Luận văn tốt nghiệp khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết năm 2019 tại hà nội

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vài nét về tình hình dịch sốt xuất huyết trên thế giới và tại Việt Nam

1.2. Dịch tễ học về sốt xuất huyết Dengue

1.3. Phương thức lây truyền

1.4. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh của sốt xuất huyết Dengue

1.5. Diễn biến lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh sốt xuất huyết Dengue

1.5.1. Giai đoạn sốt

1.5.2. Giai đoạn nguy hiểm

1.5.3. Giai đoạn hồi phục

1.6. Dấu hiệu bất thường và các biến chứng của sốt xuất huyết Dengue

1.7. Chẩn đoán mức độ bệnh

1.8. Chẩn đoán phân biệt

1.9. Nguyên tắc và chiến lược điều trị sốt xuất huyết Dengue

1.10. Phác đồ điều trị sốt xuất huyết Dengue

1.11. Vai trò của nhóm hạ sốt và dung dịch đẳng trương trong điều trị Sốt xuất huyết Dengue

1.12. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Các biến số, chỉ số, các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.5. Các bước tiến hành

2.6. Phương pháp xử lí và phân tích số liệu

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng tham gia nghiên cứu

3.4. Khảo sát chung về tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương của đối tượng nghiên cứu

3.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thuốc trong điều trị sốt xuất huyết

3.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thuốc hạ sốt

3.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiêm truyền dung dịch đẳng trương

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm dịch tễ của đối tượng tham gia nghiên cứu

4.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân

4.4. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc trong điều trị sốt xuất huyết Dengue

4.5. Các yếu tố dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc hạ sốt và tiêm truyền dung dịch đẳng trương

4.5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng thuốc hạ sốt

4.5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng tiêm truyền dung dịch đẳng trương

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về sốt xuất huyết Dengue

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là một bệnh truyền nhiễm do virus Dengue (DENV) gây ra, lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes. Bệnh này đã trở thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với hàng triệu ca nhiễm mỗi năm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số ca mắc SXHD có thể tăng lên đáng kể trong những năm tới. Tại Việt Nam, SXHD đã ghi nhận từ năm 1959 và hiện nay là một trong những bệnh truyền nhiễm gây tử vong hàng đầu. Việc hiểu rõ về tình hình dịch tễ học và cơ chế bệnh sinh của SXHD là rất quan trọng để có biện pháp điều trị hiệu quả.

1.1. Tình hình dịch tễ học

SXHD đã lan rộng ra hơn 129 quốc gia, với khoảng 50 - 100 triệu ca nhiễm mỗi năm. Tại Việt Nam, trung bình mỗi năm có khoảng 2 triệu ca mắc, chủ yếu tập trung ở miền Nam. Các nghiên cứu cho thấy cả bốn kiểu huyết thanh của virus Dengue đều có mặt tại Việt Nam, với sự chuyển đổi qua từng giai đoạn thời gian. Điều này cho thấy sự cần thiết phải theo dõi và nghiên cứu liên tục về dịch tễ học của SXHD để có biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Cơ chế bệnh sinh

Cơ chế bệnh sinh của SXHD liên quan đến tình trạng tăng tính thấm thành mạch và rối loạn đông máu. Virus Dengue gây tổn thương tế bào nội mạc mạch máu, dẫn đến thoát huyết tương. Sự tương tác giữa virus và đáp ứng miễn dịch của vật chủ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy những người đã nhiễm virus trước đó có nguy cơ phát triển bệnh nặng hơn khi nhiễm lại một kiểu huyết thanh khác.

II. Phương pháp điều trị sốt xuất huyết

Hiện tại, không có phương pháp điều trị đặc hiệu cho SXHD. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm triệu chứng và hỗ trợ bệnh nhân. Thuốc hạ sốtdung dịch đẳng trương đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị SXHD. Thuốc hạ sốt như paracetamol được sử dụng để giảm sốt và đau, trong khi dung dịch đẳng trương giúp duy trì thể tích dịch trong cơ thể, ngăn ngừa sốc do thoát huyết tương.

2.1. Vai trò của thuốc hạ sốt

Sử dụng thuốc hạ sốt là một phần quan trọng trong điều trị SXHD. Paracetamol là loại thuốc phổ biến nhất được sử dụng để giảm sốt và đau. Việc sử dụng thuốc hạ sốt cần được theo dõi cẩn thận để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng thuốc hạ sốt đúng cách có thể giúp cải thiện tình trạng của bệnh nhân và giảm nguy cơ biến chứng.

2.2. Sử dụng dung dịch đẳng trương

Dung dịch đẳng trương được sử dụng để bù nước và điện giải cho bệnh nhân SXHD. Việc truyền dung dịch này giúp duy trì huyết động và ngăn ngừa sốc. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng dung dịch đẳng trương có liên quan đến việc giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân SXHD nặng. Tuy nhiên, cần có sự theo dõi chặt chẽ để điều chỉnh liều lượng phù hợp với tình trạng của bệnh nhân.

III. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc tại Hà Nội năm 2019

Khảo sát được thực hiện nhằm đánh giá tình hình sử dụng thuốc hạ sốtdung dịch đẳng trương trong điều trị SXHD tại Hà Nội năm 2019. Kết quả cho thấy có sự khác biệt trong việc sử dụng thuốc giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc, bao gồm đặc điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh nhân.

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu bao gồm bệnh nhân mắc SXHD tại các cơ sở y tế ở Hà Nội. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính, và tình trạng sức khỏe được ghi nhận để phân tích. Kết quả cho thấy rằng bệnh nhân trẻ tuổi có xu hướng sử dụng thuốc hạ sốt nhiều hơn so với bệnh nhân lớn tuổi. Điều này có thể liên quan đến sự khác biệt trong cách tiếp cận điều trị và nhận thức về bệnh.

3.2. Thực trạng sử dụng thuốc

Kết quả khảo sát cho thấy rằng thuốc hạ sốt được sử dụng phổ biến, tuy nhiên, việc sử dụng dung dịch đẳng trương vẫn còn hạn chế. Nhiều bệnh nhân không được truyền đủ lượng dịch cần thiết, dẫn đến tình trạng mất nước nghiêm trọng. Điều này cho thấy cần có sự cải thiện trong việc hướng dẫn và giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc sử dụng dung dịch đẳng trương trong điều trị SXHD.

25/01/2025
Luận văn tốt nghiệp khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết năm 2019 tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Vài nét về tình hình dịch sốt xuất huyết trên thế giới và tại Việt Nam Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là một bệnh sốt cấp tính khởi phát do nhiễm virus Dengue (DENV), xảy ra ở mọi lứa tuổi. Bệnh không truyền trực tiếp từ người bệnh sang người lành. Hai vectơ truyền bệnh chủ yếu là Aedes Aegypti và Aedes Albopictus [6].

Nếu những năm 70 của thế kỷ 20, chỉ có 908 ca từ ít hơn 10 quốc gia thì đến nay SXHD đã phổ biến ở hơn 129 quốc gia. Theo báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế Giới (World Health Organization: WHO) mỗi năm toàn cầu có 2,5 tỷ người chịu ảnh hưởng từ các đợt dịch sốt xuất huyết, khoảng 50 - 100 triệu ca nhiễm trong đó có 2,5% ca tử vong [5]. Theo ước tính mới của WHO năm 2017, trong thập kỷ mới nguy cơ nhiễm DENV có thể tăng nhiều hơn nữa, với khoảng 3,9 tỷ người bị ảnh hưởng, khoảng 400 triệu ca bệnh và khoảng 96 triệu ca có biểu hiện lâm sàng. Phân bố theo địa lý các trường hợp sốt xuất huyết được báo cáo trên toàn thế giới năm 2021 [7] Sau chiến tranh thế giới thứ hai, đại dịch sốt xuất huyết toàn cầu nổi lên ở Đông Nam Á chiếm 75% gánh nặng SXH trên thế giới và Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

Tại Việt Nam, những ca mắc bệnh sốt xuất huyết đầu tiên được ghi nhận vào năm 1959 ở miền Bắc và ở miền Nam vào năm 1960. Cho đến năm 1996, bệnh được ghi nhận đã lan ra tất cả các tỉnh miền 2 Luan van Trung và miền Nam [8]. Ước tính mỗi năm Việt Nam có khoảng 2 triệu ca nhiễm SXHD trong đó tập trung chủ yếu ở khu vực miền Nam [9]. Theo báo cáo của Bộ Y tế trong giai đoạn từ năm 2002 - 2020, trung bình mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 95.

Tuy nhiên, 80% các trường hợp có thể không có triệu chứng hoặc có triệu chứng nhẹ và không đi khám bệnh [10]. Các nghiên cứu về virus học và phân bố dịch tễ của các type DENV tại Việt Nam cho thấy, cả 4 typ DENV đều tham gia gây bệnh. Từ năm 1975 đến nay, các type DENV lưu hành và đóng vai trò gây bệnh chính có sự chuyển đổi qua từng giai đoạn thời gian và cũng khác nhau trong từng khu vực [11]. Tại khu vực Hà Nội Việt Nam, trong giai đoạn 2015-2017, đã xuất hiện 60,3% DEN-1; 39% DEN- 2; 0,7% DEN- 4; không phát hiện thấy DEN-3 [12].

Dịch tễ học về sốt xuất huyết Dengue 1. Virus Dengue Virus Dengue (DENV) thuộc nhóm Flavivirus, họ Flaviviridae, chi Arbor virus. Dựa vào sự khác nhau về tính kháng nguyên, DENV được chia làm 4 kiểu huyết thanh (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4); mỗi loại huyết thanh gây sốt xuất huyết với các triệu chứng sốt khó phân biệt [13, 14]. Một kiểu huyết thanh thứ 5 (DENV-5) được công bố vào tháng 10 năm 2013, sau khi sàng lọc các mẫu virus lấy từ một nông dân 37 tuổi nhập viện ở bang Sarawak của Malaysia [15].

Cấu trúc Virus Dengue và bốn kiểu huyết thanh của nó [14] 3 Luan van DENV là một loại virus RNA sợi đơn, hình cầu, nhỏ với 10. DENV được tạo thành từ ba protein cấu trúc: E (protein vỏ), prM/ M (protein màng) và C (protein lõi), và 7 protein không cấu trúc (NS1, NS2A, NS2B, NS3, NS4A, NS4B và NS5). Các protein cấu trúc chủ yếu tham gia vào quá trình xâm nhập, gắn, lắp ráp và bài tiết của virus, trong khi các protein không cấu trúc chịu trách nhiệm cho các hoạt động của enzym, tránh miễn dịch và tạo điều kiện thuận lợi cho sự nhân lên của virus [13, 16]. Phương thức lây truyền Phương thức lây truyền SXHD chủ yếu hiện nay là thông qua vector (muỗi Aedes) trong đó Ae.

Aegypty là trung gian truyền bệnh phổ biến nhất. aegypti có nguồn gốc từ Châu Phi và tập trung nhiều ở các khu vực thành thị ở các nước nhiệt đới, nên sự phong phú của nó tương quan thuận với quá trình đô thị hóa [17]. Ít phổ biến hơn là Ae. albopictus có nguồn gốc ở Phương Đông.

Khác với Ae. albopictus sống hoang dại, hoạt động và trú ngụ chủ yếu ngoài trời, tập trung phần lớn ở vùng đồng bằng trung du và miền núi [18]. Aegypti và Ae. Albopictus Sau khi muỗi hút máu người mắc SXHD, DENV sẽ ủ bệnh trong cơ thể muỗi khoảng 8 - 11 ngày, sau đó cư trú tại tuyến nước bọt.

Lúc này, chúng có thể gây bệnh SXHD trong suốt thời gian sống còn lại [19]. Mắc SXHD lần đầu (SXHD nguyên phát) cơ thể sẽ sản sinh ra kháng thể bảo vệ suốt đời với loại huyết thanh đó, nhưng không mang lại sự bảo vệ chéo lâu dài chống lại sự lây nhiễm của các loại huyết thanh khác (SXHD thứ phát) [20]. 4 Luan van Ngoài ra, còn có các phương thức lây truyền SXHD không do vectơ khác như lây truyền dọc từ mẹ sang thai nhi, lây truyền liên quan đến truyền máu, lây truyền liên quan đến cấy ghép và lây truyền liên quan đến kim tiêm [21]. Sinh lý bệnh và cơ chế bệnh sinh của sốt xuất huyết Dengue Hai thay đổi sinh lý bệnh chính xảy ra trong bệnh lý SXHD và SXHD có sốc (DSS) đã được ghi nhận: - Một là: tình trạng tăng tính thấm thành mạch do tổn thương tế bào nội mạc mạch máu, dẫn đến thấm thoát huyết tương, là tổn thương cơ bản, nổi trội nhất trong sinh lý bệnh của nhiễm DENV.

- Hai là: Tình trạng rối loạn đông máu có liên quan đến tổn thương thành mạch, giảm tiểu cầu và sự rối loạn các yếu tố đông máu. Các cơ chế thay đổi sinh lý bệnh xảy ra trong bệnh sốt xuất huyết vẫn chưa được hiểu đầy đủ. Sự tương tác của một số yếu tố dường như là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của bệnh nặng. Các yếu tố này bao gồm: độc lực của virus, sự hiện diện của vector mật độ cao, và các đặc điểm của vật chủ như các yếu tố di truyền, dân tộc, sự hiện diện của các bệnh mạn tính và các trường hợp nhiễm DENV liên tiếp [3].

Sự lây nhiễm tự nhiên bởi một trong bốn kiểu huyết thanh DENV tạo ra khả năng miễn dịch lâu dài chống lại sự tái nhiễm của cùng một kiểu huyết thanh, nhưng sự bảo vệ dị loại là tạm thời và một phần, do đó cho phép nhiễm trùng liên tiếp. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra rằng hầu hết những người phát triển bệnh SXHD/DSS nặng hơn trước đó đã bị nhiễm một loại huyết thanh khác. Những quan sát này chỉ ra rằng một lần nhiễm bệnh sốt xuất huyết trước đó là một yếu tố nguy cơ phát triển bệnh nặng. Cơ chế tăng cường phụ thuộc vào kháng thể (ADE) được Halstead đề xuất vào những năm 1970 [22].

Diễn biến lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh sốt xuất huyết Dengue SXHD có một phổ lâm sàng rộng bao gồm cả các biểu hiện nghiêm trọng và không nghiêm trọng. Sau thời gian ủ bệnh (4 - 15 ngày), bệnh bắt đầu đột ngột và theo sau là ba giai đoạn: giai đoạn sốt, giai đoạn nguy hiểm, giai đoạn hồi phục [23]. 5 Luan van Hình 1. Các giai đoạn tiến triển của bệnh sốt xuất huyết Dengue [24] 1.

Giai đoạn sốt Giai đoạn này thường kéo dài từ 2 đến 7 ngày với biểu hiện đặc trưng sốt cao đột ngột, liên tục trên 39 – 40 oC kèm theo biểu hiện mặt đỏ bừng, da sung huyết, kết mạc mắt sung huyết, đau mỏi toàn thân, đau cơ, đau khớp, đau nhức hốc mắt, chấm xuất huyết, ban xuất huyết và chảy máu nhẹ. Ngoài ra, bệnh nhân sẽ có biểu hiện chán ăn, buồn nôn, nôn táo bón, đau bụng, ỉa chảy. Các biểu hiện ít gặp hơn là đau họng, họng viêm, hạch sưng. Ở trẻ em, giai đoạn này không xử lý kịp rất dễ gây co giật và để lại nhiều di chứng [24, 25].

Các triệu chứng xuất hiện hai ngày đầu rất giống với các bệnh sốt do các virus khác. Các kết quả xét nghiệm sẽ có giá trị để phân biệt: + Xét nghiệm dây thắt (+) + Hct tăng + Số lượng tiểu cầu (TC) giảm (nhưng vẫn trên 100.000 mm3), số lượng bạch cầu cũng giảm + AST, ALT tăng 6 Luan van 1. Giai đoạn nguy hiểm Giai đoạn này thường xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7, biểu hiện sốt có thể giảm hoặc vẫn cao 37 – 38,5oC [19, 24, 25]. Các triệu chứng ở giai đoạn này chủ yếu là do xuất huyết, thoát huyết tương.

❖ Biểu hiện thoát huyết tương: + Sự rò rỉ mạch máu có thể kéo dài trong 24 - 48 giờ và sẽ có tính chất động, thường đạt đến đỉnh điểm sau 24 giờ. + Các biểu hiện thoát huyết tương hay gặp như phù nề mi mắt, tràn dịch màng phổi, màng bụng,… + Việc Hct tăng nhanh và tăng trên 20% là một gợi ý thoát huyết tương đáng chú ý kết hợp với xét nghiệm siêu âm, chụp X - quang sẽ là tiêu chuẩn vàng để khẳng định diễn biến của bệnh. ❖ Biểu hiện xuất huyết: + Xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 8 của sốt với số lượng tiểu cầu giảm mạnh (< 100. + Xuất huyết dưới da hay gặp là dạng chấm, nốt nằm rải rác trên mặt, lòng bàn tay, bàn chân, lưng, bụng,… + Xuất huyết niêm mạc, hay gặp là chảy máu niêm mạc mũi, miệng lợi hoặc xuất huyết tiêu hoá (nôn ra máu, đi ngoài phân đen/có máu).

Đối với phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt sẽ xuất hiện tình trạng lượng kinh ra nhiều bất thường hoặc rong kinh dài ngày [19]. Giai đoạn hồi phục Hầu hết các các bệnh nhân trong giai đoạn này đều có những cải thiện rõ: hết sốt, thèm ăn trở lại, huyết động cũng dần ổn định lúc này bệnh nhân sẽ mót tiểu và đi tiểu nhiều. Bệnh nhân có thể xuất hiện các phát ban hồi phục dạng “isles white in a sea of red”- những điểm màu trắng trên vùng phát ban đỏ. Giai đoạn này có thể xuất hiện một số biểu hiện bất thường về nhịp tim, huyết áp.

Các xét nghiệm cho thấy Hct, số lượng bạch cầu về mức bình thường. TC thường sẽ tăng muộn hơn bạch cầu (vào ngày thứ 7 - 10 của bệnh) và có thể chưa về ngưỡng bình thường. Dấu hiệu bất thường và các biến chứng của sốt xuất huyết Dengue Cho đến nay, nhiều diễn biến bất thường và biến chứng đã được ghi nhận trong bệnh SXHD, như hội chứng sốc cô đặc máu, biểu hiện xuất huyết nặng và suy tạng (như gan, thận, hệ thần kinh trung ương, tim. Ước tính, khoảng 5% người bệnh SXHD có diễn biến nặng, bất thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết tại Hà Nội năm 2019" của tác giả Phạm Thị Hoa, dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Quỳnh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng thuốc hạ sốt và dung dịch đẳng trương trong điều trị sốt xuất huyết. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về thói quen sử dụng thuốc của bệnh nhân mà còn chỉ ra những vấn đề cần cải thiện trong quy trình điều trị. Đặc biệt, bài viết mang lại lợi ích cho các chuyên gia y tế, giúp họ nâng cao hiệu quả điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác trong lĩnh vực dược học, hãy tham khảo thêm bài viết Khảo Sát Nhu Cầu Tư Vấn Sử Dụng Thuốc Của Bệnh Nhân Điều Trị Ngoại Trú Tại Bệnh Viện Đại Học Y Hà Nội Năm 2023, nơi nghiên cứu nhu cầu tư vấn sử dụng thuốc của bệnh nhân, hoặc bài viết Nghiên cứu phương pháp định lượng andrographolide trong dược liệu xuyên tâm liên bằng HPTLC, cung cấp thông tin về phương pháp định lượng dược liệu. Cả hai bài viết đều liên quan đến việc sử dụng thuốc và dược liệu trong điều trị, mở rộng thêm kiến thức cho bạn đọc.