Tổng quan luận án

Thoái hóa cột sống cổ là một bệnh lý mạn tính phổ biến trong nhóm bệnh cơ xương khớp, đứng hàng thứ hai sau thoái hóa cột sống thắt lưng. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 0,3% đến 0,5% dân số mắc các bệnh lý về khớp, trong đó thoái hóa khớp và cột sống chiếm 20%. Tại Mỹ, 80% người trên 55 tuổi mắc bệnh lý thoái hóa khớp và cột sống; tại Pháp tỷ lệ này chiếm 28,6% tổng số bệnh xương khớp. Tại Việt Nam, thoái hóa khớp và cột sống chiếm 17,41% các bệnh xương khớp, trong đó thoái hóa cột sống chiếm 2/3 (cột sống thắt lưng chiếm 31,12% và cột sống cổ chiếm 13,96%). Thoái hóa cột sống cổ xảy ra chủ yếu ở lứa tuổi lao động từ 30 tuổi trở lên và có xu hướng gia tăng do tính chất công việc văn phòng, tư thế làm việc tĩnh, cúi đầu kéo dài hoặc các vận động lặp đi lặp lại.

Bệnh lý này gây nên tình trạng đau cục bộ, cứng gáy, chèn ép rễ thần kinh và hạn chế tầm vận động, tác động tiêu cực đến sinh hoạt cũng như khả năng lao động. Trong thực hành lâm sàng, 90% đến 95% bệnh nhân có thể điều trị bảo tồn bằng các phương pháp nội khoa, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và y học cổ truyền mà không cần can thiệp phẫu thuật. Trong số các liệu pháp không dùng thuốc, châm cứu đã được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá phương pháp Đại trường châm – một kỹ thuật kết hợp giữa Trường châm và Đại châm – trong việc giảm đau, cải thiện vận động và tác động lên các chỉ số sinh lý, hóa sinh ở bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ còn rất hạn chế. Luận án của nghiên cứu sinh Đặng Thị Hoàng Tuyên được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ.
  2. Đánh giá tác dụng của phương pháp Đại trường châm trong điều trị chứng đau và phục hồi chức năng vận động cột sống cổ.
  3. Đánh giá tác dụng của phương pháp Đại trường châm trong điều trị chứng đau và phục hồi chức năng vận động thông qua sự biến đổi của một số chỉ số sinh lý và hóa sinh.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán xác định thoái hóa cột sống cổ theo tiêu chuẩn y học hiện đại và y học cổ truyền. Địa điểm thực hiện nghiên cứu tại Viện Y học cổ truyền Quân đội, Bệnh viện Châm cứu Trung ương và Bộ môn Sinh lý học - Học viện Quân y. Quá trình theo dõi và đánh giá hiệu quả can thiệp được tiến hành trước điều trị (D0), ngày điều trị thứ nhất (D1), ngày điều trị thứ 7 (D7), cùng với đánh giá theo dõi tái phát sau 6 tháng và 12 tháng.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế về thoái hóa cột sống cổ và các can thiệp điều trị bằng y học cổ truyền kết hợp y học hiện đại:

  • Các nghiên cứu về điều trị thoái hóa cột sống cổ:

    • Hoàng Thị Thắng (2017) nghiên cứu kết hợp viên hoàn TD0015 với điện châm điều trị hội chứng cổ vai cánh tay do thoái hóa cột sống cổ, ghi nhận điểm đau VAS giảm từ 6,7 ± 0,79 xuống 1,23 ± 0,09 ($p < 0,05$), đạt kết quả tốt 63,3%.
    • Trương Văn Lợi (2007) khảo sát phương pháp xoa bóp bấm huyệt trên bệnh nhân co cứng cơ vùng cổ gáy, điểm VAS giảm từ 6,81 ± 1,21 xuống 2,01 ± 1,35 ($p < 0,001$).
    • Nguyễn Thị Thắm và Đặng Thị Minh Thu (2008) ứng dụng các yếu tố vật lý kết hợp vận động trị liệu, ghi nhận 70,7% bệnh nhân hết đau sau 20 ngày điều trị và 82,8% phục hồi sinh hoạt bình thường.
    • Nguyễn Bích Thu (2010) đánh giá phương pháp điện châm kết hợp thủy châm, ghi nhận tầm vận động cột sống cổ cải thiện tốt 100% và ngưỡng đau tăng từ 273,43 ± 37,37 g/s lên 370,29 ± 73,82 g/s.
    • Đặng Trúc Quỳnh và cộng sự (2010) khảo sát hiệu quả điện châm kết hợp chiếu đèn hồng ngoại, chỉ ra ưu thế giảm đau rõ rệt ở thể Phong hàn thấp tý.
    • Nguyễn Tuyết Trang và Đào Thị Phương đánh giá phương pháp điện châm kết hợp cấy chỉ catgut trong đau vai gáy do thoái hóa cột sống cổ, điểm VAS giảm từ 5,78 ± 1,28 xuống 1,53 ± 0,84, đạt tỷ lệ tốt 93,3%.
    • Các tác giả quốc tế như Lưu Thế Mẫn và cộng sự (2000), Phùng Trí Kiên, Giang Thục Hồng (2003) chứng minh hiệu quả vượt trội của việc phối hợp châm cứu với xoa bóp bấm huyệt hoặc kéo dãn cột sống cổ so với các nhóm đối chứng đơn thuần.
  • Các nghiên cứu về Đại trường châm và Mãng châm tại Việt Nam:

    • Vũ Thường Sơn nghiên cứu điện châm kim dài, châm sâu xuyên huyệt trên 120 bệnh nhân tai biến thiếu máu não cục bộ hệ động mạch cảnh trong, đạt tỷ lệ khỏi 20% và đỡ nhiều 54,16%.
    • Đỗ Hoàng Dũng nghiên cứu điện Mãng châm điều trị đau dây thần kinh tọa thể phong hàn, cho thấy nhóm can thiệp đạt kết quả loại A là 63,6%, cao hơn nhóm đối chứng ($p < 0,05$).
    • Bùi Thị Thanh Thúy áp dụng điện Mãng châm điều trị liệt vận động ở trẻ bại não, ghi nhận 100% bệnh nhân chuyển biến tích cực cả về vận động thô sơ và vận động tinh tế.
    • Nguyễn Bá Phong nghiên cứu điện Mãng châm trên bệnh nhân béo phì, làm giảm trọng lượng cơ thể từ 66,98 ± 5,48 kg xuống 62,37 ± 4,85 kg và giảm chỉ số BMI có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$).
    • Lê Thị Diệu Hằng khảo sát Mãng điện châm kết hợp bài thuốc Quyên tý thang điều trị thoái hóa cột sống cổ, cho thấy tỷ lệ kết quả tốt tăng từ 9,3% sau 15 ngày lên 71,9% sau 30 ngày điều trị.

Vị trí của luận án: Kế thừa các nền tảng lý luận cổ điển và kỹ thuật tân châm, luận án tập trung làm sáng tỏ cơ chế tác dụng đa chiều của phương pháp Đại trường châm trong điều trị thoái hóa cột sống cổ. Khác với các công trình trước đây vốn chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá triệu chứng lâm sàng thuần túy, luận án này tích hợp đánh giá lâm sàng cùng với sự biến đổi sinh lý học (ngưỡng đau, điện cơ bề mặt SEMG, thông số huyết động) và các chỉ số hóa sinh thần kinh thể dịch ($\beta$-endorphin, adrenalin, noradrenalin).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Quan điểm Y học hiện đại: Cột sống cổ gồm 7 đốt sống (C1–C7) và 5 đĩa đệm. Cấu trúc đĩa đệm gồm nhân nhầy, vòng sợi và mâm sụn. Thoái hóa cột sống cổ là quá trình biến đổi thoái triển mạn tính, bắt đầu từ sự mất nước, giảm proteoglycan của nhân nhầy, rách vòng sợi, biến đổi xương dưới sụn và hình thành gai xương gây hẹp lỗ liên đốt, chèn ép rễ thần kinh (chủ yếu là C5, C6) hoặc kích thích dây thần kinh quặt ngược Luschka.

    • Cơ chế tác dụng của châm: Giải thích qua thuyết thần kinh - thể dịch (kích thích giải phóng $\beta$-endorphin từ tuyến yên và vùng dưới đồi, serotonin từ nhân Raphé sừng sau tủy sống, điều hòa nồng độ catecholamin); thuyết cổng kiểm soát của Melzack và Wall (kích thích sợi thần kinh $A\beta$ đường kính lớn tạo điện trường âm ức chế dẫn truyền đau của sợi $A\delta$ và sợi C tại sừng sau tủy sống); thuyết hai cửa (mở rộng lên đồi thị và thể lưới thân não) và thuyết phản xạ thần kinh thực vật.
    • Đặc điểm sinh học và hình thái huyệt: Huyệt có diện tích từ 4 đến 18 $\text{mm}^2$, tập trung mạng lưới mao mạch dày đặc, nhiều đầu mút thần kinh ngoại vi, sợi có và không có myelin, mật độ tế bào mast cao (chứa histamin, serotonin, heparin), có nhiệt độ da cao hơn, điện trở da thấp hơn và cường độ dòng điện qua da cao hơn các vùng lân cận.
  • Quan điểm Y học cổ truyền: Thoái hóa cột sống cổ thuộc phạm vi chứng Tý (nghĩa là bế tắc, khí huyết ứ trệ, kinh mạch bất thông). Nguyên nhân do vệ khí suy giảm, phong - hàn - thấp tà xâm nhập vào kinh lạc, cơ nhục, cân cốt; kết hợp can thận hư tổn không chủ được cốt tủy và cân cơ. Thể bệnh thường gặp gồm Phong hàn thấp tý (chia thành phong tý, hàn tý, thấp tý) và Phong nhiệt thấp tý.

    • Kỹ thuật Đại trường châm: Là phương pháp tân châm kết hợp giữa Trường châm (kim số 8 trong cửu châm sách Linh khu, dài 5 thốn, đường kính 0,3 mm, chuyên trị chứng đau sâu, đau khớp lớn) và Đại châm (kim to đường kính 0,5 mm, dùng thông cửu khiếu, tả thực tà). Đại trường châm sử dụng kim dài 5 thốn (kích thước một thốn tương đương 2,0 – 2,2 cm tính theo đồng thân thốn), đường kính từ 0,3 mm đến 0,5 mm, thực hiện kỹ thuật châm luồn sâu, xuyên kinh xuyên huyệt nhằm mục đích sơ thông kinh lạc, điều hòa âm dương, bổ chính khu tà và tăng cường hiệu quả điều khí nhanh, mạnh hơn so với hào châm thông thường.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng mở, so sánh trước và sau điều trị trên cùng một nhóm bệnh nhân, có đối chiếu theo dõi dọc sau 6 tháng và 12 tháng.
  • Tiêu chuẩn chọn mẫu:
    • Y học hiện đại: Bệnh nhân được chẩn đoán thoái hóa cột sống cổ dựa trên hội chứng cột sống cổ, hội chứng rễ thần kinh cổ và hình ảnh X-quang quy ước (biến đổi đường cong sinh lý, mọc gai xương, mờ hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn, hẹp lỗ liên đốt).
    • Y học cổ truyền: Chẩn đoán chứng Tý thể Phong hàn thấp (phong tý, hàn tý, thấp tý).
    • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân có tổn thương tủy cổ nặng cần can thiệp ngoại khoa, u cột sống, lao cột sống, chấn thương gãy xẹp đốt sống, gút, viêm cột sống dính khớp, phụ nữ có thai hoặc mắc các bệnh nội khoa ác tính tiến triển.
  • Quy trình can thiệp: Sử dụng máy điện châm M8, kết nối với kim Đại trường châm đã châm đắc khí theo các phác đồ xuyên huyệt vùng cổ gáy. Tần số kích thích tả từ 4–10 Hz (240–600 xung/phút), cường độ xung 1–60 $\mu\text{A}$ tùy ngưỡng chịu đựng của bệnh nhân; thời gian lưu kim 20–30 phút/lần, liệu trình 7 ngày liên tục.
  • Phương tiện và công cụ thu thập dữ liệu:
    • Thước đo mức độ đau theo thang điểm nhìn tương đồng (VAS - Visual Analogue Scale).
    • Thước đo góc chuyên dụng đánh giá tầm vận động (TVĐ) cột sống cổ ở 4 động tác: cúi, ngửa, nghiêng (trái/phải), xoay (trái/phải).
    • Bộ câu hỏi Northwick Park Neck Pain Questionnaire (NPQ) đánh giá mức độ ảnh hưởng của đau đến chức năng sinh hoạt hàng ngày.
    • Máy đo ngưỡng đau Analgesia meter (đơn vị g/s).
    • Hệ thống ghi điện cơ bề mặt Powerlab của hãng A/D Instruments (Úc) khảo sát hoạt động điện cơ vùng cổ thang: điện cơ cơ sở, cường độ điện co cơ tối đa, tổng năng lượng co cơ và thời gian từ khi co cơ đến cực đại.
    • Máy xét nghiệm sinh hóa Chemix-180 Sysmex Japan định lượng nồng độ $\beta$-endorphin, adrenalin, noradrenalin trong huyết thanh.
    • Máy monitor theo dõi mạch, huyết áp, nhịp thở và các xét nghiệm huyết học thường quy.
  • Xử lý số liệu: Thu thập và xử lý bằng các thuật toán thống kê y học chuyên dụng, so sánh các biến số định lượng trước và sau can thiệp bằng các test thống kê phù hợp, mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở giải phẫu chức năng cột sống cổ, sinh bệnh học thoái hóa đĩa đệm theo y học hiện đại và lý luận chứng tý theo y học cổ truyền. Tác giả phân tích nguồn gốc của phương pháp Đại trường châm từ thiên "Cửu châm" trong sách Linh khu, phân biệt cấu tạo và công năng của Đại châm, Trường châm với Hào châm truyền thống. Đồng thời, chương 1 tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước về cấu trúc vi thể, mạng vi mạch, tế bào mast, điện trở da và nhiệt độ da tại huyệt vị; tổng quan cơ chế tác dụng của điện châm lên hệ tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, hệ thần kinh thể dịch ($\beta$-endorphin, serotonin, catecholamin), khả năng ức chế stress và điều hòa miễn dịch. Cuối cùng, chương 1 điểm lại các công trình điều trị thoái hóa cột sống cổ và ứng dụng Đại trường châm/Mãng châm tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn lựa chọn, tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân theo y học hiện đại và y học cổ truyền. Mô tả quy trình can thiệp kỹ thuật Đại trường châm, việc xác định huyệt vị theo đồng thân thốn kết hợp giải phẫu bề mặt, kỹ thuật châm xuyên huyệt và thông số cài đặt máy điện châm M8. Chương này định rõ các thang đo lâm sàng (VAS, NPQ, TVĐ cột sống cổ), tiêu chuẩn phân loại kết quả điều trị chung (Tốt, Khá, Trung bình, Kém), quy trình đo ngưỡng đau bằng máy Analgesia meter, quy trình ghi điện cơ bề mặt không xâm lấn bằng hệ thống Powerlab (A/D Instruments) và quy trình lấy mẫu, bảo quản, xét nghiệm định lượng $\beta$-endorphin, adrenalin, noradrenalin trên máy Chemix-180 Sysmex. Toàn bộ quy trình đảm bảo các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày hệ thống số liệu thu thập được trên các nhóm chỉ tiêu:

Nhóm chỉ tiêu Nội dung và các thông số đánh giá chính
Đặc điểm đối tượng Phân bố theo nhóm tuổi, giới tính, nghề nghiệp (lao động trí óc, văn phòng, lao động chân tay), thời gian mắc bệnh, thể lâm sàng y học cổ truyền và hình ảnh tổn thương trên phim X-quang.
Hiệu quả lâm sàng - Điểm đau VAS giảm rõ rệt qua các mốc D0, D1 và D7.
- Tầm vận động cột sống cổ (cúi, ngửa, nghiêng, xoay) cải thiện rõ rệt tại D1 và D7 so với trước can thiệp.
- Điểm hạn chế chức năng sinh hoạt NPQ giảm có ý nghĩa thống kê.
- Tỷ lệ phân loại kết quả điều trị chung sau 7 ngày can thiệp.
Chỉ số sinh lý & Điện cơ - Ổn định các chỉ số sinh tồn: tần số mạch, huyết áp tâm thu/tâm trương, nhịp thở, chỉ số công thức máu.
- Ngưỡng đau (Analgesia meter) tăng lên rõ rệt sau điều trị.
- Điện cơ SEMG: biến đổi tích cực về điện thế co cơ tối đa, giảm biên độ điện cơ cơ sở (giảm co cứng cơ), thay đổi tổng năng lượng co cơ và rút ngắn thời gian đạt cực đại.
Chỉ số hóa sinh - Nồng độ $\beta$-endorphin huyết thanh tăng lên rõ rệt sau đợt điều trị.
- Biến đổi nồng độ Adrenalin và Noradrenalin theo hướng cân bằng, phù hợp với phản ứng giảm đau và giảm stress.
An toàn & Tái phát - Theo dõi các tác dụng không mong muốn (chảy máu, vựng châm, đau tăng, tụ máu).
- Tỷ lệ tái phát đau và mức độ ảnh hưởng chức năng sinh hoạt NPQ tại các mốc thời gian sau 6 tháng và sau 12 tháng.

Chương 4: Bàn luận

Chương bàn luận phân tích, đối chiếu các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả luận giải sự phù hợp giữa cơ chế "thông bất thống" của y học cổ truyền (khi khí huyết được lưu thông nhờ mũi kim dài kích thích mạnh qua nhiều huyệt vị trên đường kinh thì cơn đau sẽ tiêu trừ) với cơ chế giải phóng morphin nội sinh ($\beta$-endorphin) và thuyết cổng kiểm soát của y học hiện đại.

Bàn luận sâu về kết quả ghi điện cơ bề mặt SEMG: Đại trường châm giúp giải tỏa tình trạng co cứng cơ cục bộ cạnh sống cổ, đưa trương lực cơ nghỉ về trạng thái sinh lý bình thường, đồng thời phục hồi khả năng huy động sợi cơ khi co cơ chủ động. Tác giả cũng phân tích tính ổn định huyết động, độ an toàn của phương pháp, không ghi nhận các tai biến nghiêm trọng và thảo luận về các yếu tố giúp duy trì hiệu quả giảm đau kéo dài sau 6 đến 12 tháng.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

  1. Về mặt lý luận: Luận án đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở lý luận của phương pháp Đại trường châm (tân châm) trong y học cổ truyền; đồng thời chứng minh tính tương thích giữa học thuyết kinh lạc với các học thuyết thần kinh - thể dịch, thuyết cổng kiểm soát và cơ chế kiểm soát đau của y học hiện đại.
  2. Về mặt thực tiễn và bằng chứng khoa học:
    • Xác lập quy trình ứng dụng Đại trường châm điều trị thoái hóa cột sống cổ an toàn, hiệu quả, rút ngắn thời gian điều trị (đạt kết quả tốt ngay sau liệu trình 7 ngày).
    • Cung cấp các bằng chứng khách quan thông qua các chỉ số sinh học định lượng: chứng minh Đại trường châm làm tăng ngưỡng đau cục bộ, tăng nồng độ $\beta$-endorphin nội sinh và điều hòa catecholamin trong máu.
    • Lần đầu tiên ứng dụng kỹ thuật điện cơ bề mặt (SEMG) bằng hệ thống Powerlab để đánh giá định lượng tình trạng co cứng cơ và hiệu quả phục hồi chức năng cơ vùng cổ gáy trong điều trị thoái hóa cột sống cổ bằng Đại trường châm.
    • Theo dõi và cung cấp số liệu thực nghiệm về tỷ lệ tái phát sau 6 tháng và 12 tháng, chứng minh giá trị duy trì hiệu quả ổn định lâu dài của phương pháp.

Kiến nghị

  • Nhân rộng quy trình kỹ thuật Đại trường châm tại các khoa Y học cổ truyền, Trung tâm Châm cứu và các cơ sở điều trị tuyến tỉnh, tuyến huyện.
  • Ứng dụng phối hợp các công cụ lượng giá hiện đại (VAS, NPQ, máy đo ngưỡng đau, SEMG) trong đánh giá hiệu quả các kỹ thuật châm cứu phục hồi chức năng cơ xương khớp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo phạm vi trình bày của văn bản, nghiên cứu được thực hiện can thiệp lâm sàng trên nhóm bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ tại các trung tâm chuyên khoa, chưa mở rộng so sánh mù đôi hoặc đa trung tâm với các nhóm can thiệp giả châm (sham acupuncture).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu áp dụng phương pháp Đại trường châm trên các nhóm bệnh lý cột sống khác (như thoái hóa cột sống thắt lưng, thoát vị đĩa đệm có chèn ép rễ thần kinh); tiếp tục theo dõi biến đổi dài hạn của các chất trung gian hóa học thần kinh khác và cấu trúc hình thái đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ (MRI).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học và giảng viên chuyên ngành Y học cổ truyền: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa y học cổ truyền và y học hiện đại, quy trình đánh giá cơ chế chống đau qua các chỉ số hóa sinh và điện sinh lý cơ.
  • Bác sĩ lâm sàng, kỹ thuật viên châm cứu và phục hồi chức năng: Cung cấp phác đồ can thiệp Đại trường châm chi tiết, kỹ thuật châm xuyên huyệt, thông số kích thích điện châm và cách theo dõi an toàn người bệnh.
  • Các nhà nghiên cứu sinh lý học và y sinh học: Tham khảo mô hình ứng dụng hệ thống Powerlab để ghi và phân tích điện cơ bề mặt (SEMG) trong đánh giá trương lực và chức năng cơ bắp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đại trường châm khác gì so với phương pháp hào châm thông thường?

Đại trường châm là kỹ thuật tân châm kết hợp giữa Trường châm và Đại châm từ sách Linh khu. Phương pháp này sử dụng kim có kích thước lớn và dài hơn nhiều so với hào châm (kim Đại trường châm dài 5 thốn, đường kính 0,3–0,5 mm; trong khi hào châm dài khoảng 2,6 thốn, thân kim mảnh). Kỹ thuật Đại trường châm thực hiện châm luồn sâu, châm xuyên kinh và xuyên huyệt, giúp tạo luồng kích thích mạnh mẽ, điều khí nhanh hơn, phù hợp cho các chứng đau mạn tính, đau sâu và co cứng cơ mức độ nặng.

2. Thước đo nào được sử dụng để đánh giá chức năng sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân trong luận án?

Luận án sử dụng bộ câu hỏi Northwich Park Neck Pain Questionnaire (viết tắt là NPQ), một công cụ chuyên biệt để lượng giá mức độ ảnh hưởng của chứng đau cột sống cổ đối với các hoạt động sinh hoạt, lao động và nghỉ ngơi hàng ngày của người bệnh trước và sau can thiệp.

3. Nghiên cứu đã chứng minh cơ chế giảm đau của Đại trường châm qua các chỉ số sinh hóa và sinh lý nào?

Về mặt sinh hóa, luận án định lượng sự gia tăng có ý nghĩa của nồng độ chất giảm đau nội sinh $\beta$-endorphin trong máu cùng sự biến đổi cân bằng của nồng độ Adrenalin và Noradrenalin. Về mặt sinh lý, nghiên cứu ghi nhận sự tăng ngưỡng đau đo bằng máy Analgesia meter và sự phục hồi trương lực cơ, giảm biên độ điện cơ cơ sở, tăng công suất co cơ tối đa trên điện cơ bề mặt (SEMG) đo bằng hệ thống Powerlab.

4. Liệu trình can thiệp Đại trường châm trong nghiên cứu kéo dài bao lâu và theo dõi tái phát ở những thời điểm nào?

Liệu trình can thiệp điện Đại trường châm được thực hiện mỗi ngày 1 lần, thời gian lưu kim từ 20 đến 30 phút, kéo dài liên tục trong 7 ngày (từ D1 đến D7). Sau khi kết thúc đợt điều trị, bệnh nhân được tiếp tục theo dõi tái phát đau và mức độ hạn chế chức năng tại hai thời điểm sau 6 tháng và sau 12 tháng.


Kết luận

Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Đặng Thị Hoàng Tuyên đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra trong việc đánh giá toàn diện tác dụng của phương pháp Đại trường châm trên bệnh nhân thoái hóa cột sống cổ. Công trình đã khẳng định hiệu quả lâm sàng rõ rệt của phương pháp trong việc giảm đau nhanh theo thang điểm VAS, phục hồi tầm vận động cột sống cổ và cải thiện chất lượng sinh hoạt hàng ngày theo bảng điểm NPQ. Đồng thời, luận án cung cấp các bằng chứng khoa học thực nghiệm về sự gia tăng nồng độ $\beta$-endorphin, tăng ngưỡng chịu đau và điều hòa điện thế hoạt động của cơ vùng cổ qua hệ thống điện cơ bề mặt SEMG. Đây là công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn và tính ứng dụng cao, góp phần chuẩn hóa và phát triển các kỹ thuật châm cứu chuyên sâu trong điều trị bệnh lý cơ xương khớp.