NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CAN THIỆP NÂNG CAO SỨC KHỎE THỂ CHẤT VÀ TÂM THẦN CHO NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ

Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả của các biện pháp can thiệp giúp nâng cao sức khỏe thể chất, tinh thần cho người bệnh sau đột quỵ. Giải pháp phục hồi toàn diện.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

246
7
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Dịch tễ học về đột quỵ não trên thế giới, châu Á và Việt Nam

1.2. Khái niệm, phân loại, chẩn đoán

1.2.1. Khái niệm về đột quỵ

1.2.2. Phân loại các thể đột quỵ

1.2.3. Triệu chứng lâm sàng

1.2.4. Cận lâm sàng

1.2.5. Dự phòng

1.3. Suy giảm sức khỏe thể chất sau đột quỵ và một số yếu tố liên quan

1.3.1. Khái niệm về sức khỏe thể chất và tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất ở người bệnh sau đột quỵ

1.3.2. Yếu tố liên quan tới sức khỏe thể chất sau đột quỵ

1.4. Suy giảm sức khỏe tâm thần sau đột quỵ và một số yếu tố liên quan

1.4.1. Khái niệm về sức khỏe tâm thần và tình trạng suy giảm sức khỏe tâm thần ở người bệnh sau đột quỵ

1.4.2. Yếu tố liên quan tới sức khỏe tâm thần sau đột quỵ

1.5. Những công cụ đo lường đánh giá tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất và tâm thần sau đột quỵ

1.5.1. Những công cụ đo lường đánh giá tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất sau đột quỵ

1.5.2. Những công cụ đo lường đánh giá tình trạng suy giảm sức khỏe tâm thần sau đột quỵ

1.6. Những mô hình/phương pháp can thiệp nhằm nâng cao sức khỏe thể chất và tâm thần của người bệnh sau đột quỵ

1.6.1. Những mô hình/phương pháp can thiệp nhằm nâng cao sức khỏe thể chất của người bệnh sau đột quỵ

1.6.2. Những mô hình/phương pháp can thiệp nhằm nâng cao sức khỏe tâm thần của người bệnh sau đột quỵ

1.7. Một số nghiên cứu can thiệp nâng cao sức khỏe thể chất và tâm thần sau đột quỵ trên thế giới và Việt Nam

1.7.1. Nghiên cứu can thiệp nâng cao sức khỏe thể chất của người bệnh sau đột quỵ trên thế giới và tại Việt Nam

1.7.2. Nghiên cứu can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần của người bệnh sau đột quỵ trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 1

2.2.2. Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu 2

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.3.1. Cỡ mẫu cho nghiên cứu cắt ngang (Mục tiêu 1)

2.3.2. Cỡ mẫu cho nghiên cứu can thiệp có đối chứng (Mục tiêu 2)

2.4. Phương pháp chọn mẫu

2.4.1. Phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu cắt ngang (Mục tiêu 1)

2.4.2. Phương pháp chọn mẫu cho nghiên cứu can thiệp có đối chứng (Mục tiêu 2)

2.5. Biến số/chỉ số nghiên cứu, phương tiện, phương pháp thu thập số liệu

2.5.1. Các biến số đo lường sức khỏe thể chất

2.5.2. Các biến số đo lường sức khỏe tâm thần

2.5.3. Các biến số độc lập khác

2.6. Xây dựng và triển khai can thiệp

2.6.1. Can thiệp hoạt động trị liệu vận động và phục hồi chức năng nhằm cải thiện sức khỏe thể chất

2.6.2. Can thiệp Phỏng vấn tạo động lực – Motivational Interviewing nhằm hỗ trợ cải thiện sức khỏe tâm thần sau đột quỵ

2.6.3. Đo lường nồng độ Oxy Hemoglobin bằng thiết bị Functional Near-Infrared Spectroscopy cầm tay

2.7. Xử lí và phân tích số liệu

2.7.1. Xử lý và phân tích số liệu thu từ bộ câu hỏi

2.7.2. Phân tích đánh giá hiệu quả can thiệp

2.7.3. Xử lý và phân tích số liệu nồng độ oxy-Hb thu được từ máy Functional Near-Infrared Spectroscopy

2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất, tâm thần và một số yếu tố liên quan ở người bệnh sau đột quỵ

3.1.1. Đặc điểm chung của quần thể nghiên cứu

3.1.2. Tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất và một số yếu tố liên quan của quần thể nghiên cứu

3.1.3. Tình trạng suy giảm sức khỏe tâm thần và một số yếu tố liên quan của quần thể nghiên cứu

3.2. Hiệu quả can thiệp cải thiện tình trạng sức khỏe thể chất và tâm thần ở bệnh nhân đột quỵ tại bệnh viện Lão khoa trung ương năm 2021-2022

3.2.1. Đặc điểm chung của nhóm can thiệp và nhóm đối chứng

3.2.2. Sự thay đổi và hiệu quả can thiệp cải thiện sức khỏe thể chất của nhóm can thiệp so với nhóm đối chứng tại thời điểm ban đầu, 1, 3, 6 tháng

3.2.3. Sự thay đổi và hiệu quả can thiệp cải thiện sức khỏe tâm thần của nhóm can thiệp so với nhóm đối chứng tại thời điểm ban đầu, 1, 3, 6 tháng

3.2.4. Sự thay đổi và hiệu quả cải thiện sức khỏe tâm thần thông qua việc đo lường bằng thiết bị Functional Near-Infrared Spectroscopy

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất, tâm thần và một số liên quan ở người bệnh sau đột quỵ tại bệnh viện Lão khoa Trung ương năm 2021

4.1.1. Tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất của quần thể nghiên cứu

4.1.2. Tình trạng suy giảm sức khỏe tâm thần của quần thể nghiên cứu

4.1.3. Những yếu tố liên quan đến tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất của quần thể nghiên cứu

4.1.4. Những yếu tố liên quan đến tình trạng suy giảm sức khỏe tâm thần của quần thể nghiên cứu

4.2. Hiệu quả can thiệp nâng cao sức khỏe thể chất và tâm thần cho bệnh nhân đột quỵ tại Bệnh viện Lão khoa trung ương (2021-2022)

4.2.1. Can thiệp về cải thiện về sức khỏe thể chất và tâm thần cho người bệnh sau đột quỵ

4.2.2. Hiệu quả phương pháp can thiệp nâng cao sức khỏe thể chất cho người bệnh sau đột quỵ tại Bệnh viện Lão khoa trung ương (2021-2022)

4.2.3. Hiệu quả phương pháp can thiệp nâng cao sức khỏe tâm thần cho người bệnh sau đột quỵ tại Bệnh viện Lão khoa trung ương (2021-2022)

4.2.4. Hiệu quả cải thiện suy giảm sức khỏe tâm thần và mối liên quan với kết quả đo lường sự thay đổi nồng độ Oxy-Hb thông qua thiết bị Functional Near-Infrared Spectroscopy

4.3. Hạn chế nghiên cứu

ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRONG TƯƠNG LAI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Can Thiệp Đột Quỵ Mục Tiêu 55 ký tự

Đột quỵ là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và tử vong trên toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Sau đột quỵ, nhiều bệnh nhân phải đối mặt với các vấn đề như khó khăn trong vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức và các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu. Nghiên cứu về hiệu quả của các can thiệp nâng cao sức khỏe cho người bệnh sau đột quỵ là vô cùng quan trọng. Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tác động của các can thiệp khác nhau, từ phục hồi chức năng vận động đến hỗ trợ tâm lý, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng tái hòa nhập cộng đồng của người bệnh. Phát hiện sớm suy giảm thể chất và tâm thần sau đột quỵ là vô cùng quan trọng, giúp quá trình điều trị và phục hồi chức năng đạt được hiệu quả tối ưu. Tuy nhiên, cơ sở dữ liệu tổng hợp về tình trạng suy giảm sức khỏe thể chất, tâm thần và một số yếu tố liên quan đến những vấn đề này chưa thật sự được đề cập nhiều trong những nghiên cứu trước đây tại Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Phục Hồi Chức Năng

Nghiên cứu phục hồi chức năng sau đột quỵ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng khoa học để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Các nghiên cứu này giúp xác định các phương pháp điều trị tốt nhất, đối tượng hưởng lợi nhiều nhất và thời điểm can thiệp tối ưu. Việc đánh giá toàn diện các khía cạnh sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như các yếu tố liên quan, là nền tảng để phát triển các chiến lược chăm sóc cá nhân hóa và toàn diện.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Của Nghiên Cứu Về Can Thiệp Đột Quỵ

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và các phương pháp tiếp cận khác nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh sau đột quỵ. Ngoài ra, nghiên cứu còn xem xét các yếu tố như độ tuổi, giới tính, mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc xác định các yếu tố này sẽ giúp các nhà lâm sàng đưa ra các quyết định điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.

II. Thách Thức Trong Phục Hồi Chức Năng Sau Đột Quỵ 57 ký tự

Quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phức tạp của các tổn thương não, sự khác biệt về khả năng phục hồi giữa các cá nhân, và sự thiếu hụt nguồn lực và cơ sở vật chất. Nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ phục hồi chức năng chất lượng cao, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Ngoài ra, các vấn đề tâm lý như trầm cảm và lo âu có thể cản trở quá trình phục hồi, làm giảm động lực và khả năng tham gia vào các hoạt động trị liệu. Cần có các giải pháp toàn diện và đa chiều để giải quyết những thách thức này, bao gồm việc tăng cường đào tạo cho nhân viên y tế, cải thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị, và phát triển các chương trình hỗ trợ tâm lý cho người bệnh và gia đình.

2.1. Khó Khăn Về Tiếp Cận Dịch Vụ Phục Hồi Chức Năng

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các dịch vụ phục hồi chức năng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Nhiều bệnh nhân không có điều kiện tiếp cận các trung tâm phục hồi chức năng, các chuyên gia vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu. Điều này dẫn đến việc quá trình phục hồi bị chậm trễ hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Cần có các chính sách và chương trình hỗ trợ để tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ phục hồi chức năng cho tất cả người bệnh, bất kể vị trí địa lý và điều kiện kinh tế.

2.2. Ảnh Hưởng Của Các Vấn Đề Tâm Lý Đến Phục Hồi Chức Năng

Các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu và mệt mỏi có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ. Những vấn đề này có thể làm giảm động lực, khả năng tập trung và sự tham gia vào các hoạt động trị liệu. Cần có các chương trình hỗ trợ tâm lý cho người bệnh và gia đình để giúp họ vượt qua những khó khăn này. Các liệu pháp tâm lý như liệu pháp nhận thức hành vi, liệu pháp nhóm và tư vấn cá nhân có thể giúp cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và tăng cường khả năng đối phó với các thách thức trong quá trình phục hồi.

III. Cách Can Thiệp Phục Hồi Vận Động Sau Đột Quỵ 54 ký tự

Can thiệp phục hồi vận động sau đột quỵ là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng. Các phương pháp phục hồi vận động bao gồm vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, và các bài tập tăng cường sức mạnh và khả năng phối hợp. Vật lý trị liệu tập trung vào việc cải thiện khả năng vận động, giảm đau, và ngăn ngừa các biến chứng. Hoạt động trị liệu giúp người bệnh phục hồi khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, và mặc quần áo. Cần có một chương trình phục hồi vận động cá nhân hóa, được thiết kế dựa trên mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, các vấn đề cụ thể mà người bệnh gặp phải, và các mục tiêu phục hồi của người bệnh. Các bài tập cần được thực hiện thường xuyên và dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia.

3.1. Vật Lý Trị Liệu Cải Thiện Vận Động Và Giảm Đau

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng vận động và giảm đau cho người bệnh sau đột quỵ. Các chuyên gia vật lý trị liệu sử dụng các kỹ thuật như xoa bóp, kéo giãn, và các bài tập tăng cường sức mạnh để giúp người bệnh phục hồi chức năng vận động. Vật lý trị liệu cũng có thể giúp giảm đau, cải thiện tuần hoàn máu, và ngăn ngừa các biến chứng như co cứng cơ và loét do tì đè.

3.2. Hoạt Động Trị Liệu Phục Hồi Khả Năng Tự Chăm Sóc

Hoạt động trị liệu tập trung vào việc giúp người bệnh phục hồi khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, và mặc quần áo. Các chuyên gia hoạt động trị liệu sử dụng các bài tập và kỹ thuật khác nhau để giúp người bệnh cải thiện khả năng phối hợp, tăng cường sức mạnh, và phát triển các kỹ năng mới. Hoạt động trị liệu cũng có thể giúp người bệnh tăng cường sự tự tin và độc lập trong cuộc sống.

3.3. Bài Tập Phục Hồi Chức Năng Tăng Cường Sức Mạnh Cơ Bắp

Các bài tập phục hồi chức năng rất quan trọng để giúp bệnh nhân phục hồi sức mạnh cơ bắp, cải thiện sự cân bằng và tăng cường khả năng phối hợp. Các bài tập này nên được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân và điều chỉnh theo tiến trình phục hồi của họ. Các bài tập có thể bao gồm các hoạt động như đi bộ, nâng tạ nhẹ, hoặc sử dụng các thiết bị hỗ trợ để tăng cường sức mạnh và cải thiện chức năng vận động.

IV. Bí Quyết Nâng Cao Sức Khỏe Tinh Thần Sau Đột Quỵ 58 ký tự

Nâng cao sức khỏe tinh thần là một yếu tố quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ. Các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu và mệt mỏi có thể cản trở quá trình phục hồi và làm giảm chất lượng cuộc sống. Các phương pháp nâng cao sức khỏe tinh thần bao gồm liệu pháp tâm lý, các bài tập thư giãn, và các hoạt động xã hội. Liệu pháp tâm lý có thể giúp người bệnh đối phó với các vấn đề tâm lý, cải thiện tâm trạng, và tăng cường khả năng đối phó với các thách thức trong quá trình phục hồi. Các bài tập thư giãn như yoga, thiền, và hít thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ. Các hoạt động xã hội như tham gia các nhóm hỗ trợ và các hoạt động cộng đồng có thể giúp người bệnh tăng cường kết nối xã hội và giảm cảm giác cô đơn.

4.1. Liệu Pháp Tâm Lý Đối Phó Với Trầm Cảm Và Lo Âu

Liệu pháp tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh đối phó với các vấn đề tâm lý như trầm cảm và lo âu sau đột quỵ. Các liệu pháp tâm lý như liệu pháp nhận thức hành vi, liệu pháp nhóm, và tư vấn cá nhân có thể giúp người bệnh cải thiện tâm trạng, giảm lo âu, và tăng cường khả năng đối phó với các thách thức trong quá trình phục hồi. Liệu pháp tâm lý cũng có thể giúp người bệnh xác định và thay đổi các suy nghĩ và hành vi tiêu cực.

4.2. Bài Tập Thư Giãn Giảm Căng Thẳng Và Cải Thiện Giấc Ngủ

Các bài tập thư giãn như yoga, thiền, và hít thở sâu có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ cho người bệnh sau đột quỵ. Các bài tập này có thể giúp người bệnh giảm căng thẳng cơ bắp, hạ huyết áp, và cải thiện tâm trạng. Các bài tập thư giãn cũng có thể giúp người bệnh tăng cường sự tập trung và giảm cảm giác lo âu.

4.3. Hoạt Động Xã Hội Tăng Cường Kết Nối Cộng Đồng

Tham gia vào các hoạt động xã hội rất quan trọng đối với bệnh nhân sau đột quỵ để tăng cường kết nối với cộng đồng, giảm cảm giác cô đơn và cải thiện sức khỏe tinh thần. Các hoạt động này có thể bao gồm tham gia các nhóm hỗ trợ, câu lạc bộ, hoặc các sự kiện cộng đồng. Việc giao tiếp và tương tác với những người khác có thể giúp bệnh nhân cảm thấy được hỗ trợ và khuyến khích trong quá trình phục hồi.

V. Ứng Dụng FNIRS Đánh Giá Sức Khỏe Tâm Thần Đột Quỵ 58 ký tự

Việc sử dụng Functional Near-Infrared Spectroscopy (fNIRS) để đánh giá sức khỏe tâm thần của người bệnh sau đột quỵ là một phương pháp tiếp cận mới và đầy hứa hẹn. fNIRS là một kỹ thuật không xâm lấn, cho phép đo lường hoạt động não bằng cách theo dõi sự thay đổi nồng độ oxy trong máu. Nghiên cứu cho thấy fNIRS có thể được sử dụng để phát hiện các vấn đề tâm lý như trầm cảm và lo âu ở người bệnh sau đột quỵ. Máy quang phổ cận hồng ngoại chức năng (Functional Near-Infrared Spectroscopy - fNIRS) là một thiết bị giúp theo dõi sự thay đổi nồng độ oxy não được Jöbsis khám phá vào năm 1977. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh và ứng dụng fNIRs là một công cụ đặc hiệu cho việc đánh giá tiến triển của các vấn đề về sức khỏe tâm thần như trầm cảm, tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực.

5.1. fNIRS Kỹ Thuật Đo Lường Hoạt Động Não Không Xâm Lấn

Functional Near-Infrared Spectroscopy (fNIRS) là một kỹ thuật đo lường hoạt động não không xâm lấn, dựa trên nguyên tắc đo lường sự thay đổi nồng độ oxy trong máu. Kỹ thuật này sử dụng ánh sáng cận hồng ngoại để xuyên qua da đầu và hộp sọ, sau đó đo lường lượng ánh sáng được hấp thụ bởi các mô não. Sự thay đổi nồng độ oxy trong máu phản ánh hoạt động của các vùng não khác nhau.

5.2. Ứng Dụng fNIRS Trong Phát Hiện Các Vấn Đề Tâm Lý

Nghiên cứu cho thấy fNIRS có thể được sử dụng để phát hiện các vấn đề tâm lý như trầm cảm và lo âu ở người bệnh sau đột quỵ. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng người bệnh trầm cảm có sự thay đổi đặc trưng về hoạt động não trong các vùng não liên quan đến cảm xúc và nhận thức. fNIRS có thể giúp các nhà lâm sàng đánh giá khách quan tình trạng tâm lý của người bệnh và theo dõi hiệu quả của các can thiệp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Sức Khỏe Đột Quỵ 56 ký tự

Nghiên cứu về hiệu quả can thiệp nâng cao sức khỏe cho người bệnh sau đột quỵ có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng tái hòa nhập cộng đồng của người bệnh. Các can thiệp phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý, và các phương pháp tiếp cận mới như sử dụng fNIRS để đánh giá sức khỏe tâm thần có thể đóng góp quan trọng vào quá trình phục hồi. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các can thiệp khác nhau, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, và phát triển các chương trình chăm sóc cá nhân hóa và toàn diện cho người bệnh sau đột quỵ.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Can Thiệp Đột Quỵ

Nghiên cứu về can thiệp nâng cao sức khỏe cho người bệnh sau đột quỵ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng khoa học để xây dựng các chương trình chăm sóc hiệu quả. Các nghiên cứu này giúp xác định các phương pháp điều trị tốt nhất, đối tượng hưởng lợi nhiều nhất, và thời điểm can thiệp tối ưu. Việc đánh giá toàn diện các khía cạnh sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như các yếu tố liên quan, là nền tảng để phát triển các chiến lược chăm sóc cá nhân hóa và toàn diện.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Sức Khỏe Sau Đột Quỵ

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của các can thiệp khác nhau, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, và phát triển các chương trình chăm sóc cá nhân hóa và toàn diện cho người bệnh sau đột quỵ. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp tiếp cận mới, như sử dụng công nghệ để hỗ trợ phục hồi chức năng và nâng cao sức khỏe tinh thần.

12/05/2025
Nghiên cứu hiệu quả can thiệp nâng cao sức khỏe thể chất và tâm thần cho người bệnh sau đột quỵ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học về đột quỵ não trên thế giới, châu Á và Việt Nam 1. Dịch tễ học về đột quỵ não trên thế giới Đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật và nguyên nhân thứ hai gây tử vong trên toàn thế giới.1 Theo dữ liệu của Gánh nặng bệnh tật toàn cầu (Global Burden of Disease) được công bố bởi Viện đo lường và đánh giá sức khỏe (Đại học Washington, Seattle), số trường hợp hiện mắc đột quỵ trên toàn cầu là khoảng 101,5 (93,2-110,5) triệu người, trong đó số trường hợp tử vong là hơn 6,5 (5,9-7,0) triệu người trong năm 2019. Về phân hóa tỷ lệ hiện mắc bệnh giữa nam và nữ lần lượt là khoảng 45,0 và 56,4 triệu người.

Ngoài ra, tỷ suất hiện mắc đột quỵ trên thế giới là 1. Đột quỵ khiến hơn 143,2 (133,1-153,2) triệu người trên toàn thế giới mất đi số năm sống khỏe mạnh được điều chỉnh theo mức độ bệnh tật (Disability-Adjusted Life Year), số liệu theo thống kê năm 2019. Tỷ suất mắc mới đột quỵ trên trên thế giới (số trường hợp mắc mới đột quỵ trên 100.000 dân)2 Nguồn: Viện đo lường và đánh giá sức khỏe, Đại học Washington, Seattle, 2019. Dịch tễ học về đột quỵ não tại châu Á Đột quỵ là một gánh nặng bệnh tật đặc biệt nghiêm trọng tại châu Á, nơi có hơn 60% dân số thế giới và nhiều quốc gia tại đây thuộc nền kinh tế “đang phát triển”.

Khu vực này là nơi sinh sống của 1,5 tỷ người, được đặc trưng bởi sự đa dạng về địa lý, sắc tộc, và kinh tế xã hội. Theo số liệu thống kê năm 2019, số lượng trường hợp mắc đột quỵ tại châu Á chiếm hơn một nửa tổng số ca mắc trên toàn thế giới (khoảng 62,5 triệu người). Trong đó, số trường hợp tử vong do đột quỵ tại khu vực này chiếm 2/3 so với số liệu toàn cầu (4,7 triệu người). So sánh số lượng trường hợp mắc mới, hiện mắc, và tử vong giữa các khu vực năm 2019.

Chỉ số/ Số trường hợp Số trường hợp Số trường hợp Khu vực tử vong hiện mắc mắc mới Châu Á 4.126,7 Nguồn: Viện đo lường và đánh giá sức khỏe, Đại học Washington, Seattle, 2019. Dịch tễ học về đột quỵ não tại Việt Nam Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân hiện mắc đột quỵ là 1,48 triệu người và khoảng 136.000 trường hợp tử vong được ước tính trong năm 2019. Ngoài ra, tỷ suất mắc mới đột quỵ được tìm thấy trong cùng năm là 213,09/100.2 Năm 2016, một nghiên cứu được thực hiện tại miền Trung Việt Nam đã công bố tỷ lệ mắc thô hàng năm trong tổng số ca mắc đột quỵ lần đầu là 90,2/100.18 Một nghiên cứu khác được thực hiện tại bệnh viện Quân đội 103 (năm 2016) trong thời gian 10 năm, tỷ lệ bệnh nhân đột quỵ được ghi nhận là 66,7%, trong đó nhồi máu não chiếm 68,4% và tỷ suất mắc theo giới nam/nữ là 1,6.19 Tại Đà Nẵng, một nghiên cứu thuần tập được thực hiện vào năm 2012 trên 754 5 bệnh nhân đột quỵ trong hơn một năm theo dõi và quan sát thấy tỷ lệ tử vong thô trong 28 ngày là 37%. Một số yếu tố được tìm thấy có liên quan độc lập với tỷ lệ tử vong trong 28 ngày, trong đó có hai yếu tố liên quan mạnh nhất là mức độ suy giảm nhận thức và đột quỵ xuất huyết não.20 Trong một nghiên cứu năm 2022 khảo sát trên 2.300 bệnh nhân đột quỵ tại 10 trung tâm điều trị đột quỵ, đã tìm thấy kết quả nữ giới lớn tuổi mắc đột quỵ có tỷ lệ mắc đái tháo đường cao hơn (21,1% so với 15,3%), tỷ lệ sử dụng thuốc lá thấp hơn (1,0 % so với 23,6%), và chỉ số khối cơ thể thấp hơn (21,4 ± 2,70 so với 22,0 ± 2,72 ) so với nam giới.

Đặc biệt, nghiên cứu này chỉ ra không có sự khác biệt về giới tính liên quan đến kết quả về phục hồi chức năng sau 90 ngày kể từ thời điểm mắc đột quỵ. Khái niệm, phân loại, chẩn đoán 1. Khái niệm về đột quỵ Theo Tổ chức Y tế thế giới (TCYTTG) định nghĩa đột quỵ não (còn gọi là tai biến mạch não) là tình trạng xuất hiện “các dấu hiệu rối loạn chức năng của não (khu trú hoặc toàn thể), tiến triển nhanh, kéo dài trên 24 giờ hoặc dẫn đến tử vong, không xác định nguyên nhân nào khác ngoài căn nguyên mạch máu”. Phân loại các thể đột quỵ Theo hệ thống phân loại đột quỵ xây dựng dựa trên thử nghiệm đa trung tâm điều trị đột quỵ cấp (TOAST - Trial Org 10172 classification in Acute Stroke Treatment), phân đột quỵ thành 05 nhóm dựa theo nguyên nhân gồm: (1) Xơ vữa động mạch lớn bao gồm thuyên tắc hoặc huyết khối (Large‐ artery atherosclerosis (embolus/thrombosis)); (2) Tắc mạch máu nhỏ (Small vessel occlusion (lacune)); (3) Đột quỵ căn nguyên tim (Cardioembolism); (4) Đột quỵ căn nguyên khác (Stroke of other determined etiology); (5) Đột quỵ không rõ căn nguyên (Cryptogenic).

Tuy nhiên, theo Quyết định số 5331/QĐ-BYT của Bộ Y tế về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí đột quỵ não” phân loại đột quỵ thành 02 nhóm chính là nhồi máu não và xuất huyết não. Nhồi máu não Đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp tính (acute ischemic stroke) hay còn gọi là nhồi máu não là tình trạng dòng máu đột ngột không lưu thông đến một khu vực của não làm mất chức năng thần kinh tương ứng. Xuất huyết não Xuất huyết não được chia làm hai loại là xuất huyết não nguyên phát và xuất huyết não thứ phát.23 Xuất huyết não nguyên phát điển hình là do căn nguyên của bệnh lý mạch máu nhỏ. Xuất huyết não thứ phát là do các căn nguyên dị dạng mạch máu (phình mạch, thông động - tĩnh mạch, rò động - tĩnh mạch màng cứng, dị dạng mạch thể hang), chuyển dạng chảy máu sau nhồi máu, bệnh lý đông máu, các khối u.

Triệu chứng lâm sàng 1. Triệu chứng lâm sàng của nhồi máu não Có các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh lý tim mạch, bao gồm: tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá/thuốc lào; rối loạn lipid máu; tiền sử bệnh động mạch vành, bắc cầu chủ vành, rung nhĩ. Cần nghĩ tới đột quỵ khi bệnh nhân có dấu hiệu thần kinh (khu trú hoặc lan tỏa) hoặc rối loạn ý thức đột ngột. Các dấu hiệu và triệu chứng của nhồi máu não thường xuất hiện đột ngột, bao gồm: - Liệt nửa người hoặc liệt một phần cơ thể; - Mất hoặc giảm cảm giác một bên cơ thể; - Mất thị lực một hoặc hai mắt; - Mất hoặc giảm thị trường; - Nhìn đôi (song thị); - Giảm hoặc không vận động được khớp xương; - Liệt mặt; - Thất điều; - Chóng mặt (hiếm khi xuất hiện đơn lẻ); 7 - Thất ngôn; - Rối loạn ý thức đột ngột.

Các triệu chứng này có thể xuất hiện đơn độc hoặc phối hợp. Một số thể lâm sàng định khu như nhồi máu não động mạch não giữa, nhồi máu não động mạch não trước, nhồi máu não động mạch não sau, nhồi máu ổ khuyết. Triệu chứng lâm sàng của xuất huyết não Dấu hiệu thần kinh khu trú phụ thuộc vào khu vực não bị tổn thương. Nếu tổn thương bán cầu chiếm ưu thế (thường là bên trái), thăm khám lâm sàng có thể thấy những dấu hiệu và triệu chứng sau: liệt nửa người phải; mất cảm giác nửa người phải; nhìn sang trái; mất thị trường phải; thất ngôn; quên nửa thân bên liệt (không điển hình).

Nếu tổn thương bán cầu không chiếm ưu thế (thường là bên phải), người bệnh có thể có: liệt nửa người trái; mất cảm giác nửa người trái; mắt nhìn sang phải; mất thị trường bên trái. Nếu tiểu não bị tổn thương, bệnh nhân có nguy cơ cao bị thoát vị và chèn ép não. Thoát vị có thể làm giảm nhanh mức độ ý thức và có thể dẫn đến ngừng thở hoặc tử vong. Các dấu hiệu khác của tổn thương tại tiểu não hoặc thân não bao gồm: dáng đi hoặc vận động tay chân mất điều hòa; chóng mặt hoặc ù tai; buồn nôn và nôn; liệt nửa người hoặc liệt tứ chi; mất cảm giác nửa người hoặc mất cảm giác tứ chi; bất thường vận nhãn dẫn đến nhìn đôi hoặc chứng rung giật nhãn cầu; suy giảm chức năng hầu họng hoặc khó nuốt; dấu hiệu bắt chéo (mặt cùng bên và cơ thể đối bên).

Các triệu chứng xuất huyết dưới nhện bao gồm: đột ngột đau đầu dữ dội; dấu hiệu màng não với gáy cứng; chứng sợ ánh sáng và đau khi cử động mắt; buồn nôn và nôn; ngất (kéo dài hoặc không điển hình). Nhiều hội chứng đột quỵ khác có liên quan đến xuất huyết nội sọ, từ đau nhẹ đến suy giảm nặng nề chức năng thần kinh. Đôi khi, xuất huyết não có thể biểu hiện bằng một cơn động kinh mới khởi phát. Cận lâm sàng 1.

Cận lâm sàng của nhồi máu não - Chụp cắt lớp vi tính sọ não: (1) Chụp cắt lớp vi tính (CLVT); (2) Chụp CLVT không tiêm thuốc đánh giá thông qua thang điểm ASPECTS (Alberta Stroke Programme Early Computed Tomography Score) với vòng tuần hoàn trước và Pc-ASPECTS với vòng tuần hoàn sau; (3) Chụp CLVT đa dãy-Multi Slice Computed Tomography Scan. - Chụp cộng hưởng từ (CHT) não; - Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác: siêu âm Doppler xuyên sọ; siêu âm tim; chụp X-Quang ngực; chụp động mạch não qua da. Xét nghiệm máu: Chỉ nên xét nghiệm cấp các thông số như đường máu, đông máu cơ bản (nếu bệnh nhân đang dùng heparin, warfarin, hoặc các thuốc chống đông trực tiếp), công thức máu, sinh hóa máu cơ bản. Các chỉ định xét nghiệm khác tùy thuộc vào lâm sàng của từng người bệnh.

Cận lâm sàng xuất huyết não - Chụp CLVT sọ não; - Chụp mạch não (CT mạch não); - CHT sọ não; - Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu bao gồm: công thức máu, sinh hóa máu (điện giải đồ, ure máu, creatinine, và glucose); đông máu cơ bản (thời gian prothrombin, INR - International Normalized Ratio, APTT - Activated Partial Thromboplastin Time); troponin tim; sàng lọc độc tính để phát hiện cocaine và các loại thuốc kích tích giao cảm khác; tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu. Điều trị nhồi máu não Mục tiêu trung tâm trong xử trí, điều trị đột quỵ thiếu máu não cấp là bảo tồn nhu mô não ở vùng giảm tưới máu nhưng bị hoại tử. Tế bào não trong 9 khu vực này có thể được bảo tồn bằng cách khôi phục lưu lượng máu đến và tối ưu hóa tuần hoàn bàng hệ khu vực bị tổn thương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên Cứu Hiệu Quả Can Thiệp Nâng Cao Sức Khỏe cho Người Bệnh Sau Đột Quỵ" tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp nhằm cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân sau đột quỵ. Nghiên cứu này có thể bao gồm các can thiệp về phục hồi chức năng, thay đổi lối sống, hoặc sử dụng thuốc để giảm thiểu di chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đọc giả sẽ nắm bắt được những phương pháp can thiệp hiệu quả nhất hiện nay và cách chúng tác động đến quá trình phục hồi của bệnh nhân.

Để hiểu rõ hơn về quá trình phục hồi chức năng sau đột quỵ, bạn có thể tham khảo luận án tiến sĩ "Luận án tiến sĩ thực trạng độc lập chức năng trong sinh hoạt hằng ngày và hiệu quả phục hồi chức năng tại nhà cho người bệnh sau đột quỵ não ở thành phố thái nguyên", cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của việc phục hồi chức năng tại nhà. Ngoài ra, để hiểu thêm về những yếu tố liên quan đến chức năng nhận thức sau đột quỵ, bạn có thể xem "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận thức sau nhồi máu não và một số yếu tố liên quan". Và cuối cùng, để có cái nhìn tổng quan về quy trình chăm sóc bệnh nhân đột quỵ, hãy xem tài liệu "Chăm sóc người bệnh đột quỵ thiếu máu não cấp và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện thanh nhàn năm 2024", bạn sẽ có thêm thông tin về các biện pháp chăm sóc cụ thể tại bệnh viện.