Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đóng góp nguồn thực phẩm và tạo việc làm cho nông hộ. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của miền Bắc, với đặc trưng mùa hè nóng ẩm và mùa đông mưa phùn gió bấc, tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh và lây lan, gây tổn thất kinh tế đáng kể. Tại huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang – địa bàn có số lượng gia cầm lớn nuôi theo phương thức thả vườn, đồi cây – người chăn nuôi vẫn đối mặt với nhiều khó khăn trong quản lý dịch tễ, kiểm soát mầm bệnh và kỹ thuật dùng thuốc. Trước thực tế đó, đề tài "Áp dụng quy trình chẩn đoán, phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên gà lông màu nuôi tại các trang trại hợp tác với đại lý thuốc thú y của Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành trên địa bàn huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang" được thực hiện nhằm hỗ trợ kỹ thuật thực địa và tối ưu hóa giải pháp phòng trị bệnh.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Rèn luyện và nâng cao kỹ năng chẩn đoán lâm sàng trên gà bị bệnh.
  2. Tập kê đơn và điều trị bệnh cho đàn gia cầm mắc bệnh.
  3. Áp dụng quy trình phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên gà lông màu.

Yêu cầu thực hiện:

  • Nắm vững các nguyên tắc phòng trị bệnh cho vật nuôi nói chung.
  • Thành thạo phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích trên gia cầm.
  • Đưa ra được phác đồ điều trị bệnh đối với gà lông màu và các vật nuôi khác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn gà lông màu thả vườn (chủ yếu là hai tổ hợp lai: gà lai Hồ [bố Hồ x mẹ Lương Phượng] và gà lai Chọi [bố Chọi x mẹ Lương Phượng]).
  • Phạm vi không gian: Các trang trại và gia trại tại địa bàn huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang (tập trung khảo sát tại 8 xã: Cẩm Lý, Vô Tranh, Huyền Sơn, Vũ Xá, Bắc Lũng, Trường Sơn, Bình Sơn, Mỹ An), phối hợp thông qua 2 cơ sở phân phối là Đại lý Cường Soan (xã Cẩm Lý) và Đại lý Hồng Hường (xã Vô Tranh) thuộc hệ thống của Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và căn cứ pháp lý

Nghiên cứu vận dụng nguyên lý dịch tễ học thú y cơ bản về quá trình sinh dịch (theo Nguyễn Bá Hiên và cộng sự, 2012), xác định dịch bệnh chỉ bùng phát khi hội đủ ba yếu tố: Nguồn bệnh – Yếu tố trung gian truyền bệnh – Động vật cảm thụ; việc can thiệp cắt đứt tối thiểu một mắt xích sẽ ngăn chặn dịch lan tràn. Đồng thời, đề tài căn cứ vào các quy định pháp lý tại Điều 14 (nội dung phòng, chống dịch bệnh động vật) và Điều 15 (nội dung phòng bệnh động vật) của Luật Thú y năm 2015.

Khung bệnh học tập trung vào 3 bệnh phổ biến trên đàn gà thịt thả vườn:

  • Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis): Gây ra bởi các loài nguyên sinh động vật thuộc giống Eimeria (đặc biệt là 9 loài: E. tenella, E. acervulina, E. mitis, E. brunetti, E. necatrix, E. maxima, E. praecox, E. hagani, E. mivatti), ký sinh và phá hủy tế bào biểu mô niêm mạc ruột non và manh tràng.
  • Bệnh Viêm đường hô hấp mạn tính (CRD): Gây ra bởi Mycoplasma gallisepticum (lớp Mollicutes, họ Mycoplasmataceae), tác động lên đường hô hấp trên và túi khí, truyền lây qua không khí và truyền dọc qua phôi trứng.
  • Bệnh Viêm mũi khí quản truyền nhiễm / Hô hấp phức hợp (ORT): Gây ra bởi vi khuẩn Gram âm Ornithobacterium rhinotracheale, trực khuẩn đa hình thái, phản ứng oxidase dương tính, catalase âm tính, indole âm tính, gây viêm phổi hóa mủ và tích bã đậu hình ống trong đường dẫn khí.

Về nguyên lý phòng bệnh miễn dịch, đề tài áp dụng phân loại vắc xin (Nguyễn Bá Hiên và cộng sự, 2010) bao gồm vắc xin vô hoạt (nhũ dầu), vắc xin nhược độc (sống) và vắc xin thế hệ mới (công nghệ gen).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Trực tiếp thăm khám nông hộ, phỏng vấn chủ trang trại và cán bộ thú y cơ sở, kết hợp số liệu từ các đại lý để thống kê cơ cấu đàn và quy mô chăn nuôi.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái vận động, thể trạng, màu sắc mào tích, tính chất phân, dáng đứng; áp dụng phương pháp nghe tiếng thở và nhịp thở để phát hiện triệu chứng hen khẹc, rít ngạt đường hô hấp.
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện theo quy trình giải phẫu thú y chuẩn: làm chết nhân đạo bằng cắt tiết động mạch cổ; đặt ngửa gia cầm, bộc lộ hầu họng, rạch chạc xương đòn, mở xoang ngực - bụng; tuần tự kiểm tra hệ tiêu hóa (dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng), hệ hô hấp (xoang mũi, thanh khí quản, phổi, túi khí ngực và bụng) và hệ thống cơ quan miễn dịch (lách, túi Fabricius).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê và tổng hợp dữ liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi gia cầm tại miền Bắc và huyện Lục Nam, những bất lợi về thời tiết tác động đến sức đề kháng của vật nuôi, xác định mục tiêu nâng cao kỹ năng chẩn đoán lâm sàng, kê đơn điều trị và tổ chức quy trình phòng dịch thực địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở thực tập và địa bàn nghiên cứu: Giới thiệu Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành (thành lập 11/2014, sở hữu nhà máy GMP-WHO NOVA PHARMA tại KCN Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên; văn phòng tại Thanh Xuân, Hà Nội; kho hàng tại huyện Lạng Giang, Bắc Giang) và hệ thống đại lý Cường Soan (Cẩm Lý), Hồng Hường (Vô Tranh). Trình bày điều kiện tự nhiên huyện Lục Nam: nhiệt độ trung bình năm 23,9°C (dao động từ cực tiểu 3,5°C đến cực đại 41,2°C), độ ẩm trung bình 84%, lượng mưa tập trung vào tháng 6–10 gây ngập úng cục bộ, ảnh hưởng đến an toàn sinh học.
  • Cơ sở khoa học về vệ sinh thú y và bệnh học: Hệ thống hóa các quy định của Luật Thú y 2015; quy trình tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng vôi bột, Formol kết hợp thuốc tím (liều lượng 20–40 ml formol + 10–20 g thuốc tím cho 1 m³), các hóa chất Hanlodin, Chloramin; chi tiết dịch tễ, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị bệnh Cầu trùng, CRD, ORT.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các nghiên cứu quốc tế (Long P.L., 1979; Morris G.M., 2007; Hinz, 1994; Schuijffel, 2005) và các công trình trong nước (Đào Trọng Đạt, 1989; Nguyễn Hoài Nam, 1999; Nguyễn Bá Hiên, 2010, 2012; Võ Thị Trà An, 2014; Nguyễn Thị Lan, 2016).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn gà lông màu thả vườn tại Lục Nam từ tháng 7/2020 đến tháng 1/2021. Quy chuẩn hóa quy trình điều tra nông hộ, quy trình theo dõi sức khỏe đàn, các thao tác khám lâm sàng, các bước mổ khám mổ xẻ nội tạng và các chỉ tiêu thống kê can thiệp bằng thuốc, vắc xin.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực địa thu thập được, phân tích thực trạng chăn nuôi và hiệu quả ứng dụng quy trình thú y:

1. Đánh giá quy mô và cơ cấu đàn gà lông màu

Điều tra thực tế trên 349 đàn gà thuộc 8 xã cho thấy xu hướng chăn nuôi bán thâm canh, tận dụng diện tích vườn đồi, nuôi giống gà lai Hồ và lai Chọi với chu kỳ nuôi úm gối đầu 15–20 ngày.

Tên xã 500 - 1000 con 1000 - 2000 con 2000 - 3000 con 3000 - 4000 con 4000 - 5000 con >5000 con Tổng số đàn
Cẩm Lý 7 38 45 23 10 8 131
Vô Tranh 15 37 20 12 6 3 93
Huyền Sơn 12 24 10 0 0 1 47
Vũ Xá 3 5 1 0 2 0 11
Bắc Lũng 7 4 1 0 0 0 12
Trường Sơn 8 5 0 0 0 0 13
Bình Sơn 2 10 5 0 0 1 18
Mỹ An 5 16 2 1 0 0 24
Tổng số đàn 59 139 84 36 18 13 349

Nhận xét: Quy mô phổ biến nhất là từ 1000 đến 3000 con (chiếm 223/349 đàn, tương đương 63,9%). Xã Cẩm Lý tập trung số lượng đàn cao nhất (131 đàn), tiếp theo là Vô Tranh (93 đàn).

2. Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin

Quy trình phòng ngừa được chuẩn hóa theo từng giai đoạn ngày tuổi, kết hợp giữa thuốc trợ lực, kháng sinh phòng ngừa đường tiêu hóa và lịch vắc xin nghiêm ngặt.

Thời điểm (ngày tuổi) Loại thuốc, vắc xin Mục đích dùng Cách dùng Số gà trực tiếp thao tác (con) Hình thức hỗ trợ
1 - 4 Gluco K, C; Clostop; Bio Smart 102; Ampigenta Tăng lực, hỗ trợ tiêu hóa, phòng E. coli, Salmonella Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
5 Medivac ND-IB, Nobilis® IB 4-91 Phòng Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm Nhỏ mắt 102.050 Trực tiếp làm
7 Poxine-Zoetis Phòng bệnh Đậu gà Chủng màng cánh 102.050 Trực tiếp làm
6 - 9 Acid 8 way, Aminovit Bổ sung vitamin cần thiết Uống/trộn thức ăn - Tư vấn kỹ thuật
10 Medivac Gumboro Phòng bệnh Gumboro Nhỏ miệng 102.050 Trực tiếp làm
11 - 14 Điện giải, Clostop, Aminovit Tăng sức đề kháng Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
15 Medivac ND Clone 45 Phòng bệnh Newcastle Nhỏ mắt 102.050 Trực tiếp làm
16 Điện giải, Clostop, Aminovit Tăng sức đề kháng Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
17 Medivac Gumboro lần 2 Phòng bệnh Gumboro lần 2 Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
18 - 20 Điện giải, Clostop, Aminovit Tăng sức đề kháng Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
21 Medivac ILT Phòng bệnh ILT Nhỏ mũi 102.050 Trực tiếp làm
22 - 25 Clostop, Aminovit Tăng sức đề kháng Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
26 - 29 Diclacox 2.5% Phòng bệnh Cầu trùng Trộn thức ăn - Tư vấn kỹ thuật
30 Levasol Tẩy giun Cho uống - Tư vấn kỹ thuật
35 Medivac ND dạng nhũ dầu Phòng lại bệnh Newcastle Tiêm dưới da cổ 80.100 Trực tiếp làm
45 Navet-vifluvac Phòng Cúm gia cầm Tiêm dưới da cổ 79.100 Trực tiếp làm

Tác giả đúc kết các kỹ thuật thực địa quan trọng: chỉ tiêm vắc xin cho đàn gà khỏe mạnh; bổ sung điện giải, hạ sốt và β-glucan để giảm stress; đối với vắc xin hoặc thuốc dùng qua đường nước uống, bắt buộc cắt nước 1–2 giờ trước khi dùng nhằm kích thích gà uống hết lượng thuốc quy định trong vòng 1 giờ.

3. Chẩn đoán lâm sàng, bệnh tích và phác đồ điều trị

Văn bản trình bày các tiêu chí chẩn đoán phân biệt giữa các bệnh hô hấp phức tạp:

  • Phân biệt ORT và ILT: Bệnh ILT gây khó thở theo chu kỳ (gà há mồm rướn cổ, khạc đờm lẫn máu, sau cơn khạc thì mào tích tạm thời hết tím tái; bã đậu vón cục khu trú ở ngã ba thanh khí quản). Ngược lại, ORT gây khó thở ngáp liên tục, không thành cơn; xác chết béo ngửa; bã đậu hình ống đúc khuôn trong lòng khí quản, phế quản chính và sâu trong nhu mô phổi.
  • Phác đồ điều trị ORT: Nguyên tắc can thiệp hạ sốt (Paracetamol), long đờm (Bromhexin), giải độc và bảo vệ gan thận trước, sau đó mới dùng kháng sinh đặc trị (Ceftiofur, Linco-Spect, Gentamycin + Amoxicillin, hoặc Flodoxy [Florfenicol + Doxycycline]) phối hợp Butaphosphan, liệu trình 5–7 ngày.
  • Phác đồ điều trị CRD: Dùng Tylosin 98% (1 g/10–25 kg TT) hoặc Flor 20% (1 g/10–30 kg TT) liên tục 5–7 ngày, kết hợp long đờm Bromhexin và giải độc Biotonic.
  • Phác đồ điều trị Cầu trùng: Ứng dụng các thuốc kháng cầu trùng như Diclacox 2.5%, Rigecoccin, Costrim, Synavia, ESB3 30% (1–2 g/lít nước), Coccostop.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết kết quả triển khai chuyên đề trên đàn gà lông màu huyện Lục Nam; đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục tăng cường an toàn sinh học, giám sát lịch tiêm phòng định kỳ và quản lý môi trường đệm lót sinh học trong chuồng nuôi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực chứng

  1. Khảo sát dịch tễ: Thống kê chi tiết cơ cấu đàn gia cầm tại 8 xã huyện Lục Nam với tổng số 349 đàn. Xác định quy mô trang trại tập trung từ 1000–3000 con/lứa (chiếm 63,9%); xã Cẩm Lý là vùng chăn nuôi trọng điểm với 131 đàn.
  2. Khối lượng thao tác vắc xin trực tiếp:
    • Thực hiện thao tác nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ miệng và chủng màng cánh các loại vắc xin (Newcastle-IB, Đậu gà, Gumboro, Newcastle Clone 45, ILT) cho 102.050 lượt gà.
    • Trực tiếp tiêm vắc xin vô hoạt Newcastle dạng nhũ dầu dưới da cổ cho 80.100 con.
    • Trực tiếp tiêm vắc xin phòng Cúm gia cầm Navet-vifluvac dưới da cổ cho 79.100 con.
  3. Hiệu chỉnh quy trình dùng thuốc: Hướng dẫn thành công quy trình dùng nước ngắt quãng (cắt nước 1–2 giờ trước khi uống vắc xin) và kỹ thuật phối hợp thuốc điều trị triệu chứng (hạ sốt, long đờm, giải độc) trước khi dùng kháng sinh diệt mầm bệnh trong hội chứng ORT và CRD.

Đóng góp thực tiễn của tác giả

Khóa luận đã kiểm chứng tính tương thích của lịch vắc xin và quy trình thuốc thú y do Công ty TNHH Dinh dưỡng Thú y Hà Thành khuyến cáo vào điều kiện thực tế chăn nuôi gà thả vườn đồi tại huyện Lục Nam. Tác giả đã cụ thể hóa các tiêu chí phân biệt bệnh tích đại thể giữa hai bệnh lý dễ nhầm lẫn trên thực địa là ORT và ILT, giúp cơ sở thú y đưa ra quyết định dùng thuốc kịp thời, hạn chế thiệt hại đầu con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi điều tra và can thiệp chỉ giới hạn tại 8 xã thuộc mạng lưới thương mại của 2 đại lý Cường Soan và Hồng Hường trên địa bàn huyện Lục Nam. Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể tại chỗ; chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, nuôi cấy tế bào, giải trình tự gen hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm) để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Hướng mở: Cần mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ trên toàn huyện; kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm huyết thanh học nhằm đánh giá hiệu giá kháng thể sau khi tiêm các loại vắc xin (đặc biệt là vắc xin nhũ dầu Newcastle và Cúm gia cầm), từ đó chuẩn hóa lịch phòng tễ phù hợp hơn cho từng tiểu vùng khí hậu.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp quy trình khám lâm sàng gia cầm có hệ thống, thao tác giải phẫu mổ khám bệnh tích chi tiết, và kỹ thuật dùng thuốc qua đường nước/thức ăn.
  • Cán bộ thú y cơ sở và kỹ thuật viên thị trường: Tham khảo lịch phòng bệnh bằng vắc xin chuẩn cho gà thịt lông màu 45 ngày đầu đời; nắm vững bảng triệu chứng phân biệt giữa bệnh ORT và ILT để kê đơn chuẩn xác.
  • Chủ trang trại nuôi gà thả vườn: Áp dụng trực tiếp quy trình vệ sinh khử trùng chuồng trại (cách xông formol và thuốc tím), nguyên tắc dùng vắc xin an toàn và cách chăm sóc gà sau chủng ngừa nhằm giảm thiểu stress.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà nào được nuôi phổ biến nhất tại địa bàn nghiên cứu và phương thức nuôi là gì?

Các trang trại tại huyện Lục Nam nuôi hai giống gà chủ yếu là gà lai Hồ (bố Hồ x mẹ Lương Phượng) và gà lai Chọi (bố Chọi x mẹ Lương Phượng). Phương thức nuôi phổ biến là bán thâm canh thả vườn đồi, tận dụng địa hình đồi cây rộng rãi để gà vận động.

2. Dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích đại thể cốt lõi để phân biệt giữa bệnh ORT và ILT là gì?

  • Ở bệnh ILT: Gà ngạt thở theo từng cơn ngắt quãng; khi khó thở gà tím mào tích, há miệng vươn cổ, khạc đờm lẫn máu rồi trở lại trạng thái bình thường; bệnh tích bã đậu vón cục khu trú ở ngã ba thanh khí quản.
  • Ở bệnh ORT: Gà thở rướn cổ, ngáp liên tục không thành cơn; chết trong tư thế ngã ngửa nhưng xác vẫn béo tốt; bệnh tích bã đậu có dạng ống đúc khuôn kéo dài trong lòng khí quản, phế quản chính và sâu trong phổi.

3. Tác giả đã trực tiếp thực hiện tiêm phòng dưới da cổ cho bao nhiêu con gà và sử dụng những loại vắc xin nào?

Tác giả đã trực tiếp thao tác tiêm vắc xin dưới da cổ cho hai loại vắc xin: vắc xin vô hoạt Medivac ND dạng nhũ dầu phòng bệnh Newcastle (vào ngày tuổi thứ 35) với số lượng 80.100 con; và vắc xin Navet-vifluvac phòng bệnh Cúm gia cầm (vào ngày tuổi thứ 45) với số lượng 79.100 con.

4. Quy trình xử lý xông chuồng tiêu độc bằng Formol và thuốc tím được văn bản hướng dẫn như thế nào?

Để tiêu độc 1 m³ thể tích chuồng nuôi, sử dụng 20–40 ml formol thương phẩm trộn với 10–20 g thuốc tím, sau đó bổ sung thêm 20–40 ml nước nhằm điều hòa phản ứng và giữ khói thuốc tím tồn lưu lâu hơn trong chuồng; chuồng nuôi sau khi xông tiêu độc cần để trống 15–20 ngày trước khi vào đàn mới.

5. Tại sao cần cắt nước trước khi cho đàn gà uống thuốc hoặc vắc xin?

Theo hướng dẫn kỹ thuật của đề tài, cần cắt nước từ 1–2 giờ trước khi sử dụng thuốc hoặc vắc xin nhằm tạo phản xạ khát tập trung cho đàn gà. Lượng nước pha chế được căn chỉnh vừa đủ để toàn bộ cá thể trong đàn tiếp cận và uống hết đồng đều lượng thuốc/vắc xin trong vòng 1 giờ, tránh hiện tượng tồn lưu làm suy giảm hoạt lực của chế phẩm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thế Trung là công trình nghiên cứu ứng dụng thực địa có giá trị thực tiễn cao trong ngành chăn nuôi gia cầm tại tỉnh Bắc Giang. Thông qua việc khảo sát 349 đàn gà và trực tiếp thao tác phòng ngừa vắc xin trên hàng chục nghìn cá thể, tác giả đã hoàn thiện kỹ năng chẩn đoán lâm sàng và phân biệt hiệu quả các bệnh lý phức tạp như Cầu trùng, CRD và ORT. Các giải pháp kỹ thuật và lịch trình vắc xin được tổng kết trong đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao an toàn dịch tễ và hiệu quả kinh tế cho các mô hình nuôi gà thịt thả vườn.