Nghiên cứu hệ thống hóa thuật ngữ và danh pháp hóa học hữu cơ trong chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018

Nghiên cứu hệ thống hóa thuật ngữ và danh pháp hóa học hữu cơ trong chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2018, nâng cao chất lượng giảng dạy.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Lí do chọn đề tài

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.2.1. Đối tượng nghiên cứu

0.2.2. Phạm vi nghiên cứu

0.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp nghiên cứu lí thuyết

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

0.4.3. Phương pháp thống kê toán học

0.5. Đóng góp của đề tài

0.6. Bố cục

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC HỆ THỐNG HÓA DANH PHÁP HÓA HỌC HỮU CƠ

1.1. Sơ lược lịch sử về danh pháp hóa học Việt Nam

1.1.1. Tình hình trước năm 1975

1.1.2. Danh pháp và thuật ngữ hóa học ở miền Bắc trước năm 1975

1.2. Danh pháp IUPAC (International Union of Pure and Applied Chemistry Nomenclature)

1.3. Khảo sát mức độ thuận lợi và khó khăn khi sử dụng danh pháp hóa học theo chương trình phổ thông mới

1.3.1. Mục đích khảo sát

1.3.2. Đối tượng khảo sát

1.3.3. Nội dung khảo sát

1.3.4. Tiến hành khảo sát

1.3.5. Kết quả khảo sát

1.4. HỆ THỐNG HÓA THUẬT NGỮ VÀ DANH PHÁP HÓA HỌC HỮU CƠ TRONG CHƯƠNG TRÌNH GDPT MỚI NĂM 2018

1.4.1. Những thay đổi về thuật ngữ và danh pháp hóa học hữu cơ trong chương trình GDPT mới năm 2018

1.4.2. Những điểm mới về danh pháp hóa học trong chương trình GDPT mới 2018

1.4.3. Nguyên tắc sử dụng thuật ngữ và danh pháp hóa học trong chương trình GDPT mới 2018

1.4.4. Danh pháp hóa học hợp chất hữu cơ trong chương trình giáo dục phổ thông mới 2018

1.4.4.1. Hydrocarbon không no
1.4.4.2. Dẫn xuất halogen
1.4.4.3. Alcohol (Ancol) và phenol
1.4.4.4. Hợp chất hữu cơ tạp chất
1.4.4.5. Hệ thống danh pháp hữu cơ theo chương trình hiện hành và chương trình mới

1.5. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

1.5.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

1.5.2. Chuẩn bị trước thực nghiệm sư phạm

1.5.3. Chọn đối tượng và địa bàn thực nghiệm

1.5.4. Chọn giáo viên thực nghiệm

1.5.5. Chọn lớp thực nghiệm và lớp đối chứng

1.5.6. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

1.5.7. Kết quả thực nghiệm sư phạm

1.5.8. Phương pháp xử lí

1.5.9. Xử lí kết quả thực nghiệm sư phạm

1.5.10. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm

1.5.10.1. Phân tích kết quả về mặt định tính
1.5.10.2. Phân tích kết quả về mặt định lượng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thuật Ngữ Danh Pháp Hóa Hữu Cơ

Nghiên cứu về thuật ngữ hóa học hữu cơdanh pháp hóa học hữu cơ luôn được quan tâm vì Hóa học là một ngành khoa học sử dụng khối lượng lớn thuật ngữ và danh pháp. Từ cuối thế kỷ 19, tên các hợp chất hóa học chủ yếu là tên thông thường, ít có tính hệ thống. Hội nghị Hóa học thế giới năm 1892 tại Geneve đưa ra đề xuất đầu tiên về hệ thống danh pháp quốc tế, được gọi là danh pháp Geneve. Năm 1919, Hiệp hội quốc tế Hóa học thuần túy và ứng dụng (IUPAC) được thành lập và đảm nhận việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống danh pháp Hóa học từ năm 1921 đến nay. Danh pháp IUPAC được toàn thế giới công nhận làm cơ sở để đặt tên cho các nguyên tố và hợp chất hóa học. Ở Việt Nam, bên cạnh một số tên gọi Hán - Việt, đa số các tên gọi còn lại đều được phiên chuyển từ tiếng nước ngoài. GS. Hoàng Xuân Hãn đã cho xuất bản cuốn từ điển “Danh từ Khoa học”, trong đó có một phần dành cho hóa học. Việc biên soạn danh từ hóa học tiếp tục được thực hiện bởi nhiều nhà khoa học, tiêu biểu là GS. Nguyễn Thạc Cát.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Danh Pháp Hóa Học Hữu Cơ ở Việt Nam

Trước năm 1975, GS. Hoàng Xuân Hãn đã xuất bản "Danh từ Khoa học" (1942), đóng góp quan trọng vào giảng dạy và truyền bá kiến thức hóa học bằng tiếng Việt. Thập niên 60, việc xây dựng danh pháp được đẩy mạnh ở cả hai miền Nam, Bắc. Tuy nhiên, do cách tiếp cận khác nhau, đã hình thành sự khác biệt trong quy tắc phiên chuyển tên hóa chất. Sau năm 1975, giới khoa học Việt Nam thiếu một hệ thống chung về thuật ngữdanh pháp hóa học, gây khó khăn cho giảng dạy và nghiên cứu. Hội Hóa học Việt Nam thực hiện đề tài "Xây dựng hệ thống Danh pháp và Thuật ngữ Hóa học Việt Nam" (2005-2008), xuất bản năm 2010, nhằm cung cấp hướng dẫn sử dụng thuật ngữdanh pháp hóa học.

1.2. Vai Trò của IUPAC Trong Hệ Thống Hóa Danh Pháp Hóa Học

IUPAC đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và chuẩn hóa danh pháp hóa học trên toàn thế giới. Các quy tắc và khuyến nghị của IUPAC đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng trong việc đặt tên các hợp chất, tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hóa học. Việc áp dụng danh pháp IUPAC trong chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 là một bước tiến quan trọng trong việc hội nhập quốc tế và nâng cao chất lượng giáo dục hóa học ở Việt Nam. Việc sử dụng thuật ngữ theo khuyến nghị của IUPAC có tham khảo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 5529:2010 và 5530:2010).

II. Vấn Đề Thách Thức Sử Dụng Danh Pháp Hóa Hữu Cơ Mới

Chương trình giáo dục phổ thông (CTGDPT) mới năm 2018, môn Hóa học sử dụng danh pháp và thuật ngữ theo khuyến nghị của IUPAC. Sự thay đổi này đáp ứng yêu cầu thống nhất hệ thống danh pháp, thuật ngữ hóa học ở Việt Nam và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, giáo viên (GV) và học sinh (HS) gặp khó khăn trong việc gọi tên các nguyên tố, hợp chất hóa học bằng tiếng Anh vì đã quen với cách đọc, cách viết phiên chuyển. Do đó, GV và HS cần tài liệu tham khảo dễ đọc, dễ tra cứu để tiếp cận với sự thay đổi này. Việc sử dụng danh pháp IUPAC trong chương trình mới cũng đòi hỏi sự cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy của GV.

2.1. Khó Khăn Ban Đầu Tiếp Cận Danh Pháp IUPAC Hóa Hữu Cơ

Nhiều GV và HS đã quen với cách gọi tên các hợp chất hóa học hữu cơ theo phiên âm tiếng Việt. Việc chuyển sang sử dụng danh pháp IUPAC đòi hỏi phải học lại cách phát âm và viết tên các hợp chất theo quy tắc mới. Sự khác biệt giữa cách gọi tên cũ và mới có thể gây nhầm lẫn và khó khăn trong quá trình học tập. Bên cạnh đó, một số HS có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các quy tắc danh pháp IUPAC và áp dụng chúng vào việc gọi tên các hợp chất hữu cơ khác nhau. Sự thay đổi này từng bước đáp ứng yêu cầu thống nhất hệ thống danh pháp, thuật ngữ hóa học ở nước ta và yêu cầu hội nhập quốc tế.

2.2. Thiếu Tài Liệu Tham Khảo Hóa Hữu Cơ Phù Hợp Cho Giáo Viên Học Sinh

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt tài liệu tham khảo phù hợp, dễ hiểu và dễ tra cứu cho cả GV và HS. Các tài liệu hiện có thường mang tính học thuật cao, khó tiếp cận đối với HS phổ thông. Cần có các tài liệu hướng dẫn chi tiết, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành để giúp HS nắm vững các quy tắc danh pháp IUPAC và áp dụng chúng một cách thành thạo. Xuất phát từ nhu cầu trên, cần xây dựng một tài liệu học tập, tham khảo bổ ích, hỗ trợ cho GV và HS tự học, tự nghiên cứu để có thể nhanh chóng “hòa nhập” với sự đổi mới.

III. Phương Pháp Hệ Thống Hóa Thuật Ngữ và Danh Pháp Hóa Hữu Cơ

Để giải quyết vấn đề trên, cần có phương pháp hệ thống hóa thuật ngữdanh pháp hóa học hữu cơ một cách khoa học và dễ hiểu. Phương pháp này bao gồm việc so sánh, phân tích các danh pháp theo chương trình GDPT hiện hành và theo khuyến nghị của IUPAC. Xây dựng bảng hệ thống danh pháp hóa học và quy tắc gọi tên các hợp chất hữu cơ theo khuyến nghị của IUPAC áp dụng vào dạy học môn hóa học. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, GV và chuyên gia giáo dục để xây dựng một hệ thống danh pháp phù hợp với trình độ và năng lực của HS Việt Nam. Đảm bảo tính chính xác, khoa học và dễ tiếp cận của hệ thống danh pháp.

3.1. So Sánh Danh Pháp Hóa Hữu Cơ Cũ Và Mới IUPAC

Cần thực hiện so sánh chi tiết giữa các quy tắc gọi tên hợp chất hữu cơ theo chương trình hiện hành và theo khuyến nghị của IUPAC. Phân tích những điểm khác biệt và tương đồng giữa hai hệ thống danh pháp. Điều này giúp GV và HS nhận biết rõ những thay đổi và có sự chuẩn bị tốt hơn cho việc chuyển đổi sang danh pháp IUPAC. Tập trung vào các hợp chất hữu cơ thường gặp trong chương trình phổ thông, ví dụ như: Ankan, Anken, Ankin, Alcohol, Aldehyde, Ketone, Carboxylic acid, Ester, Amin, Amide, Halogen derivative.

3.2. Xây Dựng Bảng Tra Cứu Thuật Ngữ Danh Pháp Hóa Hữu Cơ IUPAC

Xây dựng bảng tra cứu thuật ngữdanh pháp hóa học hữu cơ IUPAC một cách khoa học, dễ dàng sử dụng. Bảng tra cứu cần bao gồm tên gọi của các hợp chất hữu cơ theo danh pháp IUPAC, cấu trúc hóa học, tính chất vật lý và hóa học cơ bản. Sắp xếp thông tin một cách logic và khoa học, giúp GV và HS dễ dàng tra cứu và sử dụng khi cần thiết. Bảng tra cứu cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.

IV. Ứng Dụng Dạy Học Danh Pháp IUPAC Hóa Hữu Cơ Mới

Để việc áp dụng danh pháp IUPAC vào giảng dạy đạt hiệu quả cao, cần có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá. GV cần trang bị kiến thức về danh pháp IUPAC và sử dụng chúng một cách thành thạo trong quá trình giảng dạy. Thiết kế các bài tập thực hành, ví dụ minh họa và trò chơi hóa học để giúp HS nắm vững kiến thức và kỹ năng. Tích hợp danh pháp IUPAC vào các bài kiểm tra và đánh giá để HS làm quen và sử dụng chúng một cách tự nhiên.

4.1. Thiết Kế Bài Giảng Hóa Hữu Cơ Theo Chuẩn Chương Trình Mới 2018

Thiết kế các bài giảng môn Hóa học hữu cơ theo chuẩn chương trình mới 2018, tích hợp danh pháp IUPAC vào nội dung giảng dạy. Sử dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích HS tham gia vào quá trình học tập. Tạo môi trường học tập thân thiện và cởi mở, giúp HS cảm thấy tự tin và hứng thú với môn học. Bài giảng nên tập trung vào các hợp chất hữu cơ quan trọng, ví dụ như: hợp chất hữu cơ, cấu trúc hóa học hữu cơ, phản ứng hóa học hữu cơ.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Tiếp Thu Danh Pháp IUPAC Của Học Sinh

Thực hiện đánh giá khả năng tiếp thu danh pháp IUPAC của HS thông qua các bài kiểm tra, bài tập và hoạt động thực hành. Phân tích kết quả đánh giá để xác định những khó khăn mà HS gặp phải và đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời. Sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, như trắc nghiệm khách quan, tự luận, thuyết trình và làm việc nhóm. Đánh giá không chỉ tập trung vào kiến thức mà còn chú trọng đến kỹ năng vận dụng danh pháp IUPAC vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

V. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Dạy Học Hóa Hữu Cơ

Để nâng cao hiệu quả dạy và học Hóa học hữu cơ theo chương trình mới, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, GV, HS và phụ huynh. Nhà trường cần cung cấp đầy đủ tài liệu tham khảo, trang thiết bị dạy học và tạo điều kiện cho GV tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng về danh pháp IUPAC. GV cần cập nhật kiến thức, đổi mới phương pháp giảng dạy và tạo hứng thú cho HS trong học tập. HS cần chủ động học tập, tự giác làm bài tập và tham gia tích cực vào các hoạt động trên lớp. Phụ huynh cần quan tâm, động viên và tạo điều kiện cho con em học tập tốt môn Hóa học.

5.1. Bồi Dưỡng Giáo Viên Về Danh Pháp IUPAC Và Phương Pháp Dạy Mới

Tổ chức các khóa bồi dưỡng, tập huấn cho GV về danh pháp IUPAC và các phương pháp giảng dạy mới. Mời các chuyên gia đầu ngành về hóa học và giáo dục tham gia giảng dạy. Cung cấp tài liệu tham khảo và công cụ hỗ trợ cho GV. Tạo cơ hội cho GV trao đổi kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Tập trung vào các chủ đề như: danh pháp thay thế, nomenclatura quimica organica, organic chemistry nomenclature.

5.2. Xây Dựng Cộng Đồng Hóa Học Hữu Cơ Trực Tuyến Cho Học Sinh

Xây dựng cộng đồng trực tuyến cho HS yêu thích môn Hóa học hữu cơ. Tạo diễn đàn để HS trao đổi kiến thức, đặt câu hỏi và chia sẻ kinh nghiệm học tập. Tổ chức các buổi học trực tuyến, trò chơi hóa học và cuộc thi kiến thức để tạo hứng thú cho HS. Mời các GV và chuyên gia tham gia hỗ trợ và giải đáp thắc mắc cho HS. Cộng đồng này có thể giúp HS tiếp cận với Hóa học hữu cơ 11, Hóa học hữu cơ 12.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Danh Pháp Hóa Hữu Cơ

Việc nghiên cứu và hệ thống hóa thuật ngữdanh pháp hóa học hữu cơ trong chương trình GDPT mới 2018 là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết. Đề tài này đã góp phần làm rõ những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển đổi sang danh pháp IUPAC. Đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả dạy và học môn Hóa học hữu cơ. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống danh pháp hóa học, đồng thời phát triển các phương pháp giảng dạy sáng tạo và hiệu quả hơn.

6.1. Đánh Giá Mức Độ Thành Công Áp Dụng Danh Pháp IUPAC

Thực hiện đánh giá toàn diện về mức độ thành công của việc áp dụng danh pháp IUPAC vào chương trình GDPT mới. Thu thập ý kiến phản hồi từ GV, HS và các chuyên gia giáo dục. Phân tích dữ liệu để xác định những ưu điểm và hạn chế của hệ thống danh pháp mới. Đề xuất các điều chỉnh và cải tiến để nâng cao hiệu quả áp dụng danh pháp IUPAC.

6.2. Mở Rộng Nghiên Cứu Về Thuật Ngữ Hóa Học Hữu Cơ Bằng Tiếng Anh

Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang lĩnh vực thuật ngữ hóa học hữu cơ bằng tiếng Anh. Xây dựng từ điển thuật ngữ hóa học hữu cơ song ngữ (Việt - Anh) để hỗ trợ HS trong quá trình học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu các phương pháp giảng dạy thuật ngữ hóa học hữu cơ hiệu quả. Đảm bảo HS có đủ kiến thức và kỹ năng để giao tiếp và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hóa học. Cần xem xét các tài liệu tham khảo bằng tiếng Anh như IUPAC nomenclature.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC HỆ THỐNG HÓA DANH PHÁP HÓA HỌC HỮU CƠ 1. Sơ lược lịch sử về danh pháp hóa học Việt Nam 1. Tình hình trước năm 1975 Ngay từ trước cách mạnh tháng Tám, Năm 1942 GS. Hoàng Xuân Hãn đã cho xuất bản cuốn “Danh từ Khoa học” [5], trong đó có phần dành cho hóa học gồm cách gọi tên nguyên tố, các hóa chất, đặt tên cho các khái niệm, hiện tượng và quá trình chuyển hóa hóa học.

Đây là một công trình khoa học hết sức có ý nghĩa, góp phần quan trọng trong việc giảng dạy và truyền bá, phổ biến các kiến thức hóa học (bằng tiếng Việt) ở nước ta, đồng thời mở đường cho các thế hệ đi sau tiếp tục xây dựng hệ thống thuật ngữ hóa học Việt Nam. Trong bối cảnh ngày càng tăng cường giao lưu và hội nhập thế giới.Hoàng Xuân Hãn, việc biên soạn được tiếp nối bởi nhiều nhà hóa học mà tiêu biểu là GS.Nguyễn Thạc Cát (ở miền Bắc) và GS. Và bắt đầu từ thập niên 60, ở cả hai miền Nam, Bắc việc xây dựng hệ thống danh pháp tương đối khẩn trương, tuy nhiên, do cách tiếp cận có phần khác nhau, đã hình thành nên những sự khác biệt nhau trong các quy tắc phiên chuyển tên hóa chất và các thuật ngữ hóa học từ tiếng nước ngoài. Danh pháp và thuật ngữ hóa học ở miền Bắc trước năm 1975 Năm 1960, Ban Khoa học cơ bản thuộc Ủy ban Khoa học Nhà nước đưa ra “Quy định tạm thời về những nguyên tắc biên soạn danh từ khoa học tự nhiên” [9].

Bản quy định tạm thời này đã đề ra các tiêu chuẩn của một danh từ khoa học phải “(i) Rõ ràng, không thể hiểu nhầm lẫn; mỗi ý, mỗi vật, mỗi hiện tượng phải có danh từ riêng để biểu hiện. (ii) Ngắn, gọn, dễ đọc, dễ hiểu, dễ nhớ. (iii) Chú ý tới thói quen, chú ý khoa học hóa các danh từ phổ thông; đồng thời chú ý quốc tế hóa trong phạm vi cần thiết. (iv) Chú ý những danh từ liên quan trong một hệ thống hoàn chỉnh”.

Bản quy định tạm thời này đề nghị đặt thêm một số vần mới như c (đọc là x trước e, i, y), f, j, p (đứng trước một nguyên âm), w, z (thay cho d), br, cl, cr, dr, pl, pr, ps, sp, sc, st, tr, ec, el, es, al, ol, ic, yl, ad, id, od, oz. Bản quy định tạm thời này nhận được nhiều ý kiến trái chiều. Trong đó một bộ phận cho rằng các quy định này không cần thiết vì nó rườm rà và không hiệu quả. Mặt khác, một số người cho rằng nên tăng cường thêm những âm, vần mới này để giúp phiên chuyển những từ quốc tế mới.

5 Thực tế thì thời kì đó yêu cầu cần có một hệ thống danh pháp và thuật ngữ hóa học chưa phải là thật cấp bách và những điều kiện để có hệ thống như vậy cũng chưa chín muồi. Cộng đồng hóa học còn nhỏ, sách hóa học phần lớn bằng tiếng Nga. Khi dịch hoặc diễn giải nội dung bằng sách bằng tiếng Việt thì người ta dùng những thuật ngữ trong “Danh từ hóa học”, nếu không có thì tự đặt ra thuật ngữ mình cho là thích hợp hoặc sử dụng cách diễn đạt thông qua tiếng nước ngoài. Cho đến năm 1963, một nhóm các nhà hóa học chủ chốt của trường Đại học Tổng hợp Hà Nội và Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, trong đó GS.

Nguyễn Thạc Cát đóng vai trò chủ đạo, đã cho xuất bản “Từ điển hóa học Nga-Anh-Việt” gồm 15000 từ. Trong cuốn từ điển tác giả đã nhấn mạnh phương châm “khoa học, dân tộc, đại chúng” và đã để ra một số nguyên tắc biên soạn phần tiếng Việt, có thể tóm tắt như sau: (1) Đối với các chất chưa có tên tiếng Việt thì mượn từ của tiếng Âu và sửa lại sao cho gọn và dễ đọc. Khi viết cố gắng theo mặt chữ của từ mượn, gặp vần không có trong tiếng Việt thì thay bằng tiếng Việt có âm tương tự. Khi đọc thì phát âm theo tiếng Việt, dù không giống âm của tiếng mượn.

Ví dụ: Calcium → Canxi, Acetate → Axetat,… (2) Viết liền các âm tiết chứ không nối các âm tiết với nhau bằng gạch ngang. (3) Thêm phụ âm z thay cho d để dùng d thay cho đ; thêm f thay cho ph và bỏ h trong phụ âm kép để viết cho sát với mặt chữ từ mượn. Thêm một số phụ âm ghép như br, cl, fl, dr, kr, pl, pr, sc, st,… để viết cho gọn tên các nguyên tố và hợp chất; khi đọc thì theo lối đánh vần của tiếng Việt. Thêm một số vần mới là al, ol, yl để biểu thị các chức hóa học.

Ví dụ: Bromo → Brom, Acetal → Axetal, Chlorophenol → Clorophenol. (4) Đối với tên các nguyên tố, tìm cách giữ tên có đủ con chữ trong kí hiệu. Ví dụ: Hafnium (Hf) → Hafini, Zirconium → Ziriconi. (5) Không chấp nhận các vần ce, ci, cy như đề xuất của GS.

Hoàng Xuân Hãn và Ban Khoa học cơ bản trong “Quy định tạm thời về những nguyên tắc biên soạn danh từ khoa học tự nhiên” mà viết thành xe, xi, xy. Ví dụ: Aceton → Axeton. (6) Phụ âm r ở vần ngược hoặc bỏ đi, ví dụ, Argon → Agon, formic → fomic, hoặc chuyển thành c, ví dụ, carbon → carbon, terpen → tecpen. Phụ âm s, phụ âm d ở vần ngược chuyển thành t, ví dụ, photpho, axit, gluxit,… Mặc dù chỉ chấp nhận phụ âm cuối l trong các trường hợp biểu thị các chức hóa học, 6 còn phụ âm cuối s thì, như đã chỉ trên đây, chuyền thành t, vẫn chấp nhận các phụ âm l và s trong hợp chất hữu cơ.

Ví dụ: chỉ viết canxi nhưng lại được viết alcan, viết axit sunfuric nhưng lại viết aldehyt,… (7) Giống như “Danh từ hóa học” của GS. Hoàng Xuân Hãn, viết cả i và y như từ mượn mà không đánh dấu sắc ở vần trắc. (8) Khác với GS. Hoàng Xuân Hãn giữ nguyên phụ âm h trong các trường hợp có âm vận trong tiếng Việt (li-thi, ru-then, mê-than, ê-thy-len,… ), các tác giả từ điển bỏ hết âm h, trừ trường hợp lithi.

(9) Các đuôi ase, ose thuyền thành aza, oza, ví dụ, glucoza, amylaza, xenluloza,… (10) Về tên các hợp chất, các tác giả đã chủ trương viết phần dương trước, phần âm sau, ví dụ, natri clorua (NaCl), chứ không phải viết cơ-lo-rua na-tri như GS. Quy định này phù hợp với quy tắc của IUPAC được đưa ra sau đó mấy năm (1971). Nguyễn Thạc Cát công bố một bản Dự thảo về thuật ngữ và danh pháp hóa học [6]. Thực tế, các phương án phiên chuyển tên các nguyên tố và hợp chất cũng như cách gọi tên các hóa chất ở miền Bắc trước 1975 cũng như sau này trong các sách giáo khoa và tạp chí mà tác giả là người miền Bắc, đặc biệt là trong Tự điển Bách khoa Việt Nam phần lớn dựa theo các quy định trong bản Dự thảo này.

Về nguyên tắc, bản Dự thảo cho rằng “Danh pháp hóa học tiếng Việt được xây dựng dựa trên danh pháp hóa học đã được nhiều hội nghị quốc tế công nhận, chỉ riêng phần thuật ngữ phải sửa đổi cho phù hợp với quy định về cách đặt thuật ngữ tiếng Việt trên cơ sở thuật ngữ nước ngoài… Đặt thuật ngữ hóa học tiếng Việt trong nhiều trường hợp có thể dựa vào thuật ngữ nước ngoài mà sửa đổi một cách sáng tạo sao cho đồng hóa vào tiếng Việt để dễ nhớ, dễ đọc, nhưng không quá xa với thuật ngữ của nhiều nước. Khi viết phải áp dụng nguyên tắc ngữ âm học, nghĩa là nói thế nào viết thế ấy và viết thế nào đọc thế ấy”. Bản Dự thảo đưa ra các quy tắc có thể tóm lược như sau:  Các phiên chuyển các thuật ngữ (đơn chất và hợp chất) - Rút gọn (chỉ cần giữ lại những âm tiết chính đủ nhận ra thuật ngữ (tên) gốc. Ví dụ: oxi, hidro, natri… Không dùng thanh dấu trong mọi trường hợp.

7 - Về phụ âm: Có thể viết liền hai phụ âm, nhưng cố gắng chỉ áp dụng ở đầu thuật ngữ (các phụ âm kép). Ví dụ franxi, brom…. Còn ở các vị trí khác thì thêm nguyên âm i ở giữa cho dễ đọc như osimi (Os), cadimi (Cd),… - Về nguyên âm: Thay y bằng i trong mọi trường hợp, trừ trong tên và kí hiệu nguyên tố và gốc hữu cơ. - Về vần ngược: Ở vị trí phụ âm cuối của vần ngược, đổi b,f và v thành d; d và s thành t; l thành n (iot, molipden,…) trừ trong các vần al, ol, yl trong hữu cơ.

Bỏ r trong các vần ngược ar, er, or (agon, asen,…) - Giữ nguyên các tiền tố như trans, cis,… - Thêm r giữa âm tiết tận cùng bằng một nguyên âm và âm tiết tiếp theo bắt bầu bằng một nguyên âm để tránh nhầm lẫn âm tiết. Ví dụ: clorua, peroxit,… - Nếu dùng thuật ngữ các ngành khác thì viết y nguyên các thuật ngữ đó - Tên các nguyên tố hóa học: các nguyên tố có tên Việt thì viết tên Việt, đồng thời viết tên Latin trong ngoặc đơn bên cạnh.  Các quy định về tên các hợp chất vô cơ - Tên phần dương viết trước, phần âm viết sau. Quy tắc này đến năm 1971 IUPAC mới đưa ra.

- Dùng hậu tố ua thay cho hậu tố ure trong tiếng Pháp và ide trong tiếng Anh (bromua, cacbua,…) - Đối với các axit có hậu tố ique trong tiếng Pháp và ic trong tiếng Anh thì dùng hậu tố ic (sunfuric, nitric,…). Đối với các axit có hậu tố eux trong tiếng Pháp và ous trong tiếng Anh thì dùng hậu tố ơ (sunfurơ, clorơ,…) - Các muối của axit có hậu tố ic thì chuyển thành hậu tố at (sunfat, nitrat,…), còn muối của axit có hậu tố ơ thì chuyển thành hậu tố it (sunfit, nitrit,…) - Trong công thức các phức chất, nguyên tử trung tâm viết đầu tiên, sau đó lần lượt tới các phối tử âm, trung tính và dương, nhưng trong tên gọi thì nguyên tử trung tâm viết sau tất cả các phối tử. Ví dụ: [Pt(OH)2(NH3)4]2+ tetrammindihidroxoplatin(IV)  Các quy định về tên các hợp chất hữu cơ Nguyên tắc chung là theo danh pháp Geneve, tên gọi các hợp chất hữu cơ tùy thuộc vào: (i) Cấu tạo mạch cacbon chính của hợp chất; (ii) Tính chất, số lượng cùng thứ 8 tự ưu tiên của các nhóm thế; (iii) Đặt tên thế nào cho đơn giản nhất. Tên gọi gồm 3 phần: Tên của mạch cacbon chính, tiếp đầu ngữ (tiền tố), tiếp vị ngữ (hậu tố).

Ngoài danh pháp Geneve, danh pháp thông dụng vẫn được sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Hóa Thuật Ngữ và Danh Pháp Hóa Học Hữu Cơ trong Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông Mới 2018" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc hệ thống hóa các thuật ngữ và danh pháp trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, nhằm đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Tài liệu không chỉ giúp giáo viên và học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm hóa học mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảng dạy và học tập hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp giảng dạy và quản lý trong giáo dục, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Xây dựng chương trình giảng dạy bóng chuyền tự chọn cho sinh viên đại học Đồng Tháp, nơi nghiên cứu về việc phát triển chương trình giảng dạy thể thao. Bên cạnh đó, tài liệu Xây dựng tài liệu dạy học tự chọn môn tiếng Việt lớp 4 theo định hướng phát triển năng lực cũng sẽ cung cấp cho bạn những phương pháp giảng dạy sáng tạo trong giáo dục tiểu học. Cuối cùng, tài liệu Quản lý dạy học theo chủ đề môn ngữ văn ở các trường trung học cơ sở thành phố Bắc Ninh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý hoạt động dạy học trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp giảng dạy và quản lý trong giáo dục, giúp bạn nâng cao hiệu quả trong công tác giảng dạy.