Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thịt và trứng, đồng thời đóng góp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Cùng với sự chuyển dịch từ chăn nuôi quảng canh tận dụng sang phương thức thâm canh tập trung quy mô lớn, việc nhập nội và ứng dụng các giống gà chuyên dụng có năng suất cao đã trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế. Trong nhóm các giống gà hướng trứng cao sản thích nghi với điều kiện khí hậu Việt Nam, giống gà Isa Brown có nguồn gốc từ Pháp được đánh giá cao nhờ năng suất trứng vượt trội, chất lượng trứng đồng đều và tỷ lệ đẻ kéo dài. Tuy nhiên, giai đoạn gà con và hậu bị từ 1 đến 49 ngày tuổi là thời kỳ sinh trưởng nền tảng, có ý nghĩa quyết định đến sức sống, mức độ đồng đều và năng suất sinh sản trong các giai đoạn khai thác tiếp theo.

Đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh trên đàn gà Isa Brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi nuôi tại trại gà Long Huy - thành phố Chí Linh - tỉnh Hải Dương" của sinh viên Trần Thị Hồng Hạnh (chuyên ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Đào) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà Isa Brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi.
  2. Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho đàn gà Isa Brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi.

Yêu cầu của đề tài:

  • Thực hiện được quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà Isa Brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi.
  • Thực hiện được quy trình phòng và điều trị bệnh cho đàn gà Isa Brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi.
  • Đánh giá được hiệu quả chăn nuôi tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Isa Brown sinh sản giai đoạn 1 đến 49 ngày tuổi (quy mô theo dõi chính tại chuồng số 4 với 3.500 con) và theo dõi bổ sung đàn gà sinh sản giai đoạn từ 77 tuần tuổi đến khi loại thải.
  • Không gian nghiên cứu: Trại gà Long Huy thuộc Công ty TNHH Long Huy, Phường Cộng Hòa, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của đề tài

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh học, di truyền học và dinh dưỡng gia cầm:

  • Nguồn gốc và đặc tính giống: Gà Isa Brown là giống gà chuyên trứng thương phẩm do Viện chọn lọc giống gia súc Pháp lai tạo giữa giống Rhode đỏ và Rhode trắng, được nhập khẩu vào Việt Nam từ năm 1988. Gà có tầm vóc nhỏ gọn, mào tích phát triển, con trống có lông màu trắng, con mái có lông màu nâu. Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên trung bình ở 143 ngày tuổi, đạt tỷ lệ đẻ 50% ở 179 ngày tuổi, đỉnh cao tỷ lệ đẻ đạt 96,88%, năng suất bình quân 322 trứng/mái/chu kỳ với khối lượng trứng trung bình 60,98 g.
  • Cơ sở di truyền tính trạng sản xuất: Giá trị kiểu hình ($P$) chịu sự chi phối của kiểu gen ($G$) và môi trường ($E$) theo mô hình: $$P = G + E$$ Trong đó, kiểu gen của tính trạng số lượng gồm các thành phần: giá trị cộng gộp ($A$), sai lệch trội ($D$) và sai lệch tương tác ($I$): $$G = A + D + I$$ Môi trường bao gồm sai lệch môi trường chung ($E_g$) và sai lệch môi trường riêng ($E_s$), hình thành công thức tổng quát: $$P = A + D + I + E_g + E_s$$
  • Cơ sở sinh học sinh sản và tiêu hóa: Cấu trúc bộ máy sinh dục gia cầm mái gồm buồng trứng và ống dẫn trứng (chia thành 5 đoạn: phễu dài 4–7 cm, phần tiết lòng trắng dài 20–30 cm, phần eo dài 8 cm, tử cung dài 8–12 cm, âm đạo). Quá trình hình thành quả trứng hoàn chỉnh mất khoảng 23–24 giờ. Cơ sở chuyển hóa thức ăn khẳng định chi phí thức ăn chiếm khoảng 70% giá thành, việc kiểm soát năng lượng trao đổi (ME) và hàm lượng protein thô theo từng giai đoạn phát triển có vai trò quyết định đến độ đồng đều và khung xương của gà hậu bị.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình kỹ thuật

  • Phương pháp theo dõi gián tiếp và trực tiếp: Thu thập số liệu qua sổ sách ghi chép của trang trại, phỏng vấn cán bộ kỹ thuật, kết hợp trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và ghi nhận số liệu hàng ngày.
  • Phương pháp xác định tỷ lệ nuôi sống: Ghi nhận số gà sống sót, chết và loại thải hàng ngày, tính toán theo công thức: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà nuôi sống đến cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
  • Phương pháp cân khối lượng và sinh trưởng tích lũy: Lấy mẫu ngẫu nhiên 50 con/lần vào khung giờ cố định 6h00–7h00 sáng chủ nhật hàng tuần (trước khi cho ăn), sử dụng cân đồng hồ đo khối lượng từng cá thể.
  • Phương pháp chẩn đoán thú y: Chẩn đoán lâm sàng qua quan sát trạng thái vận động, da, lông, mắt, phân; kết hợp mổ khám bệnh tích các cá thể chết để xác định nguyên nhân gây bệnh và lên phác đồ điều trị.
  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc:
    • Giai đoạn úm (1–21 ngày tuổi): Nhiệt độ quây úm 33–35°C (những ngày đầu), giảm dần về 30°C ở 3–6 ngày tuổi; cung cấp nước uống đun sôi để nguội pha Vitamin C và úm thảo dược; sử dụng thức ăn khởi động dạng viên mảnh Hi-Gro 521 (protein thô $\ge 19%$, ME $2900 - 3000\text{ Kcal/kg}$).
    • Giai đoạn gà con (4–6 tuần tuổi): Thức ăn có hàm lượng protein $18 - 20%$, ME $2750 - 2800\text{ Kcal/kg}$, cân đối axit amin lysin và methionin; cho ăn tự do.
    • Giai đoạn hậu bị (từ 7 tuần tuổi): Khống chế thức ăn với protein $15 - 17%$, ME $2600 - 2700\text{ Kcal/kg}$, áp dụng phương thức hạn chế (nếu khối lượng cơ thể vượt chuẩn 50 g thì giảm 5 g thức ăn/gà/ngày), cho ăn 1 bữa/ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel để tính số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_X$), sai số trung bình ($m_X$) và hệ số biến dị ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về thực trạng ngành chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, sự cần thiết của việc tiếp cận các quy trình kỹ thuật thâm canh giống gà hướng trứng cao sản Isa Brown, đồng thời xác lập hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu điều kiện tự nhiên, khí hậu (nhiệt độ trung bình $23^\circ\text{C}$, độ ẩm $81,6%$, lượng mưa $1.463\text{ mm}$), kinh tế - xã hội phường Cộng Hòa, thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Mô tả cơ sở vật chất trại gà Long Huy (tổng diện tích $7.000\text{ m}^2$, 4 dãy chuồng nuôi khép kín, hệ thống làm mát bằng quạt hút và giàn lạnh, máy phát điện 3 pha, kho thức ăn, kho trứng, quy mô nuôi 3.600–7.000 con/chuồng).
  • Cơ sở khoa học: Trình bày hệ thống lý thuyết về nguồn gốc gia cầm, đặc điểm ngoại hình (mào, tích, mỏ, chân, sự phát triển của lông), giải phẫu sinh lý hệ sinh dục gà trống và gà mái, di truyền học tính trạng số lượng, khả năng chuyển hóa thức ăn và các yếu tố ngoại cảnh tác động đến sức sản xuất trứng (giống, tuổi, ánh sáng, nhiệt độ, mùa vụ, bản năng ấp bóng, thay lông).
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (về các giống gà Lương Phượng, Kabir, Sasso, gà Ri) và tình hình phát triển chăn nuôi gia cầm trên thế giới (số liệu sản lượng thịt, trứng toàn cầu của FAO, công tác chọn tạo giống của Mỹ, Pháp, Anh, Hà Lan).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đàn gà Isa Brown sinh sản 1–49 ngày tuổi tại chuồng số 4 (3.500 con) làm đối tượng khảo sát; quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi, kỹ thuật cân khối lượng mẫu, quy trình vệ sinh sát trùng (sử dụng Biodine, vôi bột), kỹ thuật úm gà, định mức dinh dưỡng qua các giai đoạn và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thu thập được trong 6 tháng thực tập:

  • Khối lượng công việc chăm sóc nuôi dưỡng đạt tỷ lệ hoàn thành 100% (cho ăn, cân gà, đảo trấu, vệ sinh máng, phun thuốc sát trùng Biodine, rắc vôi bột).
  • Diễn biến tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua từng tuần tuổi (từ sơ sinh 3.500 con đến 7 tuần tuổi còn 3.354 con, đạt tỷ lệ sống cộng dồn 95,83%).
  • Sinh trưởng tích lũy khối lượng qua 7 tuần tuổi và so sánh độ lệch với bảng tiêu chuẩn của hãng giống.
  • Mức tiêu thụ thức ăn thực tế theo tuần và cộng dồn đến 49 ngày tuổi (đạt 1.704,06 g/con).
  • Kết quả thực hiện lịch phòng bệnh bằng vắc-xin (Marek, ND-IB, APV, H5N1, Gumboro, Đậu, Coryza) và kháng sinh.
  • Hiệu quả điều trị thực tế hai bệnh truyền nhiễm/ký sinh trùng thường gặp: bệnh Cầu trùng (tỷ lệ khỏi 99,53%) và bệnh Đầu đen (tỷ lệ khỏi 99,85%), kèm triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám.
  • Kết quả tham gia chăm sóc, thu gom và phân loại trứng trên đàn gà sinh sản giai đoạn 77 tuần tuổi đến loại thải.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tính khả thi, hiệu quả kỹ thuật của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà Isa Brown tại trại Long Huy; đề xuất các khuyến nghị về duy trì quy trình an toàn sinh học và kiểm soát khối lượng hậu bị.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực hiện công tác chăm sóc và nuôi dưỡng

Tác giả đã trực tiếp thực hiện đầy đủ các khâu công việc kỹ thuật tại trại với tỷ lệ hoàn thành đạt 100%, bao gồm: 84 lần cho ăn ở tuần 1 (2 giờ/lần), 42 lần ở tuần 2 (3 giờ/lần), 70 lần ở tuần 3–7 (2 lần/ngày); 7 lần cân kiểm tra khối lượng vào sáng chủ nhật; 7 lần đảo trấu; 49 lần cọ rửa vệ sinh máng ăn, máng uống; 7 lần phun sát trùng chuồng trại bằng Biodine (2 ml/lít nước) và 7 lần rắc vôi bột xung quanh khuôn viên trại.

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà từ 1 đến 49 ngày tuổi

Đàn gà duy trì tỷ lệ sống cao qua các giai đoạn, tỷ lệ hao hụt tập trung chủ yếu ở 2 tuần đầu do giai đoạn úm gà con chưa thích nghi hoàn toàn với môi trường. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến hết tuần thứ 7 đạt 95,83%.

Tuần tuổi Số lượng gà (con) Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Mới nở 3.500 100,00 100,00
Tuần 1 3.444 98,40 98,40
Tuần 2 3.402 98,78 97,20
Tuần 3 3.388 99,58 96,80
Tuần 4 3.372 99,52 96,34
Tuần 5 3.367 99,85 96,20
Tuần 6 3.359 99,76 95,97
Tuần 7 3.354 99,85 95,83

3. Sinh trưởng tích lũy khối lượng qua các tuần tuổi

Khối lượng đàn gà qua các tuần tuổi tăng trưởng ổn định, bám sát mức khối lượng tiêu chuẩn của giống Isa Brown, thể hiện mức độ kiểm soát dinh dưỡng chính xác.

Tuần tuổi Khối lượng thực tế $\bar{X} \pm m_X$ (g) Hệ số biến dị $Cv$ (%) Khối lượng chuẩn (g/con) Chênh lệch (g/con)
Mới nở 44,13 ± 1,19 3,47 45,00 -0,87
Tuần 1 78,30 ± 1,31 4,56 70,00 +8,30
Tuần 2 135,70 ± 2,04 5,64 120,00 +15,70
Tuần 3 216,00 ± 1,87 3,24 210,00 +6,00
Tuần 4 303,90 ± 0,95 4,85 300,00 +3,90
Tuần 5 406,20 ± 1,96 3,72 400,00 +6,20
Tuần 6 501,10 ± 2,01 4,67 500,00 +1,10
Tuần 7 588,56 ± 1,80 5,81 595,00 -6,44

4. Lượng thức ăn tiêu thụ qua các tuần tuổi

Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cộng dồn của một cá thể gà Isa Brown đến 49 ngày tuổi là 1.704,06 g. Ở tuần thứ 7, lượng ăn thực tế đạt 46,75 g/con/ngày, thấp hơn mức chuẩn 1,25 g/con/ngày, đáp ứng đúng yêu cầu hạn chế thức ăn của giai đoạn hậu bị.

Tuần tuổi Tiêu chuẩn (g/con/ngày) Thực tế (g/con/ngày) Lượng ăn trong tuần (g/con/tuần) Lượng ăn cộng dồn (g/con)
Tuần 1 11,00 11,70 81,90 81,90
Tuần 2 17,00 19,20 134,40 216,30
Tuần 3 26,00 25,20 173,11 389,41
Tuần 4 33,00 30,24 225,68 645,09
Tuần 5 39,00 41,57 376,99 1.022,08
Tuần 6 44,00 45,43 355,01 1.377,09
Tuần 7 48,00 46,75 326,97 1.704,06

5. Kết quả phòng bệnh và điều trị bệnh

  • Công tác phòng bệnh bằng vắc-xin: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng: tiêm Gentamicin ngày thứ 3 (phòng Thương hàn cho 3.494 con, tác giả trực tiếp tiêm 1.150 con); nhỏ mắt/mũi ND-IB lúc 5 ngày tuổi (3.469 con, tác giả thực hiện 1.159 con); nhỏ miệng Gumboro LZ228E lúc 14 ngày tuổi (3.402 con, tác giả thực hiện 1.100 con); lúc 28 ngày tuổi làm đồng thời nhỏ ND-IB (3.372 con), tiêm Newcastle 1/2 liều (3.372 con) và chủng đậu qua màng cánh (3.372 con); nhỏ nhắc lại ND-IB lúc 35 ngày tuổi (3.367 con).
  • Kết quả điều trị bệnh phát sinh:
Tên bệnh Triệu chứng điển hình Phác đồ thuốc điều trị Số gà điều trị (con) Số gà khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Bệnh tích mổ khám
Cầu trùng (cuối tuần 3 - đầu tuần 4) Gà ủ rũ, ăn ít, phân loãng lẫn máu tươi, mào nhợt nhạt. Coccidin (1 g/5 kg thể trọng) + Bio Sper K (Vitamin K), dùng liên tục 3 ngày. 3.388 3.372 99,53 Mổ 7/16 con chết thấy manh tràng sưng to, bên trong chứa đầy máu tươi.
Đầu đen (đầu tuần 6) Sốt cao, rét run, ủ rũ, rụt cổ, mắt nhắm nghiền, rúc đầu vào cánh, uống nhiều nước, phân sáp vàng/gạch cua, mào thâm tím, da mép và đầu xanh đen. Mono sulfa methoxine (30–50 g/1.000 gà/ngày) + Forentic, dùng 3 ngày liên tục. 3.359 3.354 99,85 Mổ 5/8 con chết thấy gan sưng to, xuất hiện các vết hoại tử lõm tròn hình hoa cúc, manh tràng dày gồ ghề chứa chất bã đậu cứng.

6. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Chứng minh tính phù hợp và khả thi của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng giống gà Isa Brown giai đoạn gà con/hậu bị trong điều kiện tiểu khí hậu tại Hải Dương.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tốc độ tăng trưởng, định mức tiêu thụ thức ăn và hiệu lực điều trị lâm sàng đối với hai bệnh phổ biến (Cầu trùng và Đầu đen) trên đàn gà công nghiệp hướng trứng quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu vào một dãy chuồng nuôi (chuồng số 4 với 3.500 con) và chỉ giới hạn theo dõi chi tiết giai đoạn gà con từ 1 đến 49 ngày tuổi; các số liệu ở giai đoạn sinh sản chỉ mới theo dõi bổ sung ở chu kỳ cuối (77 tuần tuổi đến loại thải). Đề tài chưa theo dõi liên tục toàn bộ chu kỳ sinh trưởng từ hậu bị đến đỉnh cao sản xuất trứng trên cùng một đàn gà.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ đẻ của đàn gà này qua giai đoạn hậu bị hoàn chỉnh (8–18 tuần tuổi) và giai đoạn khai thác trứng thương phẩm (19–76 tuần tuổi); đồng thời thực hiện hạch toán chi tiết chi phí thức ăn, thuốc thú y để đánh giá đầy đủ hiệu quả kinh tế trên quy mô toàn trang trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi: Nắm bắt quy trình kỹ thuật úm gà thực tế, phương pháp khống chế thức ăn để kiểm soát trọng lượng gà hậu bị, cách phân tích các chỉ tiêu sinh trắc học và sinh trưởng gia cầm.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi gia cầm: Tham khảo lịch trình dùng vắc-xin chi tiết cho gà hướng trứng giai đoạn 1–49 ngày tuổi; phác đồ kết hợp thuốc điều trị triệt để bệnh Cầu trùng (Coccidin + Vitamin K) và bệnh Đầu đen (Mono sulfa methoxine + Forentic) kèm dấu hiệu mổ khám lâm sàng đặc trưng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà Isa Brown có nguồn gốc từ đâu và năng suất sinh sản tiêu chuẩn đạt bao nhiêu?

Gà Isa Brown là giống gà chuyên trứng thương phẩm do Viện chọn lọc giống gia súc Pháp lai tạo giữa giống Rhode đỏ và Rhode trắng, nhập vào Việt Nam từ năm 1988. Theo tài liệu tổng quan trong khóa luận, gà thành thục sinh dục và đẻ trứng đầu lúc 143 ngày tuổi, đạt 50% tỷ lệ đẻ ở 179 ngày tuổi, tỷ lệ đẻ đỉnh cao đạt 96,88%, năng suất trứng bình quân 322 quả/mái/năm với khối lượng trứng trung bình 60,98 g, vỏ trứng màu nâu.

2. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà Isa Brown từ 1 đến 49 ngày tuổi tại trại đạt bao nhiêu?

Đàn gà 3.500 con nhập chuồng ban đầu đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 49 ngày tuổi (hết tuần thứ 7) là 95,83% (còn lại 3.354 con). Tỷ lệ sống theo từng tuần đạt từ 98,40% ở tuần 1 và tăng dần lên 99,85% ở tuần 7.

3. Phác đồ điều trị bệnh Cầu trùng và bệnh Đầu đen tại trang trại được thực hiện như thế nào?

  • Bệnh Cầu trùng (cuối tuần 3): Sử dụng Coccidin liều 1 g/5 kg thể trọng kết hợp Bio Sper K (bổ sung Vitamin K cầm máu) trong 3 ngày liên tục; tỷ lệ chữa khỏi đạt 99,53% (3.372/3.388 con).
  • Bệnh Đầu đen (đầu tuần 6): Sử dụng Mono sulfa methoxine liều 30–50 g/1.000 con kết hợp Forentic trong 3 ngày liên tục; tỷ lệ chữa khỏi đạt 99,85% (3.354/3.359 con).

4. Bệnh tích mổ khám đặc trưng của bệnh Cầu trùng và bệnh Đầu đen được ghi nhận trong nghiên cứu là gì?

  • Bệnh Cầu trùng: Mổ khám 7 cá thể chết thấy bệnh tích đặc trưng là hai manh tràng sưng to và bên trong chứa đầy máu tươi.
  • Bệnh Đầu đen: Mổ khám 5 cá thể chết ghi nhận gan sưng to, bề mặt gan xuất hiện các vết hoại tử lõm hình hoa cúc tròn đặc trưng; thành manh tràng dày lên, gồ ghề và chất chứa bên trong đóng thành khối bã đậu cứng nhắc.

5. Khối lượng tích lũy của gà ở tuần thứ 7 đạt bao nhiêu và so với tiêu chuẩn giống như thế nào?

Ở tuần tuổi thứ 7 (49 ngày tuổi), khối lượng tích lũy trung bình của gà đạt $588,56 \pm 1,80\text{ g}$ với hệ số biến dị $Cv = 5,81%$. So với khối lượng tiêu chuẩn của hãng giống đưa ra ($595\text{ g}$), đàn gà chênh lệch $-6,44\text{ g}$, nằm trong giới hạn kiểm soát trọng lượng chuẩn của gà hậu bị sinh sản.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Hạnh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho 3.500 con gà Isa Brown giai đoạn 1–49 ngày tuổi tại trại gà Long Huy (Hải Dương). Đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cao (95,83%), khối lượng tích lũy ở 7 tuần tuổi ($588,56\text{ g}$) và lượng thức ăn tiêu thụ ($1.704,06\text{ g/con}$) bám sát chuẩn kỹ thuật của giống. Các biện pháp phòng bệnh bằng vắc-xin và phác đồ điều trị lâm sàng bệnh Cầu trùng, bệnh Đầu đen đạt hiệu quả bảo hộ trên $99,5%$, khẳng định giá trị thực tiễn và tính chuẩn mực trong quản lý chăn nuôi gia cầm công nghiệp.