Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thịt lợn là nguồn thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất, giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm hàng ngày tại Việt Nam và trên thế giới. Giai đoạn 2008–2014, mức tiêu thụ thịt bình quân tại Việt Nam tăng trưởng 3,13%/năm; trong đó thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối (71% năm 2009 và 67,6% năm 2012). Tuy nhiên, các sự cố về mất an toàn vệ sinh thực phẩm, dịch bệnh trên đàn lợn (như dịch tai xanh, tiêu chảy cấp) và tình trạng sử dụng chất cấm, hormone tăng trọng đã ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý người tiêu dùng (theo số liệu Cục Quản lý cạnh tranh năm 2014, cả nước ghi nhận 200 vụ ngộ độc thực phẩm với 5.000 người nhập viện và 40 trường hợp tử vong).
Trước thực trạng đó, các sản phẩm thịt đặc sản bản địa, tiêu biểu là lợn đen được đồng bào dân tộc thiểu số chăn thả tự nhiên, không sử dụng thức ăn công nghiệp, ngày càng được người tiêu dùng quan tâm do chất lượng thịt săn chắc, thơm ngon và độ an toàn cao. Tại Thị trấn Bằng Lũng (huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn) – trung tâm kinh tế xã hội của huyện với quy mô dân số bình quân 3,97 người/hộ (năm 2015) – nhu cầu đối với thịt lợn đen có xu hướng tăng nhanh cùng với sự cải thiện mức sống. Mặc dù vậy, chăn nuôi lợn đen tại địa phương vẫn mang tính nhỏ lẻ, phân tán, giống lợn bản địa chậm lớn dẫn đến nguồn cung không đủ đáp ứng nhu cầu thị trường. Đề tài "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng của người dân về sản phẩm thịt lợn đen trên địa bàn Thị trấn Bằng Lũng, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn" được tác giả Nguyễn Thị Hiếu thực hiện nhằm cung cấp luận cứ khoa học cho việc định hướng sản xuất và phát triển thị trường tiêu thụ tại địa bàn.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu hành vi tiêu dùng của người dân về sản phẩm thịt lợn đen, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng và đề xuất các giải pháp phát triển chăn nuôi lợn đen nhằm đáp ứng nhu cầu cho người tiêu dùng trên địa bàn Thị trấn Bằng Lũng, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi tiêu dùng, sản phẩm thịt lợn đen và các vấn đề kinh tế xã hội có liên quan.
- Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng tiêu dùng sản phẩm thịt lợn đen trên địa bàn Thị trấn Bằng Lũng, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Mục tiêu 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng sản phẩm thịt lợn đen trên địa bàn nghiên cứu.
- Mục tiêu 4: Đề xuất một số giải pháp phát triển chăn nuôi lợn đen nhằm đáp ứng nhu cầu cho người tiêu dùng trên địa bàn Thị trấn Bằng Lũng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người tiêu dùng, sản phẩm thịt lợn đen, các hành vi tiêu dùng thịt lợn đen của người dân, hộ chăn nuôi lợn đen và các tác nhân giết mổ, tiêu thụ sản phẩm trên địa bàn.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng tiêu dùng, các yếu tố cấu thành hành vi mua, sử dụng và giải pháp phát triển chăn nuôi lợn đen.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thị trấn Bằng Lũng, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2013–2015; dữ liệu sơ cấp thu thập trong năm 2016; thời gian hoàn thành khóa luận từ tháng 7 đến tháng 12/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế học vi mô và hành vi người tiêu dùng trong marketing nông nghiệp:
- Khái niệm và mô hình hành vi: Tiếp cận khái niệm tiêu dùng theo Từ điển Bách khoa; định nghĩa hành vi tiêu dùng theo Philip Kotler (1999), Solomon Michael (1992) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA). Tác giả sử dụng Mô hình chi tiết hành vi mua của người tiêu dùng (Mô hình Hộp đen ý thức) để phân tích sự tương tác giữa các yếu tố kích thích marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến), môi trường vĩ mô với đặc tính cá nhân và quá trình ra quyết định mua.
- Phân loại hành vi tiêu dùng: Hệ thống hóa 4 dạng hành vi mua gồm: hành vi mua phức tạp, hành vi mua thỏa hiệp, hành vi mua theo thói quen và hành vi mua nhiều lựa chọn.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Vận dụng khung phân tích của Nguyễn Thượng Thái (2007) kết hợp tháp nhu cầu Maslow, phân loại 4 nhóm yếu tố: Văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa dân tộc, tầng lớp xã hội); Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò địa vị); Cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế); Tâm lý (động cơ, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin và thái độ).
- Đặc điểm đối tượng nghiên cứu: Khái quát đặc tính sinh học của lợn đen bản địa (lông đen cứng, lưng võng, bụng phệ, tai đứng, nuôi 1 năm đạt tối đa 50 kg, khả năng chống chịu bệnh cao) và phẩm chất thịt (thịt chắc, nạc dai, mỡ giòn không ngấy, bì dày, khi xào nấu không ra nhiều nước, ninh xương nước trong không sủi bọt).
- Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật kinh nghiệm tiêu thụ thịt lợn tại Anh, Brazil, Nhật Bản, Trung Quốc; phân tích các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Đỗ Kim Chung (2015) về sự lựa chọn mua rau tại Hà Nội và Nguyễn Thị Kim Quyên (2010) về tiêu dùng thủy hải sản tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:
- Phương pháp chọn điểm nghiên cứu: Thị trấn Bằng Lũng có 21 tổ dân phố và 4 thôn bản. Tác giả chọn khảo sát tại 5 tổ dân phố (Tổ 3, Tổ 6, Tổ 8, Tổ 9, Tổ 16) đại diện cho các khu vực có tỷ lệ tiêu dùng thịt lợn đen cao, với dung lượng mẫu điều tra sơ cấp là 95 hộ gia đình.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo định kỳ giai đoạn 2013–2015 của Phòng Địa chính, Ban Dân số, UBND Thị trấn Bằng Lũng, Cục Chăn nuôi, Tổng cục Thống kê, FAO, FAPRI. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc đối với người nội trợ/chủ hộ trong năm 2016.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Nhập liệu và tổng hợp số liệu bằng phần mềm thống kê; áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, số bình quân) và phương pháp so sánh (so sánh tương đối, tuyệt đối qua các năm và giữa các nhóm phân tổ hộ).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Trình bày tầm quan trọng của nguồn đạm động vật từ thịt lợn đối với khẩu phần ăn; phân tích mâu thuẫn giữa nhu cầu thực phẩm an toàn của cư dân đô thị thị trấn với tập quán chăn nuôi nhỏ lẻ, nguồn cung hạn chế tại địa phương. Xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát và giới hạn không gian - thời gian của đề tài.
Phần II: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Hệ thống hóa các định nghĩa về hành vi tiêu dùng, tiến trình ra quyết định, phân loại hành vi và mô hình các yếu tố tác động. Phân tích thực trạng tiêu dùng thịt lợn toàn cầu (Anh tiêu thụ 1.629 ngàn tấn năm 2015, tự túc 55%; Nhật Bản nhập khẩu 1,2 triệu tấn năm 2015; Trung Quốc tiêu thụ bình quân 41,5 kg/người/năm) và bối cảnh Việt Nam (tiêu thụ thịt lợn chiếm 67,6% tổng lượng thịt năm 2012; 95–96% thị phần thịt tươi nằm ở kênh bán lẻ truyền thống; biến động giá thịt lợn hơi giai đoạn 2011–2015 dao động quanh mức 40.000–50.000 đồng/kg).
Phần III: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu
Khái quát điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu nhiệt đới gió mùa vùng núi (nhiệt độ bình quân 23,2°C, độ ẩm 82%, lượng mưa 1.115 mm/năm) của Thị trấn Bằng Lũng. Tổng hợp chuyển dịch cơ cấu đất đai và biến động dân số - lao động giai đoạn 2013–2015:
| Chỉ tiêu phân tích |
Đơn vị |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Tốc độ tăng BQ (%/năm) |
| Tổng diện tích tự nhiên |
Ha |
2.496,39 |
2.496,39 |
2.496,39 |
0,00 |
| - Đất nông nghiệp |
Ha |
1.869,12 |
2.085,07 |
2.193,40 |
8,33 |
| - Đất phi nông nghiệp |
Ha |
244,18 |
228,45 |
211,43 |
-6,95 |
| - Đất chưa sử dụng |
Ha |
383,09 |
182,88 |
91,56 |
-51,11 |
| Tổng dân số |
Người |
6.423 |
6.679 |
6.667 |
1,88 |
| - Dân số nữ |
Người |
3.202 |
3.323 |
3.393 |
2,94 |
| - Dân số nam |
Người |
3.221 |
3.356 |
3.274 |
0,82 |
| Số người trong độ tuổi lao động |
Người |
3.421 |
3.587 |
3.422 |
0,01 |
| Tổng số hộ gia đình |
Hộ |
1.715 |
1.754 |
1.757 |
1,22 |
| Số khẩu bình quân/hộ |
Khẩu/hộ |
3,75 |
3,81 |
3,79 |
- |
| Số lao động bình quân/hộ |
LĐ/hộ |
1,99 |
2,05 |
1,95 |
- |
Tình hình sản xuất năm 2015 ghi nhận tổng đàn lợn đạt 2.058 con (89,4% kế hoạch), tổng đàn trâu 166 con, gia cầm 18.032 con. Phần này cũng trình bày thiết kế chọn mẫu 95 hộ tại 5 tổ dân phố và khung các chỉ tiêu nghiên cứu.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Tập trung phân tích 7 khía cạnh thực trạng hành vi tiêu dùng và các yếu tố ảnh hưởng:
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Thu nhập bình quân của hộ đạt 11,07 triệu đồng/tháng; nghề nghiệp chủ yếu là lao động tự do; quy mô phổ biến từ 3–5 khẩu/hộ; 8 dân tộc cùng sinh sống với dân tộc Tày chiếm tỷ lệ lớn nhất (73,49% số hộ điều tra); người mua thực phẩm chính là phụ nữ (69,88%) thuộc nhóm tuổi 41–55.
- Khối lượng và chủng loại tiêu dùng: Mức tiêu dùng thịt lợn đen bình quân đạt 2,84 kg/người/tháng. Loại thịt được tiêu dùng phổ biến nhất là thịt mông (89,16%, tương ứng 74 hộ) và thịt ba chỉ (61,45%, tương ứng 51 hộ).
- Sản phẩm thay thế và thói quen mua sắm: Khi thiếu nguồn cung thịt lợn đen, 77,11% hộ (64 hộ) chuyển sang dùng thịt gia cầm và 74,70% (62 hộ) thay thế bằng cá, tôm. 60,24% hộ (50 hộ) có thói quen đi mua thịt trước 9 giờ sáng; điểm mua chủ yếu là quầy thịt tươi tại chợ truyền thống.
- Sơ chế, bảo quản và chế biến: 74,70% hộ (62 hộ) chia nhỏ thịt trước khi bảo quản; 82,26% hộ (51 hộ) cất trữ trong ngăn đá tủ lạnh; món ăn phổ biến nhất là món xào (98,80% hộ, tương ứng 82 hộ).
- Phản ứng trước rủi ro và tiêu chuẩn lựa chọn: Khi có dịch bệnh gia súc, 44,58% hộ (37 hộ) vẫn tiêu dùng bình thường bằng cách tìm mua tại các cửa hàng quen, có uy tín. Khi gặp sản phẩm kém chất lượng, 69,88% người nội trợ lựa chọn phản ánh trực tiếp với người bán nhưng không trả lại hàng. 100% hộ coi uy tín người bán là tiêu chí quan trọng nhất; màu sắc tươi và mùi đặc trưng là hai dấu hiệu cảm quan hàng đầu để xác định thịt an toàn.
- Các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp: Nhận diện 4 nhóm yếu tố chi phối (điều kiện chăn nuôi, cấu trúc thị trường, thu nhập - nhận thức người dân, văn hóa địa phương). Đề xuất 6 nhóm giải pháp về hỗ trợ vốn, thú y, quy hoạch giết mổ, an toàn thực phẩm, xúc tiến thương mại và nâng cao nhận thức người tiêu dùng.
Phần V: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết các chỉ số hành vi then chốt và đưa ra khuyến nghị cụ thể đối với chính quyền huyện Chợ Đồn và UBND Thị trấn Bằng Lũng trong việc hỗ trợ vốn vay, quản lý giết mổ tập trung, kiểm dịch thú y và phát triển liên kết chuỗi giá trị.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đưa ra các bằng chứng định lượng về hành vi tiêu dùng thực phẩm đặc sản tại địa bàn miền núi:
| Nội dung chỉ tiêu khảo sát |
Kết quả định lượng trong mẫu điều tra |
| Thu nhập bình quân hộ gia đình |
11,07 triệu đồng/hộ/tháng |
| Thành phần dân tộc chủ yếu |
Dân tộc Tày (73,49% số hộ khảo sát) |
| Đặc điểm nhân khẩu người nội trợ |
Nữ giới chiếm 69,88%; độ tuổi tập trung từ 41 đến 55 tuổi |
| Mức tiêu dùng thịt lợn đen bình quân |
2,84 kg/người/tháng |
| Phần thịt được ưa chuộng nhất |
Thịt mông (89,16% hộ); Thịt ba chỉ (61,45% hộ) |
| Thực phẩm thay thế chủ yếu |
Thịt gia cầm (77,11% hộ); Cá, tôm (74,70% hộ) |
| Thời gian mua hàng phổ biến |
Trước 9h00 sáng (60,24% hộ) |
| Phương thức bảo quản tại gia đình |
Chia nhỏ phần ăn (74,70% hộ); Trữ đông ngăn đá (82,26% hộ) |
| Phương pháp chế biến phổ biến nhất |
Món xào (98,80% hộ) |
| Ứng xử khi có dịch bệnh gia súc |
Mua tại điểm bán uy tín, tiêu dùng bình thường (44,58% hộ) |
| Phản ứng khi mua phải hàng kém chất lượng |
Góp ý người bán, không trả lại hàng (69,88% hộ) |
| Tiêu chí lựa chọn điểm bán hàng |
Uy tín và chất lượng của cửa hàng (100% hộ quan tâm) |
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất gồm 6 nhóm nội dung:
- Giải pháp phát triển chăn nuôi: Tạo điều kiện cho các hộ dân tộc thiểu số tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi; tăng cường chuyển giao kỹ thuật phối giống và công tác tiêm phòng dịch bệnh.
- Giải pháp thị trường tiêu thụ: Tổ chức lại hệ thống phân phối, kết nối tiêu thụ giữa hộ chăn nuôi với tiểu thương chợ Bằng Lũng và định hướng phát triển cửa hàng thực phẩm an toàn.
- Giải pháp giết mổ, chế biến, bảo quản: Xây dựng và quy hoạch điểm giết mổ tập trung hợp vệ sinh; kiểm soát vệ sinh thú y trong quá trình lưu thông.
- Giải pháp kiểm soát an toàn thực phẩm: Tăng cường kiểm tra, xử lý nghiêm các trường hợp kinh doanh thịt giả lợn đen hoặc sử dụng chất bảo quản trái phép.
- Giải pháp nâng cao nhận thức: Tuyên truyền kiến thức nhận biết thịt sạch cho người tiêu dùng và nâng cao trách nhiệm đạo đức kinh doanh của tiểu thương.
- Các giải pháp bổ trợ: Hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối liên xã để giảm chi phí vận chuyển nông sản.
Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã làm rõ đặc thù hành vi tiêu dùng nông sản bản địa tại một thị trấn miền núi phía Bắc – nơi người tiêu dùng dựa chủ yếu vào mối quan hệ quen biết cá nhân và cảm quan truyền thống để thẩm định chất lượng thực phẩm trong bối cảnh thiếu hụt hệ thống chứng nhận an toàn chính thức.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 95 hộ tại 5 tổ dân phố của một thị trấn, chưa bao phủ toàn diện các xã vùng cao lân cận thuộc huyện Chợ Đồn. Phương pháp phân tích dữ liệu tập trung chủ yếu vào thống kê mô tả, phân tổ và so sánh tỷ lệ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến (như Logit/Probit hoặc OLS) để lượng hóa mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng biến số thu nhập, giá cả, trình độ học vấn đến lượng tiêu thụ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường tiêu thụ tiềm năng khác tại tỉnh Bắc Kạn và các đô thị lớn; ứng dụng các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu để ước lượng hệ số co giãn của cầu theo giá và thu nhập đối với sản phẩm thịt lợn đặc sản.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Phát triển nông thôn, Quản trị kinh doanh nông nghiệp thực hiện các đề tài về thị trường nông sản và hành vi người tiêu dùng; cán bộ phòng Nông nghiệp & PTNT, trạm Thú y huyện Chợ Đồn và chính quyền địa phương trong việc xây dựng đề án phát triển chăn nuôi đặc sản bản địa.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bộ chỉ tiêu khảo sát thực trạng tiêu dùng thực phẩm tươi sống (từ khâu nhận biết, lựa chọn, mua sắm đến sơ chế, bảo quản và xử lý rủi ro).
- Phương pháp phân tích số liệu biến động đất đai, dân số và hiện trạng kinh tế xã hội cấp xã/thị trấn trình bày tại Phần III.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức tiêu dùng thịt lợn đen bình quân của người dân Thị trấn Bằng Lũng trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Số liệu điều tra 95 hộ dân cho thấy mức tiêu dùng thịt lợn đen bình quân đạt 2,84 kg/người/tháng.
2. Người tiêu dùng tại địa bàn ưu tiên mua những phần thịt nào và thay thế bằng thực phẩm gì khi thiếu nguồn cung?
Hai phần thịt được tiêu dùng nhiều nhất là thịt mông (89,16% hộ) và thịt ba chỉ (61,45% hộ). Khi không mua được thịt lợn đen, người dân chủ yếu chuyển sang sử dụng thịt gia cầm (77,11% hộ) hoặc thủy hải sản gồm cá, tôm (74,70% hộ).
3. Khảo sát ghi nhận đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào của người đi chợ mua thực phẩm tại Thị trấn Bằng Lũng?
Người phụ trách mua thực phẩm trong gia đình chủ yếu là phụ nữ (chiếm 69,88%), tập trung ở độ tuổi từ 41 đến 55 tuổi. Trong mẫu khảo sát, dân tộc Tày chiếm tỷ lệ cao nhất với 73,49% tổng số hộ.
4. Người tiêu dùng phản ứng như thế nào khi mua phải thịt lợn kém chất lượng và khi có dịch bệnh xảy ra?
Khi phát hiện thịt kém chất lượng, 69,88% người nội trợ phản ánh trực tiếp với người bán nhưng không trả lại thịt. Khi có dịch bệnh gia súc xuất hiện, 44,58% hộ vẫn duy trì mức tiêu dùng bình thường thông qua việc mua hàng tại các điểm bán quen thuộc, có uy tín.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hiếu đã phản ánh hệ thống và chi tiết bức tranh thực trạng tiêu dùng thịt lợn đen tại Thị trấn Bằng Lũng, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn năm 2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát từ 95 hộ gia đình, tác giả chỉ ra nhu cầu tiêu dùng thịt đặc sản an toàn là rất lớn (bình quân 2,84 kg/người/tháng), gắn liền với thói quen mua sắm truyền thống tại chợ và sự phụ thuộc vào uy tín của người bán. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống 6 nhóm giải pháp đề xuất là cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quy hoạch phát triển chăn nuôi lợn đen bản địa, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao thu nhập cho đồng bào dân tộc thiểu số tại địa phương.