Khái niệm hàm số mũ ở trung học phổ thông: Nghiên cứu và chuyển hóa sư phạm

Luận án tiến sĩ giáo dục nghiên cứu khái niệm hàm số mũ ở trung học phổ thông nghiên cứu khoa học luận và chuyển hóa sư phạm, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

266
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hàm Số Mũ Trong Giáo Dục Phổ Thông

Nghiên cứu về hàm số mũ trong chương trình giáo dục trung học phổ thông đóng vai trò quan trọng. Hàm số mũ không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng mà còn là công cụ hữu ích trong nhiều lĩnh vực khoa học và đời sống. Chương trình toán lớp 12 hiện hành giới thiệu hàm số mũ, tuy nhiên, cách tiếp cận và phương pháp giảng dạy có thể được cải thiện để phát triển năng lực của học sinh một cách toàn diện. Theo tài liệu gốc, chương trình giáo dục phổ thông môn Toán năm 2018 xác định "môn Toán thường mang tính logic, trừu tượng, khái quát. Do đó, để hiểu và để học được Toán, chương trình Toán ở trường phổ thông cần đảm bảo sự cân đối giữa 'học' kiến thức và 'vận dụng' kiến thức vào giải quyết vấn đề cụ thể". Do đó, việc nghiên cứu khái niệm này cần được xem xét một cách kỹ lưỡng để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với mục tiêu giáo dục. Cần chú trọng đến việc kết hợp lý thuyết và thực hành, tạo cơ hội cho học sinh ứng dụng hàm số mũ vào giải quyết các bài toán thực tế, giúp các em hiểu rõ hơn về bản chất và vai trò của hàm số này trong cuộc sống. Việc này đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, cũng như việc lựa chọn các ví dụ minh họa và bài tập phù hợp. Nghiên cứu này cũng hướng đến việc khám phá các phương pháp dạy học hàm số mũ hiệu quả, giúp giáo viên có thêm công cụ và kinh nghiệm để truyền đạt kiến thức một cách dễ hiểu và hấp dẫn.

1.1. Tầm quan trọng của hàm số mũ trong chương trình Toán THPT

Hàm số mũ là một phần không thể thiếu của chương trình toán lớp 12, cung cấp nền tảng cho việc học các khái niệm toán học cao cấp hơn. Nó không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản mà còn phát triển khả năng tư duy logic, mô hình hóa toán học, và giải quyết vấn đề. Hàm số mũ liên kết chặt chẽ với hàm số logarit, tạo thành một cặp khái niệm quan trọng trong giải tích. Do đó, việc hiểu rõ về hàm số mũ là rất cần thiết để học sinh có thể tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả.

1.2. Mục tiêu của nghiên cứu về khái niệm hàm số mũ

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu cách tiếp cận và phương pháp giảng dạy hàm số mũ trong giáo dục trung học phổ thông. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp để cải thiện hiệu quả giảng dạy và học tập, giúp học sinh nắm vững khái niệm, hiểu rõ tính chất hàm số mũ, và có khả năng ứng dụng hàm số mũ vào giải quyết các bài toán thực tế. Nghiên cứu cũng nhằm mục đích khám phá các khó khăn mà học sinh thường gặp phải khi học về hàm số mũ, từ đó đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

1.3. Liên hệ Hàm số mũ với chương trình giáo dục phổ thông 2018

Theo chương trình GDPT mới, hàm số mũ còn được đề cập đến trong các hoạt động thực hành và trải nghiệm (HĐ TH&TN) để tạo điều kiện cho HS hiểu biết thêm về HSM, qua đó các em HS sẽ được phát triển năng lực sáng tạo, tự chiếm lĩnh kiến thức, hình thành các kỹ năng, giá trị và phẩm chất của bản thân.

II. Thách Thức Dạy Học Hàm Số Mũ ở Trung Học Phổ Thông

Việc dạy và học hàm số mũ trong giáo dục trung học phổ thông hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự trừu tượng của khái niệm, gây khó khăn cho học sinh trong việc tiếp thu và hiểu rõ bản chất. Bên cạnh đó, việc thiếu liên kết giữa lý thuyết và thực tế khiến học sinh khó nhận thấy vai trò và ứng dụng thực tế của hàm số mũ. Theo tài liệu gốc, "HS có thể gặp nhiều khó khăn như: không hiểu vấn đề được đặt ra bởi tình huống thực tế; khó khăn trong việc xác định giả thuyết, nhận ra các yếu tố quan trọng để thiết lập mô hình toán; hạn chế bởi kiến thức toán, khả năng để lựa chọn một phương pháp giải phù hợp cũng như giải thích kết quả,…". Điều này dẫn đến tình trạng học sinh học thuộc công thức mà không hiểu rõ ý nghĩa, hoặc gặp khó khăn khi phải vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán phức tạp. Ngoài ra, phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá và trải nghiệm, làm giảm hứng thú và động lực học tập của các em. Cần có sự đổi mới trong cách tiếp cận và phương pháp giảng dạy, tạo ra môi trường học tập tích cực và sáng tạo, khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức.

2.1. Khó khăn trong việc hiểu khái niệm và tính chất của hàm số mũ

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu rõ khái niệm và tính chất hàm số mũ, đặc biệt là khi làm việc với các lũy thừa với số mũ thực. Sự trừu tượng của khái niệm khiến các em khó hình dung và liên hệ với các kiến thức đã học. Bên cạnh đó, việc chứng minh các tính chất của hàm số mũ cũng đòi hỏi kiến thức toán học vững chắc, gây khó khăn cho những học sinh có nền tảng chưa tốt.

2.2. Thiếu liên kết giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế của HSM

Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiếu liên kết giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế của hàm số mũ. Học sinh thường không nhận thấy vai trò của hàm số này trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, và đời sống. Điều này làm giảm động lực học tập và khiến các em cảm thấy kiến thức trở nên khô khan và vô dụng. Cần có sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, tăng cường các ví dụ minh họa và bài tập thực tế để giúp học sinh thấy được sự hữu ích của hàm số mũ.

2.3. Phương pháp giảng dạy truyền thống và hạn chế của nó

Phương pháp giảng dạy truyền thống thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá và trải nghiệm. Điều này làm giảm hứng thú và động lực học tập của các em, khiến kiến thức trở nên khô khan và khó nhớ. Cần có sự đổi mới trong cách tiếp cận và phương pháp giảng dạy, tạo ra môi trường học tập tích cực và sáng tạo, khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức.

III. Phương Pháp Dạy Học Hàm Số Mũ Hiệu Quả Hướng Dẫn Chi Tiết

Để vượt qua những thách thức trong việc dạy và học hàm số mũ, cần áp dụng các phương pháp dạy học hàm số mũ hiệu quả, tập trung vào việc tạo ra môi trường học tập tích cực và sáng tạo. Một trong những phương pháp quan trọng là sử dụng các ví dụ minh họa và bài tập thực tế để giúp học sinh thấy được vai trò và ứng dụng thực tế của hàm số mũ. Theo tài liệu gốc, "HS có thể vận dụng kiến thức toán học vào giải các vấn đề trong các khoa học khác". Bên cạnh đó, cần khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá và trải nghiệm, tạo cơ hội cho các em chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức. Việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cũng là một phương pháp hiệu quả để tăng tính trực quan và sinh động cho bài giảng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phát triển năng lực tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh, giúp các em có khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán phức tạp.

3.1. Sử dụng ví dụ minh họa và bài tập thực tế liên quan

Việc sử dụng các ví dụ hàm số mũ minh họa và bài tập thực tế liên quan là một phương pháp hiệu quả để giúp học sinh hiểu rõ khái niệm và ứng dụng thực tế của hàm số mũ. Các ví dụ có thể được lấy từ các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, và đời sống. Ví dụ, có thể sử dụng hàm số mũ để mô tả sự tăng trưởng dân số, sự phân rã chất phóng xạ, hoặc sự thay đổi của lãi suất ngân hàng.

3.2. Khuyến khích học sinh tham gia vào hoạt động khám phá trải nghiệm

Cần khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá và trải nghiệm, tạo cơ hội cho các em chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức. Các hoạt động có thể bao gồm thực hiện các thí nghiệm, giải quyết các bài toán thực tế, hoặc tham gia vào các dự án nghiên cứu. Điều này giúp học sinh phát triển năng lực tư duy và giải quyết vấn đề, đồng thời tăng hứng thú và động lực học tập.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy và học HSM

Việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) là một phương pháp hiệu quả để tăng tính trực quan và sinh động cho bài giảng. Có thể sử dụng các phần mềm đồ họa, các công cụ mô phỏng, hoặc các trang web tương tác để giúp học sinh hình dung rõ hơn về đồ thị hàm số mũ và các tính chất của nó. Điều này giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Số Mũ

Nghiên cứu về khái niệm hàm số mũ trong giáo dục trung học phổ thông không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tế của hàm số mũ quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chương trình giảng dạy, phát triển các tài liệu học tập phù hợp, và đào tạo giáo viên. Theo tài liệu gốc, "HSM là khái niệm được sử dụng nhiều trong các môn Vật Lý, Hóa học, Sinh học như là một công cụ". Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng có thể đóng góp vào việc nâng cao nhận thức của học sinh về vai trò và tầm quan trọng của toán học trong cuộc sống, giúp các em có động lực học tập và định hướng nghề nghiệp tốt hơn. Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình toán học mô tả các hiện tượng thực tế, từ đó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

4.1. Ứng dụng hàm số mũ trong giải quyết bài toán thực tế

Hàm số mũ có nhiều ứng dụng hàm số mũ trong giải bài toán thực tế, ví dụ như mô tả sự tăng trưởng dân số, sự phân rã chất phóng xạ, sự thay đổi của lãi suất ngân hàng, hoặc sự lây lan của dịch bệnh. Bằng cách xây dựng các mô hình toán học dựa trên hàm số mũ, chúng ta có thể dự đoán và kiểm soát các hiện tượng này.

4.2. Kết quả nghiên cứu về năng lực HS sau khi học về HSM

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học hiệu quả có thể giúp học sinh cải thiện đáng kể năng lực hiểu và vận dụng hàm số mũ. Học sinh có thể nắm vững khái niệm, hiểu rõ tính chất, và có khả năng ứng dụng hàm số mũ vào giải quyết các bài toán thực tế. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng cho thấy rằng việc khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá và trải nghiệm có thể tăng hứng thú và động lực học tập.

4.3. Đề xuất cải tiến chương trình và phương pháp dạy HSM

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp để cải tiến chương trình và phương pháp dạy học hàm số mũ. Các giải pháp có thể bao gồm việc bổ sung các ví dụ minh họa và bài tập thực tế, tăng cường các hoạt động khám phá và trải nghiệm, và sử dụng công nghệ thông tin để tăng tính trực quan và sinh động cho bài giảng. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phát triển năng lực tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh, giúp các em có khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán phức tạp.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Hàm Số Mũ Trong Tương Lai

Nghiên cứu về khái niệm hàm số mũ trong giáo dục trung học phổ thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục toán học. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chương trình giảng dạy, phát triển các tài liệu học tập phù hợp, và đào tạo giáo viên. Theo tài liệu gốc, việc lựa chọn HSM để nghiên cứu là phù hợp, đáp ứng ba vấn đề của chương trình đặt ra như trên: dạy học phát triển năng lực của HS, dạy học tích hợp liên môn, dạy học mô hình hóa hay dạy học thông qua hoạt động thực hành và trải nghiệm (HĐ TH&TN) trong môn Toán". Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các phương pháp dạy học hiệu quả, đặc biệt là các phương pháp kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc phát triển các công cụ và tài liệu hỗ trợ giảng dạy, giúp giáo viên có thể truyền đạt kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Nghiên cứu này cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, ví dụ như nghiên cứu về vai trò của hàm số mũ trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, hoặc nghiên cứu về cách phát triển năng lực tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh thông qua việc học về hàm số mũ.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu về HSM và ứng dụng trong THPT

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp dạy học hiệu quả có thể giúp học sinh cải thiện đáng kể năng lực hiểu và vận dụng hàm số mũ. Học sinh có thể nắm vững khái niệm, hiểu rõ tính chất, và có khả năng ứng dụng hàm số mũ vào giải quyết các bài toán thực tế. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chương trình giảng dạy, phát triển các tài liệu học tập phù hợp, và đào tạo giáo viên.

5.2. Các hướng nghiên cứu mở ra từ đề tài về hàm số mũ

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới, ví dụ như nghiên cứu về vai trò của hàm số mũ trong vật lý, hàm số mũ trong hóa học, hàm số mũ trong sinh học, hoặc nghiên cứu về cách phát triển năng lực tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh thông qua việc học về hàm số mũ. Các nghiên cứu này có thể đóng góp vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toán học và khoa học.

5.3. Kiến nghị về việc dạy và học hàm số mũ trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các phương pháp dạy học hàm số mũ hiệu quả, đặc biệt là các phương pháp kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, khuyến khích học sinh chủ động tìm tòi và khám phá kiến thức. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc phát triển các công cụ và tài liệu hỗ trợ giảng dạy, giúp giáo viên có thể truyền đạt kiến thức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Cần tăng cường sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, giáo viên, và học sinh để tạo ra một môi trường học tập tích cực và sáng tạo.

24/07/2025
Luận án tiến sĩ khái niệm hàm số mũ ở trung học phổ thông nghiên cứu khoa học luận và chuyển hóa sư phạm

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 62 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LUẬN HÀM SỐ MŨ. Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của hàm số mũ. Giai đoạn cổ xưa đến thế kỷ 17.

Giai đoạn từ thế kỷ 17 đến nay. Hàm số mũ ở cấp độ đại học. Hàm số mũ trong giáo trình Toán cao cấp, Tập 2: Phép tính vi phân – Các hàm thông dụng, Guy Lefort, Viện Đại học Sài gòn, 1975. Hàm số mũ trong giáo trình Les Logarithmes et leurs applications, André Delachet, Presses Universitaire de France, 1960.

Hàm số mũ trong http://fr.org/wiki/ Fonction_exponentielle. Kết luận chương 2. Tiến trình đưa vào hàm số mũ. Phạm vi tác động của khái niệm hàm số mũ.

Các đối tượng có liên quan. Một số bài toán liên quan hàm số mũ. Về vấn đề mô hình hóa, áp dụng hàm số mũ vào giải bài toán thực tiễn. 97 CHƯƠNG 3: HÀM SỐ MŨ TRONG CÁC SÁCH GIÁO KHOA VÀ THỰC TRẠNG DẠY HỌC.

Hàm số mũ trong sách giáo khoa phổ thông Việt Nam. Sách giáo khoa chỉnh lí hợp nhất năm 2000. Sách giáo khoa Giải tích 12 ban khoa học tự nhiên – bộ 1. Sách giáo khoa Giải tích 12 ban khoa học tự nhiên – bộ 2.

Sách giáo khoa Giải tích 12 nâng cao. Hàm số mũ trong sách giáo khoa Pháp. Giai đoạn cải cách toán học hiện đại những năm 1970 theo trường phái Bourbaki. Giai đoạn cải cách chống toán học hiện đại – những năm 1980, 1990.

Giai đoạn sau 2000. Sách giáo khoa Pháp Déclic Maths, Spécialité 1 (2019). Hàm số mũ trong bộ sách giáo khoa Mỹ. Định nghĩa hàm số mũ.

Định nghĩa hàm số lôgarit .4 Hàm số mũ trong Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán (2018). Vị trí của hàm số mũ trong chương trình phổ thông 2018. Các nội dung thuộc chủ đề hàm số mũ trong chương trình. Các yêu cầu cần đạt đối với chủ để hàm số mũ trong chương trình.

Khảo sát giáo viên. Mục tiêu khảo sát. Tiến trình khảo sát. Phân tích bộ câu hỏi trước khảo sát.

Kết quả khảo sát. Kết luận về khảo sát GV. Kết luận chương 3. Định hướng tổ chức dạy học hàm số mũ.

137 CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Tiến trình tổ chức thực nghiệm. Phân tích các tình huống trước thực nghiệm .1 Mục tiêu thực nghiệm. Tiến trình tổ chức thực nghiệm.

Phân tích các tình huống trước thực nghiệm. Mục tiêu thực nghiệm. Quá trình tiến hành thực nghiệm gồm:. Hoạt động thực hành và trải nghiệm với tình huống “Khám phá số e và ứng dụng của nó”.

Khảo sát sau thực nghiệm. Các tiêu chí phân tích sau thực nghiệm. Kết luận chương 4. 161 CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Kết quả nghiên cứu 1. Kết quả bài làm của HS qua bài toán 1. Kết quả bài làm của HS qua bài toán 2. Kết quả khảo sát sau thực nghiệm.

Kết luận nghiên cứu 1. Kết quả nghiên cứu 2. Kết quả nghiên cứu 3. Hoạt động 1 – Đánh giá nhóm.

Quan sát, phản hồi. Khái niệm hóa vấn đề trừu tượng. Ứng dụng, thử nghiệm tích cực. Đánh giá sau thực nghiệm.

Kết luận nghiên cứu 3. Kết luận chương 5. 194 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được.

Hướng nghiên cứu mở ra từ đề tài. 198 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 200 PHỤ LỤC 1 : SỐ e .1PL PHỤ LỤC 2: LÔGARIT NÊPE .4PL PHỤ LỤC 3: BỘ CÂU HỎI KHẢO SÁT GIÁO VIÊN .7PL PHỤ LỤC 4: BIÊN BẢN THẢO LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM .12PL PHỤ LỤC 5: PHIẾU THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU 1 .14PL PHỤ LỤC 6: PHIẾU THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU 2 .24PL PHỤC LỤC 7: PHIẾU THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU 3. 36PL PHỤ LỤC 8: Fonction_exponentielle (2008) (Bản dịch) .43PL DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CLHN: Chỉnh lý hợp nhất CTPB: Chương trình phân ban DH: Dạy học GD&ĐT: Giáo dục và Đào tạo GDPT: Giáo dục phổ thông NL GQVĐ: năng lực giải quyết vấn đề GV: Giáo viên HĐ TH&TN: Hoạt động thực hành và trải nghiệm HS: Học sinh HSM: Hàm số mũ MHH: Mô hình hóa SBT: Sách bài tập SGK: Sách giáo khoa SGV: Sách giáo viên TCN: Trước công nguyên DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Yêu cầu cần đạt của năng lực MHH toán học ở các cấp. Thang đánh giá năng lực MHH toán học. Bảng tương ứng tiến trình số học và tiến trình hình học. Bảng cộng các tiến trình hình học.

Thống kê trả lời câu hỏi 1. Thống kê trả lời các câu hỏi 2, 3, 5, 6. Thống kê trả lời câu hỏi 4. Thống kê trả lời câu hỏi 7, 8.

Thống kê trả lời câu hỏi 9. Thống kê trả lời câu hỏi 10. Thống kê trả lời câu hỏi 11. Thống kê trả lời câu hỏi 12.

Bảng dữ liệu 3. Bảng số liệu tính tiền đến năm 2030 của thành phố A. Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 1 của HS. Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 1 của cá nhân về năng lực 1.

Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 1 của các nhóm về năng lực 2. Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 1 của cá nhân về năng lực 3. Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 1 (làm nhóm). Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 2 của HS làm cá nhân.

Thống kê kết quả thực nghiệm bài toán 2 của HS làm nhóm. Thống kê kết quả các bài toán khảo sát sau thực nghiệm về năng lực 1. Thống kê kết quả các bài toán khảo sát sau thực nghiệm về năng lực 2. Thống kê kết quả các bài toán khảo sát sau thực nghiệm về năng lực 3.

Thống kê kết quả phỏng vấn câu 1. Thống kê các chiến lược của HS trong pha 1. Thống kê các chiến lược của HS trong pha 2. Thống kê các chiến lược của HS trong pha 3.

Thống kê các chiến lược của HS trong pha 5. Thống kê các chiến lược của HS trong pha 6. Kết quả bài toán 1 theo tiêu chí đánh giá năng lực GQVĐ thực tiễn. Kết quả bài toán 2 theo tiêu chí đánh giá năng lực GQVĐ thực tiễn.

Kết quả bài toán 3 theo tiêu chí đánh giá năng lực GQVĐ thực tiễn. Kết quả khảo sát thái độ của HS sau thực nghiệm. 192 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 0. Minh họa hai chuyển động tương ứng theo tỉ lệ.

Hiện vật khảo cổ. Bảng minh họa lời giải bài toán “7 nhà-mèo”. 69 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ qui trình nghiên cứu. Tiến trình hình thành và phát triển năng lực theo tác giả Vũ Quốc Chung (2020).

Quá trình MHH toán học của tác giả Lê Thị Hoài Châu. Qui trình MHH toán học của tác giả Nguyễn Danh Nam. Chu trình MHH toán học của tác giả Nguyễn Phú Lộc. Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb (1984).

Mô hình dạy học thông qua hoạt động thực hành và trải nghiệm của Betts, S. Mô hình dạy học thông qua hoạt động thực hành và trải nghiệm sử dụng ở trường phổ thông của tác giả Đào Thị Ngọc Minh, Nguyễn Thị Hằng (2018). Sơ đồ bốn cực các đối tượng của didactic. Sơ đồ sự chuyển hóa sư phạm.

Sơ đồ thể hiện tiến trình thực nghiệm. Lý do chọn đề tài 1. Về vấn đề dạy học phát triển năng lực, tích hợp liên môn, mô hình hóa và dạy học thông qua hoạt động thực hành và trải nghiệm trong môn Toán Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán năm 2018 xác định: “môn Toán thường mang tính logic, trừu tượng, khái quát. Do đó, để hiểu và để học được Toán, chương trình Toán ở trường phổ thông cần đảm bảo sự cân đối giữa “học” kiến thức và “vận dụng” kiến thức vào giải quyết vấn đề cụ thể” (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018b, tr.

Do đó, một trong những yêu cầu hiện nay của chương trình môn Toán là “phát triển khả năng giải quyết vấn đề có tính tích hợp liên môn giữa môn Toán và các môn học khác như Vật lí, Hoá học, Sinh học, Địa lí, Tin học, Công nghệ, Lịch sử, Nghệ thuật,.; tạo cơ hội để học sinh được trải nghiệm, áp dụng toán học vào thực tiễn” (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018b, tr.Như vậy, chương trình môn Toán phổ thông đã xác định rõ các vấn đề cần đạt được là: - Dạy học phát triển năng lực người học. - Dạy học định hướng tích hợp liên môn trong môn Toán. - Chú trọng việc gắn dạy học Toán với thực tiễn và trải nghiệm. Thêm vào đó, những đặc điểm trên cũng được cụ thể hóa qua các mục tiêu cụ thể như sau (nội dung được in đậm và nghiêng bên dưới là dụng ý của chúng tôi nhằm để nhấn mạnh): a) Hình thành và phát triển năng lực toán học bao gồm các thành tố cốt lõi sau: năng lực tư duy và lập luận toán học; năng lực mô hình hoá toán học; năng lực giải quyết vấn đề toán học; năng lực giao tiếp toán học; năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán.

b) Góp phần hình thành và phát triển ở học sinh các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung theo các mức độ phù hợp với môn học, cấp học được qui định tại Chương trình tổng thể. c) Có kiến thức, kĩ năng toán học phổ thông, cơ bản, thiết yếu; phát triển khả năng giải quyết vấn đề có tính tích hợp liên môn giữa môn Toán và các môn học khác như Vật lí, Hoá học, Sinh học, Địa lí, Tin học, Công nghệ, Lịch sử, Nghệ thuật,.; tạo cơ hội để học sinh được trải nghiệm, áp dụng toán học vào thực tiễn. d) Có hiểu biết tương đối tổng quát về sự hữu ích của toán học đối với từng ngành nghề liên quan để làm cơ sở định hướng nghề nghiệp, cũng như có đủ năng lực tối thiểu để tự tìm hiểu những vấn đề liên quan đến toán học trong suốt cuộc đời. (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2018b, tr,6) Như vậy, các vấn đề trên nếu được áp dụng vào dạy học hàm số mũ (HSM) trong sách giáo khoa (SGK) Toán 12 hiện hành, nội dung nào của HSM có thể đáp ứng được? Cụ thể thêm, các nhà giáo dục, giáo viên (GV) triển khai như thế nào? Học sinh (HS) có thể học được gì từ các hoạt động dạy học chủ đề HSM như định hướng bên trên?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ