Nghiên Cứu Khoa Học Về Cây Đậu Tương Tại Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu một số giải pháp kỹ thuật cải thiện kết quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2022

153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.5. Những đóng góp mới của luận án

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giá trị của cây đậu tương

1.1.1. Giá trị về dinh dưỡng, thực phẩm đậu nành

1.1.1.1. Giá trị về Thực phẩm
1.1.1.2. Giá trị về Trong y học. Giá trị trong công nghiệp

1.1.2. Giá trị trong ông nghiệp

1.1.3. Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng

1.1.3.1. Yêu cầu sinh thái của cây đậu tương
1.1.3.2. Yêu cầu về dinh dưỡng của cây đậu tương

1.1.4. Tình hình sản xuất đậu tương

1.1.4.1. Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới
1.1.4.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ đậu tương ở Việt Nam
1.1.4.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ đậu tương ở Hà Nội

1.1.5. Tình hình nghiên cứu về đậu tương

1.1.5.1. Kết quả nghiên cứu về hàm lượng protein trong hạt đậu tương
1.1.5.2. Kết quả nghiên cứu về hàm lượng isoflavone trong hạt đậu tương
1.1.5.3. Kết quả nghiên cứu về giống đậu tương
1.1.5.4. Kết quả nghiên cứu về thời vụ trồng đậu tương
1.1.5.5. Kết quả nghiên cứu về phân bón cho cây đậu tương
1.1.5.6. Kết quả nghiên cứu về mật độ trồng đậu tương
1.1.5.7. Nghiên cứu sử dụng thuốc trừ sâu sinh học

2. CHƯƠNG II: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra

2.3.2. Phương pháp thí nghiệm

2.3.3. Phương pháp xây dựng mô hình

2.3.4. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.3.5. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

2.3.6. Phương pháp hạch toán hiệu quả kinh tế

2.3.7. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. Địa điểm và thời gian thực hiện đề tài

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả điều tra tình hình sản xuất đậu tương tại Hà Nội

3.1.1. Điều kiện tự nhiên, khí hậu của Hà Nội

3.1.2. Tình hình sản xuất đậu tương tại Hà Nội

3.1.3. Giống đậu tương trong sản xuất

3.1.4. Kỹ thuật canh tác đậu tương tại Hà Nội

3.1.5. Tiêu thụ và chế biến sản phẩm đậu tương tại Hà Nội

3.1.6. Kết quả nghiên cứu xác định giống đậu tương có năng suất, chất lượng (hàm lượng protein và isoflavone cao) thích hợp với sản xuất tại Hà Nội

3.1.7. Đặc điểm sinh trưởng, phát triển của các giống đậu tương trong vụ Xuân, vụ Đông năm 2019 tại Hà Nội

3.1.8. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống đậu tương trong vụ Xuân và vụ Đông tại Hà Nội

3.1.9. Kết quả nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật cho hai giống đậu tương ĐT35 và DT2010

3.1.10. Kết quả nghiên cứu xác định thời vụ gieo thích hợp cho giống đậu tương ĐT35 và DT2010 tại Hà Nội

3.1.11. Kết quả xác định mật độ và lượng phân bón hữu cơ Sông Gianh (HC-23) đối với giống đậu tương ĐT35 và DT210

3.1.12. Kết quả xác định loại thuốc trừ sâu sinh học đối với giống đậu tương ĐT35 và DT2010 năm 2020 tại Hà Nội

3.1.13. Kết quả xây dựng mô hình sản xuất giống đậu tương mới tuyển chọn tại Hà Nội

3.1.14. Kết quả theo dõi khả năng sinh trưởng và năng suất của mô hình trồng đậu tương giống mới tuyển chọn tại Hà Nội

3.1.15. Khả năng chống chịu của 2 giống đậu tương ĐT35 và DT2010 vụ Đông năm 2021 tại Hà Nội

3.1.16. Hàm lượng protein, isoflavone, lipit của giống ĐT35 và DT2010 trong mô hình

3.1.17. Hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất giống đậu tương ĐT35, DT2010

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

1.1. Đề nghị

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Nghiên Cứu Đậu Tương Hà Nội Tiềm Năng Giá Trị

Cây đậu tương [Glycine max (L.) Merrill] là cây trồng ngắn ngày, mang lại nhiều giá trị, đặc biệt về mặt dinh dưỡng. Đậu tương là nguồn protein thực vật chất lượng cao, giá thành hợp lý, được ưa chuộng trên toàn cầu. Sản phẩm từ đậu tương có hàm lượng protein cao (36-56% chất khô), vượt trội so với cá, thịt và các loại đậu đỗ khác. Protein trong đậu tương là một trong những protein thực vật tốt nhất do có hàm lượng cholesterol thấp. Chất lượng của đậu tương ảnh hưởng đến hàm lượng protein. Các giống giàu protein, chất béo và phốt pho tạo ra đậu phụ giàu dinh dưỡng hơn. Sữa chế biến từ đậu tương giàu protein tạo ra thanh cứng hơn so với đậu tương nghèo protein. Có mối tương quan thuận giữa hàm lượng protein và độ mịn, đông cứng của thanh đậu. Protein ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng đậu phụ, sữa đậu nành. Vì vậy, cần xác định giống đậu tương giàu protein để chế biến thực phẩm.

1.1. Giá Trị Dinh Dưỡng Vượt Trội của Cây Đậu Tương

Cây đậu tương không chỉ giàu protein mà còn chứa isoflavone, một chất được ví như estrogen thực vật, bảo vệ collagen của da và giảm nguy cơ ung thư. Hàm lượng isoflavone trong đậu tương dao động từ 207.0 – 3.561.8 mg/100g chất khô, trung bình là 888.8 mg/100g chất khô [92]. Để có nguyên liệu giàu isoflavone, cần xác định giống đậu tương có hàm lượng isoflavone cao. Do diện tích trồng đậu tương tại Hà Nội đang giảm, việc nâng cao hiệu quả sản xuất là rất quan trọng.

1.2. Thực Trạng Sản Xuất Đậu Tương Hà Nội Thách Thức và Cơ Hội

Diện tích đậu tương tại Hà Nội đã giảm đáng kể từ 12.4 nghìn ha năm 2016 xuống còn 2.56 nghìn ha năm 2020, giảm 79.3%, sản lượng giảm 77.4% [6], [7], [8]. Nguyên nhân chính là do hiệu quả sản xuất còn thấp. Sản xuất thủ công dẫn đến giá thành cao, ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và giá bán. Cần giải quyết các yếu tố như: thiếu giống năng suất cao, kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ (mật độ, thời vụ, phân bón, phòng trừ sâu bệnh), tỷ lệ sử dụng phân hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học thấp.

II. Vấn Đề Giải Pháp Nâng Cao Năng Suất Đậu Tương Hà Nội

Hiện nay, người dân chủ yếu bán đậu tương thô, dẫn đến giá bán và lợi nhuận thấp. Thông tin về sản phẩm còn thiếu, đặc biệt là nguồn gốc, hàm lượng protein, isoflavone và tồn dư hóa chất. Nhu cầu tiêu dùng hiện nay là sản phẩm đậu tương chất lượng cao (hàm lượng protein, isoflavone cao) và an toàn, được sử dụng làm nguyên liệu chế biến thực phẩm giá trị cao. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã chọn tạo được nhiều giống đậu tương mới như ĐT26, ĐT51, DT2001, cho năng suất cao (2,419 - 2,683 tấn/ha) [42]. Tuy nhiên, việc xác định giống có năng suất và chất lượng cao, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Hà Nội vẫn còn hạn chế.

2.1. Thiếu Giống Đậu Tương Chất Lượng Cao Phù Hợp Hà Nội

Việc thiếu các giống đậu tương có năng suất và chất lượng vượt trội, đặc biệt về hàm lượng protein và isoflavone, là một trở ngại lớn. Cần phải có những nghiên cứu cụ thể để xác định các giống đậu tương phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu của Hà Nội, đồng thời đáp ứng được nhu cầu của thị trường về nguyên liệu chế biến thực phẩm chất lượng cao.

2.2. Kỹ Thuật Canh Tác Lạc Hậu Ảnh Hưởng Năng Suất Đậu Tương

Các biện pháp kỹ thuật canh tác hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế, chưa được áp dụng một cách đồng bộ. Việc quản lý mật độ trồng đậu tương, thời vụ gieo trồng, sử dụng phân bón và phòng trừ sâu bệnh chưa được tối ưu hóa, gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng của đậu tương. Cần có các giải pháp kỹ thuật tiên tiến và phù hợp hơn để cải thiện tình hình này.

2.3. Hạn Chế Sử Dụng Phân Bón Hữu Cơ và Thuốc Trừ Sâu Sinh Học

Tỷ lệ sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học trong sản xuất đậu tương còn rất thấp (5 - 6 %). Hầu hết người dân vẫn sử dụng phân vô cơ và thuốc trừ sâu hóa học, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Việc khuyến khích và hỗ trợ nông dân chuyển sang sử dụng các sản phẩm hữu cơ và sinh học là rất cần thiết.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giống Đậu Tương Mới Tại Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá các giống đậu tương mới, phân hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học sản xuất trong nước. Mục tiêu là tìm ra loại sản phẩm và kỹ thuật canh tác phù hợp để nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm đậu tương. Đề tài “Nghiên cứu một số giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao tại Hà Nội” là rất cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất đậu tương tại Hà Nội.

3.1. Tuyển Chọn Giống Đậu Tương Năng Suất Chất Lượng Cao

Tiến hành tuyển chọn các giống đậu tương mới có năng suất cao, hàm lượng protein và isoflavone vượt trội, đồng thời phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng của Hà Nội. Các giống đậu tương được lựa chọn sẽ được đánh giá kỹ lưỡng về khả năng sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất thực tế.

3.2. Nghiên Cứu Kỹ Thuật Canh Tác Tối Ưu Cho Đậu Tương

Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến và phù hợp với các giống đậu tương mới, bao gồm việc xác định thời vụ gieo trồng thích hợp, mật độ trồng đậu tương hợp lý, phương pháp bón phân hiệu quả và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh an toàn. Mục tiêu là xây dựng quy trình canh tác tối ưu, giúp nâng cao năng suất và chất lượng của đậu tương.

3.3. Thử Nghiệm Phân Bón Hữu Cơ và Thuốc Trừ Sâu Sinh Học

Thực hiện các thử nghiệm về sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học trong sản xuất đậu tương. Đánh giá hiệu quả của các sản phẩm này đối với sự sinh trưởng, phát triển của cây đậu tương, khả năng phòng trừ sâu bệnh và chất lượng sản phẩm. Khuyến khích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và bảo vệ hệ sinh thái.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Trồng Đậu Tương Hiệu Quả Tại Hà Nội

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao tại Hà Nội. Các mục tiêu cụ thể bao gồm xác định yếu tố hạn chế, tồn tại và tiềm năng, xác định giống đậu tương phù hợp, xác định biện pháp kỹ thuật canh tác, và xây dựng mô hình sản xuất.

4.1. Xây Dựng Mô Hình Sản Xuất Giống Đậu Tương Mới

Xây dựng các mô hình sản xuất giống đậu tương mới được tuyển chọn tại Hà Nội, áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến và sử dụng các sản phẩm phân bón hữu cơ, thuốc trừ sâu sinh học. Theo dõi và đánh giá kết quả của mô hình, từ đó rút ra những kinh nghiệm và bài học để nhân rộng ra các vùng sản xuất đậu tương khác.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Mô Hình Trồng Đậu Tương

Phân tích và đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất đậu tương mới, bao gồm chi phí đầu tư, năng suất thu hoạch, giá bán sản phẩm và lợi nhuận thu được. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của mô hình và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả kinh tế cho người trồng đậu tương.

V. Kết Quả Đánh Giá Giống Đậu Tương Tiềm Năng Cho Hà Nội

Đối tượng nghiên cứu là 10 giống đậu tương do Trung tâm Nghiên cứu và phát triển đậu đỗ - Viện Cây lương thực và cây thực phẩm, viện Di truyền Nông nghiệp chọn tạo, cùng với phân bón hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học. Nghiên cứu được thực hiện tại huyện Phúc Thọ, Mỹ Đức, Ba Vì, đại diện cho tình hình sản xuất đậu tương tại Hà Nội. Các thí nghiệm được thực hiện trong 2 vụ liên tiếp (vụ Xuân và vụ Đông) tại xã Vân Nam huyện Phúc Thọ; Hùng Tiến, xã Mỹ Thành huyện Mỹ Đức.

5.1. Xác Định Giống Đậu Tương Ưu Việt Về Năng Suất

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số giống đậu tương có tiềm năng lớn về năng suất tại Hà Nội. Các giống này có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt và cho năng suất cao hơn so với các giống truyền thống. Việc lựa chọn và phát triển các giống đậu tương này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao sản lượng đậu tương của Hà Nội.

5.2. Đánh Giá Hàm Lượng Protein và Isoflavone

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá hàm lượng protein và isoflavone trong các giống đậu tương. Các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao được đánh giá là có giá trị dinh dưỡng cao hơn và phù hợp hơn với nhu cầu của thị trường. Việc phát triển các giống đậu tương giàu protein và isoflavone sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm đậu tương.

5.3. Khả Năng Chống Chịu Sâu Bệnh Đậu Tương Tại Hà Nội

Các giống đậu tương được đánh giá về khả năng chống chịu sâu bệnh, đặc biệt là các loại sâu bệnh phổ biến tại Hà Nội. Các giống đậu tương có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt sẽ giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và bảo vệ môi trường.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Trồng Đậu Tương Ở Hà Nội

Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học để tuyển chọn giống đậu tương năng suất, chất lượng cao và các biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất đậu tương tại Hà Nội. Nghiên cứu này cũng cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác giảng dạy, nghiên cứu khoa học và chỉ đạo sản xuất đậu tương.

6.1. Nhân Rộng Mô Hình Trồng Đậu Tương Hiệu Quả

Cần nhân rộng các mô hình sản xuất đậu tương hiệu quả đã được xây dựng và thử nghiệm thành công ra các vùng sản xuất đậu tương khác trên địa bàn Hà Nội. Việc chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân là rất quan trọng để đảm bảo các mô hình được triển khai một cách hiệu quả.

6.2. Hỗ Trợ Tiêu Thụ Đậu Tương Cho Người Dân

Cần có các chính sách hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm đậu tương cho người dân, bao gồm việc xây dựng các kênh phân phối hiệu quả, quảng bá sản phẩm và kết nối người sản xuất với các doanh nghiệp chế biến. Việc đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm đậu tương sẽ khuyến khích người dân trồng đậu tương và góp phần vào việc phát triển bền vững ngành đậu tương.

6.3. Phát Triển Sản Phẩm Từ Đậu Tương Chất Lượng Cao

Khuyến khích các doanh nghiệp chế biến đầu tư vào việc phát triển các sản phẩm từ đậu tương chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường. Các sản phẩm này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao hơn mà còn góp phần vào việc nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm đậu tương và quảng bá thương hiệu đậu tương Hà Nội.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU Cây đậu tương còn gọi tên khác là cây đậu nành. Tên khoa học là [Glycine max (L) Merrill], thuộc họ Leguminosae, chủng Papilionoidae, là cây bụi nhỏ, cao trung bình dưới 1m, có lông toàn thân, lá có 3 chét hình bầu dục, chùm hoa mọc ở nách lá, hoa có màu trắng hoặc tím. Nguồn gốc cây đậu tương từ Mãn Châu - Trung Quốc và được biết đến cách đây khoảng 5000 năm [89], [68], [101]. Đậu tương có thể đã được du nhập vào Hàn Quốc, Nhật Bản và Nam Á khoảng 2000 năm trước, đến Châu Âu và Bắc Mỹ vào giữa thế kỷ 18 và đến Trung và Nam Mỹ vào nửa đầu thế kỷ 20 [156].

Giá trị của cây đậu tương: 1. Giá trị về dinh dưỡng, thực phẩm đậu tương Hạt đậu tương chứa nhiều chất dinh dưỡng hữu ích bao gồm protein, carbohydrate, vitamin và khoáng chất. Đậu tương khô chứa 36% protein, 19% dầu, 35% carbohydrate (17% trong đó là chất xơ), 5% khoáng chất và một số thành phần khác bao gồm vitamin [105]. Protein đậu tương được coi là nguồn thay thế tốt cho protein động vật [129].

Thành phần dinh dưỡng của chúng gần giống với protein động vật ngoại trừ axit amin lưu huỳnh (methionine và cysteine) vì protein đậu tương chứa hầu hết các axit amin cần thiết cho động vật và dinh dưỡng của con người [86]. Dầu đậu tương chứa khoảng 15,65% axit béo bão hòa, 22,78% axit béo không bão hòa đơn và 57,74% axit béo không bão hòa đa (7% axit linolenic và 54% axit linoleic) [141]. Hơn nữa, đậu tương có chứa một số hợp chất hoạt tính sinh học như isoflavone cùng nhiều hợp chất khác có nhiều tác dụng có lợi đối với sức khỏe động vật và con người [143]. Các hợp chất có hoạt tính sinh học Nhiều hợp chất hoạt tính sinh học được phân lập từ đậu tương và các sản phẩm thực phẩm từ đậu tương bao gồm isoflavone, peptide, flavonoid, axit phytic, lipid đậu tương, phytoalexin đậu tương, soyasaponin, lectin, 7 hemagglutinin, độc tố đậu nành, vitamin và hơn thế nữa [78].

Các thành phần isoflavone chính trong đậu tương là genistein, daidzein và glycitein, lần lượt chiếm khoảng 50; 40 và 10% tổng lượng isoflavone. Isoflavone đậu tương, daidzein và genistein, hiện diện ở nồng độ cao dưới dạng glycoside trong nhiều loại sản phẩm thực phẩm từ đậu tương như miso, đậu phụ và sữa đậu nành. Đậu tương chứa tổng cộng 0,1mg đến 5mg isoflavone trong mỗi gram, chủ yếu là genistein, daidzein và glycitein. Đó là ba loại isoflavonoid chính được tìm thấy trong đậu tương và các sản phẩm từ đậu tương [122].

Các hợp chất này hiện diện tự nhiên dưới dạng β-glucosides genistin, daidzin và glycitin, lần lượt chiếm 50% đến 55%, 40% đến 45% và 5% đến 10% tổng hàm lượng isoflavone tùy thuộc vào sản phẩm đậu nành [144]. Giá trị về Thực phẩm: Đậu tương có vai trò rất quan trọng đối với người ăn chay và thuần chay vì nó giàu chất dinh dưỡng có lợi. Ngoài ra, nó có thể được chế biến thành nhiều loại thực phẩm đậu nành lên men và không lên men khác nhau. Người châu Á tiêu thụ khoảng 20 - 80g mỗi ngày thực phẩm đậu tương thông thường dưới nhiều hình thức bao gồm mầm đậu nành, bột protein, đậu tương nướng, sữa đậu nành, đậu phụ và nhiều loại khác.

Các sản phẩm đậu tương lên men cũng được tiêu thụ bao gồm tempeh, miso, natto, tương đậu nành và nước tương cùng nhiều loại khác [138], [84]. Lượng thức ăn đậu tương tiêu thụ hàng ngày này tương đương với tổng lượng isoflavone 25 đến 100 mg [114] và từ 8 đến 50 g protein đậu tương [82]. Đậu tương được sử dụng làm nguyên liệu thô để ép dầu và bã đậu tương có thể được sử dụng chủ yếu làm nguồn thức ăn protein cho vật nuôi như lợn, gà, gia súc, ngựa, cừu, cá và nhiều bữa ăn đóng gói sẵn [105]. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất độn và nguồn protein trong khẩu phần ăn của động vật, bao gồm lợn, gà, gia súc, ngựa, cừu và thức ăn cho cá [126].

Nhìn chung, khô dầu đậu tương là nguồn cung cấp protein lớn với hàm lượng từ 44 - 49%. Giá trị trong y học. Protein đậu tương dễ tiêu hóa hơn protein thịt và không có các dạng axit uric nên tốt cho việc chữa bệnh suy dinh dưỡng trẻ em và người già. Hàm lượng cholesterone trong đậu tương là thấp nên sử dụng các sản phẩm đậu tương làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Hạt đậu tương đen có tác dụng rất tốt cho tim, gan, thận, dạ dày và ruột [94]. Isoflavone đậu tương có tác dụng giúp cân bằng lượng estrogen cho cơ thể và bảo vệ lớp collagen của da. Isoflavones được xem là estrogen tự nhiên, đây chính là chìa khóa cho việc giữ gìn làn da tươi trẻ, duy trì nét thanh xuân và sức khỏe cho phụ nữ. Phân tích tổng hợp cho thấy lượng đậu tương và isoflavone đậu tương hấp thụ cao hơn thì có tương quan nghịch với nguy cơ ung thư theo cách phản ứng với liều lượng.

Điều đó, cho thấy vai trò của đậu tương hạn chế ung thư có thể chủ yếu là do isoflavone đậu tương. Những phát hiện này nên ủng hộ các khuyến nghị bao gồm đậu tương như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh để ngăn ngừa ung thư [142]. Giá trị trong công nghiệp Hiện nay trên thế giới đậu tương là cây đứng đầu về cung cấp nguyên liệu cho ép dầu, dầu đậu tương chiếm 50% tổng lượng dầu thực vật. Đặc điểm của dầu đậu tương là khô chậm, chỉ số iốt cao: 120 - 127; ngưng tụ ở nhiệt độ: - 15 đến - 18ºC.

Từ dầu này người ta chế ra hàng trăm sản phẩm công nghiệp khác nhau. Trong công nghiệp, dầu đậu tương được sử dụng làm si, sơn, mực in, xà phòng, chất dẻo, cao su nhân tạo, ….5 Giá trị trong nông nghiệp Làm thức ăn cho gia súc: Đậu tương là nguồn thức ăn tốt cho gia súc 1 kg hạt đậu tương đương với 1,38 đơn vị thức ăn chăn nuôi. Toàn cây đậu tương (thân, lá, quả, hạt) có hàm lượng đạm khá cao cho nên các sản phẩm phụ như thân lá tươi có thể làm thức ăn cho gia súc rất tốt, hoặc nghiền khô làm thức ăn tổng hợp của gia súc. Sản phẩm phụ công nghiệp như khô dầu có thành phần dinh dưỡng khá cao: N: 6,2%, P2O5: 0,7%, K2O: 2,4% vì thế làm thức ăn cho gia súc rất tốt [14].

9 Cải tạo đất: Đậu tương là cây luân canh cải tạo đất tốt và 1 ha trồng đậu tương nếu sinh trưởng phát triển tốt để lại trong đất từ 30 - 60 kg [34]. Trong hệ thống luân canh cây trồng, nếu bố trí đậu tương vào cơ cấu cây trồng hợp lý sẽ có tác dụng tốt đối với cây trồng sau, góp phần tăng năng suất cả hệ thống cây trồng và giảm chi phí cho việc bón đạm. Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng 1. Yêu cầu sinh thái của cây đậu tương Yêu cầu về nhiệt độ của cây đậu tương Tổng tích ôn của đậu tương là thay đổi và phụ thuộc vào thời gian sinh trưởng của mỗi giống.

Giống đậu tương có thời gian sinh trưởng ngắn (75 - 80 ngày) cần khoảng 1700 - 22000C. Giống đậu tương có thời gian sinh trưởng dài (140 - 160 ngày) cần khoảng 3200 - 38000C [100]. Khoảng nhiệt độ để cây sinh trưởng được là khá rộng (10 - 400C). Tuy nhiên, nhiệt độ lý tưởng cho cả quá trình là 200C.

Chiều cao của cây đậu tương tăng trưởng thuận lợi ở nhiệt độ 17 - 230C. Thời gian từ gieo đến ra hoa của đậu tương trung bình từ 35 - 45 ngày nếu nhiệt độ thường xuyên là 24 - 260C. Khi nhiệt độ thấp hơn 200C thì thời gian từ gieo đến ra hoa có thể kéo dài tới 50 đến 60 ngày. Nhiệt độ thấp hơn 100C sẽ ngăn cản sự phân hóa mầm hoa.

Thời kỳ hình thành quả và quả mẩy của đậu tương nhiệt độ thích hợp từ 28 - 370C. Nhiệt độ thấp hơn 180C hoặc cao hơn 380C ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ đậu quả. Do vậy, khả năng vận chuyển chất dinh dưỡng về hạt kém và làm cho chất lượng hạt đậu tương kém. Thời kỳ ra hoa và làm quả của đậu tương nếu gặp rét thì tỷ lệ rụng hoa cao và khả năng hình thành quả bị giảm [100].

Nhiệt độ trung bình tại các vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc Việt Nam là 230C, đạt thấp nhất trong tháng 1 (15 - 170C), tăng dần và đạt cao nhất ở tháng 6 và 7 (25 - 300C), sau đó giảm dần đến tháng 12 (15 - 180C) [6], [7], [8]. Như vậy, nhiệt độ của vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc đều thích hợp cho cây đậu tương sinh trưởng và phát triển trong cả 3 vụ/năm. Yêu cầu về ánh sáng của cây đậu tương 10 Ánh sáng có vai trò quyết định quang hợp và quá trình cố định đạm của cây. Đậu tương là cây rất nhạy cảm với cường độ chiếu sáng, cường độ chiếu sáng thích hợp nhất là 150.

Ánh sáng bão hoà đối với đậu tương ở cường độ 23. Quá trình phân hóa mầm hoa khi cường độ ánh sáng đạt trên 1. Số giờ nắng trung bình yêu cầu của các thời kỳ sinh trưởng của cây đậu tương như sau: Gieo hạt - mọc mầm: 5,0 - 5,5 giờ/ngày; mọc mầm - ra hoa: 4,5 - 5,0 giờ/ngày; ra hoa - chín: 4,0 - 5,0 giờ/ngày. Số giờ nắng ít hơn những giá trị này đều bất lợi cho sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương [14].

Thời gian sinh trưởng của đậu tương bị rút ngắn, chiều cao cây, số đốt và chiều dài của đốt giảm đi trong điều kiện ánh sáng ngày ngắn. Cường độ ánh sáng khoảng 20 - 30% của cường độ ánh sáng mặt trời ở buổi trưa là đủ cho cây đậu tương có thể sinh trưởng bình thường. Do vậy, cây đậu tương có thể trồng xen với nhiều loại cây trồng khác. Khi cường độ ánh sáng giảm 50% so với bình thường thì cây sẽ giảm số cành, số đốt hữu hiệu và có thể giảm đến 50% năng suất [100].

Tại vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc có sự biến đổi về số giờ nắng trung bình/tháng như sau: Từ tháng 2 - 6, số giờ nắng/tháng tăng dần và giảm dần từ tháng 6 - 12. Số giờ nắng trong năm trung bình từ 1350 - 1950 giờ. Tháng 7, 8 có số giờ nắng cao nhất là 140 - 190 giờ, tháng 2 và tháng 12 có giờ nắng thấp nhất 45 - 151 giờ, số giờ nắng trung bình ngày từ tháng 2 đến tháng 10 là 4 - 5 giờ/ngày [6], [7], [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Khoa Học Về Cây Đậu Tương Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình nghiên cứu và phát triển cây đậu tương, một loại cây trồng quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cây mà còn đề xuất các biện pháp tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về kỹ thuật canh tác, quản lý đất đai và các phương pháp bón phân hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu phát triển chăn nuôi dê trên địa bàn huyện Ba Vì tỉnh Hà Tây, nơi cung cấp thông tin về phát triển chăn nuôi trong nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển sản xuất lúa nếp vải trên địa bàn huyện Phú Lương tỉnh Thái Nguyên sẽ giúp bạn hiểu thêm về sản xuất lúa, một lĩnh vực nông nghiệp quan trọng khác. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng khoa học công nghệ để phát triển nông nghiệp ở tỉnh Thái Bình sẽ cung cấp cái nhìn về việc ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp, mở ra hướng đi mới cho sự phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nông nghiệp và các phương pháp phát triển hiệu quả.