Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) đang trở thành một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất trên toàn cầu do tốc độ gia tăng nhanh chóng gắn liền với đô thị hóa, lối sống ít vận động, chế độ dinh dưỡng mất cân bằng và tình trạng thừa cân béo phì. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2021 thế giới có khoảng 422 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, phần lớn tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, với khoảng 1,6 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế (IDF) ghi nhận vào năm 2020 có khoảng 3.779.600 người trưởng thành mắc bệnh, tương đương tỷ lệ 5,7% dân số, tăng lên 6% vào năm 2021 với gánh nặng chi phí y tế ước tính 418,1 USD/người.
Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tàn phế và tử vong ở người bệnh ĐTĐ, chiếm tới 50,3% tổng số ca tử vong ở nhóm bệnh nhân này. Người mắc ĐTĐ type 2 có nguy cơ tử vong do biến chứng tim mạch cao gấp 2 đến 4 lần so với người không mắc bệnh ở cùng độ tuổi và giới tính. Đáng chú ý, bệnh nhân ĐTĐ type 2 chưa từng có tiền sử nhồi máu cơ tim có mức độ nguy cơ biến cố mạch vành tương đương với những bệnh nhân không mắc ĐTĐ nhưng đã có tiền sử nhồi máu cơ tim trước đó. Nhằm ngăn ngừa biến chứng và tử vong, các tổ chức y tế quốc tế khuyến cáo cần thực hiện đánh giá nguy cơ tim mạch tổng thể 10 năm ngay từ giai đoạn sớm.
Trong thực hành lâm sàng hiện nay, thang điểm Framingham (phát triển từ nghiên cứu đoàn hệ tại Hoa Kỳ) và thang điểm WHO/ISH (phát triển bởi Tổ chức Y tế Thế giới phối hợp với Hội Tăng huyết áp Quốc tế dành riêng cho từng vùng dịch tễ) là hai công cụ lượng giá nguy cơ tim mạch phổ biến. Thang điểm WHO/ISH có ưu thế đơn giản, dễ áp dụng ở các cơ sở y tế thiếu thốn trang thiết bị, trong khi thang điểm Framingham có cơ sở dữ liệu dịch tễ học theo dõi dọc quy mô lớn. Tuy nhiên, tại Việt Nam thời điểm thực hiện nghiên cứu, các công trình so sánh đồng thời hai thang điểm này trên cùng một nhóm đối tượng bệnh nhân ĐTĐ type 2 còn rất hạn chế.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:
- Mô tả nguy cơ mắc bệnh tim mạch trong 10 năm theo thang điểm Framingham và thang điểm WHO/ISH ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E năm 2020 – 2021.
- Đánh giá bước đầu sự đồng thuận giữa hai thang điểm Framingham và WHO/ISH trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân được chẩn đoán xác định ĐTĐ type 2 điều trị nội trú hoặc ngoại trú tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và không nằm trong tiêu chuẩn loại trừ.
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E, Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 06 năm 2020 đến tháng 04 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên khung lý thuyết chuyển hóa - tim mạch học và hệ thống tiêu chuẩn quốc tế:
- Khái niệm và chẩn đoán ĐTĐ type 2: Dựa theo hướng dẫn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2019), xác định khi Glucose huyết tương lúc đói $\ge 7,0$ mmol/L ($\ge 126$ mg/dL), hoặc Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75g glucose $\ge 11,1$ mmol/L ($\ge 200$ mg/dL), hoặc Glucose bất kỳ $\ge 11,1$ mmol/L kèm triệu chứng kinh điển của tăng đường huyết.
- Cơ chế tổn thương mạch máu: Kháng insulin, tăng đường huyết mạn tính, tăng acid béo tự do và stress oxy hóa gây rối loạn chức năng tế bào nội mô, giảm tổng hợp Nitric Oxide (NO), kích hoạt các chất trung gian gây viêm (CRP, TNF, IL-1, IL-6), thúc đẩy lắng đọng LDL oxy hóa, hình thành tế bào bọt và mảng xơ vữa động mạch.
- Tiêu chuẩn kiểm soát lipid máu: Dựa theo khuyến cáo của Hội Tim mạch Châu Âu và Hội Nghiên cứu Đái tháo đường Châu Âu (ESC-EASD 2013), đánh giá mục tiêu: Cholesterol toàn phần $< 4,5$ mmol/L, Triglyceride $< 2,2$ mmol/L, LDL-C $< 2,5$ mmol/L, HDL-C $\ge 1,0$ mmol/L.
- Mức lọc cầu thận ước tính (MLCT/eGFR): Tính theo công thức MDRD hiệu chỉnh (Modification of Diet in Renal Disease) dựa trên Creatinin huyết thanh, tuổi và giới tính: $\text{MDRD} = 186 \times (\text{Creatinin})^{-1,154} \times (\text{Tuổi})^{-0,203} \times (0,742 \text{ nếu là nữ})$.
- Công cụ lượng giá nguy cơ tim mạch 10 năm:
- Thang điểm Framingham: Đánh giá dựa trên 6 yếu tố gồm tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu (HATT) có hoặc không điều trị, Cholesterol toàn phần, HDL-C, hút thuốc lá và tình trạng ĐTĐ. Phân tầng nguy cơ: Thấp ($< 10%$), Trung bình ($10 - <20%$), Cao ($20 - 30%$) và Rất cao ($> 30%$).
- Thang điểm WHO/ISH: Áp dụng biểu đồ dành cho khu vực Tây Thái Bình Dương nhóm B (WPR B) có kèm thông số ĐTĐ, phân tầng theo 5 yếu tố: tuổi, giới tính, hút thuốc lá, HATT và Cholesterol toàn phần. Phân tầng nguy cơ gồm 4 mức: Thấp ($< 10%$), Trung bình ($10 - <20%$), Cao ($20 - <30%$) và Rất cao ($\ge 30%$).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu: Chọn mẫu thuận tiện gồm $n = 90$ bệnh nhân ĐTĐ type 2.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân chẩn đoán ĐTĐ type 2 theo ADA 2019; có đầy đủ dữ liệu lâm sàng (tuổi, giới, chiều cao, cân nặng, tiền sử tăng huyết áp, tiền sử hút thuốc lá trong vòng 1 năm trở lại) và cận lâm sàng; tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân không đủ thông tin tính điểm; bệnh nhân đã có tiền sử xác định mắc bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh mạch vành...); bệnh nhân đang có các bệnh lý gây ảnh hưởng nặng đến cân nặng/phù (hội chứng thận hư, suy thận giai đoạn nặng); không đồng ý tham gia.
- Phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng:
- Định lượng Glucose huyết tương: Phương pháp Hexokinase.
- Định lượng Creatinin huyết thanh: Phương pháp Jaffe.
- Định lượng Cholesterol toàn phần, Triglyceride, HDL-C, LDL-C: Phương pháp so màu enzym.
- Định lượng HbA1c: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Nhập liệu bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích thống kê qua phần mềm SPSS 20.0.
- Kiểm định phân phối chuẩn bằng Kolmogorov-Smirnov.
- So sánh các biến định lượng bằng Student's t-test (phân phối chuẩn 2 nhóm), One-way ANOVA (chuẩn > 2 nhóm), Mann-Whitney U test (không chuẩn 2 nhóm), Kruskal-Wallis test (không chuẩn > 2 nhóm).
- So sánh các tỷ lệ phần trăm bằng kiểm định Chi-Square ($\chi^2$) hoặc Fisher’s Exact Test.
- Đánh giá mức độ đồng thuận giữa hai thang điểm lượng giá qua hệ số Cohen's Kappa ($\kappa$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương tổng quan hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh đái tháo đường type 2 và mối tương quan bệnh học với hệ tim mạch. Tác giả trình bày các định nghĩa, dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam, phân tích sinh lý bệnh của các biến chứng cấp tính (nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu) và mạn tính (biến chứng vi mạch tại mắt, thận, thần kinh và biến chứng mạch máu lớn gồm bệnh mạch vành, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên). Chương 1 phân tích chi tiết cơ chế xơ vữa động mạch qua sơ đồ tương tác giữa tăng đường huyết, đề kháng insulin, stress oxy hóa, tăng sinh các cytokine tiền viêm và giảm nitric oxide nội mô.
Nội dung tiếp theo trình bày lịch sử hình thành, cấu trúc thuật toán và giá trị dự báo của thang điểm Framingham (khởi nguồn từ năm 1948 tại Mỹ, các bản cập nhật NCEP-ATP III năm 2001 và công cụ dự báo ASCVD 2018) cùng thang điểm WHO/ISH (công bố năm 2007 và cập nhật năm 2012 với các bảng màu phân theo vùng dịch tễ). Tác giả tổng hợp các nghiên cứu quốc tế (Alonso, D’Agostino, Park, Goh, Otgontuya, Deori) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Trí, Hồ Anh Hiền, Trần Thừa Nguyên, Vũ Vân Nga, Đỗ Thị Quỳnh) chứng minh tính ứng dụng cũng như những điểm còn bất đồng giữa các công cụ lượng giá trên các quần thể dân số khác nhau.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện E từ tháng 06/2020 đến tháng 04/2021 với cỡ mẫu $n = 90$. Tác giả cụ thể hóa các tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân, sơ đồ quy trình thu thập số liệu lâm sàng (đo huyết áp theo chuẩn Hội Tim mạch Việt Nam, tính chỉ số khối cơ thể BMI theo ngưỡng châu Á, xác định tiền sử hút thuốc lá) và quy trình xét nghiệm cận lâm sàng (Glucose, HbA1c, bilan lipid, Creatinin, eGFR theo công thức MDRD hiệu chỉnh).
Quy trình tra cứu và tính điểm cho từng bệnh nhân được chuẩn hóa theo bảng điểm Framingham 6 thông số và bảng màu WHO/ISH khu vực WPR B (gồm 5 thông số). Chương 2 làm rõ các thuật toán thống kê y sinh được lập trình trên phần mềm SPSS 20.0 (các test tham số, phi tham số, kiểm định tương quan và kiểm định Kappa) cùng các quy định về đạo đức nghiên cứu, bảo mật thông tin bệnh nhân và bảo đảm không làm gián đoạn phác đồ điều trị thường quy.
Chương 3: Kết quả
Chương kết quả thể hiện các dữ liệu thực nghiệm thu thập từ 90 bệnh nhân qua 6 bảng số liệu và 4 biểu đồ phân tích:
- Đặc điểm nhân khẩu và lâm sàng: Độ tuổi trung bình là $65,16 \pm 8,31$ tuổi (nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm 78,89%); nữ giới chiếm 57,78%, nam giới chiếm 42,22%; BMI trung bình là $23,20 \pm 3,17$ kg/m²; HATT trung bình là $125,67 \pm 13,97$ mmHg; tỷ lệ hút thuốc lá chung là 7,78% (100% người hút thuốc là nam giới); 38,10% bệnh nhân có thời gian phát hiện ĐTĐ $\ge 10$ năm.
- Đặc điểm cận lâm sàng: Kiểm soát đường huyết kém với Glucose đói trung bình $12,75 \pm 5,63$ mmol/L (90,00% bệnh nhân $\ge 7,2$ mmol/L), HbA1c trung bình $10,60 \pm 2,37%$ (92,22% bệnh nhân $> 7,0%$). Rối loạn lipid máu chiếm tỷ lệ cao: Cholesterol toàn phần trung bình $5,35 \pm 1,61$ mmol/L (70,00% không đạt mục tiêu), Triglyceride trung bình $3,24 \pm 3,66$ mmol/L (53,33% không đạt mục tiêu), LDL-C trung bình $2,73 \pm 1,03$ mmol/L (55,56% không đạt mục tiêu); chỉ số HDL-C trung bình $1,18 \pm 0,32$ mmol/L (nữ cao hơn nam có ý nghĩa, $p = 0,004$). Chức năng thận ghi nhận 14,44% bệnh nhân có suy giảm mức lọc cầu thận ($< 60$ mL/phút/1,73 m²).
- Lượng giá nguy cơ tim mạch:
- Theo thang Framingham: Nguy cơ thấp chiếm 7,78%, trung bình 22,22%, cao 45,56%, rất cao 24,44%. Nhóm nguy cơ cao và rất cao chiếm tỷ lệ áp đảo (70,00%), trong đó nam giới có tỷ lệ nguy cơ rất cao (68,42%) vượt trội so với nữ giới (28,84%) với $p < 0,001$.
- Theo thang WHO/ISH: Nguy cơ thấp chiếm 21,11%, trung bình 34,45%, cao 14,44%, rất cao 30,00%. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới ($p = 0,948$).
- Phân tích yếu tố liên quan: Tuổi cao ($\ge 60$) và trị số HATT tăng cao có liên quan thuận chiều với mức độ nguy cơ tim mạch trên cả 2 thang điểm ($p < 0,05$). Nồng độ Triglyceride tăng dần theo các phân tầng nguy cơ ở cả hai thang điểm ($p < 0,05$).
- Đánh giá sự đồng thuận: Hệ số tương đồng giữa hai thang điểm đạt $\kappa = 0,259$ ($p < 0,001$), phản ánh mức độ đồng thuận kém giữa thang điểm Framingham và thang điểm WHO/ISH trên cùng một đối tượng nghiên cứu.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả tiến hành biện luận chuyên sâu về các yếu tố nguy cơ tim mạch đơn lẻ và so sánh đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Thị Trúc Linh, Trần Thừa Nguyên, Nguyễn Nguyên Trang) và quốc tế (Chen, Yew). Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ kiểm soát đường huyết và lipid máu của bệnh nhân tại Bệnh viện E còn rất thấp so với các khuyến cáo hiện hành, làm gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
Chương bàn luận phân tích sâu nguyên nhân dẫn đến sự bất đồng giữa hai thang điểm ($\kappa = 0,259$). Thang điểm Framingham có xu hướng xếp bệnh nhân vào nhóm nguy cơ cao và rất cao nhiều hơn do thang điểm này chịu ảnh hưởng lớn từ biến số tuổi và được xây dựng trên quần thể người da trắng có tỷ lệ biến cố tim mạch nền tảng cao hơn người châu Á. Ngược lại, thang điểm WHO/ISH phân tầng dựa trên các bảng màu dịch tễ ngoại suy nên có xu hướng phân loại bệnh nhân vào nhóm nguy cơ trung bình hoặc thấp hơn, đặc biệt ở các bệnh nhân lớn tuổi nhưng đang kiểm soát được huyết áp và cholesterol máu. Tác giả đối chiếu kết quả này với các nghiên cứu tương tự của Mettananda tại Sri Lanka ($\kappa = 0,306$) và Lingkan tại Bangladesh ($\kappa = 0,13$) để khẳng định sự chênh lệch này là hiện tượng phổ biến ở các nước châu Á.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu thập và xử lý bộ số liệu thực chứng gồm 90 bệnh nhân ĐTĐ type 2 với các kết quả định lượng cụ thể:
| Thông số nghiên cứu |
Thang điểm Framingham |
Thang điểm WHO/ISH |
| Tỷ lệ nguy cơ Thấp ($< 10%$) |
7,78% ($n = 7$) |
21,11% ($n = 19$) |
| Tỷ lệ nguy cơ Trung bình ($10 - < 20%$) |
22,22% ($n = 20$) |
34,45% ($n = 31$) |
| Tỷ lệ nguy cơ Cao ($20 - 30%$) |
45,56% ($n = 41$) |
14,44% ($n = 13$) |
| Tỷ lệ nguy cơ Rất cao ($> 30%$) |
24,44% ($n = 22$) |
30,00% ($n = 27$) |
| Khác biệt phân tầng theo giới tính |
Có ý nghĩa ($p < 0,001$) |
Không có ý nghĩa ($p = 0,948$) |
| Mức độ đồng thuận ($\kappa$) |
$\kappa = 0,259$ ($p < 0,001$) — Đồng thuận kém |
|
Bảng phân tích chéo phân tầng nguy cơ giữa hai thang điểm trên 90 bệnh nhân:
| Phân tầng nguy cơ Framingham |
WHO/ISH: Thấp |
WHO/ISH: Trung bình |
WHO/ISH: Cao |
WHO/ISH: Rất cao |
Tổng |
| Thấp |
6 |
1 |
0 |
0 |
7 |
| Trung bình |
8 |
9 |
1 |
2 |
20 |
| Cao |
5 |
12 |
3 |
21 |
41 |
| Rất cao |
0 |
9 |
9 |
4 |
22 |
| Tổng |
19 |
31 |
13 |
27 |
90 |
Các phát hiện lâm sàng và đóng góp của đề tài:
- Thực trạng kiểm soát các chỉ số chuyển hóa ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện E còn nhiều bất cập: 90,00% không đạt mục tiêu Glucose đói; 92,22% không đạt mục tiêu HbA1c; 70,00% không đạt Cholesterol; 55,56% không đạt LDL-C; 53,33% không đạt Triglyceride.
- Chỉ số nồng độ Triglyceride huyết thanh có sự khác biệt tăng dần có ý nghĩa thống kê giữa các phân nhóm nguy cơ tim mạch ở cả hai thang điểm ($p < 0,05$), cho thấy vai trò tiềm năng của Triglyceride trong việc tiên lượng nguy cơ xơ vữa trên bệnh nhân ĐTĐ người Việt Nam.
- Đóng góp học thuật: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện so sánh song song và lượng hóa mức độ đồng thuận giữa thang điểm Framingham và WHO/ISH trên cùng một quần thể bệnh nhân ĐTĐ type 2. Nghiên cứu chỉ rõ thang Framingham có xu hướng đánh giá nguy cơ cao hơn trong khi thang WHO/ISH có thể đánh giá thấp hơn ở một số phân nhóm bệnh nhân.
- Khuyến nghị ứng dụng: Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ nên phối hợp linh hoạt cả hai thang điểm để sàng lọc nguy cơ, tránh việc bỏ sót bệnh nhân cần can thiệp tích cực hoặc gây hoang mang quá mức cho người bệnh; đồng thời cần kiểm soát đồng bộ các yếu tố thay đổi được như huyết áp, bilan lipid máu và cân nặng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang nên chỉ ghi nhận các yếu tố nguy cơ tại một thời điểm nhất định, không theo dõi dọc được biến cố tim mạch thực tế xảy ra trong 10 năm của bệnh nhân, do đó chưa thể xác định chính xác thang điểm nào có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong dự đoán biến cố thực tế tại Việt Nam.
- Cỡ mẫu còn hạn chế ($n = 90$), thu thập theo phương pháp thuận tiện tại một cơ sở y tế (Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện E), do đó tính đại diện cho toàn bộ bệnh nhân ĐTĐ type 2 trong cộng đồng chưa cao.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Triển khai các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu (prospective cohort studies) với quy mô cỡ mẫu lớn hơn và theo dõi biến cố tim mạch thực tế trong thời gian dài (5 đến 10 năm).
- Tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về vai trò độc lập của chỉ số Triglyceride trong mô hình tiên lượng tim mạch ở người ĐTĐ type 2 tại Việt Nam.
- Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ để hướng tới xây dựng một mô hình hoặc thang điểm lượng giá nguy cơ tim mạch đặc thù dành riêng cho quần thể dân số Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Sinh viên y đa khoa, học viên cao học và bác sĩ nội trú chuyên ngành Nội khoa, Nội tiết, Tim mạch và Y học gia đình: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức ứng dụng các thuật toán dịch tễ học và xử lý số liệu y sinh bằng SPSS.
- Bác sĩ thực hành lâm sàng tại các bệnh viện tuyến quận/huyện và trạm y tế: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng biểu đồ WHO/ISH khu vực WPR B (vốn không đòi hỏi các xét nghiệm phức tạp) và bảng tính Framingham để sàng lọc, phân tầng bệnh nhân ĐTĐ type 2 có nguy cơ tim mạch cao.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: Hệ thống bảng tra cứu điểm số chi tiết của thang Framingham (Bảng 1 và Bảng 2 trong văn bản), biểu đồ phân tầng nguy cơ WHO/ISH (Hình 2 và Hình 3), cùng bảng tiêu chuẩn kiểm soát mỡ máu ESC-EASD 2013 và công thức tính MLCT MDRD hiệu chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng những biến số nào để tính nguy cơ tim mạch 10 năm theo thang điểm Framingham và WHO/ISH?
Thang điểm Framingham sử dụng 6 biến số gồm: tuổi, giới tính, huyết áp tâm thu (phân biệt có hoặc không dùng thuốc hạ áp), Cholesterol toàn phần, HDL-C, tình trạng hút thuốc lá và tình trạng mắc đái tháo đường. Thang điểm WHO/ISH (biểu đồ WPR B) sử dụng 5 biến số gồm: tuổi, giới tính, tình trạng hút thuốc lá, huyết áp tâm thu và nồng độ Cholesterol toàn phần trên nền bệnh nhân đã mắc đái tháo đường.
2. Mức độ đồng thuận giữa hai thang điểm Framingham và WHO/ISH được lượng hóa như thế nào trong nghiên cứu?
Sự đồng thuận giữa hai thang điểm được đánh giá thông qua chỉ số Cohen's Kappa. Kết quả phân tích thống kê trên 90 bệnh nhân cho thấy hệ số $\kappa = 0,259$ với $p < 0,001$. Trong thống kê y sinh, giá trị kappa này phản ánh mức độ đồng thuận kém giữa hai công cụ lượng giá khi áp dụng trên cùng một nhóm bệnh nhân.
3. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát glucose máu, HbA1c và lipid máu trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu kiểm soát chuyển hóa theo khuyến cáo ESC-EASD 2013 rất thấp: chỉ 10,00% bệnh nhân có Glucose máu khi đói đạt chuẩn ($< 7,2$ mmol/L) và chỉ 7,78% đạt HbA1c mục tiêu ($\le 7,0%$). Về bilan lipid, tỷ lệ không đạt mục tiêu lần lượt là: Cholesterol toàn phần chiếm 70,00% ($\ge 4,5$ mmol/L), LDL-C chiếm 55,56% ($\ge 2,5$ mmol/L), Triglyceride chiếm 53,33% ($\ge 2,2$ mmol/L); riêng chỉ số HDL-C có 72,22% bệnh nhân đạt mức khuyến cáo ($\ge 1,0$ mmol/L).
4. Vì sao có sự khác biệt lớn về tỷ lệ phân tầng nguy cơ giữa hai thang điểm trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu?
Sự khác biệt bắt nguồn từ nguồn gốc dữ liệu xây dựng thang điểm. Thang điểm Framingham dựa trên dữ liệu theo dõi dọc của người da trắng tại Mỹ trong giai đoạn có tỷ lệ mắc bệnh tim mạch cao và gán trọng số điểm số rất lớn cho biến số tuổi tác. Trong khi đó, thang điểm WHO/ISH xây dựng dựa trên mô hình dịch tễ ngoại suy cho từng khu vực, không tính đến yếu tố HDL-C hay tình trạng điều trị huyết áp, dẫn đến việc nhiều bệnh nhân cao tuổi nếu kiểm soát huyết áp và cholesterol tương đối tốt vẫn được xếp vào nhóm nguy cơ thấp hoặc trung bình theo WHO/ISH nhưng lại rơi vào nhóm nguy cơ cao hoặc rất cao theo Framingham.
5. Những yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ nguy cơ tim mạch ở cả 2 thang điểm?
Nghiên cứu ghi nhận độ tuổi cao ($\ge 60$ tuổi, $p < 0,05$), trị số huyết áp tâm thu tăng cao ($p < 0,001$) và nồng độ Triglyceride huyết thanh ($p < 0,05$) là các yếu tố có mối liên quan thuận chiều, khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các phân nhóm nguy cơ tim mạch ở cả hai thang điểm Framingham và WHO/ISH.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thúy Như đã mô tả chi tiết thực trạng phân tầng nguy cơ tim mạch 10 năm trên 90 bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Bệnh viện E, chỉ ra tỷ lệ cao bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ tim mạch cao và rất cao cùng tình trạng kiểm soát đường huyết và lipid máu còn hạn chế. Nghiên cứu lượng hóa mức độ đồng thuận kém giữa hai thang điểm Framingham và WHO/ISH ($\kappa = 0,259$), làm sáng tỏ xu hướng ước tính nguy cơ khác biệt giữa hai công cụ trong thực tế lâm sàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn ủng hộ việc phối hợp linh hoạt các công cụ sàng lọc hiện có và đặt ra yêu cầu xây dựng thang điểm lượng giá nguy cơ tim mạch chuyên biệt cho người Việt Nam trong tương lai.