Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Loan với đề tài "Bổ sung một số đặc điểm hòa âm thế kỷ XX vào chương trình giảng dạy tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam" (Chuyên ngành: Âm nhạc học, Mã số: 62 21 02 01; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Tú Hương, Hà Nội, 2019) giải quyết một khoảng trống học thuật và sư phạm then chốt trong hệ thống giáo dục âm nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam. Trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển kể từ ngày thành lập Trường Âm nhạc Việt Nam vào năm 1956 với bảy cán bộ nòng cốt ban đầu gồm "Tạ Phước, Lê Yên, Tô Vũ, Thái Thị Liên, Vũ Tuấn Đức, Doãn Mẫn và Lều Thọ Hợp", công tác giảng dạy môn Hòa âm tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam (HVANQGVN) đã đặt nền móng vững chắc cho nhiều thế hệ nhạc sĩ, nhà lý luận và nghệ sĩ biểu diễn. Tuy nhiên, nội dung đào tạo tại đây trong suốt hơn nửa thế kỷ chủ yếu định hình theo hệ thống quy phạm cổ điển - lãng mạn phương Tây thế kỷ XVIII - XIX.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự mất cân đối sâu sắc giữa chương trình đào tạo lý thuyết và thực tiễn âm nhạc. Trong khi sinh viên các khoa biểu diễn (Piano, Dây, Khí nhạc, Guitar, Accordion) và Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học thường xuyên tiếp cận, trình tấu và phân tích các tác phẩm đương đại của Claude Debussy, Maurice Ravel, Béla Bartók, Paul Hindemith, Igor Stravinsky hay các tác phẩm khí nhạc Việt Nam đương đại, chương trình Hòa âm đại học vẫn chỉ dừng lại ở chuyển điệu Diatonic, Chromatic và chuyển điệu đẳng âm truyền thống. Thực trạng này khiến người học gặp nhiều rào cản khi giải mã ngôn ngữ âm thanh mới.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những đặc trưng bản chất và thủ pháp hòa âm cốt lõi nào của âm nhạc thế kỷ XX có tính khả thi cao nhất để tích hợp vào khung chương trình đại học tại HVANQGVN?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc chương trình, giáo trình và phương pháp sư phạm cần được phân hóa như thế nào giữa khối ngành Biểu diễn và khối ngành Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học nhằm tối ưu hóa hiệu quả tiếp nhận?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc chuyển đổi từ tư duy hòa âm chức năng cổ điển (T-S-D) sang tiếp cận các hệ thống điệu thức phi truyền thống, cấu trúc hợp âm phi quãng ba và các thủ pháp đa điệu tính sẽ nâng cao trực tiếp năng lực thị tấu, phân tích tác phẩm và tư duy sáng tạo của sinh viên.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mô hình hóa nội dung hòa âm thế kỷ XX theo hướng kết hợp đối chiếu quốc tế với chất liệu âm nhạc dân gian Việt Nam (thang âm ngũ cung, sáu âm) tạo ra phương pháp luận sư phạm phù hợp với năng lực tiếp nhận thực tế của sinh viên Việt Nam.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa các công trình kinh điển: hệ thống hòa âm thế kỷ XX của Vincent Persichetti (1961), lý thuyết cấu trúc và chức năng hòa âm của Arnold Schönberg (1911, 1954), lý thuyết tập hợp cao độ (Pitch-Class Sets) của Allen Forte (1973), cùng các mô hình giáo trình hiện đại của Walter Salmen & Norbert J. Schneider (1987), Stefan Kostka & Dorothy Payne (2004), và Sten Ingelf (2010). Phạm vi nghiên cứu bao quát chương trình đào tạo bậc đại học gồm 60 tiết cho khối Biểu diễn và 90 tiết lý thuyết kết hợp 60 tiết hòa âm trên đàn cho khối Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học, mở ra bước đột phá trong việc chuẩn hóa giáo trình âm nhạc học tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế về hòa âm thế kỷ XX cho thấy ba dòng chảy học thuật chủ lưu định hình nền tảng lý thuyết:
Dòng chảy thứ nhất tập trung vào việc hệ thống hóa toàn diện các phương tiện hòa âm phi truyền thống. Tiêu biểu là công trình kinh điển Twentieth-Century Harmony: Creative Aspects and Practice của Vincent Persichetti (1961, 279 trang), phân loại chi tiết các cấu trúc hợp âm xếp quãng bốn (quartal chords), quãng hai (superimposed seconds), hợp âm cluster, các điệu thức nhân tạo (synthetic scales) và hòa âm phức điệu tính (polytonality). Cùng hướng tiếp cận sư phạm tích hợp, Stefan Kostka & Dorothy Payne (2004) trong Tonal Harmony with an Introduction to Twentieth-Century Music (669 trang kèm Workbook 330 trang) đã dành chương cuối dài 80 trang để phân tích tiến trình mở rộng hợp âm 9, 11, 13 và các chuỗi âm thanh đương đại. Tại Bắc Âu, Sten Ingelf (2010) với Learn from the Masters - Classical Harmony Textbook (222 trang) đã dành riêng chương VII để diễn giải kỹ thuật hòa âm Modal, thang âm toàn cung (whole-tone), thang âm dân gian (tri-, tetra-, penta-, hexatonic) và kỹ thuật 12 âm (Twelve-tone technique / Tonal serialism).
Dòng chảy thứ hai đi sâu vào bản chất triết học âm nhạc và sự tan rã của hệ thống điệu tính chức năng. Arnold Schönberg (1911) trong Theory of Harmony (441 trang) đã đề xướng sự bình đẳng giữa quãng thuận và quãng nghịch (consonance and dissonance), đồng thời trong Structural Functions of Harmony (1954, 201 trang) đã phân tích các hiện tượng "hòa âm vô định" (vagrant harmonies) và "điệu tính mở rộng" (extended tonality). Allen Forte (1973) trong The Structure of Atonal Music (224 trang) hoàn thiện phương pháp luận phân tích âm nhạc vô điệu tính thông qua cấu trúc tương quan các tập hợp lớp cao độ (Pitch-Class Set Complexes). Tại Đức, Walter Salmen & Norbert J. Schneider (1987) với Der Musikalischer Satz (290 trang) đã phân tích sâu sắc âm nhạc Dodecaphone, Serialitaet, Aleatorik musik, Elektronische Musik và Mikrotoene.
Dòng chảy thứ ba tại Việt Nam phản ánh quá trình tiếp thu và nỗ lực đổi mới. Suốt nhiều thập kỷ, tài liệu giảng dạy chính thống tại HVANQGVN là "Sách giáo khoa hoà âm của bốn tác giả Nga: I.Xôcôlôp do Lý Trọng Hưng dịch... Tập I (năm 1963) có 27 chương gồm 231 trang và tập II (năm 1963) có 32 chương gồm 283 trang", cùng sách của IU.Chulin do Ca Lê Thuần dịch (1978, 1987). Các công trình nghiên cứu trong nước bắt đầu tiếp cận ngôn ngữ thế kỷ XX bao gồm luận án Phó Tiến sĩ của Đào Trọng Minh (1990) về cấu trúc ngôn ngữ hòa âm nhiều tầng, hòa âm đa công năng; luận án Tiến sĩ của Phạm Phương Hoa (2010) về thủ pháp sáng tác trường phái thế kỷ XX; luận án của Vũ Tú Cầu (2017) về hòa âm giao hưởng Việt Nam sau 1975; và giáo trình cao học của GS.TS Phạm Minh Khang (2005) với chương IV khảo sát phong cách Debussy, Scriabin, Ravel, Bartók, Prokofiev, Hindemith, Schostakovich.
Luận án của Nguyễn Thị Loan định vị chính xác vào khoảng trống: trong khi các nghiên cứu trước chỉ dừng lại ở khảo sát phong cách tác phẩm khí nhạc hoặc giảng dạy lịch sử âm nhạc, chưa từng có một công trình nào tại Việt Nam thiết kế đồng bộ khung chương trình, tiêu chí tuyển chọn nội dung và phương pháp giảng dạy hòa âm thế kỷ XX cho bậc đại học âm nhạc chuyên nghiệp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Khung phân tích lý thuyết hòa âm thế kỷ XX
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết hòa âm âm nhạc học thông qua việc phá vỡ tính độc tôn của nguyên lý cấu trúc hòa âm chồng quãng ba cổ điển (vốn xuất phát từ Jean-Philippe Rameau). Nghiên cứu khẳng định sự dịch chuyển mô thức (paradigm shift) từ "tính chức năng công năng thuần túy" sang "tính màu sắc và cấu trúc tuyến tính". Cụ thể, luận án hệ thống hóa ba trụ cột lý thuyết:
- Mở rộng trường điệu thức: Tích hợp các thang âm trung cổ (Church modes), thang âm toàn cung sáu âm (Hexatonic / Whole-tone), thang âm ngũ cung (Pentatonic) và các điệu thức tổng hợp (Synthetic scales).
- Đa dạng hóa cấu trúc chồng âm: Khái quát hóa các nguyên lý xây dựng hợp âm chồng quãng bốn (Quartal harmony), chồng quãng năm (Quintal harmony), chồng quãng hai (Superimposed seconds) và các khối âm chùm (Tone clusters) theo lý thuyết của Henry Cowell.
- Tái định nghĩa logic kết nối âm thanh: Thiết lập các quy luật tiến hành hợp âm song song (parallel chords), chồng hợp âm đa tầng (polychords), đa điệu tính (polytonality) và các yếu tố vô điệu tính (atonal) tiền chuỗi 12 âm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp ba trường phái lý thuyết: phân loại hình thái hòa âm của Vincent Persichetti, logic phân tích cấu trúc chức năng mở rộng của Arnold Schönberg, và mô hình thực hành sư phạm của Sten Ingelf. Điểm độc đáo nằm ở việc thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) để đưa các khái niệm hòa âm phương Tây phức tạp vào tương thích với đặc thù tư duy thang âm phi bán âm và âm nhạc truyền thống Việt Nam. Bằng cách minh chứng sự tương đồng về mặt cấu trúc giữa hợp âm chồng quãng bốn/quãng hai với thang năm âm dân tộc, khung phân tích giúp người học tiếp thu các thủ pháp hiện đại như một sự mở rộng tự nhiên của ngôn ngữ âm nhạc bản địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp giải thông học và phương pháp sư phạm thực nghiệm (Pragmatic Mixed-Methods Research Design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng được tổ chức theo sơ đồ phân hóa đối tượng đào tạo:
Thiết kế quy trình nghiên cứu đa tầng
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính chuẩn xác thông qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết và đối chiếu: Phân tích, tổng hợp và so sánh đối chiếu hệ thống giáo trình từ các trung tâm đào tạo âm nhạc lớn: Hochschule für Musik Köln, Hochschule für Musik Freiburg, Staatliche Hochschule für Musik und Darstellende Kunst Stuttgart (Đức); Indiana University Jacobs School of Music (Mỹ); Malmö Academy of Music thuộc Đại học Lund (Thụy Điển).
- Thu thập dữ liệu chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn sâu các nhạc sĩ, nhà giáo nhân dân, nhà sư phạm kỳ cựu của Việt Nam như nhạc sĩ Vĩnh Cát, nhạc sĩ Hồng Đăng, nhạc sĩ Ca Lê Thuần, PGS. Phạm Tú Hương; trao đổi học thuật trực tiếp và qua thư điện tử với các giáo sư quốc tế như GS. Sten Ingelf, GS. Staffan Storm (Thụy Điển), GS. Bernd Asmus, GS. Bernhard Wulff (Đức), Nhạc sĩ Phan Quang Phục (Mỹ).
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp giữa phân tích văn bản học, khảo sát chuyên gia và thực nghiệm sư phạm tại lớp học nhằm đảm bảo độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy (reliability) của chương trình mới.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm việc định lượng hóa cơ cấu chương trình giảng dạy môn Hòa âm qua các thời kỳ lịch sử của HVANQGVN:
- Khung chương trình Trung cấp: 56 tiết/năm (2 tiết/tuần/28 tuần) đối với ngành Biểu diễn; 112 tiết lý thuyết (4 học kỳ) kết hợp 84 tiết hòa âm trên đàn đối với ngành Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học.
- Khung chương trình Đại học hiện hành: 60 tiết/năm cho khối Biểu diễn (học hết chuyển điệu cấp I); 90 tiết lý thuyết (3 học kỳ) kết hợp 60 tiết trên đàn cho khối Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học (học chuyển điệu cấp II, cấp III, chuyển điệu đẳng âm qua DVII7, D7, III+, bậc VI giáng, hợp âm Neapolitan).
Đề xuất khung chương trình mới bổ sung nội dung thế kỷ XX được phân bổ tối ưu trong quỹ thời lượng hiện có, đi kèm hệ thống đề thi chuẩn hóa, biểu mẫu phân tích tác phẩm và thang điểm đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại bốn phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt:
- Giải mã điểm nghẽn lịch sử trong đào tạo: Xác định nguyên nhân cốt lõi khiến sinh viên gặp khó khăn khi tiếp cận âm nhạc đương đại là do sự phụ thuộc hơn 50 năm vào hệ thống giáo trình thời kỳ tiền cổ điển - lãng mạn. Luận án trích dẫn nhận định then chốt: "Nền âm nhạc Châu Âu cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã có nhiều trào lưu, nhiều trường phái, nhiều khuynh hướng sáng tác cũng như quan điểm nghệ thuật, quan điểm thẩm mỹ xuất hiện. Các nhà soạn nhạc ở giai đoạn này đều lao vào để tìm kiếm mọi khả năng biểu hiện ở mức độ tối đa của ngôn ngữ hòa âm…" [24/tr.121]. Việc thiếu hụt kiến thức hòa âm thế kỷ XX tạo ra một khoảng trống lớn trong tư duy thẩm mỹ âm thanh của người học.
- Tính tương thích giữa thang âm dân tộc và hòa âm hiện đại: Phát hiện sự tương đồng cấu trúc nổi bật giữa hệ thống điệu thức năm âm (Pentatonic), sáu âm (Hexatonic) Việt Nam với các cấu trúc hòa âm phi quãng ba phương Tây (hợp âm chồng quãng bốn, hợp âm thêm nốt quãng hai/quãng chín). Điều này chứng minh rằng việc học hòa âm thế kỷ XX không hề xa lạ mà còn cung cấp công cụ đắc lực để xử lý chất liệu âm nhạc truyền thống.
- Sự phân hóa hiệu quả giữa hai khối ngành: Khối sinh viên Biểu diễn đạt hiệu quả tiếp thu cao nhất khi phương pháp giảng dạy tập trung vào phân tích thính giác (ear training), thị giác bản nhạc và nhận diện các điểm ngắt câu/đoạn thông qua các cấu trúc kết đương đại. Ngược lại, khối Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học đòi hỏi kỹ năng viết phối bè phức hợp, tư duy đa tầng và thực hành ứng dụng trên đàn piano.
- Tính khả thi của mô hình thực nghiệm: Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh rằng việc đưa các nội dung hòa âm thế kỷ XX vào giảng dạy không làm quá tải chương trình mà ngược lại giúp sinh viên giải quyết được các bài tập phân tích tác phẩm hiện đại với độ chính xác và tính tự tin vượt trội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết sư phạm âm nhạc học tại Việt Nam, thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về hòa âm thế kỷ XX tương thích với thuật ngữ quốc tế.
- Về mặt phương pháp luận: Đề xuất quy trình giảng dạy 3 bước tích hợp: Thuyết trình lý thuyết $\rightarrow$ Minh họa trực quan & đàn mẫu $\rightarrow$ Thực hành phân tích và phối bè trên tác phẩm cụ thể.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp cho các giảng viên bộ môn Âm nhạc học; giúp sinh viên biểu diễn nâng cao năng lực cảm thụ và xử lý kỹ thuật khi trình tấu các tác phẩm thế kỷ XX; gợi mở cho sinh viên sáng tác cách thức kết hợp thủ pháp hiện đại với bản sắc dân tộc.
- Về mặt chính sách đào tạo: Cung cấp cơ sở khoa học để Ban Giám đốc HVANQGVN và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch chính thức phê duyệt điều chỉnh chương trình chi tiết môn Hòa âm bậc đại học.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời lượng: Do quỹ thời gian dành cho môn Hòa âm ở bậc đại học bị khống chế nghiêm ngặt (60 đến 90 tiết), luận án chỉ có thể tuyển chọn những đặc điểm tiêu biểu nhất của nửa đầu thế kỷ XX, chưa thể bao quát toàn bộ các kỹ thuật phức tạp của nửa sau thế kỷ XX như âm nhạc ngẫu nhiên toàn phần (Aleatoric music), âm nhạc vi quãng (Microtonal/Mikrotoene) hay âm nhạc điện tử (Elektronische Musik).
- Giới hạn kỹ năng đàn phím của người học: Khả năng thực hành hòa âm trên đàn piano của sinh viên khối Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học không đồng đều, gây ảnh hưởng nhất định đến tốc độ tiếp thu các chồng âm phức tạp trên thực tế.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào:
- Biên soạn bộ sách bài tập và đĩa CD luyện nghe phân tích hòa âm thế kỷ XX chuyên biệt cho sinh viên Việt Nam (mô phỏng theo mô hình của Stefan Kostka & Dorothy Payne).
- Mở rộng nghiên cứu các kỹ thuật hòa âm đương đại nửa sau thế kỷ XX và thế kỷ XXI (Spectralism, Microtonality, Electroacoustic harmony).
- Nghiên cứu ứng dụng phần mềm máy tính và công nghệ số trong việc hỗ trợ phân tích và giảng dạy hòa âm hiện đại.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Nguyễn Thị Loan tạo ra tác động học thuật sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Là tài liệu chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam hệ thống hóa hòa âm thế kỷ XX phục vụ trực tiếp cho giảng dạy đại học, trở thành nguồn trích dẫn quan trọng cho các luận văn, luận án chuyên ngành Âm nhạc học.
- Chuyển đổi giáo dục âm nhạc: Tác động lan tỏa tới các cơ sở đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp trên toàn quốc như Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh, Học viện Âm nhạc Huế trong việc hiện đại hóa chương trình đào tạo lý thuyết âm nhạc.
- Lợi ích xã hội và văn hóa: Nâng cao trình độ thẩm mỹ âm nhạc đương đại của nghệ sĩ Việt Nam, thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của nền khí nhạc hàn lâm nước nhà thông qua các buổi hòa tấu, festival âm nhạc mới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Âm nhạc học: Tiếp cận nguồn tài liệu tổng hợp có hệ thống, các phân tích so sánh quốc tế và khung chương trình chuẩn hóa để triển khai bài giảng.
- Sinh viên chuyên ngành Biểu diễn: Được trang bị chìa khóa lý thuyết để giải mã cấu trúc, phân câu, phân đoạn và diễn cảm chính xác các tác phẩm khí nhạc thế kỷ XX trong chương trình học chuyên ngành.
- Sinh viên Sáng tác - Chỉ huy: Tiếp thu kho tàng thủ pháp hòa âm hiện đại (chồng quãng bốn, đa điệu tính, thang âm mới) để ứng dụng vào việc sáng tác tác phẩm mới vừa mang tính thời đại vừa đậm đà bản sắc dân tộc.
- Các nhà quản lý đào tạo âm nhạc: Có căn cứ khoa học chuẩn xác để phê duyệt đề cương, đổi mới giáo trình và đánh giá chất lượng đào tạo môn học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phá vỡ cấu trúc hòa âm chức năng cổ điển dựa trên nguyên lý quãng ba của Rameau để xây dựng khung lý thuyết hòa âm phi quãng ba và hòa âm điệu thức mở rộng phù hợp với môi trường sư phạm Việt Nam. Nghiên cứu mở rộng trực tiếp lý thuyết hòa âm thế kỷ XX của Vincent Persichetti (1961) và lý thuyết điệu tính mở rộng của Arnold Schönberg (1954), đồng thời tích hợp với đặc trưng thang âm năm âm/sáu âm phương Đông.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế?
So với nghiên cứu nặng về lý thuyết thuần túy của Allen Forte (1973 - The Structure of Atonal Music) vốn khó áp dụng cho đào tạo đại cương, và mô hình giáo trình tổng quát của Walter Salmen & Norbert J. Schneider (1987 - Der Musikalischer Satz), luận án của Nguyễn Thị Loan đã thực hiện bước cải tiến phương pháp luận: phân hóa chương trình theo chuyên ngành đào tạo (Biểu diễn vs Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học) và thiết kế hệ thống bài tập thực hành phân tích gắn liền với các tác phẩm khí nhạc thế kỷ XX của cả phương Tây lẫn Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là rào cản lớn nhất khi đưa hòa âm thế kỷ XX vào giảng dạy tại HVANQGVN không nằm ở sự phức tạp của lý thuyết, mà nằm ở "thói quen thính giác" bị đóng khung trong thẩm mỹ cổ điển của người học và hạn chế về kỹ năng đàn phím của sinh viên khối lý luận - sáng tác. Khi được tiếp cận qua phương pháp trực quan âm thanh kết hợp phân tích tác phẩm thực tế, sinh viên tiếp thu các cấu trúc hòa âm phi quãng ba nhanh hơn nhiều so với dự kiến.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết đề cương môn học, thời lượng phân bổ theo từng tuần/học kỳ, danh mục bài tập mẫu (phối công năng, phối giai điệu, phân tích tác phẩm), cấu trúc đề thi hết môn kèm đáp án và tiêu chí chấm điểm rõ ràng trong phần nội dung chương 3 và các phụ lục đính kèm.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm bao gồm: (1) Ban hành chính thức giáo trình Hòa âm thế kỷ XX bậc đại học tại HVANQGVN; (2) Xuất bản sách hợp tuyển bài tập phân tích hòa âm hiện đại kèm tư liệu âm thanh số; (3) Mở rộng chương trình sang bậc cao học với các chuyên đề âm nhạc nửa sau thế kỷ XX (Serialism toàn phần, Microtonality, Âm nhạc điện tử); (4) Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa phân tích hòa âm các tác phẩm khí nhạc đương đại Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán cấp bách về việc hiện đại hóa chương trình đào tạo môn Hòa âm tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam sau hơn 60 năm sử dụng giáo trình cổ điển truyền thống.
- Hệ thống hóa toàn diện các đặc điểm cốt lõi của hòa âm thế kỷ XX: từ các hệ thống điệu thức mở rộng (Pentatonic, Hexatonic, Synthetic, Church modes) đến cấu trúc hợp âm phi quãng ba (Quartal/Quintal chords, Tone clusters, Superimposed seconds) và thủ pháp tổ chức âm thanh hiện đại (Polytonality, Parallelism, Serialitaet).
- Xây dựng thành công khung chương trình và phương pháp giảng dạy phân hóa tối ưu cho hai nhóm đối tượng: sinh viên ngành Biểu diễn (60 tiết) và sinh viên ngành Sáng tác - Chỉ huy - Âm nhạc học (90 tiết lý thuyết + 60 tiết thực hành trên đàn).
- Khẳng định tính tương thích sâu sắc giữa các thủ pháp hòa âm hiện đại phương Tây và thang âm âm nhạc cổ truyền Việt Nam, mở ra hướng tư duy sáng tạo mới cho các nhạc sĩ trẻ.
- Tạo bước chuyển dịch mô thức trong đào tạo âm nhạc học tại Việt Nam, thu hẹp khoảng cách học thuật với các nhạc viện tiên tiến trên thế giới (Đức, Mỹ, Thụy Điển).
- Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới: biên soạn giáo trình thực hành hòa âm đương đại ứng dụng công nghệ đa phương tiện; nghiên cứu chuyên sâu ngôn ngữ hòa âm trong giao hưởng - thính phòng Việt Nam thời kỳ đổi mới; và xây dựng lý thuyết phân tích âm nhạc đương đại khu vực Đông Nam Á.