Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị U Lympho Ác Tính Không Hodgkin Giai Đoạn III-IV Ở Trẻ Em

Chuyên khảo Kết quả điều trị u lympho ác tính không hodgkin giai đoạn iii-iv ở trẻ phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2016

165
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số đặc điểm dịch tễ ULAKH trẻ em

1.2. Tỷ lệ mắc bệnh

1.3. Vùng địa lý và chủng tộc

1.4. Một số yếu tố nguy cơ

1.4.1. Các yếu tố di truyền và đột biến gen

1.4.2. Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải

1.4.3. Các virus, vi khuẩn

1.4.3.1. Epstein - Barr Virus (EBV)
1.4.3.2. Human T Lymphotropic Virus type I (HTLVI)
1.4.3.3. Virus herpes người typ 8 (HHV8)
1.4.3.4. Helicobacter Pylory (HP)

1.5. Đặc điểm lâm sàng

1.5.1. Triệu chứng toàn thân

1.5.2. Triệu chứng thực thể

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Tính cỡ mẫu

2.4.2. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.4.3. Các chỉ tiêu ghi nhận

2.4.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.5. Kỹ thuật khống chế sai số

2.4.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.4.7. Đạo đức trong nghiên cứu

2.4.8. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tuổi và giới

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Lý do vào viện

3.4. Thời gian khởi bệnh

3.5. Phân bố tổn thương

3.6. Đánh giá giai đoạn

3.7. Đặc điểm cận lâm sàng

3.8. Phân loại MBH và nguồn gốc tế bào

3.9. Xét nghiệm tuỷ đồ trước điều trị

3.10. Nồng độ LDH huyết thanh

3.11. Kết quả điều trị bằng phác đồ NHL-BFM 90

3.11.1. Đáp ứng sau pha tấn công và các yếu tố liên quan

3.11.2. Đáp ứng hoàn toàn sớm - muộn và các yếu tố liên quan

3.11.3. Độc tính liên quan đến phác đồ điều trị

3.11.4. Tái phát và một số yếu tố liên quan

3.11.5. Tử vong và một số yếu tố liên quan

3.11.6. Sống thêm với một số yếu tố liên quan

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm về tuổi và giới

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. Lý do vào viện

4.4. Thời gian khởi bệnh

4.5. Phân bố tổn thương

4.6. Ảnh hưởng của bệnh đối với toàn thân

4.7. Tỷ lệ giai đoạn bệnh

4.8. Đặc điểm MBH

4.9. Phân loại MBH theo WF 1982

4.10. Phân loại MBH theo WHO 2001

4.11. Phân nhóm nguồn gốc tế bào

4.12. Tình trạng tủy trước điều trị

4.13. Nồng độ LDH huyết thanh

4.14. Kết quả điều trị

4.15. Tỷ lệ ĐƯHT sau pha tấn công

4.16. Độc tính liên quan đến phác đồ điều trị

4.17. Tỷ lệ STKB, STTB 5 năm

MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC BẢNG BIỂU

2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

3. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về U Lympho Ác Tính Không Hodgkin Ở Trẻ Em

U lympho ác tính (ULAKH) là một nhóm bệnh ác tính đa dạng, bắt nguồn từ tế bào lympho chuyển dạng ngoài tủy xương. Sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào này tạo thành khối u. Do hệ bạch huyết phân bố rộng khắp cơ thể, ULAKH có thể xuất phát từ bất kỳ vị trí nào và lan đến nhiều cơ quan. ULAKH ở trẻ em có đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, mô bệnh học (MBH) và điều trị khác biệt so với người lớn. Đa số bệnh nhi (BN) đến bệnh viện ở giai đoạn muộn, với ULAKH giai đoạn III và IV chiếm tỷ lệ cao. Về MBH, phần lớn ULAKH trẻ em có độ ác tính cao, dẫn đến tiến triển bệnh nhanh và nghiêm trọng hơn so với người lớn. Chẩn đoán ULAKH ở trẻ em dựa trên đặc điểm u hạch trên lâm sàng và bằng chứng MBH. Trước đây, tỷ lệ chữa khỏi chỉ đạt 10-20%, nhưng sự ra đời của các phác đồ hóa chất đã cải thiện đáng kể thời gian sống thêm của BN.

1.1. Dịch Tễ Học U Lympho Không Hodgkin Trẻ Em Tỷ Lệ Mắc

U lympho ác tính (bao gồm Hodgkin và không Hodgkin) là bệnh ác tính phổ biến thứ ba ở trẻ em, sau bạch cầu cấp và u não. ULAKH chiếm khoảng 4,3% tổng số các bệnh ung thư ở trẻ em. Thống kê cho thấy ULAKH chiếm tỷ lệ đáng kể trong các bệnh ung thư trẻ em trên toàn thế giới và ở Việt Nam. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt giữa các khu vực địa lý và chủng tộc, với một số khu vực ghi nhận tỷ lệ cao hơn. Tỷ lệ ULAKH tế bào B tăng cao ở trẻ em mắc các bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải. Tuổi mắc bệnh trung bình thường là khoảng 9 tuổi, với đỉnh điểm từ 7-10 tuổi. Các nghiên cứu tại Việt Nam cũng cho thấy sự phân bố tuổi tương tự.

1.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây U Lympho Không Hodgkin Ở Trẻ

Một số yếu tố nguy cơ đã được xác định liên quan đến sự phát triển của ULAKH ở trẻ em. Các yếu tố di truyền và đột biến gen, như hội chứng thất điều - giãn mạch và hội chứng Wiscott - Aldridge, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, bao gồm các bệnh tự miễn và tình trạng suy giảm miễn dịch do thuốc hoặc nhiễm trùng, cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Các virus như Epstein-Barr Virus (EBV) có liên quan đến một số loại ULAKH, đặc biệt là u lympho Burkitt. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter Pylori (HP) cũng có thể liên quan đến ULAKH ác tính thấp tế bào B ở dạ dày.

II. Thách Thức Trong Điều Trị U Lympho Không Hodgkin Giai Đoạn Muộn

Việc điều trị ULAKH ở trẻ em, đặc biệt là ở giai đoạn III và IV, đặt ra nhiều thách thức. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi khối u đã lan rộng đến nhiều cơ quan. Các phác đồ điều trị mạnh mẽ, mặc dù hiệu quả, có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng. Sự lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp với giai đoạn bệnh và phân nhóm MBH vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Ở Việt Nam, việc áp dụng các phác đồ điều trị tiên tiến còn hạn chế, và chưa có nhiều nghiên cứu về kết quả điều trị ULAKH ở trẻ em. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện có là rất cần thiết để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhi.

2.1. Giai Đoạn Bệnh U Lympho Không Hodgkin Ảnh Hưởng Đến Điều Trị

Giai đoạn bệnh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị ULAKH ở trẻ em. Bệnh nhi đến bệnh viện ở giai đoạn muộn (III và IV) thường có tiên lượng xấu hơn so với bệnh nhi được chẩn đoán ở giai đoạn sớm (I và II). Các phác đồ điều trị cho giai đoạn muộn thường mạnh mẽ hơn và kéo dài hơn, đồng thời cũng có nguy cơ gây ra nhiều tác dụng phụ hơn. Việc đánh giá chính xác giai đoạn bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và tối ưu hóa kết quả điều trị.

2.2. Phân Loại Mô Bệnh Học U Lympho Không Hodgkin Yếu Tố Quyết Định

Phân loại mô bệnh học (MBH) cũng là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị ULAKH ở trẻ em. Các loại ULAKH khác nhau có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác nhau. Việc xác định chính xác loại MBH giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất với từng bệnh nhi. Các phác đồ điều trị thường được thiết kế dựa trên loại MBH và giai đoạn bệnh để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.

III. Phác Đồ NHL BFM 90 Giải Pháp Điều Trị U Lympho Trẻ Em

Phác đồ NHL-BFM 90 là một phác đồ hóa trị đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới để điều trị ULAKH ở trẻ em có độ ác tính cao và/hoặc giai đoạn muộn. Phác đồ này có ưu điểm là có sẵn thuốc cung cấp ở Việt Nam, không yêu cầu xạ trị (so với các phác đồ BFM trước đó) và không có phẫu thuật cắt u. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả của phác đồ này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng, MBH và đánh giá kết quả điều trị ULAKH giai đoạn III+IV ở trẻ em bằng phác đồ NHL-BFM 90 tại bệnh viện K.

3.1. Ưu Điểm Của Phác Đồ NHL BFM 90 Trong Điều Trị U Lympho

Phác đồ NHL-BFM 90 có một số ưu điểm so với các phác đồ điều trị ULAKH khác. Thứ nhất, các thuốc sử dụng trong phác đồ này có sẵn và được cung cấp tại Việt Nam, giúp giảm chi phí và tăng khả năng tiếp cận điều trị cho bệnh nhi. Thứ hai, phác đồ này không yêu cầu xạ trị, giúp giảm tác dụng phụ lâu dài cho bệnh nhi. Thứ ba, phác đồ này không bao gồm phẫu thuật cắt u, giúp giảm xâm lấn và thời gian nằm viện cho bệnh nhi.

3.2. Các Thành Phần Chính Của Phác Đồ NHL BFM 90 Cho Trẻ Em

Phác đồ NHL-BFM 90 là một phác đồ hóa trị kết hợp nhiều loại thuốc khác nhau. Các thuốc thường được sử dụng trong phác đồ này bao gồm cyclophosphamide, vincristine, methotrexate, cytarabine, doxorubicin và prednisone. Phác đồ này được chia thành nhiều giai đoạn, bao gồm giai đoạn tấn công, giai đoạn củng cố và giai đoạn duy trì. Liều lượng và thời gian điều trị của từng loại thuốc được điều chỉnh dựa trên giai đoạn bệnh, loại MBH và đáp ứng điều trị của bệnh nhi.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị U Lympho Không Hodgkin Bằng BFM 90

Nghiên cứu này đã mô tả một số đặc điểm lâm sàng, MBH của ULAKH ở trẻ em giai đoạn III+IV điều trị tại bệnh viện K từ 1/6/2005 đến 30/10/2014. Kết quả điều trị bằng phác đồ NHL-BFM 90 cũng được đánh giá. Nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ đáp ứng điều trị, độc tính liên quan đến phác đồ, tỷ lệ tái phát và tử vong, cũng như các yếu tố liên quan đến sống thêm của bệnh nhi. Những phát hiện này có thể giúp cải thiện việc quản lý và điều trị ULAKH ở trẻ em tại Việt Nam.

4.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Điều Trị U Lympho Sau Pha Tấn Công BFM 90

Tỷ lệ đáp ứng điều trị sau pha tấn công là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả ban đầu của phác đồ NHL-BFM 90. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (ĐƯHT) sau pha tấn công và các yếu tố liên quan đến đáp ứng này. Các yếu tố như tuổi, thời gian khởi bệnh, nồng độ LDH huyết thanh và loại MBH có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ ĐƯHT sau pha tấn công.

4.2. Độc Tính Của Phác Đồ NHL BFM 90 Trong Điều Trị U Lympho

Phác đồ NHL-BFM 90 có thể gây ra một số độc tính, ảnh hưởng đến hệ tạo huyết, gan, thận và các cơ quan khác. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ các loại độc tính khác nhau và các biện pháp quản lý độc tính. Việc theo dõi chặt chẽ và điều trị kịp thời các độc tính là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhi trong quá trình điều trị.

4.3. Tỷ Lệ Sống Thêm Sau 5 Năm Điều Trị U Lympho Bằng BFM 90

Tỷ lệ sống thêm không bệnh (STKB) và sống thêm toàn bộ (STTB) sau 5 năm là các chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả lâu dài của phác đồ NHL-BFM 90. Nghiên cứu đã ghi nhận tỷ lệ STKB và STTB sau 5 năm và các yếu tố liên quan đến sống thêm. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, loại MBH, đáp ứng điều trị và độc tính có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống thêm của bệnh nhi.

V. Bàn Luận Về Kết Quả Điều Trị U Lympho Không Hodgkin Trẻ Em

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, MBH và kết quả điều trị ULAKH ở trẻ em tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu được so sánh với các nghiên cứu khác trên thế giới để đánh giá vị trí của Việt Nam trong việc điều trị ULAKH ở trẻ em. Những điểm mạnh và điểm yếu trong việc quản lý và điều trị ULAKH ở trẻ em tại Việt Nam cũng được thảo luận.

5.1. So Sánh Đặc Điểm Lâm Sàng U Lympho Với Nghiên Cứu Khác

Nghiên cứu đã so sánh các đặc điểm lâm sàng của ULAKH ở trẻ em tại Việt Nam với các nghiên cứu khác trên thế giới. Các đặc điểm như tuổi, giới tính, lý do vào viện, thời gian khởi bệnh và phân bố tổn thương được so sánh để xác định sự khác biệt và tương đồng giữa các quần thể bệnh nhi khác nhau.

5.2. So Sánh Tỷ Lệ Sống Thêm U Lympho Với Các Nghiên Cứu Quốc Tế

Nghiên cứu đã so sánh tỷ lệ STKB và STTB sau 5 năm của bệnh nhi ULAKH tại Việt Nam với các nghiên cứu khác trên thế giới. Sự so sánh này giúp đánh giá hiệu quả điều trị ULAKH ở trẻ em tại Việt Nam so với các quốc gia khác và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu U Lympho Không Hodgkin Tương Lai

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về hiệu quả của phác đồ NHL-BFM 90 trong điều trị ULAKH giai đoạn III+IV ở trẻ em tại Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhi. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm độc tính và phát triển các phương pháp điều trị mới.

6.1. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị U Lympho Không Hodgkin Trẻ Em

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị ULAKH ở trẻ em. Việc điều chỉnh liều lượng thuốc, thời gian điều trị và kết hợp các loại thuốc khác nhau có thể giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm độc tính. Các nghiên cứu về dược động học và dược lực học của các thuốc hóa trị cũng có thể giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Điều Trị U Lympho Mới Cho Trẻ Em

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp điều trị ULAKH mới cho trẻ em. Các phương pháp điều trị đích, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp gen có tiềm năng mang lại hiệu quả điều trị cao hơn và ít tác dụng phụ hơn so với các phương pháp điều trị truyền thống. Các nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của ULAKH cũng có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới.

06/06/2025
Nghiên cứu kết quả điều trị u lympho ác tính không hodgkin ở trẻ em giai đoạn iii iv bằng phác đồ nhl bfm 90 tại bệnh viện k

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số đặc điểm dịch tễ ULAKH trẻ em 1. Tỷ lệ mắc bệnh U lympho ác tính (gồm Hodgkin và không Hodgkin) là bệnh ác tính đứng hàng thứ ba ở trẻ em sau bạch cầu cấp (27,5%) và u não (17,4%), trong đó ULAKH chiếm khoảng 4,3% tất cả các ung thư trẻ em [4], [5], [6]. Theo thống kê giai đoạn 2001 - 2004, ULAKH chiếm 11,3% ung thư trẻ em trên thế giới, 13,9% ung thư trẻ em ở Việt Nam [4].

Trong năm 2013, theo Siegel R và cs, ULAKH chiếm 4% tất cả các ung thư trẻ em ≤ 15 tuổi, số trường hợp được chẩn đoán ULAKH là 465 ở Mỹ [10]. Theo Elizabeth Ward và cs (2014), ước tính trong 2014 ở Mỹ có 620 trẻ em và 420 thanh thiếu niên sẽ được chẩn đoán ULAKH [11]. Tỷ lệ ULAKH cũng cao hơn ở Trung Đông, Nigeria và Uganda (15 trường hợp/100.000 trẻ em 5 - 10 tuổi mỗi năm) [6], [7], [8]. Tỷ lệ ULAKH tế bào B tăng đặc biệt ở trẻ có bệnh suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải như hội chứng Wiskott - Aldrich, suy giảm miễn dịch nặng phối hợp, bệnh tăng sinh lympho liên quan đến tia Roenghen, bệnh mất điều hòa giãn mạch và nhiều bệnh suy giảm miễn dịch hay gặp khác.

Trẻ dùng các thuốc ức chế miễn dịch cũng làm tăng tỷ lệ bị ULAKH như trong ghép tạng, trẻ bị mắc AIDS, nhiễm virus Epstein - Barr, trẻ sau ghép tế bào gốc dị gen…[5], [6], [7], [8]. Tuổi Tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi thay đổi từ 6,1/1.000 trẻ (0 - 15 tuổi) ở Anh và Nhật Bản đến 9,1/1.000 trẻ theo báo cáo từ Ibadan, Nigeria. Tỷ lệ phân bố ULAKH trong tổng số ung thư trẻ em tăng lên từ 3% với trẻ ≤ 5 tuổi 4 đến 8 - 9% với trẻ 10 - 14 tuổi. Tỷ lệ mắc tăng nhanh sau 3 tuổi, khoảng 10/1.000 trẻ ở độ tuổi quanh 4 tuổi.

Trung bình hay gặp 9 tuổi, đỉnh cao nhất khoảng 7 - 10 tuổi. ULAKH hiếm gặp ở trẻ sơ sinh (1% theo các nghiên cứu của Berlin - Frankfurt - Münster từ 1986 đến 2002) [5], [6], [7], [8], [9]. Theo Murphy SB và cs (1989) nghiên cứu 338 trường hợp ULAKH tuổi nhỏ nhất: 7 tháng, trung bình: 10 tuổi [12]. Tuổi mắc bệnh trung bình theo Sun XF (2006): 8 tuổi [14].

Theo số liệu của Chương trình điều tra về dịch tễ Viện Ung thư Quốc gia Mỹ trong khoảng 2002 - 2006, ULAKH chiếm 1,1 trường hợp/100.000 người độ tuổi 0 - 19 tuổi [5], [6], [10], [11]. Ở Việt Nam, chưa có thống kê đầy đủ tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi của ULAKH trẻ em. Theo Hứa Thị Ngọc Hà (1995), lứa tuổi 1 - 5 hay gặp nhất (44,3%), tuổi trung bình: 6,9 tuổi [16]. Theo Nguyễn Thị Mai Hương và cs (2002), đỉnh cao gặp ở trẻ 5 tuổi (28,95%) [17].

Theo Trần Chánh Khương và cs (2003), bệnh thường gặp nhất ở lứa tuổi 10 - 15 (43,5%), tuổi trung bình: 6,18 tuổi [18], [19]. Theo Phạm Thị Việt Hương (2008), tuổi trung bình: 9,8 tuổi, nhóm tuổi hay gặp nhất: 9 - 12 tuổi [20]. ULAKH thứ phát ít gặp ở trẻ em hơn so với ở người lớn. Theo dõi 5484 trẻ em được điều trị bệnh ác tính trước đó tại Bệnh viện Nghiên cứu trẻ em St Jude, chỉ có 3 trường hợp bị ULAKH thứ phát.

Nguy cơ bị ULAKH tích lũy 15 năm là 0,16% trong nhóm này. Tuy nhiên, những trẻ trước đó điều trị hóa chất, tia xạ bệnh Hodgkin thì đặc biệt có nguy cơ bị ULAKH thứ phát. Có 24 trường hợp bị ULAKH thứ phát ở những BN được chẩn đoán bệnh ác tính nguyên phát khi ≤ 20 tuổi. 18 trường hợp (75%) trong số 24 BN này có bệnh Hodgkin trước đó [21].

Hồi cứu Đăng ký ung thư trẻ em của Đức (2008) cho biết có 09 trong 2968 trẻ ≤ 20 tuổi mới được chẩn đoán ULAKH là bệnh thứ phát, chiếm 0,3% [22]. Giới ULAKH gặp ở trẻ trai nhiều hơn trẻ gái. Tỷ lệ nam/nữ khác nhau nhưng nhìn chung khoảng 3/1. Theo Murphy SB và cs (1989) nghiên cứu 338 trường hợp ULAKH 71% là nam [12].

Theo Alfred Reiter và cs (1999) tỷ lệ nam/nữ là 3,5/1 [13]. Ở Việt Nam, tỷ lệ nam/nữ theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Hương và cs là 2,2/1 [17]. Trần Chánh Khương và cs là 2,3/1 [18], [19]. Phạm Thị Việt Hương (2008) là 3,5/1 [20].

Vùng địa lý và chủng tộc Trong 3 thập niên qua, ULAKH dường như có xu hướng tăng ở Canada, ở Mỹ. Nguyên nhân của tình trạng tăng này chưa rõ ràng. U lympho Burkitt phổ biến hơn đáng kể ở các nước Châu Phi cận Sahara, nơi mà thể bệnh này chiếm khoảng một nửa ung thư trẻ em nói chung và ở Đông Bắc Brazil. Tỷ lệ u lympho Burkitt dường như cũng cao hơn ở các nước Châu Mỹ La tinh, Bắc Phi và Trung Đông so với ở Mỹ và Châu Âu.

ULAKH có vẻ rất hiếm gặp ở Nhật Bản trong khi bệnh chiếm tới khoảng một nửa trong tất cả các bệnh ác tính ở trẻ em vùng Châu Phi xích đạo. Về chủng tộc, tỷ lệ bệnh cao hơn ở người Mỹ da trắng so với người Mỹ Châu Phi. Các số liệu điều tra về dịch tễ ULAKH thể Burkitt được chẩn đoán ở Mỹ từ 1992 đến 2008 cho biết tỷ lệ 2,5/1. U lympho Burkitt gặp phổ biến hơn ở người da trắng không phải Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha (3,2 trường hợp/1.000 người/năm) so với người da trắng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha (2 trường hợp/1.

Tỷ lệ ULAKH ở chủng tộc người da trắng Cáp ca (Caucasia) gấp khoảng 2 lần so với ở trẻ em Mỹ Châu Phi, tỷ lệ khoảng 9,2 trường hợp/1.000 người so với 4,6/1. ULAKH hiếm gặp nhất ở trẻ em Mỹ Ấn và trẻ em Alaska bản địa (0,69/100. 6 Ở Việt Nam, theo ghi nhận giai đoạn 2001 - 2004, ULAKH trẻ em đứng hàng thứ hai ở Hà Nội (15%), Hải Phòng (15,4%), Thái Nguyên (14,3%), Thừa Thiên Huế (16,4%), đứng hàng thứ ba ở Cần Thơ (20,9%) [4]. Một số yếu tố nguy cơ 1.

Các yếu tố di truyền và đột biến gen Theo Levine và cs (1994) chứng thất điều - giãn mạch liên quan đến tăng 10% nguy cơ bị ULAKH tế bào B lớn lan tỏa. Khoảng 15% người bị hội chứng Wiscott - Aldridge xuất hiện bệnh ULAKH lan tỏa tế bào B lớn. Những khối u này thường nguyên phát ngoài hạch, thường liên quan đến thần kinh trung ương (TKTW) và thường nhiễm virus Epstein - Barr (EBV) [23]. Paltiel và cs (2000) quan sát thấy những người trong gia đình có người thân bị ULAKH hoặc bệnh tăng sinh lympho khác thì nguy cơ bị ULAKH tăng 2,5-4 lần [24].

Đột biến nhiễm sắc thể như chuyển đoạn vị trí số 32 và 21 trên nhánh dài nhiễm sắc thể 14 và 18 cũng liên quan đến tăng nguy cơ mắc ULAKH [8]. Suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải Suy giảm miễn dịch bẩm sinh có tỷ lệ cao trong cộng đồng BN ULAKH như các bệnh tự miễn, chẳng hạn viêm khớp dạng thấp [25]. Bệnh lupus ban đỏ hệ thống [26]. Hội chứng Sjogren, và bệnh ruột [27].

Mặc dù các thuốc ức chế miễn dịch dùng điều trị những bệnh này có thể làm tăng nguy cơ bị ULAKH nhưng các bằng chứng gợi ý rằng hoạt động viêm nhiễm dai dẳng của quá trình tự miễn có thể liên quan trực tiếp đến tăng nguy cơ u lympho [28]. Theo Baecklund và cs (1998) nguy cơ bị ULAKH tăng gấp 25 lần trong số những người viêm khớp dạng thấp nặng so với người bị viêm khớp dạng thấp nhẹ, nguy cơ này không liên quan đến điều trị [29]. Theo Filipovich và cs (1992) hội chứng suy giảm miễn dịch bán cấp và hội chứng tăng sinh lympho liên quan đến tia roenghen cũng làm tăng nguy cơ bị ULAKH, thường mắc EBV và biểu hiện một vị trí ngoài hạch. Nói chung, ULAKH có tính gia đình chiếm dưới 5% các trường hợp [30].

7 Những người suy giảm miễn dịch thứ phát cũng có nguy cơ đáng chú ý bị ULAKH. Theo Opelz và Henderson (1993), nguy cơ ULAKH tăng 67 lần ở những người ghép tạng phụ thuộc vào mức độ, liệu trình, loại thuốc ức chế miễn dịch [31]. ULAKH là một trong những bệnh ác tính hay gặp nhất liên quan đến HIV. Các virus, vi khuẩn Epstein - Barr Virus (EBV) EBV làm tăng nguy cơ mắc u lympho Burkitt.

Theo dõi ở Uganda cho thấy những trẻ em có hàm lượng kháng thể kháng EBV cao thì có nguy cơ cao mắc bệnh u lympho Burkitt. Ngược lại những BN bị u lympho Burkitt thì có kháng thể kháng EBV cao hơn so với nhóm chứng [8]. Human T Lymphotropic Virus type I (HTLVI): Liên quan u lympho hoặc bạch cầu cấp tế bào T ở người lớn [1], [2], [3]. Virus herpes người typ 8 (HHV8): Liên quan đến sarcoma Kaposi, được phát hiện trong đa số BN bị ULAKH tràn dịch nguyên phát [33].

Helicobacter Pylory (HP): Liên quan tới ULAKH ác tính thấp tế bào B ở dạ dày. Điều trị kháng sinh diệt HP thì u cũng có thể mất. Wotherspoon và cs (1991) phát hiện nhiễm HP trong 92% trường hợp ULAKH MALT nguyên phát dạ dày, gợi ý mối liên quan giữa HP với ULAKH [34]. Đặc điểm lâm sàng 1.

Triệu chứng toàn thân - Các triệu chứng của hội chứng B: Sốt - nhiệt độ > 38ºC, sụt cân - trên 10% trọng lượng cơ thể trong 6 tháng qua, đổ mồ hôi ban đêm, ngứa. Theo Murphy SB (1989), sốt gặp 53,2%, sút cân 28,6% [12]. Theo Sandlund JT (2000), sốt 62,4%; sút cân 41,8% [36], Nguyễn Thị Mai Hương (2002), sốt 8 50%; sút cân 31,38% [19]. Theo Trần Chánh Khương (2003), sốt 50% [20], [21].

Theo Phạm Thị Việt Hương (2008), sốt 70,9%; sút cân 48,8% [22]. - Hội chứng tan hủy u: Có thể xuất hiện ngay từ lúc chẩn đoán hoặc trong quá trình điều trị độc tế bào. Lưu ý BN có khối u lớn, thể MBH Burkitt, nguyên bào lympho có nguy cơ cao bị tan hủy u. Các triệu chứng của hội chứng tan hủy u có thể là đau bụng, đầy bụng, đau lưng, nôn, ỉa chảy, mất nước, chán ăn, chuột rút, co thắt, co giật, động kinh và những thay đổi về ý thức gợi ý đến hạ calci, nặng hơn là suy thận do lắng đọng urat.

Đặc biệt chú ý đến huyết áp, nhịp tim, các khối choán chỗ trong ổ bụng, tràn dịch màng phổi hoặc cổ chướng, các triệu chứng của hội chứng tĩnh mạch chủ trên, hội chứng trung thất trước và các triệu chứng phù não. Triệu chứng thực thể Đặc điểm lâm sàng của ULAKH trẻ em thay đổi phụ thuộc vào MBH, sự lan rộng của bệnh và vị trí nguyên phát. Khác với người lớn, ULAKH trẻ em thường tiến triển nhanh với những tổn thương ngoài hạch như ổ bụng, trung thất tủy xương, thần kinh trung ương (TKTW).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị U Lympho Ác Tính Không Hodgkin Giai Đoạn III-IV Ở Trẻ Em" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả điều trị bệnh u lympho ác tính không Hodgkin ở trẻ em trong giai đoạn nặng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị hiện tại mà còn đánh giá kết quả và tác động của chúng đến sức khỏe của trẻ. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các phác đồ điều trị, tỷ lệ hồi phục và những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn y tế.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu điều trị u lymphô ác tính không hodgkin tế bào b lớn lan tỏa với cd20 bằng phác đồ r chop, nơi cung cấp thông tin chi tiết về một phác đồ điều trị cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Kết quả chăm sóc điều trị người bệnh ung thư hạch và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện k sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân ung thư. Cuối cùng, tài liệu Khảo sát đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bệnh viêm màng não ở trẻ em cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu khác trong lĩnh vực điều trị bệnh cho trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và chăm sóc sức khỏe cho trẻ em mắc bệnh ung thư.