Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, đáp ứng trên 80% nhu cầu thịt cho thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu. Theo số liệu của Tổ chức Nông lương Thế giới (FAO) được trích dẫn trong công trình, Việt Nam là quốc gia có số lượng gà nuôi đứng thứ 13 trên thế giới và thuộc nhóm đầu tại khu vực Đông Nam Á. Cùng với chủ trương công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, các mô hình chăn nuôi trang trại tập trung quy mô vừa và lớn ngày càng phát triển, đưa nhiều giống ngoại nhập có năng suất cao vào sản xuất.
Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi thâm canh mật độ cao thường đối mặt với áp lực dịch bệnh lớn. Trong các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (Chronic Respiratory Disease - CRD) do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum gây ra là một trong những nguyên nhân chính làm giảm hiệu quả kinh tế. Bệnh làm gà chậm lớn, tăng tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí điều trị, làm giảm tỷ lệ đẻ trứng từ 20 - 30% và giảm tỷ lệ ấp nở tới 14%. Tại các trang trại chăn nuôi quy mô nhỏ và vừa ở Việt Nam, nhận thức và biện pháp kiểm soát bệnh CRD còn hạn chế, chẩn đoán chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng và bệnh tích.
Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh CRD trên đàn gà hậu bị giống Hisex Brown qua các tuần tuổi từ 1 đến 18 tuần tuổi.
- Theo dõi triệu chứng lâm sàng và xác định các bệnh tích mổ khám đặc trưng của gà mắc bệnh CRD.
- Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh CRD của thuốc kháng sinh Tylosin (tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị và tỷ lệ tái nhiễm).
- Đánh giá ảnh hưởng của quy trình phòng bệnh bằng Tylosin đến tỷ lệ nuôi sống, khả năng sinh trưởng tích lũy của đàn gà thí nghiệm và hạch toán chi phí thuốc thú y trên một đầu con.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà hậu bị chuyên trứng giống Hisex Brown (lô thí nghiệm gồm 300 con theo dõi từ 1 đến 18 tuần tuổi; đồng thời tham gia quản lý, chăm sóc đàn sản xuất 5.200 con) và thuốc kháng sinh Tylosin.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi gia cầm của hộ bà Trần Thị Mùi, xã Cao Ngạn, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01 tháng 07 năm 2014 đến ngày 20 tháng 11 năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và căn bệnh học
Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý cơ quan hô hấp gia cầm và đặc tính sinh học của mầm bệnh:
- Đặc điểm giải phẫu - sinh lý hệ hô hấp gia cầm: Hệ hô hấp của gà bao gồm xoang mũi, khí quản (cấu tạo từ 110 - 120 vòng sụn), hai phế quản, hai lá phổi (ít đàn hồi, chiếm tỷ lệ khoảng 1/80 khối lượng cơ thể, không có cơ hoành) và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng gồm túi khí xương đòn, ngực trước, ngực sau, bụng và 1 túi khí đơn ở cổ). Do cấu trúc phổi cố định và thông với hệ thống túi khí, mầm bệnh đường hô hấp dễ dàng xâm nhập, lan tỏa và khu trú sâu trong cơ thể gia cầm.
- Căn bệnh học CRD: Bệnh do Mycoplasma gallisepticum gây ra. Đây là vi sinh vật không có vách tế bào, hình dạng biến đổi từ hình cầu đến sợi mảnh, có cấu trúc bán cầu nhô ra ở một đầu gọi là "blebs". Bộ phận này giúp vi khuẩn bám chặt vào thụ quan Sialoglycoprotein hoặc Sialoglycolipid của tế bào niêm mạc đường hô hấp và đường sinh dục gia cầm, tránh được sự đào thải của nhu động niêm dịch. Mycoplasma gallisepticum lây lan trực tiếp qua tiếp xúc hô hấp hoặc truyền dọc qua trứng từ đàn bố mẹ sang phôi.
- Đặc điểm giống gà Hisex Brown: Giống gà chuyên trứng có nguồn gốc từ Hà Lan, đặc điểm ngoại hình cho phép phân biệt trống mái ngay khi mới nở qua màu lông (con mái lông nâu, con trống lông trắng), thân hình gọn, mào cờ, trứng vỏ màu nâu, sản lượng trứng đạt 280 - 290 quả/mái/năm với khối lượng trứng trung bình 60 g.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Bố trí thí nghiệm: Theo dõi trực tiếp lô thí nghiệm gồm 300 gà Hisex Brown nuôi nhốt hoàn toàn từ 1 đến 18 tuần tuổi.
- Phương pháp xác định tỷ lệ mắc bệnh: Quan sát đàn gà hàng ngày vào buổi sáng sớm và các cữ cho ăn để phát hiện các triệu chứng đặc trưng (thở khò khè, há mồm thở, chảy nước mắt, dịch mũi nhờn, sưng mặt, vẩy mỏ). Tỷ lệ nhiễm bệnh (%) được tính bằng tỷ số giữa số gà biểu hiện bệnh và tổng số gà theo dõi nhân với 100.
- Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám các cá thể gà nghi nhiễm bệnh bị chết (7 ca mổ khám bệnh tích) để kiểm tra các biến đổi đại thể ở khí quản, thanh quản, túi khí, phổi và màng bao tim.
- Phương pháp thử nghiệm phòng và trị bệnh:
- Phác đồ điều trị: Sử dụng Tylosin với liều lượng 1 g/2 lít nước uống, dùng liên tục từ 3 - 5 ngày; kết hợp bổ sung vitamin B-complex và chất điện giải để tăng sức đề kháng. Gà khỏi bệnh đợt 1 được đánh dấu bằng dung dịch thuốc tím để theo dõi tỷ lệ tái nhiễm và thực hiện điều trị đợt 2.
- Quy trình phòng bệnh: Sử dụng Tylosin với liều 0,5 g/2 lít nước uống, định kỳ 4 tuần/lần, mỗi lần cho uống liên tục trong 3 ngày.
- Phương pháp theo dõi sinh trưởng và tỷ lệ sống:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Ghi chép số gà chết hàng ngày, tính tỷ lệ nuôi sống theo từng tuần và tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 18 tuần tuổi.
- Khối lượng tích lũy: Cân định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn, mỗi tuần chọn ngẫu nhiên 10 con trong đàn, sử dụng cân đồng hồ 4 kg.
- Phương pháp hạch toán kinh tế: Tính tổng chi phí thuốc kháng sinh và thuốc trợ sức, trợ lực sử dụng trong suốt 18 tuần chia cho tổng số đầu gà.
- Xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2002) và phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh trong chăn nuôi gà tập trung, nêu rõ thiệt hại do bệnh CRD gây ra đối với gà hậu bị và gà đẻ thương phẩm. Xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là theo dõi tình hình nhiễm bệnh, khảo sát bệnh tích, thử nghiệm phác đồ điều trị và phòng bệnh bằng Tylosin trên giống gà Hisex Brown tại trại bà Mùi, xã Cao Ngạn, TP. Thái Nguyên; khẳng định ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài vào quy trình chăn nuôi địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:
- Cơ sở giải phẫu, sinh lý đường hô hấp gia cầm, cơ chế trao đổi khí và nhu cầu tiêu thụ oxy của gà theo độ tuổi.
- Căn bệnh học, lịch sử nghiên cứu, phương thức truyền lây ngang và lây dọc qua trứng, cơ chế bám dính của vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum.
- Triệu chứng lâm sàng ở các lứa tuổi, bệnh tích đại thể khi mắc đơn độc hoặc ghép với E. coli, virus Viêm phế quản truyền nhiễm (IB), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT).
- Các phác đồ điều trị kháng sinh (Tylosin, Tiamulin, Gentatylo) và biện pháp phòng bệnh bằng an toàn sinh học, sử dụng vaccine vô hoạt và nhược độc.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu CRD trong nước (Đào Trọng Đạt, Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ) và nghiên cứu quốc tế.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trại bà Mùi, thời gian thực hiện từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2014. Xác định đối tượng là đàn gà Hisex Brown từ 1 đến 18 tuần tuổi và kháng sinh Tylosin. Trình bày chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm trên 300 con gà, tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng, quy trình mổ khám đại thể, phương pháp dùng thuốc phòng/trị, phương pháp cân khối lượng định kỳ, các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống, sinh trưởng tích lũy và chi phí thú y.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày hai nhóm nội dung chính gồm công tác phục vụ sản xuất tại trại và kết quả thực nghiệm khoa học:
- Công tác phục vụ sản xuất: Báo cáo quy trình chuẩn bị chuồng nuôi (khử trùng bằng Benkocid 0,5% và Formol 2%), kỹ thuật úm gà (nhiệt độ từ 32 - 35°C giảm dần về 22°C ở tuần 3), nuôi dưỡng định mức hạn chế thức ăn giai đoạn 14 - 120 ngày tuổi. Thực hiện lịch phòng bệnh bằng vaccine nghiêm ngặt cho đàn 5.200 con (IB, ND, IBD, H5N1, Đậu gà, Coryza, ILT, EDS). Thống kê kết quả điều trị bệnh phân trắng bạch lỵ (khỏi 98,50%), bệnh cầu trùng (khỏi 85,21%) và bệnh CRD trong sản xuất (khỏi 86,67%).
- Kết quả thực nghiệm trên lô 300 gà:
- Tình hình mắc bệnh: Đàn gà xuất hiện triệu chứng CRD tập trung ở 2 giai đoạn: tuần tuổi thứ 6 mắc 60 con (chiếm 20,45%) và tuần tuổi thứ 9 mắc 18 con (chiếm 6,20%). Các tuần tuổi khác không ghi nhận ca bệnh mới.
- Bệnh tích mổ khám (7 mẫu kiểm tra): Bệnh tích xuất hiện cao nhất ở đường hô hấp trên gồm viêm khí quản (85,71%), viêm thanh quản (71,42%), viêm phổi (57,14%), viêm túi khí (42,85%) và thấp nhất ở màng bao tim (28,57%).
- Hiệu lực điều trị bằng Tylosin: Đợt 1 điều trị 60 gà mắc bệnh trong 5 ngày, có 57 con khỏi (đạt 95,00%). Số gà tái nhiễm sau đó là 20 con (tỷ lệ tái nhiễm 33,33%), tiến hành điều trị đợt 2 trong 4 ngày có 52 con khỏi (đạt 86,67%).
- Ảnh hưởng của quy trình phòng bệnh: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 18 tuần tuổi đạt 96,66% (290/300 con). Khối lượng tích lũy đạt 1.513,3 ± 21,5 g/con ở tuần 18 (tương đương chuẩn giống 1.500 g/con), hệ số biến dị Cv dao động từ 1,17% đến 4,76%, cho thấy độ đồng đều cao.
- Hạch toán chi phí: Chi phí thuốc trợ sức là 300 VNĐ/con, thuốc điều trị CRD là 1.120 VNĐ/con; tổng chi phí thuốc thú y là 1.420 VNĐ/con.
Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Đánh giá tổng quát các chỉ số đạt được về tỷ lệ bệnh, hiệu lực thuốc và hiệu quả kinh tế; chỉ ra các điểm tồn tại về mặt thời gian, quy mô mùa vụ và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm chính
Bảng 1: Tỷ lệ mắc bệnh CRD theo tuần tuổi trên đàn gà thí nghiệm (n=300)
| Giai đoạn tuần tuổi |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh (%) |
Số gà chết trong tuần (con) |
| Tuần 1 - Tuần 5 |
300 - 292 |
0 |
0,00 |
8 |
| Tuần 6 |
292 |
60 |
20,45 |
0 |
| Tuần 7 - Tuần 8 |
290 |
0 |
0,00 |
2 |
| Tuần 9 |
290 |
18 |
6,20 |
0 |
| Tuần 10 - Tuần 18 |
290 |
0 |
0,00 |
0 |
Bảng 2: Tỷ lệ bệnh tích mổ khám đại thể của gà nghi nhiễm CRD
| STT |
Bệnh tích quan sát |
Số mẫu kiểm tra |
Số mẫu có bệnh tích |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Viêm khí quản |
7 |
6 |
85,71 |
| 2 |
Viêm thanh quản |
7 |
5 |
71,42 |
| 3 |
Viêm phổi |
7 |
4 |
57,14 |
| 4 |
Viêm túi khí |
7 |
3 |
42,85 |
| 5 |
Viêm màng bao tim |
7 |
2 |
28,57 |
Bảng 3: Hiệu quả điều trị bệnh CRD bằng kháng sinh Tylosin
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Kết quả điều trị lần 1 |
Kết quả điều trị lần 2 (tái nhiễm) |
| Số gà điều trị |
Con |
60 |
60 (20 ca tái nhiễm mới) |
| Số ngày điều trị |
Ngày |
5 |
4 |
| Số con khỏi bệnh |
Con |
57 |
52 |
| Tỷ lệ khỏi bệnh |
% |
95,00 |
86,67 |
| Tỷ lệ gà tái nhiễm |
% |
- |
33,33 |
Bảng 4: Diễn biến khối lượng và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà thí nghiệm
| Tuần tuổi |
Khối lượng trung bình (g/con) |
Hệ số biến dị Cv (%) |
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%) |
| Sơ sinh |
34,01 ± 1,5 |
3,76 |
100,00 |
| Tuần 4 |
283,3 ± 19,5 |
4,74 |
98,00 |
| Tuần 6 |
470,7 ± 24,0 |
4,72 |
97,33 |
| Tuần 9 |
739,5 ± 34,5 |
2,93 |
96,66 |
| Tuần 12 |
1.010,8 ± 25,0 |
1,90 |
96,66 |
| Tuần 15 |
1.264,4 ± 24,5 |
1,42 |
96,66 |
| Tuần 18 |
1.513,3 ± 21,5 |
1,17 |
96,66 |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cụ thể về thời điểm phát bệnh CRD tập trung trên gà hậu bị giống Hisex Brown (chủ yếu tại tuần 6 và tuần 9), giúp người chăn nuôi chủ động kiểm soát vào các giai đoạn mẫn cảm.
- Chứng minh hiệu quả lâm sàng của phác đồ sử dụng kháng sinh Tylosin: liều trị 1 g/2 lít nước uống liên tục 4 - 5 ngày giúp đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 86,67% đến 95,00%; quy trình phòng bệnh định kỳ (0,5 g/2 lít nước, 3 ngày liên tục mỗi 4 tuần) giúp duy trì tỷ lệ nuôi sống 96,66% mà không làm suy giảm sinh trưởng hay độ đồng đều của đàn gà.
- Xác lập định mức chi phí thuốc thú y phòng và trị CRD ở mức 1.420 VNĐ/con đến 18 tuần tuổi, cung cấp căn cứ hạch toán kinh tế cho các cơ sở chăn nuôi gia cầm trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được tác giả nêu trong văn bản
- Quy mô và mùa vụ nghiên cứu: Thí nghiệm mới chỉ được tiến hành trong thời gian thực tập tốt nghiệp ngắn hạn (từ tháng 7 đến tháng 11/2014), thực hiện trên một đợt nuôi duy nhất nên chưa đánh giá được biến động của bệnh theo các mùa vụ khác nhau trong năm.
- Tính lặp lại của thí nghiệm: Thí nghiệm chưa được bố trí lặp lại nhiều lần trên các lô đối chứng khác nhau, chưa so sánh song song hiệu lực điều trị giữa Tylosin với các hoạt chất kháng sinh khác (như Tiamulin, Doxycycline, Lincomycin).
- Hạn chế về kỹ thuật chẩn đoán: Do điều kiện trang thiết bị và kinh phí tại cơ sở thực tập còn hạn hẹp, việc chẩn đoán mầm bệnh chủ yếu dựa vào quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa thực hiện được các xét nghiệm huyết thanh học chuyên sâu hay phân lập vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô thí nghiệm, tiến hành lặp lại qua nhiều lứa nuôi và theo dõi ở các điều kiện thời tiết mùa vụ khác nhau.
- Thử nghiệm đánh giá so sánh hiệu quả điều trị của các loại thuốc mới đối với bệnh CRD và các hội chứng bệnh ghép phức hợp (CRD ghép cầu trùng, CRD ghép E. coli).
- Nghiên cứu xác định dư lượng kháng sinh (tồn dư thuốc) trong sản phẩm thịt và trứng sau khi áp dụng các phác đồ phòng trị bằng Tylosin.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và các cán bộ kỹ thuật tại các trang trại gia cầm:
- Tham khảo quy trình chăm sóc và lịch vaccine: Cung cấp chi tiết quy trình chuẩn bị chuồng trại, kỹ thuật úm gà con, kỹ thuật nuôi dưỡng khống chế gà hậu bị chuyên trứng và bảng lịch trình tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine từ 1 đến 126 ngày tuổi (IB, ND, IBD, H5N1, Coryza, Đậu gà, ILT, EDS).
- Tham khảo phác đồ điều trị lâm sàng: Cung cấp thông số cụ thể về liều lượng, liệu trình sử dụng thuốc Tylosin kết hợp vitamin trợ sức trong điều trị CRD thực địa, cũng như các phác đồ điều trị bệnh bạch lỵ và bệnh cầu trùng ở gia cầm.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thực nghiệm: Thích hợp làm tài liệu mẫu cho sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Chăn nuôi - Thú y về cách thức bố trí theo dõi tỷ lệ nuôi sống, cân sinh trưởng tích lũy định kỳ và tính toán hệ số biến dị Cv.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn gà Hisex Brown trong nghiên cứu mắc bệnh CRD tập trung vào những tuần tuổi nào?
Theo kết quả theo dõi trên 300 gà thí nghiệm (Bảng 4.3), bệnh CRD chỉ xuất hiện ở hai mốc thời gian: tuần tuổi thứ 6 có 60 con mắc bệnh (tỷ lệ 20,45%) và tuần tuổi thứ 9 có 18 con mắc bệnh (tỷ lệ 6,20%). Trong các tuần tuổi còn lại từ 1 đến 18 tuần, không ghi nhận thêm ca mắc mới.
2. Bệnh tích đại thể nào xuất hiện với tỷ lệ cao nhất khi mổ khám gà mắc CRD?
Kết quả mổ khám 7 mẫu gà bệnh chết (Bảng 4.4) cho thấy viêm khí quản là bệnh tích có tỷ lệ xuất hiện cao nhất, đạt 85,71% (6/7 mẫu). Tiếp theo là viêm thanh quản đạt 71,42% (5/7 mẫu), viêm phổi đạt 57,14% (4/7 mẫu), viêm túi khí đạt 42,85% (3/7 mẫu) và thấp nhất là viêm màng bao tim đạt 28,57% (2/7 mẫu).
3. Phác đồ sử dụng Tylosin điều trị bệnh CRD được tác giả thực hiện như thế nào và tỷ lệ khỏi bệnh đạt bao nhiêu?
Tác giả sử dụng kháng sinh Tylosin với liều lượng 1 g pha trong 2 lít nước uống kết hợp bổ sung B-complex và chất điện giải. Ở lần điều trị thứ nhất (kéo dài 5 ngày), tỷ lệ khỏi bệnh đạt 95,00% (57/60 con). Khi gà bị tái nhiễm ở đợt 2 (tỷ lệ tái nhiễm 33,33%), điều trị trong 4 ngày đạt tỷ lệ khỏi bệnh 86,67% (52/60 con).
4. Việc sử dụng Tylosin phòng bệnh định kỳ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh trưởng của gà?
Quy trình phòng bệnh định kỳ (0,5 g Tylosin/2 lít nước, uống 3 ngày liên tục mỗi 4 tuần) không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng. Đến 18 tuần tuổi, khối lượng trung bình của gà đạt 1.513,3 ± 21,5 g/con, đạt tiêu chuẩn sinh trưởng quy định của giống Hisex Brown (1.500 g/con), với hệ số biến dị thấp (Cv = 1,17%), thể hiện độ đồng đều cao của đàn gà.
5. Tổng chi phí thuốc thú y phòng và trị CRD cho một con gà đến 18 tuần tuổi là bao nhiêu?
Theo bảng hạch toán chi phí thuốc thú y (Bảng 4.9), tổng chi phí cho một con gà thí nghiệm đến 18 tuần tuổi là 1.420 VNĐ, bao gồm 300 VNĐ tiền thuốc trợ sức, trợ lực và 1.120 VNĐ tiền thuốc kháng sinh điều trị CRD.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Quyền đã phản ánh chi tiết tình hình nhiễm bệnh CRD trên đàn gà hậu bị giống Hisex Brown tại trang trại thuộc xã Cao Ngạn, thành phố Thái Nguyên, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh tập trung ở tuần tuổi thứ 6 (20,45%) và tuần thứ 9 (6,20%) với bệnh tích chủ yếu ở đường hô hấp trên. Nghiên cứu chứng minh phác đồ sử dụng kháng sinh Tylosin mang lại hiệu quả điều trị cao (tỷ lệ khỏi từ 86,67% đến 95,00%), đồng thời quy trình dùng thuốc phòng định kỳ giúp đàn gà duy trì tỷ lệ nuôi sống 96,66% và khối lượng cơ thể đạt 1.513,3 g ở 18 tuần tuổi với chi phí thuốc 1.420 VNĐ/con. Mặc dù còn hạn chế về mặt thời gian và kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu, công trình cung cấp những dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cho công tác thú y và chăn nuôi gà hậu bị chuyên trứng tại địa phương.