Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Tạo Hình Dị Tật Tai Nhỏ Theo Kỹ Thuật Brent

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent, mang lại thông tin hữu ích cho y học.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2020

150
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT – ANH

GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phôi thai học, quá trình phát triển vành tai

1.2. Một số đặc điểm giải phẫu liên quan

1.3. Đặc điểm dị tật tai nhỏ bẩm sinh

1.4. Sơ lược lịch sử nghiên cứu tạo hình vành tai trên thế giới

1.5. Một số phương pháp điều trị dị tật tai nhỏ

1.6. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương tiện nghiên cứu

2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Kết quả phẫu thuật tạo hình vành tai theo kỹ thuật Brent

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận các đặc điểm chung

4.2. Bàn luận các đặc điểm lâm sàng

4.3. Bàn luận kết quả tạo hình vành tai theo kỹ thuật Brent

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Mẫu bệnh án nghiên cứu

Phụ lục 2: Thông tin dành cho đối tượng tham gia nghiên cứu

Phụ lục 3: Một số hình ảnh minh họa kết quả phẫu thuật

Phụ lục 4: Danh sách đối tượng tham gia nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Tạo Hình Dị Tật Tai Nhỏ Microtia

Dị tật tai nhỏ (Microtia) là một dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến tai ngoài và tai giữa, phát sinh do sự phát triển bất thường trong ba tháng đầu thai kỳ. Mức độ và hình dạng của dị tật rất đa dạng, nhưng đặc điểm chung là kích thước tai luôn nhỏ hơn bình thường. Tỷ lệ mắc dị tật này trên toàn cầu ước tính khoảng 0.5 trên 10,000 trẻ sơ sinh, với nam giới có tỷ lệ mắc cao gấp đôi so với nữ giới. Yếu tố di truyền và môi trường đều đóng vai trò quan trọng trong nguyên nhân gây ra dị tật. Dị tật tai nhỏ không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn gây ra những tác động tiêu cực đến tâm lý của bệnh nhân và gia đình do sự kỳ thị và phân biệt đối xử từ xã hội. Do đó, phẫu thuật tạo hình vành tai là một giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị ảnh hưởng.

1.1. Dịch Tễ Học và Nguyên Nhân của Dị Tật Tai Nhỏ

Tỷ lệ dị tật tai nhỏ trên toàn cầu dao động tùy theo dân tộc và vị trí địa lý, với tỷ lệ cao nhất được ghi nhận ở vùng Navajo Ấn Độ (1/900 trẻ sơ sinh) và thấp nhất ở Australia (0.8/10,000 trẻ sơ sinh). Các nghiên cứu cho thấy nam giới có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể (58-64%) so với nữ giới. Nguyên nhân gây dị tật vẫn chưa được xác định rõ, nhưng các giả thuyết bao gồm yếu tố di truyền (sai lệch nhiễm sắc thể, di truyền đa yếu tố), thiếu máu cục bộ trong thời kỳ bào thai, nhiễm trùng trong quý 1 thai kỳ và tác động của các yếu tố ngoại sinh như thalidomide, isotretinoin và nghiện rượu. Craig [32], Poswillo [39] đưa ra giả thuyết về việc thiếu máu cục bộ có thể gây ra dị tật tai nhỏ.

1.2. Ảnh Hưởng Tâm Lý và Xã Hội Của Dị Tật Tai Nhỏ

Dị tật tai nhỏ không chỉ là một vấn đề về ngoại hình mà còn gây ra những ảnh hưởng tâm lý và xã hội sâu sắc. Trẻ em và người lớn bị dị tật thường phải đối mặt với sự kỳ thị, trêu chọc và phân biệt đối xử, dẫn đến mặc cảm, tự ti và giảm chất lượng cuộc sống. Gánh nặng về tinh thần và kinh tế cũng là một vấn đề đáng quan tâm đối với gia đình của những người bị ảnh hưởng. Do đó, việc tạo hình vành tai không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn giúp cải thiện sự tự tin và hòa nhập xã hội cho bệnh nhân.

II. Kỹ Thuật Brent Trong Phẫu Thuật Tạo Hình Vành Tai Ưu Điểm

Kỹ thuật tạo hình tai bằng sụn tự thân, do Tanzer giới thiệu năm 1959, đã mở ra một kỷ nguyên mới trong phẫu thuật tạo hình vành tai. Kỹ thuật này đã được cải tiến đáng kể bởi nhiều tác giả, trong đó có Brent, Nagata và Firmin, nhằm đơn giản hóa quy trình, cải thiện kết quả thẩm mỹ và giảm tỷ lệ biến chứng. Sụn tự thân được coi là chất liệu ghép "lý tưởng" trong phẫu thuật tạo hình vì tính tương thích sinh học cao và khả năng tạo hình linh hoạt. Bên cạnh đó, các phương pháp khác như sử dụng tai giả hoặc chất liệu nhân tạo cũng được phát triển để cung cấp thêm lựa chọn cho bệnh nhân. Gần đây, công nghệ tổ chức đang mở ra hy vọng mới về nguồn chất liệu ghép trong ngành.

2.1. Lịch Sử Phát Triển Của Kỹ Thuật Tạo Hình Vành Tai

Từ khi Tanzer giới thiệu kỹ thuật tạo hình tai bằng sụn tự thân năm 1959, nhiều tác giả đã có những đóng góp quan trọng trong việc cải tiến kỹ thuật này. Brent, Nagata và Firmin là những tên tuổi nổi bật với những cải tiến giúp đơn giản hóa quy trình, cải thiện kết quả thẩm mỹ và giảm tỷ lệ biến chứng. Những cải tiến này đã giúp kỹ thuật tạo hình vành tai trở nên phổ biến và hiệu quả hơn, mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân bị dị tật tai nhỏ.

2.2. Ưu Điểm Của Sụn Tự Thân Trong Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Sụn tự thân được coi là chất liệu ghép "lý tưởng" trong phẫu thuật tạo hình vành tai vì nhiều ưu điểm vượt trội. Sụn tự thân có tính tương thích sinh học cao, giảm nguy cơ đào thải và nhiễm trùng. Sụn cũng có khả năng tạo hình linh hoạt, cho phép phẫu thuật viên tạo ra những hình dạng vành tai tự nhiên và thẩm mỹ. Ngoài ra, sụn tự thân có khả năng phát triển cùng với cơ thể, giúp duy trì kết quả lâu dài. Brent [5] đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sụn tự thân trong việc tạo ra kết quả phẫu thuật tạo hình thành công.

III. Quy Trình Phẫu Thuật Tạo Hình Tai Nhỏ Theo Kỹ Thuật Brent

Quy trình phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc đánh giá lâm sàng và lập kế hoạch phẫu thuật đến việc lấy sụn sườn, tạo hình khung sụn và cấy ghép vào vị trí vành tai. Kỹ thuật Brent thường được thực hiện qua nhiều thì (giai đoạn) để đảm bảo kết quả thẩm mỹ tối ưu và giảm thiểu rủi ro biến chứng. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để tạo ra một vành tai có hình dáng và kích thước phù hợp với khuôn mặt của bệnh nhân. Chăm sóc sau phẫu thuật cũng rất quan trọng để đảm bảo vết thương lành tốt và kết quả được duy trì lâu dài.

3.1. Các Giai Đoạn Của Phẫu Thuật Tạo Hình Tai Theo Brent

Kỹ thuật Brent thường được thực hiện qua nhiều giai đoạn (thì) để đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu. Giai đoạn đầu tiên thường bao gồm việc lấy sụn sườn và tạo hình khung sụn. Khung sụn này sẽ được cấy ghép vào vị trí vành tai trong giai đoạn tiếp theo. Các giai đoạn sau có thể bao gồm việc điều chỉnh hình dạng và vị trí của vành tai, cũng như tạo hình các chi tiết nhỏ như gờ luân và dái tai. Việc chia nhỏ quy trình thành nhiều giai đoạn giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng và cho phép phẫu thuật viên điều chỉnh kết quả theo thời gian.

3.2. Lựa Chọn Sụn Sườn Trong Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Sụn sườn là nguồn chất liệu ghép phổ biến nhất trong phẫu thuật tạo hình vành tai. Sụn sườn có độ bền và khả năng tạo hình tốt, cho phép phẫu thuật viên tạo ra một khung vành tai vững chắc và có hình dạng tự nhiên. Thông thường, các sụn sườn thứ 5, 6, 7 và 8 được sử dụng, trong đó sụn sườn 8 thường được dùng để tạo gờ luân. Steven [24] (2013) nhận thấy chiều dài sụn sườn 6,7 dài ra theo tuổi, ngược lại sụn sườn 8 không tăng lên theo tuổi.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Phẫu Thuật Tạo Hình Dị Tật Tai Nhỏ

Các nghiên cứu về phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ đã chứng minh tính hiệu quả của kỹ thuật Brent trong việc cải thiện hình dáng và chức năng của vành tai. Kết quả thẩm mỹ thường được đánh giá dựa trên các tiêu chí như kích thước, hình dạng, vị trí và sự đối xứng của vành tai. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá các biến chứng sau phẫu thuật và các biện pháp phòng ngừa. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật cũng là một phần quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của kỹ thuật Brent.

4.1. Đánh Giá Kết Quả Thẩm Mỹ Sau Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Kết quả thẩm mỹ sau phẫu thuật tạo hình vành tai thường được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Kích thước, hình dạng, vị trí và sự đối xứng của vành tai là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, sự tự nhiên và hài hòa của vành tai với khuôn mặt của bệnh nhân cũng được xem xét. Các nghiên cứu thường sử dụng các thang điểm và hệ thống đánh giá khách quan để đo lường kết quả thẩm mỹ và so sánh giữa các kỹ thuật khác nhau.

4.2. Biến Chứng Và Phòng Ngừa Sau Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Như mọi phẫu thuật, phẫu thuật tạo hình vành tai cũng có thể gây ra một số biến chứng. Nhiễm trùng, chảy máu, hoại tử da và sụn là những biến chứng tiềm ẩn. Để giảm thiểu rủi ro biến chứng, phẫu thuật viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật, sử dụng kỹ thuật vô trùng và cung cấp hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật chi tiết cho bệnh nhân. Theo Nguyễn Thị Vân Bình [11], các nghiên cứu trong nước đã công bố kết quả cấy, ghép sụn sườn tạo hình vành tai.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Tương Lai của Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ không chỉ là một thủ thuật thẩm mỹ mà còn là một phương pháp điều trị y tế quan trọng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình. Kỹ thuật Brent đã được ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới và đã mang lại những kết quả đáng khích lệ. Trong tương lai, các nghiên cứu về công nghệ tổ chức và chất liệu sinh học mới có thể mở ra những cơ hội mới trong phẫu thuật tạo hình vành tai, giúp tạo ra những vành tai tự nhiên và hoàn hảo hơn.

5.1. Đối Tượng Phù Hợp Với Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ thường được chỉ định cho trẻ em từ 6 tuổi trở lên, khi kích thước vành tai đã đạt khoảng 85% so với người lớn. Tuy nhiên, thời điểm phẫu thuật có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và tâm lý của bệnh nhân. Người lớn bị dị tật tai nhỏ cũng có thể được phẫu thuật, nhưng kết quả có thể không đạt được mức độ thẩm mỹ cao như ở trẻ em.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Các Kỹ Thuật Tạo Hình Tai Mới

Trong tương lai, các nghiên cứu về công nghệ tổ chức và chất liệu sinh học mới có thể mở ra những cơ hội mới trong phẫu thuật tạo hình vành tai. Công nghệ in 3D có thể được sử dụng để tạo ra những khung vành tai có hình dạng và kích thước chính xác, giảm thiểu sự phụ thuộc vào sụn tự thân. Các chất liệu sinh học mới có thể có tính tương thích sinh học cao hơn và khả năng tích hợp tốt hơn với cơ thể, giúp tạo ra những vành tai tự nhiên và hoàn hảo hơn.

VI. Kết Luận Tối Ưu Phẫu Thuật Tạo Hình Dị Tật Tai Nhỏ

Phẫu thuật tạo hình dị tật tai nhỏ theo kỹ thuật Brent là một phương pháp hiệu quả và an toàn để cải thiện hình dáng và chức năng của vành tai. Kỹ thuật này đã được chứng minh là có thể mang lại những kết quả thẩm mỹ tốt và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tuy nhiên, phẫu thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của phẫu thuật viên, cũng như sự hợp tác chặt chẽ từ phía bệnh nhân và gia đình.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Tư Vấn Trước Phẫu Thuật Tạo Hình Tai

Tư vấn trước phẫu thuật tạo hình vành tai là một bước quan trọng để đảm bảo sự thành công của phẫu thuật. Trong quá trình tư vấn, phẫu thuật viên sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thảo luận về các lựa chọn phẫu thuật, giải thích về quy trình phẫu thuật và các rủi ro tiềm ẩn, và cung cấp hướng dẫn chăm sóc sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ thông tin và có cơ hội đặt câu hỏi để đưa ra quyết định sáng suốt.

6.2. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Để Đạt Kết Quả Tốt Nhất

Chăm sóc sau phẫu thuật tạo hình vành tai đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo vết thương lành tốt và kết quả được duy trì lâu dài. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của phẫu thuật viên, bao gồm việc giữ vệ sinh vết thương, sử dụng thuốc theo chỉ định và tránh các hoạt động có thể gây tổn thương vành tai. Việc theo dõi định kỳ với phẫu thuật viên cũng rất quan trọng để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng tiềm ẩn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Phôi thai học, quá trình phát triển vành tai Tai ngoài hình thành từ các trung mô của cung mang hầu họng I, II, lúc đầu hình thành các gờ xung quanh khe mang I (rãnh ngoại bì phát triển thành ống tai ngoài) thường nhìn thấy rõ ở tuần thứ 5 thời kỳ bào thai, đến tuần thứ 6 nhìn thấy ba nụ mang lồi lên trên mỗi cung mang (hình 1. Mỗi nụ này hình thành một cấu trúc chi tiết góp phần xác định tai ngoài trưởng thành (hình 1. Dái tai không bắt nguồn từ các nụ này.

(các số 1 -6 trên hình A,B là các nụ mang tương ứng) Nguồn: Anthwal and Thompson (2016)[15] Trong quá trình phát triển các mối liên kết tế bào từ cung mang I giảm dần vì thế các thành phần tai ngoài có nguồn gốc từ cung mang II chiếm tới 85% (hình 1. Đến tuần thứ bảy của thai kỳ các nụ mang tăng 4 trưởng trực tiếp hòa lẫn vào nhau, bắt đầu hình thành nên dáng dấp vành tai. Không có hiện tượng chồng chéo về các kết hợp tai nguyên thủy với tai trưởng thành (hình 1. Khi các nụ mang này không hòa lẫn, hoặc bị chồng lên nhau sẽ tạo ra các dị tật, phần thừa ở tai trên lâm sàng.

Cấu trúc tai hình thành trong suốt quá trình phát triển bào thai, phát triển mạnh nhất trong khoảng thời gian từ tuần thứ 5 – 20 của thai kỳ, thường đạt mức hoàn chỉnh, đầy đủ các chi tiết lúc trẻ sinh ra [16]. Do vậy, bất kỳ lý do gì làm gián đoạn phát triển tai tại các thời điểm khác nhau trong thời kỳ này đều có thể gây ra dị tật bẩm sinh, tùy theo từng mức độ. Quá trình phát triển tai ngoài từ cung mang I, II. Một số đặc điểm giải phẫu liên quan 1.

Giải phẫu hình thể, nhân trắc vành tai 1. Mốc giải phẫu bề mặt vành tai Tai ngoài có cấu tạo phức tạp, hài hòa, khung sụn ba chiều phía trên, mô mềm vùng dái tai ở dưới (hình 1.3) tạo thành phức hợp các nếp cuộn xoắn vặn, mềm dẻo phù hợp chức năng, thẩm mỹ (tai bị biến dạng, sai lệch dễ nhận thấy). Các mốc giải phẫu trên vành tai. Bly et al.

[17] Chú thích hình. Gờ luân; 2 và 3. Trụ trên, trụ dưới gờ đối luân; 4. Gốc gờ luân; 5.

Gờ đối luân; 6. Gờ đối bình; 8. Hố tam giác; 10. Xoăn tai trên; Xoăn tai dưới; 13.

Khuyết liên bình. Dùng hai đường kẻ tưởng tượng (a, b) song song mặt phẳng Frankfork chia vành tai thành 3 tầng: trên, giữa, dưới giúp dễ tính toán các cấu trúc đơn vị giải phẫu khi tạo hình (hình 1.  Tầng trên tai: 1/3 trên và 1/3 giữa gờ luân, trụ trên và dưới gờ đối luân, hố tam giác, hõm thuyền.  Tầng giữa: gốc gờ luân, xoăn tai trên, xoăn tai dưới, gờ đối luân, gờ bình, gờ đối bình, 1/3 dưới gờ luân.

 Tầng dưới: chỉ có dái tai. Các kích thước, trục trên vành tai. Cấp máu nuôi dưỡng vành tai Các động mạch (ĐM) cấp máu vành tai bao gồm ĐM thái dương nông ở phía trước, ĐM tai sau ở phía sau.  ĐM thái dương nông: xuất phát trong tuyến mang tai (như nhánh trước của ĐM cảnh ngoài), thoát ra khỏi bao tuyến chạy lên trên về phía vùng thái dương chia ra ba nhánh cho vành tai (hình 1.

 Nhánh dưới : phân chia cấp máu nửa trước gờ bình, dái tai.  Nhánh giữa : cấp máu cho vành tai theo gốc gờ luân.  Nhánh trên : cấp máu nửa trên phần lên của gờ luân.  ĐM tai sau: xem như nhánh sau của ĐM cảnh ngoài, chạy dưới thần kinh tai lớn hướng mỏm chũm, phân nhánh cấp máu cho da vùng này rồi tiếp tục chạy sau trên các cơ sau tai, chia ra ba nhánh ĐM tai sau (dưới, giữa, trên) cung cấp mặt sau tai, các nhánh này nối với nhau tạo thành vòng nối nông dưới da.

 Các tĩnh mạch trước, sau tai: thường có một đến hai tĩnh mạch cùng tên đi theo ĐM thu nhận máu chiều ngược lại. Động mạch cấp máu vành tai Nguồn: Brent B. Pickrell et al. Nhân trắc vành tai người trưởng thành Vành tai có hình dạng không đều gồm tổ chức sụn đàn hồi, mềm dễ uốn cong, da mỏng che phủ.

Trên bình diện Frankfork có các kích thước như sau:  Chiều cao (hay còn gọi là chiều dài): tính theo trục vành tài, dài khoảng 5 - 6 cm tương đương khoảng cách từ góc mắt ngoài đến chân gờ luân (viền vành tai) ≈ 6.5 - 7 cm, điểm cao nhất vành tai ngang mức cung mày, điểm thấp nhất ngang mức tiểu trụ (hình 2.  Chiều rộng: ≈ 55% chiều cao vành tai (3,2-3,5cm) [19] (hình 1.  Trục vành tai: chạy cùng hướng (không song song) với sống mũi, trục vành tai hơi đổ ra sau hơn khoảng 15-20° so với mặt phẳng đứng (hình 1.  Các góc trên vành tai bình thường (hình 1.

 Góc giữa vành tai – hõm thuyền (2) khoảng 90° (hình 1. 8  Góc giữa vành tai – xương chũm (3) khoảng 20 - 30° tương ứng với khoảng cách từ gờ luân đến mặt xương chũm ≈ 15 – 20 mm. Các góc trên vành tai (A. Các góc trên tai bình thường; B.

các góc trên tai bất thường) Nguồn: Robert O. Ruder (2009)[21]  Bất thường các góc trên vành tai  Góc giữa vành tai – bề mặt ngoài xương sọ (1) và góc giữa vành tai – hõm thuyền (2) đều tù và > 120° (hình 1.  Góc giữa vành tai – xương chũm (3) lớn hơn 40°, tương đương với khoảng cách từ gờ luân đến mặt xương chũm > 25 mm (hình 1. Ở trẻ em, vành tai rộng, ngắn hơn, tỉ lệ chiều cao/chiều rộng tăng lên khi trẻ càng lớn [22].

Quan sát vành tai dễ nhận thấy bất thường(hình 1. Trẻ lên 3 tuổi, kích thước vành tai đạt khoảng 85% so với người lớn, khi 6-7 tuổi kích thước tai trẻ gần tương tự tai người lớn, trẻ 9 – 10 tuổi kích thước tai trẻ như tai người lớn, lúc này khung sụn sườn đủ rộng [15]. Đặc điểm cấu tạo vùng sau - trên tai Hình 1. Các lớp giải phẫu vùng quanh tai.

Nguồn: Mofiyinfolu Sokoya (2018)[23] Hình 1. Phân bố da vùng đầu. Nguồn: Mofiyinfolu Sokoya (2018)[23] 10  Cấu trúc vùng sau - trên tai: gồm 3 lớp (hình 1.7) da, tổ chức dưới da, mạc thái dương đỉnh, vùng này có các đặc điểm của da đầu [23]. Vùng đỉnh không có lớp cơ, mạc dày, chắc, kém đàn hồi nên da vùng này kém di động (hình 1.

 Vùng sau tai, chẩm, trán: có lớp cơ mỏng, mạc mỏng, thưa, đàn hồi do đó da vùng này di động tốt hơn, dễ căng giãn. Đặc điểm sụn sườn  Lồng ngực có 12 đôi xương sườn, đầu phía sau nối vào các xương sườn tương ứng, đầu phía trước các sụn sườn chia thành các cặp:  Từ số 1 đến 7 nối trực tiếp vào xương ức.  Từ số 8 đến 10 gắn vào nhau rồi mới gắn vào xương ức.  Sụn sườn thứ 11, 12 đầu trước tự do còn gọi là sụn sườn “cụt”.

 Tạo hình vành tai thường sử dụng các sụn sườn thứ 5,6,7,8 đôi khi cả sụn sườn 9. Sụn sườn 8 thường dùng làm gờ luân nên được quan tâm về chiều dài. Theo Steven [24] năm 2013 thấy chiều dài sụn sườn 6,7 dài ra theo tuổi ngược lại sụn sườn 8 không tăng lên theo tuổi.  Theo Kang [25] năm 2015 nghiên cứu trên bn tạo hình dị tật tai nhỏ cho thấy 63% có chiều dài sụn sườn 8 tương đương chiều dài gờ luân tai bên lành và chiều dài sụn sườn 8 ở trẻ từ 5-10 tuổi là 9,03  1,03cm đủ làm gờ luân đẹp.

 Theo tác giả Masanao Oki [26] nhận xét chu vi vòng ngực 60 cm (thường khi trẻ 10 tuổi) là đủ rộng để lấy làm chất liệu ghép tạo hình vành tai, lúc này chiều dài sụn sườn thứ 6, 7, 8 đạt kích thước lần lượt là 7, 10 và 12 cm.  Zhongyang Sun [27] khảo sát chiều dài sụn sườn trên phim chụp CT lồng ngực của 37 trẻ 6 tuổi bị dị tật tai một bên thấy chiều dài trung bình sụn sườn 6 (76.2 mm), sụn sườn 7 (102.9 mm), sụn sườn 8 (75.  Sụn tự thân là nguồn chất liệu ghép dồi dào cho PTTH nhất là cho vùng đầu mặt cổ: mũi, vành tai, khí quản… 11 1. Đặc điểm dị tật tai nhỏ bẩm sinh 1.

Dịch tễ học Theo y văn tỷ lệ dị tật tai nhỏ trên toàn cầu từ 0.5 ca trên 10000 trẻ sơ sinh tùy theo dân tộc, vị trí địa lí (Ví dụ, vùng Navajo Ấn Độ tỷ dị tật tai nhỏ 1/900 trẻ sơ sinh (tỷ lệ cao), ngược lại ở Australia tỷ lệ này khoảng 0.8/10000 trẻ sơ sinh, thường ở nhóm người nhập cư đến) [1]. Trong các nghiên cứu về dân số cho thấy khác biệt rõ rệt về tỷ lệ dị tật tai nhỏ ở nam giới 58 - 64%. Nhưng lý do vì sao ở nam cao hơn vẫn chưa được biết. Stallings [28] công bố dữ liệu tỷ lệ dị tật bẩm sinh vùng tai, mắt trên 30 bang của nước Mỹ gồm 12441847 trẻ (từ 2011–2015) cho thấy tỷ lệ dị tật tai 1.8% (2206 ca), ước tính khoảng 3.06/10000 trẻ sinh ra.

Tịt OTN trong dị tật tai nhỏ chiếm 55 - 92%, hầu hết tịt ống tai xương [29]. Tỷ lệ xuất hiện mắc hội chứng có dị tật tai nhỏ 15-75% tùy từng nghiên cứu [30]. Dị tật tai nhỏ "đơn thuần" là khi dị tật tai nhỏ (có hoặc không kèm theo tịt ống tai ngoài – ‘OTN’) nhưng không liên quan đến các dị tật của cơ quan bộ phận khác, loại đơn thuần chiếm ≈ 60% [29]. Theo Weerda [22] khoảng 2 - 4% trẻ sơ sinh bị dị dạng nặng, khoảng 1% có liên quan tới nhiễm sắc thể.

Trẻ sơ sinh bị dị tật nặng 58% là nam, 42% nữ. Một số dị tật thường liên quan với dị tật tai nhỏ: chứng thiểu sản xương hàm dưới, dị tật tim mạch, khe hở hàm mặt, liệt thần kinh mặt, không có nhãn cầu, dị tật chi thể, dị tật về thận tiết niệu, dị tật não…[31]. Ngoài ra, một số nghiên cứu công bố mối liên quan tỷ lệ dị tật tai nhỏ tăng lên khi tuổi của người mẹ mang thai càng cao. Nguyên nhân dị tật tai nhỏ Nguyên nhân chính xác gây dị tật tai nhỏ bẩm sinh đến nay vẫn chưa biết rõ, một số giả thuyết cho rằng dị tật tai nhỏ bẩm sinh sẽ xuất hiện khi: 12 1.

Yếu tố di truyền  Bệnh lý gene: sai lệch nhiễm sắc thể, di truyền đa yếu tố, gene lặn trên nhiễm sắc thể thường cụ thể gây ra một số hội chứng như: Goldenhar, Klippel-Feil, Nager, Treacher Collins-Franceschetti, Branchio-oto- renal/Branchiootic (BOR/BO)…thường đi kèm dị tật tai nhỏ [32],[33].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phẫu Thuật Tạo Hình Dị Tật Tai Nhỏ Theo Kỹ Thuật Brent" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình phẫu thuật tạo hình cho những bệnh nhân mắc dị tật tai nhỏ, với kỹ thuật Brent được áp dụng. Nghiên cứu này không chỉ mô tả chi tiết về phương pháp phẫu thuật mà còn phân tích các kết quả đạt được, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về hiệu quả và lợi ích của kỹ thuật này trong việc cải thiện hình dáng và chức năng của tai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật khác trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Kết quả phẫu thuật điều trị gãy galeazzi tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi trình bày kết quả phẫu thuật trong điều trị gãy xương. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chỉ định và kết quả phẫu thuật nội soi u tuyến thượng thận phát hiện tình cờ cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về phẫu thuật nội soi và các chỉ định liên quan. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu phẫu thuật tịnh tiến vạt cơ trán trong điều trị sụp mi bẩm sinh nặng, một nghiên cứu khác trong lĩnh vực phẫu thuật tạo hình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại và ứng dụng của chúng trong điều trị.