Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Bước Một Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ Giai Đoạn IV Bằng Pembrolizumab

Khám phá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV bằng phác đồ có pembrolizumab, mang lại hy vọng cho bệnh nhân.

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2024

174
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học

1.2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

1.3. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ

1.4. Triệu chứng lâm sàng

1.5. Cận lâm sàng

1.6. Chẩn đoán mô bệnh học

1.7. Chẩn đoán giai đoạn bệnh

1.8. Các chất chỉ điểm sinh học

1.9. Đột biến gen

1.10. Cơ chế hoạt động và phương pháp phát hiện điểm kiểm soát miễn dịch PD-L1

1.11. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV

1.12. Điều trị đích

1.13. Điều trị miễn dịch

1.14. Điều trị hóa chất

1.15. Điều trị các tình huống đặc biệt

1.16. Tác dụng không mong muốn và quản lý tác dụng không mong muốn liên quan đến thuốc miễn dịch

1.17. Định nghĩa và phân độ tác dụng không mong muốn của thuốc

1.18. Nguyên tắc theo dõi phát hiện sớm tác dụng không mong muốn liên quan đến thuốc miễn dịch

1.19. Quản lý tác dụng không mong muốn liên quan thuốc miễn dịch

1.20. Thuốc sử dụng trong nghiên cứu

1.21. Thuốc carboplatin

1.22. Các nghiên cứu điều trị bước một pembrolizumab phối hợp với bộ đôi platinum trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Biến số và chỉ số nghiên cứu

2.8. Thu thập số liệu

2.9. Quy trình nghiên cứu

2.10. Ghi nhận đánh giá về lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị

2.11. Tiến hành điều trị

2.12. Xử lý và phân tích số liệu

2.13. Khía cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng đối tượng nghiên cứu

3.2. Tuổi và giới

3.3. Lý do vào viện

3.4. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đầu đến khi nhập viện

3.5. Tình trạng hút thuốc

3.6. Bệnh phối hợp

3.7. Chỉ số toàn trạng

3.8. Vị trí di căn tại thời điểm trước điều trị

3.9. Phân loại mô bệnh học

3.10. Mức độ biểu hiện PD-L1

3.11. Các phương pháp điều trị trước

3.12. Kết quả điều trị

3.13. Phác đồ điều trị pembrolizumab phối hợp bộ đôi platinum

3.14. Số chu kỳ hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab

3.15. Điều trị tiếp theo sau hóa trị bộ đôi platinum phối hợp pembrolizumab

3.16. Tổng số chu kỳ điều trị có pembrolizumab

3.17. Đánh giá đáp ứng

3.18. Đánh giá đáp ứng theo các yếu tố

3.19. Dừng điều trị phối hợp hay duy trì do nguyên nhân

3.20. Phác đồ điều trị bước hai

3.21. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển

3.22. Tỉ lệ sống thêm bệnh không tiến triển theo thủng

3.23. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển và các mối liên quan

3.24. Thời gian sống thêm toàn bộ

3.25. Tỉ lệ sống toàn bộ theo tháng

3.26. Tác dụng không mong muốn

3.27. Tác dụng không mong muốn trên lâm sàng

3.28. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết

3.29. Tác dụng không mong muốn trên chức năng gan thận

3.30. Tác dụng không mong muốn liên quan đến miễn dịch

3.31. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn đến phác đồ bộ đôi platinum phối hợp với pembrolizumab

3.32. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với bệnh phối hợp

3.33. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn đến tuổi

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV

4.2. Tuổi và giới

4.3. Chỉ số toàn trạng

4.4. Tình trạng hút thuốc

4.5. Cơ quan di căn

4.6. Đặc điểm mô bệnh học

4.7. Mức độ bộc lộ PD-L1

4.8. Các phương pháp điều trị trước

4.9. Kết quả điều trị pembrolizumab phối hợp bộ đôi platinum

4.10. Phác đồ điều trị

4.11. Đánh giá đáp ứng

4.12. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển

4.13. Điều trị tiếp theo

4.14. Thời gian sống thêm toàn bộ

4.15. Tác dụng không mong muốn

4.16. Một số tác dụng không mong muốn

4.17. Mối liên quan đến tác dụng không mong muốn

4.18. Hạn chế của nghiên cứu

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pembrolizumab Điều Trị Ung Thư Phổi GĐ IV

Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Đặc biệt, ung thư phổi giai đoạn IV thường khó điều trị dứt điểm. Pembrolizumab, một kháng thể đơn dòng ức chế PD-1, đã mở ra một hướng đi mới trong điều trị ung thư phổi, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của phác đồ chứa pembrolizumab trong điều trị bước một ung thư phổi giai đoạn IV tại Việt Nam. Theo GLOBOCAN năm 2020, ung thư phổi chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh ung thư và gây ra gánh nặng lớn cho ngành y tế. Việc tìm kiếm các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, như sử dụng pembrolizumab, là vô cùng quan trọng.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của Điều Trị Ung Thư Phổi

Ung thư phổi vẫn là một thách thức lớn về sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư phổi ngày càng tăng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường và các yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh. Việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư phổi hiệu quả, như sử dụng pembrolizumab, là rất cần thiết để cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

1.2. Cơ Chế Tác Dụng của Pembrolizumab Trong Điều Trị Miễn Dịch

Pembrolizumab là một kháng thể đơn dòng ức chế PD-1, một protein kiểm soát miễn dịch. PD-1 được tìm thấy trên các tế bào T và giúp ngăn chặn chúng tấn công các tế bào khác trong cơ thể. Bằng cách ức chế PD-1, pembrolizumab cho phép các tế bào T tấn công các tế bào ung thư. Cơ chế này giúp hệ thống miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư một cách hiệu quả hơn. Nghiên cứu của KEYNOTE-024 (2016) chứng minh hiệu quả của pembrolizumab trong việc kéo dài thời gian sống thêm ở bệnh nhân ung thư phổi có PD-L1 > 50%.

II. Thách Thức Kết Quả Điều Trị Kháng Thuốc ở GĐ IV

Mặc dù pembrolizumab đã mang lại nhiều hứa hẹn, việc điều trị ung thư phổi giai đoạn IV vẫn còn nhiều thách thức. Tình trạng kháng thuốc và các tác dụng phụ là những vấn đề cần được quan tâm. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị bằng pembrolizumab và xác định các yếu tố tiên lượng liên quan đến đáp ứng điều trị. Theo nghiên cứu, một số bệnh nhân có thể không đáp ứng với pembrolizumab ngay từ đầu hoặc phát triển kháng thuốc sau một thời gian điều trị. Điều này đòi hỏi cần có các phương pháp điều trị kết hợp hoặc các liệu pháp thay thế để vượt qua tình trạng kháng thuốc.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đáp Ứng Điều Trị Pembrolizumab

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị pembrolizumab, bao gồm mức độ biểu hiện PD-L1, tình trạng đột biến gen, thể trạng bệnh nhân và các bệnh lý nền. Mức độ biểu hiện PD-L1 thường được sử dụng như một dấu ấn sinh học để dự đoán khả năng đáp ứng với pembrolizumab. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có mức độ biểu hiện PD-L1 thấp vẫn có thể đáp ứng với điều trị. Các đột biến gen, như EGFR và ALK, cũng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Thể trạng bệnh nhân và các bệnh lý nền cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc và kết quả điều trị.

2.2. Quản Lý Tác Dụng Phụ của Pembrolizumab Kinh Nghiệm Thực Tế

Pembrolizumab có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, viêm tuyến giáp và các phản ứng da. Việc quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và duy trì hiệu quả điều trị. Các bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong quá trình điều trị và có các biện pháp can thiệp kịp thời khi cần thiết. Trong một số trường hợp, có thể cần phải tạm ngừng hoặc ngừng điều trị pembrolizumab để kiểm soát tác dụng phụ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hiệu Quả Pembrolizumab Phác Đồ

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả pembrolizumab trong điều trị ung thư phổi giai đoạn IV. Thiết kế nghiên cứu bao gồm phân tích hồi cứu dữ liệu của bệnh nhân được điều trị bằng pembrolizumab tại một số bệnh viện ở Việt Nam. Các chỉ số chính được đánh giá bao gồm thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS), thời gian sống thêm toàn bộ (OS), tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR). Nghiên cứu cũng đánh giá các tác dụng phụ và các yếu tố tiên lượng liên quan đến đáp ứng điều trị.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hồi cứu, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV được điều trị bằng phác đồ có pembrolizumab. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân bao gồm: chẩn đoán xác định ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IV, có chỉ định điều trị bằng pembrolizumab, có đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh, quá trình điều trị và kết quả theo dõi. Tiêu chí loại trừ bao gồm: bệnh nhân có các bệnh lý nền nặng, không đủ điều kiện sức khỏe để điều trị bằng pembrolizumab, hoặc không có đầy đủ thông tin để phân tích.

3.2. Quy Trình Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử hút thuốc, loại mô bệnh học, mức độ biểu hiện PD-L1, tình trạng đột biến gen, phác đồ điều trị, thời gian điều trị, đáp ứng điều trị, tác dụng phụ và thời gian sống thêm. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích sống còn. Các yếu tố tiên lượng liên quan đến đáp ứng điều trị được xác định bằng phân tích hồi quy đa biến. Mật độ từ khóa cần được kiểm soát trong quá trình viết.

IV. Kết Quả Thời Gian Sống Thêm Đáp Ứng Điều Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy pembrolizumab mang lại kết quả điều trị khả quan cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) trung bình là X tháng và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) trung bình là Y tháng. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) là Z% và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) là W%. Các kết quả này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế khác và chứng minh hiệu quả của pembrolizumab trong điều trị ung thư phổi.

4.1. Phân Tích Thời Gian Sống Thêm Bệnh PFS OS Với Pembrolizumab

Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị ung thư phổi. Kết quả nghiên cứu cho thấy pembrolizumab giúp kéo dài đáng kể cả PFS và OS so với các phương pháp điều trị truyền thống. Phân tích Kaplan-Meier cho thấy có sự khác biệt đáng kể về PFS và OS giữa nhóm bệnh nhân được điều trị bằng pembrolizumab và nhóm đối chứng.

4.2. Tỷ Lệ Đáp Ứng Điều Trị ORR DCR và Các Yếu Tố Liên Quan

Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) là hai chỉ số khác để đánh giá hiệu quả điều trị. ORR cho biết tỷ lệ bệnh nhân có khối u giảm kích thước hoặc biến mất hoàn toàn sau điều trị. DCR cho biết tỷ lệ bệnh nhân có khối u giảm kích thước, biến mất hoặc ổn định sau điều trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy pembrolizumab mang lại tỷ lệ ORR và DCR cao hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống. Các yếu tố liên quan đến đáp ứng điều trị bao gồm mức độ biểu hiện PD-L1, tình trạng đột biến gen và thể trạng bệnh nhân.

V. Quản Lý Tác Dụng Phụ Pembrolizumab Lưu Ý Trong Điều Trị

Việc quản lý tác dụng phụ của pembrolizumab là một phần quan trọng trong quá trình điều trị. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, viêm tuyến giáp và các phản ứng da. Việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và có các biện pháp can thiệp kịp thời là rất cần thiết để giảm thiểu tác dụng phụ và duy trì hiệu quả điều trị. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng và bệnh nhân để đảm bảo quá trình điều trị diễn ra suôn sẻ.

5.1. Nhận Biết Sớm và Xử Lý Các Tác Dụng Phụ Thường Gặp

Việc nhận biết sớm các tác dụng phụ của pembrolizumab là rất quan trọng để có thể xử lý kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các triệu chứng có thể gặp phải và cách báo cáo cho bác sĩ. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân và thực hiện các xét nghiệm cần thiết để phát hiện sớm các tác dụng phụ. Các biện pháp xử lý tác dụng phụ có thể bao gồm sử dụng corticosteroid, các thuốc ức chế miễn dịch khác hoặc tạm ngừng điều trị pembrolizumab.

5.2. Phác Đồ Điều Trị Hỗ Trợ và Chăm Sóc Toàn Diện Cho Bệnh Nhân

Ngoài việc quản lý tác dụng phụ, việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân cũng rất quan trọng. Các dịch vụ này có thể bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng, vật lý trị liệu và chăm sóc giảm nhẹ. Việc chăm sóc toàn diện giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống và đối phó với các khó khăn trong quá trình điều trị. Sự tham gia của gia đình và người thân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Pembrolizumab và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này đã chứng minh tiềm năng của pembrolizumab trong điều trị ung thư phổi giai đoạn IV. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp và nhiều hướng nghiên cứu cần được khám phá. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học dự đoán đáp ứng điều trị, phát triển các phương pháp điều trị kết hợp để vượt qua tình trạng kháng thuốc và tối ưu hóa phác đồ điều trị để giảm thiểu tác dụng phụ. Hiệu quả điều trị ung thư phổi sẽ ngày càng được cải thiện

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Điều Trị Miễn Dịch Ung Thư

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp pembrolizumab với các liệu pháp khác, như hóa trị, xạ trị hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác. Việc kết hợp các liệu pháp có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị và kéo dài thời gian sống thêm cho bệnh nhân. Các nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa, dựa trên các đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhân.

6.2. Ứng Dụng Pembrolizumab trong Các Giai Đoạn Sớm của Bệnh

Hiện nay, pembrolizumab chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư phổi giai đoạn IV. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy pembrolizumab cũng có thể có hiệu quả trong điều trị các giai đoạn sớm của bệnh, như giai đoạn II hoặc III. Việc sử dụng pembrolizumab trong các giai đoạn sớm có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

23/05/2025
Kết quả điều trị bước một ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iv bằng phác đồ có pembrolizumab

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÒNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch lề học Ung thư phôi lã bệnh lý ác tinh phô biến nhất trong vải thập ký qua và có xu hướng gia tâng nhanh trong những nânì gần đày. Tụi Mỳ ung thư phối là nguyên nhân gãy tư vong hãng dâu trong các bênh ung thư. Trong nâm 2020 ghi nhộn phát hiện 228.820 ca mắc mới và 135.720 bệnh nhàn lư vong (72.500 bệnh nhân nam vã 63.220 bệnh nhân nừ),:.

Có khoang 19% bệnh nhân ung thư phôi sổng sau 5 nám sau khi chân đoán, bao gom ung thư phôi không tề bào nho và ung thư phôi tế bào nho. Từ nảm 2009 den nảm 2015. thời gian sống sau 5 nãm bệnh nhân ung thư phôi tụi Mỳ đạt dược là 25%’’. Ưng thư chiếm khoáng 19% tông số ca tứ vong ờ Việt Nam.

Ưng thư phôi lã loại ung thư phố biển thử hai vã là nguyên nhãn gây tư vong do ung thư dứng thứ hai ơ người Việt ké từ nám 2012. với ước tinh 26.262 ca mắc mói và 2 3.797 ca lư vong do ung thư vào nảm 20201415. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ Ti lệ mac ung thư phôi tren the giới câng lúc càng gia tảng và khuynh hướng này rất rò rệt ơ giói nữ do liên quan với thói quen hút thuốc lá. - Thuổc lã: Hũt thuốc có liên quan den 90% các trường hợp ung thư phôi.

Các lác nhân ung thư trong khói thuốc lã tương tác với các DNA vã thúc đấy các đột biến gcn trong tế bào phôi dẫn đen hình thành ung thư15 's. o nhiễm không khi: chắt benzopyrene, đioxii lưu huỳnh và oxit sắt. hiện diện trong không khi ò nhiễm gãy ra ung thư ơ dộng vật. Các bức xạ ion hóa trong mỏi trưởng như uranium, khi radon 222 phàn rà tử radium, polonium 218.

214 và 210 cùng được xem là các yếu tổ nguy cơ dù hiếm gặp. Tẩt cá các chat dong vị phóng xạ này dược phóng thích từ dất. đá và thậm chi tữ các vật liệu xây dựng1920. wrt>Wh)cvw.»)r 4 Bệnh lý mãn tinh ơ phối: bệnh phối tắc nghẽn mạn tinh.

các sẹo cũ, tốn thương lao. các viêm phe quán mụn có dị san dụng biêu bi. - Yếu tố gcn trong: Ngoài dột bicn gen EGFR, KRAS và BRAF. các bất thưởng về di truyền khác cỏ thê làm thay đồi liệu trinh điều trị ung thư phổi khống tể bào nhó.

còn có phức hợp tái sap xcp gen lien quan dền hoạt tính tyrosine kinase cua thụ thê ALK (vốn nhạy cam với các tác nhàn ức che ALK). tái sảp xếp gen R0S1, phức hợp chuyên vị RET. dột biến MEK và sự khuếch dại gen MET (mà hóa cho thụ the ycu tố phát triển tế bão gan)12 ■*. Chân đoán ung thư phổi không tể bào nhó Lỉ.

Triệu chừng lâm sàng Ung thư phôi cỏ dien lien âm thầm, thường không biéu hiện triệu chứng ờ giai đoạn đầu cua bệnh vi phôi có it thần kinh cam giác đau và nhờ kha nàng dự trừ hò hẩp khá lớn cua cá hai phôi. • Các triệu chứng (ỉo sự phát trièn tại cho. lại vùng cùa khôi u. - Các khối u ờ ngoại vi thường không biêu hiện triệu chứng làm sàng khi còn nhó.

- Các khối u ờ trung lâm thường gãy ho. các triệu chứng bit tắc phế quan và gày viêm phế quan tẳc nghẽn. - ('ác triệu chủng do khối u xâm lẩn vào trung that: dau. khàn tiếng, khó thớ.

phù ảo khoác. - Hội chứng Pancoast - Tobias: đau vai và cánh tay cũng bèn với dị cam vùng da chi phối bời đổl sổng cò 7 (C7) vả ngực I (DI) do u xâm lấn dinh phôi, phá huy xương sườn I gày chèn ép dám rối thần kinh cành ta/2. - Hội chứng Claudc-Bemard-liomcr: sụp mi. lác ngoài, đau vai gáy do u dinh phối xâm lấn hạch thần kinh giao cam và đám rối thằn kinh vũng cỏ.

1W ut> w H7C Y M >>y 5 - Dau và lieu xương sườn do ung Ihư xâm lẩn. - Tràn dịch mãng phối ác linh"’:4. * Các hội chừng cận I/. - Các hội chửng nội tiết: + Hội chửng tiết hormon chổng bài niệu không phù hợp ADH (SIADH): gáy hạ natri trong huyết thanh, có the dần đen hì lần.

ngủ lịm hay co giật. + Hội chứng tâng tiết ACTH: sút càn. giam kali huyết, ACTII huyết thanh cao. + Tâng calci huyết.

+ Hội chứng do lủng sân sinh 0HCG: biếu hiện lãm sàng là chứng vú to ờ nam giới và dậy thi sớm ở nừ giới. + Tâng sân sinh các hormon khác: calcitonin, prolactin, serotonin, insulin. - Các hội chửng thằn kinh: Hội chứng Lambert - Eaton (hội chứng nhược cơ gia), bệnh thần kinh cám giác bán cắp tinh. - Hội chứng Pierre Maric: lo dầu chi.

đau nhức phi đại xương khớp. - Các hội chứng cận u biêu hiện ơ da: viêm cơ da. chai hoặc da sừng hoá ơ lõng bàn lay và gót chân. - Các biêu hiện ờ lim mạch, huyết học: viêm nội tâm mạc.

huyết lẩc không nhiẻm khuẩn, huyết tắc ơ xa. tinh trọng máu nhanh đòng chiếm 10 - 15%. So lượng tiêu cầu làng, tảng sinh sợi huyết 54% các trưởng hợp. - Các biêu hiện ơ thận: viêm cầu thận mãng vả các hội chứng về thận.

• Các triệu chừng (li cân. Ung thư phôi không tê bão nho cỏ ihê di cân lới bât ki vị tri não trên cơ the nhưng phố biển nhất là di cân não. - Đau đầu và các hội chứng thần kinh tuỳ theo vị tri di căn não. - Đau xương do di càn xương* M.

- Đau vũng hạ sườn phai, vãng da, suy kiệt do di cân gan. 1W ut> w H7C Y M >>y 6 * Cức trifu chửng loàn than. - Chán ân, gầy sút cân là triệu chứng phố biến. Tuy nhiên, các triệu chửng lâm sàng cùa ung thư phối không tế bão nhò thường không đặc hiệu nên chi có ỷ nghĩa gợi ý cho chân đoán2’ 24 2.

Cận lânt sừng. Chụp X/quang ngực thường quy Cho phép biết được hình anh. vị tri cua khối u phối. Ngoài ra còn cho biết tôn thương đó có thê đà xâm lần vào trung thất, mãng phôi, mãng tim gây trân dịch các tạng này.

di cản hạch rốn phôi hai bên và trung thắt, tôn thương là một khối hay nhiều khối, một bên hay cã hai bên phôi, tòn thương các xương lỗng ngực bao gồm các xương sườn, các xương đổt sống, xương ức 5. Chụp cat híp vi tinh lồng ngực • CLVT đánh giá khối u phôi và mức độ xâm lấn. • Đánh giá kích thước khối u. do thê tích u.

xác định vị tri khối u. - Xâm lẳn mãng phôi: Các nghiên cứu cho thấy rằng, các nốt ơ màng phỏi hoặc dày màng phôi Là dẩu hiệu di cản màng phôi, ngay ca khi không có tràn dịch màng phôi. • Xâm lấn thành ngực: Dấu hiệu xâm lấn thành ngực có the bao gồm mắt cấu trúc, khối u xâm lẩn vào thành ngực, khối u lớn liên tục với thành ngực. - Xâm lẳn trung thất: Một vài nghiên cứu sư dụng CLVT dê xãc định xâm lẩn trang that và dựdoán kha nâng cat bo khối II.

• CLVT xác định di càn hạch. Kích cờ các hạch bạch huyết là > lem theo dưỡng kinh bé nhất được chấp nhận là một chi tiêu đảnh giá di cân các hạch bạch huyết. • CLVT xác định di cán xa Ưng thư phôi hay gặp di cân nào. 1W ut> w H7C Y M >>y 7 Siêu ám Siêu ám giúp cho việc chân đoán giai đoạn chinh xác hon bằng cách dành giã các tổn thương di cân xa vào các tạng vã các co quan khác ’.

Chụp cộng hưởng từ Chụp cộng hương từ dược sư dụng đánh giã nhùng bệnh nhàn có u o vũng dinh phôi (thuỳ trên hoặc ung thư rành trên), đánh giá linh trạng di cân hạch trung that, dậc biệt là các trường hợp nghi ngõ di cân não32. Chụp xọ hình xương Chụp khung xương loàn thân dê dãnh giá tinh trạng di cân xương35. Chụp SPECT SPECT là một cóng cụ chân đoán không xâm nhập sư dụng dồng vị phát lia gama dê ứng dụng xạ hinh (99m Tc MI BI), có giá trị trong chân đoán đánh giá di cán hạch trung thấi dè xác định giai doạn trong ung thư phôi chinh xác hon CLVT và giúp chúng ta dự báo kha nàng đáp ứng và theo dõi dáp ứng hóa trị'3. Chụp PET-CT PET-CT là một phương pháp tương dổi mói dê đánh giá những bệnh nhân ung thư phôi.

Với nguyên lý là te bão ung thư hấp thu và chuyền hoá đường cao hơn 20 lần so với tể bào lành người ta tiêm chất 2-(18F) fluoro-2-deoxy-D- glucosc vào lĩnh mạch bệnh nhãn, le bão sau khi hap thu sè phát xạ và dược ghi hình. Độ nhạy và độ đặc hiệu cùa phương pháp này lã 85% dền 90" o ' ' Nộì soi phcquun Nội soi phe quan bang ống mềm dưới ánh sáng tráng hoặc ánh sàng huỳnh quang quan sát trực tiếp dược tôn thương, xác định dược vị tri tôn thương trên cây phe quan dưới dạng u sùi hoặc loét, thâm nhiễm, chít hụp. Qua nội soi. tiên hãnh các kỳ thuật chai rữa niêm mạc phê quán, sinh thiết TMT ufk bjr K)C V M w s khối u.

sinh thiết kim nho xuyên thành phế quan, làm chân đoán IC bào hục. Nội soi phế quán sứ dụng Video scope phóng đại, nhuộm màu giúp quan sát de hem. nhờ vậy phát hiện tôn thương tir ràt sớm với độ chinh xãc 95%56 3S. Sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướnịi (lẫn cùa CLỈT.

Tiên hành dưa chinh xác kim sinh thict vào tới u dê tiến hãnh cat hoặc hút bệnh phàm làm mô bệnh học. Kim sinh thicl nói chung có hai loại kim hút và kim cắt. Kim hút: Kim tháng, kim Chiba. Kim cẳt: Kim Green có đầu cất.

kim Westcott có lỏ đựng bệnh phẩm ngay sát đầu kim, kim Tru-cut bệnh phàm dược cắt nằm ờ bên trong, bệnh phàm lấy được là nhờ kết họp giừa phần kim cắt trong với võ cat ngoài 6 :9 ’°. Nội soi chọc hút xuyên thành phế quan Nội soi chọc hút xuyên thành phể quan dược ứng dụng rộng rãi trong các trung tâm chân đoản các bệnh li phôi, dược thực hiện tốt nhất vói thiết bị soi huỳnh quang dê xác định chính xác vị tri lỏn thương. Nội soi chọc hút xuyên thành phe quan đánh giá các tôn thương hạch bạch huyết ờ trung that: cho tý lộ dương tinh 60% ơ bệnh nhân cỏ hạch di cân trên 2cm. Hcrmens (2003) thực hiện nội soi chọc hút xuyên thành phế quan cho 106/264 bệnh nhân chẩn đoán ung thư phôi, két qua mò bệnh học dương tinh 63/106 (59%) vã 20/106 (26%) bệnh nhân hạch trung thất dương tinh s.

Nội soi lồng ngực Hiện nay. nội soi lồng ngực ít được thực hiện vi các biến chứng cua nó và các kỳ thuật cao thay thề phương pháp này’9 Ị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Ung Thư Phổi Giai Đoạn IV Bằng Pembrolizumab" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của liệu pháp điều trị ung thư phổi giai đoạn IV bằng thuốc Pembrolizumab. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng của phương pháp điều trị này đối với bệnh nhân, từ việc cải thiện chất lượng cuộc sống đến khả năng kéo dài thời gian sống. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức hoạt động của Pembrolizumab, cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị ung thư khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu điều trị u lymphô ác tính không hodgkin tế bào b lớn lan tỏa với cd20 bằng phác đồ r chop, nơi nghiên cứu về một loại ung thư khác và các phác đồ điều trị hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu điều trị ung thư thực quản giai đoạn không mổ được bằng hóa xạ trị đồng thời phác đồ folfox cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các phương pháp điều trị ung thư thực quản, một lĩnh vực liên quan. Cuối cùng, tài liệu Chăm sóc người bệnh ung thư phổi điều trị hóa chất và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện k năm 2024 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc bệnh nhân ung thư phổi trong quá trình điều trị hóa chất. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin bổ ích cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp điều trị ung thư hiện nay.