Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên đề “Thực hiện quy trình phòng và điều trị bệnh cho đàn gia cầm trên địa bàn phường Chùa Hang – huyện Đồng Hỷ – tỉnh Thái Nguyên và hỗ trợ phát triển thị trường tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma” do sinh viên Nguyễn Hà Trương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Mạnh Cường, thuộc ngành Thú y (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2021).
Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong sản xuất nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và mang lại giá trị kinh tế cao với chu kỳ sản xuất ngắn. Để nâng cao năng suất, nhiều giống gà ngoại nhập năng suất cao đã được đưa vào chăn nuôi (như Golline 54 từ Hà Lan năm 1990, Brown Nick từ Mỹ năm 1993, Hysex brown từ Mỹ năm 1996). Tại huyện Đồng Hỷ (Thái Nguyên), mô hình nuôi gà thịt lông màu thả đồi (chủ yếu là gà lai Chọi và gà lai Hồ) phát triển với quy mô nông hộ và gia trại từ 500 đến 20.000 con/hộ. Tuy nhiên, thời tiết thay đổi thất thường kết hợp với áp lực dịch bệnh khiến nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng (điển hình như CRD, Cầu trùng, Đầu đen) tăng cao, trong khi tập quán dùng thuốc kháng sinh của người chăn nuôi còn mang tính tự phát.
Khóa luận xác định các mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hỗ trợ phát triển thị trường cho Công ty và Đại lý;
- Tiếp cận trang trại, tư vấn, giới thiệu sản phẩm của công ty;
- Hỗ trợ đối tác, đại lý của công ty;
- Rèn luyện và nâng cao kỹ năng chẩn đoán lâm sàng trên gà bị bệnh;
- Tư vấn quy trình phòng bệnh bằng vắc xin cho gà và tập kê đơn, điều trị bệnh cho đàn gà mắc bệnh;
- Áp dụng quy trình phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên gà.
- Yêu cầu chuyên môn:
- Nắm vững nguyên tắc phòng trị bệnh cho vật nuôi nói chung;
- Thành thạo phương pháp chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích trên gà;
- Đưa ra được phác đồ điều trị bệnh đối với gia cầm và các vật nuôi khác;
- Rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt nuôi tại các trang trại trên địa bàn phường Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Địa điểm nghiên cứu: Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thái Việt Pharma (thành lập ngày 10/03/2020) và các hộ/trang trại chăn nuôi gia cầm tại phường Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: 06 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các nguyên tắc dịch tễ học và phòng chống dịch bệnh thú y theo Pháp lệnh Thú y Việt Nam, tập trung vào việc quản lý 3 khâu của quá trình sinh dịch: Nguồn bệnh – Nhân tố trung gian truyền lây – Động vật cảm thụ. Hệ thống phòng bệnh bao gồm 3 nguyên tắc căn bản: (1) Ngăn chặn sự tiếp xúc của mầm bệnh với gia cầm; (2) Nâng cao sức đề kháng của gia cầm; (3) Giám sát và kiểm tra chặt chẽ sức khỏe gia cầm.
Khóa luận hệ thống hóa cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của 3 bệnh phổ biến ở gia cầm:
- Bệnh CRD (Chronic Respiratory Disease - Hen gà): Do vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra, có đặc tính đề kháng cao với penicilin, lây truyền qua đường hô hấp và truyền dọc qua trứng. Bệnh gây viêm thanh dịch có fibrin ở niêm mạc mũi, đường hô hấp trên và túi khí, thường kế phát với vi khuẩn Escherichia coli.
- Bệnh Cầu trùng (Coccidiosis): Do các loài đơn bào thuộc giống Eimeria gây ra (E. tenella ở manh tràng; E. necatrix, E. maxima, E. acervulina ở ruột non; E. brunetti ở ruột già). Noãn nang có sức đề kháng cao ở ngoại cảnh, sinh sản qua hai giai đoạn vô tính và hữu tính, gây tổn thương niêm mạc ruột và tiêu chảy phân lẫn máu.
- Bệnh Đầu đen (Histomonosis / Viêm gan ruột truyền nhiễm): Do đơn bào Histomonas meleagridis gây ra, lây lan chủ yếu qua trứng của giun kim Heterakis gallinae hoặc giun đất trung gian. Đơn bào ký sinh và nhân lên ở manh tràng rồi di hành đến gan, gây viêm loét manh tràng tạo kén bã đậu và hoại tử gan hình hoa cúc đặc trưng.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu bao gồm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ: Khảo sát trực tiếp $n = 20$ trang trại chăn nuôi gà thịt tại địa bàn huyện Đồng Hỷ về mục đích sử dụng, căn cứ lựa chọn, cách định liều, thời gian ngừng thuốc và phối hợp kháng sinh.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái vận động, lông, da, mào, tích, dịch tiết mắt/mũi, đặc điểm phân thải trên nền chuồng kết hợp áp tai nghe tiếng thở và nhịp thở hô hấp của gia cầm.
- Phương pháp mổ khám giải phẫu bệnh lý: Thực hiện mổ khám kiểm tra bệnh tích có hệ thống (làm chết bằng cách bẻ cổ và cắt tiết, bộc lộ xoang ngực và xoang bụng, kiểm tra cơ quan tiêu hóa từ diều, dạ dày tuyến, dạ dày cơ, ruột non, manh tràng; cơ quan hô hấp gồm xoang mũi, khí quản, phổi, túi khí; cơ quan tuần hoàn và cơ quan miễn dịch gồm tim, gan, lách, túi Fabricius).
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Ứng dụng các phác đồ phối hợp kháng sinh đặc trị cùng thuốc trợ sức, hạ sốt, điện giải và giải độc gan thận trên quy mô thực địa (tổng cộng 20.000 con gà mắc bệnh) để theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi gia cầm trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, sự phát triển của các giống gà năng suất cao và nhu cầu áp dụng quy trình thú y chuẩn hóa. Đặt ra mục tiêu gắn kết giữa thực hành chuyên môn thú y (chẩn đoán lâm sàng, mổ khám, kê đơn, điều trị, làm vắc xin) với hoạt động phát triển thị trường và hỗ trợ đại lý dược phẩm thú y tại địa bàn huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Khái quát điều kiện tự nhiên, địa lý, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ (diện tích 427,73 km², dân số năm 2019 là 90.000 người, địa hình đồi núi thấp xen kẽ đồng bằng, nhiệt độ trung bình 23,4°C, độ ẩm 85,1%, lượng mưa 2.500 mm/năm) và cơ cấu tổ chức của Công ty CP Dược phẩm Thái Việt Pharma (văn phòng 3 tầng 300 m² tại phường Chùa Hang, gồm ban giám đốc, nhân viên kinh doanh, kế toán và thực tập sinh). Tổng quan chi tiết về cơ sở khoa học của các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, sử dụng vắc xin vô hoạt, vắc xin nhược độc, vắc xin công nghệ gen, kháng huyết thanh. Trình bày tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế về căn bệnh học, chẩn đoán (huyết thanh học, ELISA, PCR) và biện pháp phòng trị 3 bệnh CRD, Cầu trùng, Đầu đen.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn gà nuôi tại các trang trại thuộc phường Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ; thời gian từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm danh mục kháng sinh sử dụng, quy mô chăn nuôi, số lượng gia cầm tiêm vắc xin, số gia cầm mổ khám bệnh tích và số gia cầm điều trị. Quy định rõ ràng quy trình chẩn đoán lâm sàng qua quan sát, nghe tiếng thở và quy trình mổ khám giải phẫu bệnh từng cơ quan nội tạng.
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và khảo sát thực địa thông qua 7 bảng số liệu chi tiết:
- Kết quả công việc thực hiện tại cơ sở thực tập: 10 lần tập huấn kỹ thuật/kỹ năng, 40 lần hỗ trợ làm vắc xin tại trại, 58 lần giao hàng cho đại lý cấp I/II, 72 lần bán hàng và tư vấn kỹ thuật.
- Đánh giá thực trạng sử dụng kháng sinh tại 20 trang trại: 100% trang trại sử dụng kháng sinh cho mục đích phòng - trị bệnh (0% dùng tăng trọng); xác định 13 loại kháng sinh lưu hành trên thị trường. Phân tích các yếu tố can thiệp dựa vào kinh nghiệm người nuôi chiếm tỷ lệ cao (chọn thuốc 35%, quyết định liều 45%, thời gian ngừng thuốc 65%, phối hợp thuốc 50%).
- Đánh giá thực trạng chăn nuôi gia cầm tại Đồng Hỷ: Khoảng 500 hộ chăn nuôi (thống kê tháng 4/2020), quy mô 500 – 20.000 con/hộ. Chuyển đổi cơ cấu giống từ gà lai Chọi sang gà lai Hồ do ưu thế tăng trọng và dễ tiêu thụ.
- Kết quả thực hiện lịch phòng bệnh bằng vắc xin cho gà lông màu: Quy trình 9 mốc thời gian từ 1 đến 60 ngày tuổi trên đàn gà từ 9.000 đến 42.000 con/đợt.
- Kết quả chẩn đoán lâm sàng và mổ khám bệnh tích: Kiểm tra lâm sàng và mổ khám trên 15 con mắc bệnh Đầu đen, 25 con mắc bệnh CRD, 22 con mắc bệnh Cầu trùng; thống kê chi tiết tỷ lệ xuất hiện của từng triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đặc trưng ở từng cơ quan.
- Kết quả điều trị thực tế: Ứng dụng phác đồ điều trị cho 6.000 con gà mắc CRD (khỏi 98,00%), 9.000 con mắc Cầu trùng (khỏi 97,66%), 5.000 con mắc Đầu đen (khỏi 97,00%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các kết quả đạt được về khối lượng công việc, thực trạng dịch tễ sử dụng thuốc, quy trình vắc xin và hiệu quả phác đồ điều trị; đưa ra khuyến nghị thực tế cho người chăn nuôi về quản lý sử dụng kháng sinh và an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi gà
Kết quả điều tra tại 20 trang trại chăn nuôi gà thịt tại huyện Đồng Hỷ được tổng hợp qua hai bảng dưới đây:
| Tiêu chí khảo sát |
Phân loại căn cứ |
Số trại ($n = 20$) |
Tỷ lệ (%) |
| Mục đích sử dụng |
Phòng - trị bệnh |
20 |
100,00 |
|
Tăng trọng |
0 |
0,00 |
| Lựa chọn loại kháng sinh |
Kinh nghiệm |
7 |
35,00 |
|
Hướng dẫn của nhà sản xuất |
7 |
35,00 |
|
Theo đơn của bác sĩ thú y |
6 |
30,00 |
| Quyết định liều lượng |
Kinh nghiệm |
9 |
45,00 |
|
Hướng dẫn của nhà sản xuất |
3 |
15,00 |
|
Theo đơn của bác sĩ thú y |
8 |
40,00 |
| Thời gian ngừng thuốc trước xuất chuồng |
Kinh nghiệm |
13 |
65,00 |
|
Hướng dẫn của nhà sản xuất |
5 |
25,00 |
|
Theo đơn của bác sĩ thú y |
2 |
10,00 |
| Phối hợp kháng sinh |
Kinh nghiệm |
10 |
50,00 |
|
Hướng dẫn của nhà sản xuất |
2 |
10,00 |
|
Theo đơn của bác sĩ thú y |
8 |
40,00 |
Danh mục 13 loại kháng sinh được ghi nhận sử dụng tại các trang trại:
| STT |
Tên loại kháng sinh |
Số trại sử dụng ($n = 20$) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Doxycycline |
18 |
90,00 |
| 2 |
Amoxicillin (Amoxcline) |
13 |
65,00 |
| 3 |
Florfenicol (Flophenicol) |
12 |
60,00 |
| 4 |
Colistin (Colistine) |
11 |
55,00 |
| 5 |
Sulfamid |
10 |
50,00 |
| 6 |
Tilmicosin |
10 |
50,00 |
| 7 |
Tylosin (Tylosine) |
9 |
45,00 |
| 8 |
Enrofloxacin (Enrofloxacine) |
8 |
40,00 |
| 9 |
Ceftiofur |
6 |
30,00 |
| 10 |
Gentamycin (Gentamycine) |
6 |
30,00 |
| 11 |
Neomycin (Neomycine) |
4 |
20,00 |
| 12 |
Kháng sinh khác |
4 |
20,00 |
| 13 |
Diclazuril (Diclazu) |
3 |
15,00 |
2. Quy trình phòng bệnh bằng vắc xin cho gà lông màu thả vườn
| Ngày tuổi |
Tên vắc xin / Thuốc phòng |
Bệnh phòng |
Đường dùng |
Số lượng gà thực hiện (con) |
| 1 - 3 |
Thuốc úm và điện giải |
Tăng lực, giảm stress, phòng tiêu hóa |
Pha nước uống |
35.000 |
| 3 hoặc 4 |
Livacoc T hoặc Scocvac |
Bệnh Cầu trùng |
Nhỏ miệng, cho uống, phun cám |
42.000 |
| 5 |
CHB Newcastle |
Bệnh Newcastle |
Nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi |
40.000 |
| 9 |
Gumbo L (lần 1) và Pox |
Bệnh Gumboro và bệnh Đậu |
Nhỏ miệng và chủng cánh |
38.000 |
| 15 - 16 |
IBDM (lần 2) |
Bệnh Gumboro |
Nhỏ miệng |
42.000 |
| 18 |
Nemovac |
Hội chứng sưng phù đầu do virus (SHS) |
Nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi |
16.000 |
| 28 - 30 |
Clone IB |
Bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm |
Nhỏ mắt |
42.000 |
| 28 - 30 |
ND Inakif |
Bệnh Newcastle |
Tiêm gốc cánh hoặc tiêm ức |
42.000 |
| 35 |
ILT |
Viêm thanh khí quản truyền nhiễm |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
9.000 |
| 60 |
Avinew |
Bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm |
Nhỏ mắt, mũi, miệng hoặc uống |
42.000 |
3. Kết quả chẩn đoán lâm sàng và mổ khám giải phẫu bệnh tích
Thống kê triệu chứng lâm sàng và bệnh tích mổ khám trên 3 bệnh thường gặp:
| Tên bệnh |
Triệu chứng lâm sàng điển hình (Số con mắc / Tỷ lệ %) |
Bệnh tích mổ khám điển hình (Số con xuất hiện / Tỷ lệ %) |
| Đầu đen ($n = 15$) |
- Gà ủ rũ, lông xù: 15 con (100%) - Sốt cao > 43°C: 13 con (86,66%) - Mào tích, da đầu nhợt nhạt/thâm tím: 10 con (66,66%) - Rét run, rụt cổ, rúc đầu vào cánh: 9 con (60,00%) - Tiêu chảy phân vàng lưu huỳnh/hồng lẫn máu: 7 con (46,66%) |
- Manh tràng viêm, xuất huyết, hoại tử tạo kén: 15 con (100%) - Gan viêm xuất huyết hoại tử hình hoa cúc: 14 con (93,33%) - Thận sưng và sung huyết: 13 con (86,66%) - Manh tràng có giun kim (Heterakis): 2 con (13,33%) |
| CRD ($n = 25$) |
- Chảy nước mắt, nước mũi, kêu xao xác: 25 con (100%) - Vươn cổ ra để thở, sau đó chết: 15 con (60,00%) - Dính 2 mắt lại do viêm kết mạc: 15 con (60,00%) - Da màu xanh tím: 3 con (12,00%) |
- Đầu, mắt sưng, chảy nước mắt, nước mũi: 25 con (100%) - Khí quản nhiều dịch viêm có màu hơi vàng: 25 con (100%) - Phổi, túi khí phù thũng, viêm: 22 con (88,00%) - Màng bao tim viêm: 18 con (72,00%) |
| Cầu trùng ($n = 22$) |
- Đi ỉa phân lẫn máu: 20 con (90,91%) - Gầy, bỏ ăn hoặc ăn ít: 18 con (81,82%) - Xù lông, sã cánh xuống sát nền: 18 con (81,82%) - Nằm tụm đống, kêu khác lạ: 15 con (68,18%) - Thiếu máu, mào da nhợt nhạt: 11 con (50,00%) |
- Thành ruột sưng dày, có nốt xuất huyết: 22 con (100%) - Niêm mạc ruột non có nhiều điểm trắng xám: 22 con (100%) - Manh tràng phình to, chứa đầy hơi và máu: 20 con (90,90%) - Niêm mạc ruột già có điểm trắng/hoại tử: 14 con (63,63%) |
4. Phác đồ và hiệu quả điều trị thực địa
| Bệnh |
Phác đồ thuốc và liều lượng sử dụng |
Liệu trình điều trị |
Số gà điều trị (con) |
Số gà khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| CRD |
- Tylan-Dox 200 (1g/12 kg TT) - Brom long đờm (1g/10 kg TT) - Điện giải thảo dược (1g/4 kg TT) - Parmara C (1g/3 kg TT) |
Pha nước uống liên tục từ 3 - 5 ngày (Parmara C dùng 1 - 3 ngày) |
6.000 |
5.880 |
98,00 |
| Cầu trùng |
- Dizincoc-La - Paramar C (1g/3 kg TT) - Vitamin K (1g/10 kg TT) - Điện giải thảo dược (1g/4 kg TT) |
Uống 3 ngày liên tục, nghỉ 2 ngày, tiếp tục uống 2 - 3 ngày; Vitamin K uống 5 ngày |
9.000 |
8.790 |
97,66 |
| Đầu đen |
- 12B (Sulfamonomethoxine 40%, 1g/15 kg TT) - Paramar C (1g/3 kg TT) - Điện giải thảo dược (1g/4 kg TT) - Lysol (Sorbitol, 1ml/6 kg TT) |
Pha nước uống liên tục 5 ngày (Paramar C dùng 1 - 3 ngày) |
5.000 |
4.850 |
97,00 |
5. Đóng góp và giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp số liệu thực tế về thói quen dùng kháng sinh và tỷ lệ lưu hành của 13 loại kháng sinh tại huyện Đồng Hỷ; kiểm chứng thực nghiệm hiệu quả của quy trình tiêm phòng vắc xin 9 giai đoạn cho gà lông màu thả vườn và 3 phác đồ điều trị bệnh CRD, Cầu trùng, Đầu đen với tỷ lệ chữa khỏi đạt từ 97,00% đến 98,00%.
- Khuyến nghị kỹ thuật cho người chăn nuôi:
- Thực hiện nghiêm ngặt lịch dùng vắc xin, không xê dịch ngày làm vắc xin; chỉ tiêm phòng khi đàn gà hoàn toàn khỏe mạnh; cho uống điện giải trước và sau tiêm; không dùng nước máy chứa chất sát trùng để pha vắc xin.
- Tuyệt đối không sử dụng kháng sinh trước và sau khi dùng vắc xin ít nhất 12 giờ; khoảng cách giữa hai loại vắc xin khác nhau tối thiểu là 48 giờ.
- Hạn chế thói quen tự ý phối hợp kháng sinh và quyết định thời gian ngừng thuốc theo cảm tính; tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của cán bộ thú y để tránh hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc và tồn dư hóa chất trong sản phẩm thịt gia cầm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Chuyên đề thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp thời gian 06 tháng tại một địa bàn cấp xã/phường (phường Chùa Hang) và vùng phụ cận của huyện Đồng Hỷ. Cỡ mẫu khảo sát tình hình sử dụng thuốc ở mức $n = 20$ trang trại. Việc chẩn đoán xác định bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám giải phẫu bệnh tích bằng mắt thường, chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng hiện đại (như phân lập vi sinh, làm kháng sinh đồ định lượng, xét nghiệm PCR, ELISA) do hạn chế về điều kiện trang thiết bị thực địa.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô điều tra dịch tễ học và tập quán sử dụng thuốc thú y trên toàn địa bàn tỉnh Thái Nguyên với cỡ mẫu trang trại lớn hơn.
- Lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm nhằm đánh giá chính xác mức độ nhạy cảm và đề kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn (Mycoplasma, E. coli, Salmonella).
- Ứng dụng kỹ thuật huyết thanh học (phản ứng ngưng kết hồng cầu gián tiếp HI, HA) để định lượng hiệu giá kháng thể sau tiêm vắc xin, từ đó tinh chỉnh lịch tiêm chủng phù hợp cho từng tiểu vùng khí hậu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Thú y và Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng, kỹ năng mổ khám kiểm tra bệnh tích nội tạng gia cầm từng bước, và bảng mô tả so sánh phân biệt triệu chứng giữa các bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng đường ruột/hô hấp.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi gia cầm: Cung cấp lịch trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin chi tiết theo ngày tuổi (1 - 60 ngày) cho đàn gà lông màu thả vườn; hướng dẫn thao tác kỹ thuật hòa tan, bảo quản vắc xin và quy tắc an toàn khi can thiệp thuốc.
- Bác sĩ thú y cơ sở và đại lý thuốc thú y: Cung cấp các phác đồ phối hợp kháng sinh đặc trị (Tylan-Dox, Dizincoc-La, Sulfamonomethoxine 40%) kết hợp thuốc trợ sức, giải độc gan thận, hạ sốt đã được kiểm chứng hiệu quả thực địa đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 97%.
Câu hỏi thường gặp
1. Những loại kháng sinh nào được các trang trại nuôi gà tại Đồng Hỷ sử dụng phổ biến nhất?
Theo kết quả điều tra 20 trang trại tại địa bàn, 7 loại kháng sinh được sử dụng phổ biến nhất gồm: Doxycycline (90%), Amoxicillin (65%), Florfenicol (60%), Colistin (55%), Sulfamid (50%), Tilmicosin (50%) và Tylosin (45%).
2. Thói quen sử dụng kháng sinh của người chăn nuôi tại địa bàn khảo sát có những tồn tại gì?
Khảo sát cho thấy phần lớn người chăn nuôi đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm tự phát thay vì tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ thú y hay hướng dẫn kỹ thuật: 65% số trại tự quyết định thời gian ngừng thuốc trước khi xuất chuồng theo kinh nghiệm, 50% tự phối hợp kháng sinh, 45% tự quyết định liều lượng và 35% tự chọn loại kháng sinh. Điều này tiềm ẩn rủi ro tồn dư kháng sinh trong thực phẩm và gia tăng tính kháng thuốc của vi khuẩn.
3. Triệu chứng và bệnh tích mổ khám đặc trưng nhất để nhận diện bệnh Đầu đen (Histomonosis) ở gà là gì?
Triệu chứng lâm sàng đặc trưng gồm: gà sốt cao > 43°C (86,66%), da vùng đầu và mào tích thâm tím hoặc nhợt nhạt (66,66%), đi ngoài phân màu vàng lưu huỳnh hoặc phân lẫn máu (46,66%). Bệnh tích mổ khám điển hình nhất là: manh tràng viêm loét, hoại tử tạo kén bã đậu rắn chắc (100% số ca mổ khám) và gan sưng to gấp 2 - 3 lần với các ổ hoại tử hình hoa cúc lõm ở giữa màu trắng xám/vàng nhạt (93,33% số ca mổ khám).
4. Lịch dùng vắc xin phòng bệnh Newcastle và Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) cho gà lông màu được thực hiện ở những mốc thời gian nào?
Quy trình phòng bệnh Newcastle và IB được thực hiện qua các mốc: ngày tuổi thứ 5 dùng vắc xin CHB Newcastle (nhỏ mắt/mũi); ngày tuổi 28 - 30 dùng vắc xin Clone IB (nhỏ mắt) kết hợp tiêm vắc xin ND Inakif (tiêm gốc cánh hoặc tiêm ức); ngày tuổi thứ 60 dùng vắc xin Avinew phòng Newcastle và IB (nhỏ mắt, mũi, miệng hoặc cho uống).
5. Tỷ lệ điều trị thành công của các phác đồ thuốc được thử nghiệm trong khóa luận là bao nhiêu?
Kết quả điều trị thực địa ghi nhận: bệnh CRD đạt tỷ lệ khỏi 98,00% (chữa khỏi 5.880/6.000 con bằng phác đồ Tylan-Dox 200 kết hợp Brom long đờm, Parmara C và điện giải); bệnh Cầu trùng đạt tỷ lệ khỏi 97,66% (chữa khỏi 8.790/9.000 con bằng phác đồ Dizincoc-La kết hợp Vitamin K, Paramar C và điện giải); bệnh Đầu đen đạt tỷ lệ khỏi 97,00% (chữa khỏi 4.850/5.000 con bằng phác đồ Sulfamonomethoxine 40% kết hợp Lysol sorbitol, Paramar C và điện giải).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hà Trương đã phản ánh toàn diện thực trạng chăn nuôi và thói quen sử dụng kháng sinh tại các trang trại gà thịt lông màu trên địa bàn huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên trong năm 2020. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và kiểm chứng thành công quy trình phòng bệnh bằng vắc xin 9 giai đoạn cho gà lông màu cùng các phác đồ điều trị 3 bệnh thường gặp (CRD, Cầu trùng, Đầu đen) đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 97,00% đến 98,00% trên quy mô 20.000 cá thể gia cầm. Kết quả đạt được khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh lý định chuẩn với việc sử dụng thuốc hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và an toàn dịch bệnh trong chăn nuôi gia cầm.