Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Gãy Xương Hàm Dưới

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về gãy xương hàm dưới

1.2. Lâm sàng, X quang gãy xương hàm dưới

1.3. Các phương pháp điều trị gãy xương hàm dưới

1.4. Một số nghiên cứu về điều trị gãy xương hàm dưới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu: mô tả cắt ngang tiến cứu

2.6. Phương pháp chọn mẫu

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Phương pháp thu thập số liệu

2.9. Phương pháp kiểm soát sai số

2.10. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.11. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, X quang của gãy xương hàm dưới điều trị bằng phương pháp nẹp vít nhỏ

3.3. Kết quả điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít nhỏ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Dưới Tại Cà Mau

Nghiên cứu về phẫu thuật gãy xương hàm dưới tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau là một bước tiến quan trọng trong điều trị chấn thương hàm mặt. Gãy xương hàm dưới không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt mà còn tác động lớn đến chức năng ăn nhai và giao tiếp của bệnh nhân. Tình trạng chấn thương hàm mặt ngày càng phổ biến do tai nạn giao thông gia tăng, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiện đại và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả của phương pháp điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít nhỏ, một kỹ thuật tiên tiến mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và nâng cao hiệu quả điều trị tại địa phương. Theo nghiên cứu của Lê Thanh Huyền và Hoàng Tiến Công, gãy xương hàm dưới chiếm tỉ lệ đáng kể trong chấn thương hàm mặt.

1.1. Giải Phẫu Xương Hàm Dưới Yếu Tố Ảnh Hưởng Gãy Xương

Xương hàm dưới là xương lớn nhất và khỏe nhất của khối xương mặt, nhưng lại dễ bị tổn thương do vị trí nhô ra. Cấu trúc giải phẫu của xương hàm dưới bao gồm thân xương và cành lên, với các vùng yếu như góc hàm, lồi cầu và vùng cằm. Các cơ bám vào xương hàm dưới cũng đóng vai trò quan trọng trong việc gây di lệch thứ phát sau gãy xương. Hiểu rõ về giải phẫu xương hàm dưới giúp bác sĩ phẫu thuật hàm mặt lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật gãy xương hàm dưới.

1.2. Phân Loại Gãy Xương Hàm Dưới Các Vị Trí Gãy Thường Gặp

Phân loại gãy xương hàm dưới theo vị trí giải phẫu giúp xác định kế hoạch điều trị và tiên lượng kết quả. Các vị trí gãy thường gặp bao gồm gãy cằm, gãy thân xương, gãy góc hàm, gãy cành lên và gãy lồi cầu. Phân loại theo Dingman Natvig (1964) chia xương hàm dưới thành 8 vùng gãy khác nhau. Việc xác định chính xác vị trí gãy là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới hiệu quả, đồng thời đánh giá tỷ lệ thành công phẫu thuật.

II. Thách Thức Điều Trị Gãy Xương Hàm Dưới Tại Bệnh Viện Cà Mau

Mặc dù phương pháp phẫu thuật gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít nhỏ đã được triển khai tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau từ năm 2012, việc nghiên cứu và đánh giá kết quả điều trị vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Tình trạng di lệch xương, nhiễm trùng sau phẫu thuật và các biến chứng khác vẫn là những thách thức lớn. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm lâm sàng và X-quang của bệnh nhân gãy xương hàm dưới tại địa phương cũng gây khó khăn cho việc đưa ra các quyết định điều trị tối ưu. Do đó, nghiên cứu này nhằm mục đích giải quyết những vấn đề này và cung cấp các bằng chứng khoa học để cải thiện chất lượng điều trị.

2.1. Di Lệch Xương Hàm Dưới Nguyên Nhân và Ảnh Hưởng

Di lệch xương hàm dưới sau gãy xương là một vấn đề phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như lực tác động, cơ bám vào xương và tình trạng tổn thương phần mềm. Di lệch có thể gây ra sai khớp cắn, khó khăn trong ăn nhai và ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt. Việc nắn chỉnh xương đúng cấu trúc giải phẫu là mục tiêu quan trọng trong điều trị gãy xương hàm dưới. Di lệch nguyên phát trong gãy xương hàm dưới quyết định bởi lực tác động và cường độ lực.

2.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nhiễm Trùng và Tê Môi Cằm

Nhiễm trùng sau phẫu thuật và tê môi cằm là hai biến chứng thường gặp sau phẫu thuật gãy xương hàm dưới. Nhiễm trùng có thể gây ra đau đớn, sưng tấy và kéo dài thời gian phục hồi. Tê môi cằm ảnh hưởng đến cảm giác và chức năng của vùng môi dưới và cằm. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Cần chú ý đến chăm sóc sau phẫu thuật để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nẹp Vít Nhỏ Điều Trị Gãy Xương Hàm Dưới

Phương pháp phẫu thuật nẹp vít nhỏ là một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị gãy xương hàm dưới. Kỹ thuật này sử dụng các nẹp và vít nhỏ để cố định các đoạn xương gãy, giúp xương liền lại một cách chính xác và nhanh chóng. Ưu điểm của phương pháp này là ít xâm lấn, giảm thiểu tổn thương mô mềm và cho phép phục hồi chức năng sớm. Tuy nhiên, việc lựa chọn nẹp vít phù hợp và kỹ thuật đặt nẹp vít chính xác là rất quan trọng để đảm bảo thành công của phẫu thuật.

3.1. Ưu Điểm Của Nẹp Vít Nhỏ So Với Phương Pháp Cũ

So với các phương pháp điều trị truyền thống như cố định bằng chỉ thép, phẫu thuật nẹp vít nhỏ có nhiều ưu điểm vượt trội. Nẹp vít nhỏ giúp cố định xương vững chắc hơn, giảm nguy cơ di lệch thứ phát và cho phép bệnh nhân vận động hàm sớm. Ngoài ra, phương pháp này cũng ít gây đau đớn và sẹo xấu hơn so với các phương pháp cũ. Những kết quả thu được chứng tỏ nhiều ưu điểm mà những phương pháp điều trị truyền thống không có được.

3.2. Kỹ Thuật Đặt Nẹp Vít Nhỏ Vị Trí và Số Lượng Nẹp Vít

Kỹ thuật đặt nẹp vít nhỏ đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. Vị trí và số lượng nẹp vít cần được lựa chọn cẩn thận dựa trên vị trí và mức độ gãy xương. Thông thường, nẹp vít được đặt ở bờ dưới xương hàm dưới hoặc dọc theo đường gãy. Việc đặt nẹp vít đúng vị trí giúp đảm bảo sự ổn định của xương và thúc đẩy quá trình liền xương. Hiện tại các bệnh viện đang sử dụng đa số là nẹp vít nhỏ trong điều trị gãy xương hàm.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Gãy Xương Hàm Dưới Tại Cà Mau

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít nhỏ tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tình trạng liền xương, khớp cắn, chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của phương pháp này và giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, như vị trí gãy xương, tuổi tác và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

4.1. Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Liền Xương và Khớp Cắn

Tình trạng liền xương và khớp cắn là hai tiêu chí quan trọng để đánh giá kết quả điều trị gãy xương hàm dưới. Liền xương được đánh giá bằng phim X-quang, cho thấy sự hình thành cầu xương và sự ổn định của các đoạn xương gãy. Khớp cắn được đánh giá bằng khám lâm sàng, đảm bảo răng hàm trên và răng hàm dưới khớp nhau đúng vị trí. Bảng 2.1 trong tài liệu gốc có thể cung cấp thêm thông tin về tiêu chuẩn đánh giá sau điều trị.

4.2. Phục Hồi Chức Năng Ăn Nhai và Thẩm Mỹ Khuôn Mặt

Phục hồi chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt là hai mục tiêu quan trọng trong điều trị gãy xương hàm dưới. Chức năng ăn nhai được đánh giá bằng khả năng nhai nuốt thức ăn một cách bình thường. Thẩm mỹ khuôn mặt được đánh giá bằng sự cân đối và hài hòa của khuôn mặt. Việc đạt được cả hai mục tiêu này giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống và tự tin hơn trong giao tiếp.

V. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Gãy Xương Hàm Dưới Tại Cà Mau

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân gãy xương hàm tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về tình hình chấn thương hàm mặt tại địa phương. Các đặc điểm lâm sàng cần được khảo sát bao gồm tuổi tác, giới tính, nguyên nhân gây gãy xương, vị trí gãy xương và các triệu chứng lâm sàng. Thông tin này giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp.

5.1. Phân Bố Gãy Xương Hàm Dưới Theo Tuổi Tác và Giới Tính

Phân bố gãy xương hàm dưới theo tuổi tác và giới tính có thể cung cấp thông tin về nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Thông thường, nam giới trẻ tuổi có nguy cơ bị gãy xương hàm dưới cao hơn do tai nạn giao thông và bạo lực. Biểu đồ 3.1 và 3.2 trong tài liệu gốc có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về phân bố gãy xương hàm dưới theo tuổi tác và giới tính.

5.2. Nguyên Nhân Gây Gãy Xương Hàm Dưới Tai Nạn Giao Thông

Tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương hàm dưới. Việc tăng cường các biện pháp an toàn giao thông và nâng cao ý thức của người dân là rất quan trọng để giảm thiểu số lượng các vụ tai nạn và chấn thương hàm mặt. Biểu đồ 3.3 trong tài liệu gốc có thể cung cấp thêm thông tin về phân bố nguyên nhân gãy xương hàm dưới.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Gãy Xương Hàm

Nghiên cứu về phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau đã cung cấp những thông tin quan trọng về hiệu quả của phương pháp nẹp vít nhỏ và đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm đánh giá thời gian phục hồi sau phẫu thuật gãy xương hàm dưới, so sánh hiệu quả của các loại nẹp vít khác nhau và phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Phẫu Thuật và Chăm Sóc Hậu Phẫu

Việc tối ưu hóa quy trình phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Các biện pháp tối ưu hóa có thể bao gồm sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, lựa chọn nẹp vít phù hợp và cung cấp hướng dẫn chi tiết về chăm sóc răng miệng và dinh dưỡng sau phẫu thuật.

6.2. Nghiên Cứu Về Vật Liệu Cố Định Xương Hàm Tiên Tiến

Nghiên cứu về vật liệu cố định xương hàm tiên tiến có thể giúp phát triển các loại nẹp vít có độ bền cao hơn, khả năng tương thích sinh học tốt hơn và khả năng tự tiêu. Các vật liệu này có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện quá trình liền xương.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng x quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít nhỏ tại bệnh viện đa khoa cà mau năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, trƣớc tình hình tai nạn giao thông ngày càng tăng, chấn thƣơng v ng hàm mặt ngày càng trở nên phổ biến và phức tạp về số lƣợng đƣờng gãy, di lệch nhiều và c xu hƣớng kết hợp với các tổn thƣơng phần mềm, mạch máu – thần kinh, chấn thƣơng sọ não hoặc chấn thƣơng phối hợp với các bộ phận khác của cơ thể. Trong đ , chấn thƣơng gãy xƣơng hàm dƣới chiếm tỉ lệ cao nhất trong chấn thƣơng hàm mặt và ảnh hƣởng nhiều đến thẩm mỹ khuôn mặt, chức năng ăn nhai của bệnh nhân [6]. Trên thế giới, chấn thƣơng gãy xƣơng hàm dƣới chiếm khoảng 47 – 61% trong tổng số các trƣờng hợp chấn thƣơng gãy xƣơng v ng hàm mặt [38], [54]. Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Lê Thanh Huyền và Hoàng Tiến Công thì gãy xƣơng hàm dƣới chiếm 41,2% trong chấn thƣơng hàm mặt [10].

Xƣơng hàm dƣới góp phần quan trọng hình thành tầng mặt dƣới, do đ liên quan đến chức năng ăn nhai, n i và thẩm mỹ khuôn mặt. Vì vậy, gãy xƣơng hàm dƣới ảnh hƣởng xấu đến đời sống sinh hoạt, sức khỏe và cả tinh thần của bệnh nhân. Vì những lý do trên, mục tiêu điều trị gãy xƣơng hàm mặt n i chung và gãy xƣơng hàm dƣới nói riêng là nắn chỉnh xƣơng theo đúng cấu trúc giải phẫu, cố định hai đầu đoạn gãy một cách chính xác, tái lập khớp cắn và hình thể hài hòa của khuôn mặt [30]. Ngày nay, có nhiều phƣơng pháp điều trị gãy xƣơng hàm dƣới dựa trên nguyên tắc nắn chỉnh xƣơng mở, phƣơng tiện cố định xƣơng vững chắc bên trong, tổn thƣơng mô tối thiểu và phục hồi vận động hàm sớm.

Phƣơng pháp điều trị ngày càng tiến bộ từ cố định vững chắc bằng nẹp vít nén và tiến bộ hơn là bán cố định bằng hệ thống nẹp vít nhỏ [30]. Hiện tại các bệnh viện đang sử dụng đa số là nẹp vít nhỏ trong điều trị gãy xƣơng hàm. Những kết quả thu đƣợc chứng tỏ nhiều ƣu điểm mà những 2 phƣơng pháp điều trị truyền thống không c đƣợc [2], [16]. Tại Bệnh viên Đa khoa Cà Mau đã bắt đầu triển khai phƣơng pháp phẫu thuật điều trị gãy xƣơng hàm dƣới bằng nẹp vít nhỏ từ năm 2012.

Tuy nhiên, về vấn đề nghiên cứu đặc điểm của gãy xƣơng hàm dƣới cũng nhƣ theo dõi kết quả điều trị gãy xƣơng hàm dƣới bằng nẹp vít nhỏ vẫn chƣa đƣợc quan tâm đúng mức. Xuất phát từ thực tiễn đ nên chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, X quang và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xƣơng hàm dƣới bằng nẹt vít nhỏ tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau, năm 2018 – 2019” với mục tiêu: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, X quang bệnh nhân gãy xƣơng hàm dƣới đƣợc điều trị bằng nẹp vít nhỏ tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau. Đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị gãy xƣơng hàm dƣới đƣợc điều trị bằng phƣơng pháp nẹp vít nhỏ tại Bệnh viện Đa khoa Cà Mau.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về gãy xƣơng hàm dƣới 1. m p u n m Tầng mặt dƣới cấu tạo bởi một xƣơng duy nhất, đ là xƣơng hàm dƣới. Đây là xƣơng động duy nhất, lớn nhất và khỏe nhất trong toàn bộ khối xƣơng mặt, nhƣng do vị trí nhô trên khối mặt, gãy XHD rất thƣờng xảy ra.

XHD bao gồm thân xƣơng nằm ngang, uốn cong hình móng ngựa, và mỗi đầu c cành lên đi lên trên. Cành lên hợp với thân xƣơng một góc khoảng 1100 – 1400, trung bình 1250 [4], [5]. V ng bám cơ thái dƣơng Đƣờng chéo ngoài: v ng bám nh m cơ nhai phụ V ng bám cơ cắn Lổ cằm Hình 1.1: Hình thể ngoài xƣơng hàm dƣới (Nguồn: Alas Giải phẫu ngƣời, 2012) [19] Về phƣơng diện cấu trúc, XHD có những vùng yếu và gãy xƣơng thƣờng xảy ra ở những vùng yếu này. Những yếu tố góp phần tạo thành các vùng yếu bao gồm mật độ xƣơng, các răng và vị trí bám các cơ nhai.

Theo Champy (1978), gãy XHD xảy ra ở những vị trí chịu lực căng. Champy cũng ghi lại sự phân bố lực căng trên XHD khi tác động lực từ vùng cằm hoặc cành ngang. Ở phía trƣớc XHD không c đƣờng tăng cƣờng lực, bù lại XHD rất dày, nhất 4 là vùng cằm. Kênh răng dƣới đi trong thân xƣơng từ lỗ hàm đến lỗ cằm theo một đƣờng cong lõm phía trên [21], [38].

Vùng cằm nằm ở phía trƣớc XHD, giới hạn phía trên bởi rãnh môi cằm, phía dƣới bởi bờ dƣới XHD, hai bên bởi đƣờng thẳng kéo từ mép môi xuống tƣơng đƣơng vị trí mặt xa răng nanh hàm dƣới hai bên. Vùng cằm bên tiếp nối vùng cành ngang (hay còn gọi là thân xƣơng, tƣơng đƣơng vị trí mặt xa răng nanh đến mặt xa răng cối lớn thứ hai) nằm ngang [5], [21]. Mặt trong XHD có 4 gai cằm, là nơi bám của cơ cằm m ng và cơ cằm lƣỡi. Trong gãy xƣơng hàm dƣới, cơ này g p phần gây di lệch thứ phát nhất là trong trƣờng hợp gãy cằm hai đoạn [5], [18].2: Hình thái trong xƣơng hàm (Nguồn: Alas Giải phẫu ngƣời, 2012) [19] Góc hàm là vị trí tiếp nối giữa thân xƣơng và cành lên xƣơng hàm dƣới.

Đây là vị trí yếu của XHD và thƣờng bị gãy [21]. 5 Cành lên xƣơng hàm tiếp tục thân xƣơng và hƣớng lên trên. Phía trên là khuyết xƣơng hàm dƣới, chia làm hai phần: phía trƣớc là mỏm vẹt - phía sau là cổ lồi cầu và đầu lồi cầu xƣơng hàm dƣới. Mặt trong cành lên, ở khoảng giữa là nơi thần kinh răng dƣới đi vào kênh răng dƣới, ngay lỗ vào có một mảnh xƣơng gọi là lỗ hàm, hay c n gọi là gai Spix.

Cành lên đƣợc bảo vệ bởi cơ cắn bên ngoài và cơ chân bƣớm trong bên trong, do đ rất ít khi bị gãy [5] ,[21]. Cổ lồi cầu là vị trí eo thắt giữa đầu lồi cầu và cành lên. Lồi cầu XHD hƣớng ra trƣớc và hợp với diện khớp xƣơng thái dƣơng tạo thành khớp thái dƣơng hàm. Cấu trúc giải phẫu vùng lồi cầu nhằm thích nghi lực nhai theo hƣớng từ dƣới lên trên và ra trƣớc.

Hƣớng này không phù hợp hƣớng lực trong chấn thƣơng hàm mặt. Lực tác động từ vùng cằm c khuynh hƣớng thoát lực ra tại vị trí cổ lồi cầu, do đ dễ gây gãy cổ lồi cầu [4], [21], [49]. V ng gãy lồi cầu Vị trí gãy mỏm vẹt V ng g c hàm hay v ng răng khôn Vị trí gãy v ng cằm Hình 1.3: Bốn điểm yếu của xƣơng hàm dƣới (Nguồn: Atlas Of Operative Oral And Maxillofacial Surgery, 2015) [49] 6 1. Sự di lệ tron ãy n m i Di lệch trong gãy XHD khá phức tạp.

Tình trạng di lệch không chỉ ảnh hƣởng bởi lực tác động mà còn ảnh hƣởng các cơ bám vào XHD. Di lệch ảnh hƣởng bởi lực gọi là di lệch nguyên phát và di lệch ảnh hƣởng bởi các cơ bám vào xƣơng gọi là di lệch thứ phát. Trên thực tế không đơn thuần là di lệch nguyên phát hay thứ phát mà là sự phối hợp cả hai hình thái di lệch [49]. Di lệch nguyên phát Di lệch nguyên phát trong gãy XHD quyết định bởi lực tác động và cƣờng độ lực.

Hình thái di lệch nguyên phát XHD có thể đánh giá theo ba chiều trong không gian: di lệch theo chiều trƣớc sau, chiều ngoài trong, chiều trên dƣới và phối hợp các chiều với nhau. Trƣờng hợp các chiều trƣớc sau và chiều ngang vùng cằm hoặc cành ngang sẽ đƣa đến thể gãy chồng ngắn, tuy nhiên trong gãy cành cao, hình thái di lệch chồng ngắn chỉ đơn thuần là chiều trên dƣới [21], [30], [72]. Di lệch nguyên phát XHD chủ yếu di lệch theo chiều ngang và trƣớc sau. Hƣớng di lệch này không nắn chỉnh bằng chỉnh hình đƣợc do phƣơng pháp chỉnh hình sử dụng các răng hàm trên để nắn chỉnh hàm dƣới vào đúng khớp cắn, và hƣớng nắn chủ yếu theo chiều trên dƣới.

Do vậy, những trƣờng hợp gãy XHD có di lệch nguyên phát cần phải điều trị bằng phẫu thuật [21], [30], [72]. Di lệch thứ phát Di lệch thứ phát chủ yếu do tác động của các cơ bám vào xƣơng hàm dƣới. Các cơ này c thể chia làm ba v ng: v ng phía trƣớc XHD, vùng phía sau XHD và cổ lồi cầu. Tại v ng trƣớc XHD, các cơ tác động chủ yếu là cơ cằm m ng, cơ cằm lƣỡi, cơ nhị thân và cơ hàm m ng.

Hƣớng chung của các cơ này là kéo hàm dƣới xuống dƣới, ra sau và hơi vào trong [18]. Nếu gãy 2 đƣờng: Gãy 2 7 đƣờng ở v ng trƣớc XHD di lệch càng rõ rệt, mảnh gãy phía trƣớc XHD bị di lệch do sự co kéo của cơ cằm m ng. Đoạn gãy giữa bị kéo xuống dƣới và ra sau dẫn đến ảnh hƣởng đƣờng thở do lƣỡi bị tụt ra sau và sự di lệch của đoạn gãy [21], [72]. Gãy 2 đƣờng phía trƣớc bên XHD: mảnh gãy phía bên XHD bị di lệch do cơ hàm m ng và cơ nhị thân.

Gãy 2 đƣờng của thân XHD: đoạn xƣơng phía trƣớc bị di lệch ra sau do lực kéo của các cơ dính vào v ng gai cằm [21], [72].4: Sự di lệch của đoạn gãy khi gãy 2 đƣờng (Nguồn: Oral and maxillofacial trauma, 2012) [72] Tại v ng sau XHD, các cơ tác động chính là cơ cắn, cơ chân bƣớm trong và cơ thái dƣơng. Hƣớng chung của các cơ là kéo XHD lên trên và ra trƣớc. Mặc d cơ thái dƣơng c tác dụng kéo XHD lên trên và ra sau, tuy nhiên khi c ng tác động với các cơ cắn và cơ chân bƣớm ngoài, hợp lực tạo thành vẫn là hƣớng lên trên và ra trƣớc [18]. Khi gãy XHD vùng phía sau, đoạn gãy phía xa chỉ chịu tác động của một nh m cơ phía sau, do đ n sẽ bị kéo lên trên và ra trƣớc.

C n đoạn gãy phía gần chịu tác động của cả hai nh m cơ phía trƣớc và phía sau. Hợp lực tạo thành sẽ kéo đoạn gãy vào trong và hơi xuống dƣới. Trong gãy góc hàm sự di lệch còn tùy thuộc hƣớng đƣờng gãy. Nếu đƣờng gãy hƣớng từ trên xuống dƣới và ra sau, sự di lệch có thể 8 trầm trọng hơn đƣờng gãy không thuận lợi , nhƣng nếu đƣờng gãy hƣớng từ trên xuống dƣới và ra trƣớc có thể không có sự di lệch do hƣớng đƣờng gãy đã cản trở hƣớng tác động của các cơ đƣờng gãy thuận lợi [21], [30], [72].

Đối với gãy g c hàm XHD, sự di lệch c n t y thuộc hƣớng đƣờng gãy: * Đƣờng gãy hƣớng trên xuống dƣới ra sau Di lệch nhiều: gãy không thuận lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Gãy Xương Hàm Dưới Tại Bệnh Viện Đa Khoa Cà Mau" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả phẫu thuật mà còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của bệnh nhân. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và sinh viên y khoa, giúp họ hiểu rõ hơn về các kỹ thuật phẫu thuật và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu phục hình hàm khung cho bệnh nhân khuyết hổng xương hàm dưới, nơi nghiên cứu về các kỹ thuật phục hồi hàm mặt. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu hình thái tổn thương và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị túi phình động mạch não cũng cung cấp cái nhìn về các phương pháp phẫu thuật trong lĩnh vực y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật brent, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về phẫu thuật tạo hình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật phẫu thuật và kết quả điều trị trong y học.