Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch bằng phẫu thuật miligan morgan có sử dụng dao ligasuretm tại bệnh viện trường đại học y d

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch bằng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2019

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu hậu môn – trực tràng

1.2. Lâm sàng bệnh trĩ

1.3. Sơ lược về dao LigaSureTM

1.4. Các phương pháp phẫu thuật

1.5. Những nghiên cứu trước đây

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng

3.3. Kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Điều Trị Trĩ Hỗn Hợp Tắc Mạch

Bệnh trĩ là một bệnh lý phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến một phần đáng kể dân số, đặc biệt là người trên 50 tuổi. Tại Việt Nam, dù chưa có thống kê đầy đủ, số lượng bệnh nhân điều trị trĩ tại các cơ sở y tế cho thấy đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Việc điều trị bệnh trĩ đã được thực hiện từ lâu đời, nhưng đến nay vẫn là mối quan tâm lớn của các nhà ngoại khoa. Mục tiêu chính của điều trị là giảm các triệu chứng khó chịu, đảm bảo chức năng sinh lý của ống hậu môn, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu biến chứng. Các phương pháp điều trị khác nhau tùy thuộc vào mức độ bệnh. Phẫu thuật Milligan-Morgan vẫn là phương pháp kinh điển để điều trị trĩ, đặc biệt là trĩ độ III, IV hoặc khi có biến chứng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lo ngại về các biến chứng sau phẫu thuật như nhiễm trùng, hẹp hậu môn, đau sau mổ. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của phẫu thuật Milligan-Morgan trong điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Bệnh Trĩ Hỗn Hợp

Bệnh trĩ hỗn hợp và các biến chứng của nó, đặc biệt là trĩ tắc mạch, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do tâm lý e ngại, nhiều bệnh nhân đến khám khi bệnh đã tiến triển nặng, gây khó khăn cho việc điều trị. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá hiệu quả của một phương pháp phẫu thuật cụ thể trong điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch, từ đó cung cấp thêm thông tin cho các bác sĩ và bệnh nhân trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Phẫu Thuật Milligan Morgan

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch bằng phẫu thuật Milligan-Morgan tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ. Cụ thể, nghiên cứu khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân và đánh giá hiệu quả của phẫu thuật trong việc giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Trĩ Hỗn Hợp Tắc Mạch Hiện Nay

Mặc dù phẫu thuật Milligan-Morgan là phương pháp điều trị kinh điển cho bệnh trĩ, vẫn còn nhiều thách thức liên quan đến quá trình phẫu thuật và hậu phẫu. Các biến chứng như nhiễm trùng vết mổ, hẹp hậu môn, són phân, tái phát và đặc biệt là đau sau mổ là những mối quan ngại lớn đối với cả phẫu thuật viên và bệnh nhân. Việc tìm kiếm các phương pháp cải tiến để giảm thiểu các biến chứng này là một nhu cầu cấp thiết. Một trong những cải tiến đó là sử dụng dao LigaSure™ trong phẫu thuật.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Trĩ Milligan Morgan

Các biến chứng sau phẫu thuật Milligan-Morgan có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình phục hồi và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đau sau mổ là một trong những vấn đề thường gặp nhất, gây khó khăn cho việc đi lại và sinh hoạt hàng ngày. Ngoài ra, các biến chứng như nhiễm trùng, chảy máu, hẹp hậu môn và són phân cũng có thể xảy ra, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.

2.2. Vai Trò Của Dao LigaSure Trong Giảm Thiểu Biến Chứng

Dao LigaSure™ là một thiết bị điện lưỡng cực hàn mạch máu, được sử dụng trong phẫu thuật để giảm thiểu tổn thương mô và giảm đau sau mổ. So với các phương pháp phẫu thuật truyền thống, dao LigaSure™ có thể giúp giảm co thắt hậu môn và giảm đau, đồng thời bảo tồn mô và đảm bảo hàn mạch máu hiệu quả.

2.3. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Dao LigaSure Trong Phẫu Thuật Trĩ

Đã có nhiều nghiên cứu về hiệu quả của dao LigaSure™ trong phẫu thuật trĩ. Các nghiên cứu này cho thấy rằng việc sử dụng dao LigaSure™ có thể giúp giảm đau sau mổ, giảm thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ biến chứng so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Milligan Morgan Với Dao LigaSure

Phẫu thuật Milligan-Morgan là một phương pháp kinh điển trong điều trị trĩ. Việc kết hợp phương pháp này với dao LigaSure™ mang lại nhiều ưu điểm. Dao LigaSure™ giúp cầm máu tốt hơn, giảm tổn thương mô xung quanh và giảm đau sau phẫu thuật. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch, giúp loại bỏ các búi trĩ tắc mạch một cách hiệu quả và an toàn.

3.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Milligan Morgan Chi Tiết

Phẫu thuật Milligan-Morgan bao gồm việc cắt bỏ các búi trĩ và để lại các cầu da niêm mạc giữa các vết cắt. Kỹ thuật này giúp duy trì chức năng của ống hậu môn và giảm nguy cơ hẹp hậu môn. Quá trình phẫu thuật cần được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương cơ thắt và các cấu trúc xung quanh.

3.2. Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Dao LigaSure Trong Phẫu Thuật

Việc sử dụng dao LigaSure™ trong phẫu thuật Milligan-Morgan mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm giảm chảy máu trong quá trình phẫu thuật, giảm tổn thương mô xung quanh, giảm đau sau mổ và giảm thời gian phục hồi. Dao LigaSure™ cũng giúp phẫu thuật viên thực hiện phẫu thuật một cách chính xác và an toàn hơn.

3.3. Quy Trình Chăm Sóc Hậu Phẫu Sau Phẫu Thuật Milligan Morgan

Chăm sóc hậu phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách vệ sinh vùng hậu môn, chế độ ăn uống và sinh hoạt phù hợp. Việc sử dụng thuốc giảm đau và thuốc kháng sinh có thể cần thiết để giảm đau và ngăn ngừa nhiễm trùng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Trĩ Hỗn Hợp Tại Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ đã đánh giá kết quả điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch bằng phẫu thuật Milligan-Morgan có sử dụng dao LigaSure™. Kết quả cho thấy phương pháp này có hiệu quả trong việc giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu biến chứng sau phẫu thuật. Nghiên cứu cũng ghi nhận các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân trĩ hỗn hợp tắc mạch.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Của Bệnh Nhân Trĩ Hỗn Hợp Tắc Mạch

Nghiên cứu đã khảo sát các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân trĩ hỗn hợp tắc mạch, bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thời gian mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng và các bệnh lý đi kèm. Các thông tin này giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Bằng Phẫu Thuật Milligan Morgan

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị bằng phẫu thuật Milligan-Morgan có sử dụng dao LigaSure™ dựa trên các tiêu chí như giảm đau sau mổ, thời gian nằm viện, tỷ lệ biến chứng và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Kết quả cho thấy phương pháp này có hiệu quả trong việc cải thiện các triệu chứng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.3. Các Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Và Cách Xử Trí

Nghiên cứu cũng ghi nhận các biến chứng sau phẫu thuật và cách xử trí. Các biến chứng thường gặp bao gồm đau sau mổ, chảy máu, nhiễm trùng và bí tiểu. Việc xử trí kịp thời và hiệu quả các biến chứng này giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và giảm nguy cơ tái phát.

V. So Sánh Kết Quả Với Các Nghiên Cứu Điều Trị Trĩ Khác

Kết quả nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ được so sánh với các nghiên cứu khác về điều trị trĩ bằng phẫu thuật Milligan-Morgan và các phương pháp khác. So sánh này giúp đánh giá vị trí của nghiên cứu trong bối cảnh chung và xác định những ưu điểm và nhược điểm của phương pháp phẫu thuật Milligan-Morgan có sử dụng dao LigaSure™.

5.1. So Sánh Với Các Nghiên Cứu Về Phẫu Thuật Milligan Morgan Truyền Thống

So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu về phẫu thuật Milligan-Morgan truyền thống giúp đánh giá hiệu quả của việc sử dụng dao LigaSure™ trong việc giảm đau, giảm thời gian nằm viện và giảm tỷ lệ biến chứng.

5.2. So Sánh Với Các Phương Pháp Điều Trị Trĩ Khác Ví Dụ PPH THD

So sánh kết quả nghiên cứu với các phương pháp điều trị trĩ khác như PPH (phẫu thuật cắt trĩ bằng máy khâu vòng) và THD (khâu triệt mạch trĩ dưới hướng dẫn Doppler) giúp đánh giá vị trí của phẫu thuật Milligan-Morgan có sử dụng dao LigaSure™ trong việc điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Điều Trị Trĩ Tương Lai

Nghiên cứu đã cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của phẫu thuật Milligan-Morgan có sử dụng dao LigaSure™ trong điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân trĩ. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các phương pháp giảm đau hiệu quả hơn và tìm kiếm các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã chứng minh rằng phẫu thuật Milligan-Morgan có sử dụng dao LigaSure™ là một phương pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân trĩ tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ và các cơ sở y tế khác.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các phương pháp giảm đau hiệu quả hơn, tìm kiếm các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị kết hợp.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trĩ hỗn hợp tắc mạch bằng phẫu thuật miligan morgan có sử dụng dao ligasuretm tại bệnh viện trường đại học y d

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược giải phẫu hậu môn – trực tràng 1. Vị trí, giới hạn, kích thước và hình thể Ống hậu môn bắt đầu từ chỗ đầu tận của trực tràng hẹp lại một cách đột ngột, đổi hướng quặt xuống dưới và ra sau để tận hết ở hậu môn. Ống hậu môn dài khoảng 3,8cm, thành trước ngắn hơn thành sau một ít; lòng ống khi rỗng có hình một khe dẹt trước sau hoặc một khe chẽ ba (xẻ theo 3 khía)[4].1: Giải phẫu ống hậu môn (Nguồn: Maingot’s Abdominal Operations 13thed 2019[19]) 4 Có sự phân chia khác nhau về giới hạn của ống HM giữa các nhà giải phẫu học và các nhà phẫu thuật.

Theo các nhà giải phẫu học ống HM dài khoảng 1-1,5cm, giới hạn phía ngoài là lỗ HM và phía trong là đường lược. Còn theo các nhà phẫu thuật, ống HM dài 2-3cm và thường dài hơn ở nam giới so với nữ, phía ngoài là lỗ HM, phía trong là vòng HM-TT cao hơn đường lược 1-1,5cm[4]. Liên quan Phía sau là một dải mô cơ - sợi gọi là dây chằng hậu môn cụt đi từ hậu môn đến đỉnh xương cụt. Phía trước là trung tâm cân đáy chậu ngăn cách ống hậu môn với niệu đạo màng và hành dương vật ở nam và với đầu dưới âm đạo ở nữ.

Hai bên là các hố ngồi hậu môn còn gọi là hố ngồi trực tràng. Toàn chiều dài của ống được bao quanh bởi cơ thắt ngoài hậu môn gồm 3 phần dưới da, nông và sâu[4]. Hình thể trong 1. Niêm mạc Phần dưới trực tràng màu hồng tái và bán trong suốt, qua đó có thể nhìn thấy kiểu phân nhánh tận của các mạch trực tràng trên.

Từ ống hậu môn trở lên trên niêm mạc có hình trụ. Từ giữa dưới ống hậu môn trở xuống niêm mạc trở thành niêm mạc lát tầng. Niêm mạc này không bài tiết và khô. Nửa đoạn trên của ống hậu môn niêm mạc có tế bào tương tự tế bào niêm mạc ở đại tràng.

Lớp dưới niêm cũng tương tự ở đại tràng có các mạch máu nhỏ ngoằn ngoèo. Lớp dưới niêm không dính vào cơ nên dễ căng giãn. Trĩ là các tĩnh mạch phồng lên trong lớp dưới niêm. Đoạn này nhận các nhánh thần kinh tự động, cảm giác không rõ.

Đoạn giữa ống hậu môn có niêm mạc là loại tế bào chuyển tiếp. Dưới nữa là lớp niêm mạc lát tầng của đoạn dưới ống hậu môn, lớp này dần sau đó 5 có cấu tạo như da bờ hậu môn nhưng không có tuyến chân lông, tuyến bã. Niêm mạc lát tầng và lớp chuyển tiếp nhận nhiều nhánh thần kinh cảm giác ngoại biên vì vậy mà đoạn này góp phần quan trọng trong cơ chế kiểm soát đi cầu. Lớp niêm mạc lát tầng ở đoạn dưới hậu môn có khi được gọi là pecten và chỗ giáp lớp giữa niêm mạc tế bào trụ và niêm mạc lát tầng[4].

Ống hậu môn Nửa trên của ống hậu môn: 15mm đầu được phủ bởi niêm mạc, có màu đậm do các mạch máu ở vùng dưới trực tràng tiếp giáp đi xuống. Niêm mạc ở đây có nổi lên 6 - 10 nếp dọc được gọi là các cột hậu môn, cao khoảng 1cm, dày 1 - 2 mm, rộng ở dưới, nhọn ở trên. Trong mỗi cột có một rễ cùng của động mạch và tĩnh mạch trực tràng trên. Các rễ lớn nhất ở các phần tư: Bên trái, phải - sau, và phải - trước của thành ống trực tràng.

Sự dãn to của các rễ tĩnh mạch ở 3 địa điểm đó tạo nên trĩ nội nguyên phát. Đầu dưới của các cột hậu môn được nối với nhau bởi những nếp nhỏ hình van bán nguyệt gọi là các van hậu môn[52]. Các ngách nhỏ ở trên mỗi van gọi là xoang hậu môn. Các xoang sâu nhất ở thành sau của ống có thể ứ đọng phân và nhiễm trùng, dẫn đến abcess ở thành ống hậu môn.

Các van hậu môn cũng có thể bị rách do phân rắn gây nứt hậu môn. Đường đọc theo các van hậu môn được gọi là đường lược. Đường này nằm đối diện với phần giữa cơ thắt trong hậu môn và thường được coi là phần tương ứng với màng hậu môn ở thời kỳ phôi thai sớm, là nơi tiếp giáp giữa phần nội bì của ống hậu môn, phát triển từ ổ nhớp và phần ngoại bì, xuất phát từ “hõm hậu môn” nên cũng gọi là “đường hậu môn da”. Phần giữa của ống hậu môn: tiếp theo đường lược xuống khoảng 15mm ở dưới các van hậu môn được gọi là vùng chuyển tiếp hay vùng lược, hay 6 lược hậu môn.

Biểu mô của nó có nhiều tầng và có bề dày trung gian giữa biểu mô niêm mạc của phần trên ống hậu môn và biểu mô da ở phần dưới, song khác da là không có tuyến mồ hôi. Vùng chuyển tiếp tận hết bởi một vùng hẹp lượn sóng gọi là đường trắng. Ở người sống đường này có màu hồng, phớt xanh và hiếm khi có thể nhận biết được trên đại thể. Phần dưới của ống hậu môn: 8mm cuối ở dưới đường trắng, được phủ bởi da thực sự, có màu xám hoặc nâu có chứa các tuyến mồ hôi và tuyến bã.

Có rất nhiều biến đổi về các vùng biểu mô tả trên và thường có sự xen lẫn giữa các loại biểu mô khác nhau cho nên các vùng có thể không được ngăn cách nhau một cách cứng nhắc. Ở vùng các xoang hậu môn có các tuyến hậu môn tiết ra chất nhày, đổ vào những chỗ lõm của lớp phủ ống hậu môn gọi là các hốc hậu môn. Các tuyến này quan trọng về mặt lâm sàng vì có thể bị nhiễm trùng, gây nên áp xe hoặc dò. Các tuyến khá thay đổi về số lượng và chiều sâu.

Áp xe có thể ăn sâu vào lớp dưới niêm mạc ở trên chỗ tiếp giáp hậu môn - trực tràng. Nhiều trường hợp áp xe có thể lan tận vào cơ thắt trong. Tóm lại: ống hậu môn dài khoảng 38mm, gồm 3 phần khác nhau về lớp phủ trong: Phần trên (15mm): tiếp theo phần dưới trực tràng, phủ bởi niêm mạc, có các cột hậu môn, van hậu môn và xoang hậu môn. Giới hạn trên là đường hậu môn trực tràng (ở trên các đỉnh cột hậu môn), giới hạn dưới là đường lược (nối giữa các van hậu môn).

Phần giữa (15mm ở dưới đường lược) gọi là vùng chuyển tiếp hay vùng lược, phủ bởi biểu mô trung gian giữa niêm mạc của phần trên và da của phần dưới ống hậu môn. Giới hạn trên là đường lược; giới hạn dưới là đường trắng.2: Hệ cơ vùng hậu môn-trực tràng (Nguồn: Netter’s Atlas of Human Anatomy 2014[45]) 1. Cấu trúc cơ thắt ống hậu môn Thành ống hậu môn được bao quanh bởi một phức hợp cơ thắt, gồm cơ thắt ngoài và cơ thắt trong. Cơ này khỏe, dày, nằm ở lớp trong cùng của ống hậu môn và dễ bị tổn thương khi cắt trĩ.

Phần trên ống hậu môn thì có thể bóc tách lớp niêm mạc ra khỏi lớp cơ thắt trong hậu môn. Cơ thắt trong hậu môn: do lớp sợi cơ vòng của áo cơ ở chỗ nối tiếp hậu môn - trực tràng dày 5 - 8mm. Bờ dưới của cơ thắt trong hậu môn rất thay đổi. Có khi cơ xuống tận hết hậu môn, có khi cơ còn cách khoảng 1,5 cm.

Cơ thắt trong có màu trắng ngà trong khi cơ thắt ngoài có màu đỏ gạch. Cơ thắt ngoài hậu môn: là cơ vân, bao quanh toàn bộ chiều dài của ống hậu môn, gồm 3 phần: 8 Phần dưới da: là một dải dẹt, rộng khoảng 15mm bao quanh phần dưới ống hậu môn, ở dưới bờ dưới cơ thắt trong và phần nông cơ thắt ngoài, nằm ngay dưới da của lỗ hậu môn và dưới đường trắng. Phần nông: hình elip, ở sâu hơn phần dưới da, là phần duy nhất bám xương. Phần sâu: là một vòng cơ dày, bao quanh phần trên cơ thắt trong; các sợi sâu của nó hòa lẫn không thể tách rời với cơ mu - trực tràng.

Ở trước, nhiều sợi bắt chéo đường giữa và liên tiếp với các cơ ngang nông đáy chậu. Phức hợp cơ dọc dài liên hợp: hình thành từ sự kết hợp các sợi của lớp cơ dọc trực tràng với cơ nâng hậu môn. Cơ dọc dài liên hợp chạy từ trên xuống nằm giữa cơ thắt trong và cơ thắt ngoài. Trên đường đi nó tỏa ra các nhánh, kết hợp với các sợi cơ niêm tạo nên dây chằng treo niêm mạc hay còn gọi là dây chằng Parks cố định niêm mạc hậu môn vào mặt trong cơ thắt trong.

Cơ nâng hậu môn gồm hai phần: phần thắt và phần nâng. Phần thắt xòe giống hình cánh quạt gồm 3 bó: bó mu, bó ngồi và bó chậu, cả 3 bó đều tụm lại chạy ở hai bên trực tràng, tới sau HM đính vào nhau, đính vào xương cụt hình thành nên đai hậu môn–xương cụt. Phần nâng: chỉ bám vào xương mu, ở phía trên phần thắt, bám tận bằng hai bó ở phía trước và phía bên HM. Về phương diện thuần túy giải phẫu học, Milligan năm 1937, chia cơ thắt ngoài ra ba bó.

Các tác giả sau này cho rằng về mặt chức năng các cơ là cấu trúc liên tục. Cơ thắt ngoài còn tác động chung với cơ nâng hậu môn. Giữa cơ thắt ngoài hậu môn và cơ nâng hậu môn hình rẻ quạt bên trên còn có cơ mu - trực tràng. Cơ này rất khỏe, giữ vững góc hậu môn - trực tràng và có vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát đi đại tiện[45].

Trương lực của các cơ thắt trong và thắt ngoài giữ cho ống hậu môn và hậu môn luôn luôn đóng. Thần kinh chi phối cơ thắt ngoài tách từ nhánh trực 9 tràng dưới của thần kinh thẹn và nhánh đáy chậu của dây thần kinh cùng IV. Giữa phần dưới da của cơ thắt ngoài và da của ống hậu môn có phần dưới của đám rối tĩnh mạch trực tràng trong. Các tĩnh mạch nối tiếp giữa các đám rối trực tràng ngoài và trong tạo nên một đường nối thông giữa hai hệ tĩnh mạch cửa - chủ[45].

Lớp dưới niêm mạc ở trên đường trắng có chứa phần trên của đám rối tĩnh mạch trực tràng trong được gọi là khoang dưới niêm mạc; còn lớp dưới niêm mạc ở dưới đường trắng chứa phần dưới của đám rối tĩnh mạch trực tràng trên gọi là khoang quanh hậu môn. Hai khoang đó được ngăn cách nhau bởi một lớp dưới niêm mạc dày đặc các cơ trơn và mô liên kết đã tả ở trên, đặc biệt rõ rệt ở dưới van hậu môn một khoảng cách ngắn. Theo Fowler (1957), ống hậu môn chính thức nằm giữa hai mốc cơ có thể sờ thấy được là vòng hậu môn trực tràng ở trên và vòng gian cơ thắt ở dưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Trĩ Hỗn Hợp Tắc Mạch Bằng Phẫu Thuật Milligan-Morgan Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật Milligan-Morgan trong điều trị bệnh trĩ hỗn hợp tắc mạch. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả điều trị mà còn nêu rõ những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho bệnh nhân, như giảm đau, cải thiện chất lượng cuộc sống và tỷ lệ tái phát thấp. Đối với những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị bệnh trĩ, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá.

Để mở rộng kiến thức của bạn về bệnh trĩ và các phương pháp điều trị, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ mô tả đặc điểm lâm sàng thể bệnh theo y học cổ truyền một số yếu tố liên quan của người bệnh trĩ điều trị tại bệnh viện y học cổ truyền trung ương năm 2019 2020. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố lâm sàng và cách tiếp cận điều trị theo y học cổ truyền, từ đó cung cấp thêm góc nhìn cho việc điều trị bệnh trĩ.