Luận văn thạc sĩ hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa sư phạm kỹ thuật trường cao đẳng nông lâm bắc giang

Luận văn thạc sĩ phân tích hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa sư phạm kỹ thuật tại trường cao đẳng nông lâm Bắc Giang.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Khách thể nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Nhiệm vụ nghiên cứu

7. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

7.1. Cơ sở phương pháp luận

7.2. Phương pháp nghiên cứu

8. Cấu trúc của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU HỨNG THÚ HỌC TẬP CÁC MÔN CƠ SỞ CỦA SINH VIÊN KHOA SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG LÂM – BẮC GIANG

1.1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài về hứng thú

1.1.2. Các nghiên cứu ở trong nước về hứng thú

1.2. Các khái niệm cơ bản của đề tài

1.2.1. Khái niệm hứng thú

1.2.2. Khái niệm hứng thú nhận thức

1.2.3. Hứng thú học tập

1.3. Các thành tố cơ bản của hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm

1.3.1. Thành tố nhận thức trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

1.3.2. Thành tố xúc cảm – tình cảm trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

1.3.3. Thành tố hành vi trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

1.4. Đặc điểm hoạt động học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa sư phạm – Trường Cao đẳng Nông lâm – Bắc Giang

1.4.1. Một số đặc điểm về môn học

1.4.2. Một số đặc điểm về người học

1.4.3. Đặc điểm về người dạy

1.5. Những yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm – Bắc Giang

1.5.1. Đặc điểm môn học

1.5.2. Phương pháp giảng dạy của giáo viên

1.5.3. Động cơ học tập, xu hướng nghề nghiệp sư phạm của sinh viên

1.5.4. Phương pháp học - tự học của sinh viên

1.5.5. Cơ sở vật chất và phương tiện kỹ thuật dạy học

1.5.6. Các tác động tích cực của môi Trường giáo dục

2. Chương 2: TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vài nét về khách thể nghiên cứu

2.2. Tổ chức nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.3.2. Phương pháp quan sát

2.3.3. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.3.4. Phương pháp phỏng vấn

2.3.5. Phương pháp thống kê toán học

3. Chương 3: THỰC TRẠNG HỨNG THÚ HỌC TẬP CÁC MÔN CƠ SỞ CỦA SINH VIÊN KHOA SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG LÂM BẮC GIANG. ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP TÂM LÝ KÍCH THÍCH HỨNG THÚ HỌC TẬP CHO SINH VIÊN

3.1. Phân tích kết quả điều tra thực trạng hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

3.1.1. Kết quả xác định các thành tố của Hứng thú học tập

3.1.2. Thực trạng thành tố nhận thức trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

3.1.3. Thực trạng thành tố xúc cảm – tình cảm trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

3.1.4. Thực trạng thành tố hành vi trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

3.1.5. So sánh các thành tố nhận thức, xúc cảm – tình cảm, hành vi trong hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

3.2. Phân tích so sánh hứng thú học các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật Trường Cao đẳng Nông lâm Bắc Giang

3.3. Phân tích kết quả điều tra những yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang

3.3.1. Kết quả điều tra, khảo sát ở sinh viên

3.3.2. Kết quả điều tra, khảo sát ở giáo viên

3.4. Đề xuất biện pháp tâm lý kích thích hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa Sư phạm kỹ thuật – Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang trong quá trình học tập tại Trường

3.4.1. Thường xuyên định hướng, giáo dục và xây dựng hệ động cơ đúng đắn cho sinh viên trong quá trình học tập các môn cơ sở

3.4.2. Nâng cao chất lượng toàn diện đội ngũ giảng viên giảng dạy các môn cơ sở

3.4.3. Xây dựng nội dung, chương trình các môn cơ sở bám sát mục tiêu, yêu cầu đào tạo

3.4.4. Sử dụng đa dạng phương pháp dạy học trong giờ giảng, chú trọng các phương pháp kích thích hứng thú học tập của sinh viên

3.4.5. Tăng cường sử dụng phương tiện kỹ thuật hiện đại trong dạy học các môn cơ sở

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kết luận

2. Kiến nghị

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hứng Thú Học Tập Góc Nhìn Sư Phạm

Nghiên cứu về hứng thú học tập đã được quan tâm từ lâu, đặc biệt trong lĩnh vực sư phạm. Các nhà tâm lý học và giáo dục học trên thế giới đã có nhiều đóng góp quan trọng. John Dewey nhấn mạnh sự đồng nhất hóa của cá nhân với ý tưởng hoặc vật thể để tạo ra hứng thú, coi đó là yếu tố then chốt. Herbart, nhà tâm lý học người Đức, đặc biệt nhấn mạnh yếu tố hứng thú như một yếu tố quyết định trong phương pháp giảng dạy. Piaget khẳng định hoạt động nhận thức cần dựa trên nhu cầu và hứng thú cá nhân. Những nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ vai trò của động lực học tập trong quá trình giáo dục.

1.1. Lịch sử nghiên cứu hứng thú học tập trên thế giới

Nghiên cứu về hứng thú học tập trên thế giới đã có một lịch sử lâu dài và phong phú. Từ những công trình của John Dewey với trường học thực nghiệm, đến những quan điểm của Herbart về vai trò của hứng thú trong huấn luyện và giáo dục, các nhà nghiên cứu đã liên tục khám phá và làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về vai trò của động lực học tập. Piaget, nhà tâm lý học Thụy Sỹ, cũng đóng góp quan trọng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của hứng thú trong việc lĩnh hội tri thức. Những công trình này tạo thành một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sau này.

1.2. Tiếp cận của Tâm lý học Liên Xô về hứng thú nhận thức

Trong lĩnh vực hứng thú, đặc biệt là hứng thú nhận thức, các nhà tâm lý học Liên Xô trước đây đã có những đóng góp đặc biệt to lớn. Ananhin, vào năm 1914, cho rằng không có hứng thú với tư cách là một hiện tượng tâm lý độc lập. V. Ackhipov, vào những năm 50, nghiên cứu hứng thú với tư cách là một hiện tượng trong đời sống tâm lý của cá nhân, trong đó đi sâu nghiên cứu hứng thú học tập của học sinh, và cho rằng hứng thú là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy học sinh tích cực trong quá trình học tập.

II. Thực Trạng Hứng Thú Học Tập Thách Thức Tại Cao Đẳng Nông Lâm

Tại Việt Nam, việc nghiên cứu về hứng thú học tập cũng được quan tâm đặc biệt, nhất là trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Các nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập của sinh viên, đặc biệt là sinh viên sư phạm kỹ thuật. Chất lượng phương pháp giảng dạy, sự phù hợp của chương trình học, và môi trường học tập đóng vai trò quan trọng. Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang, với đặc thù đào tạo ngành sư phạm kỹ thuật, đối diện với những thách thức riêng trong việc duy trì và nâng cao động lực học tập cho sinh viên. Việc nghiên cứu sâu hơn về thực trạng này là cần thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Nghiên cứu về hứng thú học tập của sinh viên Việt Nam

Các nghiên cứu ở Việt Nam về hứng thú học tập của sinh viên tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau. Các yếu tố như phương pháp giảng dạy của giáo viên, nội dung chương trình học, và môi trường học tập được xem xét kỹ lưỡng. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng sự tương tác giữa giáo viên và sinh viên, cũng như tính ứng dụng thực tế của kiến thức, có ảnh hưởng lớn đến động lực học tập. Ngoài ra, các yếu tố tâm lý cá nhân của sinh viên, như mục tiêu học tậpđịnh hướng nghề nghiệp, cũng đóng vai trò quan trọng.

2.2. Đặc điểm ngành sư phạm kỹ thuật tại Cao đẳng Nông Lâm

Ngành sư phạm kỹ thuật tại Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang có những đặc điểm riêng. Sinh viên theo học ngành này cần có kiến thức chuyên môn vững chắc về kỹ thuật nông nghiệp và lâm nghiệp, đồng thời phải có kỹ năng sư phạm để truyền đạt kiến thức cho học sinh. Thực trạng học tập cho thấy, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa hai yếu tố này. Do đó, việc nghiên cứu hứng thú học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật cần xem xét đến cả hai khía cạnh: kiến thức chuyên môn và kỹ năng sư phạm.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hứng Thú Bảng Hỏi và Phỏng Vấn Sâu

Để nghiên cứu hứng thú học tập của sinh viên, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp. Bảng hỏi là một công cụ hiệu quả để thu thập thông tin định lượng về mức độ hứng thú của sinh viên đối với các môn học khác nhau. Phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý, xã hội ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên. Phân tích kết quả thu được từ cả hai phương pháp này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng hứng thú học tập tại Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang.

3.1. Xây dựng bảng hỏi khảo sát hứng thú học tập

Việc xây dựng bảng hỏi cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của dữ liệu thu thập được. Các câu hỏi cần rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của sinh viên. Bảng hỏi nên bao gồm các câu hỏi về mức độ hứng thú đối với các môn học, các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập, và sự hài lòng của sinh viên với môi trường học tập. Thử nghiệm bảng hỏi trước khi sử dụng chính thức là cần thiết để điều chỉnh và hoàn thiện.

3.2. Thực hiện phỏng vấn sâu với sinh viên sư phạm

Phỏng vấn sâu là một phương pháp nghiên cứu định tính giúp thu thập thông tin chi tiết về tâm lý sinh viên và các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập. Các câu hỏi phỏng vấn nên mở, khuyến khích sinh viên chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Phỏng vấn sâu nên được thực hiện với một số lượng sinh viên đại diện cho các nhóm khác nhau (ví dụ: sinh viên năm nhất, năm cuối, sinh viên có kết quả học tập khác nhau). Ghi âm và ghi chép cẩn thận các cuộc phỏng vấn là rất quan trọng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Tác Động Hứng Thú Học Tập

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật. Phương pháp giảng dạy của giảng viên, tính thực tiễn của nội dung môn học, và môi trường học tập thân thiện là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, động cơ học tập cá nhân, định hướng nghề nghiệp, và sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè cũng có tác động đáng kể. Những khó khăn trong học tậpsự gắn kết với trường cũng ảnh hưởng đến tâm lý sinh viênhiệu quả học tập.

4.1. Ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy đến hứng thú học tập

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp giảng dạy có tác động lớn đến hứng thú học tập của sinh viên. Các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích sự tham gia của sinh viên và tạo cơ hội cho sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế, thường tạo ra động lực học tập cao hơn. Ngược lại, các phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều, có thể làm giảm sự hứng thú của sinh viên.

4.2. Vai trò của môi trường học tập và sự gắn kết với trường

Môi trường học tập thân thiện, hỗ trợ và tạo điều kiện cho sinh viên phát triển toàn diện có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hứng thú học tập. Sự gắn kết với trường cũng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên cảm thấy gắn bó với trường khi họ có mối quan hệ tốt với giảng viên, bạn bè, và tham gia tích cực vào các hoạt động của trường. Điều này tạo ra một cảm giác thuộc về và khuyến khích sinh viên nỗ lực hơn trong học tập.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hứng Thú Đổi Mới Sư Phạm và Cơ Sở Vật Chất

Để nâng cao hứng thú học tập cho sinh viên sư phạm kỹ thuật tại Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đổi mới phương pháp giảng dạy là ưu tiên hàng đầu, tập trung vào việc tạo ra các buổi học tương tác và gắn liền với thực tế. Đầu tư vào cơ sở vật chấtphương tiện kỹ thuật hiện đại cũng là yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, cần tăng cường định hướng nghề nghiệp và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm.

5.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy Tăng tính tương tác

Đổi mới phương pháp giảng dạy là yếu tố then chốt để nâng cao hứng thú học tập cho sinh viên. Cần chuyển từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Ví dụ, sử dụng các kỹ thuật dạy học như thảo luận nhóm, đóng vai, giải quyết vấn đề, và dự án học tập. Đồng thời, giảng viên cần tạo ra một môi trường học tập thân thiện và cởi mở, nơi sinh viên cảm thấy thoải mái chia sẻ ý kiến và đặt câu hỏi.

5.2. Đầu tư cơ sở vật chất và phương tiện kỹ thuật dạy học

Đầu tư vào cơ sở vật chấtphương tiện kỹ thuật dạy học hiện đại là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạohứng thú học tập cho sinh viên. Cần trang bị đầy đủ các phòng thí nghiệm, xưởng thực hành với các thiết bị hiện đại. Đồng thời, cần đầu tư vào các phần mềm và công nghệ hỗ trợ giảng dạy, như phần mềm mô phỏng, phần mềm thiết kế, và hệ thống quản lý học tập trực tuyến. Việc này giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động hơn.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Định Hướng Phát Triển Sư Phạm Kỹ Thuật

Nghiên cứu này đã làm rõ thực trạng hứng thú học tập của sinh viên sư phạm kỹ thuật tại Trường Cao đẳng Nông Lâm Bắc Giang và đề xuất các giải pháp nâng cao. Để phát triển ngành sư phạm kỹ thuật một cách bền vững, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên, sinh viên, và các đơn vị liên quan. Tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai là cần thiết để điều chỉnh và hoàn thiện, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu của xã hội.

6.1. Kiến nghị đối với nhà trường và khoa sư phạm kỹ thuật

Nhà trường cần tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên đổi mới phương pháp giảng dạy và tham gia các khóa đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ. Khoa sư phạm kỹ thuật cần tăng cường liên kết với các doanh nghiệp và tổ chức liên quan để sinh viên có cơ hội thực tập và áp dụng kiến thức vào thực tế. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả học tập toàn diện, không chỉ dựa trên điểm số mà còn dựa trên sự tiến bộ và sự hài lòng của sinh viên.

6.2. Định hướng phát triển ngành sư phạm kỹ thuật trong tương lai

Trong tương lai, ngành sư phạm kỹ thuật cần tập trung vào việc đào tạo ra những giáo viên có kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng sư phạm thành thạo, và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ. Cần chú trọng đào tạo các kỹ năng mềm, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học để phát triển tư duy sáng tạo và khả năng tự học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ hứng thú học tập các môn cơ sở của sinh viên khoa sư phạm kỹ thuật trường cao đẳng nông lâm bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN NGHIÊN CỨU HỨNG THÚ HỌC TẬP CÁC MÔN CƠ SỞ CỦA SINH VIÊN KHOA SƯ PHẠM KỸ THUẬT TRƯỜNG CAO ĐẲNG NÔNG LÂM – BẮC GIANG 1. Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu ở nước ngoài về hứng thú Ở nước ngoài, các công trình nghiên cứu về hứng thú nói chung và hứng thú nhận thức nói riêng đã tiến hành từ rất sớm, trong đó có nhiều công trình nghiên cứu của các nhà tâm lý học Mỹ, Thụy Sỹ, Đức, đặc biệt là các công trình nghiên cứu của các nhà Tâm lý học Xô Viết trước đây. John Dewey (1859-1952), nhà tâm lý- giáo dục học người Mỹ, ngay từ năm 1896 đã sáng lập Trường thực nghiệm, trong đó các học sinh được ưu tiên hoạt động tập trung vào những hứng thú hoặc nhu cầu đặc trưng cho từng lứa tuổi.

Theo Ông: “hứng thú thực sự xuất hiện khi cái tôi đồng nhất hoá với một ý tưởng hoặc một vật thể, khi nó tìm thấy ở chúng phương tiện biểu lộ và chúng trở thành thức ăn thiết yếu cho sự hoạt động của nó” [dẫn theo 28,tr. Herbart (1776-1841), nhà tâm lý học và giáo dục học nổi tiếng người Đức. Ông là người xây dựng tâm lý học như một hệ thống các khoa học dựa trên phép siêu hình, kinh nghiệm và toán học. Trong huấn luyện và giáo dục, Herbart đã đưa ra 4 mức độ (nguyên tắc) của việc dạy học là: tính sáng tạo, tính liên tưởng, tính hệ thống và phương pháp.

Ông đặc biệt quan tâm đến việc “phải chú ý đến những thời kỳ của sự phát triển, đến cá tính của học sinh hoặc nhất là đến hứng thú - yếu tố quyết định của các phương pháp hiện nay” [dẫn theo 27,tr. Piaget ( 1896-1989 ), nhà tâm lý học nổi tiếng người Thụy Sỹ đã dày công nghiên cứu hoạt động trí tuệ của trẻ và đã đi đến nhiều kết luận quan trọng (LUAN.giang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.giang 7 thông qua các thực nghiệm do Ông tự thiết kế. Trong nhiều lần, Piaget đặc biệt nhấn mạnh đến vai trò của hứng thú trong lĩnh hội tri thức. Ông viết: “Nhà Trường mới yêu cầu hoạt động nhận thức phải dựa trên cơ sở nhu cầu và hứng thú cá nhân” [28, tr.

Trong một văn cảnh khác, Piaget nhấn mạnh “Cũng giống như người lớn, đứa trẻ là một thực thể hoạt động mà hoạt động bị chi phối bởi quy luật của hứng thú hoặc của nhu cầu, sẽ không đem lại hiệu suất đầy đủ nếu người ta không động viên tới những động cơ tự do của hoạt động ấy” [28, tr. Khi phân tích trí thông minh của trẻ và những đòi hỏi của một nền giáo dục mới, Piaget đã có sự phân tích hết sức tài tình “Hứng thú không chút nào loại bỏ sự nỗ lực… một sự giáo dục chuẩn bị cho cuộc sống không bao hàm việc thay thế những nỗ lực tự phát bằng sự lao dịch…. Các phương pháp hoạt động không hề dẫn đến một chủ nghĩa cá nhân vô chính phủ; trái lại, nhất là khi nó kết hợp được công việc của cá nhân với công việc theo nhóm, nó sẽ dẫn đến sự giáo dục kỷ luật tự giác và sự nỗ lực tự nguyện” [28, tr. Năm 1931, nhà Tâm lý học người Mỹ E.

Strong ( Trường đại học tổng hợp Stanford) nghiên cứu “Sự biến đổi hứng thú theo lứa tuổi”( Change of interest with age) đã đưa ra kết luận được đánh giá cao: Sự phát triển của hứng thú thường gắn liền với sự phát triển lứa tuổi. Điều đó dễ hiểu vì muốn hình thành một hứng thú nào đó, cần phải có một mức độ phát triển tâm lý cũng như một mức độ tri thức và kinh nghiệm sống nhất định. Về lĩnh vực hứng thú, đặc biệt là hứng thú nhận thức, các nhà tâm lý học Liên xô trước đây đã có những đóng góp đặc biệt to lớn. Từ những năm đầu của thế kỷ XX, trong cuốn chuyên khảo Hứng thú công bố năm 1914.A Ananhin đứng trên quan điểm chức năng luận, có quan điểm cho rằng: “Không có hứng thú với tư cách là một hiện tượng tâm lý độc lập trong đời sống tâm lý của cá nhân” [dẫn theo 3, tr.

Với quan điểm như (LUAN.giang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.giang 8 vậy, Ananhin đã quy hứng thú về nhu cầu ( Hứng thú chính là nhu cầu được nhận thức). Một số tác giả khác lại đồng nhất hứng thú với xu hướng, chú ý.Trên thực tế, hứng thú có quan hệ mật thiết với nhu cầu, chú ý nhưng không đồng nhất với với các hiện tượng tâm lý này, mà có tính độc lập tương đối với những đặc điểm riêng. Vào những năm 50 của thế kỷ trước, V. Ackhipov đã có những nghiên cứu về hứng thú với tư cách là một hiện tượng trong đời sống tâm lý của cá nhân, trong đó đi sâu nghiên cứu Hứng thú học tập của học sinh.

Tác giả cho rằng: Hứng thú là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy học sinh tích cực trong quá trình học tập. Đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng tới hứng thú học tập của học sinh, Ackhipov cho rằng: Sự hiểu biết ban đầu của học sinh về môn học ( tên môn học, giáo viên đảm nhiệm, hình thức tổ chức học tập.) có ảnh hưởng nhất định đến sự hình thành, phát triển nhân cách của học sinh đối với môn học. Ivanôv nghiên cứu về Giáo dục phát triển hứng thú học tập cho học sinh trong các nhà Trường. Trên cơ sở làm rõ vai trò, vị trí của hứng thú đối với hoạt động học tập của học sinh, tác giả nhấn mạnh: Giáo dục phát triển hứng thú học tập cho học sinh phải được coi là một nhiệm vụ quan trọng của quá trình dạy học.

Điều này có nghĩa là, hoạt động dạy học không chỉ có nhiệm vụ trang bị cho học sinh những tri thức, hình thành kỹ năng, kỹ xảo, mà còn có nhiệm vụ phát triển hứng thú cho học sinh trong quá trình tiếp thu tri thức, rèn luyện các kỹ năng, kỹ xảo. Ganbirô, trong luận án tiến sỹ: Vận dụng tính hứng thú trong giảng dạy tiếng Nga. Tác giả cũng đánh giá cao vai trò của hứng thú trong học tập nói chung, học tập môn tiếng Nga nói riêng. Ông cho rằng: Hứng thú không chỉ là điều kiện mà còn là phương tiện để nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Nga trong các nhà Trường.

Ở đây, hứng thú được xem là một (LUAN.giang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.giang 9 phương tiện về mặt tinh thần, tư tưởng có tính độc lập trong nâng cao chất lượng giảng dạy môn học. Trong cuốn Tâm lý học cá nhân ( tập 1), tác giả A. Côvaliốp đã dành một chương trình với tiêu đề: Hứng thú, nhân tố kích thích hoạt động của cá nhân. Ông cho rằng: “ Hứng thú có ý nghĩa rất quan trọng trong đời sống và hoạt động của con người.

Con người cảm thấy sống đầy đủ và hạnh phúc có những hứng thú. Cùng với nhu cầu, hứng thú kích thích hoạt động, làm cho con người trở nên tích cực. X Xôlôvâytrich – nhà Tâm lý học người Nga nghiên cứu về mối quan hệ giữa hứng thú với việc phát triển các thuộc tính tâm lý của nhân cách, đặc biệt là đối với các trình độ phát triển của năng lực. Ông viết “ Hứng thú - đó là chiếc dù nhỏ mở ra trước tiên, tạo điều kiện tập trung vòm dù chính bao bọc các năng khiếu, năng khiếu nảy sinh trước hết từ hoạt động nào gây ra hứng thú cao độ và bao trùm toàn bộ cá tính”.

Đối với tài năng và thiên tài X. Xôlôvâytrích cho rằng: “ Hứng thú mãnh liệt, đắm say thường là dấu hiệu của những năng lực to lớn. Và ngược lại, tài năng thường kèm theo hứng thú mạnh mẽ đối với hoạt động. Thiên tài, thường say mê làm việc như ma ám” [40, tr.

Như vậy, để hình thành kỹ năng và phát triển năng lực cho hoạt động cá nhân với chuyên môn nghề nghiệp, chúng ta không chỉ trang bị kiến thức, hình thành kỹ năng, kỹ xảo, mà còn quan tâm giáo dục hình thành và phát triển cho cá nhân có hứng thú với nghề nghiệp chuyên môn đó. Các nghiên cứu ở nước ngoài về hứng thú khá đa dạng và phong phú. Bên cạnh những kết quả nghiên cứu vừa nêu trên, còn phải kể đến nhiều tác giả với những quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về hiện tượng tâm lý này: - Quan điểm sinh vật luận: Đại diện cho phái theo quan điểm sinh vật luận là: J. Herbart, nhà Tâm lý học người Đức.

Ông là người mong muốn xây dựng Tâm lý học như một hệ thống các khoa học dựa trên phép siêu hình, kinh (LUAN.giang TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.giang 10 nghiệm và toán học. Khi đề cập đến bản chất của hứng thú Herbart cho rằng: Hứng thú là thuộc tính bẩm sinh vốn có của con người, được biểu hiện thông qua thái độ tình cảm của con người vào một đối tượng nào đó trong thế giới khách quan. Ở đây, Herbart đã chỉ ra được mặt biểu hiện cơ bản của hứng thú, đó là tình cảm của chủ thể trong mối quan hệ với đối tượng tạo nên sự hứng thú. Tuy nhiên, Herbart đã lý giải một cách không thỏa đáng về nguồn gốc của hứng thú.

Hứng thú không phải là thuộc tính tâm lý có sẵn mang tính bẩm sinh di truyền, mà cũng như mọi hiện tượng tâm lý khác trong đời sống tinh thần – tâm lý của con người, hứng thú được hình thành và phát triển trong hoạt động, thông qua mối quan hệ tác động qua lại giữa các chủ thể của hứng thú và đối tượng gây nên hứng thú, dựa trên cơ sở nhận thức và thái độ của chủ thể đối với đối tượng. - Quan điểm duy tâm: Người đại diện cho quan điểm duy tâm là R. Annoi, nhà Tâm lý học người Mỹ. Theo Annoi: Hứng thú là sự sáng tạo của tinh thần tối cao đối với đối tượng mà người hứng thú tham gia vào.

“Tinh thần tối cao” theo quan điểm của Annoi đó là thần linh, thượng đế hay còn gọi là Lực lượng siêu nhiên. Điều đó có nghĩa là, hứng thú của cá nhân hoàn toàn do sự mách bảo, sự sắp đặt của thần linh, thượng đế chứ không phụ thuộc vào các yếu tố thuộc về chủ thể như: Nhu cầu, động cơ, nhận thức, cảm xúc, tình cảm.Quan điểm của Annoi đã phủ nhận vai trò của chủ thể của hứng thú, đồng thời góp phần bảo vệ quan điểm duy tâm trong nghiên cứu đời sống tâm lý của con người. Ngoài quan điểm của Annoi, một số nhà Tâm lý học như: W.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hứng Thú Học Tập Của Sinh Viên Khoa Sư Phạm Kỹ Thuật Tại Trường Cao Đẳng Nông Lâm Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập của sinh viên trong lĩnh vực sư phạm kỹ thuật. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định những yếu tố chính thúc đẩy sự hứng thú mà còn chỉ ra những lợi ích mà sự hứng thú này mang lại cho quá trình học tập và phát triển cá nhân của sinh viên. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nâng cao động lực học tập, từ đó cải thiện kết quả học tập và sự phát triển nghề nghiệp trong tương lai.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập, bạn có thể tham khảo tài liệu Hcmute phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên trường đại học sư phạm kỹ thuật tphcm. Ngoài ra, nghiên cứu về Hcmute nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực của sinh viên tại trường đại học sư phạm kỹ thuật tphcm cũng sẽ cung cấp thêm thông tin quý giá về động lực học tập. Cuối cùng, tài liệu Tiểu luận thảo luận nhóm tmu nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc tự học của sinh viên trường đại học thương mại sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tự học trong việc nâng cao hứng thú và kết quả học tập. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này.