Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD - Chronic Obstructive Pulmonary Disease) là một trong những bệnh lý hô hấp mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn. Theo số liệu dịch tễ học năm 2016, toàn cầu có khoảng 251 triệu người mắc bệnh và 3,15 triệu ca tử vong mỗi năm; dự báo đến năm 2030 số ca tử vong hàng năm có thể lên tới 5,8 triệu người. Tại Việt Nam, nghiên cứu dịch tễ học năm 2009 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở người trên 40 tuổi là 4,2%.

Diễn biến tự nhiên của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính thường xen kẽ các đợt cấp (kịch phát) – nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm chức năng thông khí phổi, tàn phế, tăng tỷ lệ nhập viện và tử vong (lên tới 50% ở các trường hợp cần thở máy). Nhiễm trùng đường hô hấp (do vi khuẩn hoặc virus) chiếm 70–80% các nguyên nhân gây ra đợt cấp. Mặc dù các tổng quan y văn đã chứng minh liệu pháp kháng sinh giúp giảm 77% nguy cơ tử vong, giảm 53% nguy cơ thất bại điều trị và giảm 44% tình trạng đờm mủ, việc chỉ định và lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm trên thực tế lâm sàng vẫn đối mặt với nhiều bất cập do khó khăn trong phân lập căn nguyên vi sinh, nguy cơ gia tăng đề kháng kháng sinh và gánh nặng chi phí điều trị.

Bệnh viện E là bệnh viện đa khoa trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế với quy mô trên 1.000 giường bệnh, tiếp nhận số lượng lớn bệnh nhân mắc bệnh lý hô hấp. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, tại bệnh viện chưa có công trình nào khảo sát thực trạng sử dụng kháng sinh trên nhóm bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Do đó, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Hoàng Thị Lan (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) đã được thực hiện với 02 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả tình hình sử dụng kháng sinh trong điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bệnh viện E từ tháng 08/2021 đến tháng 12/2021.
  2. Phân tích tính phù hợp trong việc sử dụng phác đồ kháng sinh ban đầu trong điều trị đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính theo hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2018.
  • Đối tượng nghiên cứu: 148 hồ sơ bệnh án của bệnh nhân điều trị nội trú tại Khoa Hô hấp – Bệnh viện E, được chẩn đoán mắc đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (mã ICD-10: J44.1) và ra viện trong giai đoạn từ ngày 01/08/2021 đến ngày 31/12/2021 (sau khi đã loại trừ các trường hợp dùng kháng sinh $\le$ 2 ngày hoặc bệnh nhân chuyển viện).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khoa Hô hấp và Phòng Kế hoạch tổng hợp – Bệnh viện E, phối hợp cùng Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội.
    • Thời gian: Dữ liệu bệnh án được hồi cứu từ tháng 08/2021 đến tháng 12/2021; thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 06/2021 đến tháng 06/2022 (thu thập số liệu từ 07/04/2022 đến 22/04/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết y dược học lâm sàng và các tài liệu hướng dẫn điều trị chuẩn mực trong nước cũng như quốc tế:

  • Khung hướng dẫn chuyên môn: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính của Bộ Y tế ban hành năm 2018 (Quyết định số 3874/QĐ-BYT); Hướng dẫn Chiến lược toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD 2021); Hướng dẫn quản lý đợt cấp của Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hội Hô hấp Châu Âu (ATS/ERS 2017); Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Viện Chăm sóc sức khỏe quốc gia Anh (NICE 2018).
  • Tiêu chuẩn phân loại mức độ đợt cấp: Áp dụng thang phân loại triệu chứng lâm sàng Anthonisen (1987) gồm 3 mức độ (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên sự biến đổi của ba triệu chứng chính: khó thở tăng, thể tích đờm tăng và đờm mủ.
  • Tiêu chuẩn phân tầng nguy cơ biến chứng: Phân chia thành nhóm không có biến chứng và nhóm có biến chứng dựa trên 4 yếu tố nguy cơ theo Bộ Y tế 2018 (Tuổi $\ge$ 65, $FEV_1 < 50%$, có bệnh tim mạch mắc kèm, số đợt cấp $\ge$ 3 đợt/năm).
  • Khung tham chiếu đánh giá liều và khoảng cách đưa thuốc: Dựa trên Dược thư Quốc gia Việt Nam 2018, Tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm của nhà sản xuất, và hướng dẫn hiệu chỉnh liều theo chức năng thận trong The Renal Drug Handbook (tái bản lần thứ 5, năm 2018). Mức lọc cầu thận (MLCT/GFR) được ước tính bằng công thức Cockcroft-Gault:

$$\text{Cockcroft-Gault (mL/phút)} = \frac{(140 - \text{Tuổi}) \times \text{Cân nặng (kg)} \times (0{,}85 \text{ nếu là nữ})}{0{,}815 \times \text{Nồng độ Creatinin huyết thanh } (\mu\text{mol/L})}$$

  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang. Toàn bộ hồ sơ bệnh án đủ tiêu chuẩn được trích xuất thông tin thông qua bệnh án mẫu lập sẵn, bao gồm các biến số nhân khẩu học, tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng (Creatinin, $FEV_1$), danh mục hoạt chất, liều lượng, đường dùng, số lần dùng/ngày, sự thay đổi phác đồ và kết quả điều trị.
  • Xử lý số liệu: Quản lý và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2019; trình bày các biến định lượng dưới dạng trung vị kèm khoảng tứ phân vị (IQR) hoặc giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn (SD); các biến định tính trình bày bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính:

  • Phân tích dịch tễ học, sinh lý bệnh và căn nguyên vi sinh thường gặp gây đợt cấp, bao gồm các chủng vi khuẩn điển hình (Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Pseudomonas aeruginosa) và căn nguyên virus (đặc biệt là Rhinovirus).
  • So sánh các hướng dẫn điều trị kháng sinh quốc tế và Việt Nam: GOLD 2021 và ATS/ERS 2017 chú trọng chỉ định dựa trên mức độ lâm sàng và tình hình kháng thuốc tại địa phương; NICE 2018 đưa ra bảng lựa chọn kháng sinh cụ thể theo nguy cơ thất bại điều trị; Bộ Y tế 2018 ban hành phác đồ chi tiết theo phân tầng mức độ nặng và nguy cơ biến chứng.
  • Tổng quan hai công trình nghiên cứu sử dụng kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Việt Nam: nghiên cứu của Trần Thúy Hường (2019) tại Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai và nghiên cứu của Nguyễn Văn Đồng (2019) tại Bệnh viện Phổi Hưng Yên.
  • Giới thiệu lịch sử hình thành, quy mô chuyên môn và cơ cấu tổ chức của Bệnh viện E.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận thực hiện đề tài:

  • Quy trình sàng lọc bệnh án: Từ 152 hồ sơ bệnh án mã ICD-10: J44.1 xuất viện trong 5 tháng cuối năm 2021, loại trừ 02 bệnh án dùng kháng sinh $\le$ 2 ngày và 02 bệnh án chuyển viện, thu được cỡ mẫu chính thức $N = 148$.
  • Định nghĩa các biến số nghiên cứu: đặc điểm bệnh nhân, chỉ số sinh hóa, phác đồ kháng sinh ban đầu và thay thế.
  • Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá tính phù hợp của phác đồ ban đầu:
    • Chỉ định: Phù hợp khi chỉ định cho mức độ trung bình hoặc nặng; không phù hợp khi chỉ định cho mức độ nhẹ.
    • Lựa chọn kháng sinh: Phù hợp khi hoạt chất/phối hợp nằm trong danh mục khuyến cáo của Bộ Y tế 2018 tương ứng với phân tầng nguy cơ; không phù hợp khi thừa hoặc thiếu thuốc so với hướng dẫn.
    • Liều dùng và nhịp đưa thuốc: Đối chiếu liều từng lần và số lần dùng/24h theo từng phân mức lọc cầu thận ($\text{GFR} \ge 50$, $20 \le \text{GFR} < 50$, $10 \le \text{GFR} < 20$, $\text{GFR} < 10\text{ mL/phút}$).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu thập từ 148 bệnh án:

  • Đặc điểm bệnh nhân: Tuổi trung vị là 73,0 (IQR: 66,0–77,0; dao động 52–92 tuổi); nam giới chiếm 93,24% (138 bệnh nhân); tỷ lệ đã và đang hút thuốc lá là 47,01%; 88,51% bệnh nhân có bệnh mắc kèm (tăng huyết áp chiếm 74,05%, viêm phổi mắc kèm 45,04%, đái tháo đường 17,56%).
  • Mức độ nặng đợt cấp khi nhập viện: Mức độ nhẹ chiếm 37,16% (55 bệnh nhân); mức độ trung bình chiếm 62,84% (93 bệnh nhân); không ghi nhận bệnh nhân mức độ nặng.
  • Phác đồ điều trị ban đầu: Sử dụng kháng sinh đơn độc chiếm 52,03% (77 bệnh nhân), phổ biến nhất là nhóm Cephalosporin thế hệ 3 kết hợp chất ức chế $\beta$-lactamase (15,54%) và Penicillin kết hợp chất ức chế $\beta$-lactamase (11,49%). Phác đồ phối hợp chiếm 47,97% (71 bệnh nhân), trong đó phối hợp $\beta$-lactam với Macrolid chiếm tỷ lệ cao nhất (16,89%), tiếp theo là $\beta$-lactam với Aminoglycosid (15,54%) và $\beta$-lactam với Fluoroquinolon (12,16%).
  • Thay đổi phác đồ và thời gian điều trị: Có 44,59% bệnh nhân phải đổi phác đồ (35,81% đổi 1 lần; 8,78% đổi 2 lần). Số loại kháng sinh trung vị sử dụng trên mỗi bệnh nhân là 2,0 loại (từ 1 đến 4 loại). Thời gian điều trị kháng sinh trung vị là 12 ngày (IQR: 10,0–13,0; dao động 3–26 ngày). Kết quả điều trị: 98,64% bệnh nhân ở tình trạng đỡ/giảm, 0,68% khỏi bệnh và 0,68% nặng hơn.
  • Đánh giá tính phù hợp theo Hướng dẫn Bộ Y tế 2018:
    • Về chỉ định: 62,84% (93/148) phù hợp; 37,16% (55/148) không phù hợp do chỉ định kháng sinh cho đợt cấp mức độ nhẹ.
    • Về lựa chọn thuốc (trên 93 ca phù hợp chỉ định): 44,09% (41/93) phù hợp; 55,91% (52/93) không phù hợp (tỷ lệ không phù hợp ở nhóm không biến chứng lên tới 91,67% và nhóm có biến chứng là 50,62%).
    • Về liều dùng: Tỷ lệ kê đơn liều phù hợp ở các mức lọc cầu thận $\text{GFR} \ge 50$, $20 \le \text{GFR} < 50$, $10 \le \text{GFR} < 20\text{ mL/phút}$ lần lượt là 77,27%, 67,65% và 100%. Các trường hợp không phù hợp đều do liều cao hơn khuyến cáo (Tobramycin, Cefpirome).
    • Về nhịp đưa thuốc: Tỷ lệ kê đơn nhịp đưa thuốc phù hợp ở các nhóm chức năng thận tương ứng là 72,73%, 82,36% và 100%. Các sai lệch chủ yếu do nhịp đưa thuốc ít lần hơn khuyến cáo (Ampicillin/sulbactam, Tobramycin, Cefoxitin).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung giải thích cơ chế, so sánh đối chiếu kết quả với các nghiên cứu cùng chuyên ngành:

  • Đặc điểm lâm sàng: Cơ cấu tuổi cao, ưu thế tuyệt đối ở nam giới và tỷ lệ tiền sử hút thuốc phù hợp với mô hình bệnh tật dịch tễ học hô hấp. Sự hiện diện của 45,04% bệnh nhân đồng mắc viêm phổi phản ánh tình trạng tổn thương cấu trúc nhu mô phổi và suy giảm miễn dịch tại chỗ.
  • Thực trạng kê đơn: Lý giải nguyên nhân phác đồ $\beta$-lactam + Macrolid được dùng nhiều tại Bệnh viện E xuất phát từ thói quen bao phủ vi khuẩn không điển hình, trong khi hướng dẫn của Bộ Y tế 2018 chưa đưa Macrolid vào phác đồ chuẩn cho đợt cấp nội trú.
  • Biện luận sự không phù hợp: Tỷ lệ không phù hợp về chỉ định (37,16%) chịu ảnh hưởng bởi phương pháp hồi cứu bệnh án (việc ghi chép triệu chứng "khó thở" thay vì "khó thở tăng" làm sai lệch phân loại Anthonisen). Thời gian dùng thuốc trung vị 12 ngày dài hơn khuyến cáo 5–7 ngày của GOLD do bệnh nhân tuyến cuối có bệnh cảnh phức tạp, chuyển viện sau thất bại điều trị tại nhà hoặc tuyến dưới.
  • An toàn trong sử dụng thuốc: Nhấn mạnh rủi ro khi dùng Tobramycin liều cao ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, cũng như việc giãn khoảng cách đưa thuốc của nhóm $\beta$-lactam (kháng sinh phụ thuộc thời gian $T > \text{MIC}$) làm giảm hiệu quả diệt khuẩn.
  • Ưu điểm và hạn chế: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Bệnh viện E đánh giá toàn diện vấn đề này, song còn hạn chế do thiếu dữ liệu vi sinh và thiết kế nghiên cứu hồi cứu.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp các kết quả định lượng chính

Tiêu chí khảo sát Nhóm chỉ số / Phân loại Giá trị / Tỷ lệ
Đặc điểm mẫu ($N=148$) Tuổi trung vị (năm) 73,0 (IQR: 66,0–77,0)
Giới tính nam 138 bệnh nhân (93,24%)
Mức độ đợt cấp (Nhẹ / Trung bình) 37,16% / 62,84%
Tỷ lệ có bệnh mắc kèm 131 bệnh nhân (88,51%)
Mô hình phác đồ ban đầu Kháng sinh đơn độc 77 bệnh nhân (52,03%)
Kháng sinh phối hợp 71 bệnh nhân (47,97%)
Số kháng sinh sử dụng trung vị 2,0 loại (1–4 loại)
Thời gian dùng kháng sinh trung vị 12,0 ngày (IQR: 10,0–13,0)
Tỷ lệ bệnh nhân đổi phác đồ 66 bệnh nhân (44,59%)
Hiệu quả điều trị (Đỡ, giảm / Khỏi) 98,64% / 0,68%
Đánh giá tính phù hợp (BYT 2018) Phù hợp về chỉ định kháng sinh 93 bệnh nhân (62,84%)
Phù hợp về lựa chọn thuốc ($n=93$) 41 bệnh nhân (44,09%)
Phù hợp liều dùng ($\text{GFR} \ge 50$ / $20 \le \text{GFR} < 50$) 77,27% / 67,65%
Phù hợp nhịp dùng ($\text{GFR} \ge 50$ / $20 \le \text{GFR} < 50$) 72,73% / 82,36%

Đóng góp của đề tài

  1. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Đây là nghiên cứu đầu tiên cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng kê đơn, cơ cấu hoạt chất và sự tuân thủ phác đồ điều trị kháng sinh trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bệnh viện E Trung ương.
  2. Chỉ ra các điểm bất cập trong thực hành lâm sàng: Phát hiện tỷ lệ lạm dụng kháng sinh ở đợt cấp mức độ nhẹ (37,16%), tỷ lệ lựa chọn kháng sinh chưa sát với hướng dẫn của Bộ Y tế (55,91% không phù hợp), và các lỗi quá liều ở kháng sinh có độc tính thận (Tobramycin) hoặc thiếu nhịp đưa thuốc ở nhóm $\beta$-lactam trên bệnh nhân suy thận.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Triển khai thường quy kỹ thuật nuôi cấy vi sinh và kháng sinh đồ đờm cho bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện nhằm cung cấp bằng chứng cho điều trị nhắm đích.
  • Chuẩn hóa quy trình ghi chép hồ sơ bệnh án: ghi nhận đầy đủ tiền sử dùng kháng sinh trong 3 tháng, tiền sử phân lập Pseudomonas aeruginosa, số đợt cấp năm trước và chỉ số $FEV_1$ để phân tầng nguy cơ chính xác.
  • Tăng cường hoạt động dược lâm sàng: thiết lập bảng hướng dẫn hiệu chỉnh liều và nhịp đưa thuốc theo mức lọc cầu thận cho các kháng sinh chuyên biệt; giám sát sử dụng kháng sinh an toàn, hợp lý trong toàn viện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang dẫn đến thiếu hụt một số dữ liệu lâm sàng không được ghi chép đầy đủ trong hồ sơ bệnh án (mức độ nặng giai đoạn ổn định, tiền sử sử dụng thuốc tại nhà, lý do chi tiết khi đổi phác đồ kháng sinh).
    • Chưa phân tích được tính phù hợp của việc sử dụng kháng sinh dựa trên kết quả căn nguyên vi sinh và kháng sinh đồ do bệnh viện chưa triển khai đồng bộ các xét nghiệm này cho đối tượng nghiên cứu.
    • Chưa phân loại chi tiết nguy cơ nhiễm trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa) ở nhóm bệnh nhân có biến chứng do hạn chế thông tin tiền sử.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng triển khai các nghiên cứu tiến cứu có can thiệp của Dược sĩ lâm sàng nhằm đánh giá hiệu quả tối ưu hóa liều và nhịp đưa thuốc.
    • Phân tích mối liên quan giữa việc sử dụng kháng sinh theo kết quả kháng sinh đồ với tỷ lệ tái phát đợt cấp, thời gian nằm viện và chi phí điều trị tổng thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên Dược học, Y đa khoa: Tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu sử dụng thuốc (Drug Utilization Study), phương pháp đánh giá tính phù hợp của phác đồ điều trị nội trú và kỹ năng hiệu chỉnh liều theo chức năng thận.
    • Bác sĩ chuyên khoa Hô hấp và Dược sĩ lâm sàng: Dữ liệu đối chiếu thực tế về mô hình sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm và các điểm cần lưu ý khi giám sát sử dụng nhóm Aminoglycosid, Cephalosporin thế hệ 3, 4 trên bệnh nhân cao tuổi có bệnh mắc kèm.
    • Hội đồng Thuốc và Điều trị các cơ sở y tế: Cơ sở dữ liệu thực tiễn để xây dựng quy trình giám sát sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program) và ban hành hướng dẫn điều trị nội bộ phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất của từng bệnh viện.
  • Phần giá trị nhất: Khung phân tích chi tiết về tính phù hợp của liều lượng và nhịp đưa thuốc theo từng khoảng mức lọc cầu thận (Cockcroft-Gault) đối chiếu với The Renal Drug Handbook.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí phân loại mức độ nặng của đợt cấp và phân tầng nguy cơ biến chứng trong khóa luận được dựa trên cơ sở nào?
Nghiên cứu sử dụng thang triệu chứng lâm sàng Anthonisen (1987) để phân loại 3 mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng). Việc phân tầng nguy cơ biến chứng (không biến chứng và có biến chứng) được căn cứ theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính của Bộ Y tế năm 2018, dựa trên 4 tiêu chí: Tuổi ($\ge 65$), chức năng hô hấp ($FEV_1 < 50%$), tiền sử bệnh tim mạch và tần suất xuất hiện đợt cấp ($\ge 3$ đợt/năm).

2. Tỷ lệ không phù hợp về chỉ định kháng sinh trong nghiên cứu là bao nhiêu và nguyên nhân xuất phát từ đâu?
Tỷ lệ chỉ định kháng sinh không phù hợp là 37,16% (55/148 bệnh nhân). Toàn bộ 55 trường hợp này đều là các bệnh nhân được xếp loại đợt cấp mức độ nhẹ theo thang Anthonisen – nhóm đối tượng theo khuyến cáo của Bộ Y tế năm 2018 là chỉ cần dùng thuốc giãn phế quản và corticoid khí dung mà chưa cần chỉ định kháng sinh.

3. Tại sao tỷ lệ lựa chọn kháng sinh ban đầu không phù hợp theo hướng dẫn của Bộ Y tế lại chiếm tới 55,91%?
Nguyên nhân chủ yếu do các bác sĩ lâm sàng có xu hướng lựa chọn các nhóm kháng sinh như Macrolid (phối hợp chiếm 16,89%) hoặc các phác đồ bao phủ vi khuẩn không điển hình theo các khuyến cáo quốc tế (GOLD, NICE), trong khi Hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2018 chưa đưa các kháng sinh này vào danh mục khuyến cáo cho điều trị đợt cấp nội trú.

4. Khóa luận phát hiện những sai lệch cụ thể nào về liều dùng và nhịp đưa thuốc ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận?
Về liều dùng, 22,73% bệnh nhân có $\text{GFR} \ge 50\text{ mL/phút}$ và 32,35% bệnh nhân có $20 \le \text{GFR} < 50\text{ mL/phút}$ bị dùng liều cao hơn khuyến cáo (chủ yếu là Tobramycin và Cefpirome). Về nhịp đưa thuốc, có 27,27% trường hợp ở nhóm $\text{GFR} \ge 50\text{ mL/phút}$ và 17,64% trường hợp ở nhóm $20 \le \text{GFR} < 50\text{ mL/phút}$ dùng nhịp thấp hơn khuyến cáo (đặc biệt là Ampicillin/sulbactam và Tobramycin).

5. Kết quả điều trị và tỷ lệ thay đổi phác đồ kháng sinh tại Bệnh viện E được ghi nhận như thế nào?
Nghiên cứu ghi nhận 44,59% bệnh nhân có thay đổi phác đồ trong quá trình nằm viện (35,81% đổi 1 lần, 8,78% đổi 2 lần), chủ yếu là chuyển từ đơn độc sang phối hợp thêm Fluoroquinolon. Kết thúc đợt điều trị, tỷ lệ bệnh nhân đạt mức đỡ/giảm là 98,64%, khỏi bệnh 0,68% và chỉ có 0,68% bệnh nhân có diễn biến nặng hơn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Lan đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng kháng sinh trên 148 bệnh nhân điều trị nội trú đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Bệnh viện E năm 2021. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ điều trị thành công (đỡ/giảm) đạt mức cao 98,64%, tuy nhiên việc sử dụng kháng sinh ban đầu còn tồn tại nhiều điểm chưa phù hợp với hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2018 về chỉ định (37,16% không phù hợp), lựa chọn thuốc (55,91% không phù hợp) cũng như việc hiệu chỉnh liều và nhịp dùng thuốc theo mức lọc cầu thận. Các phát hiện và kiến nghị trong công trình là cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm thúc đẩy hoạt động Dược lâm sàng, triển khai xét nghiệm vi sinh và nâng cao tính an toàn, hợp lý trong quản lý kháng sinh tại bệnh viện.