Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô lát hoặc biểu mô tuyến của cổ tử cung, đứng thứ hai trong các bệnh ung thư sinh dục nữ về tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong. Theo số liệu của GLOBOCAN 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 604.237 ca mắc mới (chiếm 6,5% tổng số ca ung thư ở phụ nữ) và 341.843 ca tử vong, trong đó 90% số ca tử vong thuộc các khu vực kém phát triển. Tại Việt Nam, năm 2020 có 4.132 ca mắc mới và 2.223 trường hợp tử vong, xếp thứ 12 trong các loại ung thư; tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi là 6,6/100.000 dân và tỷ lệ tử vong là 3,4/100.000 dân. Độ tuổi mắc bệnh phổ biến từ 40 đến 60 tuổi (tuổi trung bình 48–52). Virus sinh u nhú ở người (HPV) là nguyên nhân hàng đầu, có mặt trong 90–100% các trường hợp UTCTC.

Hệ thống phân loại giai đoạn của Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO) năm 2018 đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng phác đồ điều trị. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào thăm khám lâm sàng đơn thuần, tỷ lệ sai sót trong phân loại giai đoạn rất cao: trên 25% ở giai đoạn I và II, 50%–65% ở giai đoạn IIA đến IIIB, và lên tới 67% ở giai đoạn IVA. Chụp cộng hưởng từ (CHT) với độ phân giải mô mềm vượt trội và khả năng khảo sát đa mặt phẳng cho phép xác định chính xác vị trí, kích thước khối u, mức độ xâm lấn mô đệm, dây chằng rộng, thành bên tiểu khung, âm đạo cũng như các tạng lân cận (bàng quang, trực tràng, niệu quản) và hạch di căn.

Để hoàn thiện quy trình kỹ thuật và đánh giá giá trị hình ảnh học của phương pháp này trong thực tiễn lâm sàng, đề tài "Kỹ thuật chụp và đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều" được thực hiện nhằm giải quyết 02 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Mô tả kỹ thuật chụp cộng hưởng từ ung thư cổ tử cung tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều.
  2. Mô tả đặc điểm hình ảnh ung thư cổ tử cung trên cộng hưởng từ.
  • Đối tượng nghiên cứu: 70 bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTCTC bằng mô bệnh học (giải phẫu bệnh), đã thăm khám lâm sàng và thực hiện chụp CHT trước điều trị.
  • Phạm vi không gian: Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện K cơ sở Tân Triều.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và phân loại giai đoạn

  • Giải phẫu và mô học cổ tử cung: Cổ tử cung dài khoảng 2,5 cm, gồm phần trên âm đạo và phần âm đạo (mõm cá mè), được cố định bởi các hệ thống dây chằng (dây chằng rộng, dây chằng tử cung – cùng, dây chằng ngang cổ tử cung, dây chằng mu – cổ tử cung). Về mặt vi thể, cổ ngoài được phủ bởi biểu mô vảy không sừng hóa gồm 5 lớp tế bào (đáy, cận đáy, trung gian, sừng hóa nội của Dierks, bề mặt); ống cổ trong được phủ bởi biểu mô trụ tiết nhầy. Vùng chuyển tiếp giữa biểu mô lát và biểu mô trụ là vị trí khởi phát chủ yếu của các tổn thương tiền ung thư và ung thư.
  • Giải phẫu CHT bình thường: Trên chuỗi xung T2WI, thân tử cung phân biệt rõ 3 lớp (nội mạc tăng tín hiệu, vùng chuyển tiếp giảm tín hiệu, lớp cơ có tín hiệu trung gian). Cổ tử cung cũng thể hiện 3 lớp: lớp nội mạc và chất nhầy trong lòng ống cổ tử cung tăng tín hiệu cao, lớp mô xơ đệm giảm tín hiệu mạnh, lớp cơ trơn thành cổ tử cung có tín hiệu trung gian; ngoài cùng là thanh mạc và mô mỡ quanh cổ tử cung.
  • Phân loại FIGO 2018 trên CHT: Áp dụng hệ thống phân kỳ cập nhật của Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế năm 2018, trong đó CHT là phương tiện chính thức được chấp thuận để đo đường kính lớn nhất của u trên T2WI, đánh giá xâm lấn mô cạnh tử cung (dây chằng rộng - IIB), âm đạo (2/3 trên - IIA, 1/3 dưới - IIIA), thành chậu/niệu quản (IIIB), di căn hạch chậu (IIIC1), hạch cạnh động mạch chủ bụng (IIIC2), hoặc xâm lấn niêm mạc trực tràng/bàng quang (IVA).
  • So sánh các phương pháp chẩn đoán hình ảnh: Khóa luận tổng kết vai trò của X-quang, siêu âm (qua thành bụng và qua đầu dò âm đạo), cắt lớp vi tính (CLVT - độ chính xác phát hiện hạch 70–80%), PET/CT (độ nhạy 91%, độ đặc hiệu 100% trong đánh giá hạch) và khẳng định CHT là tiêu chuẩn vượt trội trong đánh giá u nguyên phát và xâm lấn tại chỗ.

Nguyên lý chuỗi xung và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng hệ thống máy CHT 1.5 Tesla của hãng GE (Mỹ) kết hợp coil thu tín hiệu chuyên dụng cho vùng thân (body coil). Các chuỗi xung ứng dụng nguyên lý tạo ảnh từ hạt nhân Hydro ($^1\text{H}$):

  • T1WI (Spin Echo): Sử dụng thời gian lặp xung ngắn (TR 600 ms) và thời gian thu tín hiệu ngắn (TE 20 ms), phản ánh thời gian thư duỗi dọc của mô.
  • T2WI (Turbo Spin Echo - TSE): Sử dụng TR dài (3500–4000 ms) và TE dài (120 ms), phản ánh thời gian thư duỗi ngang, phân định giải phẫu lớp mô xơ và khối u.
  • DWI (Diffusion Weighted Imaging): Ứng dụng chuỗi xung EPI với các giá trị khuếch tán $b = 0$ và $b = 800 - 1000\text{ s/mm}^2$, kết hợp bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC) để phát hiện mật độ tế bào u cao hạn chế chuyển động Brown của phân tử nước.
  • T1FS 3D sau tiêm: Chuỗi xung T1 xóa mỡ đa bình diện sau tiêm thuốc đối quang từ chứa Gadolinium (liều $0,1\text{ mmol/kg}$ cân nặng).

Phương pháp nghiên cứu là mô tả cắt ngang. Số liệu được thu thập qua bảng kiểm thiết kế sẵn, kiểm tra chéo với kết quả mô bệnh học và báo cáo chẩn đoán hình ảnh của bác sĩ, xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Tổng quan tài liệu

Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước về giá trị của CHT trong UTCTC:

  • Nghiên cứu của Choi S.H. và cộng sự (2004) trên 115 bệnh nhân chụp CHT 1.5T trước phẫu thuật ghi nhận: độ chính xác đánh giá khối u đạt 77%, đánh giá mô cận tử cung đạt độ chính xác 94% (độ nhạy 38%), xâm lấn âm đạo đạt độ chính xác 81% (độ nhạy 87%), và chẩn đoán di căn hạch đạt độ chính xác 97% (độ nhạy 36%).
  • Nghiên cứu của Doãn Văn Ngọc (2018) cho thấy UTBM vảy chiếm 77,1%; 94,5% u tăng tín hiệu trên T2WI; 82,6% tăng tín hiệu trên DWI; 82,8% ngấm thuốc kém hơn cơ tử cung sau tiêm; độ chính xác phân loại giai đoạn chung đạt 91,5%.
  • Nghiên cứu của Trần Lệ Quyên, Phạm Minh Thông, Nguyễn Văn Khánh (2020) chỉ ra 100% u tăng tín hiệu trên T2WI, 97,1% ngấm thuốc kém cơ tử cung, độ chính xác phân giai đoạn CHT đạt 95,7%.
  • Tổng kết chi tiết giải phẫu học, vi thể cổ tử cung, nguyên lý chuỗi xung và tiêu chuẩn phân loại giai đoạn UTCTC theo FIGO 2018 trên CHT.

Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và kiểm soát sai số:

  • Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân có kết quả giải phẫu bệnh xác định UTCTC, được chụp CHT trước điều trị tại Bệnh viện K Tân Triều trong giai đoạn 02/2023–04/2023 và đồng ý tham gia.
  • Quy trình chuẩn bị bệnh nhân: Xác định bệnh nhân không có chống chỉ định kim loại; không trong chu kỳ kinh nguyệt; nhịn ăn trước 4 giờ; đi tiểu trước chụp 15 phút rồi nhịn tiểu để làm căng vừa phải bàng quang; rút gạc âm đạo (nếu có sinh thiết trước đó); bơm thụt $20 - 25\text{ ml}$ gel siêu âm vào âm đạo và thụt sạch trực tràng nhằm làm giãn khoang ảo và tách rõ ranh giới tổn thương; sử dụng đai cố định giảm nhiễu hô hấp.
  • Thiết kế protocol: Thiết lập 3 hướng cắt (Sagittal vuông góc trục thân/cổ tử cung, Axial vuông góc trục dài cổ tử cung, Coronal song song trục cổ tử cung).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng khoa học Trường Đại học Y Dược – ĐHQGHN và sự đồng thuận của lãnh đạo Bệnh viện K.

Chương 3 – Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu định lượng thu được từ 70 bệnh nhân:

  • Đặc điểm chung: Tuổi trung bình $54,4 \pm 13,1$ tuổi (nhỏ nhất 23, lớn nhất 90 tuổi). Nhóm bệnh nhân trên 51 tuổi chiếm tỷ lệ đa số với 61,4% (nhóm 51–60 tuổi chiếm 28,6%, nhóm > 60 tuổi chiếm 32,8%). Về giải phẫu bệnh, ung thư biểu mô vảy chiếm đa số tuyệt đối với 84,3% (59/70 BN), ung thư biểu mô tuyến chiếm 14,3% (10/70 BN), và 1 ca u lympho ác tính tế bào B lớn lan tỏa chiếm 1,4%.
  • Thông số kỹ thuật các chuỗi xung chụp CHT:
Tên chuỗi xung TR (ms) TE (ms) Ma trận (Matrix) Độ dày lớp cắt Trường nhìn (FOV)
T2W – TSE – Sagittal 4000 120 $512 \times 512$ 3 mm 300 mm
T2W – TSE – Axial 3500 120 $512 \times 512$ 3 mm 300 mm
T2W – TSE – Coronal 3500 120 $512 \times 512$ 3 mm 300 mm
T1W – Axial (trước tiêm) 600 20 $512 \times 512$ 3 mm 300 mm
DWI – Axial ($b=800-1000$) 6000 90 $256 \times 256$ 4 mm 200 mm
T1FS 3D – Axial (sau tiêm) 600 20 $512 \times 512$ 3 mm 300 mm
  • Đặc điểm tín hiệu và tính chất ngấm thuốc của khối u:
Chuỗi xung Tăng tín hiệu (n, %) Đồng tín hiệu (n, %) Giảm tín hiệu (n, %)
T2WI 67 (95,7%) 3 (4,3%) 0 (0%)
T1WI trước tiêm 1 (1,4%) 58 (82,9%) 11 (15,7%)
DWI (Khuếch tán) 61 (87,1%) 0 (0%) 9 (12,9%)

Sau tiêm thuốc đối quang từ: 41 khối u ngấm thuốc không đồng nhất (58,6%), 29 khối u ngấm đồng nhất (41,4%), không có u nào không ngấm thuốc. So với cơ tử cung lành, 58,6% khối u ngấm thuốc yếu hơn, 28,6% ngấm mạnh hơn và 12,8% ngấm tương đương.

  • Đặc điểm hình thái, kích thước và xâm lấn: Ranh giới khối u không rõ chiếm 70,0% (49 BN). Vị trí khối u khu trú ở cả thành trước và thành sau chiếm 45,7% (32 BN), thành sau đơn thuần chiếm 37,1% (26 BN), thành trước chiếm 17,2% (12 BN). Hiện tượng tụ dịch buồng tử cung gặp ở 10 BN (14,3%). Kích thước u trung bình đạt $45,9 \pm 20,7\text{ mm}$ (dao động từ 12 mm đến 115 mm), trong đó nhóm u có kích thước $> 40\text{ mm}$ chiếm tỷ lệ cao nhất (54,3%), nhóm $>20 - 40\text{ mm}$ chiếm 37,1%, và nhóm $>7 - 20\text{ mm}$ chiếm 8,6% (không có u $\le 7\text{ mm}$).
  • Tình trạng xâm lấn và di căn:
Cấu trúc giải phẫu khảo sát Có xâm lấn / Di căn (n, %) Không xâm lấn / Di căn (n, %)
Dây chằng rộng (Mô cạnh CTC) 40 (57,1%) 30 (42,9%)
Âm đạo (tổng cộng 34 ca) 2/3 trên: 24 (34,3%) | 1/3 dưới: 10 (14,3%) Không xâm lấn: 36 (51,4%)
Di căn hạch chậu 39 (55,7%) 31 (44,3%)
Bàng quang 3 (4,3%) 67 (95,7%)
Trực tràng 3 (4,3%) 67 (95,7%)
Niệu quản 1 (1,4%) 69 (98,6%)
Cơ vùng chậu 0 (0%) 70 (100%)
Hạch cạnh ĐM chủ bụng 0 (0%) 70 (100%)
  • Phân loại giai đoạn trên CHT (FIGO 2018): Giai đoạn IIB chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,7% (32 BN), tiếp theo là giai đoạn IB chiếm 22,8% (16 BN), giai đoạn IIA chiếm 11,4% (8 BN), giai đoạn IIIC chiếm 10,0% (7 BN), giai đoạn IVA chiếm 4,3% (3 BN), giai đoạn IIIA và IIIB mỗi giai đoạn chiếm 2,9% (2 BN). Không ghi nhận bệnh nhân ở giai đoạn 0, IA và IVB.

Chương 4 – Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm dịch tễ và mô bệnh học: Tuổi trung bình 54,4 phù hợp với y văn (Trần Lệ Quyên: 52,1; Doãn Văn Ngọc: nhóm 40–60 tuổi chiếm chủ yếu). Tỷ lệ UTBM vảy chiếm 84,3% tương đồng với báo cáo của Bệnh viện K và các nghiên cứu lâm sàng khác (thường dao động 75–85%).
  • Kỹ thuật chụp: Phân tích tầm quan trọng của việc chuẩn bị bệnh nhân (bơm gel âm đạo giúp tách các thành âm đạo, tránh chẩn đoán dương tính giả hoặc âm tính giả khi u xâm lấn vòm âm đạo; thụt tháo trực tràng hạn chế ảnh giả chuyển động do phân và khí). Chuỗi xung T2WI cắt vuông góc với trục cổ tử cung là chuỗi xung quyết định để đánh giá độ dày thành và sự mất liên tục của vành mô xơ đệm cổ tử cung.
  • Giá trị của tín hiệu hình ảnh: 95,7% u tăng tín hiệu trên T2WI và 87,1% tăng tín hiệu trên DWI (hạn chế khuếch tán trên bản đồ ADC) chứng minh độ nhạy cao của hai chuỗi xung này trong xác định vị trí u nguyên phát. Khối u ngấm thuốc kém hơn mô cơ tử cung xung quanh ở thì sớm giúp bộc lộ rõ ranh giới xâm lấn của khối u.
  • Phân bố giai đoạn: Tỷ lệ bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn muộn (IIB trở lên) chiếm tỷ lệ áp đảo ($>65%$), phản ánh thực tế bệnh nhân UTCTC tại Việt Nam thường đến khám khi khối u đã có kích thước lớn ($>40\text{ mm}$ chiếm 54,3%) và đã xâm lấn dây chằng rộng hoặc âm đạo.

Chương 5 – Kết luận

Tổng kết ngắn gọn 02 mục tiêu nghiên cứu: xác lập bộ thông số kỹ thuật chuẩn trên máy CHT 1.5T và tổng hợp các đặc trưng tín hiệu, hình thái, mức độ lan tràn của UTCTC phục vụ chẩn đoán giai đoạn trước điều trị.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập quy trình chụp CHT tiểu khung khảo sát cổ tử cung hoàn chỉnh gồm 6 chuỗi xung chuẩn hóa (T2W SAG/AX/COR, T1W AX, DWI AX, T1FS 3D AX) với các thông số TR, TE, Matrix và FOV cụ thể tại Bệnh viện K.
  • Mô tả chính xác dấu hiệu CHT của UTCTC trên mẫu nghiên cứu 70 bệnh nhân:
    • 95,7% tăng tín hiệu trên T2WI; 82,9% đồng tín hiệu trên T1WI; 87,1% hạn chế khuếch tán trên DWI.
    • 58,6% ngấm thuốc không đồng nhất và 58,6% ngấm thuốc kém hơn cơ tử cung sau tiêm đối quang từ.
    • Kích thước khối u trung bình $45,9 \pm 20,7\text{ mm}$; tỷ lệ xâm lấn dây chằng rộng là 57,1%; xâm lấn âm đạo là 48,6%; di căn hạch chậu là 55,7%; xâm lấn bàng quang và trực tràng cùng ghi nhận ở mức 4,3%.
    • Tỷ lệ phân loại giai đoạn bệnh theo FIGO 2018 chiếm ưu thế tại giai đoạn IIB (45,7%) và giai đoạn IB (22,8%).

Đóng góp thực tiễn

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về quy trình kỹ thuật chuẩn bị bệnh nhân (bơm $20-25\text{ ml}$ gel siêu âm vào âm đạo, thụt tháo trực tràng, nhịn tiểu có kiểm soát) giúp nâng cao chất lượng hình ảnh, giảm thiểu tối đa các loại xảo ảnh (nhiễu chuyển động, nhiễu do bóng khí trực tràng) tại cơ sở thực hành chuyên khoa ung bướu.
  • Củng cố giá trị của phương pháp chụp CHT 1.5 Tesla trong việc cung cấp thông tin hình ảnh chi tiết phục vụ hội chẩn đa chuyên khoa, lập kế hoạch phẫu thuật, xạ trị và hóa xạ trị đồng thời cho bệnh nhân UTCTC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Thời gian nghiên cứu ngắn (từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023) với cỡ mẫu 70 bệnh nhân tại một cơ sở điều trị duy nhất (Bệnh viện K cơ sở Tân Triều).
  • Nghiên cứu mô tả cắt ngang chưa theo dõi dọc được sự thay đổi hình ảnh CHT sau điều trị (hóa - xạ trị) và chưa đối chiếu toàn bộ các giai đoạn tiến triển với kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật (do các giai đoạn muộn từ IIB trở đi không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn.
  • Triển khai các nghiên cứu đánh giá giá trị của CHT trong theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát sau điều trị hóa xạ trị hoặc ứng dụng chuỗi xung CHT tưới máu (Perfusion MRI) và CHT phổ (MRS) trong ung thư cổ tử cung.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên cử nhân Kỹ thuật hình ảnh y học, bác sĩ nội trú, học viên chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh và Ung bướu.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình kỹ thuật thực hành chuẩn: các bước chuẩn bị bệnh nhân (kỹ thuật bơm gel âm đạo, thụt tháo), cách định vị các mặt phẳng cắt vuông góc và song song với trục giải phẫu cổ tử cung trên ảnh localizer.
    • Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các chuỗi xung T1W, T2W, DWI và T1FS 3D.
    • Bộ tiêu chuẩn đối chiếu phân loại giai đoạn UTCTC theo FIGO 2018 trên phim CHT phục vụ học tập và đọc phim hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình chuẩn bị bệnh nhân chụp CHT ung thư cổ tử cung tại Bệnh viện K Tân Triều có những bước kỹ thuật đặc thù nào?

Bệnh nhân cần nhịn ăn trước 4 giờ; đi tiểu trước khi chụp 15 phút rồi nhịn tiểu để bàng quang căng vừa phải; tháo bỏ gạc âm đạo (nếu có sinh thiết); thực hiện thụt sạch trực tràng và bơm $20 - 25\text{ ml}$ gel siêu âm vào âm đạo để làm giãn khoang âm đạo, bộc lộ rõ ranh giới giữa khối u cổ tử cung và thành âm đạo.

2. Đặc điểm tín hiệu điển hình nhất của khối u ung thư cổ tử cung trên các chuỗi xung trước và sau tiêm đối quang từ là gì?

Trên hình ảnh CHT 1.5T, khối u UTCTC điển hình biểu hiện tăng tín hiệu trên T2WI (chiếm 95,7%), đồng tín hiệu trên T1WI (chiếm 82,9%), tăng tín hiệu/hạn chế khuếch tán trên chuỗi xung DWI (chiếm 87,1%). Sau tiêm thuốc đối quang từ, u chủ yếu ngấm thuốc không đồng nhất (58,6%) và có mức độ ngấm thuốc yếu hơn so với cơ tử cung lành xung quanh (58,6%).

3. Tỷ lệ phân bố các giai đoạn bệnh theo bảng phân loại FIGO 2018 trên CHT trong nghiên cứu này như thế nào?

Trong 70 bệnh nhân nghiên cứu, giai đoạn IIB chiếm tỷ lệ cao nhất với 45,7% (32 BN), tiếp theo là giai đoạn IB chiếm 22,8% (16 BN), giai đoạn IIA chiếm 11,4% (8 BN), giai đoạn IIIC chiếm 10,0% (7 BN), giai đoạn IVA chiếm 4,3% (3 BN), giai đoạn IIIA và IIIB mỗi giai đoạn chiếm 2,9% (2 BN). Không có trường hợp nào ở giai đoạn 0, IA và IVB.

4. Chuỗi xung nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đánh giá kích thước khối u và mức độ xâm lấn mô đệm cổ tử cung?

Chuỗi xung T2WI (đặc biệt là hướng cắt Sagittal và hướng cắt Axial vuông góc với trục dài cổ tử cung) là chuỗi xung quan trọng nhất. Chuỗi xung này cho phép nhận diện sự mất liên tục của dải mô xơ giảm tín hiệu quanh cổ tử cung để xác định u xâm lấn lớp cơ, mô cạnh tử cung (dây chằng rộng) hoặc âm đạo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thu Phương đã mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ 1.5 Tesla và các đặc điểm hình ảnh của ung thư cổ tử cung trên 70 bệnh nhân tại Bệnh viện K cơ sở Tân Triều. Nghiên cứu khẳng định giá trị của các chuỗi xung T2WI đa bình diện kết hợp chuỗi xung khuếch tán DWI và T1FS sau tiêm trong việc xác định kích thước, tính chất ngấm thuốc và mức độ lan tràn của tổn thương. Các dữ liệu kỹ thuật và thống kê thu được là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc chuẩn hóa quy trình thực hành kỹ thuật hình ảnh và hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh chính xác theo tiêu chuẩn FIGO 2018.