Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Mua Sắm Trực Tuyến Của Sinh Viên Trường Đại Học Thương Mại

Báo cáo nghiên cứu khoa học sinh viên – Trường Đại học Thương mại, 2024


Tóm Tắt Nghiên Cứu

Trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam tăng trưởng vượt bậc với CAGR giai đoạn 2018–2022 xếp thứ 5 toàn cầu, nhóm nghiên cứu thuộc Trường Đại học Thương mại đã đặt ra câu hỏi cốt lõi: Đâu là những yếu tố thực sự thúc đẩy hoặc cản trở hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên đại học tại Việt Nam năm 2024?

Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính với 35 cuộc phỏng vấn sâu được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2023, nghiên cứu đã xác định được năm yếu tố tích cực chủ đạo — gồm giá cả cạnh tranh, sự đa dạng sản phẩm, tính tiện lợi, sự phát triển khoa học công nghệ và ảnh hưởng của mạng xã hội — cùng hai nhóm rủi ro tiêu cực liên quan đến chất lượng sản phẩm và quá trình giao hàng.

Kết quả cho thấy 100% sinh viên được phỏng vấn xác nhận giá cả là yếu tố quyết định, và 97% đồng ý rằng mua sắm trực tuyến mang lại mức giá thấp hơn so với kênh truyền thống. Các phát hiện này mang hàm ý quan trọng cho doanh nghiệp thương mại điện tử, nhà hoạch định chính sách và các nhà nghiên cứu muốn tiếp cận thị trường tiêu dùng trẻ — thế hệ được xem là động lực tăng trưởng trọng yếu của nền kinh tế số Việt Nam.


Bối Cảnh và Tầm Quan Trọng

Thương mại điện tử Việt Nam: Từ tiềm năng đến bùng nổ

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử trong lĩnh vực thương mại điện tử. Với dân số hơn 100 triệu người, tỷ lệ người dùng Internet mua sắm trực tuyến hàng tuần đạt trên 60% — cao hơn mức trung bình toàn cầu 57,6% — và tổng doanh thu thương mại điện tử B2C năm 2023 chiếm 7,8–8% tổng mức bán lẻ hàng hóa cả nước, thị trường số Việt Nam đang chuyển mình với tốc độ chưa từng có.

Doanh thu xuất khẩu thương mại điện tử được dự báo đạt 296,3 nghìn tỷ đồng vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng trên 20%/năm. Đặc biệt, năm 2023 ghi nhận hơn 2,2 tỷ đơn hàng được giao thành công trên 5 sàn thương mại điện tử lớn nhất, tăng 52,3% so với năm trước — mức tăng trưởng mạnh nhất trong 3 năm gần đây.

Khoảng trống nghiên cứu rõ ràng

Dù bức tranh tổng thể khá rõ ràng, nghiên cứu hiện có còn bỏ ngỏ nhiều vấn đề quan trọng:

  • Khoảng trống thời gian: Phần lớn nghiên cứu trong nước về chủ đề này được thực hiện từ 2016–2022, chưa phản ánh những biến đổi nhanh chóng sau đại dịch COVID-19 và làn sóng TikTok Shop.
  • Khoảng trống không gian: Rất ít nghiên cứu tập trung vào cộng đồng sinh viên Trường Đại học Thương mại — một môi trường học thuật đặc thù với sinh viên được đào tạo bài bản về kinh tế và kinh doanh.
  • Khoảng trống phương pháp: Hầu hết các nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng; chiều sâu tâm lý và động cơ hành vi của người tiêu dùng trẻ chưa được khai thác đủ qua phỏng vấn định tính.

Đây chính là nền tảng để nhóm nghiên cứu triển khai đề tài, đảm bảo tính cập nhật, thực tiễn và đóng góp có giá trị cho cả lý thuyết lẫn ứng dụng.


Methodology và Approach

Thiết kế nghiên cứu: Định tính chuyên sâu

Khác với xu hướng chủ đạo của các nghiên cứu trước (sử dụng bảng hỏi định lượng với mẫu lớn), nhóm tác giả lựa chọn phương pháp nghiên cứu định tính nhằm khám phá chiều sâu tâm lý, động cơ và bối cảnh thực tế phía sau hành vi mua sắm của sinh viên.

Thu thập dữ liệu

Thông số Chi tiết
Phương pháp Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (In-depth Interview)
Cỡ mẫu 35 sinh viên (21 nữ, 14 nam)
Phạm vi Khóa K56 đến K59, Trường ĐH Thương mại
Thời gian thực hiện 15/11/2023 – 15/12/2023
Thời lượng mỗi phỏng vấn 30–45 phút
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Kỹ thuật lấy mẫu Lấy mẫu thuận tiện (Convenience Sampling)

Đối tượng tham gia được phân tầng theo khóa học (K56: 6%, K57: 31%, K58: 37%, K59: 23%) và theo ba nhóm thu nhập: không có thu nhập (17%), thu nhập ≤2 triệu VND/tháng (29%), thu nhập >2 triệu VND/tháng (54%).

Phân tích dữ liệu

Nhóm nghiên cứu áp dụng phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) theo mô hình của Hsieh & Shannon (2005), bao gồm bốn bước:

  1. Tập hợp và nhóm câu trả lời theo chủ đề
  2. Mã hóa dữ liệu (open coding) để nhận diện các pattern lặp lại
  3. Tạo nhóm thông tin theo mã chủ đề
  4. Kết nối và diễn giải dữ liệu trong bối cảnh lý luận

Đảm bảo độ tin cậy

Tính giá trị nội dung được đảm bảo thông qua việc tích hợp khung lý thuyết từ các nghiên cứu quốc tế (Kuswanto 2020; Ofori & Appiah-Nimo 2019; Jadhav & Khanna 2016) và trong nước (Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn 2021; Đoàn Thị Thanh Thư & Đàm Trí Cường 2021), kết hợp với dữ liệu thị trường từ VECOM, VnEconomy và Metric.


Phát Hiện Chính

1. Giá cả — Yếu tố quyết định hàng đầu (100% đồng thuận)

100% sinh viên xác nhận giá cả là yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến. Đây không phải là con số bất ngờ, nhưng cơ chế cụ thể thì đáng chú ý:

  • 97% nhận định giá trực tuyến thấp hơn cửa hàng truyền thống, chủ yếu nhờ mã giảm giá, freeship và xu tích lũy
  • 43% dành 10–20% chi tiêu hàng tháng cho mua sắm trực tuyến; 34% dành 25–30%
  • Ngay cả sinh viên không có thu nhập vẫn dành tối thiểu 15% chi tiêu cho mua sắm online

"Mua hàng online giá thấp hơn vì có sự cạnh tranh giữa các shop, giá công khai, nhiều voucher giảm giá, có thể kiếm xu tích lũy cho các lần mua sau" — Trích dẫn phỏng vấn

2. Sự đa dạng — Không chỉ là đa dạng giá (100% đồng thuận)

  • 49% ưu tiên đa dạng về giá cả
  • 34% đánh giá cao sự phong phú về mẫu mã, bắt kịp xu hướng
  • 17% coi đa dạng thương hiệu là yếu tố tác động

Đáng chú ý, đa dạng thương hiệu — bao gồm cả các nhãn hàng quốc tế khó mua trực tiếp — là một lợi thế cạnh tranh rõ rệt của kênh trực tuyến so với cửa hàng vật lý.

3. Sự tiện lợi và công nghệ — Hai mặt của một xu thế (100% đồng thuận)

100% sinh viên sử dụng điện thoại thông minh hoặc laptop để mua sắm, với 77% truy cập Shopee là nền tảng chính. Sự tiện lợi được đánh giá qua ba chiều: tiết kiệm thời gian di chuyển, linh hoạt về giờ giấc và đa dạng phương thức thanh toán (43% ưa trả trước; 48% ưa trả sau).

4. Mạng xã hội và KOL/KOC — Ảnh hưởng thực sự (97%)

  • 97% sinh viên thường xuyên bắt gặp quảng cáo sản phẩm khi dùng mạng xã hội
  • 71,4% thừa nhận KOL/KOC có ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của họ
  • Chỉ 10% cảm thấy quảng cáo làm phiền — con số đáng ngạc nhiên cho thấy nội dung marketing đang được tiếp nhận khá tích cực

5. Rủi ro — Rào cản chưa được giải quyết triệt để (85–86%)

  • 85% nhận định rủi ro phát sinh là yếu tố ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định mua
  • 86% từng gặp sự cố trong quá trình vận chuyển (giao chậm, mất hàng, hư hỏng)
  • Rủi ro chất lượng sản phẩm (hình ảnh khác thực tế, hàng giả) được ghi nhận là vấn đề dai dẳng nhất, đặc biệt trên các danh mục mỹ phẩm và thực phẩm

Đóng Góp Khoa Học

Đóng góp lý thuyết

Nghiên cứu bổ sung vào khung lý thuyết về hành vi người tiêu dùng số tại Việt Nam bằng cách cập nhật và bản địa hóa các mô hình quốc tế (TAM, TPB) vào bối cảnh sinh viên Việt Nam năm 2024. Đặc biệt, nghiên cứu làm nổi bật vai trò của giá cả và ưu đãi — một yếu tố thường bị đánh giá thấp hơn so với các biến tâm lý như "nhận thức tính hữu ích" hay "niềm tin" trong các mô hình phương Tây.

Đóng góp phương pháp

Trong bối cảnh hầu hết nghiên cứu Việt Nam về chủ đề này dùng bảng hỏi định lượng, đề tài này cung cấp dữ liệu định tính hiếm có từ các cuộc phỏng vấn sâu, cho phép nắm bắt được ngôn ngữ, tâm lý và bối cảnh đằng sau từng quyết định mua hàng của sinh viên.

Ứng dụng thực tiễn

  • Doanh nghiệp TMĐT: Chiến lược tiếp cận sinh viên cần tập trung vào ưu đãi giá, đa dạng mẫu mã và hợp tác KOL/KOC có tính thuyết phục cao
  • Nhà hoạch định chính sách: Cần tăng cường khung pháp lý bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến, đặc biệt trong kiểm soát hàng giả và quản lý chất lượng vận chuyển
  • Cơ sở giáo dục: Có thể tích hợp giáo dục tài chính và an toàn mua sắm trực tuyến vào chương trình đào tạo sinh viên

Đối Tượng Quan Tâm

Nhà nghiên cứu học thuật

Đề tài cung cấp dữ liệu sơ cấp định tính về hành vi mua sắm của Gen Z Việt Nam — một nguồn tham khảo có giá trị cho các nghiên cứu mở rộng theo phương pháp định lượng, so sánh đa quốc gia hoặc theo dõi xu hướng theo thời gian.

Doanh nghiệp thương mại điện tử và bán lẻ

Shopee, Lazada, TikTok Shop và các thương hiệu DTC (Direct-to-Consumer) có thể tận dụng insight từ nghiên cứu này để thiết kế chương trình loyalty, chiến dịch KOL và giao diện ứng dụng phù hợp với đặc điểm tài chính và hành vi của sinh viên.

Nhà hoạch định chính sách

Bộ Công Thương, Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số có thể sử dụng dữ liệu nghiên cứu làm căn cứ xây dựng quy định bảo vệ người tiêu dùng trẻ, nâng chuẩn giao hàng và kiểm soát hàng giả trên các sàn thương mại điện tử.

Giảng viên và sinh viên ngành Kinh tế, Marketing

Nghiên cứu là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các môn học về Hành vi người tiêu dùng, Thương mại điện tử và Nghiên cứu thị trường, với ví dụ thực tế và dữ liệu cập nhật từ thị trường Việt Nam.


FAQ

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Phát hiện đáng chú ý nhất là sự đồng thuận tuyệt đối (100%) của tất cả sinh viên về tầm quan trọng của giá cả, sự đa dạng và tiện lợi — đồng thời ghi nhận 97% thường xuyên tiếp xúc với quảng cáo mạng xã hội và 71,4% chịu ảnh hưởng từ KOL/KOC. Điều này khẳng định: chiến lược marketing hiệu quả nhất cho nhóm sinh viên phải kết hợp cả giá trị giá cả cạnh tranh lẫn tiếng nói cộng đồng mạng.

2. Phương pháp định tính có gì đặc biệt so với nghiên cứu khác?

Thay vì thu thập điểm số trên thang Likert, nhóm nghiên cứu thực hiện phỏng vấn sâu 30–45 phút, ghi nhận ngôn ngữ thực tế và bối cảnh cụ thể của từng sinh viên. Cách tiếp cận này phát hiện được những sắc thái mà bảng hỏi định lượng thường bỏ lỡ — như lý do tâm lý chọn "trả sau" hay phản ứng cụ thể khi gặp rủi ro giao hàng.

3. Kết quả có thể generalize cho toàn bộ sinh viên Việt Nam không?

Với cỡ mẫu 35 sinh viên tại một trường đại học, kết quả không đại diện thống kê cho toàn bộ sinh viên Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu cung cấp framework định tính có thể làm nền tảng cho các nghiên cứu định lượng quy mô lớn hơn tại nhiều trường và địa phương.

4. Các bước nghiên cứu tiếp theo nên là gì?

Nhóm tác giả khuyến nghị: (1) mở rộng nghiên cứu định lượng với mẫu 300–500 sinh viên từ nhiều trường; (2) so sánh hành vi theo giới tính, năm học và chuyên ngành; (3) theo dõi sự biến động hành vi theo thời gian — đặc biệt trong các đợt sale lớn (11/11, Black Friday); (4) khám phá thêm tác động của livestream commerce và AI-driven recommendation.

5. Practical applications là gì?

Doanh nghiệp TMĐT nên: đầu tư vào chương trình loyalty dành riêng cho sinh viên (voucher, xu tích lũy), hợp tác với KOC trẻ có độ tin cậy cao, cải thiện quy trình vận chuyển và chính sách đổi trả rõ ràng, đồng thời phát triển tính năng so sánh giá tích hợp trên ứng dụng để đáp ứng nhu cầu "săn giá tốt nhất" của nhóm đối tượng này.


Kết Luận

Nghiên cứu này đóng góp một góc nhìn định tính có chiều sâu về hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên Đại học Thương mại trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam bứt phá mạnh mẽ. Năm yếu tố tích cực (giá cả, đa dạng, tiện lợi, công nghệ, mạng xã hội) và hai nhóm rủi ro (chất lượng sản phẩm, giao hàng) tạo thành bức tranh toàn diện về động lực hành vi của thế hệ tiêu dùng số thế hệ Z.

Để thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, chính phủ và cơ sở giáo dục. Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi mẫu và tích hợp dữ liệu theo dọc thời gian để nắm bắt được sự biến đổi liên tục của hành vi mua sắm trong kỷ nguyên số.


Nghiên cứu được thực hiện bởi nhóm sinh viên K58E4, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Ánh Ngọc, Hà Nội, 2024.