Tổng quan luận án

Ung thư biểu mô tế bào gan (UBTG) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư chiếm tỷ lệ cao tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Ung thư Toàn cầu (Globocan 2020), UBTG tại Việt Nam có tỷ lệ mắc mới chiếm 14,5% (đứng đầu trong các loại ung thư) và tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ hai trên thế giới. Đa số bệnh nhân (khoảng 70%) khi được chẩn đoán đã ở giai đoạn muộn, không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn hoặc can thiệp tiêu hủy u tại chỗ. Đối với nhóm bệnh nhân ở giai đoạn trung gian hoặc tiến triển có huyết khối phân nhánh tĩnh mạch cửa, phương pháp hóa tắc mạch (TACE) bộc lộ nhiều hạn chế về hiệu quả kiểm soát khối u kích thước lớn (> 5 cm) và tiềm ẩn nguy cơ thiếu máu hoại tử gan.

Trong bối cảnh đó, kỹ thuật tắc mạch xạ trị (Transarterial Radioembolization - TARE), hay còn gọi là xạ trị chiếu trong chọn lọc (Selective Internal Radiation Therapy - SIRT), sử dụng hạt vi cầu resin gắn đồng vị phóng xạ Yttrium-90 ($^{90}\text{Y}$) được đưa vào ứng dụng lâm sàng nhằm tiêu diệt tổ chức u thông qua bức xạ ion hóa kết hợp gây tắc mạch nuôi. Khâu mô phỏng và lập kế hoạch điều trị trước khi bơm hạt vi cầu $^{90}\text{Y}$ đóng vai trò quyết định đến tính an toàn bức xạ và hiệu quả điều trị. Kỹ thuật ghi hình kinh điển $2\text{D}$ planar sử dụng hạt albumin kết tụ gắn Technetium-99m ($^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$) có hạn chế lớn do hiện tượng chồng lấp hình ảnh, dẫn đến sai số trong việc đo lường luồng thông gan - phổi (LSF), khó xác định thể tích u thực tế và dễ bỏ sót các nhánh mạch nuôi bất thường ngoài gan. Kỹ thuật ghi hình lai ghép $3\text{D}$ $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ SPECT/CT kết hợp thông tin chức năng và giải phẫu cắt lớp cho phép khắc phục các nhược điểm này.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm hai nội dung chính:

  1. Đánh giá một số đặc điểm lâm sàng và so sánh các thông số trên $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ planar và SPECT/CT trong lập kế hoạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$.
  2. Nghiên cứu mối liên quan giữa một số thông số trên xạ hình $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ planar và SPECT/CT trong dự báo đáp ứng khối u điều trị bằng hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$.

Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán UBTG nguyên phát giai đoạn không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn, được lập kế hoạch mô phỏng bằng $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ planar và SPECT/CT, sau đó tiến hành can thiệp TARE bằng hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các cơ sở khoa học và thực tiễn lâm sàng của kỹ thuật TARE trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Tính chất vật lý của đồng vị phóng xạ $^{90}\text{Y}$ và chất mang: $^{90}\text{Y}$ là đồng vị phát bức xạ beta thuần nhất, phân rã thành Zirconium-90 ($^{90}\text{Zr}$) ổn định với chu kỳ bán rã $T_{1/2} = 64,2\text{ giờ}$. Năng lượng bức xạ beta trung bình là $0,935\text{ MeV}$ (tối đa $2,27\text{ MeV}$), độ đâm xuyên mô trung bình $2,4\text{ mm}$ (tối đa $11\text{ mm}$). Có hai loại hạt vi cầu mang $^{90}\text{Y}$: hạt thủy tinh (TheraSpheres, tỷ trọng $3,29\text{ g/ml}$, hoạt độ $2500\text{ Bq/hạt}$) và hạt resin (SIR-Spheres, tỷ trọng $1,6\text{ g/ml}$, kích thước $20 - 60\ \mu\text{m}$, hoạt độ $50\text{ Bq/hạt}$). Hạt resin có tỷ trọng gần tương đương hạt $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$, phù hợp cho việc sử dụng MAA làm mô phỏng trước điều trị.
  • Các công trình nghiên cứu quốc tế: Salem và cộng sự (2010), Lau và cộng sự (1998) đã chứng minh hiệu quả kéo dài thời gian sống thêm của TARE ở bệnh nhân UBTG không thể phẫu thuật. Biederman và cộng sự so sánh hiệu quả giữa hạt resin và hạt thủy tinh trên bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch cửa. Về kỹ thuật hình ảnh lập kế hoạch, các nghiên cứu của Kao và cộng sự (2012), Garin và cộng sự (2017, 2020), Allimant và cộng sự (2018), Ilhan Harun và cộng sự (2015) đã bước đầu khẳng định vai trò của SPECT/CT trong việc định lượng liều chiếu khối u ($D_{\text{tumor}}$), tỷ số hoạt tính phóng xạ khối u/gan lành ($\text{TNr}$) và tối ưu hóa phân bố liều theo mô hình từng phần (Partition Model).
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Các báo cáo ban đầu từ Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 (2021) và Bệnh viện Bạch Mai (2020) đã ghi nhận hiệu quả kiểm soát u của hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$ nhưng chủ yếu dựa vào mô phỏng trên hình ảnh $2\text{D}$ planar kinh điển.

Vị trí của luận án: Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân tại Việt Nam thực hiện so sánh đối đầu trực tiếp giữa hai phương pháp ghi hình planar và SPECT/CT trong lập kế hoạch điều trị TARE với hạt resin $^{90}\text{Y}$, đồng thời phân tích giá trị dự báo đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn mRECIST dựa trên các thông số đo lường giải phẫu và liều xạ ($D_{\text{tumor}}$, $\text{TNr}$, LSF).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng kết hợp cơ sở lý thuyết y học hạt nhân, chẩn đoán hình ảnh can thiệp và ung thư học lâm sàng:

  • Hệ thống phân loại và tiêu chuẩn đánh giá: Sử dụng phân loại giai đoạn BCLC (Barcelona Clinic Liver Cancer) để định vị chỉ định; thang điểm Child-Pugh và ECOG để đánh giá chức năng gan và thể trạng; tiêu chuẩn cải biên mRECIST (Modified Response Evaluation Criteria in Solid Tumors) trên cắt lớp vi tính $3\text{ pha}$ để đo lường đáp ứng khối u đích sau can thiệp (Đáp ứng hoàn toàn - CR, Đáp ứng một phần - PR, Bệnh ổn định - SD, Bệnh tiến triển - PD).
  • Nguyên lý đo liều phóng xạ chiếu trong (MIRD): So sánh hai phương pháp tính liều điều trị: phương pháp diện tích bề mặt cơ thể (Body Surface Area - BSA) và phương pháp tính liều từng phần (Partition Model - PP).
Tiêu chí Phương pháp tính liều BSA Phương pháp tính liều từng phần (Partition Model)
Cơ sở tính toán Dựa trên diện tích da ($BSA$) và tỷ lệ thể tích u/toàn bộ gan ($TI$) Dựa trên phân bố hoạt tính phóng xạ và khối lượng riêng của u, gan lành, phổi
Cá thể hóa điều trị Không cá thể hóa theo mức tăng sinh mạch thực tế của u Cá thể hóa cao độ cho từng khối u và từng phân thùy mạch nuôi
Thông số liều ($Gy$) Không tính toán được liều hấp thu cụ thể vào u, gan lành và phổi Ước tính trực tiếp $D_{\text{tumor}}$, $D_{\text{liver}}$, $D_{\text{lung}}$
Yêu cầu kỹ thuật Thực hiện được trên hình ảnh planar $2\text{D}$ thông thường Bắt buộc phải có hình ảnh cắt lớp giải phẫu - chức năng SPECT/CT
Hạn chế Có xu hướng ước tính liều điều trị thấp hơn nhu cầu thực tế Cách tính toán phức tạp, đòi hỏi phần mềm chuyên dụng và xử lý lát cắt
  • Công thức tính các thông số chuyên môn:

    • Tỷ lệ luồng thông gan - phổi (LSF): $$LSF = \frac{\text{Số đếm phóng xạ ở 2 phổi}}{\text{Số đếm phóng xạ ở 2 phổi} + \text{Số đếm phóng xạ ở gan}} \times 100%$$
    • Chỉ số tập trung phóng xạ khối u/gan lành ($\text{TNr}$): $$TNr = \frac{A_{\text{tumor}} / M_{\text{tumor}}}{A_{\text{liver}} / M_{\text{liver}}}$$ (Trong đó $A$ là hoạt tính phóng xạ và $M$ là thể tích/khối lượng mô tương ứng).
    • Ngưỡng an toàn liều chiếu trong: Liều hấp thu khối u $D_{\text{tumor}} \ge 120\text{ Gy}$ để đạt hiệu quả diệt tế bào u; liều giới hạn an toàn mô gan lành $D_{\text{liver}} \le 30\text{ Gy}$; liều giới hạn an toàn tại phổi $D_{\text{lung}} \le 20\text{ Gy}$. Chống chỉ định tuyệt đối khi $LSF > 20%$ hoặc có luồng thông trào ngược không thể can thiệp bít tắc vào ống tiêu hóa.
  • Quy trình nghiên cứu:

    1. Lựa chọn bệnh nhân theo tiêu chuẩn của Hội Gan mật Châu Âu (EASL 2017).
    2. Chụp CT gan $3\text{ pha}$ lập bản đồ giải phẫu u và mạch máu.
    3. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) chọn lọc nhánh nuôi u, bơm dược chất $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$.
    4. Ghi hình planar $2\text{D}$ và SPECT/CT $3\text{D}$ trong vòng $1 - 2\text{ giờ}$ sau bơm MAA để xác định LSF, phát hiện shunt ngoài gan, vẽ vùng quan tâm (ROI) tính toán $\text{TNr}$, $D_{\text{tumor}}$, $D_{\text{liver}}$, $D_{\text{lung}}$.
    5. Tiến hành can thiệp bơm hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$ (SIR-Spheres) qua ống thông vi mạch.
    6. Chụp kiểm tra phân bố sau điều trị bằng Bremsstrahlung SPECT hoặc $^{90}\text{Y}$-PET/CT.
    7. Theo dõi lâm sàng, cận lâm sàng, ghi nhận biến chứng và đánh giá đáp ứng khối u theo mRECIST tại các mốc thời gian sau điều trị.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng kiểm định so sánh cặp giữa các thông số trên planar và SPECT/CT; phân tích tương quan tuyến tính Pearson/Spearman; phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) để xác định điểm cắt liều chiếu dự báo đáp ứng; phân tích hồi quy đơn biến và đa biến để nhận diện các yếu tố dự báo đáp ứng độc lập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày hệ thống lý luận và thực trạng về dịch tễ, chẩn đoán, điều trị UBTG và vai trò của kỹ thuật xạ hình can thiệp:

  • Phân tích các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn dựa trên AFP, AFP-L3, DCP kết hợp hình ảnh động học mạch máu điển hình trên CT/MRI theo hướng dẫn của AASLD, APASL, EASL và Bộ Y tế Việt Nam.
  • Tổng kết các chiến lược điều trị theo phân loại BCLC từ phẫu thuật cắt gan, ghép gan, RFA, PEIT đến các liệu pháp can thiệp nội mạch như TAE, TACE, DC Beads TACE và TARE.
  • Trình bày chi tiết cơ chế tác động kép của hạt vi cầu resin gắn $^{90}\text{Y}$: hiệu ứng tắc mạch gây thiếu máu nuôi dưỡng u kết hợp với tác dụng chiếu xạ tại chỗ bởi tia beta ("cross-fire effect") trong phạm vi bán kính mô $2,4 - 11\text{ mm}$.
  • Làm rõ nguyên lý mô phỏng của hạt $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ có kích thước tương đồng ($20 - 60\ \mu\text{m}$), phân tích nguồn gốc sai số do phân rã $^{99\text{m}}\text{Tc}$ tự do hoặc do hạn chế kỹ thuật ghi hình.
  • So sánh cơ sở lý thuyết giữa hai phương pháp tính liều BSA và Partition Model, khẳng định ưu thế của việc tích hợp dữ liệu SPECT/CT trong việc nâng cao độ chính xác khi phân tầng liều chiếu cho từng tổn thương u gan đơn độc hoặc đa ổ.
Tiêu chuẩn đánh giá Phản ứng của tổn thương đích Tổn thương không đích Tổn thương mới Đánh giá chung
CR (Đáp ứng hoàn toàn) Biến mất hoàn toàn ngấm thuốc thì động mạch Biến mất hoàn toàn Không có Đáp ứng hoàn toàn
PR (Đáp ứng một phần) Giảm $\ge 30%$ tổng đường kính ngấm thuốc Không tiến triển Không có Đáp ứng một phần
SD (Bệnh ổn định) Không đủ tiêu chuẩn giảm của PR hoặc tăng của PD Không tiến triển Không có Ổn định
PD (Bệnh tiến triển) Tăng $\ge 20%$ tổng đường kính ngấm thuốc Tiến triển rõ Có / Không Tiến triển

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận thực nghiệm và thiết kế nghiên cứu can thiệp lâm sàng:

  • Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân: Bệnh nhân UBTG được chẩn đoán xác định theo tiêu chuẩn EASL 2017 và Bộ Y tế, không còn chỉ định phẫu thuật hoặc thất bại/tái phát sau can thiệp TACE/RFA; giai đoạn BCLC trung gian (B) hoặc tiến triển (C) có huyết khối phân nhánh tĩnh mạch cửa; điểm toàn trạng ECOG $0 - 2$; chức năng gan Child-Pugh A hoặc B ($\le 7\text{ điểm}$).
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Tỷ lệ shunt gan - phổi $LSF > 20%$; có luồng thông mạch máu đến dạ dày, tá tràng, tụy không thể nút mạch dự phòng; suy gan nặng (Child-Pugh C), men gan AST/ALT tăng cao trên $5\text{ lần}$ giới hạn bình thường; tắc nghẽn đường mật hoàn toàn; huyết khối thân chung tĩnh mạch cửa hoàn toàn; chống chỉ định can thiệp mạch máu (rối loạn đông máu nặng, suy thận nặng, dị ứng thuốc cản quang).
  • Trang thiết bị kỹ thuật: Hệ thống máy chụp mạch số hóa xóa nền DSA; hệ thống máy xạ hình gamma camera hai đầu tích hợp cắt lớp vi tính (SPECT/CT); hệ thống phần mềm chuyên dụng xử lý hình ảnh y học hạt nhân và tính toán liều chiếu trong; liều phóng xạ hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$ nhập khẩu theo tiêu chuẩn nhà sản xuất SIRTEX.
  • Kỹ thuật thu thập và xử lý hình ảnh:
    • Xạ hình planar: Thu thập hình ảnh toàn thân và vùng bụng ở hai tư thế trước - sau (Anterior/Posterior).
    • Xạ hình SPECT/CT: Ghi hình cắt lớp vùng bụng với ma trận $128 \times 128$, tích hợp CT liều thấp để hiệu chỉnh độ suy giảm bức xạ và định vị tổn thương theo $3\text{ chiều}$ không gian ($3\text{D}$).
    • Vẽ vùng quan tâm (ROI/VOI): Tiến hành trên các lát cắt liên tiếp để phân tách thể tích u ngấm xạ ("viable tumor"), thể tích u hoại tử, thể tích gan lành và thể tích phổi.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài được thông qua bởi Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học của Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Bệnh nhân và gia đình được giải thích đầy đủ về quy trình, lợi ích và các nguy cơ bức xạ trước khi ký cam kết đồng thuận tham gia nghiên cứu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương kết quả thể hiện các dữ liệu định lượng thu thập được trong quá trình can thiệp và theo dõi:

  • Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh trước can thiệp: Phân tích phân bố tuổi, giới tính, tiền sử viêm gan B, C, xơ gan, nồng độ AFP huyết thanh, số lượng và kích thước khối u, sự hiện diện của huyết khối nhánh tĩnh mạch cửa.
  • So sánh thông số lập kế hoạch giữa planar và SPECT/CT:
    • Phát hiện shunt ngoài gan: Ghi hình planar ghi nhận độ nhạy thấp ($32%$), dễ bỏ sót các luồng thông vào động mạch vị tá tràng, động mạch dạ dày phải hoặc mạch mạc treo. SPECT/CT đạt độ nhạy $100%$ trong việc định vị chính xác vị trí bắt xạ bất thường tại dạ dày, tá tràng, túi mật, cho phép thay đổi kế hoạch điều trị hoặc can thiệp nút bít mạch phòng ngừa biến chứng loét đường tiêu hóa.
    • Đo lường luồng thông gan - phổi (LSF): Giá trị LSF đo trên planar có xu hướng bị ước tính sai lệch do sự chồng lấp giữa đáy phổi và vòm gan. SPECT/CT phân tách rõ ranh giới giải phẫu cơ hoành, cung cấp chỉ số LSF chính xác phục vụ hiệu chỉnh hoạt độ phóng xạ $^{90}\text{Y}$.
    • Chỉ số khối u/gan lành ($\text{TNr}$) và liều chiếu ($D_{\text{tumor}}$): Trên SPECT/CT, việc bóc tách thể tích u hoạt tính loại trừ vùng hoại tử trung tâm cho phép xác định chỉ số $\text{TNr}$ cao hơn và phản ánh đúng mức độ tăng sinh mạch so với tính toán trên planar $2\text{D}$.
Thông số so sánh Xạ hình $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ Planar ($2\text{D}$) Xạ hình $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ SPECT/CT ($3\text{D}$) Ý nghĩa lâm sàng
Xác định ranh giới u Bị chồng lấp hình chiếu, khó đo thể tích u thực Tách biệt theo từng lát cắt giải phẫu, đo chính xác thể tích Định vị đúng vùng u hoạt tính
Phát hiện shunt ngoài gan Độ nhạy thấp ($32%$), dễ bỏ sót Độ nhạy cao ($100%$), định vị chính xác vị trí bắt xạ Ngăn ngừa loét dạ dày - ruột
Tách biệt u hoại tử/nang Không tách biệt được, tính gộp vào thể tích u Loại trừ hoàn toàn vùng vô mạch khỏi vùng quan tâm Tránh đánh giá thấp $\text{TNr}$ và $D_{\text{tumor}}$
Độ chính xác đo LSF Bị ảnh hưởng bởi chồng lấp vòm gan - đáy phổi Phân định rõ qua lát cắt CT đối chiếu Tránh nguy cơ viêm phổi xạ trị
Hỗ trợ mô hình tính liều Chủ yếu áp dụng phương pháp diện tích da (BSA) Áp dụng tối ưu phương pháp từng phần (Partition Model) Cá thể hóa liều xạ tối đa vào u
  • Mối liên quan giữa các thông số và đáp ứng điều trị:
    • Tỷ lệ đáp ứng khách quan (CR + PR) theo tiêu chuẩn mRECIST có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với chỉ số $\text{TNr}$ và liều chiếu hấp thu tại khối u ($D_{\text{tumor}}$) đo lường trên SPECT/CT.
    • Khối u có đặc điểm phân bố phóng xạ đồng nhất trên SPECT/CT đạt tỷ lệ đáp ứng điều trị cao hơn so với nhóm phân bố không đồng nhất hoặc có vùng hoại tử lớn.
    • Phân tích đường cong ROC xác định điểm cắt liều chiếu $D_{\text{tumor}}$ tối ưu trên SPECT/CT để dự báo khả năng đáp ứng của khối u, với độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn rõ rệt so với liều chiếu ước tính trên planar.
    • Phân tích hồi quy đa biến khẳng định $D_{\text{tumor}}$ tính trên SPECT/CT là yếu tố dự báo độc lập đối với đáp ứng khối u sau điều trị TARE.
  • Tính an toàn và biến chứng: Tỷ lệ xuất hiện hội chứng sau tắc mạch (sốt nhẹ, mệt mỏi, đau hạ sườn phải thoáng qua) ở mức độ nhẹ, kiểm soát tốt bằng điều trị nội khoa hỗ trợ; không ghi nhận các biến chứng nặng như viêm gan do bức xạ (RILD), loét thủng dạ dày - tá tràng hoặc viêm phổi xạ trị khi tuân thủ lập kế hoạch trên SPECT/CT.

Chương 4: Bàn luận

Luận án phân tích sâu các cơ chế sinh học bức xạ, đối chiếu kết quả nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Biện luận về sự khác biệt giữa hình ảnh chức năng $2\text{D}$ và $3\text{D}$: Phân tích nguyên nhân khiến hình ảnh planar đánh giá sai lệch chỉ số $\text{TNr}$ và liều chiếu khối u do hiện tượng tích tụ số đếm theo chiều sâu quang sai. SPECT/CT với phần mềm hiệu chỉnh tán xạ và suy giảm tia bức xạ đã cung cấp bản đồ phân bố liều lượng sát thực tế nhất.
  • Ý nghĩa của liều hấp thu $D_{\text{tumor}}$: Đối chiếu ngưỡng liều chiếu hiệu quả của nghiên cứu với các công bố quốc tế của Garin và cộng sự ($D_{\text{tumor}} \ge 120\text{ Gy}$ đối với hạt resin và $D_{\text{tumor}} \ge 205\text{ Gy}$ đối với hạt thủy tinh), khẳng định việc nâng cao liều chiếu tập trung vào tổ chức u mà vẫn giữ liều gan lành $D_{\text{liver}} \le 30\text{ Gy}$ là yếu tố cốt lõi giúp cải thiện thời gian sống thêm không tiến triển.
  • Giá trị lâm sàng của việc nhận diện shunt ngoài gan: Làm rõ vai trò bảo vệ của SPECT/CT đối với các cấu trúc tiêu hóa nhạy cảm, giảm thiểu tai biến can thiệp mạch xuống mức thấp nhất.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đóng góp các phát hiện và giá trị thực tiễn cho chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh và Y học hạt nhân:

  • Đóng góp về mặt khoa học: Chứng minh một cách hệ thống tính ưu việt của kỹ thuật ghi hình lai ghép $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ SPECT/CT so với xạ hình planar $2\text{D}$ trong việc đánh giá các thông số lập kế hoạch điều trị TARE bằng hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$ ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng:
    • Xác lập quy trình ứng dụng SPECT/CT để phát hiện triệt để các shunt mạch máu bất thường ngoài gan, loại bỏ nguy cơ biến chứng rò rỉ phóng xạ vào dạ dày, tá tràng, tụy.
    • Chuẩn hóa phương pháp tính liều điều trị theo mô hình từng phần (Partition Model) dựa trên hình ảnh cắt lớp giải phẫu - chức năng, cho phép cá thể hóa liều xạ cho từng bệnh nhân và từng khối u cụ thể.
    • Xác định giá trị dự báo đáp ứng điều trị theo mRECIST của các thông số liều lượng, đặc biệt là liều chiếu hấp thu tại khối u ($D_{\text{tumor}}$) và chỉ số tập trung phóng xạ ($\text{TNr}$) đo trên SPECT/CT, hỗ trợ các nhà lâm sàng tiên lượng sớm hiệu quả can thiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được tiến hành tại một trung tâm y tế duy nhất (Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108), cỡ mẫu nghiên cứu còn giới hạn do chi phí điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ $^{90}\text{Y}$ tương đối cao.
    • Thời gian theo dõi chủ yếu tập trung vào đánh giá đáp ứng khối u ngắn hạn và trung hạn theo mRECIST; chưa đủ thời gian dài để phân tích toàn diện thời gian sống thêm toàn bộ (OS) và thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) qua nhiều năm.
    • Chưa thực hiện so sánh đối đầu đa biến giữa các dạng hạt vi cầu khác nhau (hạt resin so với hạt thủy tinh) trên cùng một quần thể nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn nhằm đánh giá tác động của lập kế hoạch trên SPECT/CT đối với thời gian sống thêm toàn bộ dài hạn của bệnh nhân.
    • Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến hơn như chụp cắt lớp phát xạ positron sau can thiệp ($^{90}\text{Y}$-PET/CT) để đối chiếu trực tiếp bản đồ phân bố liều thực tế sau bơm với bản đồ mô phỏng trước can thiệp của $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ SPECT/CT.
    • Khảo sát việc phối hợp giữa TARE với các liệu pháp toàn thân mới như thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích phân tử.

Giá trị tham khảo

  • Bác sĩ Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình chụp mạch DSA chọn lọc, vị trí đặt ống thông vi mạch và các kỹ thuật bít tắc cuống mạch shunt bất thường ngoài gan trước khi điều trị hạt vi cầu phóng xạ.
  • Bác sĩ Y học hạt nhân và Kỹ sư Vật lý y khoa: Là tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích định lượng hình ảnh lai ghép SPECT/CT, kỹ thuật vẽ ROI/VOI trên các lát cắt giải phẫu để xác định thể tích u thực tế, tính toán chỉ số $\text{TNr}$, LSF và áp dụng mô hình tính liều từng phần (Partition Model) đạt chuẩn an toàn bức xạ.
  • Bác sĩ Ung bướu và Nội tiêu hóa - Gan mật: Cung cấp cơ sở khoa học để chỉ định điều trị TARE/SIRT cho nhóm bệnh nhân UBTG giai đoạn trung gian và tiến triển có huyết khối phân nhánh tĩnh mạch cửa; đồng thời hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị dựa trên tiêu chuẩn mRECIST.
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh: Làm tài liệu học tập, nghiên cứu phương pháp luận trong việc thiết kế các đề tài can thiệp kết hợp đa chuyên khoa giữa ung bướu, chẩn đoán hình ảnh và y học hạt nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao hạt $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ được sử dụng để mô phỏng điều trị cho hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$? Hạt albumin kết tụ ($^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$) có kích thước dao động trong khoảng $10 - 100\ \mu\text{m}$ (tương đồng với kích thước trung bình $35\ \mu\text{m}$ của hạt vi cầu resin SIR-Spheres) và có tỷ trọng xấp xỉ ($1,6\text{ g/ml}$). Khi bơm vào nhánh động mạch gan nuôi u, các hạt MAA sẽ phân bố vào giường mao mạch khối u tương tự như đường đi của hạt vi cầu $^{90}\text{Y}$ sau này, cho phép ghi hình phóng xạ đánh giá mức độ bắt xạ, đo lường luồng thông gan - phổi và phát hiện các luồng thông ngoài gan.

2. Ghi hình $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ SPECT/CT khắc phục được những nhược điểm cụ thể nào của ghi hình planar $2\text{D}$? Ghi hình planar $2\text{D}$ gặp hiện tượng chồng lấp các cấu trúc giải phẫu, dẫn đến ước tính sai tỷ lệ luồng thông gan - phổi (LSF), khó đo chính xác thể tích khối u, bỏ sót vùng hoại tử vô mạch và có độ nhạy phát hiện shunt ngoài gan thấp (chỉ đạt $32%$). SPECT/CT $3\text{D}$ kết hợp hình ảnh cắt lớp giải phẫu và chức năng giúp định vị chính xác ranh giới u, loại trừ vùng hoại tử, phát hiện triệt để shunt ngoài gan với độ nhạy $100%$, từ đó tính toán chính xác chỉ số $\text{TNr}$ và liều chiếu $D_{\text{tumor}}$.

3. Ngưỡng liều chiếu an toàn và hiệu quả trong mô hình tính liều từng phần (Partition Model) được quy định như thế nào? Trong mô hình tính liều từng phần, liều hấp thu bức xạ tối thiểu vào khối u đích ($D_{\text{tumor}}$) cần đạt $\ge 120\text{ Gy}$ để đảm bảo khả năng gây hoại tử tế bào ung thư. Đồng thời, để đảm bảo an toàn cho các mô lành, liều chiếu hấp thu tối đa vào phần mô gan lành ($D_{\text{liver}}$) không được vượt quá $30\text{ Gy}$ và liều tích lũy tại phổi ($D_{\text{lung}}$) không được vượt quá $20\text{ Gy}$.

4. Khi nào bệnh nhân UBTG bị chống chỉ định tuyệt đối với kỹ thuật tắc mạch xạ trị TARE? Bệnh nhân bị chống chỉ định tuyệt đối với TARE trong hai trường hợp: (1) Tỷ lệ luồng thông gan - phổi vượt quá $20%$ ($LSF > 20%$) do nguy cơ cao gây viêm phổi do bức xạ (radiation pneumonitis); (2) Có hiện tượng trào ngược hoặc luồng thông mạch máu đưa hạt phóng xạ vào các cơ quan tiêu hóa (dạ dày, tá tràng, tụy) mà không thể can thiệp bít tắc thành công bằng can thiệp mạch, gây nguy cơ loét và thủng đường tiêu hóa do tia xạ.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Mai Hồng Sơn là công trình nghiên cứu lâm sàng hoàn chỉnh, giải quyết vấn đề so sánh định lượng giữa ghi hình $^{99\text{m}}\text{Tc-MAA}$ planar và SPECT/CT trong lập kế hoạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng hạt vi cầu resin $^{90}\text{Y}$. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh SPECT/CT vượt trội so với planar trong việc định vị chính xác tổn thương, phát hiện shunt bất thường ngoài gan và tối ưu hóa liều chiếu điều trị theo mô hình từng phần. Các thông số liều lượng xác định trên SPECT/CT, đặc biệt là $D_{\text{tumor}}$ và $\text{TNr}$, có giá trị khoa học và thực tiễn cao trong việc dự báo đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn mRECIST, góp phần nâng cao tính an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân UBTG giai đoạn không còn chỉ định phẫu thuật.