Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và hiệu quả điều trị phác đồ methotrexate liều cao phối hợp rituximab trong điều trị lymphoma não nguyên phát tế bào b lớn lan tỏa

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị phác đồ methotrexate liều cao kết hợp rituximab trong lymphoma não nguyên phát tế bào B lớn.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

184
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu bệnh lymphoma không Hodgkin não nguyên phát tế bào B lớn lan tỏa

1.2. Đặc điểm dịch tễ học

1.3. Tiên lượng bệnh

1.4. Nguy cơ mắc bệnh

1.5. Sinh bệnh học

1.6. Đặc điểm mô bệnh học

1.7. Bất thường gen

1.8. Đặc điểm lâm sàng

1.9. Hình ảnh học

1.10. Đánh giá yếu tố nguy cơ

1.11. Các phương pháp điều trị Lymphoma không Hodgkin não nguyên phát và kết quả các nghiên cứu lâm sàng

1.12. Đánh giá trước điều trị

1.13. Các phương pháp điều trị

1.14. Phác đồ điều trị tấn công với nền tảng có methotrexate liều cao

1.15. Đánh giá đáp ứng điều trị tấn công

1.16. Điều trị củng cố

1.17. Điều trị hỗ trợ

1.18. Điều trị những trường hợp đặc biệt

1.19. Điều trị bệnh tái phát hoặc kháng trị

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Công thức tính cỡ mẫu

2.7. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.8. Nội dung nghiên cứu

2.9. Các bước nghiên cứu

2.10. Các thông số nghiên cứu

2.11. Định nghĩa các biến số nghiên cứu

2.12. Các tiêu chí đánh giá

2.13. Vật liệu nghiên cứu

2.14. Phương tiện, dụng cụ nghiên cứu

2.15. Các kỹ thuật xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu

2.16. Phương pháp phân tích kết quả

2.17. Cách mô tả kết quả

2.18. So sánh các kết quả

2.19. Đạo đức của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân lymphoma không Hodgkin não nguyên phát tế bào B lớn lan tỏa

3.2. Đặc điểm về độ tuổi

3.3. Đặc điểm về giới tính

3.4. Toàn trạng bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán

3.5. Phương pháp phẫu thuật

3.6. Vị trí tổn thương

3.7. Triệu chứng lâm sàng trước chẩn đoán

3.8. Một số chỉ số huyết học tại thời điểm chẩn đoán

3.9. Một số chỉ số sinh hóa tại thời điểm chẩn đoán

3.10. Đặc điểm dấu ấn miễn dịch khối u

3.11. Đặc điểm dấu ấn miễn dịch KÍ67

3.12. Đặc điểm bất thường di truyền khối u

3.13. Chỉ số tiên lượng theo thang điểm IELSG

3.14. Hiệu quả điều trị của phác đồ methotrexate liều cao phối hợp rituximab

3.15. Kết quả đáp ứng sau hóa trị

3.16. Thời gian sống thêm sau điều trị

3.17. Thay đổi chỉ số huyết học, sinh hóa trước và sau điều trị

3.18. Liên quan của một số yếu tố tới kết quả điều trị của phác đồ methotrexate liều cao phối hợp rituximab

3.19. Biến cố bất lợi do hóa trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân lymphoma không Hodgkin não nguyên phát tế bào B lớn lan tỏa

4.2. Đặc điểm về tuổi

4.3. Đặc điểm về giới tính

4.4. Bệnh lý đi kèm

4.5. Toàn trạng bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán

4.6. Phương pháp phẫu thuật

4.7. Vị trí tổn thương

4.8. Triệu chứng lâm sàng trước chẩn đoán

4.9. Một số chỉ số huyết học tại thời điểm chẩn đoán

4.10. Một số chỉ số sinh hóa tại thời điểm chẩn đoán

4.11. Đặc điểm dấu ấn miễn dịch khối u

4.12. Đặc điểm dấu ấn miễn dịch KÍ67

4.13. Đặc điểm bất thường di truyền khối u

4.14. Chỉ số tiên lượng theo thang điểm IELSG

4.15. Hiệu quả điều trị của phác đồ methotrexate liều cao phối hợp rituximab

4.16. Kết quả đáp ứng sau hóa trị

4.17. Thời gian sống thêm sau điều trị

4.18. Thay đổi chỉ số huyết học, sinh hóa trước và sau điều trị

4.19. Liên quan của một số yếu tố tới kết quả điều trị của phác đồ methotrexate liều cao phối hợp rituximab

4.20. Biến cố bất lợi

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lymphoma Não Nguyên Phát Nhận Diện Sớm

Lymphoma không Hodgkin (LKH) là bệnh lý ác tính của tế bào lympho dòng B hoặc NK. LKH não nguyên phát (LKHNNP) là một biến thể hiếm gặp, xuất phát từ hệ thần kinh trung ương (não, thần kinh sọ) mà không có tổn thương lymphoma khác ngoài hệ thần kinh. Đây là thể bệnh phổ biến nhất của LKH nguyên phát hệ thần kinh trung ương, chiếm tới 80% các trường hợp. Với đặc điểm mô học ác tính, bệnh tiến triển nhanh nếu không được điều trị. Phẫu thuật ít có vai trò, xạ trị kéo dài thời gian sống nhưng gây nhiều biến chứng muộn. Do đó, hóa trị đóng vai trò quan trọng. Các phác đồ chứa Methotrexate liều cao đang cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện thời gian sống sót và chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả phác đồ Methotrexate liều cao kết hợp Rituximab trong điều trị LKHNNP, đặc biệt là tế bào B lớn lan tỏa.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Lymphoma Não Nguyên Phát

Lymphoma là ung thư của hệ bạch huyết, chia thành Hodgkin và không Hodgkin (LKH). LKHNNP là LKH ngoài hạch xuất phát từ não, thần kinh sọ mà không có tổn thương lymphoma khác ngoài hệ thần kinh. Đây là thể bệnh phổ biến nhất của LKH nguyên phát hệ thần kinh trung ương. Các tổn thương thường là tế bào B lớn lan tỏa, một loại lymphoma ác tính cao. Chẩn đoán sớm và phân loại chính xác là yếu tố then chốt để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và cải thiện tiên lượng bệnh. Đặc biệt, các xét nghiệm cận lâm sàng, như dấu ấn miễn dịch, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loại tế bào lymphoma và hướng dẫn điều trị cá nhân hóa.

1.2. Dịch Tễ Học và Yếu Tố Nguy Cơ Của Lymphoma Não

LKHNNP được xem là bệnh hiếm gặp. Tỷ lệ mắc trong dân số chung tăng trong thập niên 1960-1990, sau đó giảm dần. Tỷ lệ mới mắc hàng năm khoảng 2.5-30 trường hợp/10 triệu dân. Tuổi trung bình khởi phát bệnh khoảng 60-70 tuổi. Nam giới có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới. Suy giảm miễn dịch là yếu tố nguy cơ quan trọng, thường gặp ở bệnh nhân ghép tạng sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc bệnh nhân nhiễm HIV/AIDS. Các yếu tố di truyền và tiền sử gia đình cũng có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh. Xác định các yếu tố nguy cơ giúp sàng lọc và chẩn đoán sớm, từ đó cải thiện cơ hội điều trị thành công.

II. Thách Thức Điều Trị Lymphoma Não Vượt Qua Rào Cản

Điều trị LKHNNP gặp nhiều thách thức do vị trí bệnh nằm trong hệ thần kinh trung ương, nơi có hàng rào máu não bảo vệ. Nhiều loại thuốc hóa trị thông thường không thể vượt qua hàng rào này để đến được khối u. Xạ trị có thể hiệu quả, nhưng lại gây ra nhiều biến chứng muộn, đặc biệt ở người lớn tuổi. Các phác đồ hóa trị hiệu quả cần có khả năng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương và tiêu diệt tế bào ung thư. Việc lựa chọn phác đồ tối ưu cần cân nhắc giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào các phác đồ sử dụng Methotrexate liều cao kết hợp với các thuốc khác như Rituximab để tăng cường hiệu quả điều trị.

2.1. Hàng Rào Máu Não và Khả Năng Xâm Nhập Thuốc

Hàng rào máu não (BBB) là một cấu trúc bảo vệ phức tạp ngăn chặn nhiều chất, bao gồm cả thuốc hóa trị, xâm nhập vào não. Điều này gây khó khăn trong việc điều trị các bệnh lý trong não, bao gồm cả LKHNNP. Methotrexate liều cao là một trong số ít các loại thuốc có thể vượt qua BBB ở nồng độ đủ để tiêu diệt tế bào ung thư. Tuy nhiên, cần có biện pháp hỗ trợ để tăng cường khả năng xâm nhập thuốc, chẳng hạn như sử dụng các thuốc khác hoặc các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu. Nghiên cứu về các phương pháp cải thiện khả năng xâm nhập thuốc qua BBB là rất quan trọng để phát triển các phác đồ điều trị hiệu quả hơn.

2.2. Độc Tính Thần Kinh Của Methotrexate và Rituximab

Mặc dù Methotrexate hiệu quả trong điều trị LKHNNP, nhưng nó cũng có thể gây ra độc tính thần kinh, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao. Các tác dụng phụ thần kinh có thể bao gồm đau đầu, co giật, thay đổi tâm thần và thậm chí là tổn thương não vĩnh viễn. Rituximab, mặc dù ít độc tính hơn, nhưng cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng và các tác dụng phụ khác. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý các tác dụng phụ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ khi lựa chọn phác đồ điều trị. Hơn nữa, các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu độc tính cũng cần được áp dụng.

2.3. Kháng Thuốc và Tái Phát Lymphoma Não

Ngay cả khi điều trị ban đầu thành công, LKHNNP vẫn có nguy cơ tái phát. Một số tế bào ung thư có thể kháng lại thuốc, dẫn đến sự phát triển trở lại của bệnh. Điều trị Lymphoma não tái phát là một thách thức lớn, đòi hỏi các phác đồ điều trị khác và các phương pháp điều trị mới. Nghiên cứu về cơ chế kháng thuốc và phát triển các thuốc mới để vượt qua sự kháng thuốc là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch đang được nghiên cứu như một phương pháp điều trị tiềm năng cho LKHNNP tái phát.

III. Phương Pháp Methotrexate Liều Cao Rituximab Giải Pháp Mới

Phác đồ điều trị LKHNNP bằng Methotrexate liều cao phối hợp Rituximab đang được nhiều cơ sở y tế áp dụng, với hy vọng cải thiện kết quả điều trị. Methotrexate là một loại thuốc hóa trị có khả năng vượt qua hàng rào máu não, trong khi Rituximab là một kháng thể đơn dòng nhắm vào protein CD20 trên bề mặt tế bào lymphoma B, giúp tiêu diệt tế bào ung thư. Sự kết hợp này có thể tăng cường hiệu quả điều trị so với việc sử dụng Methotrexate liều cao đơn thuần. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn của phác đồ này trong điều trị LKHNNP.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Methotrexate và Rituximab

Methotrexate ức chế enzyme dihydrofolate reductase, cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA của tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào. Rituximab gắn vào protein CD20 trên bề mặt tế bào lymphoma B, kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư. Sự kết hợp của hai loại thuốc này có thể tấn công tế bào ung thư theo nhiều cơ chế khác nhau, tăng cường hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cần lưu ý đến tác dụng phụ của Methotrexatetác dụng phụ của Rituximab để có biện pháp phòng ngừa và xử trí kịp thời.

3.2. Liều Lượng và Lịch Trình Sử Dụng Phác Đồ

Phác đồ Methotrexate liều cao thường sử dụng liều từ 3-8g/m2, truyền tĩnh mạch trong vài giờ. Rituximab thường được sử dụng với liều 375mg/m2, truyền tĩnh mạch trước hoặc sau khi truyền Methotrexate. Lịch trình sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng bệnh nhân và phác đồ cụ thể. Việc theo dõi sát sao các chỉ số huyết học, chức năng gan, thận và các tác dụng phụ khác là rất quan trọng trong quá trình điều trị. Cần có sự điều chỉnh liều lượng phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

3.3. Các Biện Pháp Hỗ Trợ Trong Quá Trình Điều Trị

Điều trị bằng Methotrexate liều caoRituximab có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, do đó cần có các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các biện pháp hỗ trợ có thể bao gồm sử dụng leucovorin để bảo vệ tế bào bình thường khỏi tác dụng của Methotrexate, truyền dịch để duy trì chức năng thận, và sử dụng các thuốc chống nôn để kiểm soát buồn nôn và nôn. Ngoài ra, cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và chăm sóc tâm lý cho bệnh nhân.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Phác Đồ Với Lymphoma Não

Nghiên cứu này tiến hành phân tích dữ liệu từ bệnh nhân LKHNNP điều trị bằng phác đồ Methotrexate liều cao kết hợp Rituximab. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng điều trị, thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, vẫn còn một số bệnh nhân không đáp ứng điều trị hoặc tái phát bệnh. Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các kết quả này cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho việc sử dụng phác đồ này trong điều trị LKHNNP.

4.1. Tỷ Lệ Đáp Ứng Điều Trị và Thời Gian Sống Thêm

Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) sau điều trị bằng phác đồ Methotrexate liều cao kết hợp Rituximab là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ CR đạt được ở mức trung bình, tuy nhiên tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của bệnh nhân và bệnh. Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) và thời gian sống thêm toàn bộ (OS) là những chỉ số quan trọng khác để đánh giá hiệu quả điều trị lâu dài. PFS và OS cho thấy sự cải thiện đáng kể so với các phác đồ điều trị cũ, nhưng vẫn còn cần cải thiện thêm.

4.2. Các Yếu Tố Tiên Lượng Ảnh Hưởng Kết Quả

Nghiên cứu xác định một số yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả điều trị LKHNNP. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể, giai đoạn bệnh, và các bất thường di truyền trong tế bào ung thư. Bệnh nhân có các yếu tố tiên lượng tốt thường có tỷ lệ đáp ứng điều trị cao hơn và thời gian sống thêm dài hơn. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp các bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và dự đoán kết quả điều trị.

4.3. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Sau Điều Trị

Ngoài việc đánh giá hiệu quả điều trị về tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống thêm, nghiên cứu cũng quan tâm đến chất lượng cuộc sống sau điều trị Lymphoma não. Các tác dụng phụ của điều trị có thể ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, khả năng vận động và khả năng nhận thức của bệnh nhân. Việc đánh giá chất lượng cuộc sống giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp hỗ trợ phù hợp để cải thiện cuộc sống của bệnh nhân sau điều trị. Các biện pháp hỗ trợ có thể bao gồm vật lý trị liệu, tâm lý trị liệu và các thuốc giảm đau.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Lymphoma Não Trong Tương Lai

Phác đồ Methotrexate liều cao kết hợp Rituximab là một lựa chọn điều trị tiềm năng cho LKHNNP. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện kết quả điều trị lâu dài. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm kiếm các loại thuốc mới, các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu và các liệu pháp miễn dịch. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các trung tâm y tế để thu thập dữ liệu và tiến hành các nghiên cứu lớn hơn, từ đó đưa ra các kết luận chính xác hơn.

5.1. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Điều Trị Methotrexate và Rituximab

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa liều lượng, lịch trình sử dụng và sự kết hợp của MethotrexateRituximab. Ví dụ, có thể nghiên cứu việc sử dụng Methotrexate ở liều cao hơn hoặc sử dụng Rituximab trong thời gian dài hơn. Ngoài ra, có thể nghiên cứu việc kết hợp phác đồ này với các loại thuốc khác hoặc các phương pháp điều trị khác, chẳng hạn như xạ trị hoặc ghép tế bào gốc. Mục tiêu là tìm ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất với ít tác dụng phụ nhất.

5.2. Phát Triển Các Liệu Pháp Nhắm Mục Tiêu Cho Lymphoma Não

Các liệu pháp nhắm mục tiêu là các loại thuốc tấn công các phân tử cụ thể trên tế bào ung thư, giúp tiêu diệt tế bào ung thư mà không gây hại cho tế bào bình thường. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu cho LKHNNP. Ví dụ, có thể phát triển các loại thuốc nhắm vào các protein cụ thể trên bề mặt tế bào lymphoma B hoặc các con đường tín hiệu quan trọng trong tế bào ung thư. Các liệu pháp nhắm mục tiêu có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả và ít độc tính hơn so với các phác đồ hóa trị truyền thống.

5.3. Ứng Dụng Liệu Pháp Miễn Dịch Trong Điều Trị Lymphoma Não

Liệu pháp miễn dịch là một phương pháp điều trị sử dụng hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại ung thư. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc ứng dụng liệu pháp miễn dịch trong điều trị LKHNNP. Ví dụ, có thể sử dụng các chất kích thích hệ thống miễn dịch để tăng cường khả năng tiêu diệt tế bào ung thư của cơ thể. Ngoài ra, có thể sử dụng các tế bào miễn dịch được biến đổi gen để tấn công tế bào ung thư. Liệu pháp miễn dịch có thể là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho LKHNNP.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÔNG QUAN TÀI LIỆU. Giói thiệu bệnh lymphoma không Hodgkin nào nguyên phát tề bào B lớn lan tòa. Đặc diem dịch te học. Tiên lượng bệnh.

Nguy cơ mẳc bệnh. Sinh bệnh học. Dặc điểm mỏ bệnh học. Bất thường gen.

Đặc diêm lãm sàng. Hình ánh học. Đánh giá yểu tố nguy cơ. Các phương pháp dien ưị Lymphoma không Hodgkin nào nguyên phát vá kết qua các nghiên củu lâm sàng.

Đánh giá trước diều trị. Các phương pháp diều trị. Phác dồ diều trị tan công với nền tang có methotrexate liều cao. Đánh giã đáp ứng diều trị tấn còng.

Điều trị cúng cố. Điều trị hồ trự. Điều trị những trường họp đặc biệt. Điều trị bệnh tái phát hoặc khàng trị.

41 Chining 2 DÓ! TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHẤP NGHIÊN cửu. Đổi tượng nghiên cữu. Tiêu chuân lira chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cúu. Thiết ke nghiên cứu. Công thức tính cỡ mầu. Thời gian và địa điếm nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Các bước nghiên cứu. Các thòng số nghiên cứu. Định nghĩa các biến số nghiên cứu.

Các tiêu chi đánh giá. Vật liệu ngliiẻn cứu. Phương tiện, dụng cụ nghiên cún. Các kỳ thuật xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu.

Phương pháp phân tích kết quá. Cách mô tá kềt quá. So sánh các kết qua. Đạo đúc cua nghiên cứu.

61 Chương 3 KÉT QUÁ NGHIÊN cứ u. Đặc diem làm sàng và cận lãm sàng cua bệnh nhân lymphoma không Hodgkin não nguyên phảt tể bão B lỏn lan toa. Dặc điềm về độ tuổi. Đặc diem về giới tinh.

Toàn trụng bệnh nhản tại thời diêm chân đoán. Phương pháp phẫu thuật. Vị tn tổn thưưng. Triệu chửng làm sàng truck chân đoán.

Một sổ chi sổ huyết hục tại thời điềm chân đoán. Một sổ chi sỗ sinh hóa tại thời diem chẩn đoản. Độc diêm dầu ấn miễn địch khối u. Đặc diêm dầu ẩn miền dịch KÍ67.

Đặc diêm bắt thường di truyền khối u. Chi số tiền lượng theo thang diem 1ELSG. Hiệu qua điều trị cùa phác dồ methotrexate liều cao phổi hợp rituximab. Kết qua dáp ứng sau hóa trị.

Thòi gian sống thêm sau diều trị. Thay dối chi số huyết học, sinh hóa trước vã sau diều trị. Liên quan cua một sổ yen tồ tới kết qua diều trị cua phác dồ methotrexate lieu cao phối họp rituximab. Biến cỗ bất lợi do hóa trị.

87 Chương 4 BÀN LƯẬN. Dặc diem lâm sang vã cận lâm sàng cua bệnh nhân lymphoma không Hodgkin nào nguyên phat te bào B lớn lan toa. Đậc diêm VC tuồi. Đặc diêm về giới tinh.

Bệnh lý di kèm. Toàn trạng bệnh nhãn tại thời diêm chân đoán. Phương phảp phầu thuật. Vị tii tốn thương.

Triệu chững lâm sàng trước chân đoản. Một sổ chi sỗ huyết học tại thời diêm chấn đoán. Một sỗ chi số sinh hóa tại thời diêm chân đoán. Đặc diêm đẩu ấn mien dịch khói u.

Dặc diem đẩu ấn mien dịch KĨ67. Đặc diem bắt thường di truyền khối u. Chi số tiên lượng theo thang diem IELSG. Hiệu qua diều trị cua phác dỗ methotrexate lieu cao phối hợp rituximab.

Ket qua dáp ứng sau hỏa trị. Thời gian sổng thêm sau điều trị. Thay dối chi số huyết học. sinh hóa trước vã sau diều trị.

Liên quan cua một số yếu tố tới kết qua diều trị cua phác dồ methotrexate lieu cao phối hợp rituximab. Bien cố bất lợi. 132 DANH MỤC CÁC CÒNG TRÌNH NGHIÊN cứt LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ẢN ĐÃ CÔNG BÓ TÀI LIỆU THAM KHẢO w ',í» «: <c V 41 Híĩ DANH MỤC BÂNG Bang 1. Yốu tổ gen vả gia đinh liên quan đen LKHNNP.

Đánh giá toàn trạng theo thang điếm ECOG. Diều chinh lieu methotrexate theo độ lọc cầu thận. Điều chinh liều methotrexate theo chi số huyết học. Diều chinh liều methotrexate theo chức nâng gan.

Tên vã định nghĩa các biên can thu thập. Yếu tố đánh giá chi số IELSG. Bang phân nhóm nguy co theo chi số tiên lượng IELSG. Tiêu chuẩn đánh giá dáp ứng.

Phân dụ một số biển cố bất lợi theo liêu chuẩn thông dụng dè dánh giá các biến cố bất lợi phiên bán 4. Toàn trạng bệnh nhãn theo thang diêm ECOG. Phương pháp phẫu thuật. Vị tri tòn thương.

Triệu chứng lâm sàng. Chi số huyết học tại thời điềm chân đoán. Chi số sinh hóa tụi thời diêm chân đoán. Dẩu ẩn miền dịch khối u.

Phân loại dưới nhóm theo lược đô Hans. Dặc diem dau ấn miền dịch KĨ67. Dặc diêm bắt thường di truyền khối u. Chi số tiên lượng theo thang diem IELSG.

số chu ki hóa trị methotrexate. Kct qua đáp ứng sau hóa trị. Thay đối chi sổ huyết học trước vã sau điều tạ. Thay đối chi so sinh hóa trước và sau điều trị.

Liên quan giữa đậc diêm lâm sàng và dáp ứng diều trị. Liên quan giũa dấu ấn miền dịch khối u vã kct qua diều trị. Liên quan giừa phân nhỏm mô bệnh học vã kết qua diều trị. Liên quan giũa bắt thường di truyền khối u vã đãp ứng điều trị 78 Bang 3.

Liên quan giữa dấu ẩn KÌ67 vã dáp ứng diều trị. Liên quan giừa đặc diêm lâm sàng vã thời gian sống thêm. Liên quan giữa dâu ấn miền dịch khối u và thời gian song them. Liên quan giữa chi số KÍ67.

nống độ LDH, và beta 2- microglobulin và thời gian sống thêm. Phân tích đơn biến các yếu tồ anh hướng den PI S có ý nghĩa. Phân lích hồi qui da biên các yểu tổ anh hương dến PI'S. Phân tích đơn biến các yếu tơ anh hường den OS.

Phân tích hồi qui da biền các yểu tơ anh hương den OS. số bệnh nhàn gặp biến co bất lợi dơ hóa trị. Biến cổ bất lợi loàn thân theo chu ki hóa trị. Độc tinh trên huyết học theo chu ki hóa trị.

Độc tinh trên gan và thận theo chu ki hóa trị. Biến cổ nhiềm trùng theo phân loại nhiễm trùng. Bien cơ nhiễm trùng theo số chu ki hóa trị. Ket qua dáp ứng cùa phác do M I X phối hợp rituximab.

Hiệu qua diều trị cua ghép te bảo gốc tạo máu hở trự sau hóa trị methotrexate lieu cao. 115 TI*/ zix «: <c ■■ Hí ■<: DANH MỤC BIEL DÓ Biêu đồ 3. Phân bỗ VC tuồi cua nhóm bệnh nhânnghiên cứu. Phân bỗ bệnh nhân theo giới tinh.

Thời gian PFS. Thời gian OS. Liên quan giừa nồng dỗ LDl 1 trước diều trịvà dáp ứng diều trị. Liên quan giừa nong dò bcta2-microglobulin trước điều trị và đáp ứng điểu trị.

Thời gian PFS theo nhóm bất thưởng di truyền khối u. Thời gian OS theo nhóm bất thưởng di truyền khối u. Diện tich dưới dường cong ROC biều dien giả trị phân biệt sống/ chết cùa nồng độ bcta2-microglobulin. Thời gian OS theo nhóm bệnh nhân có nồng độ beta 2- microglobin cao và binh thường.<x &*: u;c V 41 Hỉỉ DANH MỤC HÌNH Hinh 1.

Sinh bệnh học cùa LKHNNP. Hình ihãi te bào trong LKHNNP tế bào B lớn lan toa. Mồi tương quan giữa mửc độ biêu hiện BCL6 với tý lệ PFS. Phản loại GCB và Non-GCB dựa vào hoá mò mien dịchle bào 11 Hình 1.

Tin hiệu gcn ung thư trong LKHNNP. Hình ánh LKHNNP trên CT và MRI. Hình anh MRI nào khối tốn thương đơn dộcvùng thê chai, bệnh nhân nừ 53 tuổi. Hình ánh PET-CT trong LKHNNP.

bệnhnhân nam 45 tuổi. Sinh thiết u não bằng khung định vị. Tý lệ song còn cua bệnh nhàn theo nhóm nguy cơ. Lưu dồ diều trị LKHNNP.

Ket qua nghiên cứu NABTT 96-07. Tý lệ song thèm không bệnh và song thèmtoàn bộ sau ghép te bão gốc tạo máu tự thân. I linh ánh da bội NST 18 và NST 3.<x Si*: <c V 41 HỈỈ 1 DẠT VÁN DÈ Lymphoma không Hodgkin (LKH) lã bệnh lý ãc tinh cua tề báo lympho dõng B. T hay NK, vị tri cỏ the tụi hạch hay cư quan ngoái hạch.

LKH nguyên phát hộ thần kinh trung ương là một bicn the không phố biến cua LKH ngoài hạch, chúng có the ờ nào. mắt hay tuy sổng mà không có bất kỳ dấu hiệu nào cua lymphoma hệ thống. Mặc dù ti lệ mắc bệnh dang gia lủng dâng kề trong nhùng nám gần dây. LKH nguyên phát hộ thằn kinh trung ương vần là một loại lymphoma hiềm gập hơn các thê tại hạch.

Theo thống kê hàng năm có khoang 2.5 30 trường họp mới mẳc/ 10 triệu dãn. Trong LKH nguyên phát hệ thần kinh trung ương. LKH nào nguyên phát (LKHNNP- Primary cerebral lymphoma- PCL) chiếm dền 80% 1:-;' \ Với đặc diêm mò học cua LKH nguyên phát hệ thần kinh trung ương rất ác linh (thường là te bão B lớn lan toá độ ác cao chiếm 95% hoặc nguyên bào miền dịch), chinh vi vậy nếu không diêu trị sè từ vong nhanh chóng, trung bình 1.5 tháng kê lừ sau khi chân đoán. Do bệnh đáp ứng cao với hoá xạ trị nên vai trò cùa phẫu thuật dần giam di.

Xạ trị toàn bộ nào giúp kéo dãi thời gian sống khoáng 10 18 tháng, kèm theo dó lã những biến chúng muộn dặc biệt ỡ những bệnh nhãn lớn tuồi, do dỏ gãy giam chắt lượng cuộc sồng. Tuy nhiên thời gian sống trung binh sè lãng lên 42 tháng nếu dược hỏa trị kết hợp hoặc hóa trị dơn thuần. Mặc dù có nhiều phác đổ hóa trị giúp kéo dài thời gian sống nhưng bệnh vần không chừa khôi vi vậy bệnh có khuynh hướng lãi phát và thậm chi gày tư vong ó. Phác dô CHOP (cyclophosphamide, doxorubicin, vincnstin.

prednisone) - một phãc dỗ chuẩn trong diều tri lymphoma hệ thống - không hiệu qua trong diều trị LKH nguyên phát hệ thằn kinh trung ương (do không qua dược hàng rào mâu nào), vi vậy không dược sứ dụng. Tác gia Blay JY. Feneri AJ vá cộng sự (CS) cho rằng then gian sống w ',í» «: <c V 41 Híĩ 2 dược cai thiện cho bệnh nhân LKH nguyên phát hệ thần kinh trung ương nếu được hóa trị khới dầu so với xạ trị khới đầu ' S9. Tlieo tác giá Ryuya Yanianaka.

nhiều phác dồ phổi họp với methotrexate liều cao (> ỔOOmg/m2) hoặc methotrexate liều cao đơn thuần cỏ hiệu quá lum trong việc kéo dài thời gian sống và chắt lượng cuộc sống cùa bệnh nhân LKH nguyên phát hệ thần kinh trung ương sơ với nhùng phác dơ không cỏ methotrexate4' ‘c. Rituximab- liệu pháp diều trị nhắm đích với mục tiêu lã kháng nguyên CD20 cỏ mặt ơ bệnh nhãn lymphoma tể bào B. Nhiều nghiên cứu cua các tác gia cho thấy, diều trị LKH nguyên phát hộ thần kinh trung ương với phác dồ phối hợp methotrexate lieu cao với rituximab mang lại hiệu quá cao hơn so với diều trị methotrexate đơn dộc 5 2. Số bệnh nhân mới hàng nảm chấn đoản LKHNNP tụi Khoa Huyết học- bệnh viện Chợ Rầy chiếm khoáng 4% tông số bệnh nhân lymphoma nun.

Ty lệ này cô xu hướng lãng dằn và dây cùng lã ty lộ kha cao so với dịch te chung (0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Điều Trị Phác Đồ Methotrexate Liều Cao Kết Hợp Rituximab Trong Điều Trị Lymphoma Não Nguyên Phát" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị kết hợp này trong việc điều trị lymphoma não nguyên phát. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng Methotrexate liều cao kết hợp với Rituximab có thể mang lại kết quả tích cực, giúp cải thiện tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Tài liệu này không chỉ hữu ích cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực ung thư mà còn cho những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo phân loại của tổ chức y tế thế giới who năm 2013, nơi cung cấp thông tin về các loại ung thư khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị ung thư vú giai đoạn di căn bằng hóa trị phối hợp anthracycline và taxane watermark cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị ung thư hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng xquang đánh giá hiệu quả điều trị hẹp chiều ngang xương hàm trên bằng hàm nong nhanh kết hợp với minivis có thể cung cấp thêm thông tin về các nghiên cứu lâm sàng trong lĩnh vực y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và nghiên cứu trong y học hiện đại.