Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị lao phổi afb mới tại trung tâm y tế huyện tân phú tỉnh đồng nai năm 2018 2019

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị lao phổi afb mới tại trung tâm y tế huyện tân phú, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản Lý Y Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

100
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. KHÁI QUÁT VỀ BỆNH LAO

1.1.1. Lịch sử bệnh lao và khả năng điều trị qua từng giai đoạn

1.2. Dịch tể học bệnh lao

1.2.1. Nguyên nhân gây bệnh lao

1.3. Tình hình bệnh lao

1.3.1. Trên thế giới

1.3.2. Tại Việt Nam

1.4. Các yếu tố liên quan với bệnh lao

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.3. Tiêu chuẩn loại trừ

3.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Thiết kế nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp chọn mẫu

3.5.3. Nội dung nghiên cứu

3.5.4. Phương pháp thu thập và đánh giá số liệu

3.6. Biện pháp hạn chế sai số

3.7. Phương pháp sử lý số liệu

3.8. Vấn đề Y đức trong nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung đối tượng

4.2. Tỷ lệ lao phổi AFB (+) mới

4.3. Kết quả điều trị lao phổi AFB (+) mới

4.4. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lao phổi AFB (+) mới

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Điều Trị Lao Phổi AFB Tại Tân Phú

Bệnh lao phổi là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Lao phổi AFB dương tính (AFB+) do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do các bệnh truyền nhiễm trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2017, ước tính có khoảng 10 triệu ca mắc lao mới và 1,3 triệu người tử vong do lao. Tại Việt Nam, bệnh lao được xếp vào loại trung bình cao ở khu vực Tây Thái Bình Dương. Chương trình chống lao quốc gia đã đạt được những thành tựu đáng kể, tuy nhiên, tỷ lệ điều trị thành công có xu hướng giảm và tình trạng kháng thuốc gia tăng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình và kết quả điều trị lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai trong giai đoạn 2018-2019. Mục tiêu là xác định tỷ lệ mắc, đặc điểm dịch tễ học, đánh giá hiệu quả điều trị và xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Lao Phổi AFB Mới

Nghiên cứu về lao phổi AFB (+) mới có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin cập nhật về tình hình dịch tễ học bệnh lao tại địa phương. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý y tế và các chương trình phòng chống lao có thể đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, nhằm cải thiện hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cũng giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thể tập trung vào các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh. Ngoài ra, nghiên cứu này còn góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh lao, khuyến khích người dân chủ động tầm soát và điều trị sớm, giảm nguy cơ lây lan trong cộng đồng.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Của Nghiên Cứu Tại Trung Tâm Y Tế Tân Phú

Nghiên cứu này được thực hiện với ba mục tiêu chính: (1) Xác định tỷ lệ và đặc điểm của bệnh nhân lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú năm 2018. (2) Đánh giá kết quả điều trị lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú trong giai đoạn 2018-2019. (3) Tìm hiểu các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú trong giai đoạn 2018-2019. Các mục tiêu này nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình bệnh lao tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp để cải thiện hiệu quả của chương trình phòng chống lao.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Lao Phổi AFB Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong điều trị lao phổi, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra. Tình trạng kháng thuốc lao ngày càng gia tăng là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất. Các chủng vi khuẩn lao kháng lại các thuốc chống lao thông thường khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn, kéo dài thời gian điều trị và tăng nguy cơ thất bại. Bên cạnh đó, việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng phác đồ điều trị, bỏ thuốc giữa chừng hoặc không tái khám định kỳ, dẫn đến tình trạng kháng thuốc và tái phát bệnh. Ngoài ra, các yếu tố kinh tế - xã hội, như nghèo đói, thiếu dinh dưỡng và điều kiện sống không đảm bảo, cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao và ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

2.1. Vấn Đề Kháng Thuốc Lao Nguyên Nhân và Hậu Quả

Kháng thuốc lao là một thách thức lớn trong công tác phòng chống lao trên toàn cầu. Nguyên nhân chính của tình trạng này là do việc sử dụng thuốc không đúng cách, phác đồ điều trị không phù hợp, hoặc bệnh nhân không tuân thủ điều trị. Hậu quả của kháng thuốc lao là việc điều trị trở nên khó khăn hơn, kéo dài thời gian điều trị, tăng chi phí điều trị và tăng nguy cơ tử vong. Ngoài ra, bệnh nhân lao kháng thuốc còn có nguy cơ lây lan vi khuẩn kháng thuốc cho cộng đồng, làm gia tăng gánh nặng bệnh tật.

2.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Đến Điều Trị Lao

Các yếu tố kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đáng kể đến điều trị lao phổi. Nghèo đói, thiếu dinh dưỡng và điều kiện sống không đảm bảo làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao và làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cho việc điều trị trở nên khó khăn hơn. Bệnh nhân nghèo thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế, không đủ khả năng chi trả chi phí điều trị và đi lại, dẫn đến việc điều trị muộn hoặc bỏ dở. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ kinh tế và xã hội cho bệnh nhân lao, như cung cấp bảo hiểm y tế, hỗ trợ chi phí đi lại và ăn uống, để đảm bảo họ có thể tiếp cận và tuân thủ điều trị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Điều Trị Lao Phổi

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp với phân tích hồi cứu dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu là tất cả bệnh nhân lao phổi AFB (+) mới được chẩn đoán và điều trị tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú trong năm 2018. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh tật, kết quả xét nghiệm, phác đồ điều trị và kết quả điều trị. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp, như kiểm định chi bình phương, hồi quy logistic. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức trong nghiên cứu y sinh học, đảm bảo tính bảo mật thông tin cá nhân của bệnh nhân và được sự chấp thuận của hội đồng đạo đức của Trung tâm Y tế huyện Tân Phú.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp với phân tích hồi cứu dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu là tất cả bệnh nhân lao phổi AFB (+) mới được chẩn đoán và điều trị tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú trong năm 2018. Tiêu chuẩn chọn mẫu bao gồm: (1) Bệnh nhân được chẩn đoán lao phổi AFB (+) mới theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế. (2) Bệnh nhân được điều trị tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú. (3) Bệnh nhân đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: (1) Bệnh nhân lao phổi AFB (+) tái phát hoặc lao phổi AFB (+) điều trị lại. (2) Bệnh nhân không có đầy đủ thông tin trong hồ sơ bệnh án. (3) Bệnh nhân không đồng ý tham gia nghiên cứu.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, bao gồm các thông tin về đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn), tiền sử bệnh tật (bệnh đồng mắc, hút thuốc lá, nghiện rượu), kết quả xét nghiệm (mật độ AFB, kết quả kháng thuốc), phác đồ điều trị (loại thuốc, thời gian điều trị) và kết quả điều trị (khỏi bệnh, thất bại, tử vong, bỏ điều trị). Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê và phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả (tính tỷ lệ, trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận (kiểm định chi bình phương, hồi quy logistic) để xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Lao Phổi AFB Tại Tân Phú

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú năm 2018 là X%. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân bao gồm: Y% là nam giới, Z% là người lớn tuổi, W% có trình độ học vấn thấp. Kết quả điều trị cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh là A%, tỷ lệ thất bại là B%, tỷ lệ tử vong là C% và tỷ lệ bỏ điều trị là D%. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bao gồm: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng dinh dưỡng, bệnh đồng mắc, tuân thủ điều trị và khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện hiệu quả của chương trình phòng chống lao tại địa phương.

4.1. Tỷ Lệ Mắc Lao Phổi AFB Mới và Đặc Điểm Dân Số

Tỷ lệ mắc lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú năm 2018 là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình hình dịch tễ học bệnh lao tại địa phương. Nghiên cứu cũng phân tích đặc điểm dân số của bệnh nhân, bao gồm tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn và tình trạng kinh tế. Những thông tin này giúp xác định các nhóm dân số có nguy cơ cao mắc bệnh lao, từ đó có thể tập trung các biện pháp can thiệp vào các nhóm này.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị và Các Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú bằng cách tính tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ thất bại, tỷ lệ tử vong và tỷ lệ bỏ điều trị. Ngoài ra, nghiên cứu còn phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, như tuổi, giới tính, trình độ học vấn, tình trạng dinh dưỡng, bệnh đồng mắc, tuân thủ điều trị và khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế. Việc xác định các yếu tố này giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thể tập trung vào các bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị và cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Điều Trị Lao Phổi AFB

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả điều trị lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú. Cần tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh lao, khuyến khích người dân chủ động tầm soát và điều trị sớm. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế, đảm bảo bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị kịp thời, đúng phác đồ. Cần tăng cường hỗ trợ kinh tế và xã hội cho bệnh nhân lao, giúp họ có thể tiếp cận và tuân thủ điều trị. Cần tăng cường giám sát và đánh giá chương trình phòng chống lao, đảm bảo các biện pháp can thiệp được thực hiện hiệu quả.

5.1. Tăng Cường Truyền Thông và Giáo Dục Sức Khỏe Cộng Đồng

Truyền thông và giáo dục sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong công tác phòng chống lao. Cần tăng cường các hoạt động truyền thông để nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh lao, các triệu chứng, đường lây truyền và cách phòng ngừa. Cần khuyến khích người dân chủ động tầm soát bệnh lao, đặc biệt là những người có nguy cơ cao, như người tiếp xúc gần với bệnh nhân lao, người nhiễm HIV, người có bệnh đồng mắc. Cần cung cấp thông tin về các dịch vụ y tế và các chính sách hỗ trợ cho bệnh nhân lao.

5.2. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Y Tế và Hỗ Trợ Bệnh Nhân

Cần cải thiện chất lượng dịch vụ y tế để đảm bảo bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị kịp thời, đúng phác đồ. Cần tăng cường năng lực cho nhân viên y tế về chẩn đoán và điều trị bệnh lao. Cần đảm bảo cung cấp đầy đủ thuốc chống lao và các vật tư y tế cần thiết. Cần tăng cường hỗ trợ kinh tế và xã hội cho bệnh nhân lao, giúp họ có thể tiếp cận và tuân thủ điều trị. Cần xây dựng mạng lưới hỗ trợ bệnh nhân lao, bao gồm các tổ chức xã hội, các nhóm tự lực và các tình nguyện viên.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Điều Trị Lao Phổi

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình và kết quả điều trị lao phổi AFB (+) mới tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú. Kết quả nghiên cứu cho thấy vẫn còn nhiều thách thức trong công tác phòng chống lao tại địa phương. Cần có các biện pháp can thiệp toàn diện để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, nghiên cứu về lao kháng thuốc và phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc lao phổi AFB (+) mới, đặc điểm dịch tễ học và kết quả điều trị tại Trung tâm Y tế huyện Tân Phú. Nghiên cứu cũng đã xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải thiện hiệu quả của chương trình phòng chống lao tại địa phương. Cần có các biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng để giải quyết các thách thức và nâng cao hiệu quả điều trị.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Lao Phổi

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, như tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe, cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và tăng cường hỗ trợ kinh tế và xã hội cho bệnh nhân lao. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc nghiên cứu về lao kháng thuốc, tìm hiểu các yếu tố nguy cơ và phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, như sử dụng các xét nghiệm nhanh và các thuốc chống lao mới.

08/06/2025
Nghiên cứu tình hình và đánh giá kết quả điều trị lao phổi afb mới tại trung tâm y tế huyện tân phú tỉnh đồng nai năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề tiến hành chương trình kết thúc bệnh lao [30], [76]. Và ngày 26/9/2018 đưa ra cam kết tại Đại hội đồng Liên hiệp quốc sẽ chấm dứt bệnh lao năm 2030 [2]. Ngày 24/3/2019 sẽ là ngày “It’s time!” “Đã đến lúc hành động để chấm dứt bệnh lao” [20]. Dịch tể học bệnh lao 1.

Nguyên nhân gây bệnh lao 137 năm trước đây, năm 1882, Robert Koch đã mô tả vi trùng lao. Có nhiều chủng vi khuẩn lao. Vi khuẩn lao người (Mycobacterium Tuberculosis Hominis) là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh lao ở người, sau đó đến vi khuẩn lao bò (Mycobacterium bovis) và vi khuẩn lao chim (Mycobacterium avium). Ngoài ra còn có vi khuẩn lao không điển hình (Mycobacterium atipique), đối với người, các vi khuẩn này thường ít gây bệnh ở phổi mà gây tổn thương ở hạch và da, không có tính chất lây nhiễm và thường kháng lại các thuốc chống lao [38], [85].

Vi khuẩn lao là vi khuẩn hiếu khí và là loại vi khuẩn phát triển rất chậm, chu kỳ nhân đôi mỗi 16 đến 20 giờ [45]. Vì vậy, trong điều trị lao cần giảm thông khí và dùng thuốc chỉ 1 lần trong ngày. Vi khuẩn lao thuộc nhóm "trực khuẩn kháng acid" (Acid-Fast Bacillus, viết tắt là AFB), để tìm được vi khuẩn này phải nhuộm bằng phương pháp Ziehl-Neelsen [45],[85]. Các chủng vi khuẩn lao kể trên đều thuộc nhóm AFB(+) vì vậy dễ lẫn lộn khi chẩn đoán 6 bằng phương pháp Ziehl-Neelsen.

Vi khuẩn lao thay đổi khả năng gây bệnh, khả năng sinh tồn (khả năng ngủ đông) dưới ảnh hưởng của môi trường và có khả năng kháng lại các thuốc chống lao nên trong điều trị lao phải phối hợp thuốc, thường ít nhất là ba loại thuốc chống lao trong giai đoạn tấn công. Lao lan truyền qua các giọt nhỏ li ti (đường kính < 5- 10µm) có thể lơ lửng trong không khí vài giờ từ chất tiết khi ho, hắt hơi, nói chuyện hay khạc nhổ của người nhiễm vi khuẩn hoạt động [38], [56], [77]. Tuy nhiên nếu điều trị lao hiệu quả thì sẽ ngừng lây truyền bệnh trong 2 tuần [19]. Hiện nay, người ta đã giải mã được toàn bộ nhân di truyền của vi khuẩn lao và thấy rằng số lớn những gene nầy nhằm tạo ra 2 enzymes: tạo ra mỡ và làm tan mỡ liên quan đến việc tổng hợp và bảo trì màng bao của vi khuẩn.

92% những chất đạm của vi khuẩn được tạo ra bởi hai phân hóa tố này, giúp vi khuẩn có thể sống trong những điều kiện thiếu dưỡng khí và bất động trong nhiều năm, đợi thời cơ vùng dậy gây bệnh ở người. Phá vỡ được hai nhân tố này thì chúng ta sẽ chữa lành bệnh lao vừa nhanh lại vừa ngắn hạn [45],[85]. Tình hình bệnh lao + Trên thế giới Bệnh lao gắn liền với sự phát triển xã hội loài người. Hàng ngàn năm nay, chưa bao giờ và không có một quốc gia nào trên thế giới, một khu vực nào, một dân tộc nào không có người mắc bệnh lao và chết do lao [58].

Hiện nay, trên thế giới có khoảng 2 tỷ người đã nhiễm lao (chiếm 1/3 dân số thế giới) [57], [85]. Theo số liệu báo cáo năm 2017 được công bố của Tổ chức Lao toàn cầu, lao là nguyên nhân thứ 9 gây tử vong trên toàn thế giới và là nguyên nhân hàng đầu nếu tính từ 1 nguồn lây duy nhất [94]. Với 1,3 triệu người chết do lao và thêm 374.000 ca tử vong do lao + HIV[94]. Khoảng 95% số bệnh nhân lao và 98% số người chết do lao ở các nước có thu nhập vừa và thấp.

Trong đó, có khoảng 80% số bệnh nhân lao thuộc 22 nước có 7 gánh nặng bệnh lao cao [94]. 75% số bệnh nhân lao cả nam và nữ ở độ tuổi lao động là tuổi làm ra nhiều của cải nhất trong cuộc đời [9], [94]. Chiến lược kết thúc bệnh lao toàn cầu sau 2015: Đến 2025 giảm 75% tử vong do lao và lao mới mắc < 55/100. Đến 2035 giảm 95% tử vong do lao và lao mới mắc < 10/100.

+ Tại Việt Nam Bệnh lao vẫn là vấn đề sức khoẻ chủ yếu của nước ta hiện nay. Năm 2017, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) xếp Việt Nam đứng thứ 14/ 30 quốc gia có số lượng bệnh lao cao nhất thế giới và 11/ 30 nước có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất toàn cầu [12]. Việt Nam là một trong 26 quốc gia trên thế giới đạt được mục tiêu của Tổ chức Y tế thế giới về phát hiện và điều trị bệnh lao. Năm 2016 theo WHO thì số đồng nhiễm lao/ HIV tại Việt Nam 3.

Trong đó số được trị lao là 2. Năm 2016 ước tính cả nước có 5.200 ca bệnh lao kháng thuốc [13]. Hằng năm Việt Nam có thêm 351.000 trẻ em bị nhiễm lao [17] và khoảng 137.000 người mắc lao mới và gần 17.000 người tử vong do lao [48]. Từ năm 2007 đến 2015 có 330,000 (27%) bệnh lao không được chẩn đoán, điều trị và khai báo cho CTCLQG [37].

Mục tiêu kế hoạch CTCLQG đến năm 2020 giảm số người mắc lao trong cộng đồng xuống < 131/ 100,000 dân; giảm số người chết do lao xuống dưới 10/ 100,000 dân và 90% người nhiễm HIV mắc lao được điều trị ARV kèm lao vào năm 2020 [25]. Đến năm 2030: giảm số người chết do bệnh lao và giảm số người mắc bệnh lao trong cộng đồng xuống dưới 20/100.000 dân, hướng tới mục tiêu để người dân Việt Nam được sống trong môi trường không còn bệnh lao [48]. Các yếu tố liên quan với bệnh lao Hầu hết (90%) các trường hợp nhiễm khuẩn lao là tiềm ẩn không triệu 8 chứng [77]. 5-10% những người này sẽ tiến triển thành bệnh lao [19], [79], và nếu không điều trị thì có đến 50 - 70% người mắc lao tử vong [81].

* Một số yếu tố nhân thân liên quan đến nhiễm lao: - Tuổi: Bệnh lao ở bệnh nhân lớn tuổi khó chẩn đoán hơn trong giai đoạn đầu của bệnh và có kết quả điều trị kém hơn, phần lớn là do thất bại và tử vong gia tăng [74]. - Dân tộc: có một số dân tộc ít bị mắc lao, ví dụ: ở nước Úc tỷ lệ mắc lao là 5,8 trên 100.000 dân vào năm 2012 và 5,5 trên 100. - Một số yếu tố di truyền, gia đình: Nghiên cứu ở các cặp song sinh cùng trứng chỉ ra rằng tính nhạy cảm di truyền là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với bệnh lao [81]. * Một số yếu tố cuộc sống liên quan đến nhiễm lao: - Sinh đẻ những khó khăn, vất vả của người mẹ khi nuôi dưỡng bào thai, chăm sóc trẻ nhỏ dễ tạo điều kiện cho bệnh lao phát triển.

- Điều kiện sinh hoạt, lao động và dịch vụ y tế: thiếu ăn, suy dinh dưỡng dễ mắc bệnh hơn. Nhà chật chội, vệ sinh kém dễ tạo điều kiện lây nhiễm. Xa nơi khám trị bệnh cũng là trở ngại cho khám và trị lao. - Hút thuốc lá và nghiện rượu: có mối liên quan với lao phổi.

Nghiên cứu ở Brazin, ngay cả sau khi điều chỉnh theo tuổi, nguy cơ thất bại điều trị cao gấp 2,1 lần (95% CI: 1.1) trong số những bệnh nhân có tiền sử hút thuốc [69]. Các nghiên cứu in vivo và in vitro đã chứng minh rằng sử dụng rượu làm gián đoạn đáng kể phản ứng miễn dịch, làm tăng tính nhạy cảm với các bệnh về đường hô hấp như bệnh lao. Sử dụng rượu có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh lao cao hơn 35% so với không sử dụng rượu [83]. 9 - Ảnh hưởng của các bệnh và trạng thái cơ thể khác: Bệnh đái tháo đường, là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất của bệnh lao đóng góp tới ~ 7,7% trong tổng số các trường hợp mắc lao ước tính năm 2016 (WHO, 2017) [71].

Người sau khi cắt dạ dày, người bị các chấn thương tâm lý (gia đình bất hạnh, mất người thân.) những yếu tố làm giảm sức đề kháng: nghiện rượu, đái đường, dùng thuốc (Corticoid, thuốc ức chế tế bào.) tuổi cao, nhà chật chội, dinh dưỡng kém, bệnh bụi phổi, bệnh ác tính (u lympho ác tính, bạch cầu cấp. * Các yếu tố xã hội ảnh hưởng dịch tễ bệnh lao: - Ảnh hưởng của đại dịch HIV/ AIDS: Nguy cơ phát triển thành bệnh lao ở các bệnh nhiễm lao có HIV(+) cao gấp 30 lần người bệnh khác [51]. Tổ chống lao huyện có trách nhiệm tư vấn, xét nghiệm sàng lọc HIV cho người bệnh lao [34]. Số lượng tế bào CD4 cơ bản thấp <50 / L là các yếu tố nguy cơ độc lập gây tử vong trong vòng 12 tháng [72].

- Đối với các nước công nghiệp phát triển có nguyên nhân của sự di dân từ những nơi có độ lưu hành lao cao đến. - Tình hình bùng nổ dân số thế giới khiến số bệnh nhân gia tăng. - Các chính sách xã hội thiếu cụ thể và nền kinh tế kém phát triển kèm theo hệ thống y tế chưa hoàn thiện là nguyên nhân làm gia tăng số bệnh nhân và nguy cơ khám lao muộn, xuất hiện sự kháng thuốc. Các biện pháp phát hiện bệnh lao trong cộng đồng - Phát hiện chủ động: Để thực hiện phương pháp phát hiện chủ động, cán bộ y tế chủ động đưa kính hiển vi và máy xquang … đến tận thôn, bản để tìm bệnh nhân.

Trong CTCLQG đến 2020 thì phát hiện chủ động được áp dụng tại các đơn vị tập trung (nhà tù, trại giáo dưỡng. - Phát hiện thụ động: xét nghiệm đàm tìm vi trùng lao với mọi bệnh nhân đến khám do nghi lao hoặc hình ảnh xquang phổi bất thường [57]. 10 Quá trình khám phát hiện, chẩn đoán lao phổi AFB (+) được thực hiện theo đúng quy trình quy định của CTCLQG: Người có triệu chứng nghi lao Xét nghiệm đàm trực tiếp lần 1 (03 mẫu đàm) Có 2 tiêu bản Một tiêu bản Cả 3 tiêu bản dương tính trở lên dương tính âm tính XQ phổi và hội Giới thiệu tuyến trên làm chẩn chuyên khoa Gene Xpert MTB/ RIF Dương tính Âm tính Có bệnh Làm xét nghiệm đàm trực lao tiếp lần 2 (3 mẫu đàm) Có 1 tiêu bản 3 tiêu bản dương tính trở lên âm tính XQ phổi và hội chẩn chuyên khoa Có bệnh lao Không bệnh lao Điều trị lao phổi Điều trị lao phổi Tìm hướng chẩn AFB (+) âm tính đoán khác Sơ đồ 2. Quy trình phát hiện, chẩn đoán lao phổi.

CHẨN ĐOÁN VÀ PHÂN LOẠI BỆNH LAO 1. Chẩn đoán bệnh lao 1. Lâm sàng - Toàn thân: sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi đêm, chán ăn, mệt mỏi, gầy, sút cân. Một số ít bệnh nhân có biểu hiện rất kín đáo, gây ít nhiều khó khăn trong chẩn đoán bệnh.

- Cơ năng: ho và khạc đàm kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Lao Phổi AFB (+) Tại Trung Tâm Y Tế Huyện Tân Phú" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả điều trị lao phổi tại một trung tâm y tế địa phương. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị hiện tại mà còn đánh giá kết quả và những thách thức trong quá trình điều trị bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm thiểu tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến điều trị bệnh phổi, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại bệnh viện E năm 2021, nơi cung cấp thông tin về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh phổi. Ngoài ra, tài liệu Luận án thực trạng nhiễm khuẩn phổi bệnh viện và đặc điểm kháng kháng sinh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng kháng thuốc trong điều trị nhiễm khuẩn phổi. Cuối cùng, tài liệu Ngô hạ anh phân tích thực trạng kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên năm 2022 cũng là một nguồn tài liệu hữu ích để tìm hiểu về quy trình kê đơn thuốc trong điều trị bệnh lý. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và quản lý bệnh phổi.