Tổng quan luận án
Công trình thuộc chuyên ngành Trồng trọt / Khoa học cây trồng, do nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hoà thực hiện tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Trần Thị Trường và GS. VS Trần Đình Long. Đề tài luận án có tên chính thức: "Nghiên cứu một số giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao tại Hà Nội".
Về tính cấp thiết, cây đậu tương [Glycine max (L.) Merrill] là cây thực phẩm ngắn ngày có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp nguồn đạm thực vật chất lượng tốt với hàm lượng protein trong hạt dao động từ 36% đến 56% chất khô và chứa hợp chất chuyển hóa thứ cấp isoflavone có hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, sản xuất đậu tương tại Hà Nội đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng về quy mô: diện tích gieo trồng giảm từ 12,4 nghìn ha năm 2016 xuống còn 2,56 nghìn ha năm 2020 (giảm 79,3%), kéo theo sản lượng sụt giảm 77,4%. Khoảng trống nghiên cứu và sản xuất xuất phát từ nhiều hạn chế đồng thời: thiếu các giống vừa có năng suất cao vừa có phẩm chất vượt trội về protein và isoflavone để làm nguyên liệu chế biến thực phẩm giá trị gia tăng; kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ về thời vụ, mật độ và chế độ bón phân; tỷ lệ sử dụng phân hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học ở mức rất thấp (chỉ khoảng 5 - 6%); sản phẩm chủ yếu bán dạng hạt thô không có thông tin kiểm chứng về chất lượng dinh dưỡng hay mức độ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Xác định được một số giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao tại Hà Nội.
- Mục tiêu cụ thể (gồm 4 mục tiêu được đánh số theo văn bản):
- Xác định được những yếu tố hạn chế, tồn tại và tiềm năng trong sản xuất đậu tương tại Hà Nội.
- Xác định được một số giống đậu tương có hàm lượng protein, isoflavone cao thích hợp với sản xuất tại Hà Nội.
- Xác định được một số biện pháp kỹ thuật canh tác để nâng cao năng suất của các giống tuyển chọn (có hàm lượng protein, isoflavone cao) tại Hà Nội.
- Xây dựng mô hình sản xuất giống đậu tương mới tuyển chọn tại Hà Nội.
Đối tượng nghiên cứu của luận án bao gồm 10 giống đậu tương do Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đậu đỗ (thuộc Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm) và Viện Di truyền Nông nghiệp chọn tạo; nguồn vật tư phân bón hữu cơ khoáng Sông Gianh (ký hiệu HC-23); các loại thuốc trừ sâu sinh học thương phẩm.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng sản xuất đậu tương tại địa phương; khảo nghiệm tuyển chọn giống có năng suất và hàm lượng protein, isoflavone cao; hoàn thiện các biện pháp kỹ thuật canh tác (thời vụ gieo, mật độ trồng kết hợp lượng phân bón hữu cơ HC-23, tuyển chọn thuốc trừ sâu sinh học); xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm.
- Phạm vi không gian: Điều tra thực trạng sản xuất tại 3 huyện đại diện của thành phố Hà Nội gồm Phúc Thọ (xã Vân Nam, Thọ Lộc), Mỹ Đức (xã Hùng Tiến, Hợp Tiến, Mỹ Thành) và Ba Vì (xã Cổ Đô, Đông Quang). Các thí nghiệm nghiên cứu chuyên sâu về giống và biện pháp kỹ thuật được triển khai tại xã Vân Nam (huyện Phúc Thọ) và xã Hùng Tiến, Mỹ Thành (huyện Mỹ Đức).
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện trong giai đoạn từ tháng 9/2016 đến năm 2022, trong đó các thí nghiệm đồng ruộng được theo dõi qua các mùa vụ liên tiếp (tập trung vào vụ Xuân và vụ Đông).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế và trong nước về cây đậu tương trên các phương diện giá trị, sinh thái học, dinh dưỡng, chọn tạo giống và kỹ thuật canh tác:
Về tình hình sản xuất, tác giả dẫn số liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2022) cho thấy diện tích đậu tương toàn cầu tăng từ 74,31 triệu ha (năm 2000) lên 127,06 triệu ha (năm 2020), sản lượng đạt 355,37 triệu tấn năm 2020, tập trung chủ yếu ở 4 quốc gia: Brazil, Mỹ, Argentina và Trung Quốc. Ngược lại, tại Việt Nam, số liệu thống kê giai đoạn 2010 - 2020 chỉ ra sự sụt giảm mạnh về diện tích (từ 197,80 nghìn ha xuống 41,564 nghìn ha, giảm 78,9%) và sản lượng (từ 298,60 nghìn tấn xuống 65,405 nghìn tấn, giảm 78,1%).
Về hàm lượng protein và isoflavone, tổng quan tài liệu điểm lại các nghiên cứu chuyên sâu:
- Nồng độ protein trong hạt đậu tương trung bình đạt khoảng 400 g/kg chất khô, cao hơn nhiều so với các cây họ đậu khác (200 - 300 g/kg) và ngũ cốc (80 - 150 g/kg). Thành phần protein gồm hai phân nhóm chính là glycinin (11S globulin) và β-conglycinin (7S globulin), chiếm 60 - 75% tổng lượng protein, quyết định độ mịn và độ đông tụ của gel đậu phụ cũng như chất lượng sữa đậu nành. Các công trình của nhiều tác giả chỉ ra mối tương quan nghịch giữa hàm lượng protein với năng suất hạt và hàm lượng khoáng chất. Về di truyền, các locus tính trạng số lượng (QTL) như cqSeed protein - 003 trên nhiễm sắc thể số 20 có tác động lớn đến protein nhưng làm giảm năng suất, trong khi gen trên nhiễm sắc thể số 15 giúp tăng nồng độ protein từ 8 đến 14 g/kg hạt. Nghiên cứu của Shi Meng (2016) khẳng định tương quan giữa kích thước hạt và năng suất đậu phụ không có ý nghĩa thống kê.
- Về isoflavone, các hoạt chất chính gồm ba dạng aglycone (daidzein, genistein, glycitein) và các dẫn xuất β-glucoside tương ứng (daidzin, genistin, glycitin). Tổng hàm lượng isoflavone trung bình trong hạt khoảng 888,8 mg/100g chất khô (dao động từ 207,0 đến 3.561,8 mg/100g). Hàm lượng này chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố giống, nhóm chín, vùng sinh thái, nhiệt độ chế biến và quá trình nảy mầm. Mối tương quan giữa tổng lượng isoflavone và protein trong hạt đậu tương được các nghiên cứu trước xác định là tương quan âm (-0,47).
Về chọn tạo giống và biện pháp kỹ thuật, luận án điểm lại các thành tựu giống đậu tương tại Việt Nam từ phương pháp nhập nội, lai hữu tính đến đột biến thực nghiệm và ứng dụng chỉ thị phân tử (MAS), với các giống tiêu biểu như DT84, DT90, DT95, DT99, DT2001, DT2008, ĐT26, ĐT51, DT218, DT219, ĐT34, ĐT32, ĐT33... Các tài liệu về kỹ thuật canh tác của các tác giả trong nước đã xác định khung thời vụ gieo hạt cho các vùng sinh thái miền Bắc (vụ Xuân: trung tuần tháng 2 đến đầu tháng 3; vụ Đông: trung tuần tháng 9 đến đầu tháng 10), công thức bón phân khoáng đa lượng N-P-K kết hợp phân hữu cơ vi sinh, mật độ trồng và các biện pháp bảo vệ thực vật.
Khoảng trống học thuật và thực tiễn mà luận án lựa chọn giải quyết là: Hầu hết các nghiên cứu chọn tạo và thâm canh đậu tương trước đây tại Hà Nội chủ yếu tập trung vào mục tiêu năng suất đơn thuần, thiếu đánh giá định lượng đồng thời về hai chỉ tiêu chất lượng dinh dưỡng quan trọng là protein và isoflavone; đồng thời chưa xây dựng được một gói kỹ thuật canh tác đồng bộ kết hợp phân bón hữu cơ thương phẩm và thuốc trừ sâu sinh học để thay thế tập quán lạm dụng hóa chất vô cơ, giải quyết bài toán hiệu quả kinh tế thấp của người sản xuất tại địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở sinh lý, sinh thái học cây trồng và hóa sinh nông nghiệp đối với cây đậu tương:
- Cơ sở sinh thái và dinh dưỡng: Cây đậu tương có phản ứng quang chu kỳ ngày ngắn; tổng tích ôn hữu hiệu thay đổi theo nhóm giống (giống ngắn ngày 75 - 80 ngày cần 1700 - 2200°C; giống dài ngày 140 - 160 ngày cần 3200 - 3800°C); nhiệt độ sinh trưởng lý tưởng là 20°C. Nhu cầu nước toàn vụ khoảng 450 - 700 mm, trong đó giai đoạn ra hoa làm quả nhạy cảm nhất với khô hạn. Cây có khả năng cố định đạm tự do nhờ vi khuẩn nốt sần cộng sinh Rhizobium, đáp ứng 60 - 70% nhu cầu đạm của cây, do đó đòi hỏi kỹ thuật bón phân khoáng cân đối (lân, kali, canxi, vi lượng Bo, Mo) kết hợp phân hữu cơ nhằm kích thích hệ vi sinh vật đất phát triển.
- Khung phân tích kinh tế nông nghiệp: Sử dụng các chỉ số hạch toán kinh tế gồm tổng thu, tổng chi phí, lợi nhuận thuần, tỷ số doanh thu/chi phí (VCR) và tỷ suất lợi nhuận cận biên (MBCR).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo hướng thực nghiệm nông học kết hợp điều tra xã hội học nông thôn:
- Phương pháp điều tra: Áp dụng phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA - Participatory Rural Appraisal) để phỏng vấn trực tiếp các hộ nông dân trồng đậu tương tại 3 huyện Phúc Thọ, Mỹ Đức, Ba Vì, thu thập dữ liệu về diện tích, cơ cấu giống, mức đầu tư phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, chi phí sản xuất và kênh tiêu thụ.
- Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Completely Block Design) với 3 lần nhắc lại cho toàn bộ các thí nghiệm:
- Thí nghiệm 1: Đánh giá, tuyển chọn 10 giống đậu tương trong vụ Xuân và vụ Đông năm 2019.
- Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ gieo đến sinh trưởng và năng suất của 2 giống tuyển chọn (năm 2020).
- Thí nghiệm 3: Nghiên cứu tương tác giữa mật độ gieo trồng và lượng phân bón hữu cơ Sông Gianh HC-23 trong vụ Đông năm 2020 tại xã Vân Nam và xã Hùng Tiến.
- Thí nghiệm 4: Đánh giá hiệu lực của các loại thuốc trừ sâu sinh học đối với sâu hại trên 2 giống tuyển chọn trong vụ Đông năm 2020.
- Phương pháp xây dựng mô hình: Triển khai mô hình sản xuất giống mới áp dụng gói kỹ thuật hoàn thiện trong vụ Đông năm 2021 tại các điểm nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích phòng thí nghiệm: Xác định hàm lượng protein theo phương pháp tiêu chuẩn; xác định hàm lượng isoflavone bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC); phân tích hàm lượng lipid hạt.
- Chỉ tiêu theo dõi nông học: Thời gian sinh trưởng (TGST), chiều cao cây (CCC), số cành cấp 1, chỉ số diện tích lá (LAI), khối lượng chất khô (KLCK), số nốt sần và nốt sần hữu hiệu (NSHH), mức độ nhiễm sâu bệnh hại, khả năng chống đổ, các yếu tố cấu thành năng suất (số quả chắc/cây, khối lượng 1000 hạt), năng suất lý thuyết (NSLT), năng suất thực thu (NSTT).
- Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý thống kê sinh học bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA), phân tích hồi quy tương quan và đánh giá độ ổn định năng suất của giống theo chỉ số môi trường.
Nguồn tư liệu, số liệu sơ cấp thu thập từ các điều tra PRA và nhật trình theo dõi thí nghiệm đồng ruộng giai đoạn 2016 - 2022; số liệu thứ cấp trích dẫn từ Cục Thống kê Hà Nội, Sở Nông nghiệp và PTNT Hà Nội, Bộ Nông nghiệp và PTNT, FAO.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tài liệu
Chương này trình bày toàn diện 4 mảng nội dung chính:
- Giá trị của cây đậu tương: Tổng hợp giá trị dinh dưỡng, giá trị chế biến thực phẩm (truyền thống và công nghiệp), ứng dụng trong y học (hạn chế nguy cơ bệnh tim mạch, điều hòa nội tiết nhờ isoflavone), giá trị công nghiệp (chiếm 50% sản lượng dầu thực vật thế giới) và vai trò trong hệ thống luân canh nông nghiệp (cải tạo đất, để lại cho đất 30 - 60 kg N/ha).
- Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng: Chi tiết hóa các chỉ số ngưỡng về nhiệt độ, số giờ chiếu sáng hữu hiệu (4 - 5,5 giờ nắng/ngày), nhu cầu nước tưới tiêu chuẩn (khoảng 2200 m³/ha/vụ) và phản ứng của cây đối với độ chua của đất (pH tối ưu từ 5,5 đến 6,5). Phân tích vai trò của từng nguyên tố dinh dưỡng khoáng (N, P, K, Ca, Bo, Mo).
- Tình hình sản xuất đậu tương: Đối chiếu bức tranh sản xuất giữa thế giới, Việt Nam và địa bàn Hà Nội. Luận án chỉ rõ nghịch lý giữa nhu cầu tiêu thụ trong nước ngày càng tăng (Việt Nam phải nhập khẩu trên 1,6 - 1,7 triệu tấn đậu tương/năm) với sự suy giảm diện tích sản xuất nội địa.
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu về tích lũy protein, isoflavone, cơ chế di truyền phân tử, thành tựu chọn tạo giống và các kết quả nghiên cứu kỹ thuật thời vụ, mật độ gieo trồng, chế độ bón phân khoáng - hữu cơ và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học.
Chương II: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết nguồn vật liệu gồm 10 giống đậu tương, chế phẩm phân bón hữu cơ Sông Gianh HC-23 và các loại thuốc trừ sâu sinh học (hoạt chất Abamectin, Bacillus thuringiensis, Ximen 2SC). Trình bày hệ thống 4 nội dung nghiên cứu lớn; quy chuẩn phương pháp điều tra PRA; sơ đồ và quy cách bố trí các thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD); quy trình phân tích hóa nghiệm phòng thí nghiệm (HPLC định lượng isoflavone, xác định protein và lipid); công thức tính các chỉ tiêu sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất; phương pháp hạch toán kinh tế (VCR, MBCR) và kỹ thuật phân tích thống kê.
Chương III: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương III tập trung vào 4 cụm kết quả nghiên cứu cốt lõi:
1. Kết quả điều tra tình hình sản xuất đậu tương tại Hà Nội:
- Điều kiện khí hậu thủy văn Hà Nội (nhiệt độ, lượng mưa, số giờ nắng giai đoạn 2016 - 2021) hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sinh thái của cây đậu tương vụ Xuân và vụ Đông.
- Diện tích sản xuất đậu tương tại các huyện trọng điểm (Ba Vì, Phúc Thọ, Mỹ Đức) giảm liên tục qua các năm.
- Kỹ thuật canh tác còn nhiều bất cập: Người dân chủ yếu bón phân vô cơ đơn lẻ, tỷ lệ sử dụng phân hữu cơ công nghiệp và thuốc trừ sâu sinh học chỉ đạt 5 - 6%. Tần suất phun thuốc hóa học nhiều lần trong một vụ gây nguy cơ tồn dư hóa chất.
- Chi phí sản xuất thủ công cao (giá thành dao động từ 14,8 đến 16,5 nghìn đồng/kg), trong khi sản phẩm bán ra chủ yếu là hạt thô không nhãn mác, dẫn đến hiệu quả kinh tế và lợi nhuận thuần đạt thấp.
2. Kết quả tuyển chọn giống đậu tương có năng suất, protein và isoflavone cao:
- Thí nghiệm khảo sát 10 giống đậu tương vụ Xuân và vụ Đông năm 2019 cho thấy sự phân hóa rõ nét về thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, chỉ số diện tích lá (LAI), khối lượng chất khô và khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu.
- Đánh giá năng suất thực thu và độ ổn định thông qua mô hình hồi quy với chỉ số môi trường đã xác định được hai giống triển vọng nhất là ĐT35 và DT2010.
- Kết quả phân tích sinh hóa hạt khẳng định: Giống ĐT35 đạt năng suất 2,5 - 2,6 tấn/ha với hàm lượng protein nổi trội (42,8%); giống DT2010 đạt năng suất 2,27 - 2,35 tấn/ha với hàm lượng isoflavone cao vượt trội (416,4 mg/100g chất khô).
3. Kết quả xác định biện pháp kỹ thuật cho hai giống ĐT35 và DT2010:
- Thời vụ gieo: Vụ Xuân gieo thích hợp từ ngày 15/2 đến 05/3; vụ Đông gieo từ ngày 05/9 đến 25/9. Gieo đúng khung thời vụ giúp cây tận dụng tốt nhiệt độ và ánh sáng, giảm tỷ lệ nhiễm sâu bệnh, tối ưu hóa số quả chắc/cây và khối lượng 1000 hạt.
- Mật độ và phân bón hữu cơ Sông Gianh (HC-23): Trong vụ Đông, mật độ tối ưu đối với giống ĐT35 là 30 - 35 cây/m²; đối với giống DT2010 là 35 - 40 cây/m². Mức bón phân hữu cơ HC-23 thích hợp đạt từ 1,8 đến 2,1 tấn/ha kết hợp phân khoáng cân đối, giúp cải thiện tỷ lệ nốt sần hữu hiệu, tăng năng suất thực thu và đạt hiệu quả kinh tế (tỷ số VCR và MBCR) cao nhất tại cả hai địa bàn Vân Nam và Hùng Tiến.
- Thuốc trừ sâu sinh học: Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa hoạt chất Abamectin, Bacillus thuringiensis var.0 EC và Ximen 2SC cho hiệu quả phòng trừ sâu hại tương đương thuốc hóa học, kiểm soát tốt sâu đục quả và sâu ăn lá, bảo đảm năng suất hạt và nâng cao độ an toàn sinh học.
4. Kết quả xây dựng mô hình sản xuất giống mới tại Hà Nội:
- Mô hình trồng hai giống ĐT35 và DT2010 trong vụ Đông năm 2021 áp dụng gói kỹ thuật đồng bộ (thời vụ, mật độ, phân bón HC-23, thuốc sâu sinh học) cho thấy cây sinh trưởng khỏe, mức độ nhiễm sâu bệnh thấp, chống đổ tốt.
- Năng suất thực thu, hàm lượng dinh dưỡng (protein, isoflavone, lipid) của hai giống trong mô hình duy trì ổn định tương đương thí nghiệm; hiệu quả kinh tế và lợi nhuận thuần vượt trội so với tập quán canh tác truyền thống tại địa phương.
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông sinh học và thông số kỹ thuật tối ưu của hai giống đậu tương tuyển chọn được trích xuất từ luận án:
| Chỉ tiêu / Biện pháp kỹ thuật |
Giống ĐT35 |
Giống DT2010 |
| Thời gian sinh trưởng (TGST) |
95 - 98 ngày |
87 - 96 ngày |
| Năng suất thực thu |
2,50 - 2,60 tấn/ha |
2,27 - 2,35 tấn/ha |
| Chỉ tiêu chất lượng nổi bật |
Protein cao (42,8%) |
Isoflavone cao (416,4 mg/100g chất khô) |
| Thời vụ gieo vụ Xuân |
15/2 - 05/3 |
15/2 - 05/3 |
| Thời vụ gieo vụ Đông |
05/9 - 25/9 |
05/9 - 25/9 |
| Mật độ gieo trồng vụ Đông |
30 - 35 cây/m² |
35 - 40 cây/m² |
| Lượng phân bón hữu cơ Sông Gianh HC-23 |
1,8 - 2,1 tấn/ha |
1,8 - 2,1 tấn/ha |
| Thuốc trừ sâu sinh học khuyến nghị |
Hoạt chất Abamectin, Bacillus thuringiensis var.0 EC, Ximen 2SC |
Hoạt chất Abamectin, Bacillus thuringiensis var.0 EC, Ximen 2SC |
Dưới đây là bảng trích xuất số liệu biến động diện tích, năng suất và sản lượng đậu tương tại Việt Nam giai đoạn 2010 - 2020 trình bày trong luận án:
| Năm |
Diện tích (nghìn ha) |
Năng suất (tấn/ha) |
Sản lượng (nghìn tấn) |
| 2010 |
197,80 |
1,510 |
298,60 |
| 2012 |
119,61 |
1,452 |
173,67 |
| 2014 |
109,35 |
1,432 |
156,55 |
| 2016 |
99,58 |
1,614 |
160,70 |
| 2018 |
53,36 |
1,524 |
81,35 |
| 2020 |
41,564 |
1,573 |
65,405 |
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và giá trị thực tiễn như sau:
Về mặt khoa học và lý luận:
- Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống về đánh giá đồng thời năng suất sinh học, khả năng thích ứng nông học và hai chỉ tiêu phẩm chất sinh hóa (hàm lượng protein và isoflavone) của tập đoàn giống đậu tương mới trong điều kiện sinh thái Hà Nội.
- Xác lập cơ sở thực nghiệm khẳng định việc phối hợp bón phân hữu cơ công nghiệp (HC-23) với mật độ thích hợp và sử dụng thuốc trừ sâu sinh học không làm giảm năng suất mà còn cải thiện khả năng hình thành nốt sần cộng sinh, bảo vệ sinh thái đồng ruộng và bảo đảm chất lượng nông sản.
Về mặt thực tiễn:
- Tuyển chọn thành công 02 giống đậu tương có năng suất và chất lượng cao thích hợp với điều kiện sản xuất tại Hà Nội:
- Giống ĐT35: Thời gian sinh trưởng từ 95 đến 98 ngày, năng suất đạt 2,5 - 2,6 tấn/ha, hàm lượng protein trong hạt đạt 42,8%.
- Giống DT2010: Thời gian sinh trưởng từ 87 đến 96 ngày, năng suất đạt 2,27 - 2,35 tấn/ha, hàm lượng isoflavone đạt 416,4 mg/100g chất khô.
- Xác định được gói giải pháp kỹ thuật canh tác đồng bộ cho 2 giống ĐT35 và DT2010 tại Hà Nội:
- Khung thời vụ gieo hạt: Vụ Xuân từ ngày 15/2 đến 05/3; vụ Đông từ ngày 05/9 đến 25/9.
- Mật độ gieo trồng vụ Đông: 30 - 35 cây/m² đối với giống ĐT35 và 35 - 40 cây/m² đối với giống DT2010.
- Lượng phân bón hữu cơ Sông Gianh (HC-23): Bón với liều lượng từ 1,8 đến 2,1 tấn/ha.
- Chủng loại thuốc trừ sâu sinh học phòng trừ hiệu quả: Các thuốc có hoạt chất Abamectin, Bacillus thuringiensis var.0 EC và Ximen 2SC.
Kiến nghị và đề xuất:
Luận án kiến nghị các cơ quan quản lý nông nghiệp đưa hai giống ĐT35 và DT2010 vào cơ cấu bộ giống cây trồng vụ Xuân và vụ Đông của thành phố Hà Nội; áp dụng quy trình kỹ thuật canh tác đã hoàn thiện để mở rộng diện tích sản xuất đậu tương hàng hóa chất lượng cao, phục vụ công nghiệp chế biến thực phẩm an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung văn bản và phạm vi nghiên cứu đã xác định:
- Hạn chế: Nghiên cứu thực nghiệm chỉ tập trung triển khai trên địa bàn một số huyện đại diện của thành phố Hà Nội (Phúc Thọ, Mỹ Đức, Ba Vì); các thí nghiệm đồng ruộng chủ yếu đánh giá trong hai mùa vụ chính (vụ Xuân và vụ Đông), chưa đánh giá trên trà vụ Hè Thu hoặc đất nương rẫy; chưa mở rộng đánh giá sự biến động hàm lượng protein và isoflavone của hai giống qua các công nghệ chế biến sau thu hoạch khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo nghiệm, nhân rộng mô hình canh tác giống ĐT35 và DT2010 tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau ở khu vực Đồng bằng sông Hồng và Trung du miền núi phía Bắc; nghiên cứu sâu hơn về quy trình chế biến, bảo quản hạt sau thu hoạch nhằm bảo toàn tối đa hoạt tính của protein và isoflavone trong các sản phẩm thực phẩm thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Trồng trọt, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học nông nghiệp: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về bố trí thí nghiệm đồng ruộng RCBD, phương pháp phân tích sắc ký HPLC định lượng isoflavone, và phương pháp hạch toán kinh tế (VCR, MBCR) trong đánh giá hiệu quả kỹ thuật canh tác.
- Cán bộ khuyến nông và nhà quản lý sản xuất nông nghiệp địa phương: Bản mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật (thời vụ, mật độ, phân bón HC-23, thuốc sâu sinh học) là cơ sở trực tiếp để chuyển giao công nghệ, xây dựng các vùng sản xuất nguyên liệu đậu tương tập trung an toàn tại Hà Nội và các vùng lân cận.
- Các doanh nghiệp và cơ sở chế biến thực phẩm dinh dưỡng: Nguồn dữ liệu thực nghiệm về hàm lượng protein cao của giống ĐT35 và hàm lượng isoflavone của giống DT2010 giúp định hướng lựa chọn nguồn nguyên liệu ổn định phục vụ sản xuất sữa đậu nành, đậu phụ chất lượng cao và thực phẩm chức năng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đã tuyển chọn được những giống đậu tương nào và chỉ tiêu chất lượng đặc thù của từng giống là gì?
Luận án tuyển chọn được 02 giống đậu tương gồm ĐT35 và DT2010. Giống ĐT35 có thời gian sinh trưởng 95 - 98 ngày, năng suất đạt 2,5 - 2,6 tấn/ha và hàm lượng protein cao (đạt 42,8%). Giống DT2010 có thời gian sinh trưởng 87 - 96 ngày, năng suất đạt 2,27 - 2,35 tấn/ha và hàm lượng isoflavone cao (đạt 416,4 mg/100g chất khô).
2. Thực trạng suy giảm sản xuất đậu tương tại Hà Nội được luận án phản ánh qua những số liệu nào?
Số liệu thống kê trong luận án chỉ rõ diện tích trồng đậu tương tại Hà Nội giảm từ 12,4 nghìn ha năm 2016 xuống còn 2,56 nghìn ha năm 2020 (sụt giảm 79,3%), kéo theo sản lượng giảm 77,4%. Tỷ lệ nông dân sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học chỉ đạt 5 - 6%, đa số canh tác thủ công với chi phí giá thành cao (14,8 - 16,5 nghìn đồng/kg) trong khi giá bán sản phẩm thô thấp.
3. Khung thời vụ gieo hạt tối ưu cho hai giống ĐT35 và DT2010 tại Hà Nội được xác định ra sao?
Thời vụ gieo thích hợp đã được kiểm chứng qua thí nghiệm là: Vụ Xuân gieo từ ngày 15/2 đến ngày 05/3; vụ Đông gieo từ ngày 05/9 đến ngày 25/9.
4. Mật độ gieo trồng và mức bón phân hữu cơ Sông Gianh HC-23 trong vụ Đông được khuyến nghị ở mức nào?
Trong vụ Đông tại Hà Nội, mật độ gieo trồng thích hợp cho giống ĐT35 là 30 - 35 cây/m² và giống DT2010 là 35 - 40 cây/m². Lượng bón phân hữu cơ Sông Gianh (HC-23) tối ưu đạt từ 1,8 đến 2,1 tấn/ha kết hợp phân vô cơ cân đối, cho năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất.
5. Những loại thuốc trừ sâu sinh học nào được xác định có hiệu lực tốt trong quản lý dịch hại trên hai giống tuyển chọn?
Các loại thuốc trừ sâu sinh học chứa hoạt chất Abamectin, chế phẩm vi sinh Bacillus thuringiensis var.0 EC và thuốc sinh học Ximen 2SC được xác định có hiệu lực trừ sâu hại cao, bảo vệ tốt năng suất và thay thế hiệu quả thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Hoà đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định rõ các yếu tố hạn chế trong thực trạng sản xuất đậu tương tại Hà Nội và tuyển chọn thành công hai giống đậu tương ưu tú là ĐT35 (giàu protein) và DT2010 (giàu isoflavone). Công trình đã chuẩn hóa gói kỹ thuật canh tác đồng bộ gồm thời vụ gieo, mật độ cây, liều lượng phân bón hữu cơ Sông Gianh HC-23 và thuốc trừ sâu sinh học, được minh chứng qua mô hình thực tiễn cho năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy, đóng góp trực tiếp vào định hướng phục hồi và phát triển vùng nguyên liệu đậu tương chất lượng cao, an toàn sinh thái tại Thủ đô.