Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm và tạo nguồn thu nhập ổn định cho người sản xuất. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cạnh tranh thị trường, sản phẩm thịt gà nội địa có những ưu thế nhất định về thị hiếu tiêu dùng (chất lượng, màu sắc, mùi vị), song ngành chăn nuôi cũng đối mặt với nhiều thách thức lớn liên quan đến chi phí thức ăn, quy trình quản lý chuồng trại và rủi ro dịch bệnh bùng phát. Việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăn nuôi kết hợp các biện pháp thú y phòng, trị bệnh hiệu quả là yếu tố quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế của các trang trại chăn nuôi tập trung.

Từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá khả năng sinh trưởng và phòng, trị bệnh cho đàn gà broiler nuôi tại trại gà công ty Thái Việt Pharmar" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quy trình nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn gà thịt thương phẩm.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà broiler.
  2. Áp dụng lịch phòng bệnh trên đàn gà giống broiler.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà broiler tại trại gà công ty Thái Việt Pharmar, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh phù hợp cho gà broiler.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Nắm được chi tiết tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  2. Trực tiếp áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà broiler nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh cho đàn gà broiler.
  4. Hoàn thành đầy đủ các nhiệm vụ chuyên môn và công tác thú y tại cơ sở thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt broiler (giống Ross 308) nuôi theo phương thức công nghiệp trong chuồng kín với quy mô 10.000 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gà thuộc Công ty Thái Việt Pharmar, đóng tại tổ 9, thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (quy mô diện tích trại 3.375 m² với 1 chuồng nuôi 10.000 con, kho cám, khu sát trùng và nhà điều hành).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học, dinh dưỡng và bệnh lý học gia cầm:

  • Đặc điểm sinh trưởng và ưu thế lai: Gà broiler thương phẩm (Ross) là con lai giữa các dòng gà thịt cao sản, mang ưu thế lai vượt trội về tốc độ tăng khối lượng, sức sống và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). Các chỉ tiêu sinh trưởng được phân loại gồm sinh trưởng tích lũy (đồ thị hình chữ S), sinh trưởng tuyệt đối (đồ thị parabol) và sinh trưởng tương đối (đồ thị hypebol).
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa: Cường độ tiêu hóa ở gia cầm diễn ra nhanh, chiều dài ống tiêu hóa ngắn (thời gian lưu thức ăn không quá 2 - 4 giờ). Quá trình tiêu hóa và hấp thu chủ yếu diễn ra tại dạ dày tuyến, dạ dày cơ và ruột non; khả năng phân giải chất xơ tại manh tràng rất hạn chế.
  • Nhu cầu dinh dưỡng gia cầm: Nhu cầu năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), chất xơ thô (tối đa dưới 4-5%), canxi, phospho và các axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine + Cystine) được xây dựng theo từng tuần tuổi.
  • Bệnh học thú y: Cơ chế gây bệnh và bệnh tích đặc trưng của bệnh Viêm phế quản truyền nhiễm/Hen gà (Chronic Respiratory Disease - CRD do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum kết hợp E. coli) và bệnh Cầu trùng (do đơn bào ký sinh thuộc giống Eimeria gây tổn thương manh tràng và ruột non).

Quy cách dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi

Khóa luận theo dõi đàn gà sử dụng thức ăn hỗn hợp công nghiệp do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam sản xuất theo từng giai đoạn phát triển:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Thức ăn 501F (1 - 14 ngày tuổi) Thức ăn 511AF (15 - 21 ngày tuổi) Thức ăn 511F (22 ngày - xuất bán)
Dạng thức ăn Hạt mảnh Viên Viên
Độ ẩm tối đa (%) 14,0 14,0 14,0
Protein thô (CP) tối thiểu (%) 20,5 19,0 18,0
Năng lượng trao đổi (ME) min (kcal/kg) 3.000 3.000 3.000
Xơ thô tối đa (%) 5,0 5,0 5,0
Canxi (%) 0,6 - 1,2 0,6 - 1,4 0,5 - 1,2
Phospho tổng số (%) 0,5 - 1,0 0,4 - 1,0 0,4 - 1,0
Lysine tổng số tối thiểu (%) 1,0 1,0 0,8
Methionine + Cystine tối thiểu (%) 0,7 0,7 0,6

Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu

  • Phương pháp theo dõi chăm sóc: Ghi chép lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày, chế độ chiếu sáng (24/24 giờ trong giai đoạn úm, sau đó giảm dần), nhiệt độ chuồng úm (32 - 34°C ngày đầu, giảm dần theo tuần tuổi), mật độ nuôi quây úm (30 - 45 con/m²).
  • Phương pháp cân trọng lượng: Cân cá thể định kỳ vào một ngày cố định mỗi tuần (7, 14, 21, 28, 35, 42 ngày tuổi) trước khi cho ăn buổi sáng.
  • Phương pháp thú y lâm sàng và mổ khám: Quan sát đàn gà từ xa đến gần dưới ánh sáng tự nhiên để phát hiện triệu chứng bất thường (trạng thái vận động, tiếng thở, mắt, mào, tính chất phân). Mổ khám xác chết để ghi nhận bệnh tích vi thể và đại thể ở xoang mũi, khí quản, túi khí, manh tràng và ruột non.
  • Xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 theo công thức tiêu chuẩn trong nghiên cứu chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện và cộng sự):
    • Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày: $\text{LTATN} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn cho ăn (g)} - \text{Lượng thức ăn thừa (g)}}{\text{Số gà có mặt trong kỳ (con)}}$
    • Tỷ lệ nuôi sống: $\text{TLNS (%)} = \frac{\text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$
    • Sinh trưởng tuyệt đối: $A = \frac{W_2 - W_1}{t_2 - t_1} \text{ (g/con/ngày)}$
    • Sinh trưởng tương đối: $R = \frac{W_2 - W_1}{\frac{1}{2}(W_1 + W_2)} \times 100 \text{ (%)}$
    • Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh theo tỷ lệ phần trăm số cá thể theo dõi và điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vai trò của chăn nuôi gia cầm trong nền nông nghiệp Việt Nam, tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng thịt gia cầm và hạ giá thành sản phẩm. Đặt ra 4 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu kỹ thuật gắn liền với đợt thực tập tại trại gà Công ty Thái Việt Pharmar.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, khí hậu thuỷ văn, điều kiện kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên; mô tả cơ sở hạ tầng trại gồm 1 chuồng kín diện tích xây dựng trên khuôn viên 3.375 m², trang bị 10 lò úm, 4 đường máng ăn tự động, 4 đường nước uống tự động và 8 quạt hút thông gió.
  • Cơ sở khoa học: Tổng thuật đặc tính giống gà Ross 308 (trọng lượng xuất chuồng, tỷ lệ nuôi sống, khả năng chuyển hóa thức ăn), các quy luật sinh trưởng của gia cầm, đặc điểm giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa (từ miệng, diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ đến ruột), nhu cầu các chất dinh dưỡng (năng lượng, protein, nước, khoáng chất).
  • Bệnh học và dược liệu: Phân tích nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng, bệnh tích của bệnh Cầu trùng (Eimeria spp.) và bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum kết hợp E. coli). Giới thiệu thành phần và cơ chế của các loại thuốc sử dụng trong đề tài: Centre-dicox (hoạt chất Diclazuril 25g/1000ml), Doxycure-50 (Doxycycline hyclate 500mg/kg), Macrotil 250 Solution (Tilmicosin 250g/lít), dung dịch sát trùng Idophor và Vitamin K3.
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình nghiên cứu về ký sinh trùng cầu trùng (Hồ Thị Thuận, Dương Công Thuận, Hoàng Thạch, Orlow, Kolapxki & Paskin), bệnh đường hô hấp do Mycoplasma (Nguyễn Hữu Vũ, Phạm Sỹ Lăng, Hoàng Huy Liệu, Woese, Kojima) và các nghiên cứu về di truyền - chọn giống gà thịt.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là 10.000 gà broiler nuôi chuồng kín tại Đồng Hỷ từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021. Trình bày chi tiết tiêu chuẩn thành phần dinh dưỡng 3 giai đoạn của hãng thức ăn C.P., phương pháp quan sát lâm sàng, kỹ thuật mổ khám thú y và hệ thống công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc/khỏi bệnh.

Phần 4: Kết quả thực hiện

Trình bày kết quả thực tế qua 6 nhóm nội dung:

  1. Quy trình chuẩn bị chuồng trại (quét vôi, khử trùng bằng Idophor 1:200, xông formol kết hợp thuốc tím, rải trấu đệm lót trước 72 giờ), kỹ thuật chọn con giống sơ sinh (khối lượng 38 - 43 g) và công tác chăm sóc nuôi dưỡng qua từng tuần tuổi.
  2. Công tác vệ sinh, sát trùng định kỳ và kiểm soát an toàn sinh học.
  3. Quy trình tiêm phòng và nhỏ vaccine phòng 5 nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  4. Diễn biến tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua 4 giai đoạn tuổi.
  5. Đánh giá khả năng sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối từ 0 đến 42 ngày tuổi.
  6. Kết quả chẩn đoán, thống kê tỷ lệ mắc và hiệu quả phác đồ điều trị đối với bệnh CRD và bệnh Cầu trùng; tổng kết các hoạt động dịch vụ thú y mở rộng tại địa phương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả công tác vệ sinh sát trùng và sử dụng vaccine

Quy trình sát trùng được thực hiện nghiêm ngặt với tần suất vệ sinh chuồng và rắc vôi bột đường đi 7 lần/tuần (đạt 100% kế hoạch); phun sát trùng xung quanh trại bằng dung dịch Idophor (1 lít/200 lít nước/2.000 m²) định kỳ 1 lần/tuần (tăng lên 1-2 lần/ngày khi có nguy cơ dịch).

Công tác phòng bệnh bằng vaccine trên đàn gà 10.000 con đạt tỷ lệ an toàn cao:

Giai đoạn (ngày tuổi) Loại bệnh phòng ngừa Tên vaccine sử dụng Số gà thực hiện (con) Số gà an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 Marek Marek 10.000 10.000 100,00
3 Cầu trùng Scocvac 4 9.950 9.930 99,70
5 Viêm thanh khí quản truyền nhiễm, IB biến chủng IB MA5 + IB 4/91 (hoặc IB H120 + IB88) 9.900 9.890 99,80
7 Newcastle Clone 30 + ND Broiler 9.870 9.870 100,00
9 Gumboro IBDL 9.840 9.840 100,00
20 Viêm thanh khí quản truyền nhiễm ILT 9.660 9.660 100,00
28 Newcastle Avinew 9.550 9.550 100,00

Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà

Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ đạt 95,95% tại thời điểm xuất bán (9.200 con đạt tiêu chuẩn thương phẩm trên 10.000 con ban đầu).

Giai đoạn (ngày tuổi) Số gà đầu kỳ (con) Số gà cuối kỳ (con) Tỷ lệ sống theo kỳ (%) Nguyên nhân hao hụt chính
1 - 7 10.000 9.870 98,70 Vận chuyển xa, không tiêu lòng đỏ, bệnh báng nước, loại gà yếu (130 con).
8 - 14 9.870 9.740 98,68 Loại thải gà không đạt tiêu chuẩn khối lượng, gà cắn mổ nhau.
15 - 21 9.740 9.588 98,44 Bệnh lý đường ruột và hô hấp rải rác.
22 - xuất bán 9.588 9.200 95,95 Hao hụt do cắn mổ, bệnh ghép không phục hồi (511 con loại từ tuần 2).

Khả năng sinh trưởng của giống gà Ross qua 42 ngày tuổi

Đàn gà thể hiện tốc độ tăng trưởng nhanh, khối lượng tăng dần qua các tuần tuổi phù hợp với quy luật sinh học của gà thịt cao sản:

Ngày tuổi Khối lượng tích lũy (g/con) Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối (%)
0 (sơ sinh) 41,34 - -
7 194,41 21,87 129,86
14 487,61 41,89 85,98
21 891,93 57,76 58,62
28 1.384,09 70,31 43,25
35 1.973,56 84,21 35,11
42 (xuất chuồng) 2.631,13 93,94 28,56

Sinh trưởng tuyệt đối tăng liên tục từ 21,87 g/con/ngày (tuần đầu) lên đỉnh điểm 93,94 g/con/ngày (tuần thứ 6). Ngược lại, sinh trưởng tương đối đạt mức cao nhất ở giai đoạn gà con (129,86%) và giảm dần theo tuổi còn 28,56% ở tuần thứ 6.

Kết quả chẩn đoán và phác đồ điều trị bệnh

Tên bệnh Tỷ lệ mắc trên tổng đàn Triệu chứng & Bệnh tích chính Phác đồ điều trị Kết quả điều trị
Bệnh CRD (Hen gà) 11,36% (1.136/10.000 con) Thở khò khè, hắt hơi, chảy nước mũi, viêm sưng mí mắt, khí quản tích dịch nhầy, túi khí dày đục có mủ. Thường xảy ra khi thời tiết thay đổi, chuồng ẩm, mật độ nuôi dày. - Doxycure-50 (15 mg/kg TT)
- Macrotil 250 Solution (0,3 ml/lít nước)
- Bổ trợ: Điện giải, Bổ gan thận
- Thời gian: 4 - 5 ngày liên tục
Điều trị khỏi: 1.055 con
Tỷ lệ khỏi: 92,86%
Không khỏi: 81 con
Bệnh Cầu trùng 8,67% (867/10.000 con) Ủ rũ, xù lông, uống nhiều nước, đi phân sáp, phân lẫn máu tươi/nâu đỏ. Manh tràng sưng to chứa máu, niêm mạc tá tràng sưng xuất huyết, có đốm trắng. Mắc chủ yếu từ 3 - 7 tuần tuổi. - Centre-dicox (1 ml/4 lít nước hoặc 100 ml/800-1000 kg TT)
- Vitamin K (1 g/1 lít nước cầm máu)
- Bổ trợ: Gluco K.C, Bổ gan thận
- Thời gian: 3 - 5 ngày liên tục
Điều trị khỏi: 789 con
Tỷ lệ khỏi: 91,00%
Không khỏi: 78 con

Tổng số gà không khỏi bệnh qua 2 đợt điều trị là 159 con, nguyên nhân chủ yếu do gà bị nhiễm ghép các bệnh kế phát phức tạp (E. coli ghép Cầu trùng, ORT, hen ghép) khiến thể trạng suy kiệt, giảm sức đề kháng.

Đóng góp thực tiễn và hoạt động chuyên môn khác

  • Chứng minh tính phù hợp của quy trình nuôi dưỡng chuồng kín kết hợp thức ăn hỗn hợp C.P. tại địa bàn Đồng Hỷ, giúp gà đạt trọng lượng xuất chuồng 2,63 kg ở 42 ngày tuổi với tỷ lệ sống 95,95%.
  • Chuẩn hóa quy trình dùng thuốc đặc trị: Xác nhận hiệu quả điều trị đạt trên 91% đối với Doxycure phối hợp Macrotil trong trị CRD và Centre-dicox kết hợp Vitamin K trong kiểm soát cầu trùng.
  • Hoàn thành các công tác dịch vụ thú y phục vụ sản xuất: Thực hiện 95 lượt vận chuyển và tư vấn thuốc thú y cho các trang trại; 37 lượt hỗ trợ tiêm phòng vaccine gia cầm; 5 lượt mổ khám chẩn đoán lâm sàng bệnh tích (Newcastle, Gumboro, CRD, đầu đen) cho các hộ chăn nuôi trên địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được thực hiện trên 01 lứa nuôi trong phạm vi 01 cơ sở trang trại tại huyện Đồng Hỷ, Thái Nguyên trong một giai đoạn thời tiết cụ thể (từ mùa đông sang mùa hè). Nghiên cứu chưa hạch toán chi tiết chỉ số tiêu tốn thức ăn thực tế trên mỗi kg tăng trọng (FCR) theo từng tuần tuổi và chưa tiến hành mổ khảo sát tỷ lệ thân thịt/tỷ lệ thịt xẻ sau xuất bán.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nhiễm bệnh của giống gà Ross qua nhiều lứa nuôi trong các điều kiện mùa vụ khác nhau (đặc biệt mùa mưa ẩm nhiệt độ cao); bổ sung các chỉ tiêu đánh giá năng suất thân thịt (tỷ lệ mỡ bụng, tỷ lệ thịt đùi, thịt lườn) và phân tích hiệu quả kinh tế (chỉ số PI, chỉ số EN) khi ứng dụng các chế phẩm sinh học mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y trong quá trình thực hiện khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề thực tập lâm sàng về gia cầm.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên quản lý trại gia cầm thương phẩm quy mô vừa và lớn (10.000 con trở lên): Tham khảo trực tiếp lịch trình phòng vaccine chuẩn 7 bước (từ 1 đến 28 ngày tuổi), chế độ úm gà con và định mức dinh dưỡng thức ăn tương ứng 3 giai đoạn.
  • Người chăn nuôi gia cầm: Áp dụng phác đồ kết hợp thuốc đặc trị và thuốc bổ trợ để xử lý hiệu quả bệnh CRD (Doxycycline + Tilmicosin) và bệnh Cầu trùng (Diclazuril + Vitamin K cầm máu).

Câu hỏi thường gặp

1. Trọng lượng xuất chuồng và tốc độ sinh trưởng của đàn gà Ross 308 tại trại đạt mức bao nhiêu sau 42 ngày nuôi?
Khối lượng sơ sinh ban đầu của gà là 41,34 g/con; đến thời điểm xuất chuồng (42 ngày tuổi) đạt khối lượng trung bình 2.631,13 g/con. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối tăng từ 21,87 g/con/ngày (tuần 1) lên mức cao nhất 93,94 g/con/ngày (tuần 6).

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt bao nhiêu và nguyên nhân gây hao hụt chủ yếu ở các giai đoạn là gì?
Tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ khi xuất bán đạt 95,95% (tương ứng 9.200 con xuất chuồng trên 10.000 con nhập). Giai đoạn 1 - 7 ngày tuổi hao hụt 130 con do stress vận chuyển đường xa, không tiêu lòng đỏ và báng nước. Giai đoạn từ tuần thứ 2 trở đi loại thải 511 con do không đạt chuẩn thể trọng, hiện tượng cắn mổ nhau và mắc bệnh đường tiêu hóa, hô hấp.

3. Đàn gà tại trại mắc những bệnh phổ biến nào, tỷ lệ mắc và kết quả điều trị ra sao?
Đàn gà ghi nhận 2 bệnh chính: Bệnh CRD với tỷ lệ mắc 11,36% (1.136 con), điều trị khỏi 92,86% (1.055 con); Bệnh Cầu trùng với tỷ lệ mắc 8,67% (867 con), điều trị khỏi 91,00% (789 con).

4. Phác đồ dùng thuốc cụ thể đối với bệnh CRD và bệnh Cầu trùng tại trại được tiến hành như thế nào?

  • Đối với bệnh CRD: Sử dụng phối hợp Doxycure-50 (liều 15 mg/kg thể trọng) và Macrotil 250 Solution (0,3 ml/lít nước uống) kết hợp thuốc bổ gan thận và điện giải trong 4 - 5 ngày liên tục.
  • Đối với bệnh Cầu trùng: Sử dụng Centre-dicox (1 ml/4 lít nước hoặc 100 ml/800 - 1000 kg thể trọng) kết hợp Vitamin K (1 g/1 lít nước) để cầm máu và men/thuốc bổ gan thận, cho uống 3 - 5 ngày liên tục.

5. Lịch phòng bệnh bằng vaccine cho đàn gà broiler tại trang trại gồm những loại nào?
Quy trình gồm 7 mốc: Ngày 1 (Marek), ngày 3 (Cầu trùng Scocvac 4), ngày 5 (Viêm thanh khí quản truyền nhiễm/IB biến chủng), ngày 7 (Newcastle Clone 30 + ND Broiler), ngày 9 (Gumboro IBDL), ngày 20 (Viêm thanh khí quản ILT) và ngày 28 (Newcastle Avinew). Toàn bộ quy trình tiêm/nhỏ vaccine đạt tỷ lệ an toàn từ 99,70% đến 100%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuấn Anh đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và đánh giá thực nghiệm trên đàn gà broiler quy mô 10.000 con tại trại gà Công ty Thái Việt Pharmar (Thái Nguyên). Kết quả thực nghiệm khẳng định giống gà Ross 308 nuôi theo phương thức chuồng kín có khả năng tăng trưởng nhanh (đạt 2,63 kg/con ở 42 ngày tuổi) và đạt tỷ lệ nuôi sống cao (95,95%) khi được đảm bảo quy trình dinh dưỡng thức ăn C.P. và chế độ an toàn sinh học. Đồng thời, công trình đã xác lập quy trình phòng vaccine 7 bước an toàn tuyệt đối và phác đồ can thiệp điều trị đạt hiệu quả khỏi bệnh trên 91% đối với bệnh CRD và Cầu trùng, mang lại giá trị thực tiễn rõ rệt cho công tác thú y lâm sàng tại cơ sở chăn nuôi.