Tổng quan luận án
U lympho ác tính không Hodgkin (ULAKH) ở trẻ em là bệnh lý tăng sinh ác tính của tổ chức lympho, đứng hàng thứ ba trong các khối u ác tính ở trẻ em (sau bạch cầu cấp và u hệ thần kinh trung ương), chiếm khoảng 4,3% đến 13,9% tổng số ung thư trẻ em tùy theo từng khu vực địa lý và nghiên cứu. Khác biệt cơ bản so với người lớn, ULAKH ở trẻ em có đặc điểm mô bệnh học với trên 90% thuộc nhóm độ ác tính cao, tốc độ phân chia tế bào nhanh, xu hướng lan tràn sớm đến các tổ chức ngoài hạch như ổ bụng, trung thất, tủy xương và hệ thần kinh trung ương. Tại thời điểm tiếp nhận chẩn đoán, đa số bệnh nhi đã ở giai đoạn tiến triển, trong đó giai đoạn III và IV chiếm tỷ lệ khoảng 60% đến 70%.
Tại Việt Nam, trước thời điểm luận án được thực hiện, các công trình nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị đa hóa chất cho bệnh nhi giai đoạn lan tràn còn tương đối phân tán, chưa có sự thống nhất giữa các trung tâm y khoa. Phác đồ NHL - BFM 90 (được xây dựng bởi Nhóm nghiên cứu Berlin-Frankfurt-Münster) đã được triển khai tại hơn 120 trung tâm ung thư nhi khoa trên thế giới với ưu điểm lược bỏ xạ trị bổ trợ, không yêu cầu phẫu thuật cắt u diện rộng và sử dụng các thuốc hóa chất sẵn có tại Việt Nam. Để đánh giá thực tiễn việc ứng dụng phác đồ này trên đối tượng bệnh nhi Việt Nam giai đoạn muộn, đề tài luận án tiến sĩ y học của tác giả Phạm Thị Việt Hương được triển khai.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:
- Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học u lympho ác tính không Hodgkin ở trẻ em giai đoạn III+IV điều trị tại Bệnh viện K từ 01/6/2005 đến 30/10/2014.
- Đánh giá kết quả điều trị u lympho ác tính không Hodgkin giai đoạn III+IV của số trẻ em này bằng phác đồ NHL - BFM 90 tại Bệnh viện K.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả bệnh nhi được chẩn đoán xác định u lympho ác tính không Hodgkin giai đoạn III và IV.
- Phạm vi không gian: Khoa Nhi và các khoa phòng liên quan tại Bệnh viện K (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và theo dõi bệnh nhân trong giai đoạn từ ngày 01/06/2005 đến ngày 30/10/2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu dịch tễ, lâm sàng, phân loại mô bệnh học và phương pháp điều trị ULAKH ở trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam:
| Nhóm vấn đề |
Tác giả và năm công bố |
Phát hiện chính được luận án trích dẫn |
| Dịch tễ học & Tỷ lệ mắc |
Siegel R và cs (2013); Elizabeth Ward và cs (2014); Murphy SB và cs (1989); Sun XF (2006) |
ULAKH chiếm khoảng 4% ung thư trẻ em $\le 15$ tuổi tại Mỹ; tuổi mắc trung bình từ 8 đến 10 tuổi; tỷ lệ trẻ trai/trẻ gái dao động từ 3/1 đến 3,5/1; thể Burkitt chiếm ưu thế tại Châu Phi cận Sahara. |
| Nghiên cứu tại Việt Nam |
Hứa Thị Ngọc Hà (1995); Nguyễn Thị Mai Hương và cs (2002); Trần Chánh Khương và cs (2003, 2004); Phạm Thị Việt Hương (2008) |
Nhóm tuổi mắc hay gặp từ 1–5 tuổi hoặc 9–12 tuổi; tỷ lệ nam/nữ dao động 2,2/1 – 3,5/1; tổn thương ổ bụng chiếm tỷ lệ cao (53,9% – 55,2%); mô bệnh học độ ác tính cao chiếm trên 83,9% – 92,2%. |
| Vai trò của phẫu thuật |
Shamberger RC và cs (1992); LaQuaglian MP và cs (1992); Héloury Y và cs (1995); Gupta H (2007); Attarbaschi A và cs (2002); Morsi A và cs (2005); Ali AM và cs (2011) |
Phẫu thuật triệt căn đơn thuần không làm tăng thời gian sống thêm; vai trò chính của phẫu thuật là sinh thiết chẩn đoán và xử trí cấp cứu ngoại khoa (lồng ruột, tắc ruột, thủng ruột). |
| Vai trò của xạ trị |
Mott MG và cs (1984); Link MP và cs (1990); Kaveri Survanaravan và cs (1999); Burkhardt B và cs (2006); Lones và cs (2002) |
Xạ trị không làm tăng thời gian sống thêm không biến cố khi kết hợp hóa chất mạnh; loại bỏ xạ trị sọ não dự phòng ở giai đoạn III/IV chưa di căn TKTW không làm giảm kết quả điều trị. |
| Phác đồ hóa trị & BFM |
Zeigler JL và cs (1970); Wollner N và cs (1976); Attarbaschi A (2002); Burkhardt B (2005, 2006); Sun XF và cs (2006, 2007); Karadeniz C (2007); Müller J và cs (2008); Fukano R và cs (2012) |
Đa hóa chất kết hợp liều cao nhiều pha mang lại tỷ lệ sống thêm không bệnh (STKB) 5 năm đạt từ 75% đến 91% đối với nhóm giai đoạn muộn được điều trị theo các thế hệ phác đồ BFM 86, 90, 95. |
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Đánh giá một cách toàn diện trên lâm sàng Việt Nam về hiệu quả điều trị thực tế của phác đồ NHL - BFM 90 đối với nhóm bệnh nhi ULAKH giai đoạn muộn (III và IV), khảo sát mức độ đáp ứng sau pha tấn công, tỷ lệ sống thêm không bệnh, sống thêm toàn bộ 5 năm cũng như xác định hồ sơ độc tính huyết học, gan, thận trong điều kiện chăm sóc hỗ trợ tại Bệnh viện K.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khung phân loại
Luận án áp dụng các hệ thống lý thuyết và thang phân loại chuẩn mực trong ung thư học nhi khoa:
- Phân chia giai đoạn lâm sàng: Thang phân loại St Jude Murphy cải tiến (gồm 4 giai đoạn từ I đến IV), xác định dựa trên số lượng vùng hạch, sự định vị trên hay dưới cơ hoành, tính chất khối u trong lồng ngực/ổ bụng, tổn thương cạnh cột sống và sự thâm nhiễm tủy xương hoặc hệ thần kinh trung ương.
- Phân loại mô bệnh học: Công thức thực hành dùng cho lâm sàng Working Formulation (WF 1982) phân chia 10 phân nhóm theo 3 mức độ ác tính (thấp, trung bình, cao); đồng thời áp dụng phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2001) dựa trên hình thái, dòng tế bào (u tế bào B tiền thân/thuần thục, u tế bào T và NK tiền thân/thuần thục) kết hợp hóa mô miễn dịch (CD).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp lâm sàng không đối chứng, theo dõi dọc thuần tập (cohort) bệnh nhi được điều trị bằng phác đồ NHL - BFM 90 từ 2005 đến 2014.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhi $\le 18$ tuổi; được chẩn đoán xác định là ULAKH bằng mô bệnh học và/hoặc hóa mô miễn dịch; xếp giai đoạn lâm sàng III hoặc IV theo St Jude Murphy; được điều trị đầy đủ theo phác đồ NHL - BFM 90 tại Bệnh viện K; có đầy đủ hồ sơ bệnh án theo dõi.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhi mắc các bệnh ác tính thứ phát; không tuân thủ quy trình điều trị hoặc chuyển viện, bỏ dở phác đồ; hồ sơ theo dõi không đầy đủ thông tin cận lâm sàng và đánh giá kết cục.
- Quy trình điều trị: Áp dụng phác đồ đa hóa chất NHL - BFM 90 phân nhóm theo nguy cơ và tốc độ đáp ứng, bao gồm pha điều trị tấn công, các pha củng cố và duy trì, kết hợp tiêm hóa chất nội tủy dự phòng/điều trị thâm nhiễm hệ thần kinh trung ương bằng Methotrexate, Cytarabine và Corticoide.
- Chỉ tiêu nghiên cứu:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Tuổi, giới, lý do vào viện, thời gian khởi bệnh, triệu chứng toàn thân (hội chứng B, hội chứng ly giải u), vị trí tổn thương (hạch ngoại vi, u ổ bụng, trung thất, thâm nhiễm tủy xương, hệ thần kinh trung ương).
- Cận lâm sàng: Thể mô bệnh học (WF 1982, WHO 2001), nguồn gốc tế bào miễn dịch (B, T), tỷ lệ lymphoblast trong tủy đồ, nồng độ enzym Lactat Dehydrogenase (LDH) huyết thanh.
- Kết quả điều trị: Tỷ lệ đáp ứng sau pha tấn công (đáp ứng hoàn toàn - ĐƯHT, đáp ứng một phần - ĐƯMP, không đáp ứng), phân loại đáp ứng sớm - muộn.
- Độc tính: Đánh giá độ độc trên hệ tạo huyết (bạch cầu, bạch cầu trung tính, hemoglobin, tiểu cầu), độc tính gan thận (SGOT, SGPT, Bilirubin, Creatinine) và các tác dụng không mong muốn khác.
- Kết cục sống thêm: Tỷ lệ tái phát, tỷ lệ tử vong, thời gian và tỷ lệ sống thêm không bệnh (STKB), sống thêm toàn bộ (STTB) 5 năm theo phương pháp Kaplan-Meier.
- Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích thống kê y học bằng các thuật toán so sánh tỷ lệ ($\chi^2$, Fisher's exact test), phân tích thời gian sống thêm và kiểm định sự khác biệt giữa các phân nhóm. Nghiên cứu tuân thủ các quy chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học được thông qua bởi Hội đồng khoa học Bệnh viện K và Trường Đại học Y Hà Nội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương 1 tổng hợp có hệ thống các kiến thức nền tảng và y văn chuyên ngành về u lympho ác tính không Hodgkin ở trẻ em:
- Dịch tễ và yếu tố sinh bệnh: Tổng quan tỷ lệ mắc bệnh, sự phân bố theo vùng địa lý, chủng tộc, độ tuổi và giới tính. Phân tích các yếu tố nguy cơ bao gồm di truyền, đột biến nhiễm sắc thể (chuyển đoạn nhánh dài nhiễm sắc thể 14 và 18), hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh (Wiskott - Aldrich, thất điều giãn mạch) hoặc mắc phải (sau ghép tạng, nhiễm HIV), và vai trò của các tác nhân vi sinh vật như Epstein - Barr virus (EBV), HTLV-I, HHV8, Helicobacter pylori.
- Đặc điểm lâm sàng & chẩn đoán: Phân tích hội chứng B, hội chứng ly giải u cấp tính và biểu hiện tổn thương tại các cơ quan thực thể (ổ bụng, trung thất, đầu cổ, hệ thần kinh trung ương, tủy xương). Tổng quan tiêu chuẩn phân loại giai đoạn St Jude Murphy và các tiêu chí phân biệt ULAKH thâm nhiễm tủy với bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (dựa trên ngưỡng 25% lymphoblast tủy).
- Phân loại mô bệnh học & Hóa mô miễn dịch: Trình bày lịch sử và giá trị của các thang phân loại (Rappaport 1966, Lennert 1974, Working Formulation 1982, REAL 1994, WHO 2001, WHO 2008), phân nhóm nguồn gốc tế bào lympho B và T/NK.
- Phương pháp điều trị: Điểm lại diễn tiến các phương thức can thiệp: chuyển dịch vai trò của phẫu thuật từ phẫu thuật triệt căn sang phẫu thuật sinh thiết và cấp cứu; hạn chế chỉ định xạ trị do biến chứng lâu dài và không làm tăng thời gian sống thêm; củng cố nguyên tắc đa hóa trị liệu liều cao nhiều pha (tiêu biểu là phác đồ NHL-BFM 90); tổng quan các phác đồ cứu vớt trong điều trị tái phát (R-ICE, DECAL), kháng thể đơn dòng điều trị đích (Rituximab, Epratuzumab, Alemtuzumab, Brentuximab vedotin) và ghép tế bào gốc tạo máu.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và quy trình can thiệp thực địa:
- Xác lập tiêu chuẩn tuyển chọn và tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân rõ ràng trên nhóm bệnh nhi giai đoạn III và IV.
- Trình bày chi tiết cấu trúc các đợt dùng thuốc trong phác đồ NHL - BFM 90 gồm các thuốc chính: Cyclophosphamide, Methotrexate liều cao, Cytarabine, Vincristine, Doxorubicin, Ifosfamide, Etoposide, Dexamethasone, L-asparaginase và tiêm hóa chất tủy sống.
- Thiết lập quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng, kỹ thuật khống chế sai số qua hội chẩn mô bệnh học, tủy đồ và phân giai đoạn chuẩn mực.
- Xác định rõ các thang phân độ độc tính huyết học, gan, thận theo chuẩn quốc tế và quy định phân tích thống kê thời gian sống thêm (STKB, STTB).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng đạt được trên nhóm bệnh nhi nghiên cứu:
- Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Khảo sát phân bố lứa tuổi, tỷ lệ nam/nữ, lý do nhập viện chủ yếu, thời gian khởi bệnh trước khi đến viện, phân bố vị trí tổn thương tiên phát và thứ phát (ổ bụng, trung thất, hạch ngoại vi, thâm nhiễm tủy, hệ thần kinh trung ương) và tỷ lệ phân bố giữa giai đoạn III và giai đoạn IV.
- Đặc điểm cận lâm sàng: Tỷ lệ các thể mô bệnh học theo WF 1982 (thể Burkitt, thể nguyên bào lympho, thể lan tỏa tế bào lớn) và theo WHO 2001; tỷ lệ bộc lộ dấu ấn miễn dịch tế bào dòng B và dòng T; tỷ lệ tăng nồng độ LDH huyết thanh trước điều trị và tỷ lệ tủy đồ thâm nhiễm tế bào ác tính.
- Kết quả điều trị bằng phác đồ NHL-BFM 90:
- Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (ĐƯHT) sau pha tấn công; tỷ lệ ĐƯHT sớm so với ĐƯHT muộn.
- Phân tích mối liên quan giữa khả năng đạt ĐƯHT với các yếu tố: lứa tuổi, giới tính, thời gian khởi bệnh, nồng độ LDH huyết thanh ban đầu và phân loại mô bệnh học.
- Độc tính điều trị: Tỷ lệ và mức độ hạ bạch cầu, hạ bạch cầu trung tính, hạ tiểu cầu, thiếu máu, biến chứng nhiễm trùng hạ bạch cầu; mức độ tăng men gan (SGOT/SGPT), tăng bilirubin và biến đổi chức năng thận.
- Tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan (nồng độ LDH, đáp ứng sớm/muộn).
- Tỷ lệ tử vong chung, tỷ lệ tử vong sau từng pha điều trị, các nguyên nhân tử vong chủ yếu (bệnh tiến triển, tái phát, nhiễm trùng nặng do độc tính tủy).
- Tỷ lệ sống thêm không bệnh (STKB) và sống thêm toàn bộ (STTB) tại thời điểm 5 năm; sự khác biệt về đường cong sống thêm theo giai đoạn bệnh (III so với IV), thể mô bệnh học, đáp ứng sớm/muộn và nồng độ LDH.
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện của luận án với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:
- So sánh tuổi trung bình và tỷ lệ nam/nữ của bệnh nhi nghiên cứu với số liệu của Murphy SB, Reiter A, Sun XF, Hứa Thị Ngọc Hà, Nguyễn Thị Mai Hương, Trần Chánh Khương.
- Bàn luận về tính chất lan tràn, biểu hiện lâm sàng đặc trưng của u lympho ổ bụng và u trung thất ở trẻ em Việt Nam.
- Bàn luận về độ phù hợp và tính ứng dụng của phân loại WF 1982 so với WHO 2001 trong điều kiện chẩn đoán tại Bệnh viện K.
- So sánh tỷ lệ đạt ĐƯHT sau pha tấn công và tỷ lệ STKB, STTB 5 năm của phác đồ NHL-BFM 90 tại Bệnh viện K với các thử nghiệm đa trung tâm quốc tế của nhóm BFM (Kavan, Reiter A, Attarbaschi A, Burkhardt B, Karadeniz C, Müller J).
- Phân tích tính khả thi trong quản lý các biến chứng hạ sinh tủy, độc tính gan thận và vai trò của điều trị hỗ trợ nhằm giảm thiểu tử vong liên quan đến điều trị.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đóng góp các cứ liệu khoa học và thực tiễn trong chuyên ngành ung thư nhi khoa tại Việt Nam:
- Đóng góp về mặt dịch tễ và lâm sàng: Cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phân loại mô bệnh học theo WF 1982, WHO 2001 và nguồn gốc tế bào miễn dịch trên một tập hợp bệnh nhi ULAKH giai đoạn muộn (III và IV) được theo dõi chặt chẽ tại Bệnh viện K trong thời gian gần 10 năm (2005 - 2014).
- Đóng góp về mặt điều trị thực tiễn:
- Khẳng định tính hiệu quả và khả thi của phác đồ đa hóa chất liều cao NHL - BFM 90 trong việc nâng cao tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và thời gian sống thêm 5 năm cho trẻ em mắc ULAKH giai đoạn III và IV tại Việt Nam.
- Chứng minh khả năng loại bỏ xạ trị bổ trợ và hạn chế can thiệp phẫu thuật công phá khối u mà vẫn đạt được kết quả điều trị tương đương các báo cáo quốc tế, giúp giảm thiểu các di chứng nặng nề của xạ trị lên sự phát triển thể chất của trẻ.
- Xác lập hồ sơ độc tính cụ thể của phác đồ trên bệnh nhi Việt Nam, cung cấp cơ sở để xây dựng các phác đồ chăm sóc nâng đỡ, kiểm soát nhiễm trùng và xử trí độc tính huyết học hiệu quả tại các cơ sở ung bướu.
- Kiến nghị và đề xuất:
- Đề xuất áp dụng rộng rãi phác đồ NHL - BFM 90 cho bệnh nhi ULAKH giai đoạn III và IV tại các trung tâm ung bướu trên toàn quốc.
- Tăng cường triển khai thường quy xét nghiệm hóa mô miễn dịch theo phân loại WHO và định lượng LDH huyết thanh để đánh giá chính xác tiên lượng và theo dõi đáp ứng điều trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được trình bày trong luận án:
- Hạn chế:
- Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm chuyên khoa (Bệnh viện K), tập trung vào nhóm bệnh nhi giai đoạn tiến triển (III và IV), chưa bao quát toàn bộ các giai đoạn bệnh khu trú (I và II).
- Phân loại mô bệnh học chủ yếu dựa trên WF 1982 và bắt đầu áp dụng WHO 2001; các xét nghiệm di truyền học phân tử và đột biến gen chuyên sâu chưa được triển khai đồng loạt cho toàn bộ mẫu nghiên cứu do điều kiện kinh phí và kỹ thuật trong giai đoạn 2005–2014.
- Việc ứng dụng các kháng thể đơn dòng thế hệ mới (như Rituximab) và ghép tế bào gốc tạo máu trong điều trị cứu vớt nhóm tái phát còn hạn chế về số lượng ca bệnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng các nghiên cứu đa trung tâm tại nhiều vùng miền ở Việt Nam để đánh giá toàn diện dịch tễ và kết quả điều trị ULAKH ở tất cả các giai đoạn bệnh.
- Ứng dụng các phân loại mô bệnh học mới nhất của WHO cùng các xét nghiệm sinh học phân tử (đột biến gen, chuyển đoạn nhiễm sắc thể) nhằm phân tầng nguy cơ chính xác hơn.
- Thử nghiệm tích hợp kháng thể đơn dòng (Rituximab kháng CD20) vào phác đồ hóa trị chuẩn và nghiên cứu ứng dụng ghép tế bào gốc tạo máu tự thân/dị gen cho các trường hợp bệnh nhi tái phát hoặc kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực hành cho các nhóm đối tượng:
- Bác sĩ chuyên khoa ung thư, huyết học nhi: Tham khảo quy trình chi tiết thực hiện phác đồ NHL - BFM 90, cách thức phân tầng giai đoạn theo St Jude Murphy, theo dõi tốc độ đáp ứng của khối u và xử trí các biến chứng hạ tế bào máu, nhiễm trùng trong điều trị hóa chất liều cao.
- Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học chuyên ngành Ung thư, Nhi khoa, Huyết học - Truyền máu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu lâm sàng dọc, phương pháp phân tích thời gian sống thêm Kaplan-Meier và hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện về sinh bệnh học ULAKH trẻ em.
- Các nhà quản lý y tế và hội đồng khoa học bệnh viện: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuẩn quốc gia cho bệnh u lympho ác tính không Hodgkin ở trẻ em tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn áp dụng phác đồ NHL - BFM 90 cho bệnh nhi ULAKH giai đoạn III và IV tại Bệnh viện K?
Theo nội dung luận án, ULAKH ở trẻ em giai đoạn III và IV chiếm tỷ lệ lớn (60% - 70%), tiến triển nhanh và có độ ác tính cao. Phác đồ NHL - BFM 90 đã được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả tại 120 trung tâm ung thư nhi trên thế giới với tỷ lệ sống thêm không bệnh 5 năm đạt từ 80% đến 98%. Phác đồ có ưu điểm nổi bật là các loại thuốc hóa chất sẵn có tại Việt Nam, lược bỏ hoàn toàn xạ trị bổ trợ (giúp tránh độc tính thần kinh và di chứng phát triển) và không yêu cầu phẫu thuật cắt bỏ khối u diện rộng.
2. Hệ thống phân loại giai đoạn và mô bệnh học nào được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng hệ thống phân loại giai đoạn St Jude Murphy cải tiến (chia bệnh thành 4 giai đoạn từ I đến IV dựa trên vị trí khối u nguyên phát, sự lan tràn qua cơ hoành, thâm nhiễm ổ bụng, trung thất, tủy xương và hệ thần kinh trung ương). Về mô bệnh học, luận án sử dụng Công thức thực hành dùng cho lâm sàng Working Formulation (WF 1982) với 10 phân nhóm và kết hợp phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2001) dựa trên hình thái và dấu ấn miễn dịch tế bào dòng B, dòng T/NK.
3. Tổng quan tài liệu xác định vai trò của phẫu thuật trong điều trị ULAKH trẻ em như thế nào?
Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng ULAKH là bệnh lý ác tính toàn thân, phẫu thuật triệt căn đơn thuần không mang lại lợi ích kéo dài thời gian sống thêm và có tỷ lệ biến chứng cao đối với các khối u lan rộng. Do đó, vai trò chính của phẫu thuật hiện nay là sinh thiết lấy bệnh phẩm chẩn đoán (ưu tiên sinh thiết hạch hoặc sinh thiết dưới hướng dẫn hình ảnh/nội soi) và can thiệp trong các tình huống cấp cứu ngoại khoa như lồng ruột, tắc ruột, thủng ruột hoặc mở khí quản cấp cứu.
4. Xạ trị dự phòng hệ thần kinh trung ương có bắt buộc trong phác đồ điều trị ULAKH trẻ em giai đoạn III/IV không?
Theo các nghiên cứu được tổng quan trong luận án (tiêu biểu là nghiên cứu của Burkhardt B và cs năm 2006 trên 319 bệnh nhi), việc loại bỏ xạ trị sọ não dự phòng khỏi phác đồ điều trị cho trẻ em bị ULAKH giai đoạn III/IV chưa thâm nhiễm thần kinh trung ương không làm giảm tỷ lệ sống thêm không bệnh (88% so với chứng lịch sử 91%). Thay vào đó, việc sử dụng các thuốc hóa chất liều cao qua được hàng rào máu não (Methotrexate, Cytarabine) kết hợp tiêm hóa chất nội tủy là phương pháp bảo vệ hệ thần kinh trung ương hiệu quả và tránh được độc tính xạ trị trên não trẻ.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Phạm Thị Việt Hương là công trình nghiên cứu chuyên sâu về u lympho ác tính không Hodgkin ở trẻ em giai đoạn tiến triển (III và IV) tại Bệnh viện K từ năm 2005 đến năm 2014. Đề tài đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, phân loại mô bệnh học theo WF 1982, WHO 2001 và các yếu tố tiên lượng sinh học của bệnh nhi. Đồng thời, nghiên cứu đã đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn của phác đồ đa hóa chất NHL - BFM 90, cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng phục vụ công tác điều trị, chăm sóc và chuẩn hóa phác đồ ung thư nhi khoa tại Việt Nam.