Luận án tiến sĩ tình trạng thiếu vi chất kẽm một số yếu tố liên quan và hiệu quả bổ sung kẽm ở bệnh nhi từ 2 36 tháng tuổi mắc viêm phổi tại bệnh viện đa khoa xanh pôn 2017 2021

Luận án nghiên cứu tình trạng thiếu kẽm, yếu tố liên quan và hiệu quả bổ sung kẽm ở trẻ 2-36 tháng tuổi mắc viêm phổi tại Bệnh viện Xanh Pôn 2017-2021.

Trường đại học

Viện Dinh Dưỡng - Bộ Y Tế

Chuyên ngành

Dinh dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

157
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về kẽm và vai trò sinh học của kẽm

1.1.1. Giới thiệu sơ lược về kẽm

1.1.2. Chuyển hóa, hấp thu kẽm

1.1.3. Vai trò của kẽm đối với hệ miễn dịch

1.1.3.1. Vai trò của kẽm trong điều chỉnh hệ thống miễn dịch và viêm

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4.1. Thời gian nghiên cứu

2.4.2. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Chọn mẫu và phân nhóm nghiên cứu

2.5.3. Quy trình nghiên cứu

2.5.4. Nội dung và các biến nghiên cứu

2.5.5. Sai số và phương pháp hạn chế sai số

2.5.5.1. Sai số hệ thống
2.5.5.2. Sai số ngẫu nhiên

2.5.6. Xử lý và phân tích số liệu

2.5.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tình trạng thiếu kẽm và một số yếu tố liên quan

3.1.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

3.1.2. Tình trạng thiếu kẽm và một số yếu tố liên quan

3.2. Hiệu quả bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi

3.2.1. Phân bố bệnh nhân ở hai nhóm nghiên cứu

3.2.2. Hiệu quả của bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi

3.2.3. Tình trạng thiếu kẽm và một số yếu tố liên quan ở trẻ viêm phổi

3.2.4. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2.5. Hiệu quả của bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi

3.2.6. Đặc điểm chung của bệnh nhân ở hai nhóm trước can thiệp

3.2.7. Hiệu quả của bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tình trạng thiếu kẽm và một số yếu tố liên quan

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng thiếu kẽm ở trẻ em từ 2-36 tháng tuổi mắc viêm phổi tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn trong giai đoạn 2017-2021 là một vấn đề nghiêm trọng. Theo số liệu thu thập, tỷ lệ trẻ em thiếu kẽm trong nhóm nghiên cứu lên tới 80%. Thiếu kẽm không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm phổi mà còn làm nặng thêm tình trạng bệnh. Các yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu kẽm bao gồm chế độ dinh dưỡng không đầy đủ, tình trạng sức khỏe tổng quát của trẻ và môi trường sống. Việc bổ sung kẽm có thể cải thiện tình trạng sức khỏe của trẻ, giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm thiểu các biến chứng do viêm phổi gây ra. Theo UNICEF, việc bổ sung kẽm hàng ngày cho trẻ em sống ở các nước đang phát triển là cần thiết để phòng ngừa bệnh tật.

1.1. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm 200 trẻ em từ 2-36 tháng tuổi mắc viêm phổi, được phân loại theo độ tuổi, giới tính và tình trạng dinh dưỡng. Kết quả cho thấy, trẻ em trong độ tuổi từ 12-24 tháng có tỷ lệ thiếu kẽm cao nhất. Đặc biệt, trẻ em có tiền sử viêm phổi trước đó có nguy cơ thiếu kẽm cao hơn so với những trẻ không có tiền sử. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe hô hấp của trẻ. Việc theo dõi và đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em là rất quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị viêm phổi.

II. Hiệu quả bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của việc bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi ở trẻ em. Kết quả cho thấy, việc bổ sung kẽm không chỉ giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng mà còn làm giảm thời gian điều trị và phục hồi cho trẻ. Trẻ em được bổ sung kẽm có tỷ lệ hồi phục nhanh hơn so với nhóm không được bổ sung. Theo các chuyên gia, kẽm có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng hiệu quả hơn. Việc bổ sung kẽm có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm phổi và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

2.1. Phân bố bệnh nhân ở hai nhóm nghiên cứu

Trong nghiên cứu, bệnh nhân được chia thành hai nhóm: nhóm bổ sung kẽm và nhóm không bổ sung. Kết quả cho thấy, nhóm bổ sung kẽm có tỷ lệ hồi phục cao hơn, với thời gian điều trị trung bình ngắn hơn 2 ngày so với nhóm không bổ sung. Điều này cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi. Các chỉ số sinh hóa cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể ở nhóm bổ sung kẽm, đặc biệt là nồng độ CRP và Hb, cho thấy tình trạng viêm và thiếu máu được cải thiện.

III. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung kẽm là một can thiệp hiệu quả trong điều trị viêm phổi ở trẻ em từ 2-36 tháng tuổi. Kết quả cho thấy, bổ sung kẽm không chỉ cải thiện tình trạng dinh dưỡng mà còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm thiểu biến chứng và thời gian điều trị. Các chuyên gia khuyến nghị rằng việc bổ sung kẽm nên được thực hiện thường xuyên cho trẻ em, đặc biệt là những trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh viêm phổi. Cần có các chương trình giáo dục dinh dưỡng cho phụ huynh để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kẽm trong chế độ ăn uống của trẻ.

3.1. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưu và thời gian bổ sung kẽm cho trẻ em mắc viêm phổi. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe hô hấp để có những can thiệp phù hợp hơn. Việc nghiên cứu các yếu tố khác như môi trường sống, chế độ ăn uống và tình trạng sức khỏe tổng quát cũng rất cần thiết để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ tình trạng thiếu vi chất kẽm một số yếu tố liên quan và hiệu quả bổ sung kẽm ở bệnh nhi từ 2 36 tháng tuổi mắc viêm phổi tại bệnh viện đa khoa xanh pôn 2017 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về kẽm và vai trò sinh học của kẽm 1. Giới thiệu sơ lược về kẽm Kẽm rất phổ biến và là một trong những nguyên tố vi lượng quan trọng nhất trong các hệ thống sinh học. Kim loại này đóng một vai trò vô giá trong các quá trình sinh học ở các dạng khác nhau (ví dụ: ion kẽm, chất vận chuyển kẽm và phức hợp albumin kẽm).

Từ cuối thế kỷ 19 các nhà khoa học đã phát hiện ra tầm quan trọng của kẽm đối với con người và động vật. Cơ thể người trưởng thành có khoảng từ 2-3 mg kẽm. Kẽm tồn tại dưới dạng một cation hóa trị hai và không bị oxy hóa trong điều kiện sinh lý. Điều này giải thích tại sao kẽm thực hiện vai trò sinh lý phong phú trong một loạt các quá trình sinh học khác nhau và nó được coi là một nguyên tố vi lượng đa năng, do khả năng liên kết với hơn 300 enzym và hơn 2000 yếu tố phiên mã, giúp tăng tổng hợp protein, phân chia tế bào, thúc đẩy sự tăng trưởng [13] [14].

Thiếu kẽm được quan sát thấy gần như ở 17% dân số toàn cầu và ảnh hưởng đến nhiều hệ thống cơ quan, dẫn đến rối loạn chức năng của cả miễn dịch thể dịch và miễn dịch qua trung gian tế bào, do đó làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm khuẩn [4]. Thiếu kẽm, sự chuyển hóa của các tế bào vị giác bị ảnh hưởng, gây biếng ăn do rối loạn vị giác [13]. Chuyển hóa, hấp thu kẽm Kẽm là một nguyên tố vi lượng thiết yếu dễ dàng bổ sung thông qua đường uống. Tuy nhiên, kẽm không lưu trữ trong cơ thể, do đó, lượng kẽm hấp thụ hàng ngày là cần thiết để duy trì mức thiết yếu và hỗ trợ tất cả các chức năng của cơ thể.

Sự hấp thu kẽm diễn ra trong ruột, chủ yếu ở hỗng luan an tien si 4 tràng thông qua chất vận chuyển cụ thể Zip4. Kẽm sau khi được các tế bào hấp thu sẽ được phân bố trong tế bào chất (50%), nhân (30–40%) và màng tế bào (10%) [15] [16]. Kẽm được hấp thụ thông qua khuếch tán thụ động hoặc gắn vào màng của tế bào ruột, nơi mà quá trình vận chuyển được hỗ trợ bởi metallothionein và protein giàu cysteine. Hệ thống protein mang giúp vận chuyển lượng kẽm hấp thu được đưa trực tiếp đến gan, nơi chúng được cắt ngắn rồi nhanh chóng phóng thích vào hệ tuần hoàn để đưa đến mô khác.

Khoảng 70% lượng kẽm lưu thông gắn với albumin và bất kỳ yếu tố nào làm thay đổi nồng độ albumin huyết thanh đều ảnh hưởng tới nồng độ kẽm huyết thanh [15],[16]. Nồng độ kẽm trong huyết thanh cũng giảm đồng thời với giảm nồng độ albumin máu khi có sự lão hóa và tình trạng suy dinh dưỡng protein - năng lượng [17]. Nồng độ kẽm thay đổi bởi các điều kiện ảnh hưởng đến sự hấp thu của mô. Nhiễm khuẩn, chấn thương cấp tính và stress là những yếu tố gây tăng tiết cortisol và cytokine (Interleukin-6), làm tăng hấp thu kẽm ở mô do đó làm giảm nồng độ kẽm trong huyết thanh [18].

Cũng cần lưu ý rằng mặc dù nồng độ kẽm toàn phần trong huyết tương thường được duy trì ở mức khá ổn định, nhưng trong một số trường hợp chúng bị giảm đáng kể, bao gồm cả trong giai đoạn cấp tính phản ứng với nhiễm khuẩn và viêm [15], [17]. Sự ổn định của nồng độ kẽm trong huyết thanh phản ánh vai trò quan trọng của nồng độ kẽm trong tuần hoàn trong việc duy trì cân bằng nội môi kẽm toàn cơ thể. Chỉ 0,1% tổng hàm lượng kẽm trong cơ thể nằm trong huyết thanh, trong khi 6% và 57% lần lượt nằm trong gan và cơ xương, nhưng nó không chỉ ảnh hưởng đến sự phân bố kẽm trong cơ thể mà còn điều chỉnh các tương tác phân tử sinh học quan trọng trong máu [18]. Do đó, sự gia tăng nhỏ trong sự hấp thu kẽm của mô có thể gây ra sự sụt giảm mạnh về kẽm trong huyết thanh.

Ví dụ, sự hấp thu kẽm ở gan tăng 1% sẽ làm giảm 40% kẽm huyết thanh. Lượng kẽm huyết thanh giảm mạnh như vậy sẽ làm giảm khả luan an tien si 5 năng cung cấp kẽm cho nhiều chức năng trao đổi chất của nó trong tất cả các mô [15], [17]. Vì kẽm huyết thanh là một phần của nhóm kẽm có thể trao đổi, chiếm khoảng 10% lượng kẽm toàn cơ thể, nên nhóm này được chuyển hóa hoàn toàn khoảng 5 lần/ngày để cung cấp kẽm cho các chức năng trao đổi chất phụ thuộc vào kẽm trong toàn cơ thể [19], [20]. Khoảng 95% lượng kẽm thải trừ qua đường tiết niệu, chủ yếu do ảnh hưởng của glucagon và các kênh vận chuyển kẽm tại thận.

Nhìn chung, lượng kẽm nội sinh đào thải tỷ lệ thuận với lượng kẽm hấp thu. Bài tiết kẽm nội sinh giảm khi chế độ ăn uống thiếu kẽm hoặc nhu cầu kẽm tăng trong giai đoạn trẻ tăng trưởng hoặc thời kỳ mẹ cho con bú [14],[19], [20]. Kẽm tạo thành một số muối và hợp chất. Có 2 loại muối thường được sử dụng trong y học là Kẽm citrate và Kẽm gluconat, có thể hấp thụ trong cơ thể người.

Kẽm sufate được dùng trong các sữa công thức, kẽm Oxit thường được dùng do giá thành rẻ và dễ hòa tan trong dịch vị. Kẽm gluconat là muối kẽm của axit gluconic. Kẽm Gluconate chỉ chứa 1 cation kẽm (Zn2+) liên kết với 2 anion của axit gluconic nên hạn chế được nhược điểm vị kim loại của kẽm Citrate nên được sử dụng thông dụng hơn và cũng có nhiều báo cáo về tính an toàn của phức hợp hơn các dạng thức khác [21]. Vai trò của kẽm đối với hệ miễn dịch 1.

Vai trò của kẽm trong điều chỉnh hệ thống miễn dịch và viêm Kẽm đóng vai trò trung tâm trong việc điều chỉnh hệ thống miễn dịch và cần thiết cho chức năng tế bào trong phản ứng miễn dịch cũng như hoạt động như một chất chống oxy hóa [11]. Vai trò chống oxy hóa của kẽm có thể hoạt động đồng thời với vai trò chống viêm thông qua các cơ chế sinh hóa tương tự hoặc chồng chéo. Kẽm có thể kháng vi-rút trực tiếp, ức chế sự xâm nhập của mầm bệnh vào tế bào và sự nhân lên trong tế bào của chúng [22]. luan an tien si 6 Mọi giai đoạn của phản ứng miễn dịch đều phụ thuộc vào sự hiện diện của một số vi chất dinh dưỡng và có vai trò hiệp đồng.

Các vi chất dinh dưỡng quan trọng nhất (ví dụ, vitamin A, D, C, E và Kẽm) phải đảm bảo tính toàn vẹn về cấu trúc và chức năng của các hệ thống miễn dịch bên ngoài và bên trong cơ thể (ví dụ: da và tất cả các màng nhầy), hình thành thể chất và các rào cản hóa học đại diện cho tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các mầm bệnh xâm nhập. Các quá trình miễn dịch bẩm sinh qua trung gian tế bào, các phản ứng hóa học như kích hoạt hệ thống bổ thể và giải phóng các cytokine tiền viêm cũng đòi hỏi một số vitamin và khoáng chất nhất định (đặc biệt là vitamin A, D và C, Kẽm, Sắt và Selen) [23]. Các đáp ứng miễn dịch thích ứng bao gồm miễn dịch qua trung gian tế bào và dịch thể lại phụ thuộc vào sự hiện diện của nhiều loại vi chất dinh dưỡng ở tất cả các giai đoạn. Các vi chất dinh dưỡng có bằng chứng hỗ trợ miễn dịch mạnh nhất là vitamin C, D và kẽm.

Trong đó, tỷ lệ thiếu kẽm thường cao nhất trong các vi chất này [24]. Kẽm ảnh hưởng đến cả chức năng miễn dịch đặc hiệu và không đặc hiệu. Xét về miễn dịch không đặc hiệu, kẽm ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của hàng rào biểu mô và chức năng của bạch cầu trung tính, tế bào diệt tự nhiên, bạch cầu đơn nhân và đại thực bào. Đối với khả năng miễn dịch đặc hiệu, kẽm ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng của lympho bào, cũng như những thay đổi trong sự cân bằng của các quần thể tế bào T helper (Th1 và Th2) và sản xuất cytokine [25].

Nhiều quá trình chính của hệ thống miễn dịch bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi tính sẵn có của kẽm, ví dụ như sự hình thành các bẫy ngoại bào bởi bạch cầu trung tính, chuyển sự cân bằng từ các phản ứng dịch thể sang miễn dịch qua trung gian tế bào miễn dịch, và thích nghi một cách linh hoạt phản ứng viêm tăng cao bằng cách kiểm soát tốt hơn sự kích hoạt NF-κB đối với nhu cầu hiện tại, và bổ sung kẽm dẫn đến giảm viêm do giảm hoạt động của NF- κB [11]. luan an tien si 7 Thiếu kẽm dẫn đến rối loạn nghiêm trọng về số lượng và hoạt động của tế bào miễn dịch, điều này có thể dẫn đến tăng tính nhạy cảm với nhiễm khuẩn và phát triển các bệnh viêm đặc biệt. Các tế bào miễn dịch thậm chí có thể phản ứng nhanh với tình trạng thiếu kẽm hơn mức có thể đo được trong huyết tương [25]. Trong các thử nghiệm lâm sàng, tình trạng thiếu kẽm nhẹ ở người gây ra rối loạn chức năng ở Th1 và Th2, dẫn đến suy giảm khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào [26].

Một mặt, việc loại bỏ mầm bệnh vi khuẩn bằng thực bào và bùng phát phản ứng oxy hóa khử. Mặt khác, việc sản xuất các yếu tố hoại tử khối u cytokine gây viêm TNF-α và Interleukin-6 (IL- 6) đã giảm. Điều này cho thấy rằng bạch cầu đơn nhân chuyển từ giao tiếp giữa các tế bào sang các chức năng phòng thủ bẩm sinh cơ bản để đáp ứng với tình trạng thiếu kẽm [27]. Dấu hiệu miễn dịch của thiếu kẽm là teo tuyến ức, giảm bạch cầu, đặc biệt là giảm số lượng tế bào CD4+ T (Th), dẫn đến giảm tỷ lệ CD4+/CD8+ [27].

Dữ liệu in vitro cho thấy tăng bạch cầu đơn nhân khi thiếu kẽm, hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) bị giảm và độc tính tế bào đơn nhân tăng [8], [28]. Hầu hết các tế bào đều được trang bị các bộ phân tử tín hiệu giống hệt nhau, nhưng việc lựa chọn đường dẫn tín hiệu được kích hoạt phụ thuộc vào loại mầm bệnh, từ đó các phản ứng thích hợp để tấn công tác nhân xâm lược được tạo ra [28], [29]. Các tế bào đơn nhân và đại thực bào là một trong những tế bào miễn dịch bị ảnh hưởng cơ bản nhất bởi kẽm. Sự thay đổi phụ thuộc kẽm trong thực bào và hình thành bẫy ngoại bào bạch cầu trung tính bởi các tế bào miễn dịch bẩm sinh đã đưa ra giải thích cho việc tăng tính nhạy cảm với nhiễm khuẩn khi thiếu kẽm [29],[30].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu hiệu quả bổ sung kẽm và yếu tố liên quan ở trẻ 2-36 tháng tuổi mắc viêm phổi tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn (2017-2021) là một tài liệu quan trọng tập trung vào việc đánh giá tác động của việc bổ sung kẽm trong điều trị viêm phổi ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp bằng chứng về hiệu quả của kẽm trong việc cải thiện sức khỏe hô hấp mà còn phân tích các yếu tố liên quan như dinh dưỡng, môi trường và điều kiện y tế. Điều này giúp các bậc phụ huynh và nhân viên y tế có thêm thông tin để áp dụng các biện pháp hỗ trợ hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề sức khỏe liên quan đến trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm Vai trò của thiếu vitamin D trong viêm phổi cộng đồng ở trẻ em, nghiên cứu này cung cấp góc nhìn sâu hơn về ảnh hưởng của dinh dưỡng đến bệnh hô hấp. Ngoài ra, Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ biếng ăn sau sử dụng kháng sinh cũng là một tài liệu hữu ích để hiểu rõ hơn về tác động của dinh dưỡng trong quá trình hồi phục sức khỏe. Cuối cùng, Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng sẽ giúp bạn khám phá thêm về các bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ.

Mỗi liên kết trên là cơ hội để bạn đi sâu hơn vào các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao hiểu biết và áp dụng hiệu quả trong thực tế.