Nghiên Cứu Định Vị Kim Móc Dưới Hướng Dẫn Siêu Âm Trong Xử Lý Tổn Thương Vú Không Sờ Thấy

Chuyên khảo phân tích Định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm trong xử lý tổn thương vú không sờ thấy, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Ung Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Chẩn đoán tổn thương vú không sờ thấy

1.1.1. Lâm sàng

1.1.2. Hình ảnh học

1.1.3. Nhũ ảnh

1.2. Xử lý các tổn thương vú không sờ thấy dưới định kim móc

1.2.1. Lịch sử phát triển và các loại kim định vị

1.2.2. Các phương pháp định vị

1.2.3. Biến chứng và hạn chế của định vị kim

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Dân số chọn mẫu

2.1.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.1.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương tiện nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.6. Biến số độc lập và phụ thuộc

2.6.1. Biến số độc lập

2.6.2. Biến số phụ thuộc

2.7. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.8. Tiêu chuẩn đánh giá

2.8.1. Đánh giá thành công của định vị kim

2.8.2. Đánh giá sự tương hợp

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm dịch tễ lâm sàng

3.1.1. Một số đặc điểm dịch tễ

3.1.2. Đặc điểm nhóm tuổi

3.1.3. Biểu hiện lâm sàng

3.2. Đặc điểm cận lâm sàng

3.3. Kết quả tế bào học và mô bệnh học trước phẫu thuật

3.4. Kết quả phẫu thuật

3.4.1. Mục đích phẫu thuật

3.4.2. Kích thước tổn thương

3.5. Đánh giá tổn thương ngay khi phẫu thuật

3.6. Kết quả mô bệnh học sau mổ

3.7. Sự tương hợp giữa độ tuổi và kết quả GPB

3.8. Sự tương hợp giữa vị trí tổn thương và kết quả GPB

3.9. Sự tương hợp giữa siêu âm và kết quả mô bệnh học

3.10. Mối tương quan giữa nhũ ảnh là kết quả mô bệnh học

3.11. Kết quả hóa mô miễn dịch

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dân số

4.1.1. Dịch tễ-tiền sử

4.1.2. Đặc điểm lâm sàng

4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng

4.2. Tế bào học

4.3. Đặc điểm về sinh thiết

4.3.1. Kết quả định vị kim

4.3.2. Đường rạch da

4.3.3. Đánh giá bệnh phẩm sinh thiết

4.4. Đặc điểm giải phẫu bệnh

4.4.1. Đặc điểm mô bệnh học

4.4.2. Sự tương hợp của tế bào học và kết quả mô bệnh học sau cùng

4.5. Điều trị tổn thương sinh thiết được

4.5.1. Các tổn thương lành tính

4.5.2. Các tổn thương ác tính

4.6. Hạn chế của nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

2. DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Định Vị Kim Móc Trong Vú

Nghiên cứu định vị kim móc đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các tổn thương vú không sờ thấy. Trước đây, việc chẩn đoán ung thư vú chủ yếu dựa vào thăm khám lâm sàng, dẫn đến phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Ngày nay, nhờ các chương trình tầm soát ung thư vú và sự phát triển của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh, các tổn thương vú không sờ thấy được phát hiện ngày càng nhiều. Điều này đặt ra yêu cầu về các kỹ thuật định vị chính xác để hỗ trợ phẫu thuật viên trong việc sinh thiết và cắt bỏ tổn thương một cách hiệu quả. Định vị kim móc dưới hướng dẫn hình ảnh học, đặc biệt là siêu âm, đã trở thành một phương pháp tiêu chuẩn vàng, giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu xâm lấn trong quá trình can thiệp. Kỹ thuật này cho phép phẫu thuật viên tiếp cận chính xác tổn thương, đảm bảo diện cắt an toàn và bảo tồn tối đa mô vú lành. Theo Globocan 2020, ung thư vú là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 5 ở phụ nữ.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm Ung Thư Vú

Chẩn đoán sớm ung thư vú thông qua các phương pháp hình ảnh học như nhũ ảnh, siêu âm và MRI đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng bệnh. Các tổn thương vú không sờ thấy thường được phát hiện tình cờ qua tầm soát, đòi hỏi các kỹ thuật định vị chính xác để xác định bản chất tổn thương. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời giúp tăng cơ hội điều trị bảo tồn và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán sang thương vú nghi ngờ trên nhũ ảnh bao gồm: định vị khung 3 chiều, định vị kim sinh thiết và định vị bằng đồng vị phóng xạ.

1.2. Các Phương Pháp Định Vị Tổn Thương Vú Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp định vị tổn thương vú được sử dụng, bao gồm định vị kim móc, định vị dây móc, định vị hạt từ, và định vị bằng chất phóng xạ. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại tổn thương và điều kiện cơ sở y tế. Định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm là một trong những phương pháp phổ biến nhất, nhờ tính khả dụng, chi phí hợp lý và độ chính xác cao. Các phương pháp chẩn đoán sang thương vú nghi ngờ trên nhũ ảnh bao gồm: định vị khung 3 chiều, định vị kim sinh thiết và định vị bằng đồng vị phóng xạ.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Tổn Thương Vú Không Sờ Thấy

Xử lý tổn thương vú không sờ thấy đặt ra nhiều thách thức cho phẫu thuật viên. Việc xác định chính xác vị trí và kích thước của tổn thương là rất quan trọng để đảm bảo diện cắt an toàn và tránh cắt bỏ quá nhiều mô vú lành. Các phương pháp hình ảnh học như siêu âm, nhũ ảnh và MRI có thể giúp xác định vị trí tổn thương, nhưng vẫn cần một kỹ thuật định vị chính xác để hướng dẫn phẫu thuật. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp định vị phù hợp cũng là một thách thức, vì mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp chẩn đoán sang thương vú nghi ngờ trên nhũ ảnh bao gồm: định vị khung 3 chiều, định vị kim sinh thiết và định vị bằng đồng vị phóng xạ.

2.1. Khó Khăn Trong Xác Định Vị Trí Chính Xác Tổn Thương

Một trong những khó khăn lớn nhất trong xử lý tổn thương vú không sờ thấy là xác định chính xác vị trí của tổn thương. Các phương pháp hình ảnh học có thể cung cấp thông tin về vị trí tổn thương, nhưng độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, như kích thước tổn thương, vị trí tổn thương và kinh nghiệm của người thực hiện. Do đó, cần có một kỹ thuật định vị chính xác để hỗ trợ phẫu thuật viên trong việc xác định vị trí tổn thương và đảm bảo diện cắt an toàn.

2.2. Lựa Chọn Phương Pháp Định Vị Kim Móc Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp định vị kim móc phù hợp cũng là một thách thức. Có nhiều loại kim móc khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Phẫu thuật viên cần cân nhắc các yếu tố như kích thước tổn thương, vị trí tổn thương và kinh nghiệm của bản thân để lựa chọn loại kim móc phù hợp. Mỗi phương pháp định vị được lựa chọn tuỳ thuộc vào loại tổn thương, loại tổn thương thấy rõ nhất trên hình ảnh học và phương tiện điều kiện sẵn có tại mỗi cơ sở y tế.

III. Định Vị Kim Móc Dưới Siêu Âm Phương Pháp Tối Ưu

Định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm là một phương pháp hiệu quả và an toàn để xử lý tổn thương vú không sờ thấy. Phương pháp này cho phép phẫu thuật viên xác định chính xác vị trí tổn thương và cắt bỏ nó một cách hiệu quả, đồng thời bảo tồn tối đa mô vú lành. Siêu âm cung cấp hình ảnh thời gian thực, giúp phẫu thuật viên theo dõi quá trình đưa kim móc vào vị trí tổn thương và đảm bảo độ chính xác. Định vị kim móc dưới hướng dẫn của hình ảnh học được xem là tiêu chuẩn vàng trong định vị những tổn thương vú không sờ thấy trên lâm sàng.

3.1. Ưu Điểm Của Định Vị Kim Móc Dưới Siêu Âm

Định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp định vị khác. Phương pháp này không xâm lấn, dễ thực hiện, chi phí thấp và có độ chính xác cao. Siêu âm cung cấp hình ảnh thời gian thực, giúp phẫu thuật viên theo dõi quá trình đưa kim móc vào vị trí tổn thương và điều chỉnh vị trí kim móc nếu cần thiết. Giúp cho phẫu thuật viên (PTV) sinh thiết chính xác tổn thương, có thể cắt rìa đủ tiêu chuẩn, giúp chẩn đoán sớm và điều trị bảo tồn.

3.2. Quy Trình Thực Hiện Định Vị Kim Móc

Quy trình thực hiện định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm bao gồm các bước sau: (1) Xác định vị trí tổn thương trên siêu âm. (2) Gây tê tại chỗ. (3) Đưa kim móc vào vị trí tổn thương dưới hướng dẫn siêu âm. (4) Chụp nhũ ảnh để xác nhận vị trí kim móc. (5) Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương theo hướng dẫn của kim móc. Tại Việt Nam, đã có các trung tâm lớn thực hiện kỹ thuật này như BVUB TPHCM, Bệnh viện Hùng Vương.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Định Vị Kim

Nghiên cứu về định vị kim móc trong xử lý tổn thương vú không sờ thấy đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng phương pháp này có độ chính xác cao, giúp phẫu thuật viên cắt bỏ tổn thương một cách hiệu quả và bảo tồn tối đa mô vú lành. Ngoài ra, định vị kim móc còn giúp giảm thiểu thời gian phẫu thuật và giảm nguy cơ biến chứng. Tại Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng, đây là một kỹ thuật mới bước đầu được triển khai, chưa có công trình nào đánh giá kết quả của định vị kim dưới hướng dẫn siêu âm trong xử trí tổn thương vú không sờ thấy trên lâm sàng.

4.1. Đánh Giá Độ Chính Xác Của Định Vị Kim Móc

Độ chính xác của định vị kim móc được đánh giá bằng cách so sánh vị trí tổn thương trên siêu âm với vị trí tổn thương sau khi phẫu thuật. Các nghiên cứu đã cho thấy rằng định vị kim móc có độ chính xác cao, với tỷ lệ thành công trên 90%. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với câu hỏi như sau: “Phương pháp định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm có vai trò như thế nào trong xử lý tổn thương vú không sờ thấy?”

4.2. Ảnh Hưởng Của Định Vị Kim Móc Đến Kết Quả Phẫu Thuật

Định vị kim móc có ảnh hưởng tích cực đến kết quả phẫu thuật. Phương pháp này giúp phẫu thuật viên cắt bỏ tổn thương một cách hiệu quả, đồng thời bảo tồn tối đa mô vú lành. Điều này giúp cải thiện kết quả thẩm mỹ và giảm nguy cơ tái phát bệnh. Giúp cho phẫu thuật viên (PTV) sinh thiết chính xác tổn thương, có thể cắt rìa đủ tiêu chuẩn, giúp chẩn đoán sớm và điều trị bảo tồn.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Định Vị Kim Móc

Định vị kim móc là một phương pháp hiệu quả và an toàn để xử lý tổn thương vú không sờ thấy. Phương pháp này đã được chứng minh là có độ chính xác cao và giúp cải thiện kết quả phẫu thuật. Trong tương lai, định vị kim móc có thể được cải tiến hơn nữa để tăng độ chính xác và giảm thiểu xâm lấn. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của định vị kim móc trong các trường hợp cụ thể, như ung thư vú giai đoạn sớmtổn thương vú ở phụ nữ có mật độ vú cao.

5.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Của Định Vị Kim Móc

Định vị kim móc có nhiều ưu điểm so với các phương pháp định vị khác, bao gồm độ chính xác cao, tính an toàn, chi phí hợp lý và khả năng bảo tồn mô vú lành. Phương pháp này đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị ung thư vú.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Và Cải Tiến Định Vị Kim Móc

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để cải tiến định vị kim móc, như phát triển các loại kim móc mới có độ chính xác cao hơn và giảm thiểu xâm lấn. Ngoài ra, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của định vị kim móc trong các trường hợp cụ thể, như ung thư vú giai đoạn sớmtổn thương vú ở phụ nữ có mật độ vú cao.

07/06/2025
Định vị kim móc dưới hướng dẫn siêu âm trong xử lý tổn thương vú không sờ thấy

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Chẩn đoán tổn thương vú không sờ thấy 1.1 Lâm sàng Khối trong vú không đau là triệu chứng thường gặp. Trong trường hợp bướu tiến triển tại chỗ tại vùng, có thể xuất hiện các triệu chứng như phù nề da (dấu da cam), có kéo núm vú và da trên bướu, phì đại hạch nách, hạch trên đòn. Ở giai đoạn di căn, triệu chứng ung thư vú đa dạng phổ biến nhất là đau nhức xương, gãy xương bệnh lý, chèn ép tủy (khi di căn xương); ho, khó thở (khi di căn phổi), đau bụng, vàng da (di căn gan). Hiện nay, các tổn thương tiền xâm lấn (DCIS) chiếm từ 25-30% các ung thư vú mới phát hiện [52].2 Hình ảnh học Hình ảnh học tuyến vú góp phần quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý tuyến vú: siêu âm, nhũ ảnh, chụp cộng hưởng từ.

Và việc đánh giá tổn thương vú trên hình ảnh học dựa vào hệ thống phân loại BIRADS (Breast Imaging Reporting and Data Systems) của Hiệp hội Điện quang Hoa kỳ (ACR) năm 2013, đến năm 2020 vẫn chưa có thay đổi về phân loại BIRADS. Đánh giá BI-RADS nhằm giúp các nhà lâm sàng hiểu được vị trí, đặc tính của tổn thương dựa trên các phân tích cơ bản về hình ảnh, từ đó có hướng xử trí thích hợp. Ban đầu hệ thống phân loại BI-RADS chỉ được dùng trên nhũ ảnh, tuy nhiên hiện nay đã được mở rộng cho cả siêu âm và MRI tuyến vú. Tuy nhiên, xác suất ác tính đối với các xếp hạng BI-RADS của siêu âm và MRI không được xác định rõ ràng, mặc dù người ta tin rằng chúng có khả năng tương tự như với nhũ ảnh[7].1: Bảng xếp loại BIRADS[7].

BI-RADS Mô tả Khả năng ác Thái độ xử trí Thực hiện các Cần có thêm những 0 phương tiện hình ảnh kết quả hình ảnh khác học khác Không tìm thấy bất Theo dõi lâm sàng và 1 0% thường tầm soát Theo dõi lâm sàng và 2 Biểu hiện lành tính 0% tầm soát Bệnh nhân lựa chọn: Bất thường có thể là 3 < 2% theo dõi mỗi 6 tháng lành tính hoặc sinh thiết Bất thường nghi ngờ 2% - < 10% 4A Sinh thiết ác tính mức độ thấp Biểu hiện nghi ngờ ác 4B 10 - < 50% Sinh thiết tính mức độ trung bình Biểu hiện mức độ ác 4C 50 - < 95% Sinh thiết tính mức độ cao 5 Ác tính ≥ 95% Sinh thiết Ung thư đã được xác 6 100% Phẫu thuật định bằng sinh thiết 1.1 Nhũ ảnh Trong các khảo sát hình ảnh tuyến vú, nhũ ảnh có vai trò nổi bật nhất, do lãnh vực áp dụng của nhũ ảnh rất rộng gồm cả tầm soát lẫn chẩn đoán. Nhũ ảnh là phương thức chẩn đoán hình ảnh được lựa chọn đầu tiên trong đánh giá bướu sờ thấy trên lâm sàng đối với phụ nữ trên 40 tuổi[42]. Tầm soát ung thư vú bằng nhũ ảnh được chứng minh làm giảm tử suất ung thư vú [18]. 13 Nhũ ảnh là phương pháp sử dụng tia X để ghi lại hình ảnh tuyến vú.

Các tia này đâm xuyên, cũng như phân tán sang các mô xung quanh dẫn tới sự thay đổi cường độ. Sự suy giảm các tia này phụ thuộc vào các đặc điểm cấu trúc của mô tuyến vú, và được ghi lại trên phim cho mục đích chẩn đoán hoặc tầm soát. Nhũ ảnh khảo sát tuyến vú từ nhiều góc nhìn khác nhau. Các tư thế tiêu chuẩn, bắt buộc và quan trọng nhất là các phim CC (craniocaudal view) và phim giữa chéo bên (mediolateral oblique view) (MLO).

Khoảng 90% bất thường phát hiện trên nhũ ảnh là các tổn thương lành tính [22],[28]. Vì thế việc đánh giá một cách an toàn và hiệu quả là rất quan trọng đối với một bất thường trên nhũ ảnh. Có 4 loại bất thường chính phát hiện qua nhũ ảnh bao gồm: tổn thương dạng khối, các tổn thương vôi hóa, xáo trộn cấu trúc và tăng đậm độ khu trú.2: Bảng mô tả hình thái tổn thương trên nhũ ảnh .1: Đậm độ mô vú trên nhũ ảnh a). Tổn thương dạng khối Tổn thương dạng khối: khối chiếm thể tích 3 chiều nên phải quan sát rõ trên ít nhất 2 hướng chụp khác nhau.

Các đặc điểm của khối: • Hình dáng: bất thường lành tính thường có hình tròn, hình bầu dục, hình đa cung, còn ác tính có hình góc cạnh và xáo trộn cấu trúc. • Bờ: bờ đều thường lành tính, bờ bị che khuất có khả năng lành tính. Bờ đa cung nhỏ, bờ không rõ, bờ gai: hay gặp trong tổn thương ác tính • Đậm độ: thấp hơn hay bằng mô vú thường là tổn thương lành tính. Đậm độ cao hơn mô vú thường có nhiều khả năng ác tính hay do bị viêm nhiễm.2: Tổn thương tạo khối tăng đậm độ, bờ không đều, tua gai.

Co kéo da trên bướu. Đánh giá BI-RADS V. “Nguồn Radiology Assistant”. Tổn thương vôi hóa Vôi hoá ở vú là kết quả của lắng đọng calcium trong chủ mô tuyến vú, thường phát hiện dễ nhất qua nhũ ảnh.

Vôi hóa có thể xuất hiện đơn độc hay kết hợp với dạng bất thường khác. Những tổn thương vi vôi hóa trên nhũ ảnh: Bảng 1.2: Các loại tổn thương vôi hóa trên nhũ ảnh Vôi hóa điển hình lành tính Vôi hóa nghi ngờ ác tính / BIRADS Vôi hoá mạch máu Không định hình (4b) Thô, kích thước lớn Thô không đều (4b) Hình que kích thước lớn Đa hình thái kích thước nhỏ (4b) Hình tròn/hình chấm Dải mảnh (4c) Hình viền Dải mảnh phân nhánh (4c) Vôi có thấu quang trung tâm Vô do lắng đọng Chỉ khâu Dạng sữa c). Xáo trộn cấu trúc Xáo trộn cấu trúc là thuật ngữ mô tả hình ảnh mất cấu khúc bình thường của mô tuyến vú mà không có sự xuất hiện của tổn thương dạng khối. Xáo trộn cấu trúc đôi khi là bằng chứng duy nhất của tiến trình ung thư, thường khó thấy.

Mặc dù xáo trộn cấu trúc là hình ảnh cho mức độ nghi ngờ cao và có chỉ định sinh thiết, vẫn có nhiều nguyên nhân lành tính gây ra hình ảnh này phổ biến nhất là sẹo mổ cũ hoặc hoại tử mỡ.3: Tổn thương xáo trộn cấu trúc trên nhũ ảnh. “Nguồn Radiology Assistant” d). Tăng đậm độ bất đối xứng Hình 1.4: Hình ảnh tổn thương bất đối xứng trên nhũ ảnh. “Nguồn Radiology Assistant” .2 Siêu âm Siêu âm vú sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh về cấu trúc bên trong của vú, được dùng để chẩn đoán khối u vú hoặc các bất thường khác mà bác sĩ có thể đã tìm thấy trong khi khám lâm sàng, chụp nhũ ảnh hoặc MRI vú.

Siêu âm vú thì an toàn, không xâm lấn và không sử dụng bức xạ.5: Các cấu trúc giải phẫu trên siêu âm tuyến vú. “Nguồn Radiology Assistant” Nhũ ảnh là công cụ để tầm soát ung thư vú, tuy nhiên nhũ ảnh không thể phát hiện tất cả ung thư vú. Một số tổn thương hoặc bất thường ở vú không thể nhìn thấy trên nhũ ảnh nhưng thấy được trên siêu âm. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, siêu âm vú và chụp cộng hưởng từ (MRI) vú có thể giúp bổ sung nhũ ảnh phát hiện ung thư vú mà không nhìn thấy trên nhũ ảnh [19],[45].

Siêu âm vú giúp phân biệt bướu vú đặc và nang vú, xác định tình trạng hạch nách cũng như hướng dẫn các thủ thuật can thiệp khi nghi ngờ. Là phương tiện hỗ trợ trong chẩn đoán kết hợp với nhũ ảnh. 18 Siêu âm vú có lợi ích hầu hết các trường hợp. - Đánh giá khối sờ thấy ở người trẻ tuổi (<30 tuổi) hoặc mang thai và cho con bú.

- Xác định áp xe ở người bị viêm tuyến vú. - Xác định đặc điểm của khối sờ thấy hay nhìn thấy trên nhũ ảnh là dạng đặc hay nang. - Đánh giá các cấu trúc bất thường không sờ thấy và chẩn đoán nhũ ảnh không chắc chắn. - Giúp chẩn đoán loại trừ một khối bướu nghi ngờ là nguyên nhân của một vùng mật độ không đối xứng trên nhũ ảnh.

- Khẳng định hoặc quan sát rõ hơn thương tổn được nhìn thấy không hoàn toàn hay chỉ thể hiện trên một chiều thế của nhũ ảnh (như gần thành ngực). Siêu âm vú với đầu dò tần số cao có vai trò quan trọng trong đánh giá tổn thương ở vú đặc biệt là ở bệnh nhân trẻ, mô tuyến vú dày, siêu âm tuyến vú giúp phân biệt mô mỡ, mô tuyến vú, nang và bướu đặc. Một số nghiên cứu cho thấy: siêu âm có thể phát hiện những tổn thương ác tính mà nhũ ảnh không phát hiện được. Siêu âm tuyến vú có thể phát hiện những tổn thương còn rất nhỏ mà lâm sàng không sờ chạm (<1cm).

Ung thư vú thường cho hình ảnh hồi âm kém, giới hạn không rõ, đôi khi có tăng sinh mạch máu. Độ nhạy của siêu âm trong chẩn đoán khối bướu ác tính 98,4%, độ đặc hiệu là 67,8%[30].3 : Bảng mô tả hình thái tổn thương trên siêu âm Hiện nay để đánh giá nguy cơ ung thư của một tổn thương vú trên siêu âm người ta dựa theo phân loại BI-RADS-US (theo sự hướng dẫn của ACR)[7] và đề nghị của Kim và cộng sự[31] Các dấu hiệu gợi ý lành tính: - Hình dáng: bầu dục (dấu hiệu chính). 20 - Chiều hướng: song song (dấu hiệu chính) - Đường bờ: rõ (dấu hiệu chính) - Giới hạn tổn thương: mặt ngăn cách rõ và mỏng so với mô kế cận (dấu hiệu phụ) - Cấu trúc hồi âm:  Hồi âm trống: nang (dấu hiệu chính)  Hồi âm dày (dấu hiệu phụ)  Thay đổi âm phía sau: tăng âm phía sau (dấu hiệu phụ)  Vôi hóa: vôi hóa thô (dấu hiệu phụ) Hình 1.6: Nhiều tổn thương hồi âm trống, giới hạn rõ với mô kế cận. Hình ảnh đa nang nhỏ ở vú.

“Nguồn Radiology Assistant” Các dấu hiệu gợi ý ác tính: - Hình dáng: không đều (dấu hiệu chính) - Chiều hướng tổn thương: không song song với thành ngực (dấu hiệu chính). 21 - Đường bờ: o Tủa gai (dấu hiệu chính) o Gập góc, đa cung nhỏ hay không xác định (dấu hiệu phụ) o Giới hạn tổn thương: Giới hạn có viền hồi âm dày (dấu hiệu phụ) o Cấu trúc hồi âm: Hồi âm rất kém hay hồi âm hổn hợp (dấu hiệu phụ) o Thay đổi âm phía sau: tạo bóng lưng phía sau (dấu hiệu phụ) o Vôi hóa: vi vôi hóa (dấu hiệu chính) Hình 1.7: Tổn thương vú trên siêu âm dạng tạo khối với bờ không đều, gập góc. “Có đốm tăng âm biểu hiện cho sự hiện diện vi vôi trong tổn thương. Các vi vôi hóa có thể thấy được trên cả siêu âm và nhũ ảnh.

Nguồn “Nguồn Radiology Assistant” Tổn thương chỉ cần có 1 dấu hiệu ác tính là đủ để loại ra khỏi nhóm lành tính và nên sinh thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Định Vị Kim Móc Trong Xử Lý Tổn Thương Vú Không Sờ Thấy cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp định vị kim móc trong điều trị các tổn thương vú không thể sờ thấy. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ quy trình kỹ thuật mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và chính xác các tổn thương, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

Đối với những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị hiện đại trong lĩnh vực y tế, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về các kỹ thuật tiên tiến. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá tác dụng của phương pháp siêu âm trị liệu kết hợp xoa bóp bấm huyệt điện châm điều trị đau vùng cổ gáy do thoái hóa cột sống, nơi bạn sẽ tìm thấy những thông tin bổ ích về các phương pháp điều trị đau nhức và cải thiện sức khỏe.

Tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức chuyên môn mà còn khuyến khích bạn khám phá thêm các khía cạnh khác trong lĩnh vực y tế, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng áp dụng trong thực tiễn.