Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue (DENV) lây truyền qua muỗi Aedes, chủ yếu là Aedes aegypti và Aedes albopictus. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 50 đến 100 triệu ca nhiễm. Dự báo đến năm 2080, số ca nhiễm có thể tăng thêm 2,25 tỷ người so với năm 2015, nâng tổng quy mô dân số nằm trong vùng nguy cơ lên hơn 6,1 tỷ người. Tại Việt Nam, SXHD thuộc nhóm 10 bệnh truyền nhiễm gây tử vong hàng đầu. Tính đến tháng 11 năm 2021, cả nước ghi nhận 121.398 ca mắc và 19 ca tử vong, thuộc nhóm 5 quốc gia có gánh nặng ca bệnh cao nhất thế giới.
Bệnh có bệnh cảnh lâm sàng đa dạng, diễn tiến nhanh và có thể gây tử vong tới 20–30% ở các ca chuyển nặng nếu không được chăm sóc y tế và hồi sức kịp thời. Tuy nhiên, nếu phát hiện sớm và can thiệp điều trị đúng phác đồ, tỷ lệ tử vong có thể giảm xuống dưới 1%. Do hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu chống virus Dengue, việc quản lý lâm sàng chủ yếu dựa vào điều trị hỗ trợ, hạ sốt giảm đau an toàn và bù dịch kịp thời nhằm kiểm soát hiện tượng cô đặc máu do tăng tính thấm thành mạch. Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về dịch tễ học, kỹ thuật chẩn đoán hoặc đáp ứng miễn dịch, các khảo sát chi tiết về thực trạng kê đơn, sử dụng thuốc và dịch truyền tại bệnh viện tuyến điều trị còn tương đối hạn chế, đặc biệt trên đối tượng người trưởng thành.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của sinh viên Phạm Thị Hoa (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) đã thực hiện đề tài: "Khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết năm 2019 tại Hà Nội".
Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát tình hình sử dụng thuốc hạ sốt và dung dịch đẳng trương trong điều trị bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue.
- Tìm hiểu một số yếu tố liên quan giữa đặc điểm bệnh nhân với tình hình sử dụng hai nhóm thuốc này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc SXHD điều trị nội trú, có kết quả xét nghiệm Dengue virus NS1 Ag (+) và/hoặc IgM (+).
- Phạm vi không gian: Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập hồi cứu hồ sơ bệnh án của bệnh nhân điều trị từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các khung lý thuyết chuyên ngành Dược lý học, Truyền nhiễm học và các văn bản hướng dẫn chuyên môn y tế:
- Khung chẩn đoán và điều trị: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Sốt xuất huyết Dengue của Bộ Y tế Việt Nam năm 2019 và Hướng dẫn quản lý SXHD của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO 2009). Bệnh nhân được phân loại theo 3 mức độ: SXHD không có dấu hiệu cảnh báo (DHCB), SXHD có DHCB và SXHD nặng; đồng thời phân nhóm quản lý điều trị tương ứng (Nhóm A, Nhóm B, Nhóm C).
- Cơ chế bệnh sinh: Thuyết tăng cường miễn dịch phụ thuộc kháng thể (Antibody-Dependent Enhancement - ADE) của Halstead (1970), giải thích hiện tượng nhiễm thứ phát gây phản ứng viêm quá mức, giải phóng cytokine dẫn đến tổn thương tế bào nội mạc, thoát huyết tương qua mao mạch và giảm tiểu cầu nghiêm trọng.
- Dược lý lâm sàng: Cơ chế tác dụng của Paracetamol qua ức chế cyclooxygenase (COX-1, COX-2) và giảm tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương; chống chỉ định tuyệt đối nhóm NSAIDs (aspirin, ibuprofen) do nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. Nguyên lý hồi sức dịch bằng các dung dịch tinh thể đẳng trương (NaCl 0,9%, Ringer lactate, Ringer acetate, Glucose 5%, Reamberin) nhằm phục hồi thể tích tuần hoàn hiệu dụng mà không làm thay đổi đột ngột áp suất thẩm thấu huyết tương.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dữ liệu hồ sơ bệnh án.
- Quy trình chọn mẫu: Tổng số 670 bệnh án tiếp nhận tại khoa trong thời gian nghiên cứu được sàng lọc. Sau khi áp dụng tiêu chuẩn lựa chọn (được chẩn đoán SXHD theo BYT 2019, có NS1 Ag (+) hoặc IgM (+), đồng ý tham gia) và tiêu chuẩn loại trừ (không đủ năng lực hành vi/sức khỏe tinh thần), mẫu nghiên cứu chính thức gồm 297 bệnh nhân.
- Phân kỳ theo dõi cận lâm sàng: Dữ liệu xét nghiệm được phân theo 3 thời điểm tiến triển bệnh:
- Thời điểm 1 ($T_1$): Ngày thứ 1 đến ngày thứ 3 (giai đoạn sốt).
- Thời điểm 2 ($T_2$): Ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 (giai đoạn nguy hiểm).
- Thời điểm 3 ($T_3$): Ngày thứ 8 đến ngày thứ 12 (giai đoạn hồi phục).
- Xử lý và phân tích số liệu: Số liệu được mã hóa và làm sạch trên phần mềm Microsoft Excel 2016, phân tích thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Các biến định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), so sánh bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$). Các biến định lượng được mô tả bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), so sánh bằng kiểm định $T$-student, ANOVA hoặc kiểm định phi tham số Mann-Whitney, Kruskal-Wallis. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về virus học, dịch tễ học và điều trị SXHD. Tác giả trình bày cấu trúc hạt virus DENV (Flaviviridae, acid nucleic là RNA sợi đơn) gồm 3 protein cấu trúc (E, prM/M, C) và 7 protein không cấu trúc (NS1 đến NS5), cùng 4 serotype lưu hành (DENV-1 đến DENV-4). Dữ liệu dịch tễ tại Hà Nội giai đoạn 2015–2017 cho thấy DENV-1 chiếm 60,3%, DENV-2 chiếm 39,0% và DENV-4 chiếm 0,7%.
Bệnh diễn tiến qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn sốt (ngày 1–3): Sốt cao đột ngột liên tục, đau mỏi cơ khớp, xung huyết da.
- Giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7): Thoát huyết tương, tăng Hematocrit (HCT), giảm nhanh số lượng tiểu cầu, xuất hiện xuất huyết dưới da/niêm mạc, nguy cơ sốc cô đặc máu.
- Giai đoạn hồi phục (ngày 8–12): Tái hấp thu dịch, tiểu nhiều, huyết động ổn định, tiểu cầu phục hồi dần.
Chương này phân tích chi tiết phác đồ điều trị theo BYT 2019, nhấn mạnh Paracetamol là thuốc hạ sốt an toàn duy nhất được khuyến cáo (tối đa 4 g/ngày ở người lớn, cách nhau tối thiểu 4–6 giờ), cùng các đặc tính áp suất thẩm thấu và cân bằng điện giải của từng dung dịch đẳng trương (NaCl 0,9% có áp suất thẩm thấu 380 mOsmol/L, Ringer lactate 280 mOsmol/L).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 297 hồ sơ bệnh án đủ tiêu chuẩn tại Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2019.
Tác giả xác định rõ danh mục biến số nghiên cứu:
- Biến số nhân khẩu - dịch tễ: Tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể (BMI), tiền sử đái tháo đường (ĐTĐ), tăng huyết áp (THA), tiền sử mắc SXHD (nguyên phát hay thứ phát).
- Biến số lâm sàng: Số ngày sốt trước và sau nhập viện, tổng thời gian điều trị, các biểu hiện nôn mửa, ỉa chảy, sung huyết da, chấm xuất huyết, chảy máu niêm mạc, rong kinh/rong huyết.
- Biến số cận lâm sàng: Số lượng tiểu cầu ($10^9$/L) và chỉ số HCT (L/L) qua các giai đoạn $T_1$, $T_2$, $T_3$.
- Biến số sử dụng thuốc: Tên hoạt chất/biệt dược, đường dùng, tổng liều dùng paracetamol (gam) và tổng lượng dịch truyền đẳng trương (mL).
Chương 2 cũng quy định các thuật toán kiểm định thống kê trên SPSS 22.0 và cam kết tuân thủ đạo đức nghiên cứu, bảo mật toàn bộ thông tin bệnh nhân.
Chương 3: Kết quả
Chương 3 công bố toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 297 bệnh nhân. Mẫu nghiên cứu gồm 180 bệnh nhân SXHD không có DHCB (60,61%) và 117 bệnh nhân SXHD có DHCB (39,39%).
| Thông số nghiên cứu |
Chung ($n=297$) |
SXHD không DHCB ($n=180$) |
SXHD có DHCB ($n=117$) |
Giá trị $p$ |
| Giới tính ($n, %$) |
|
|
|
0,014 |
| - Nữ |
178 (59,9%) |
60 (51,7%) |
118 (65,2%) |
|
| - Nam |
119 (40,1%) |
57 (48,3%) |
62 (34,8%) |
|
| Tuổi trung bình (năm) |
42,51 ± 18,44 |
42,63 ± 17,97 |
42,43 ± 18,78 |
0,926 |
| - Nhóm $\le 40$ tuổi ($n, %$) |
155 (52,2%) |
62 (53,4%) |
93 (51,4%) |
0,734 |
| - Nhóm 40–60 tuổi ($n, %$) |
71 (23,9%) |
29 (24,8%) |
42 (23,2%) |
|
| - Nhóm $\ge 60$ tuổi ($n, %$) |
71 (23,9%) |
25 (21,6%) |
46 (25,4%) |
|
| BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$) |
21,71 ± 2,94 |
21,90 ± 2,81 |
21,60 ± 3,02 |
0,393 |
| Tiền sử ĐTĐ kèm THA ($n, %$) |
44 (14,8%) |
19 (16,4%) |
25 (13,8%) |
0,328 |
| Nhiễm nguyên phát ($n, %$) |
259 (88,4%) |
99 (86,8%) |
160 (89,4%) |
0,314 |
| Thời gian nằm viện (ngày) |
5,61 ± 2,08 |
5,61 ± 1,86 |
5,61 ± 2,22 |
0,989 |
| Số ngày sốt trước nhập viện |
3,63 ± 1,61 |
3,31 ± 1,50 |
3,83 ± 1,64 |
0,006 |
| Số ngày sốt trong viện |
4,89 ± 1,58 |
4,59 ± 1,57 |
5,09 ± 1,55 |
0,004 |
Về đặc điểm cận lâm sàng qua các giai đoạn:
- Tiểu cầu: Tại $T_1$ đạt $134,60 \pm 61,65 \times 10^9$/L; giảm sâu nhất ở giai đoạn nguy hiểm $T_2$ xuống $69,33 \pm 46,24 \times 10^9$/L (trong đó nhóm có DHCB giảm mạnh hơn nhóm không DHCB: $63,68$ so với $78,24 \times 10^9$/L, $p = 0,029$); hồi phục ở $T_3$ đạt $129,51 \pm 74,02 \times 10^9$/L.
- Hematocrit: Tăng cao nhất ở giai đoạn $T_2$ đạt $0,428 \pm 0,053$ L/L (so với $T_1$ là $0,413 \pm 0,050$ L/L) và giảm về mức $0,394 \pm 0,037$ L/L ở giai đoạn $T_3$.
Thực trạng và các yếu tố liên quan đến sử dụng thuốc:
- Thuốc hạ sốt: Tỷ lệ sử dụng chung đạt 79,1% ($n=235$). Trong đó có 3 biệt dược được dùng: Panadol 500 mg (chiếm $> 70%$ ở cả hai nhóm), Partamol 500 mg và Paracetamol Kabi 1 g dạng truyền tĩnh mạch ($< 20%$). Tổng liều paracetamol ở bệnh nhân sốt cao ($> 38,5^\circ\text{C}$) là $3,18 \pm 2,17$ g, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm sốt nhẹ $37–38,5^\circ\text{C}$ ($2,54 \pm 1,77$ g, $p = 0,021$).
- Dung dịch đẳng trương: Tỷ lệ sử dụng đạt 98,3% ($n=292$). Có 4 loại dịch được dùng: NaCl 0,9% (chiếm ưu thế $> 70%$), Ringer lactate (khoảng 25%), Glucose 5% và Reamberin ($< 5%$). Thể tích truyền dịch đẳng trương tăng dần từ ngày thứ 3, đạt đỉnh từ ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 ở nhóm có DHCB ($p < 0,05$).
- Mức giảm tiểu cầu và tăng HCT ở giai đoạn $T_2$ tương quan thuận chặt chẽ với tổng liều dịch truyền: nhóm có tiểu cầu $T_2 < 5 \times 10^9$/L nhận lượng dịch truyền trung bình lên tới $4625,00 \pm 1237,44$ mL so với nhóm tiểu cầu $> 100 \times 10^9$/L chỉ truyền $1339,80 \pm 801,88$ mL ($p < 0,001$). Nhóm có HCT $T_2$ tăng $> 20%$ truyền trung bình $2875,00 \pm 853,91$ mL so với nhóm tăng $< 20%$ truyền $1532,76 \pm 780,05$ mL ($p = 0,002$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện với y văn trong nước và quốc tế:
- Tỷ lệ bệnh nhân nữ ở nhóm SXHD có DHCB cao hơn nam giới (65,2% so với 34,8%, $p = 0,014$) phù hợp với nhận định của Halstead về đáp ứng miễn dịch tế bào và sản sinh cytokine ở nữ giới diễn biến mạnh hơn, làm tăng tính nhạy cảm của mao mạch.
- Độ tuổi trung bình trong nghiên cứu là 42,51 tuổi, cao hơn nghiên cứu của Madanayake tại Sri Lanka (30,3 tuổi) nhưng thấp hơn nghiên cứu của Lee tại Đài Loan (55,9 tuổi), phản ánh xu hướng dịch tễ SXHD đang chuyển dịch mạnh sang nhóm người trưởng thành.
- Tỷ lệ kê đơn Panadol 500 mg cao ($> 70%$) được lý giải do thành phần chứa 65 mg cafein giúp tăng cường hiệu quả giảm đau hạ sốt, đồng thời phụ thuộc vào danh mục cung ứng thuốc thực tế tại bệnh viện.
- Việc NaCl 0,9% được lựa chọn nhiều nhất ($> 70%$) và sự gia tăng lượng dịch truyền ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) tương ứng với mức giảm tiểu cầu và tăng HCT phản ánh sự tuân thủ hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế nhằm kiểm soát sớm hiện tượng cô đặc máu và phòng ngừa sốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu
| Chỉ số / Hoạt động điều trị |
Kết quả nghiên cứu cụ thể |
| Quy mô mẫu phân tích |
297 bệnh nhân (180 ca không DHCB - 60,61%; 117 ca có DHCB - 39,39%) |
| Độ tuổi trung bình |
$42,51 \pm 18,44$ tuổi (nhóm $\le 40$ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất: 52,2%) |
| Thời gian nằm viện & ngày sốt |
Nằm viện TB: $5,61 \pm 2,08$ ngày; Sốt trong viện: $4,89 \pm 1,58$ ngày |
| Triệu chứng lâm sàng phổ biến |
Sốt (100%), Sung huyết da (71,4%), Nôn mửa (56,9%), Ỉa chảy (45,1%), Chấm xuất huyết (41,8%) |
| Tỷ lệ sử dụng thuốc hạ sốt |
79,1% ($n=235$); 3 biệt dược: Panadol 500 mg ($>70%$), Partamol 500 mg, Paracetamol Kabi 1 g |
| Tổng liều Paracetamol theo độ sốt |
Sốt $> 38,5^\circ\text{C}$: $3,18 \pm 2,17$ g; Sốt $37–38,5^\circ\text{C}$: $2,54 \pm 1,77$ g ($p = 0,021$) |
| Tỷ lệ truyền dịch đẳng trương |
98,3% ($n=292$); 4 loại: NaCl 0,9% ($>70%$), Ringer lactate, Glucose 5%, Reamberin |
| Lượng dịch theo mức giảm tiểu cầu ($T_2$) |
Tiểu cầu $< 5 \times 10^9$/L: $4625,00 \pm 1237,44$ mL; Tiểu cầu $> 100 \times 10^9$/L: $1339,80 \pm 801,88$ mL ($p < 0,001$) |
| Lượng dịch theo mức tăng HCT ($T_2$) |
HCT tăng $> 20%$: $2875,00 \pm 853,91$ mL; HCT tăng $< 20%$: $1532,76 \pm 780,05$ mL ($p = 0,002$) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Bắt đầu bù dịch sớm có kiểm soát: Cần chủ động chỉ định bù dịch đẳng trương thích hợp ngay từ ngày sốt thứ 3 của bệnh đối với các ca có dấu hiệu cảnh báo, không chờ đợi đến khi xuất hiện dấu hiệu sốc cô đặc máu.
- Theo dõi sát chỉ số huyết học: Tận dụng hai chỉ số quan trọng là mức giảm tiểu cầu và mức tăng HCT ở giai đoạn nguy hiểm (ngày 4–7) làm căn cứ lâm sàng chuẩn để điều chỉnh tốc độ và thể tích truyền dịch đẳng trương theo từng cá thể bệnh nhân.
- Cá thể hóa liều dùng Paracetamol: Điều chỉnh liều paracetamol dựa trên mức độ sốt thực tế; tuyệt đối tuân thủ khoảng cách liều và liều tối đa hàng ngày; không phối hợp với các thuốc nhóm NSAIDs.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng về mô hình sử dụng thuốc hạ sốt và dịch truyền đẳng trương trên bệnh nhân người trưởng thành tại một bệnh viện đa khoa trung ương tại Hà Nội.
- Bổ sung bằng chứng thực tế tại Việt Nam về mối tương quan giữa mức độ biến đổi các chỉ số xét nghiệm (tiểu cầu, Hematocrit) với lượng dịch truyền đẳng trương thực tế trong từng giai đoạn tiến triển của bệnh SXHD.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu thu thập tại một trung tâm duy nhất (Khoa Bệnh Nhiệt đới – Bệnh viện E) với thiết kế hồi cứu cắt ngang, dựa trên ghi chép hồ sơ bệnh án.
- Tỷ lệ bệnh nhân trẻ em ($< 16$ tuổi) trong mẫu chiếm tỷ lệ thấp (4,3%), do đó chưa phản ánh toàn diện mô hình kê đơn ở đối tượng bệnh nhi.
- Trong thời gian thu thập mẫu không ghi nhận ca bệnh sốc SXHD nặng (DSS) hoặc ca tử vong, nên nghiên cứu chưa đánh giá được việc sử dụng dung dịch cao phân tử hay phác đồ hồi sức sốc chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiến hành các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, bao phủ đồng đều các nhóm lứa tuổi và các phân độ bệnh nặng.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả lâm sàng, tính an toàn và chi phí điều trị của các phác đồ phối hợp dịch truyền tinh thể và keo trên bệnh nhân có bệnh lý nền mạn tính phức tạp.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Dược và Dược sĩ lâm sàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích mô hình sử dụng thuốc (drug utilization study), đánh giá tính hợp lý trong chỉ định paracetamol và các loại dung dịch tinh thể theo hướng dẫn điều trị chuẩn của Bộ Y tế.
- Đối với sinh viên ngành Y Đa khoa, Bác sĩ Truyền nhiễm và Hồi sức cấp cứu: Cung cấp bức tranh trực quan về diễn biến các thông số cận lâm sàng (tiểu cầu, HCT) theo 3 giai đoạn của bệnh và cơ sở dữ liệu định lượng về nhu cầu bù dịch ở bệnh nhân SXHD có và không có dấu hiệu cảnh báo.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ bệnh nhân SXHD được chỉ định dùng thuốc hạ sốt và truyền dung dịch đẳng trương trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong 297 bệnh nhân nghiên cứu, tỷ lệ được chỉ định dùng thuốc hạ sốt là 79,1% ($n=235$) và tỷ lệ được chỉ định truyền dung dịch đẳng trương là 98,3% ($n=292$). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ chỉ định chung của hai nhóm thuốc này giữa nhóm bệnh nhân có DHCB và không có DHCB ($p > 0,05$).
2. Các loại biệt dược hạ sốt và dịch truyền đẳng trương nào được sử dụng chủ yếu tại bệnh viện?
- Nhóm hạ sốt: Sử dụng 3 biệt dược đều chứa hoạt chất paracetamol gồm Panadol 500 mg (chiếm tỷ lệ cao nhất $> 70%$), Partamol 500 mg và Paracetamol Kabi 1 g (dạng truyền tĩnh mạch, chiếm $< 20%$).
- Nhóm dịch truyền đẳng trương: Sử dụng 4 loại dung dịch gồm NaCl 0,9% (chiếm tỷ lệ cao nhất $> 70%$), Ringer lactate (chiếm khoảng 25%), Glucose 5% và Reamberin (chiếm $< 5%$).
3. Mức độ sốt của bệnh nhân ảnh hưởng như thế nào đến tổng liều Paracetamol được kê đơn?
Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,021$): nhóm bệnh nhân sốt cao ($> 38,5^\circ\text{C}$) sử dụng tổng liều paracetamol trung bình là $3,18 \pm 2,17$ g, cao hơn rõ rệt so với nhóm bệnh nhân sốt nhẹ đến vừa ($37–38,5^\circ\text{C}$) với tổng liều trung bình là $2,54 \pm 1,77$ g.
4. Mối liên quan giữa số lượng tiểu cầu và thể tích dịch truyền đẳng trương ở giai đoạn nguy hiểm diễn biến ra sao?
Ở giai đoạn nguy hiểm ($T_2$, ngày 4–7), mức giảm số lượng tiểu cầu tỷ lệ nghịch chặt chẽ với thể tích dịch truyền đẳng trương ($p < 0,001$). Cụ thể: bệnh nhân có mức tiểu cầu $< 5 \times 10^9$/L nhận thể tích dịch truyền trung bình cao nhất ($4625,00 \pm 1237,44$ mL), tiếp theo là nhóm tiểu cầu 5–50 $\times 10^9$/L ($2150,64 \pm 99,68$ mL), nhóm 50–100 $\times 10^9$/L ($1470,00 \pm 698,98$ mL) và thấp nhất là nhóm tiểu cầu $> 100 \times 10^9$/L ($1339,80 \pm 801,88$ mL).
5. Yếu tố nhân khẩu học và bệnh lý nền có ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của bệnh và việc dùng thuốc không?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nữ giới ở nhóm SXHD có DHCB cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nam giới (65,2% so với 34,8%, $p = 0,014$) và tỷ lệ nữ giới được kê thuốc hạ sốt cũng như truyền dịch ở nhóm DHCB cao hơn nam giới ($p < 0,05$). Tuy nhiên, chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố tuổi, chỉ số BMI, tiền sử mắc SXHD hay tiền sử bệnh lý nền (đái tháo đường, tăng huyết áp) với mức độ bệnh và thực trạng sử dụng hai nhóm thuốc này ($p > 0,05$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hoa đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng thuốc hạ sốt và dung dịch đẳng trương trên 297 bệnh nhân SXHD điều trị nội trú tại Bệnh viện E năm 2019. Kết quả cho thấy tỷ lệ chỉ định bù dịch đẳng trương đạt 98,3% (chủ yếu là NaCl 0,9%) và dùng thuốc hạ sốt đạt 79,1% (chủ yếu là Panadol 500 mg), tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc điều trị của Bộ Y tế. Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thống kê mối liên quan có ý nghĩa giữa mức giảm tiểu cầu, mức tăng Hematocrit và nhiệt độ sốt với tổng liều thuốc và lượng dịch truyền ở giai đoạn nguy hiểm của bệnh. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên y dược và cán bộ y tế trong tối ưu hóa phác đồ điều trị hỗ trợ bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue.