NGHIÊN CỨU ĐIỀU CHẾ VÀ KHẢO SÁT MỘT SỐ CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG CỦA CAO ĐỊA LONG

Nghiên cứu điều chế cao địa long và khảo sát các chỉ tiêu chất lượng. Khóa luận dược sĩ khám phá quy trình, thành phần, và đánh giá chất lượng cao địa long.

Chuyên ngành

Dược liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

60
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về Địa long

1.2. Vị thuốc Địa long

1.3. Thành phần hóa học

1.4. Phương pháp định lượng

1.5. Phương pháp Kjeldahl - định lượng protein toàn phần

1.6. Phương pháp sắc lý lỏng siêu hiệu năng (UHPLC)

1.7. Phương pháp chiết xuất

1.8. Phương pháp bào chế cao tổng quát

1.9. Phương pháp chiết xuất tối ưu hóa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và thiết bị

2.2. Hóa chất và thiết bị

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nội dung 1: Điều chế cao đặc Địa long theo quy trình đã tối ưu hóa

2.3.2. Nội dung 2: Xây dựng và thẩm định độ lặp lại phương pháp định lượng protein toàn phần trong cao Địa long bằng phương pháp Kjeldahl

2.3.3. Nội dung 3: Khảo sát chỉ tiêu định tính, định lượng và một số chỉ tiêu chất lượng khác đối với cao đặc Địa long

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Quy trình chiết xuất

2.6. Định lượng protein toàn phần trong cao Địa long bằng phương pháp Kjeldahl

2.7. Định tính các thành phần hóa học trong cao đặc Địa long bằng các phản ứng hóa học và sắc ký lớp mỏng

2.8. Khảo sát một số chỉ tiêu khác của cao đặc Địa long

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả điều chế cao đặc Địa long

3.2. Xây dựng phương pháp định lượng protein toàn phần trong cao Địa long bằng phương pháp Kjeldahl

3.2.1. Quy trình định lượng

3.2.2. Thẩm định độ lặp lại của phương pháp

3.3. Định tính protein bằng phản ứng hóa học

3.4. Định tính các thành phần hóa học bằng sắc ký lớp mỏng

3.5. Định lượng bằng phương pháp Kjeldahl. Các chỉ tiêu vật lý

3.5.1. Mất khối lượng do làm khô

3.5.2. Tro toàn phần

3.6. Về kết quả bào chế cao đặc Địa long

3.7. Về kết quả xây dựng quá trình định lượng protein toàn phần trong cao Địa long bằng phương pháp Kjeldahl

3.8. Về kết quả định tính các thành phần trong cao đặc Địa long

3.9. Về kết quả định lượng protein toàn phần trong cao đặc Địa long bằng phương pháp Kjeldahl

3.10. Về kết quả khảo sát một số chỉ tiêu khác của cao đặc Địa long

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Địa Long Dược Liệu Quý Giá Tiềm Năng

Địa long (Pheretima sp.) là một dược liệu truyền thống quan trọng trong y học Việt Nam. Nó đã được sử dụng trong nhiều bài thuốc đông y từ lâu đời. Các thành phần hóa học chính của Địa long bao gồm protein và 20 loại acid amin tự do, cùng với các chất chuyển hóa, nucleotid, lumbricin, lumbrofebrin, acid hữu cơ và nhiều hợp chất hữu cơ khác. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chiết xuất Địa long có tác dụng chống đông máu, chống huyết khối, cải thiện tuần hoàn và thúc đẩy quá trình hồi phục mô tổn thương. Ngoài ra, Địa long còn có tác dụng an thần, chống co giật, hạ sốt, giãn cơ trơn khí quản, tăng cường miễn dịch, kháng virus, kháng khuẩn và kháng u. Theo kinh nghiệm dân gian Địa long được xem là vị thuốc chính trong bài thuốc Thần dược cứu mệnh. Dược liệu Địa long có triển vọng lớn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và cần được quan tâm nghiên cứu.

1.1. Nguồn Gốc và Phân Bố Địa Long Trên Thế Giới

Theo Dược điển Việt Nam V, Địa long có nguồn gốc từ các loài giun thuộc giống Pheretima. Trên thế giới, Pheretima được tìm thấy chủ yếu ở New Guinea và Đông Nam Á. Loài Pheretima praepinguis sống ở núi Nga Mi, Trung Quốc, là một trong những sinh vật đặc trưng nhất ở đây. Ở Việt Nam, Địa long phân bố rộng rãi. Tổng số loài giun đất được tìm thấy ở Việt Nam là 212 loài thuộc 25 chi và 8 họ. Trong đó chi Amynthas có số loài nhiều nhất (112 loài). Loài Metaphire anomala là loài quý hiếm có giá trị bảo tồn.

1.2. Thu Hoạch và Chế Biến Dược Liệu Địa Long Hiệu Quả

Để thu hoạch Địa long, người ta thường dùng nước bồ kết hoặc nước rau nghể để dụ giun ra. Sau đó, giun được làm sạch bằng tro rơm và nước ấm để loại bỏ chất nhầy. Có hai phương pháp chế biến chính: mổ bụng rửa sạch đất cát rồi phơi sấy, hoặc chỉ rửa sạch nhớt bên ngoài rồi phơi sấy. Quảng Địa long có dạng lát mỏng, cong, màu nâu đến xám tím ở mặt ngoài và nâu vàng nhạt ở mặt bụng. Hồ Địa long có kích thước nhỏ hơn và màu sắc khác biệt. Thể chất dai, mùi hôi khó chịu, vị hơi mặn.

II. Bài Thuốc Đông Y Thành Phần Hóa Học Quan Trọng Của Địa Long

Địa long là một dược liệu ứng dụng làm thuốc được lưu truyền trong gian gian từ rất lâu trước đây. Theo kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền thì toàn thân Địa long đều được sử dụng. Địa long được biết đến là vị thuốc chính trong bài thuốc nổi tiếng Thần dược cứu mệnh. Bên cạnh đó, Địa long cũng được kết hợp trong bài thuốc Bổ dương hoàn ngũ thang. Về thành phần hóa học, Địa long chứa nhiều protein, bao gồm NGF, lysenin, lysozyme, metallothionein và calmodulin. Ngoài ra, còn có các peptid kháng khuẩn như fetidin và lumbricucin, cùng với nhiều acid amin cần thiết cho cơ thể. Các nucleotid và chất chuyển hóa cũng được tìm thấy trong chiết xuất Địa long. Nghiên cứu của nhóm tác giả Tao-Fang Cheng và các cộng sự (năm 2020) đã chỉ ra Địa Long có 7 acid amin mới được phát hiện: lysine, Glutamic acid, p - Hydroxyphenylalanine, Leucine, Phenylalanine, Tryptophan, Glutamyl phenylalanine [20].

2.1. Bài Thuốc Thần Dược Cứu Mệnh và Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang

Địa long là thành phần chính trong bài thuốc Thần dược cứu mệnh, được dùng để chữa xuất huyết nội tạng, hôn mê bất tỉnh, phù thận, phù tim, đột ngột phát điên, bí đại tiểu tiện, khí hư bạch đới nặng và người gầy xanh xao. Bài thuốc Bổ dương hoàn ngũ thang cũng chứa Địa long, được dùng trong các trường hợp bán thân bất toại, miệng méo, mắt lệch, không nói được, bí đại tiện, đi tiểu nhiều lần.

2.2. Vai Trò của Protein và Acid Amin trong Địa Long

Địa long chứa nhiều loại protein quan trọng như NGF (yếu tố tăng trưởng thần kinh), lysenin (có tác dụng diệt khuẩn), lysozyme (phá vỡ thành tế bào vi khuẩn), metallothionein (liên kết kim loại) và calmodulin (liên kết ion Ca2+). Ngoài ra, Địa long còn chứa nhiều acid amin cần thiết cho cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và chức năng sinh lý.

III. Tác Dụng Dược Lý Của Địa Long Theo Y Học Cổ Truyền Hiện Đại

Theo y học cổ truyền, Địa long có vị mặn, tính hàn, quy vào các kinh can, tỳ, phế, bàng quang. Công năng của Địa long bao gồm thanh nhiệt, trấn kinh, thông kinh lạc, bình suyễn, lợi niệu. Nó được dùng để trị hen suyễn, co giật do sốt cao, phong thấp tê đau, bán thân bất toại, tiểu tiện khó khăn. Theo y học hiện đại, nhiều thành phần trong chiết xuất Địa long có tác dụng phòng và điều trị bệnh đã được chứng minh. Cụ thể như: ➢ An thần, chống co giật. ➢ Hạ sốt, chống viêm. ➢ Kháng virus, kháng khuẩn.

3.1. Công Năng và Chủ Trị Của Địa Long Theo Y Học Cổ Truyền

Địa long được sử dụng trong y học cổ truyền để thanh nhiệt, trấn kinh, thông kinh lạc, bình suyễn và lợi niệu. Nó được dùng để điều trị hen suyễn, co giật do sốt cao, phong thấp tê đau, bán thân bất toại và tiểu tiện khó khăn. Những người thể hư hàn nên thận trọng khi sử dụng Địa long.

3.2. Bằng Chứng Khoa Học Về Tác Dụng Dược Lý Của Địa Long

Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng chiết xuất Địa long có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm an thần, chống co giật, hạ sốt, chống viêm, kháng virus và kháng khuẩn. Cooper và cộng sự đã phát hiện ra rằng giun đất có khả năng tiêu diệt vi khuẩn nổi bật và có những tác động khác đối với bệnh tật.

3.3. Địa Long Ức Chế Không Đặc Hiệu Hoạt Động Của Virus Cúm

Dịch chiết nước của giun đất thể hiện các đặc tính kháng virus không đặc hiệu. Một nghiên cứu đã báo cáo rằng dịch chiết Địa Long có khả năng ức chế hoạt động của virus cúm và adenovirus, cho thấy tiềm năng trong việc phát triển các liệu pháp kháng virus.

IV. Nghiên Cứu Điều Chế Cao Địa Long Phương Pháp Tối Ưu Hiệu Quả

Nghiên cứu điều chế cao Địa long tập trung vào việc thu được cao điều chế có hàm lượng hoạt chất lớn, khối lượng thích hợp để đưa vào các dạng bào chế, tăng khả năng ứng dụng của dược liệu trong công nghệ dược phẩm. Các phương pháp điều chế bao gồm chiết xuất bằng dung môi, cô đặc và sấy khô. Mục tiêu là xây dựng quy trình điều chế và thẩm định quy trình định lượng protein toàn phần trong dược liệu Địa long. Do đó, cần khảo sát một số tiêu chuẩn chất lượng của cao đặc Địa long, cũng như xây dựng chuyên luận cao đặc Địa long trong Dược điển Việt Nam V.

4.1. Quy Trình Chiết Xuất Cao Địa Long Tối Ưu Hóa

Quy trình chiết xuất cao Địa long cần được tối ưu hóa để thu được hàm lượng hoạt chất cao nhất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm dung môi chiết xuất, tỷ lệ dung môi/dược liệu, thời gian chiết xuất và nhiệt độ. Chiết xuất bằng dung môi ethanol thường được sử dụng để chiết xuất protein và các hợp chất hữu cơ khác từ Địa long.

4.2. Phương Pháp Định Lượng Protein Toàn Phần Trong Cao Địa Long

Việc định lượng protein toàn phần trong cao Địa long là rất quan trọng để đánh giá chất lượng của cao. Phương pháp Kjeldahl là một phương pháp phổ biến được sử dụng để định lượng protein. Phương pháp này dựa trên việc phân hủy protein thành amoniac, sau đó định lượng amoniac bằng phương pháp chuẩn độ.

V. Đánh Giá Chất Lượng Cao Địa Long Tiêu Chuẩn Phương Pháp Kiểm Nghiệm

Đánh giá chất lượng cao Địa long là một bước quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Các tiêu chuẩn chất lượng bao gồm các chỉ tiêu về định tính, định lượng và các chỉ tiêu vật lý, hóa học khác. Các phương pháp kiểm nghiệm bao gồm sắc ký lớp mỏng, HPLC, độ tinh khiết, hàm lượng hoạt chất, độc tínhan toàn dược liệu.

5.1. Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Cao Địa Long

Các tiêu chuẩn chất lượng của cao Địa long bao gồm các chỉ tiêu về định tính (xác định sự có mặt của các thành phần đặc trưng), định lượng (xác định hàm lượng của các thành phần chính) và các chỉ tiêu vật lý, hóa học khác (màu sắc, mùi vị, độ ẩm, tro toàn phần, độ pH,...).

5.2. Phương Pháp Kiểm Nghiệm Cao Địa Long

Các phương pháp kiểm nghiệm cao Địa long bao gồm sắc ký lớp mỏng (để định tính các thành phần), HPLC (để định lượng các thành phần), xác định độ ẩm (mất khối lượng do làm khô), xác định tro toàn phần (đánh giá độ tinh khiết) và xác định độ pH (đánh giá tính acid/base).

5.3. Xác định mất khối lượng do làm khô và tro toàn phần

Mất khối lượng do làm khô là thước đo lượng nước và các chất dễ bay hơi khác có trong mẫu cao Địa Long. Tro toàn phần đo lượng chất vô cơ còn lại sau khi đốt mẫu. Những kiểm tra này cung cấp thông tin về độ tinh khiết và độ ổn định của cao Địa Long.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Vọng Phát Triển Của Cao Địa Long 2024

Cao Địa long có nhiều ứng dụng trong điều trị các bệnh tim mạch, thần kinh, hô hấp và tiêu hóa. Các dạng bào chế phổ biến bao gồm viên nang Địa long, cao Địa longbột Địa long. Nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp tục được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của cao Địa long. Triển vọng phát triển của cao Địa long là rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm chức năng Địa long và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

6.1. Ứng Dụng Cao Địa Long Trong Điều Trị Bệnh

Cao Địa long được sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch (như tăng huyết áp, xơ vữa động mạch), thần kinh (như động kinh, parkinson), hô hấp (như hen suyễn, viêm phế quản) và tiêu hóa (như táo bón, viêm loét dạ dày).

6.2. Các Dạng Bào Chế Phổ Biến Của Cao Địa Long

Cao Địa long có thể được bào chế thành nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nang, cao lỏng, bột và trà. Mỗi dạng bào chế có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

15/05/2025
Lê thị hồng hạnh nghiên cứu điều chế và khảo sát một số chỉ tiêu chất lượng của cao địa long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về Địa long 1. Nguồn gốc Theo Dược điển Việt Nam V, Địa long (Giun đất) có nguồn gốc từ một số loài Giun thuộc giống Pheretima (Pheretima aspergillum, Pheretima vulgaris, Pheretima guillelmi, Pheretima pectinifera), họ Cự dẫn (Megascolecidae) [4]. Theo tài liệu cập nhật về danh mục các loài giun đất ở Việt Nam, các loài thuộc Pheretima đã được chuyển sang một số chi khác như Amynthas (Kinberg, 1867), Metaphire (Michaelsenm 1895),… [34].

Vị trí phân loại: Thuộc họ Megascolecidae, lớp Oligochaete, ngành Annelida [34]. Phân bố: • Trên thế giới: Pheretima được tìm thấy chủ yếu ở New Guinea (Đảo Papua) và một số khu vực thuộc Đông Nam Á. Loài Pheretima praepinguis sống ở núi Nga Mi, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc là một trong những sinh vật đặc trưng nhất ở nơi này [12]. Các loài Pheretima timpoongensis, Pheretima camiguinensis và Pheretima pandanensis được tìm thấy ở núi Timpoong, đảo Camiguin, Philippines [15].

• Ở Việt Nam: Địa long phân bố rộng rãi ở nước ta [3], [34]. Tổng số loài giun đất được tìm thấy ở Việt Nam là 212 loài thuộc 25 chi và 8 họ [34]. Trong đó chi Amynthas có số loài nhiều nhất (112 loài) [34]. Loài Metaphire anomala là loài quý hiếm có giá trị bảo tồn.

Nhiều loài Địa long có ý nghĩa kinh tế cao trong cải tạo đất, chăn nuôi, làm dược liệu, giá trị sinh học như Metaphire bianensis, Metaphire houlleti, Metaphire campanulata, Amynthas oculata ankheana, Amynthas aspergillum [12], [34]. Vị thuốc Địa long 1. Khái niệm Địa long là toàn thân đã phơi hay sấy khô của con Giun Pheretima aspergillum (E. Perrier), Pheretima vulgaris Chen.

Loại đầu tiên là Quảng địa long. 3 loại còn lại là Hồ địa long [4]. 1: Dược liệu Địa long 2 1. Thu hoạch và chế biến Muốn bắt giun, người ta đổ nước bồ kết hay nước rau nghể, nước chè vào những nơi có nhiều giun, tức thì giun bò ra.

Cho giun vào trong tro rơm và dội nước ấm cho sạch chất nhầy nhớt. Sau đó dùng đinh đóng đuôi giun vào miếng gỗ, lấy dao sắc rạch từ đầu đến cuối, dùng nước ấm rửa sạch đất cát trong bụng rồi phơi hay sấy khô. Có nơi người ta chỉ bắt giun, dùng tro và nước nóng rửa cho sạch nhớt ở ngoài rồi phơi hay sấy khô chứ không mổ bụng rửa sạch đất như nói ở trên [3]. Mô tả Quảng địa long: Là những lát mỏng có dạng như mái ngói, cong, bìa hơi cuộn, dài 15 cm đến 20 cm, rộng 1 cm đến 2 cm, toàn thân chia thành nhiều đốt.

Mặt ngoài phần lưng có màu nâu đến xám tím, ở phần bụng có màu nâu vàng nhạt. Lỗ sinh thực cái nằm ở đốt thứ 14 đến 16, màu tương đối sáng. Thắt lại ở phần đầu, bè ra và tròn ở phần đuôi. Lông tơ ngắn, thô và rất cứng, màu hơi sáng.

Lỗ sinh thực đực nằm tại phần nhô ra ở phần bụng của đốt thứ 18, phía ngoài được bao quanh bởi nhiều vòng cấu tạo từ những nếp nhăn cạn trên da, có 1 đến 2 dãy khối u nhỏ ở hai bên của phần trước, mỗi bên có khoảng 10 đến 20 cái, số lượng thay đổi. Lỗ nang thụ tinh gồm 2 đôi ở giữa đốt 7 đến 8/9, vòng sinh thực chiếm giữa các đốt 5 đến 11 hình đai yên ngựa. Thể chất nhẹ, dai, khó bẻ gãy. Mùi hôi khó chịu, vị hơi mặn [4].

Hồ địa long: Dài 8 cm đến 15 cm, rộng 0,5 cm đến 1,5 cm, toàn thân chia thành nhiều đốt. Phần lưng màu nâu đến nâu vàng phần bụng màu nâu vàng sáng, 3 đôi lỗ nang thụ tinh ở đốt 6/7 đến 8/9. Lỗ sinh thực cái ở đốt 14 đến 16, màu tương đối sáng. Một đôi lỗ sinh thực đực nằm ở đốt thứ 18.

Loài Pheretima vulgaris có lỗ sinh thực lộ ra hoàn toàn, có hình bông cải hoặc hình dương vật, loài Pheretima guillelmi chẻ theo chiều dọc, loài Pheretima pectinifera có một hay nhiều lỗ sinh thực đực với một hay nhiều nhú ở bên trong [4]. Bài thuốc Địa long là một dược liệu ứng dụng làm thuốc được lưu truyền trong gian gian từ rất lâu trước đây. Theo kinh nghiệm dân gian và y học cổ truyền thì toàn thân Địa long đều được sử dụng. Địa long được biết đến là vị thuốc chính trong bài thuốc nổi tiếng Thần dược cứu mệnh.

Bài thuốc có công thức: - Địa long: Người lớn và trẻ em từ 15-16 tuổi trở lên: 50g khô; Trẻ em từ 5-6 tuổi đến 13-14 tuổi: 30g khô; Trẻ em 1-2 tháng đến 4-5 tuổi: 20g khô. - Đậu đen: 100g - Đậu xanh: 100g 3 - Rau ngót: 200-300g Thuốc này thường chỉ dùng một thang cũng hết bệnh, nhưng thầy thuốc thường dùng ba thang, trong ba ngày (tối nước nhất, sáng nước nhì), hai tháng sau để trừ căn và trừ các di chứng như méo miệng, mắt xệch, cho nên khi uống thang thứ hai, thang thứ ba bệnh nhân đã tỉnh táo. Đơn thuốc này dùng chữa những trường hợp lục phủ ngũ tạng xuất huyết, não bộ xuất huyết, hôn mê bất tỉnh kéo dài nhiều ngày, phù thận, phù toàn thân, phù tim, đột ngột phát điên không rõ nguyên nhân (có sốt hoặc không sốt), bí đại tiểu tiện, bí trung tiện, khí hư bạch đới nặng và người gầy xanh xao[3]. Bên cạnh đó Địa long cũng được kết hợp trong bài thuốc Bổ dương hoàn ngũ thang [10]: • Công thức bài thuốc: Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thượng, Địa long, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.

• Bài thuốc kinh nghiệm được ghi trong bộ sách Y khoa - Y Lâm Cải Thác của Trung Quốc. Dùng trong các trường hợp bán thân bất toại, miệng và mắt méo lệch, không nói được, miệng sùi bọt mép, bí đại tiện, đi tiểu tiện nhiều lần. Ngoài ra còn nhiều bài thuốc có thành phần Địa long được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian như: • Nam Địa long (Địa long, Đậu đen, Đậu xanh và bồ ngót): Bài thuốc được dùng để điều trị động inh, viêm khớp và ung thư được giới thiệu theo kinh nghiệm của cụ Nguyễn An Định [9]. • Bài thuốc chữa bệnh sốt rét (Địa long: 1-2 con, phèn phi: 10g, tỏi: 20g): Địa long mổ bụng bỏ phân rửa sạch bằng rượu hoặc cồn, sấy khô; tỏi đập dập sao vàng, tất cả các vị tán bột + phèn phi - viên thành hoàn.

Uống 20g-30g/ngày chia 2 lần [12]. • Bài thuốc chữa bệnh chàm (Địa long tươi: 200g, đường trắng: 100g.): Địa long rửa sạch cho vào bát rồi thêm đường, khi đó Địa long sẽ chết, phần thịt trên thân của chúng chuyển thành chất lỏng. Bôi lên vết thương 2-3 lần/ngày [12]. Thành phần hóa học 1.

Protein Một số loại protein có hoạt tính Yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) - bao gồm một loại protein gồm 3 loại chuỗi polypeptide alpha, beta và gamma tương tác với nhau để tạo thành protein [41]. Lysenin: Là một loại protein được sản xuất trong bạch cầu của giun đất [33]. Lysozyme: Là một enzym cắt liên kết -1–4 giữa N-acetylglucosamine và acid N- acetylmuramic của thành tế bào vi khuẩn Gram dương [32], [40]. 4 Protein liên kết kim loại Metallothionein là các protein phổ biến, có khả năng chịu nhiệt, bao gồm 70 acid amin với gần 30 thiol chứa cysteine giàu acid amin [32].

Calmodulin là một loại protein được xác định trong các tế bào não là protein liên kết với ion Ca2+ [32]. Các peptid kháng khuẩn Fetidin: Fetidin là glycoprotein được giải phóng bởi tế bào chloragocytes trong dịch chiết Địa long [32]. Lumbricucin, các hợp chất tương tự Lumbricin có trong dịch chiết giun đất [32]. Peptide Lumbricin là peptide tín hiệu [32].

Các protease Các protease có bản chất là protein. Giun đất sở hữu rất nhiều loại protease do sống ở nhiều môi trường sống khác nhau. Phụ thuộc vào chức năng mà có những loại protein như: glycosidase, lumbrokinase, catalases, collagenase, cholinesterase và superoxide dismutase,. Các acid amin Người ta đã nghiên cứu thấy trong giun đất có chứa nhiều acid amin cần thiết cho cơ thể như alanin, adenin, tyrosin, cholin, methionin, valin,…[2] Nghiên cứu của nhóm tác giả Tao-Fang Cheng và các cộng sự (năm 2020) đã chỉ ra Địa Long có 7 acid amin mới được phát hiện: lysine, Glutamic acid, p - Hydroxyphenylalanine, Leucine, Phenylalanine, Tryptophan, Glutamyl phenylalanine [20].

Các nucleotid Quảng Địa long chứa các nucleotid cần thiết cho quá trình trao đổi chất của con người, chẳng hạn như hypoxanthine, adenine, xanthine và guanine [38]. Các chất chuyển hóa Trong dịch chiết Địa long có các chất chuyển hóa như Lumbrifebrin, terestrolimbrolysin, eiseniapore [32], [41]. Một số hợp chất hữu cơ khác Tìm thấy trong dịch chiết giun đất có chứa: acid furan sulfonic, purin,. Cyclopeptide, sterol, phospholipid, carboxamide, este của các acid béo [20].

Trong dịch chiết giun đất, các nhà nghiên cứu phân tích được sự tồn tại của một số acid hữu cơ như: acid lauric, acid succinic, các acid béo,. Ngoài ra, dịch chiết giun đất còn chứa nhóm alkaloid [40], [41]. Tác dụng dược lý • Theo Y học cổ truyền Địa long là vị thuốc vị mặn, tính hàn, quy vào các kinh can, tỳ, phế, bàng quang [3], [8], [11]. Công năng: Thanh nhiệt, trấn kinh, thông kinh lạc, bình suyễn, lợi niệu [3], [8], [11].

Chủ trị [8], [11]: - Bình suyễn: Dùng trị hen suyễn khí quản có tiên lượng tốt. - Trấn kinh: Dùng khi sốt cao gây co giật, có thể phối hợp với câu đằng, bạch cương tằm. - Thông lạc, trị phong thấp tê đau, bán thân bất toại, phối hợp hoàng kỳ, đương quy, xích thược,. - Lợi niệu: dùng với chứng thấp nhiệt, tiểu tiện khó khăn.

- Giải độc tiêu viêm dùng trị thương hàn và sốt rét bụng kết. Giun đất rửa sạch, mổ rửa hết đất cát, cho đường trắng và ngâm lấy dịch tan ra bôi vào chỗ sưng bị quai bị. Còn dùng để chữa mụn nhọt, lở loét. - Bình can hạ áp: chữa cao huyết áp.

Kiêng kỵ: Những người thể hư hàn [11]. • Theo Y học hiện đại Nhiều thành phần trong dịch chiết Địa long có tác dụng phòng và điều trị bệnh đã được chứng minh. Cụ thể như: ➢ An thần, chống co giật: Dịch chiết Địa long ngâm nóng và cắn chiết ethanol có tác dụng an thần trên chuột và thỏ; đối kháng pentylenetetrazol, cafein và khích thích điện gây co giật nhưng không có tác dụng đối với co giật do strychnin gây ra [8], [17]. ➢ Hạ sốt, chống viêm Dịch chiết nước Địa long có tác dụng hạ sốt rõ rêt trên thỏ gây sốt thực nghiệm do nội độc tố E.coli và các tác nhân gây sốt khác, tác dụng yếu hơn so với aminopyrin.

Cơ chế tác dụng thông qua ảnh hưởng đến trung tâm điều nhiệt, làm tăng thải nhiệt. Thành phần có tác dụng hạ sốt là alcaloid, acid succunic và một số acid amin [8]. Năm 1915, hai tác giả người Nhật Bản (Điền Trung và Ngạch Đường) đã chứng minh chất chữa sốt trong giun đất là lumbriferin – một dẫn xuất của tyrosine [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Nghiên Cứu Điều Chế và Đánh Giá Chất Lượng Cao Địa Long: Khóa Luận Dược Sĩ 2024" tập trung vào quy trình điều chế và đánh giá chất lượng của Địa Long, một dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp chiết xuất, tinh chế và kiểm định chất lượng Địa Long, giúp các nhà nghiên cứu, dược sĩ và người quan tâm hiểu rõ hơn về dược liệu này và ứng dụng nó một cách hiệu quả.

Để hiểu sâu hơn về các phương pháp kiểm định chất lượng dược liệu sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), bạn có thể tham khảo khóa luận tốt nghiệp "Khóa luận tốt nghiệp ngành dược xây dựng quy trình định lượng berberin trong dược liệu vàng đắng coscinium fenestratum gaertn colebr bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao" tại đây. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về ứng dụng của HPLC trong phân tích thành phần hoạt chất của dược liệu, một kỹ thuật có thể được áp dụng trong đánh giá chất lượng Địa Long.