Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng tới hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Giang thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Viết Lâm và PGS.TS. Vũ Trí Dũng. Công trình thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Marketing), mã số 62.02, bảo vệ năm 2016. Toàn văn luận án gồm 151 trang nội dung chính (ngoài các phần bìa, lời cam đoan, danh mục bảng biểu, sơ đồ và tài liệu tham khảo), được kết cấu thành 05 chương.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thị trường chứng khoán là một bộ phận trọng yếu của thị trường tài chính, trong đó nhà đầu tư và công ty chứng khoán là hai thực thể tương hỗ. Nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn về số lượng giao dịch, tác động trực tiếp đến thanh khoản và biến động của thị trường, đồng thời là nguồn tạo doanh thu và lợi nhuận cốt lõi cho các công ty chứng khoán. Theo lý thuyết quản trị marketing của Grant và Schlesinger (1995), khách hàng là mạch máu duy trì sự tồn tại của doanh nghiệp thông qua việc thu hút khách hàng mới, nâng cao khả năng sinh lời và duy trì quan hệ lâu dài. Đồng thời, Kotler và Keller (2011) chỉ ra rằng khách hàng ngày càng hiểu biết về giá cả, có nhiều lựa chọn thay thế và đòi hỏi cao hơn.
Bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam đặt ra nhiều thách thức:
- Quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam tương đối nhỏ nhưng có hơn 100 công ty chứng khoán hoạt động, dẫn đến mức độ cạnh tranh thị phần gay gắt.
- Từ cuối năm 2011, Thông tư số 74/2011/TT-BTC của Bộ Tài chính cho phép nhà đầu tư được mở nhiều tài khoản giao dịch tại các công ty chứng khoán khác nhau, làm gia tăng áp lực giữ chân khách hàng.
- Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế tập trung vào hành vi lựa chọn ngân hàng thương mại, rất ít nghiên cứu chuyên sâu về công ty chứng khoán. Các nghiên cứu liên quan đến công ty chứng khoán như Opas và Pacapol (2007) tại Thái Lan chỉ tập trung vào lòng trung thành, hay Lê Thanh (2011) chỉ khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt. Do đó, tồn tại khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về các yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định lựa chọn công ty chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam dưới góc độ marketing dịch vụ.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị quản trị marketing cho các công ty chứng khoán.
Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Xác định sự tác động của các đặc điểm nhân khẩu học trong quá trình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đề xuất một số giải pháp để các công ty chứng khoán phục vụ nhà đầu tư tốt hơn nhằm giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng tiềm năng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Khách thể nghiên cứu: Nhà đầu tư chứng khoán cá nhân hiện đang sử dụng dịch vụ của các công ty chứng khoán tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi lựa chọn công ty chứng khoán (bao gồm mở tài khoản và sử dụng dịch vụ). Luận án không nghiên cứu hành vi chuyển đổi công ty chứng khoán, hành vi mua lặp lại đơn thuần, mức độ hài lòng độc lập; không nghiên cứu đối tượng nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư cá nhân nước ngoài.
- Phạm vi không gian: Các công ty chứng khoán hoạt động hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam và hai Sở Giao dịch Chứng khoán: Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Không nghiên cứu các giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) hoặc sàn UPCoM.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và bối cảnh thực tiễn được phân tích trong giai đoạn 2007–2014; hoạt động điều tra xã hội học định lượng và phỏng vấn sâu chuyên gia được thực hiện từ tháng 8/2014.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về hành vi lựa chọn tổ chức tài chính - ngân hàng
Hành vi lựa chọn tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính bắt đầu được nghiên cứu từ thập niên 1960 tại Hoa Kỳ và lan rộng ra nhiều quốc gia. Tác giả luận án đã tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế phong phú theo từng nhóm nhân tố tác động:
- Yếu tố Vị trí và sự thuận tiện: Nghiên cứu kinh điển của Kaufman (1967), Mason & Mayer (1974), Gray (1977), Riggal (1980), Lewis (1982), Kaynak & Kucukemiroglu (1992), Mylonakis và cộng sự (1998), Hinson và cộng sự (2009) đều chỉ ra rằng sự thuận tiện về vị trí địa lý (gần nơi làm việc, gần nhà, bãi đỗ xe thuận tiện) là yếu tố hàng đầu tác động đến quyết định chọn ngân hàng. Tuy nhiên, Zineldin (1996) và Cicic và cộng sự (2004) nhận thấy vai trò của vị trí vật lý suy giảm khi hệ thống ngân hàng tự động, giao dịch điện tử và Internet banking phát triển.
- Yếu tố Chi phí và lợi ích tài chính: Khazeh & Decker (1993), Tootelian & Gaedeke (1996), Tạ & Har (2000), Pass (2006) kết luận rằng mức phí dịch vụ thấp, lãi suất tiền gửi cao và lãi vay ưu đãi là yếu tố chi phối mạnh mẽ, đặc biệt đối với phân khúc khách hàng sinh viên hoặc người có thu nhập giới hạn.
- Yếu tố Danh tiếng và uy tín tổ chức: Anderson và cộng sự (1976), Boyd và cộng sự (1994), Kennington và cộng sự (1999), Tank & Tyler (2005), Maiyaki (2011) khẳng định uy tín thương hiệu, quy mô tài sản và mức độ an toàn của nguồn vốn đóng vai trò cốt lõi trong việc tạo dựng niềm tin cho khách hàng khi gửi gắm tài sản tài chính.
- Yếu tố Nhân viên và Chất lượng dịch vụ: Laroche và cộng sự (1986), Holstius & Kaynak (1995), Thwaites và cộng sự (1997), Owusu-Frimpong (1999), Hedayatnia & Eshghi (2011), Okpara & Onuoha (2013) ghi nhận thái độ giao tiếp thân thiện, sự lịch sự, nghiệp vụ tư vấn chuẩn xác và tốc độ xử lý giao dịch là những tiêu chí phân định lợi thế cạnh tranh của các định chế tài chính.
- Yếu tố Ảnh hưởng từ bên thứ ba (Người thân, bạn bè): Tan & Chua (1986), Schram (1991), Shevlin & Graeber (2001), Blankson và cộng sự (2009) chỉ ra ảnh hưởng của các chuẩn mực xã hội, lời khuyên của cha mẹ và bạn bè là nguồn tham khảo quan trọng tại các nền văn hóa phương Đông hoặc nhóm khách hàng trẻ tuổi. Ngược lại, Poh (1996) và Ma và cộng sự (1996) tại Singapore cho rằng ảnh hưởng từ bên thứ ba có mức độ tác động thấp nhất so với năng lực tài chính và công nghệ.
| Nhóm yếu tố ảnh hưởng |
Các công trình nghiên cứu tiêu biểu được tổng kết trong luận án |
| Diện mạo công ty |
Laroche et al. (1986); Driscoll (1999); Gerrard & Cunningham (2001); Safakli (2007); Rehman & Ahmed (2008); Chigamba & Fatoki (2011); Katircioglu et al. (2011); Hedayatnia & Eshghi (2011); Mokhlis et al. (2011); Siddique (2012); Sarwar & Mubeen (2012); Okpara & Onuoha (2013). |
| Thuận tiện về vị trí |
Kaufman (1967); Mason & Mayer (1974); Anderson et al. (1976); Gray (1977); Riggal (1980); Lewis (1982); Laroche et al. (1986); Javalgi et al. (1989); Schram (1991); Kaynak & Kucukemiroglu (1992); Martenson (1993); Boyd et al. (1994); Yue & Tom (1995); Thwaites & Vere (1995); Mylonakis et al. (1998); Kennington et al. (1999); Owusu-Frimpong (1999); Tạ & Har (2000); Almossawi (2001); Che Wel & Nor (2003); Pass (2006); Blankson et al. (2007, 2009); Hinson et al. (2009); Maiyaki (2011). |
| Danh tiếng công ty |
Anderson et al. (1976); Laroche et al. (1986); Khazeh & Decker (1993); Boyd et al. (1994); Kennington et al. (1999); Almossawi (2001); Tank & Tyler (2005); Blankson et al. (2007); Katircioglu et al. (2011); Maiyaki (2011); Siddique (2012); Okpara & Onuoha (2013). |
| Chi phí, giá cả |
Riggal (1980); Gupta & Torkzadeh (1988); Javalgi et al. (1989); Holstius & Kaynak (1995); Zineldin (1996); Tootelian & Gaedeke (1996); Driscoll (1999); Tạ & Har (2000); Kaynak & Harcar (2004); Cicic et al. (2004); Pass (2006); Mokhlis et al. (2008); Jahiruddin & Haque (2009); Chigamba & Fatoki (2011). |
| Nhân viên phục vụ |
Mason & Mayer (1974); Tan & Chua (1986); Laroche et al. (1986); Holstius & Kaynak (1995); Thwaites et al. (1997); Owusu-Frimpong (1999); Gerrard & Cunningham (2001); Almossawi (2001); Safakli (2007); Rehman & Ahmed (2008); Sarwar & Mubeen (2012); Siddique (2012). |
| Ảnh hưởng người thân |
Anderson et al. (1976); Riggal (1980); Lewis (1982); Tan & Chua (1986); Schram (1991); Shevlin & Graeber (2001); Tank & Tyler (2005); Safakli (2007); Blankson et al. (2009); Jahiruddin & Haque (2009); Sarwar & Mubeen (2012). |
| Chất lượng dịch vụ |
Kaufman (1967); Kaynak & Kucukemiroglu (1992); Boyd et al. (1994); Poh (1996); Ma et al. (1996); Mylonakis et al. (1998); Omar & Orakwue (2006); Safakli (2007); Hedayatnia & Eshghi (2011); Katircioglu et al. (2011); Siddique (2012); Okpara & Onuoha (2013). |
| Chủng loại dịch vụ |
Driscoll (1999); Rao & Sharma (2010); Hedayatnia & Eshghi (2011); Katircioglu et al. (2011); Aregbeyen (2011); Mokhlis et al. (2011); Siddique (2012); Okpara & Onuoha (2013). |
Các nghiên cứu trực tiếp về công ty chứng khoán và nghiên cứu trong nước
- Opas và Pacapol (2007): Khảo sát 400 nhà đầu tư tại Bangkok, Thái Lan, xác định hai nhóm yếu tố chi phối lòng trung thành của nhà đầu tư gồm: nhóm yếu tố cá nhân (giới tính, tuổi, học vấn, kinh nghiệm) và nhóm yếu tố thuộc về đầu tư (quan hệ với nhân viên môi giới, sự thỏa mãn). Đáng chú ý, nhà đầu tư có xu hướng trung thành với nhân viên môi giới trực tiếp hơn là với thương hiệu công ty chứng khoán.
- Lê Thanh (2011): Khảo sát 150 khách hàng tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt (BVSC) theo mô hình 6 yếu tố; kết quả chỉ giữ lại 02 yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa đến sự thỏa mãn là "Phí giao dịch" và "Quy trình đặt lệnh và thanh toán".
- Phạm Thị Tâm và Phạm Ngọc Thúy (2010): Khảo sát 350 khách hàng tại TP. Đà Lạt, xác định 06 yếu tố ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn ngân hàng, trong đó "Sự thuận tiện về vị trí các điểm giao dịch" vẫn được đánh giá là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu tại bối cảnh địa phương Việt Nam.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy chưa có nghiên cứu nào xây dựng và kiểm định mô hình định lượng kết hợp phỏng vấn sâu định tính để đánh giá có hệ thống 8 nhóm yếu tố tác động đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên phạm vi toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam (HSX và HNX), có tính đến các đặc thù nghiệp vụ như giao dịch ký quỹ (margin), công nghệ giao dịch trực tuyến và tác động phân hóa theo các nhóm nhân khẩu học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết nền tảng trong hành vi người tiêu dùng và marketing dịch vụ:
- Mô hình hành vi mua Engel - Kollat - Blackwell (EKB, 1978): Mô tả quy trình ra quyết định của khách hàng gồm 5 giai đoạn: (1) Nhận biết vấn đề; (2) Tìm kiếm thông tin; (3) Đánh giá các phương án thay thế; (4) Quyết định mua/lựa chọn; (5) Hành vi sau mua. Giai đoạn đánh giá phương án thay thế và quyết định lựa chọn là trọng tâm của luận án.
- Lý thuyết Lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory): Được Aregbeyen (2011) hệ thống hóa, giải thích rằng nhà đầu tư ra quyết định nhằm tối đa hóa lợi ích kỳ vọng và tối thiểu hóa chi phí dựa trên các giả định về tính hoàn hảo (xếp hạng thứ tự ưu tiên) và tính bắc cầu trong sở thích.
- Lý thuyết Cạnh tranh: Giải thích sự cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp giữa các định chế trung gian tài chính buộc tổ chức phải hoàn thiện thuộc tính sản phẩm và dịch vụ để đáp ứng các tiêu chuẩn lựa chọn của khách hàng.
- Đặc thù dịch vụ tài chính và công ty chứng khoán: Vận dụng lý thuyết của Zeithaml và cộng sự (1985) về tính vô hình, không tách rời, không đồng đều và không dự trữ được của dịch vụ. Công ty chứng khoán là tổ chức tài chính trung gian (tương đồng với mô hình Investment Banking/Ngân hàng đầu tư trên thế giới theo Pratab, 2008 và Liaw, 2012), thực hiện các nghiệp vụ: Môi giới, Tự doanh, Bảo lãnh phát hành, Tư vấn đầu tư và các dịch vụ tài chính đặc thù như Giao dịch ký quỹ (Margin) theo Thông tư 74/2011/TT-BTC và Thông tư 210/2012/TT-BTC.
Mô hình nghiên cứu đề xuất và hệ thống thang đo
Mô hình nghiên cứu bao gồm 08 nhóm yếu tố độc lập tác động đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán:
- Diện mạo công ty (Cơ sở vật chất, không gian sàn giao dịch, trang thiết bị).
- Thuận tiện về vị trí (Gần nơi ở, nơi làm việc, thuận tiện đi lại, bãi đỗ xe).
- Danh tiếng công ty (Thị phần, bề dày hoạt động, mức độ an toàn, uy tín thương hiệu).
- Chi phí (Phí giao dịch môi giới, lãi suất vay margin, phí ứng trước tiền bán).
- Nhân viên (Trình độ chuyên môn, tính chuyên nghiệp, sự nhiệt tình, tính trung thực).
- Ảnh hưởng của người thân (Khuyến nghị từ bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, cộng đồng).
- Chất lượng dịch vụ (Tốc độ xử lý lệnh, độ ổn định của hệ thống công nghệ, bảo mật thông tin, chất lượng báo cáo phân tích nhận định).
- Chủng loại dịch vụ (Sự đa dạng của các sản phẩm tài chính, dịch vụ phái sinh, tư vấn danh mục).
Hệ thống thang đo gồm 32 biến quan sát: 27 biến kế thừa từ các công trình quốc tế được dịch thuật và điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh chứng khoán; 05 biến do tác giả tự xây dựng dựa trên đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam (liên quan đến tính năng phần mềm bảng giá trực tuyến, dịch vụ hỗ trợ tài chính margin, báo cáo phân tích doanh nghiệp tiếng Việt).
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu định tính sơ bộ): Phỏng vấn chuyên gia và lãnh đạo cấp cao của một số công ty chứng khoán tại Hà Nội nhằm hiệu chỉnh khung lý thuyết, bổ sung biến quan sát và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
- Giai đoạn 2 (Nghiên cứu định lượng chính thức): Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không quan trọng đến 5: Rất quan trọng). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng, kết hợp 2 kênh: phát phiếu trực tiếp tại các sàn giao dịch (500 phiếu) và khảo sát trực tuyến qua mạng Internet đối với nhà đầu tư cá nhân trên cả hai sàn HSX và HNX.
- Giai đoạn 3 (Phỏng vấn sâu định tính bổ trợ): Phỏng vấn sâu lãnh đạo các công ty chứng khoán sau khi có kết quả phân tích định lượng nhằm lý giải nguyên nhân thực tiễn dẫn đến thứ tự ưu tiên của các yếu tố.
Kỹ thuật xử lý dữ liệu:
Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha $\ge$ 0,6).
- Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett's Test, phép trích Principal Axis Factoring hoặc Principal Components với phép quay Varimax; nhận dạng hệ số tải nhân tố (Factor Loading) theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006).
- Phân tích thống kê mô tả (Mean, Độ lệch chuẩn) để xếp hạng mức độ quan trọng của các yếu tố và biến quan sát.
- Phân tích Independent Samples T-Test và Phân tích phương sai một chiều (One-Way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt về đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập, kinh nghiệm, tần suất giao dịch).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của luận án. Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ sự bùng nổ số lượng công ty chứng khoán tại Việt Nam trong khi quy mô vốn hóa còn hạn chế, sự thay đổi khung khổ pháp lý (Thông tư 74/2011/TT-BTC) tạo điều kiện cho nhà đầu tư mở nhiều tài khoản dẫn đến áp lực phân chia thị phần. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (yếu tố ảnh hưởng), khách thể nghiên cứu (nhà đầu tư cá nhân giao dịch trên HSX, HNX) và phạm vi nghiên cứu loại trừ thị trường OTC, UPCoM, nhà đầu tư tổ chức. Chương 1 cũng tóm lược quy trình nghiên cứu hỗn hợp và các đóng góp cốt lõi của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến nghiên cứu hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của các nhà đầu tư chứng khoán
Chương 2 cung cấp nền tảng lý thuyết và tổng quan bối cảnh thực tiễn gồm 4 nội dung lớn:
- Lý luận chung về hành vi lựa chọn: Phân tích mô hình 5 giai đoạn EKB (1978), bản chất của sự lựa chọn theo Hansen (1976), lý thuyết lựa chọn hợp lý và lý thuyết cạnh tranh của Aregbeyen (2011), tính chất dịch vụ vô hình của Zeithaml và cộng sự (1985).
- Khái niệm công ty chứng khoán và ngân hàng đầu tư: So sánh mô hình công ty chứng khoán tại Việt Nam (theo Luật Chứng khoán và Thông tư 210/2012/TT-BTC) với mô hình Ngân hàng đầu tư (Investment Banking), Ngân hàng bán buôn (Merchant Banking) và Ngân hàng tổng hợp (Universal Banking) trên thế giới (Liaw, 2012; Pratab, 2008; Mạc Quang Huy, 2009; Saunders & Walter, 1994); phân tích lịch sử Đạo luật Glass-Steagall và Đạo luật Gramm-Leach-Bliley 2000; nhấn mạnh đặc thù nghiệp vụ giao dịch ký quỹ (Margin) tại Việt Nam theo Thông tư 74/2011/TT-BTC.
- Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận chi tiết hệ thống công trình quốc tế và trong nước về lựa chọn ngân hàng và công ty chứng khoán, tổng hợp thành Bảng 2.1 phân theo 8 nhóm yếu tố.
- Bối cảnh thực tiễn và mô hình đề xuất: Phân tích thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam qua các chỉ tiêu: số lượng công ty chứng khoán giai đoạn 2000–2015 (Bảng 2.2), số lượng tài khoản giao dịch (Bảng 2.3), vốn điều lệ và nghiệp vụ hoạt động (Bảng 2.4), thị phần môi giới giai đoạn 2012–2015 (Bảng 2.5). Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 8 nhóm yếu tố và xây dựng 3 câu hỏi nghiên cứu chính.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình triển khai nghiên cứu khoa học:
- Quy trình nghiên cứu 3 giai đoạn: Định tính sơ bộ $\rightarrow$ Định lượng chính thức $\rightarrow$ Định tính phỏng vấn sâu củng cố.
- Hệ thống thang đo chi tiết: Trình bày cấu trúc 8 bảng thang đo thành phần (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.8) tương ứng với 32 biến quan sát: Diện mạo công ty, Thuận tiện về vị trí, Danh tiếng công ty, Chi phí, Nhân viên, Ảnh hưởng của người thân, Chất lượng dịch vụ, Chủng loại dịch vụ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phân loại nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo UBCKNN, HSX, HNX, tài liệu quốc tế) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát trực tiếp tại sàn giao dịch và qua Internet; phỏng vấn chuyên gia).
- Quy chuẩn xử lý số liệu: Trình bày nguyên tắc nhận dạng hệ số tải nhân tố theo Hair và cộng sự (2006) (Bảng 3.9), tiêu chuẩn KMO, Bartlett's test, Cronbach's Alpha và các kiểm định thống kê suy diễn ANOVA, T-Test.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm từ mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu:
- Nhân khẩu học: Thể hiện qua Hình 4.1 (giới tính), Hình 4.2 (độ tuổi), Hình 4.3 (nghề nghiệp), Hình 4.4 (thu nhập) và Bảng 4.2 (trình độ học vấn). Mẫu ghi nhận tỷ lệ lớn nhà đầu tư trẻ tuổi, học vấn đại học và trên đại học, thu nhập ổn định 10–30 triệu đồng/tháng.
- Hành vi giao dịch thực tế: Thể hiện qua Bảng 4.3 (thời gian đầu tư >5 năm chiếm ưu thế), Bảng 4.4 (tần suất giao dịch thường xuyên), Hình 4.5 (tình hình mở tài khoản tại nhiều CTCK), Hình 4.6 (giao dịch tập trung tại một tài khoản duy nhất), Hình 4.7 (giá trị giao dịch bình quân).
- Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố:
- Bảng 4.5 & Bảng 4.7: Kết quả phân tích KMO và Bartlett's Test lần đầu và lần cuối đều thỏa mãn điều kiện thống kê ($p < 0,001$).
- Bảng 4.6 & Bảng 4.8: Kết quả phân tích EFA lần đầu và lần cuối trích xuất thành công 8 nhóm nhân tố từ 32 biến quan sát mà không có biến nào bị loại.
- Bảng 4.9: Tổng hợp hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ 8 thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,7$).
- Đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố:
- Bảng 4.10: Quy ước ý nghĩa từng khoảng giá trị trung bình Mean.
- Bảng 4.11 & Bảng 4.12: Xếp hạng mức độ quan trọng của 32 biến quan sát và 8 nhóm yếu tố. Thứ tự mức độ quan trọng từ cao xuống thấp: (1) Chất lượng dịch vụ; (2) Nhân viên; (3) Danh tiếng công ty; (4) Chủng loại dịch vụ; (5) Chi phí; (6) Thuận tiện về vị trí; (7) Diện mạo công ty; (8) Ảnh hưởng từ người thân.
- Kết quả phỏng vấn sâu giai đoạn 3:
- Phân tích quan điểm của lãnh đạo công ty chứng khoán đối với 4 yếu tố xếp hạng trên (Chất lượng dịch vụ, Nhân viên, Danh tiếng, Chủng loại dịch vụ) và 4 yếu tố xếp hạng sau (Chi phí, Vị trí, Diện mạo, Ảnh hưởng người thân), giải thích rõ sự chuyển dịch từ giao dịch truyền thống sang giao dịch trực tuyến khiến vị trí và diện mạo vật lý giảm độ ưu tiên.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết mô hình thực nghiệm chính thức (Hình 5.1), tổng hợp sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học, đồng thời đưa ra 4 nhóm giải pháp quản trị marketing và khuyến nghị cụ thể cho các công ty chứng khoán:
- Đầu tư và đổi mới hệ thống công nghệ thông tin.
- Nâng cao chất lượng nhân viên (môi giới, tư vấn, phân tích).
- Quan tâm công tác Marketing và truyền thông thương hiệu.
- Quan tâm duy trì và chuẩn hóa bộ phận quan hệ khách hàng (Customer Care).
Chương này cũng chỉ ra các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình lý thuyết: Luận án đã hệ thống hóa và chứng minh sự phù hợp của mô hình 08 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, gồm: Chất lượng dịch vụ, Nhân viên, Danh tiếng công ty, Chủng loại dịch vụ, Chi phí, Thuận tiện về vị trí, Diện mạo công ty, Ảnh hưởng từ người thân.
- Phát triển hệ thống thang đo đặc thù: Xây dựng hoàn chỉnh bộ thang đo gồm 32 biến quan sát được kiểm định bằng Cronbach's Alpha và EFA, trong đó có 05 thang đo mới do tác giả tự xây dựng dựa trên bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam (liên quan đến tiện ích giao dịch phần mềm trực tuyến, công cụ hỗ trợ tài chính margin, nhận định phân tích thị trường), bổ sung vào khoảng trống lý luận marketing chứng khoán.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Xác lập thứ tự ưu tiên của các yếu tố ảnh hưởng: Bằng phương pháp thống kê mô tả định lượng, luận án xác định chính xác thứ bậc quan trọng của 8 nhóm yếu tố theo đánh giá của nhà đầu tư cá nhân:
- Hạng 1 - Chất lượng dịch vụ: Yếu tố được đánh giá cao nhất, đặc biệt là tốc độ đường truyền lệnh, độ ổn định của hệ thống bảng giá trực tuyến và bảo mật thông tin tài khoản.
- Hạng 2 - Nhân viên: Trình độ tư vấn chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và sự hỗ trợ kịp thời của môi giới.
- Hạng 3 - Danh tiếng công ty: Quy mô thị phần, tính an toàn và minh bạch tài chính của công ty chứng khoán.
- Hạng 4 - Chủng loại dịch vụ: Sự đa dạng của các gói dịch vụ tài chính, nghiệp vụ margin linh hoạt.
- Hạng 5 - Chi phí: Mức phí giao dịch và lãi suất vay margin.
- Hạng 6 - Thuận tiện về vị trí: Khoảng cách địa lý từ nhà/nơi làm việc tới chi nhánh/sàn giao dịch.
- Hạng 7 - Diện mạo công ty: Trang trí nội thất, không gian sàn giao dịch.
- Hạng 8 - Ảnh hưởng từ người thân: Lời khuyên của bạn bè, gia đình (có điểm trung bình thấp nhất).
- Phác họa chân dung và hành vi của nhà đầu tư cá nhân Việt Nam:
- Phần lớn là người trẻ tuổi, có trình độ học vấn từ đại học trở lên, nghề nghiệp và thu nhập ổn định (phổ biến từ 10–30 triệu đồng/tháng).
- Tuyệt đại đa số nhà đầu tư giao dịch đồng thời trên cả hai sàn HSX và HNX; phần lớn có kinh nghiệm đầu tư từ 5 năm trở lên; tần suất giao dịch thường xuyên.
- Tồn tại hiện tượng thực tế: Nhà đầu tư mở tài khoản ở nhiều công ty chứng khoán khác nhau (theo Thông tư 74/2011/TT-BTC) nhưng chỉ tập trung giao dịch chính tại một tài khoản duy nhất ở công ty có chất lượng công nghệ và dịch vụ vượt trội.
- Phân hóa nhận thức theo nhân khẩu học: Kết quả T-Test và ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhà đầu tư khác nhau về độ tuổi, kinh nghiệm và giá trị giao dịch đối với mức độ quan tâm đến chi phí, công nghệ và dịch vụ tư vấn.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất cho công ty chứng khoán
- Đầu tư và đổi mới hệ thống công nghệ thông tin: Hiện đại hóa hạ tầng máy chủ, nâng cấp phần mềm giao dịch trực tuyến trên web và thiết bị di động, đảm bảo tốc độ khớp lệnh tức thời, tích hợp đầy đủ công cụ phân tích kỹ thuật và bảo mật đa lớp.
- Nâng cao chất lượng nhân viên: Chuẩn hóa quy trình đào tạo chứng chỉ hành nghề, bồi dưỡng kiến thức phân tích vĩ mô - vi mô, rèn luyện kỹ năng chăm sóc khách hàng và kiểm soát chặt chẽ đạo đức nghề nghiệp của nhân viên môi giới để tránh rủi ro tư vấn sai lệch.
- Quan tâm công tác Marketing: Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu dựa trên thế mạnh cốt lõi (chất lượng công nghệ hoặc năng lực nghiên cứu phân tích), triển khai các chương trình marketing số, tối ưu hóa các kênh truyền thông chính thống thay vì dựa vào quảng cáo bề ngoài đơn thuần.
- Duy trì và chuyên nghiệp hóa bộ phận quan hệ khách hàng (Customer Care): Thiết lập đường dây nóng hỗ trợ kỹ thuật 24/7, tiếp nhận và xử lý khiếu nại phát sinh trong giao dịch nhanh chóng, phân nhóm khách hàng để cung cấp các bản tin phân tích và dịch vụ tư vấn chuyên biệt phù hợp với khẩu vị rủi ro.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phương pháp chọn mẫu: Luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về nguồn lực và tính bảo mật thông tin khách hàng của các công ty chứng khoán, do đó tính đại diện tổng thể có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Phạm vi thị trường: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thị trường cổ phiếu niêm yết trên hai Sở Giao dịch HSX và HNX, chưa mở rộng khảo sát đối với thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) và thị trường phi tập trung (OTC).
- Đối tượng nghiên cứu: Chỉ khảo sát nhà đầu tư cá nhân trong nước, loại trừ nhóm nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài – những đối tượng có tiêu chí lựa chọn công ty chứng khoán rất khác biệt.
- Phạm vi hành vi: Tập trung vào hành vi lựa chọn công ty chứng khoán ban đầu và sử dụng dịch vụ; chưa phân tích sâu hành vi chuyển đổi tài khoản (switching behavior) và lòng trung thành dài hạn của khách hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi chọn mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều địa bàn tỉnh/thành phố ngoài Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh để gia tăng tính đại diện.
- Khảo sát mở rộng trên phân khúc nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài để so sánh sự khác biệt về tiêu chí lựa chọn giữa các nhóm khách hàng.
- Nghiên cứu các giai đoạn tiếp theo trong chuỗi hành vi tiêu dùng: sự hài lòng của khách hàng, hành vi chuyển đổi công ty chứng khoán và các yếu tố cấu thành lòng trung thành của nhà đầu tư trong môi trường giao dịch trực tuyến và các sản phẩm tài chính phái sinh mới.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng trong nghiên cứu và thực tiễn:
- Đối với Ban lãnh đạo và Nhà quản trị các Công ty Chứng khoán:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về tiêu chí lựa chọn của khách hàng cá nhân, giúp ban lãnh đạo xác định chính xác thứ tự ưu tiên đầu tư nguồn lực (tập trung vào chất lượng công nghệ và năng lực nhân sự thay vì mở rộng diện tích sàn giao dịch vật lý hay cạnh tranh giảm phí đơn thuần).
- Tham khảo 4 nhóm giải pháp marketing dịch vụ để thiết kế các chính sách giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới mở tài khoản.
- Đối với Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học:
- Là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp định tính sơ bộ, định lượng EFA/Cronbach's Alpha và định tính phỏng vấn sâu củng cố.
- Kế thừa bộ thang đo 32 biến quan sát chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy để áp dụng cho các đề tài nghiên cứu liên quan đến marketing dịch vụ tài chính, ngân hàng đầu tư và thị trường vốn.
- Đối với Cơ quan quản lý Nhà nước (UBCKNN, Bộ Tài chính):
- Cung cấp dữ liệu thực tế về hành vi mở nhiều tài khoản của nhà đầu tư sau khi Thông tư 74/2011/TT-BTC có hiệu lực, phục vụ công tác đánh giá chính sách và hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn tài chính, quản lý rủi ro giao dịch ký quỹ (margin).
Câu hỏi thường gặp
1. Tám nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán được xếp hạng theo thứ tự mức độ quan trọng như thế nào?
Căn cứ vào kết quả phân tích thống kê mô tả giá trị trung bình (Mean) tại Bảng 4.12 của luận án, thứ tự mức độ quan trọng của 8 nhóm yếu tố được sắp xếp từ cao xuống thấp như sau:
- Chất lượng dịch vụ (quan trọng nhất)
- Nhân viên
- Danh tiếng công ty
- Chủng loại dịch vụ
- Chi phí
- Thuận tiện về vị trí
- Diện mạo công ty
- Ảnh hưởng từ người thân (kém quan trọng nhất)
2. Nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam có những đặc điểm nhân khẩu học và hành vi nổi bật nào trong mẫu khảo sát?
Kết quả thống kê mô tả tại Chương 4 cho thấy:
- Nhân khẩu học: Đa số nhà đầu tư có độ tuổi trẻ, trình độ học vấn từ đại học trở lên, có công việc ổn định và mức thu nhập phổ biến từ 10 đến 30 triệu đồng/tháng.
- Hành vi đầu tư: Phần lớn có kinh nghiệm đầu tư trên 5 năm; tần suất giao dịch khá thường xuyên; tuyệt đại đa số giao dịch đồng thời trên cả hai sàn HSX và HNX.
- Hành vi mở tài khoản: Nhiều nhà đầu tư mở tài khoản tại nhiều công ty chứng khoán khác nhau, nhưng trên thực tế chỉ duy trì giao dịch thường xuyên tại một tài khoản duy nhất ở công ty đáp ứng tốt nhất yêu cầu về công nghệ và dịch vụ.
3. Hệ thống thang đo của luận án được phát triển và cấu trúc như thế nào?
Hệ thống thang đo của luận án gồm 08 thang đo thành phần với tổng cộng 32 biến quan sát:
- 27 biến quan sát được kế thừa từ các công trình nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, được dịch thuật và điều chỉnh thuật ngữ cho phù hợp với ngữ cảnh chứng khoán.
- 05 biến quan sát do tác giả tự xây dựng căn cứ trên các đặc thù thực tế của thị trường chứng khoán Việt Nam (tiện ích phần mềm bảng giá giao dịch trực tuyến, dịch vụ đòn bẩy tài chính margin, các bản tin nhận định thị trường bằng tiếng Việt). Toàn bộ 32 biến quan sát đều vượt qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,7$) và phân tích nhân tố EFA.
4. Tại sao các yếu tố "Thuận tiện về vị trí" và "Diện mạo công ty" lại bị xếp ở nhóm có mức độ quan trọng thấp?
Khác với các nghiên cứu ngân hàng truyền thống giai đoạn trước thập niên 1990 (vốn coi vị trí chi nhánh là yếu tố quyết định hàng đầu), kết quả phân tích định lượng và phỏng vấn sâu lãnh đạo công ty chứng khoán tại Chương 4 chỉ ra rằng: Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và hạ tầng giao dịch trực tuyến (Internet/Mobile Trading) tại Việt Nam đã cho phép nhà đầu tư thực hiện đặt lệnh, chuyển tiền, quản lý tài khoản từ xa mà không cần trực tiếp đến sàn giao dịch. Do đó, khoảng cách vật lý và vẻ bề ngoài của sàn giao dịch không còn là rào cản chi phối quyết định lựa chọn của nhà đầu tư.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp quản trị marketing cụ thể nào cho các công ty chứng khoán?
Luận án đề xuất 04 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đầu tư và đổi mới hệ thống công nghệ thông tin: Đảm bảo tốc độ khớp lệnh, tính ổn định của hệ thống bảng giá trực tuyến và an toàn bảo mật.
- Nâng cao chất lượng nhân viên: Đào tạo chuyên môn phân tích, nâng cao kỹ năng tư vấn và kiểm soát đạo đức nghề nghiệp của nhân viên môi giới.
- Quan tâm công tác Marketing: Xây dựng định vị thương hiệu rõ ràng, phát triển các chiến dịch truyền thông hướng đến năng lực cốt lõi.
- Duy trì bộ phận quan hệ khách hàng: Xây dựng trung tâm hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, giải quyết sự cố giao dịch kịp thời và phân loại phục vụ theo từng phân khúc khách hàng.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Hoàng Giang là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về các nhân tố tác động đến hành vi lựa chọn công ty chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng (SPSS 20.0, Cronbach's Alpha, EFA, T-Test, ANOVA) và định tính phỏng vấn sâu, luận án đã kiểm định mô hình gồm 8 nhóm yếu tố (32 biến quan sát) và xác lập thứ bậc ưu tiên thực tế, khẳng định vai trò chi phối hàng đầu của chất lượng dịch vụ, nhân viên và danh tiếng công ty. Các phát hiện và 4 nhóm giải pháp quản trị marketing đề xuất trong luận án cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn hữu ích giúp các công ty chứng khoán nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút và duy trì khách hàng trong bối cảnh thị trường tài chính không ngừng phát triển.