Tổng quan luận án

Kiểm soát đường thở trong gây mê toàn thân cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ là một thách thức đối với chuyên ngành Gây mê hồi sức. Theo quy trình kinh điển, đặt nội khí quản (NKQ) bằng đèn soi thanh quản trực tiếp với lưỡi đèn Macintosh đòi hỏi phải ưỡn ngửa cột sống cổ để làm thẳng trục miệng, hầu và khí quản nhằm quan sát rõ thanh môn. Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân có bệnh lý cột sống cổ, đặc biệt là chấn thương cột sống cổ gây mất vững hoặc thoát vị đĩa đệm, các thao tác ưỡn ngửa cổ và ấn sụn nhẫn có nguy cơ làm dịch chuyển các đốt sống, gây chèn ép hoặc tổn thương thứ phát tủy sống cổ. Thực tế lâm sàng ghi nhận khoảng 1,5% đến 8,5% trường hợp đặt NKQ bằng đèn soi trực tiếp gặp khó khăn trong việc quan sát thanh môn, tỷ lệ này gia tăng đáng kể ở bệnh nhân bị hạn chế vận động đầu cổ hoặc phải cố định cột sống cổ bằng nẹp cổ cứng.

Đèn soi thanh quản có video hỗ trợ (Video Laryngoscope) với cấu tạo camera quan sát gắn ở đầu xa lưỡi đèn cho phép bác sĩ gây mê quan sát thanh môn gián tiếp qua màn hình mà không bắt buộc phải làm thẳng trục ba đường thở. Mặc dù công nghệ video hỗ trợ đã được áp dụng trong kiểm soát đường thở khó tại nhiều trung tâm y tế, các bằng chứng nghiên cứu lâm sàng có đối chứng nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả và độ an toàn của thiết bị này trên nhóm bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ tại Việt Nam vẫn còn khoảng trống.

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Dương Anh Khoa, thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Quốc Kính tại Trường Đại học Y Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 9720102, bảo vệ năm 2022), được tiến hành nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. So sánh hiệu quả kiểm soát đường thở bằng đèn soi thanh quản có video hỗ trợ (Uescope) và đèn soi thanh quản với lưỡi đèn Macintosh cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ.
  2. Đánh giá sự an toàn và các tác dụng không mong muốn khi đặt nội khí quản bằng đèn soi thanh quản có video hỗ trợ so với đèn soi thanh quản lưỡi Macintosh cho bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật cột sống cổ (bao gồm chấn thương cột sống cổ và thoát vị đĩa đệm cột sống cổ) được gây mê nội khí quản tại Trung tâm Gây mê và Hồi sức Ngoại khoa, Khoa Phẫu thuật Cột sống, Khoa Gây mê 2 Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Khoa Gây mê Hồi sức Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến kỹ thuật đặt nội khí quản có video hỗ trợ trong kiểm soát đường thở:

  • Atabak Najafi và cộng sự (2014): So sánh biến chứng sau đặt NKQ bằng đèn Macintosh và đèn có video hỗ trợ trên bệnh nhân đường thở thông thường; kết quả cho thấy nhóm sử dụng đèn Macintosh có tỷ lệ đau họng ($p < 0,05$) và khàn tiếng ($p < 0,01$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm video hỗ trợ.
  • Michael và cộng sự (2012): Đánh giá hiệu quả của đèn video hỗ trợ C-MAC so với đèn soi trực tiếp trên bệnh nhân dự kiến có đường thở khó, ghi nhận C-MAC giúp tăng tỷ lệ bộc lộ rõ thanh môn và nâng cao tỷ lệ đặt ống thành công ($p < 0,05$).
  • Kim và cộng sự (2018): Nghiên cứu sử dụng mandrin dẫn đường kết hợp đèn video hỗ trợ cho bệnh nhân cố định cột sống cổ thực hiện bởi người mới bắt đầu học kỹ thuật; kết quả ghi nhận tỷ lệ thành công cao hơn, thao tác nhanh hơn và dễ sử dụng hơn đèn soi trực tiếp.
  • Raghavendra và cộng sự (2019): So sánh đặt NKQ bằng đèn video hỗ trợ với đèn McCoy trên bệnh nhân cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng collar; kết quả nhóm video hỗ trợ rút ngắn thời gian đặt, giảm chỉ số khó đặt nội khí quản (IDS) và cải thiện phân độ Cormack - Lehane.
  • Ali và cộng sự (2017): So sánh đèn video hỗ trợ với đèn McCoy và đèn Macintosh trên bệnh nhân cố định cột sống cổ; nhóm video hỗ trợ cho khả năng quan sát thanh môn tốt hơn, thao tác dễ dàng hơn và đạt tỷ lệ đặt thành công ở lần đầu tiên vượt trội ($p < 0,05$).
  • Roya Yumul và cộng sự (2016): So sánh đèn video hỗ trợ C-MAC với ống mềm soi phế quản (FOB) khi đặt NKQ ở bệnh nhân cố định cột sống cổ; tỷ lệ đặt thành công lần đầu của C-MAC là 82,8% so với 78,5% của FOB ($p > 0,05$). Tuy nhiên, thời gian quan sát thanh môn và thời gian xác định vị trí ống ở nhóm FOB kéo dài hơn nhóm C-MAC có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$).
  • Shahir và cộng sự (2015): So sánh C-MAC với đèn Macintosh khi bệnh nhân được cố định đầu cổ; nhóm C-MAC quan sát thanh môn rõ hơn, thời gian đặt nhanh hơn ($p < 0,05$) và 84,4% bệnh nhân không cần trợ giúp thêm so với mức 60% ở nhóm Macintosh ($p < 0,05$).
  • Moutaz và cộng sự (2018): Đo lường chuyển động cột sống cổ khi đặt NKQ dưới màn huỳnh quang tăng sáng ghi video liên tục; kết luận đèn soi trực tiếp gây di động cột sống cổ nhiều nhất và làm biến đổi mạch, huyết áp cao nhất, trong khi đèn video hỗ trợ hạn chế tối đa sự dịch chuyển cột sống cổ và rút ngắn thời gian đặt ống.
  • Nguyễn Thị Hương (2016): Đánh giá đặt NKQ thường quy có video hỗ trợ trên người lớn tại Việt Nam; tỷ lệ Cormack - Lehane độ I và II ở nhóm video đạt 94,7% và 3,3% (so với 80% và 15,3% ở nhóm Macintosh, $p < 0,05$), đồng thời rút ngắn thời gian đặt thành công và giảm thiểu tổn thương răng miệng, hầu họng ($p < 0,05$).

Luận án của nghiên cứu sinh Dương Anh Khoa đã xác định rõ khoảng trống khoa học: áp dụng thiết bị đèn soi thanh quản có video hỗ trợ màn hình gắn liền Uescope Model VL 300 để đánh giá toàn diện cả về hiệu quả kỹ thuật (bộc lộ thanh môn, tỷ lệ thành công, thời gian đặt, mức độ khó IDS) và an toàn lâm sàng (huyết động, tổn thương tủy theo thang điểm JOA, biến chứng hầu họng) chuyên biệt trên bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ tại các trung tâm ngoại khoa lớn của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng tổng hợp các cơ sở giải phẫu học, bệnh học ngoại khoa và các mô hình cơ học đường thở:

  • Giải phẫu đường hô hấp trên và cột sống cổ: Cấu trúc mũi, miệng, hầu họng, thanh quản (sụn giáp, sụn nhẫn, sụn phễu, sụn nắp thanh môn, các màng và dây chằng thanh âm) cùng cấu trúc giải phẫu 7 đốt sống cổ (đặc biệt là đốt đội C1 không có thân đốt và đốt trục C2 có mỏm nha).
  • Thuyết hai đường cong (Greenland, 2008): Đường thở giải phẫu gồm đường cong thứ nhất (khoang miệng - hầu họng) và đường cong thứ hai (hầu họng - thanh môn - khí quản). Khi dùng đèn Macintosh trực tiếp, người thực hiện phải dùng lực nâng cán đèn để làm bẹt hai đường cong thành một đường nhìn thẳng, gây chuyển động ưỡn cột sống cổ. Đèn video hỗ trợ sử dụng camera góc mở rộng giúp quan sát vòng qua đường cong mà không cần làm thẳng trục.
  • Thuyết ba cột (Denis/Greenland): Phân tích cơ chế mất vững cột sống cổ ở cột trước, cột giữa và cột sau; khi cột sau bị tổn thương kết hợp với việc giữ đầu cổ ở tư thế trung gian hoặc mang nẹp collar, việc sử dụng đèn soi thanh quản video là chỉ định phù hợp nhất để tránh làm tổn thương tủy thứ phát.
Thang điểm / Hệ thống phân loại Các tiêu chuẩn đánh giá Ý nghĩa lâm sàng
Wilson và cộng sự Cân nặng, độ di động đầu cổ, độ di động hàm, hàm dưới đẩy ra sau, răng hàm trên vẩu (0 - 2 điểm/mục). Tổng điểm càng cao tiên lượng đặt nội khí quản khó càng lớn.
Thang điểm Arné Tiền sử đặt khó, bệnh lý đường thở, triệu chứng cơ năng, độ mở miệng, khoảng cách cằm giáp, vận động đầu cổ, độ Mallampati (Tổng 48 điểm giản hóa / 15,35 điểm chính xác). Đánh giá đa yếu tố nguy cơ đặt ống nội khí quản khó.
Thang điểm El-Ganzouri Cân nặng, độ di động đầu cổ, độ mở miệng, bán trật khớp hàm, khoảng cách giáp cằm, độ Mallampati, tiền sử đặt ống khó (0 - 2 điểm/tiêu chuẩn). Dự báo mức độ khó khăn khi kiểm soát đường thở.
Cormack - Lehane Độ I (thấy toàn bộ thanh môn), Độ II (thấy mép sau thanh môn/sụn phễu), Độ III (chỉ thấy sụn nắp), Độ IV (không thấy cấu trúc thanh quản). Đánh giá mức độ bộc lộ thanh môn; độ III và IV là nhìn thanh môn khó.
Chỉ số POGO Tỷ lệ phần trăm khe thanh môn mở quan sát được (0% đến 100%). Đo lường độ bộc lộ thanh môn chi tiết.
Thang điểm khó đặt IDS Số lần thử, số người phụ, số kỹ thuật thay thế, độ Cormack - Lehane, lực nâng đèn, đè sụn nhẫn, độ di động dây thanh. Đánh giá mức độ khó thực tế của thủ thuật đặt NKQ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng tiến cứu, ngẫu nhiên, có so sánh đối chứng giữa hai nhóm:
    • Nhóm can thiệp (VL): Đặt nội khí quản bằng đèn soi thanh quản có video hỗ trợ Uescope Model VL 300 (màn hình màu gắn trên cán đèn, ống NKQ uốn theo nẹp dẫn đường Mandrin).
    • Nhóm chứng (DL): Đặt nội khí quản bằng đèn soi thanh quản trực tiếp với lưỡi đèn Macintosh truyền thống.
  • Đối tượng và tiêu chuẩn chọn mẫu: Bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên có chỉ định phẫu thuật cột sống cổ theo chương trình hoặc cấp cứu (thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống cổ, chấn thương cột sống cổ vững hoặc mất vững), phân độ gây mê ASA I - III, đồng ý tham gia nghiên cứu.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có chống chỉ định đặt NKQ đường miệng, dị dạng giải phẫu vùng hàm mặt - thanh quản nghiêm trọng không thể đưa đèn vào miệng, bệnh nhân có tiền sử ngừng tuần hoàn, suy hô hấp cấp nặng phải đặt ống cấp cứu trước mổ không theo quy trình thường quy.
  • Quy trình kỹ thuật và thu thập số liệu: Bệnh nhân được tiền mê, khởi mê theo phác đồ chuẩn; giữ đầu cổ ở tư thế trung gian có người phụ kéo thẳng trục (MILS) hoặc cố định vòng nẹp cổ cứng; tiến hành đặt ống NKQ theo 4 bước; xác định ống đúng vị trí bằng hình ảnh camera và đường sóng EtCO2 trên máy theo dõi; đo áp lực bóng chèn (cuff) bằng đồng hồ đo áp lực.
  • Tiêu chí đánh giá chính:
    • Tỷ lệ đặt thành công ở lần thứ nhất, lần thứ hai và lần thứ ba.
    • Thời gian đặt ống nội khí quản lần đầu (tính từ khi đưa lưỡi đèn qua cung răng đến khi xác nhận sóng EtCO2).
    • Mức độ bộc lộ thanh môn theo Cormack - Lehane và chỉ số POGO.
    • Nhu cầu thực hiện các thao tác phụ trợ: ấn sụn nhẫn (nghiệm pháp Sellick), ngửa cổ, sử dụng dụng cụ hỗ trợ (que dẫn đường, kẹp Magill).
    • Độ khó đặt NKQ đánh giá qua thang điểm IDS.
    • Biến đổi huyết động: tần số tim, huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương, huyết áp trung bình, SpO2, EtCO2 tại các thời điểm trước đặt, ngay sau đặt 1 phút, 5 phút, 10 phút, 20 phút, 30 phút.
    • Mức độ an toàn và tai biến: tổn thương thần kinh tủy cổ thứ phát (theo dõi theo thang điểm JOA), số lần phải bóp bóng qua mặt nạ, chấn thương môi, răng, lợi, niêm mạc hầu họng, tỷ lệ đau họng (theo dõi tại 1 giờ, 6 giờ, 24 giờ sau rút ống theo thước nhìn đồng dạng VAS), tỷ lệ khàn tiếng sau 24 giờ.
  • Xử lý số liệu: Sử dụng các thuật toán thống kê y sinh học; so sánh các biến định lượng bằng kiểm định Student t-test; so sánh biến định tính bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test; mức ý nghĩa thống kê được xác lập khi giá trị $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Trình bày tính chất phức tạp của việc kiểm soát đường thở trên bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ, nguy cơ tổn thương tủy thứ phát do di lệch đoạn cột sống mất vững khi sử dụng kỹ thuật đặt nội khí quản bằng đèn soi trực tiếp Macintosh. Nêu bật ưu thế của đèn soi thanh quản có video hỗ trợ và xác định hai mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 gồm 50 trang tài liệu tổng hợp chuyên sâu các nội dung:

  • Giải phẫu liên quan đến đặt ống NKQ và phẫu thuật vùng cổ: Chi tiết cấu trúc hốc mũi, các ngách mũi, khoang miệng, lưỡi (17 cơ vân và đáy lưỡi gắn sụn nắp), vùng hầu (mũi hầu, miệng hầu, thanh hầu), cấu trúc thanh quản với hệ thống sụn đơn và sụn kép, khí quản (đường kính trong 12 mm, ngoài 25 mm, dài 10 - 12 cm, gồm 15 - 20 vòng sụn chữ C). Mô tả giải phẫu cột sống cổ C1 - C7, cấu trúc đặc thù của đốt đội C1, mỏm nha đốt trục C2, hệ thống dây chằng dọc trước, dọc sau, dây chằng vàng, đĩa đệm và kích thước ống sống cổ bình thường ($\ge 14\text{ mm}$, hẹp khi $< 13\text{ mm}$).
  • Các bệnh lý chính cột sống cần phẫu thuật: Bệnh học chấn thương cột sống cổ cao (phân loại trật xoay C1 - C2 theo Fielding gồm 4 loại; phân loại gãy C1 theo Landells gồm 3 loại; phân loại gãy mỏm nha C2 theo Anderson và D'Alonzo gồm 3 loại) và chấn thương cột sống cổ thấp theo Argenson (tổn thương lún 33%, cúi ngửa căng 28%, xoay 39%; phân tích gãy giọt lệ cúi C5 - C6, gãy giọt lệ ngửa, bong gân nặng, gãy trật mấu khớp). Phân tích bệnh căn và cơ chế bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống cổ do thoái hóa nhân nhầy, rách vòng sợi và phì đại dây chằng.
  • Đặc điểm kiểm soát đường thở trong phẫu thuật cột sống cổ: Quy trình gây mê hồi sức cho bệnh nhân chấn thương tủy (tiền mê, khởi mê với thuốc giãn cơ, kỹ thuật MILS giữ đầu cổ thẳng trục, đặt tư thế nằm sấp theo khối lăn 5 người, theo dõi huyết động). Phân tích thuyết hai đường cong (Greenland) và thuyết ba cột trong lựa chọn thiết bị đường thở.
  • Các tai biến khi đặt NKQ: Biến chứng tắc đường thở sau mổ (1,2% - 6,1%), nuốt khó (11%), chấn thương răng miệng, trào ngược và đặc biệt là tổn thương tủy cổ thứ phát do kéo ngửa cổ hoặc ấn sụn nhẫn quá mức.
  • Các yếu tố và bảng điểm tiên lượng đặt NKQ khó: Trình bày chi tiết bảng điểm Wilson (5 tiêu chuẩn), thang điểm Arné (48 điểm giản hóa), thang điểm El-Ganzouri, phân độ Cormack - Lehane và các chỉ số hình thái học (khoảng cách cằm giáp $< 6\text{ cm}$, há miệng $< 3,5\text{ cm}$, Mallampati).
  • Kỹ thuật đặt nội khí quản: Phân tích ưu - nhược điểm của đèn Macintosh trực tiếp so với đèn có video hỗ trợ. Giới thiệu cấu tạo các dòng đèn video (GlideScope lưỡi cong 60° kèm màn hình 7 inch; đèn Uescope Model VL 300 gắn màn hình trên cán đèn). Nêu rõ quy trình 4 bước đặt NKQ bằng đèn Uescope và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng:

  • Mô tả tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ và tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt.
  • Trình bày địa điểm nghiên cứu (Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp), trang thiết bị kỹ thuật (đèn Uescope VL 300, đèn Macintosh, máy theo dõi đa thông số).
  • Quy chuẩn hóa các bước thực hành gây mê, quy trình đặt ống NKQ có dùng mandrin định hình, cách thức thu thập các chỉ số lâm sàng (Cormack - Lehane, POGO, IDS, JOA, VAS, huyết động học).
  • Mô tả phương pháp xử lý số liệu thống kê và các chuẩn mực đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày hệ thống số liệu thu thập qua các bảng và biểu đồ:

  • Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu: Phân bố tương đồng giữa hai nhóm về tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, nghề nghiệp, phân loại ASA, chẩn đoán bệnh lý cột sống cổ (chấn thương, thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống) và các yếu tố giải phẫu tiên lượng đường thở khó (tình trạng răng, khoảng cách cằm giáp, độ há miệng, phân độ Mallampati).
  • Hiệu quả đặt NKQ của đèn video hỗ trợ so với đèn Macintosh:
    • Tỷ lệ bộc lộ thanh môn: nhóm Uescope đạt tỷ lệ Cormack - Lehane độ I, II cao hơn rõ rệt và chỉ số POGO trung bình cao hơn nhóm Macintosh có ý nghĩa thống kê.
    • Tỷ lệ đặt thành công ở lần thứ nhất của nhóm video hỗ trợ đạt mức cao vượt trội so với nhóm Macintosh.
    • Thời gian đặt nội khí quản thành công lần đầu ở nhóm video hỗ trợ được rút ngắn đáng kể.
    • Chỉ số khó đặt nội khí quản (IDS) ở nhóm video hỗ trợ thấp hơn có ý nghĩa thống kê; giảm thiểu tỷ lệ phải ấn sụn nhẫn, tỷ lệ phải ngửa cổ và nhu cầu sử dụng thêm que dẫn đường phụ trợ.
  • Tính an toàn và tai biến:
    • Đèn video hỗ trợ giúp duy trì huyết động ổn định hơn tại thời điểm ngay sau đặt ống (tần số tim, huyết áp biến động $< 20%$ so với trước khởi mê chiếm tỷ lệ cao hơn nhóm đèn trực tiếp).
    • Giảm thiểu số lần phải bóp bóng hỗ trợ qua mặt nạ trong quá trình thao tác.
    • Không ghi nhận trường hợp nào xuất hiện tổn thương tủy sống cổ thứ phát mới hoặc làm nặng thêm điểm tổn thương thần kinh theo thang điểm JOA ở nhóm sử dụng video hỗ trợ.
    • Tỷ lệ tai biến chấn thương răng miệng, xước rách niêm mạc hầu họng, tỷ lệ đau họng tại các thời điểm 1 giờ, 6 giờ, 24 giờ sau rút ống và tỷ lệ khàn tiếng sau 24 giờ ở nhóm video hỗ trợ thấp hơn rõ rệt so với nhóm Macintosh ($p < 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Phân tích, đối chiếu kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và thế giới:

  • Bàn luận về đặc điểm lâm sàng và các yếu tố tiên lượng đường thở khó ở bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ khi phải giữ tư thế trung gian hoặc mang nẹp collar.
  • Phân tích cơ chế giúp đèn video hỗ trợ nâng cao tỷ lệ thành công và rút ngắn thời gian đặt ống dựa trên cơ sở quang học và góc nhìn của camera đầu xa, phù hợp với Thuyết hai đường cong của Greenland.
  • Phân tích tính an toàn của thiết bị trong việc hạn chế biến động huyết động (do lực tác động lên cuống lưỡi và đáy hầu giảm) và bảo vệ tủy sống cổ (tránh các thao tác ưỡn ngửa cổ quá mức).
  • Đánh giá nguyên nhân giảm thiểu biến chứng đau họng, khàn tiếng và tổn thương mô mềm hầu họng khi sử dụng đèn Uescope.
  • Nêu rõ các hạn chế nội tại của nghiên cứu: cỡ mẫu thực hiện tại hai trung tâm, nghiên cứu viên chưa thể làm mù hoàn toàn phương tiện can thiệp do đặc thù thao tác ngoại khoa.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  • Cung cấp dữ liệu lâm sàng có đối chứng chuẩn xác về hiệu quả quang học và cơ học của đèn soi thanh quản có video hỗ trợ Uescope Model VL 300 trên đối tượng bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ tại Việt Nam.
  • Minh chứng trên thực nghiệm lâm sàng tính đúng đắn của Thuyết hai đường cong (Greenland) trong kiểm soát đường thở: việc sử dụng camera đầu xa cho phép bộc lộ tối đa khe thanh môn (tăng tỷ lệ Cormack - Lehane độ I-II và nâng cao chỉ số POGO) mà không cần dùng lực nâng lớn làm bẹt hai đường cong giải phẫu hay làm ngửa cột sống cổ.

Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng

  • Xác lập bằng chứng cho thấy đặt nội khí quản bằng đèn video hỗ trợ Uescope giúp tăng tỷ lệ thành công ngay ở lần đặt đầu tiên, rút ngắn thời gian thao tác, giảm độ khó IDS và giảm thiểu tối đa các can thiệp có hại như ngửa cổ hay đè ấn sụn nhẫn mạnh trên cột sống cổ mất vững.
  • Chứng minh tính an toàn cao của đèn video hỗ trợ: giảm mức độ kích thích giao cảm gây biến động huyết động (mạch nhanh, tăng huyết áp), ngăn ngừa nguy cơ tổn thương thần kinh tủy cổ thứ phát (theo dõi qua thang điểm JOA), đồng thời giảm tỷ lệ chấn thương răng lợi, xước niêm mạc hầu họng, giảm đau họng và khàn tiếng sau phẫu thuật.
  • Hỗ trợ công tác phòng chống nhiễm khuẩn: tư thế quan sát gián tiếp qua màn hình giúp bác sĩ gây mê giữ khoảng cách an toàn với vùng miệng họng bệnh nhân, hạn chế nguy cơ lây nhiễm chéo các tác nhân gây bệnh qua đường hô hấp.

Kiến nghị

  • Đề xuất đưa kỹ thuật đặt nội khí quản bằng đèn soi thanh quản có video hỗ trợ trở thành phương tiện kiểm soát đường thở ưu tiên hàng đầu trong quy trình gây mê phẫu thuật cột sống cổ tại các bệnh viện có chuyên khoa ngoại thần kinh - cột sống.
  • Khuyến nghị trang bị đèn soi thanh quản có video hỗ trợ tại các phòng mổ cột sống và khoa gây mê hồi sức, đồng thời xây dựng chương trình đào tạo, tập huấn kỹ năng đặt NKQ bằng video hỗ trợ cho các bác sĩ và học viên chuyên ngành Gây mê hồi sức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại hai cơ sở y tế tuyến trung ương và chuyên khoa; do đặc thù kỹ thuật sử dụng dụng cụ nhìn trực quan nên nghiên cứu viên thực hiện thao tác không thể làm mù đối với loại đèn sử dụng; nghiên cứu chưa đánh giá sâu trên phân nhóm chấn thương cột sống cổ tối khẩn cấp có kèm sốc đa chấn thương phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn trên các phân nhóm bệnh lý chấn thương cột sống cổ đặc biệt; nghiên cứu kết hợp đèn video hỗ trợ với ống mềm soi phế quản trong các tình huống đường thở cực khó; đánh giá sâu hơn về chi phí - hiệu quả y tế khi triển khai thường quy thiết bị video hỗ trợ tại các tuyến y tế cơ sở.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị cao đối với:

  • Bác sĩ Gây mê hồi sức và phẫu thuật viên Cột sống: Cung cấp phác đồ chuẩn hóa và các thông số thực hành an toàn khi gây mê nội khí quản cho bệnh nhân chấn thương hoặc thoái hóa cột sống cổ.
  • Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học chuyên ngành Gây mê hồi sức và Ngoại khoa: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về giải phẫu đường thở, các mô hình cơ học (thuyết hai đường cong, thuyết ba cột), các bảng điểm tiên lượng đường thở khó (Wilson, Arné, El-Ganzouri, Cormack - Lehane, POGO, IDS) và phương pháp thiết kế thử nghiệm lâm sàng can thiệp có đối chứng.
  • Các nhà quản lý bệnh viện và xây dựng chính sách y tế: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng phục vụ việc xây dựng danh mục trang thiết bị y tế thiết yếu và hoàn thiện quy trình kỹ thuật kiểm soát đường thở an toàn tại các cơ sở phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đặt nội khí quản bằng đèn Macintosh truyền thống lại tiềm ẩn nguy cơ cao đối với bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ?
Để nhìn thấy thanh môn dưới ánh sáng trực tiếp của đèn Macintosh, bác sĩ gây mê bắt buộc phải ưỡn ngửa cổ bệnh nhân nhằm làm thẳng trục miệng, hầu và khí quản. Ở bệnh nhân có tổn thương hoặc mất vững cột sống cổ, động tác ưỡn ngửa cổ và ấn sụn nhẫn có thể làm di lệch đốt sống gãy, gây chèn ép và tổn thương thứ phát nghiêm trọng cho tủy sống cổ.

2. Đèn soi thanh quản có video hỗ trợ Uescope Model VL 300 có đặc điểm cấu tạo gì nổi bật?
Đèn Uescope Model VL 300 gồm cán đèn và lưỡi đèn gần tương tự đèn Macintosh nhưng được tích hợp một camera nội soi nhỏ ở đầu xa của lưỡi đèn và gắn kèm màn hình quan sát màu ngay trên cán đèn. Cấu tạo này cho phép truyền hình ảnh trực tiếp từ trong hầu họng ra màn hình mà không đòi hỏi người thực hiện phải cúi sát hay tạo đường nhìn thẳng trực tiếp.

3. Thuyết hai đường cong của Greenland giải thích ưu thế của đèn video hỗ trợ như thế nào?
Thuyết hai đường cong chia đường thở thành đường cong thứ nhất (miệng - hầu họng) và đường cong thứ hai (hầu họng - thanh môn - khí quản). Đèn Macintosh đòi hỏi một lực nâng mạnh để làm phẳng cả hai đường cong thành một đường thẳng nhìn thấy được. Ngược lại, đèn video hỗ trợ có camera đặt ở đỉnh lưỡi đèn nên có thể quan sát vòng qua đường cong giải phẫu, chỉ cần lực nâng nhẹ và giữ đầu cổ ở tư thế trung gian.

4. Luận án sử dụng những thang điểm nào để đánh giá độ khó và mức độ bộc lộ thanh môn?
Luận án sử dụng phân độ Cormack - Lehane (độ I đến IV) và chỉ số POGO (Percentage of Glottis Opening - từ 0% đến 100%) để đánh giá mức độ bộc lộ thanh môn, đồng thời sử dụng thang điểm IDS (Intubation Difficulty Scale) để lượng hóa tổng hợp độ khó của toàn bộ quá trình đặt ống nội khí quản.

5. Kết quả theo dõi biến chứng đường thở và tổn thương thần kinh sau phẫu thuật ghi nhận điều gì?
Nhóm sử dụng đèn video hỗ trợ có tỷ lệ đau họng tại 1 giờ, 6 giờ, 24 giờ sau rút ống và tỷ lệ khàn tiếng sau 24 giờ thấp hơn rõ rệt so với nhóm Macintosh ($p < 0,05$), giảm thiểu tổn thương răng miệng, đồng thời không ghi nhận biến chứng tổn thương thần kinh tủy cổ thứ phát mới theo thang điểm JOA.


Kết luận

Luận án tiến sĩ y học của tác giả Dương Anh Khoa là công trình nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu, giải quyết trọn vẹn yêu cầu kiểm soát đường thở an toàn trên bệnh nhân phẫu thuật cột sống cổ. Kết quả nghiên cứu chứng minh đèn soi thanh quản có video hỗ trợ (Uescope) vượt trội so với đèn Macintosh truyền thống về khả năng bộc lộ thanh môn, tỷ lệ đặt thành công lần đầu, rút ngắn thời gian thao tác và giảm chỉ số khó đặt IDS. Phương pháp này bảo đảm độ an toàn cao nhờ hạn chế tối đa di động cột sống cổ, giữ ổn định huyết động, ngăn ngừa tổn thương tủy thứ phát và giảm thiểu rõ rệt các tai biến hầu họng sau phẫu thuật. Công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để chuẩn hóa quy trình gây mê hồi sức trong phẫu thuật cột sống cổ tại Việt Nam.