 – 10 ngày tuổi với liều 0,1 ml/phôi, ấp ở 37°C trong 120 giờ. Thu dịch niệu mô từ những phôi chết trong thời gian 72 giờ có bệnh tích điển hình.
  3. Chế kháng nguyên hòa tan bằng phương pháp đông tan lặp lại: Dịch virus sau khi thu nhận được đưa vào bình nitơ lỏng (-196°C) trong 6 giờ, sau đó chuyển sang bể ổn nhiệt 40°C trong 2 giờ. Chu kỳ đông - tan này được lặp lại 5 lần liên tiếp. Kháng nguyên sau đó được định lượng protein tổng số và bảo quản ở tủ lạnh sâu -20°C.
  4. Gây miễn dịch thực nghiệm trên gà để tạo kháng thể: Thí nghiệm chia thành 2 lô, mỗi lô 5 con gà 21 ngày tuổi chưa tiêm vắc xin Gumboro và có kết quả kiểm tra phản ứng AGP âm tính:
    • Lô I (đối chứng): Không tiêm virus Gumboro.
    • Lô II (thí nghiệm): Tiêm virus Gumboro với liều 0,2 ml/con, sau 15 ngày tiến hành tiêm nhắc lại lần 2. Định kỳ hàng tuần thu máu tĩnh mạch cánh hoặc máu tim (1 ml/lần), để đông, giữ mát 4°C trong 30 phút, để nhiệt độ phòng 30 phút, sau đó ly tâm 3.000 vòng/phút trong 5 phút để tách huyết thanh bảo quản ở -20°C.
  5. Quy trình kỹ thuật ELISA gián tiếp (Indirect ELISA):
    • Cố định kháng nguyên: Hút 200 µl dung dịch kháng nguyên đã pha loãng vào đĩa Costar 96 giếng đáy phẳng, ủ qua đêm ở 4°C hoặc 2 giờ ở 37°C. Rửa đĩa 3 lần bằng dung dịch PBS chứa Tween 20 (PBST) và đập khô.
    • Chặn vị trí gắn không đặc hiệu (Blocking): Bổ sung 200 µl/giếng dung dịch PBS chứa 5% sữa tách bơ (casein), ủ 2 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 1 giờ ở 37°C có lắc, sau đó rửa 3 lần bằng PBST 0,05% và đập khô.
    • Ủ kháng thể sơ cấp: Pha loãng huyết thanh trong dung dịch PBS - sữa tách bơ 0,05%, bổ sung 100 µl/giếng, ủ ở 37°C trong 30 phút ở chế độ lắc. Hắt dung dịch, rửa đĩa 5 lần bằng PBST và đập khô.
    • Ủ cộng hợp enzyme (Conjugate): Bổ sung 100 µl/giếng kháng thể thứ cấp gắn enzyme peroxidase (anti-bovine IgG:HRPO) pha loãng tỷ lệ 1:5.000 hoặc 1:10.000 bằng PBS, ủ ở 37°C trong 30 phút, sau đó rửa 6 lần bằng PBST 0,05% và đập khô.
    • Phản ứng tạo màu và đọc kết quả: Thêm 100 µl/giếng cơ chất TMBZ ($3,3',5,5'$-Tetramethylbenzidine), để ở nhiệt độ phòng 15 phút đến khi dung dịch chuyển màu xanh lục, dừng phản ứng bằng dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ (0,1 – 2 M) làm dung dịch chuyển sang màu vàng. Đo mật độ quang học (OD) trên máy đọc đĩa ELISA ở bước sóng 450 nm.
  6. Phương pháp bố trí thí nghiệm tối ưu hóa: Thiết lập các sơ đồ đĩa ELISA 96 giếng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng gồm: độ pha loãng huyết thanh (1/100, 1/200, 1/400, 1/800, 1/1600); thời gian rửa kháng thể (1 phút, 2 phút, 3 phút); thời gian ủ conjugate (30 phút, 45 phút, 60 phút); thời gian rửa conjugate; xác định độ lặp lại và kiểm tra độ ổn định nhiệt độ theo thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích vị trí của ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam (cung cấp 350 – 450 nghìn tấn thịt, 2,5 – 3,5 tỷ quả trứng/năm) gắn liền với thách thức về dịch bệnh trong chăn nuôi tập trung. Trọng tâm là bệnh Gumboro với đặc trưng lây lan nhanh, phá hủy túi Fabricius, làm suy giảm miễn dịch với tỷ lệ mắc 100% và tỷ lệ chết từ 10% đến 50%. Phần này xác định mục tiêu chế tạo KIT chẩn đoán nhanh bằng ELISA gián tiếp, nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp thông số kỹ thuật sản xuất KIT và ý nghĩa thực tiễn giúp phát hiện sớm dịch bệnh, hạn chế rủi ro cho người chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương tổng quan hệ thống hóa các tư liệu khoa học về bệnh Gumboro và phương pháp ELISA:

  • Đặc điểm virus: Phân loại thuộc họ Birnaviridae, cấu trúc hạt virus dạng trần 50 – 60 nm, gồm 2 đoạn ARN sợi đôi mã hóa các protein cấu trúc VP1, VP2, VP3, VP4, VP5; phân tích vai trò của kháng nguyên nhóm Gs và kháng nguyên đặc hiệu typ Ts.
  • Cơ chế sinh bệnh và bệnh tích: Virus xâm nhập qua niêm mạc, sau 16 – 18 giờ đến túi Fabricius tấn công tế bào lympho B, gây nhiễm trùng máu lần 2 sau 48 – 96 giờ, hình thành phức hợp miễn dịch dẫn đến xuất huyết cơ đùi, ngực, dạ dày tuyến và teo túi Fabricius chỉ còn 1/3 kích thước vào ngày thứ 8.
  • Phương pháp chẩn đoán: Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp lâm sàng, giải phẫu, tiêm phôi gà 9 – 10 ngày tuổi, phản ứng AGP, phản ứng trung hòa, PCR khuếch đại gen VP2 (474 bp) và phương pháp que nhúng Dipstick.
  • Nguyên lý và kỹ thuật ELISA: Khái quát lịch sử phát triển từ kỹ thuật RIA (Yalow, 1960) sang ELISA (Engvall & Perlman; Van Weemen & Schuurs, 1971), phân loại các dạng ELISA (trực tiếp, gián tiếp, sandwich, cạnh tranh) và chỉ ra các yếu tố gây nhiễu kết quả phản ứng.
  • Tình hình nghiên cứu: Điểm lại các mốc lịch sử từ khi phát hiện bệnh tại Gumboro (Mỹ, 1957) đến các công bố của OIE (1992); tại Việt Nam, bệnh được ghi nhận từ 1981 (vụ dịch tại Trại gà Quân khu V làm chết 6.460 con gà, tỷ lệ chết 27%), tỷ lệ lưu hành tại một số vùng lên đến 56,98%, thúc đẩy nghiên cứu sản xuất kit chẩn đoán nội địa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể đối tượng nghiên cứu là virus cường độc Gumboro phân lập tại Thái Nguyên; địa điểm thực hiện tại Viện Khoa học sự sống (Đại học Thái Nguyên) và Viện Đại học Mở Hà Nội từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014. Mô tả chi tiết trang thiết bị (đĩa Costar 96 giếng, bình nitơ lỏng $-196^\circ\text{C}$, máy đọc ELISA 450 nm, máy ly tâm, tủ lạnh sâu $-20^\circ\text{C}$) và hóa chất sử dụng (PBS, Tween 20, sữa gầy, TMBZ, $\text{H}_2\text{SO}_4$). Chi tiết hóa các bước thực nghiệm: hoạt hóa trên phôi trứng gà 9 ngày tuổi (0,2 ml nồng độ $10^{-1}$), nhân giống trên 20 phôi gà 9 – 10 ngày tuổi (0,1 ml nồng độ $10^{-3}$), phương pháp đông tan 5 chu kỳ chế kháng nguyên hòa tan, gây miễn dịch trên 2 lô gà 21 ngày tuổi (mỗi lô 5 con, tiêm 0,2 ml, nhắc lại sau 15 ngày), thu nhận huyết thanh bằng ly tâm 3.000 vòng/phút và quy trình kỹ thuật ELISA gián tiếp kèm sơ đồ bố trí giếng thí nghiệm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Theo danh mục các bảng và hình trong văn bản, kết quả thực nghiệm tập trung vào các nội dung tối ưu hóa và đánh giá:

  • Xác định hàm lượng kháng nguyên và độ pha loãng kháng thể tối ưu: Thông qua tỷ số tín hiệu dương/âm (S/N) và giá trị $\text{OD}_{450}$ đo được tại các nồng độ kháng nguyên và nồng độ kháng thể khác nhau (Bảng 4.1, Bảng 4.4, Hình 4.16).
  • Tối ưu hóa thời gian ủ và rửa: Đánh giá sự ảnh hưởng của thời gian ủ kháng thể (Bảng 4.2, Hình 4.14); thời gian ủ kháng thể đặc hiệu và anti-bovine IgG:HRPO (Bảng 4.3, Hình 4.15); thời gian rửa kháng thể ở các mốc 1 phút, 2 phút, 3 phút nhằm tránh hiện tượng liên kết không đặc hiệu/đốm màu (Bảng 4.5); thời gian ủ conjugate ở 30, 45, 60 phút (Bảng 4.6); và thời gian rửa conjugate thích hợp (Bảng 4.7).
  • Đánh giá chỉ tiêu kỹ thuật của KIT ELISA: Đánh giá độ nhạy (Sensitivity - Se) và độ đặc hiệu (Specificity - Sp) của KIT (Bảng 4.8); xác định hệ số biến thiên để đánh giá mức độ lặp lại của phản ứng giữa các giếng và giữa các lần chạy (Bảng 4.9).
  • Khảo sát độ ổn định và bảo quản: Theo dõi sự biến đổi độ nhạy và độ đặc hiệu dưới tác động của nhiệt độ và thời gian bảo quản KIT (Bảng 4.10).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định việc xây dựng thành công quy trình kỹ thuật và các thông số tối ưu cho KIT chẩn đoán ELISA gián tiếp bệnh Gumboro từ chủng virus thực địa tại Thái Nguyên. Đề xuất các khuyến nghị về việc hoàn thiện quy trình bảo quản và áp dụng thử nghiệm trên diện rộng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật thực nghiệm

Nghiên cứu đã xác lập các bước và thông số kỹ thuật thực nghiệm chế tạo KIT ELISA gián tiếp chẩn đoán bệnh Gumboro:

Bước quy trình Thông số kỹ thuật / Điều kiện thực hiện Mục đích / Ghi chú
Hoạt hóa virus Phôi trứng 9 ngày tuổi, liều 0,2 ml nồng độ $10^{-1}$, ấp $37^\circ\text{C}$ Chọn lọc phôi chết từ 24 – 96 giờ có bệnh tích xuất huyết
Nhân giống kháng nguyên 20 phôi gà 9 – 10 ngày tuổi, liều 0,1 ml nồng độ $10^{-3}$, ấp $37^\circ\text{C}$/120h Thu dịch niệu mô các phôi chết trong 72 giờ
Chế kháng nguyên hòa tan Đông tan 5 chu kỳ: Nitơ lỏng ($-196^\circ\text{C}$, 6h) $\rightarrow$ Ổn nhiệt ($40^\circ\text{C}$, 2h) Phá vỡ cấu trúc giải phóng protein kháng nguyên, trữ $-20^\circ\text{C}$
Tạo kháng thể chuẩn Gà 21 ngày tuổi (AGP âm tính), tiêm 0,2 ml virus, nhắc lại sau 15 ngày Thu huyết thanh bằng ly tâm 3.000 vòng/phút trong 5 phút
Cố định kháng nguyên Dung dịch đệm gắn, $200,\mu\text{l}$/giếng, đĩa Costar 96 giếng Ủ qua đêm ở $4^\circ\text{C}$ hoặc 2 giờ ở $37^\circ\text{C}$, rửa PBST 3 lần
Chặn bề mặt (Blocking) PBS chứa 5% sữa tách bơ, $200,\mu\text{l}$/giếng Ủ 2 giờ ở nhiệt độ phòng hoặc 1 giờ ở $37^\circ\text{C}$ có lắc
Phản ứng kháng thể Huyết thanh pha loãng PBS - sữa 0,05%, $100,\mu\text{l}$/giếng Khảo sát độ pha loãng 1/100 đến 1/1600, ủ $37^\circ\text{C}$/30 phút
Ủ Conjugate Anti-bovine IgG:HRPO pha loãng 1:5.000 – 1:10.000, $100,\mu\text{l}$/giếng Khảo sát các mốc thời gian ủ 30, 45, 60 phút ở $37^\circ\text{C}$
Phản ứng sinh màu & Đọc Cơ chất TMBZ ($100,\mu\text{l}$/giếng, 15 phút) $\rightarrow$ Dừng bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ Đo giá trị $\text{OD}_{450}$ trên máy đọc quang phổ đĩa ELISA

Khóa luận đã hoàn thành việc khảo sát và đo đạc các chỉ tiêu kỹ thuật bao gồm: tỷ số S/N để xác định nồng độ kháng nguyên và kháng thể tối ưu; thời gian rửa kháng thể (khảo sát ở 1, 2 và 3 phút) nhằm khắc phục hiện tượng liên kết không đặc hiệu; xác định thời gian gắn conjugate; xác lập độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp), độ lặp lại và sự ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng KIT.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Xác lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm về điều kiện chế tạo, thông số gắn kết kháng nguyên - kháng thể và các mốc thời gian tối ưu hóa phản ứng ELISA gián tiếp đối với chủng virus Gumboro cường độc phân lập trực tiếp tại Thái Nguyên.
  • Đóng góp thực tiễn: Đặt cơ sở kỹ thuật cho việc tự chủ sản xuất bộ sinh phẩm chẩn đoán nhanh bệnh Gumboro trong nước, giảm phụ thuộc vào các bộ kit nhập ngoại, hỗ trợ phát hiện sớm ổ dịch và đánh giá đáp ứng miễn dịch của đàn gà sau tiêm vắc xin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm (tại Viện Khoa học sự sống và Viện Đại học Mở Hà Nội).
    • Quy mô động vật thực nghiệm để tạo kháng thể và kiểm tra ban đầu còn giới hạn (2 lô, mỗi lô 5 con gà 21 ngày tuổi).
    • Thời gian thực hiện đề tài diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 7/2014 đến tháng 12/2014), nguồn mẫu virus cường độc chỉ thu thập cục bộ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm kiểm chứng độ nhạy và độ đặc hiệu của bộ KIT trên các mẫu huyết thanh thu thập thực địa từ các trang trại chăn nuôi gà quy mô công nghiệp tại nhiều địa phương khác nhau.
    • Tiếp tục theo dõi hạn dùng và độ bền sinh học của KIT khi bảo quản trong thời gian dài hơn ở các dải nhiệt độ khác nhau (nhiệt độ phòng, $4^\circ\text{C}$, $-20^\circ\text{C}$).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Đối tượng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, Công nghệ sinh học động vật, Bệnh học thú y và Vi sinh vật học.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chi tiết về kỹ thuật hoạt hóa, tiếp truyền và thu nhận virus Gumboro trên phôi trứng gà 9 – 10 ngày tuổi.
    • Phương pháp phá hủy màng tế bào giải phóng kháng nguyên hòa tan bằng chu kỳ đông tan lặp lại sử dụng nitơ lỏng ($-196^\circ\text{C}$) và bể ổn nhiệt ($40^\circ\text{C}$).
    • Cách thức bố trí sơ đồ giếng trên đĩa ELISA 96 giếng để chuẩn hóa các điều kiện nồng độ, thời gian ủ và thời gian rửa trong phản ứng miễn dịch liên kết enzyme gián tiếp.

Câu hỏi thường gặp

1. Virus Gumboro thuộc họ nào và có đặc điểm cấu trúc phân tử như thế nào?

Theo tổng quan của tác giả, virus Gumboro thuộc họ Birnaviridae, là loại virus trần (không có vỏ bọc ngoài), kích thước 50 – 60 nm, mang cấu trúc đối xứng 32 capsome hợp thành từ 5 loại protein (VP1, VP2, VP3, VP4, VP5). Hệ gen của virus gồm 2 phân đoạn ARN sợi đôi: phân đoạn A (3.261 nucleotide) mã hóa polyprotein tự xúc tác tạo ra VP2, VP3, VP4 và protein không cấu trúc VP5; phân đoạn B mã hóa protein VP1 có hoạt tính RNA-polymerase (RdRp).

2. Phương pháp chế kháng nguyên hòa tan trong khóa luận được thực hiện bằng kỹ thuật gì?

Kháng nguyên hòa tan được điều chế bằng phương pháp đông tan lặp lại 5 chu kỳ liên tiếp: virus sau khi thu hoạch từ dịch niệu mô phôi trứng được làm đông lạnh trong bình nitơ lỏng ($-196^\circ\text{C}$) trong 6 giờ, sau đó rã đông trong bể ổn nhiệt ở $40^\circ\text{C}$ trong 2 giờ. Sau 5 chu kỳ, dung dịch được xác định hàm lượng protein tổng số và bảo quản ở $-20^\circ\text{C}$.

3. Thí nghiệm gây đáp ứng miễn dịch tạo kháng thể trên gà được bố trí ra sao?

Thí nghiệm sử dụng gà 21 ngày tuổi chưa tiêm phòng vắc xin Gumboro và có phản ứng AGP âm tính, chia làm 2 lô (mỗi lô 5 con). Lô I là đối chứng không tiêm. Lô II được tiêm virus Gumboro với liều 0,2 ml/con và tiêm nhắc lại sau 15 ngày. Định kỳ mỗi tuần lấy 1 ml máu cánh hoặc máu tim, ủ mát, để phòng rồi ly tâm 3.000 vòng/phút trong 5 phút để thu huyết thanh.

4. Phản ứng ELISA gián tiếp trong nghiên cứu sử dụng loại đĩa, cơ chất tạo màu và bước sóng đo quang nào?

Nghiên cứu sử dụng đĩa nhựa polypropylene 96 giếng đáy phẳng Costar, dung dịch ngăn bề mặt là PBS chứa 5% sữa tách bơ, chất tạo màu là cơ chất TMBZ ($3,3',5,5'$-Tetramethylbenzidine), dừng phản ứng bằng dung dịch axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ (0,1 – 2 M) và đọc mật độ quang trên máy đo quang phổ ELISA ở bước sóng 450 nm.

5. Cặp mồi PCR nào được tác giả tổng quan dùng để phát hiện gen đặc hiệu của virus Gumboro?

Trong phần tổng quan phương pháp sinh học phân tử, tác giả giới thiệu cặp mồi đặc hiệu khuếch đại gen tổng hợp protein VP2 gồm:

  • Mồi P1: 5'-CCC AGA GTC TAC ACC ATA-3' (18 base)
  • Mồi P2: 5'-TCC TGT TGC CAC TCT TTC-3' (18 base) Phản ứng dương tính cho kích thước đoạn gen khuếch đại là 474 cặp base, tương ứng vị trí 703 đến 1176 trên hệ gen của virus Gumboro.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều Trang đã nghiên cứu thành công quy trình thực nghiệm chế tạo KIT ELISA gián tiếp chẩn đoán bệnh Gumboro từ nguồn virus cường độc phân lập tại Thái Nguyên. Đề tài đã thiết lập đầy đủ các thông số kỹ thuật tối ưu về nồng độ kháng nguyên, độ pha loãng kháng thể, thời gian ủ và thời gian rửa conjugate trên đĩa phản ứng 96 giếng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, mở ra khả năng tự chủ công nghệ sản xuất sinh phẩm chẩn đoán bệnh thú y tại địa phương.