Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là thực phẩm tiện lợi, chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể sau đại dịch Covid-19 và trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu. Thói quen thắt chặt chi tiêu thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các giải pháp thực phẩm vừa túi tiền, tiện lợi nhưng vẫn đảm bảo dinh dưỡng và hương vị. Theo thống kê của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), Việt Nam dẫn đầu thế giới về mức tiêu thụ mì gói bình quân đầu người với khoảng 85 gói/người/năm (tương đương tần suất trung bình 4 ngày/gói).

Thị trường mì ăn liền Việt Nam có quy mô lớn với hơn 100 triệu dân và tính cạnh tranh cao giữa các doanh nghiệp nội địa cùng các thương hiệu quốc tế. Dù thương hiệu 3 Miền của Công ty Cổ phần Uniben đã xác lập vị thế vững chắc ở phân khúc bình dân, sự biến đổi trong khẩu vị và thị hiếu của giới trẻ đặt ra thách thức cho việc duy trì thị phần. Nhóm khách hàng học sinh, sinh viên (từ 15 đến 25 tuổi) là phân khúc có tính lan tỏa xu hướng cao nhưng mức độ trung thành thương hiệu không cố định và nhạy cảm với những trải nghiệm tiêu dùng mới.

Đề tài "Nghiên cứu định vị và marketing mix sản phẩm mỳ 3 Miền tôm chua cay đối với học sinh sinh viên (15-25 tuổi) trên địa bàn thành phố Nha Trang" do sinh viên Nguyễn Trần Quế Trâm (Khoa Kinh tế - Bộ môn Marketing, Trường Đại học Nha Trang) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Ái Cẩm nhằm đánh giá vị thế thương hiệu và cung cấp cơ sở cho các quyết định marketing thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Định vị sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay theo phương diện thuộc tính sản phẩm và giá trị cảm xúc khách hàng trải nghiệm.
  2. Phân tích các chiến lược marketing mix hiện tại của Uniben dành cho nhãn hiệu 3 Miền; xác định các ưu điểm và hạn chế trong chiến lược định vị.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược định vị và marketing mix cho sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay hướng tới đối tượng khách hàng từ 15 đến 25 tuổi tại thành phố Nha Trang.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các thuộc tính và cảm xúc ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua mì ăn liền của khách hàng?
  2. Sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay sở hữu những thuộc tính và giá trị cảm xúc nào tạo nên sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh?
  3. Sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay được khách hàng mục tiêu đánh giá như thế nào trên thực tế?
  4. Doanh nghiệp cần triển khai những chiến lược định vị và marketing mix nào để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động định vị và các thành tố marketing mix của sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay trong tương quan so sánh với 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường: Hảo Hảo (Acecook), Gấu Đỏ (Asia Food) và Mì hai tôm (Colusa-Miliket) dựa trên 8 thuộc tính sản phẩm cốt lõi.
  • Đối tượng khảo sát: Học sinh, sinh viên trong độ tuổi từ 15 đến 25 tuổi đang sinh sống, học tập tại thành phố Nha Trang và đã từng sử dụng cả 4 thương hiệu mì nêu trên.
  • Phạm vi không gian và mẫu: Địa bàn thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa; quy mô điều tra gồm 90 phiếu phát ra, thu về 73 phiếu hợp lệ phục vụ xử lý thống kê.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 11/2023 đến tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết nền tảng trong quản trị tiếp thị:

  • Mô hình STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Cơ sở phân đoạn thị trường theo các tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi; các tiêu chí đánh giá phân khúc mục tiêu (quy mô, mức độ hấp dẫn theo 5 áp lực cạnh tranh, nguồn lực doanh nghiệp); các cấp độ định vị thương hiệu và chiến lược định vị dựa trên lợi ích, giá trị, công dụng hoặc đối đầu trực tiếp.
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Khung phân tích 4 thành tố căn bản gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion) áp dụng cho ngành hàng tiêu dùng nhanh.
  • Lý thuyết Giá trị cảm nhận khách hàng (Customer Perceived Value) theo Butz & Goodstein (1996) và Sheth: Hệ thống hóa 5 thành phần cấu thành giá trị: Giá trị chức năng (Function Value), Giá trị tri thức (Epistemic Value), Giá trị cảm xúc (Emotional Value), Giá trị xã hội (Social Value) và Giá trị có điều kiện (Conditional Value).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp phỏng vấn bậc thang mềm (soft laddering) với 5 khách hàng đại diện cho các nhóm nhân khẩu học khác nhau nhằm xác định chính xác danh mục 8 thuộc tính sản phẩm và các giá trị liên kết cảm xúc.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua Google Form với bảng câu hỏi chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/Rất không quan trọng đến 5: Hoàn toàn đồng ý/Rất quan trọng).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Phần mềm Microsoft Excel: Tính toán tỷ lệ phần trăm mô tả mẫu, tính điểm trung bình (hàm AVERAGE), xây dựng biểu đồ cột và sơ đồ mạng nhện (radar chart) so sánh thuộc tính giữa các thương hiệu.
    • Phần mềm IBM SPSS 20: Nhập và xử lý dữ liệu, xây dựng bản đồ định vị không gian đa chiều (Perceptual Mapping) bằng phương pháp phân tích khoảng cách tọa độ giữa các thương hiệu và thuộc tính.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA 2022), tài liệu lưu hành nội bộ của Uniben, các công bố thông tin tài chính từ Colusa-Miliket, Acecook Vietnam, Asia Food cùng các nghiên cứu chuyên ngành liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về chuyên đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường mì ăn liền cạnh tranh khốc liệt sau dịch bệnh. Tác giả xác lập rõ hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại thành phố Nha Trang. Chương này cũng phân tích ý nghĩa khoa học về mặt lý luận (bổ sung tài liệu thực nghiệm về định vị sản phẩm FMCG) và ý nghĩa thực tiễn (giúp doanh nghiệp Uniben nhận diện điểm mạnh, điểm yếu so với đối thủ và thấu hiểu hành vi tiêu dùng của học sinh, sinh viên).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm marketing cơ bản về STP, 4P và giá trị cảm nhận khách hàng. Phần tổng quan ngành mì ăn liền cung cấp dữ liệu về bức tranh cạnh tranh tại Việt Nam, đặc biệt là sự gia nhập của các thương hiệu mì ngoại (Koreno, Shin Ramyeon) theo làn sóng văn hóa Hallyu.

Chương 2 cũng phác thảo chân dung năng lực của 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp:

  • Acecook (Hảo Hảo): Thương hiệu trên 30 năm phát triển, xuất khẩu hơn 47 quốc gia, đạt kỷ lục tiêu thụ hơn 20 tỷ gói mì giai đoạn 2000-2018.
  • Colusa-Miliket (Mì hai tôm): Nhãn hiệu truyền thống, sản lượng năm 2021 đạt 16.311 tấn, chiếm khoảng 2,3% thị phần cả nước, hiện diện áp đảo tại các kênh quán ăn, lẩu.
  • Asia Food (Gấu Đỏ): Đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao liên tục 10 năm (2001-2010), định vị mạnh ở tính tiện lợi, giá rẻ.

Về phía Công ty Cổ phần Uniben (thành lập 01/06/1992), doanh nghiệp sở hữu 3 cụm nhà máy tại Bình Dương và Hưng Yên với tổng vốn đầu tư hơn 3.000 tỷ đồng, công suất vượt 1 tỷ sản phẩm/năm và mạng lưới hơn 100.000 điểm bán. Mì 3 Miền tôm chua cay ra đời năm 2004, giữ vai trò sản phẩm cốt lõi định hình nhận diện thương hiệu.

Chương 3: Nghiên cứu định vị thương hiệu mỳ 3 Miền tôm chua cay đối với khách hàng học sinh sinh viên (15 – 25 tuổi) trên địa bàn thành phố Nha Trang

Chương này diễn giải chi tiết căn cứ lựa chọn 8 thuộc tính sản phẩm để đưa vào thang đo khảo sát:

  1. Hương thơm hấp dẫn
  2. Vị ngon dễ ăn
  3. Sợi mỳ dai
  4. Trọng lượng phù hợp
  5. An toàn thực phẩm
  6. Chế biến dễ dàng
  7. Đa dạng sản phẩm
  8. Giá cả phải chăng

Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu 6 bước từ xây dựng bảng hỏi, thu thập dữ liệu sơ cấp đến việc ứng dụng SPSS 20 và Excel để xử lý các phép toán thống kê mô tả, vẽ sơ đồ mạng nhện và lập bản đồ định vị thương hiệu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 73 mẫu hợp lệ.

Cơ cấu mẫu khảo sát:

  • Giới tính: Nam chiếm 55% (40 người), Nữ chiếm 45% (33 người).
  • Độ tuổi: Nhóm 15-18 tuổi chiếm 27%, nhóm 18-21 tuổi chiếm 53%, nhóm 21-25 tuổi chiếm 19%.
  • Thu nhập/Phụ cấp: Dưới 2 triệu đồng (25%), từ 2-4 triệu đồng (38%), trên 4 triệu đồng (37%).

Đánh giá mức độ quan trọng của các thuộc tính mì ăn liền (thang điểm 1-5):

Thuộc tính Điểm trung bình Mức độ ưu tiên
Vị ngon dễ ăn 4,34 Cao nhất (1)
Giá cả phải chăng 4,28 Thứ 2
Hương thơm hấp dẫn 4,09 Thứ 3
Đa dạng sản phẩm 4,05 Thứ 4
Chế biến dễ dàng 3,89 Thứ 5
An toàn thực phẩm 3,79 Thứ 6
Sợi mỳ dai 3,54 Thứ 7
Trọng lượng phù hợp 3,09 Thấp nhất (8)

Tần suất người tiêu dùng lựa chọn thuộc tính tương ứng với từng thương hiệu:

Thuộc tính lựa chọn 3 Miền Hảo Hảo Miliket Gấu Đỏ
Hương thơm hấp dẫn 32 29 18 27
Vị ngon dễ ăn 30 28 19 24
Sợi mỳ dai 23 28 27 17
Trọng lượng phù hợp 21 25 29 21
An toàn thực phẩm 30 27 25 21
Chế biến dễ dàng 27 30 21 24
Đa dạng sản phẩm 22 30 21 27
Giá cả phải chăng 32 22 28 25

Phân tích không gian định vị:

  • 3 Miền: Chiếm ưu thế áp đảo tại các thuộc tính Giá cả phải chăng, An toàn thực phẩm, Hương thơm hấp dẫn và Vị ngon dễ ăn. Điểm chiếu của 3 Miền trên trục giá cả nằm sát đỉnh vector, chứng minh đây là lý do then chốt thúc đẩy hành vi mua. Hạn chế lớn nằm ở thuộc tính Sợi mỳ dai (bị đánh giá là dễ mềm, nhũn) và Trọng lượng phù hợp (gói nhỏ so với sức ăn thanh niên).
  • Hảo Hảo: Thể hiện sự đồng đều nhất trên tất cả các chỉ số, vượt trội ở thuộc tính Đa dạng sản phẩm và Chế biến dễ dàng.
  • Miliket: Định vị nổi bật tại thuộc tính Sợi mỳ dai và Trọng lượng phù hợp.
  • Gấu Đỏ: Tương đồng với Hảo Hảo ở thuộc tính Chế biến dễ dàng và cạnh tranh ở Hương thơm, Vị ngon.

Đánh giá thực trạng Marketing Mix của 3 Miền:

  • Product: Đạt 4,4 điểm trung bình. Dây chuyền chuẩn châu Âu, bao bì màng nhựa chống thấm tông xanh lá truyền thống, đa dạng hóa danh mục (3 Miền Gold nước cốt, bò hầm rau thơm, chua cay Thái, cay 3 cấp độ, tôm hùm, chay lá đa).
  • Price: Đạt 4,8 điểm trung bình. Áp dụng chiến lược giá thâm nhập từ 2.500 đồng/gói và duy trì mức giá bình dân 3.500 đồng/gói sau gần 20 năm, đáp ứng tệp khách hàng nhạy cảm về giá.
  • Place: Độ phủ 100.000 điểm bán lẻ, mở rộng nhà máy Hưng Yên, Hà Nội và xuất khẩu sang Đông Âu, Mỹ, Phần Lan.
  • Promotion: Nhận điểm đánh giá thấp nhất trong 4P. Dù có các chương trình cộng đồng ("Vượt lên chính mình", cứu trợ lũ lụt, tiếp sức mùa thi) và khuyến mãi lớn ("Săn thẻ cào trúng 30 lượng vàng"), mức độ tiếp cận trực tiếp giới trẻ tại Nha Trang còn mờ nhạt, quảng cáo truyền hình truyền thống giảm hiệu quả so với mạng xã hội.

Chương 5: Đề xuất giải pháp và kết luận

Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu và trình bày 3 nhóm giải pháp marketing mix trọng tâm nhằm nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay đối với phân khúc học sinh, sinh viên tại thị trường địa phương.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác lập vị trí thuộc tính: Người tiêu dùng trẻ tại Nha Trang coi Vị ngon dễ ăn (4,34/5) và Giá cả phải chăng (4,28/5) là 2 tiêu chuẩn tiên quyết khi chọn mua mì ăn liền. Trọng lượng gói mì là yếu tố ít được lưu tâm nhất (3,09/5).
  2. Khẳng định thế mạnh của 3 Miền: Thương hiệu 3 Miền dẫn đầu thị trường khảo sát về mức độ hài lòng đối với Giá cả (32 lượt chọn), Hương thơm hấp dẫn (32 lượt chọn), Vị ngon (30 lượt chọn) và An toàn thực phẩm (30 lượt chọn).
  3. Chỉ ra lỗ hổng định vị: Sợi mì mềm, dễ bở và khối lượng tịnh nhỏ là rào cản khiến 3 Miền mất đi một lượng khách hàng ưa thích trải nghiệm sợi mì dai kiểu Hàn Quốc hoặc có khẩu phần ăn lớn.
  4. Hiệu quả 4P không đồng đều: Chiến lược Giá (4,8 điểm) và Sản phẩm (4,4 điểm) phát huy tốt vai trò cạnh tranh, trong khi chiến lược Chiêu thị (Promotion) trên nền tảng kỹ thuật số còn yếu so với Hảo Hảo.

Các giải pháp marketing mix đề xuất

  • Giải pháp 1: Nâng cao chương trình khuyến mãi hướng đến người tiêu dùng cuối.
    • Chuyển trọng tâm khuyến mãi từ cấp độ đại lý trung gian sang người tiêu dùng trực tiếp.
    • Triển khai các chương trình: "Xuân về săn lộc khủng", "Thẻ cào độc đắc", cơ chế quét mã QR tích điểm đổi quà, mua 1 tặng 1 tại căng tin trường học nhằm kích cầu mua sắm nhanh.
  • Giải pháp 2: Đẩy mạnh truyền thông số trên các nền tảng mạng xã hội.
    • Thành lập và vận hành Fanpage, kênh TikTok, YouTube chính thức cho dòng sản phẩm mì 3 Miền tôm chua cay với nội dung bắt kịp xu hướng giới trẻ (bắt trend, meme, video ngắn).
    • Xuất bản các tuyến bài giáo dục dinh dưỡng, minh bạch quy trình an toàn thực phẩm để xây dựng niềm tin lâu dài.
    • Tổ chức minigame, cuộc thi sáng tạo nội dung, sản xuất TVC mùa lễ hội phát trên nền tảng số nhằm tối ưu hóa chi phí so với quảng cáo truyền hình truyền thống.
  • Giải pháp 3: Tăng cường tài trợ các hoạt động ngoại khóa và giải trí của giới trẻ.
    • Tài trợ các chương trình truyền hình thực tế, gameshow được học sinh, sinh viên theo dõi nhiều.
    • Đồng hành cùng các giải thi đấu thể thao học đường (bóng đá, bóng rổ), ngày hội sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Nha Trang; kết hợp phát mẫu thử và trải nghiệm sản phẩm tại chỗ.

Đóng góp của đề tài

  • Về lý thuyết: Cung cấp khung nghiên cứu thực nghiệm kết hợp giữa mô hình phân tích thuộc tính, bản đồ định vị đa chiều (Perceptual Mapping) và lý thuyết 4P trong ngành hàng thực phẩm tiện lợi tại thị trường đô thị loại 1 trực thuộc tỉnh.
  • Về thực tiễn: Cung cấp cho ban lãnh đạo Uniben bức tranh định vị rõ nét về sản phẩm 3 Miền tôm chua cay so với Hảo Hảo, Miliket, Gấu Đỏ tại Nha Trang, làm căn cứ thực chứng để điều chỉnh chính sách khuyến mãi và thông điệp truyền thông số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu sau khi làm sạch còn 73 phiếu hợp lệ, kích thước mẫu tương đối nhỏ và tập trung chủ yếu vào sinh viên tại khu vực ký túc xá và khuôn viên Trường Đại học Nha Trang, chưa bao phủ toàn diện toàn bộ học sinh THPT trên địa bàn thành phố.
  • Phạm vi sản phẩm: Đề tài tập trung phân tích sâu dòng sản phẩm truyền thống là mì 3 Miền tôm chua cay, chưa mở rộng đánh giá chi tiết các dòng sản phẩm cao cấp mới ra mắt như 3 Miền Gold nước cốt hay dòng mì cay nhiều cấp độ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên trên 300 đáp viên; áp dụng mô hình hồi quy đa biến (Linear Regression) hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng thành tố 4P đến lòng trung thành và ý định tái mua của người tiêu dùng trẻ; so sánh hành vi tiêu dùng giữa các phân khúc đô thị khác nhau.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo quy trình xây dựng bảng hỏi khảo sát định vị thương hiệu, phương pháp thu thập dữ liệu qua Google Form và kỹ thuật xử lý dữ liệu để vẽ sơ đồ mạng nhện, bản đồ định vị trên SPSS 20 và Excel.
  • Doanh nghiệp FMCG và cán bộ tiếp thị ngành hàng thực phẩm: Nắm bắt tâm lý, hành vi lựa chọn mì ăn liền của phân khúc khách hàng thế hệ trẻ (15-25 tuổi); tham khảo các bài học thực tế về việc phân bổ ngân sách xúc tiến giữa kênh truyền thống và kênh trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu người và cơ cấu mẫu ra sao?

Khảo sát phát ra 90 phiếu và thu về 73 phiếu hợp lệ từ học sinh, sinh viên tại Nha Trang. Trong đó: Nam chiếm 55%, Nữ chiếm 45%; nhóm tuổi 18-21 chiếm đa số (53%), nhóm 15-18 tuổi chiếm 27%, nhóm 21-25 tuổi chiếm 19%; 38% có mức thu nhập 2-4 triệu đồng/tháng.

2. Thuộc tính nào được người tiêu dùng đánh giá là quan trọng nhất khi chọn mua mì ăn liền?

Thuộc tính Vị ngon dễ ăn được đánh giá quan trọng nhất với điểm trung bình 4,34/5, theo sát phía sau là thuộc tính Giá cả phải chăng với 4,28/5. Thuộc tính ít được chú trọng nhất là Trọng lượng phù hợp (3,09/5).

3. Ưu thế định vị nổi bật nhất của mì 3 Miền tôm chua cay so với các đối thủ là gì?

Mì 3 Miền dẫn đầu tuyệt đối ở thuộc tính Giá cả phải chăng (32/73 lượt chọn, điểm trung bình chiến lược giá 4,8/5), đồng thời chiếm vị trí số 1 về Hương thơm hấp dẫn (32 lượt), Vị ngon dễ ăn (30 lượt) và An toàn thực phẩm (30 lượt).

4. Điểm hạn chế lớn nhất của mì 3 Miền tôm chua cay theo phản hồi của khách hàng là gì?

Nhược điểm lớn nhất là Sợi mỳ dai đạt điểm thấp (sợi mì bị mềm/nhũn nhanh khi chế biến) và Trọng lượng gói mì khá ít, khiến sản phẩm yếu thế hơn so với Miliket và Hảo Hảo ở nhóm khách hàng có sức ăn lớn hoặc chuộng sợi mì dai.

5. Tác giả đề xuất các giải pháp xúc tiến (Promotion) cụ thể nào cho Uniben?

Tác giả đề xuất 3 giải pháp: (1) Đổi mới các chương trình khuyến mãi trực tiếp cho người mua ("Săn lộc", cào trúng thưởng, mua 1 tặng 1); (2) Đẩy mạnh tiếp thị số qua Fanpage, TikTok, YouTube với nội dung bắt trend và giáo dục dinh dưỡng; (3) Tăng cường tài trợ các giải thể thao học đường và gameshow truyền hình dành cho giới trẻ.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trần Quế Trâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận STP, Marketing Mix 4P và giá trị cảm nhận để phân tích thực trạng định vị của mì 3 Miền tôm chua cay trên thị trường Nha Trang. Kết quả khảo sát thực nghiệm trên 73 đáp viên chứng minh 3 Miền xác lập thành công lợi thế dẫn đầu về mức giá bình dân, hương vị đậm đà và an toàn vệ sinh thực phẩm so với Hảo Hảo, Miliket và Gấu Đỏ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuyển đổi số kênh truyền thông và cải tiến chương trình khuyến mãi mang tính ứng dụng cao, giúp Uniben duy trì và mở rộng thị phần trong phân khúc khách hàng trẻ tuổi.