Nghiên cứu đặc điểm thảm thực vật thoái hóa và một số mô hình rừng trồng ở thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Nghiên cứu thảm thực vật thoái hóa và mô hình rừng trồng tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Phân tích đặc điểm, đánh giá hiện trạng phục hồi rừng.

Chuyên ngành

Sinh Thái Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2017

237
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Các công trình nghiên cứu về thảm thực vật

1.2. Phân loại thảm thực vật

1.3. Nghiên cứu thành phần và cấu trúc của thảm thực vật

1.4. Các công trình nghiên cứu về tái sinh, phục hồi rừng

1.5. Các công trình nghiên cứu về sinh khối, năng suất khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật

1.6. Một số khái niệm cơ bản

1.7. Lược sử phương pháp đánh giá khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật

1.8. Kết quả đánh giá khả năng tích lũy cacbon của thảm thực vật

1.9. Các công trình nghiên cứu về đất đai

1.10. Nghiên cứu đặc tính vật lý, hóa học của đất đồi núi thoái hóa

1.11. Nghiên cứu về tác động của thảm thực vật đối với đất

1.12. Nghiên cứu về bảo vệ đất và chống xói mòn đất

1.13. Các công trình nghiên cứu về trồng rừng

1.14. Những vấn đề nghiên cứu cơ bản về trồng rừng

1.15. Nghiên cứu các giải pháp kinh doanh và kỹ thuật trồng rừng

1.16. Các công trình nghiên cứu vấn đề điều tra, quy hoạch rừng trồng

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Các kiểu thảm thực vật tự nhiên thoái hóa

2.5. Một số loại rừng trồng

2.6. Nội dung nghiên cứu

2.7. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

2.7.1. Cách tiếp cận

2.7.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - XÃ HỘI VÙNG NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu - thuỷ văn

3.1.3. Địa chất - thổ nhưỡng

3.1.4. Tài nguyên thiên nhiên

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội thành phố Cẩm Phả

3.2.1. Dân số, dân tộc và phân bố dân cư

3.2.2. Đặc điểm kinh tế và xã hội

3.2.3. Đánh giá điều kiện thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Cẩm Phả trong việc bảo tồn, phát triển thảm thực vật

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thành phần thực vật trong các kiểu thảm thực vật thoái hóa

4.2. Phân tích đặc trưng về thành phần loài thực vật trong mỗi kiểu thảm thực vật

4.3. Đánh giá mức độ giống nhau về thành phần loài thực vật giữa các kiểu thảm thực vật

4.4. Đặc trưng về dạng sống thực vật (Life form) trong các thảm thực vật

4.5. Thảm thực vật cây bụi IC

4.6. Thảm thực vật cây bụi IA

4.7. Thảm cỏ cao

4.8. Cấu trúc của các kiểu thảm thực vật

4.8.1. Cấu trúc theo chiều thẳng đứng

4.8.2. Cấu trúc theo mặt phẳng ngang

4.9. Khả năng tái sinh của các loài cây gỗ trong các thảm thực vật tự nhiên

4.9.1. Mật độ cây gỗ tái sinh

4.9.2. Tổ thành loài trong lớp tái sinh tự nhiên

4.10. Đặc tính lý hóa của đất trong các thảm thực vật tự nhiên và rừng trồng

4.10.1. Độ dày tầng đất và khối lượng thảm mục trong đất

4.10.2. Tính chất vật lý của đất

4.10.3. Yếu tố độ chua

4.10.4. Đặc tính hóa học

4.11. Khả năng phòng hộ và bảo vệ môi trường của các thảm thực vật

4.11.1. Khả năng giữ nước trong đất của các thảm thực vật

4.11.2. Khả năng chống xói mòn đất của các thảm thực vật

4.11.3. Khả năng tích lũy cacbon tạm thời trong các thảm thực vật tự nhiên

4.11.4. Khả năng tích lũy cacbon tạm thời trong sinh khối phần trên mặt đất ở một số loại rừng trồng

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thảm Thực Vật Thoái Hóa ở Cẩm Phả

Nghiên cứu về thảm thực vật thoái hóamô hình rừng trồng tại Cẩm Phả, Quảng Ninh có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái đa dạng sinh học. Thảm thực vật đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và cung cấp nguồn tài nguyên cho con người. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân như khai thác than, phá rừng, diện tích rừng tự nhiên ngày càng bị thu hẹp, dẫn đến sự thoái hóa đất và suy giảm chất lượng môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiện trạng rừng, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thoái hóa thảm thực vật, và đề xuất các giải pháp phục hồi phù hợp, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của địa phương. Dẫn chứng từ tài liệu gốc cho thấy UBND tỉnh Quảng Ninh đã xác định mục tiêu tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính. Vì vậy, những nghiên cứu có giá trị trong việc bảo vệ và phục hồi thảm thực vật rừng là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thảm Thực Vật Với Môi Trường

Thảm thực vật, đặc biệt là rừng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái, cung cấp oxy, hấp thụ khí CO2, điều hòa nguồn nước và bảo vệ đất khỏi xói mòn. Thảm thực vật thoái hóa làm suy giảm các chức năng này, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống và kinh tế địa phương. Việc đánh giá thảm thực vật và tìm ra các biện pháp quản lý, phục hồi hiệu quả là rất cần thiết để bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.

1.2. Khái Niệm Về Thảm Thực Vật Thoái Hóa và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Thảm thực vật thoái hóa là trạng thái suy giảm về thành phần loài, cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng. Các yếu tố chính gây ra thoái hóa bao gồm: khai thác quá mức tài nguyên, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, và quản lý rừng chưa hiệu quả. Nghiên cứu cần xác định rõ các yếu tố này tại Cẩm Phả để có cơ sở đề xuất các giải pháp phù hợp. Đất đai bị thoái hóa nghiêm trọng cũng sẽ gây khó khăn cho việc tái sinh tự nhiên của thảm thực vật.

II. Thách Thức và Vấn Đề Suy Thoái Thảm Thực Vật Ở Cẩm Phả

Cẩm Phả, Quảng Ninh, là một khu vực chịu nhiều tác động từ hoạt động khai thác than, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đến môi trường, đặc biệt là sự thoái hóa thảm thực vật. Việc khai thác than không chỉ phá hủy trực tiếp rừngđất, mà còn gây ra ô nhiễm môi trường do bụi, tiếng ồn, và hóa chất độc hại. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe của hệ sinh thái và cộng đồng địa phương. Nghiên cứu cần làm rõ mức độ ảnh hưởng của hoạt động khai thác than đến thảm thực vật, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động và phục hồi môi trường. Theo báo cáo, 80% diện tích đất của tỉnh là đồi núi, trong đó đất nông nghiệp chiếm phần lớn là đất rừng. Đây là một áp lực lớn đối với tài nguyên rừng và đòi hỏi các giải pháp quản lý hiệu quả.

2.1. Ảnh Hưởng Của Khai Thác Than Đến Thảm Thực Vật

Hoạt động khai thác than là nguyên nhân chính dẫn đến thoái hóa thảm thực vậtCẩm Phả. Việc mở rộng diện tích khai thác, sử dụng các phương pháp khai thác không bền vững, và thiếu các biện pháp phục hồi môi trường sau khai thác đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các khu vực khai thác than thường trở nên trơ trụi, mất khả năng tái sinh tự nhiên, và dễ bị xói mòn đất.

2.2. Suy Giảm Đa Dạng Sinh Học Do Thoái Hóa Thảm Thực Vật

Thoái hóa thảm thực vật dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học, làm mất đi các loài thực vật và động vật quý hiếm. Việc mất rừng và các hệ sinh thái liên quan không chỉ ảnh hưởng đến môi trường, mà còn tác động tiêu cực đến đời sống kinh tế - xã hội của người dân địa phương, những người phụ thuộc vào nguồn tài nguyên rừng.

III. Cách Phục Hồi Thảm Thực Vật Thoái Hóa Bền Vững ở Cẩm Phả

Để phục hồi thảm thực vật thoái hóaCẩm Phả, Quảng Ninh, cần áp dụng các phương pháp tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh, quản lý đất, và sự tham gia của cộng đồng. Việc lựa chọn mô hình rừng trồng phù hợp với điều kiện địa phương, sử dụng các loài cây bản địa, và áp dụng các biện pháp quản lý rừng bền vững là rất quan trọng. Ngoài ra, cần tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trườngtài nguyên rừng. Theo Quyết định số 458/QĐ - UBND, việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với cải thiện môi trường sinh thái bền vững là vô cùng quan trọng.

3.1. Lựa Chọn Mô Hình Rừng Trồng Phù Hợp Với Điều Kiện Địa Phương

Việc lựa chọn mô hình rừng trồng phù hợp đóng vai trò quyết định đến sự thành công của quá trình phục hồi thảm thực vật. Cần xem xét các yếu tố như: loại đất, khí hậu, độ dốc, và mục tiêu sử dụng đất. Các mô hình rừng trồng hỗn giao, sử dụng các loài cây bản địa, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương và mang lại nhiều lợi ích về môi trường và kinh tế.

3.2. Quản Lý Rừng Bền Vững Để Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Quản lý rừng bền vững là phương pháp quản lý rừng sao cho vừa đáp ứng được nhu cầu khai thác tài nguyên, vừa bảo tồn được đa dạng sinh học và các chức năng sinh thái của rừng. Các biện pháp quản lý bền vững bao gồm: khai thác có chọn lọc, tái sinh rừng tự nhiên, và bảo vệ đất khỏi xói mòn.

3.3. Giải Pháp Cải Tạo Đất Thoái Hóa Để Phục Hồi Rừng

Đất thoái hóa là một trong những thách thức lớn nhất trong quá trình phục hồi thảm thực vật. Cần áp dụng các biện pháp cải tạo đất như: bón phân hữu cơ, trồng cây phủ xanh, và xây dựng các công trình chống xói mòn đất. Việc cải tạo đất sẽ tạo điều kiện cho tái sinh tự nhiênphát triển của các loài cây bản địa.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu và Kết Quả Thực Tế Mô Hình Rừng Trồng

Nghiên cứu này cung cấp các dữ liệu khoa học về đặc điểm của thảm thực vật thoái hóa và các mô hình rừng trồng tiềm năng tại Cẩm Phả, Quảng Ninh. Kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch và chính sách quản lý tài nguyên rừng hiệu quả hơn, cũng như để lựa chọn các phương pháp phục hồi phù hợp với điều kiện địa phương. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng có thể được sử dụng để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trườngđa dạng sinh học.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Thành Phần Loài Trong Các Thảm Thực Vật

Phân tích thành phần loài thực vật trong các kiểu thảm thực vật thoái hóa cho thấy sự khác biệt rõ rệt về số lượng và chủng loại giữa các khu vực. Thảm thực vật cây bụi và thảm cỏ cao thường có số lượng loài ít hơn so với các khu vực rừng còn sót lại. Các loài cây tiên phong, có khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt, thường chiếm ưu thế trong các khu vực bị thoái hóa nặng.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Tích Lũy Carbon Của Rừng Trồng và Thảm Thực Vật

Nghiên cứu cũng đánh giá khả năng tích lũy carbon của các mô hình rừng trồng khác nhau. Kết quả cho thấy các loài cây sinh trưởng nhanh như keo và bạch đàn có khả năng tích lũy carbon cao trong giai đoạn đầu, tuy nhiên, các loài cây bản địa có thể mang lại hiệu quả lâu dài hơn về mặt bảo tồn đa dạng sinh học và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái.

V. Chính Sách Lâm Nghiệp và Quản Lý Bền Vững Thảm Thực Vật

Để bảo tồn và phát triển bền vững thảm thực vật tại Cẩm Phả, Quảng Ninh, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách lâm nghiệp phù hợp. Các chính sách này cần tập trung vào việc khuyến khích quản lý rừng bền vững, bảo vệ đa dạng sinh học, và hỗ trợ các hoạt động phục hồi hệ sinh thái. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để ngăn chặn các hành vi phá hoại rừng và khai thác tài nguyên trái phép. Theo định hướng của UBND tỉnh Quảng Ninh, cần có sự dịch chuyển từ các hoạt động "nâu" sang "xanh" trong cơ cấu kinh tế.

5.1. Vai Trò Của Chính Sách Trong Việc Quản Lý Rừng Bền Vững

Chính sách lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và điều chỉnh các hoạt động liên quan đến rừngtài nguyên rừng. Các chính sách hiệu quả cần đảm bảo sự cân bằng giữa các mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời tạo động lực cho các chủ thể tham gia vào quá trình quản lý rừng.

5.2. Hỗ Trợ Cộng Đồng Địa Phương Tham Gia Quản Lý và Phục Hồi Rừng

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững của các hoạt động quản lýphục hồi rừng. Cần tạo điều kiện cho người dân địa phương tham gia vào quá trình ra quyết định, đồng thời cung cấp cho họ các nguồn lực và kỹ năng cần thiết để bảo vệ và phát triển rừng.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu và Phát Triển Thảm Thực Vật Cẩm Phả

Nghiên cứu về thảm thực vật thoái hóamô hình rừng trồng tại Cẩm Phả, Quảng Ninh cần tiếp tục được đẩy mạnh trong tương lai, tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo và hiệu quả hơn để phục hồi hệ sinh tháiphát triển kinh tế lâm nghiệp. Cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng địa phương để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, đồng thời tạo ra các mô hình phát triển bền vững có thể được nhân rộng trong khu vực và trên cả nước.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Tái Sinh Tự Nhiên và Đa Dạng Sinh Học

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu các cơ chế tái sinh tự nhiên của các loài cây bản địa, cũng như đánh giá tác động của các hoạt động phục hồi đến đa dạng sinh học. Điều này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình phục hồi hệ sinh thái và đưa ra các biện pháp quản lý hiệu quả hơn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Quản Lý và Giám Sát Rừng

Việc ứng dụng công nghệ cao như GIS, viễn thám, và trí tuệ nhân tạo có thể giúp cải thiện hiệu quả công tác quản lýgiám sát rừng, từ đó ngăn chặn các hành vi phá hoại rừng và bảo vệ tài nguyên rừng một cách tốt hơn.

12/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm thảm thực vật thoái hóa và một số mô hình rừng trồng ở thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 1. Các công trình nghiên cứu về thảm thực vật 1. Phân loại thảm thực vật 1. Trên thế giới Trên thế giới, một số tác giả không những phủ nhận sự tồn tại của các quần hợp thực vật mà phủ nhận luôn cả sự tồn tại của những loại hình thảm thực vật khác nhau.

Trái với quan điểm trên, phần lớn các nhà nghiên cứu lại nhất trí thảm thực vật bao gồm các đơn vị cụ thể. Cho đến nay, trên thế giới và Việt Nam có nhiều hệ thống phân loại thảm thực vật đã được công bố, mỗi hệ thống lại được dựa trên các yếu tố chủ đạo khác nhau và với các nguyên tắc phân loại thảm thực vật khác nhau. Cách phân loại này hiện nay vẫn được sử dụng phổ biến. Sucasốp đã xây dựng nên trường phái phân loại kiểu thảm thực vật dựa vào những đặc điểm tổng hợp.

Theo đó, yếu tố đầu tiên cần phải chú ý là địa hình, sau đó là thực bì và thổ nhưỡng. Ở Phần Lan, Caiande chủ trương phân loa ̣i rừng dựa vào thực vâ ̣t thảm tươi (theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2004)[121]. Theo ông, thảm tươi là chỉ tiêu tố t nhấ t về tính đồ ng nhấ t sinh ho ̣c của môi trường kể cả tiń h đồng nhất về hiê ̣u quả của thực vâ ̣t rừng. Tuy nhiên, điều này đã không hoàn toàn đúng, vì thực tế thảm tươi có khả năng chỉ thi,̣ nhưng không có khả năng chỉ thi ̣cho tấ t cả điề u kiê ̣n lập đia.̣ Như trên đã nói, hệ thống phân loại thảm thực vật trên thế giới khá đa dạng, phong phú.

Ngoài một số các cách phân loại thảm thực vật như trên, các hệ thống phân loại thảm thực vật chủ yếu trên thế giới tuân theo một số nguyên tắc phân loại cơ bản:  Nguyên tắc phân loại “Lấy thành phần thực vật làm yếu tố chủ đạo” được đặt trên nền móng bởi Ragmar, Hult (1881), Schoroeter và Brockmann - Jerosch (1916), về sau được Braun - Blanquet (1928) kế thừa, phát triển và đã xây dựng thành hệ thống phân loại các thảm thực vật với đơn vị cơ bản là Quần hợp (Association) (theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2004) [121].  Nguyên tắc phân loại “Lấy đặc điểm ngoại mạo làm yếu tố chủ đạo”, không căn cứ vào thành phần thực vật, mà chủ yếu căn cứ vào cấu trúc ngoại mạo của thảm thực vật để phân loại. Vì vậy, trong một đơn vị phân loại thảm thực vật có thể có 6 nhiều quần xã thực vật có thành phần thực vật rất xa nhau về hệ thống phát sinh nhưng lại có sự tương đồng về ngoại mạo. Đơn vi ̣ phân loa ̣i cơ bản của các hê ̣ thố ng phân loa ̣i theo nguyên tắ c này là Quầ n hê ̣ (Formation) hay là Kiể u thảm thực vật, Kiể u quầ n lạc thực vật.

Theo nguyên tắc này, Bear (1944) đã đưa ra một hệ thống 3 cấp là: Quần hợp, Quần hệ và Loạt quần hệ.  Nguyên tắc phân loại “Dựa trên sự phân bố không gian” có điểm xuất phát là: “Thảm thực vật và không gian phân bố của nó có mối quan hệ nhân quả”. Vì vậy, việc nghiên cứu từng đơn vị của thảm thực vật và giải thích nguyên nhân phân bố chúng phải được bắt đầu từ các đơn vị cơ sở của thảm thực vật (các quần xã, quần thể thực vật) (theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2004)[124].  Nguyên tắc phân loại “Lấy yếu tố phát sinh quần thể thực vật làm yếu tố chủ đạo” lại lấy các yếu tố liên quan trực tiếp đến sự hình thành thảm thực vật như Khí hậu - Thủy văn, Địa lý - Địa hình, Địa chất - Thổ nhưỡng, Sinh vật (chủ yếu là thực vật) và Con người làm yếu tố chủ đạo.

Mỗi bậc phân loại đều gắn liền với các yếu tố phát sinh. Ở Thụy Điển, có trường phái Phát sinh học (phân loại rừng dựa theo 2 nhân tố là độ ẩm và độ phì của đất) (theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2004)[121].  UNESCO (1973)[167] đưa ra một khung phân loại chung cho thảm thực vật trên Trái Đất. Tiêu chuẩn cơ bản của hệ thống phân loại này cũng là cấu trúc, ngoại mạo.

Hệ thống phân loại này gồm các thứ bậc: Lớp quần hệ (Formation class) - Lớp phụ quần hệ (Formation subclass) - Nhóm quần hệ(Fomation group) - Quần hệ (Formation) - Quần hệ phụ (Sub formation) - Các đơn vị nhỏ hơn (Funder subdivision).Theo nguyên tắc này,UNESCO (1973) đã cho công bố Khung phân loại thảm thực vật thế giới bao gồm 5 lớp quần hệ. Ở Việt Nam So với thế giới, thì các công trình phân loại thảm thực vật ở Việt Nam xuất hiện khá muộn. Cách phân chia này dễ áp dụng nên được áp dụng rộng rãi. 7 Tuy nhiên, thực chất của cách phân loại này chỉ căn cứ vào mức độ thoái hóa khác nhau nên không phân biệt rừng thứ sinh, rừng nguyên sinh và các giai đoạn diễn thế của thảm thực vật.

Trần Ngũ Phương (1970)[91] xây dựng Bảng phân loại rừng miền Bắc nước ta, trong đó đã chú ý đến việc nghiên cứu qui luật diễn thế thứ sinh, diễn biến độ phì, các tính chất vật lý, hóa học và dinh dưỡng đất qua các giai đoạn phát triển của rừng. Thái Văn Trừng (1978)[139] dựa trên quan điểm Sinh thái phát sinh đã xây dựng Bảng phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam. Trong đó, nguyên lý cơ bản duy nhất quyết định sự phân hoá những phân loại trong thảm thực vật là nguyên lý sinh thái phát sinh học, với 5 nhóm nhân tố phát sinh: Địa lý - địa hình; khí hậu - thuỷ văn; đá mẹ - thổ nhưỡng; khu hệ thực vật; sinh vật và con người. Đơn vị phân loại cơ sở là Kiểu thảm thực vật (Vegetation type).

Sau này cũng có nhiều tác giả nghiên cứu, phân loại thảm thực vật ở nước ta với các nguyên tắc, tiêu chí và phương pháp khác nhau: Dựa trên khung phân loại của UNESCO (1973): Phan Kế Lộc (1985), Vũ Anh Tài và cộng sự (2007, 2008)[110], Nguyễn Nghĩa Thìn và cộng sự [122]; Phân chia thảm thực vật theo chức năng phòng hộ: Võ Đại Hải (1996)[42]; Phân chia thảm thực vật bằng phương pháp viễn thám GIS: Trần Văn Thụy (1996)[128]; Căn cứ vào trạng thái trữ lượng của rừng (Trần Văn Con (2007)[20], Bùi Đoàn và cộng sự (2001)[37]; Phân chia các kiểu thảm thực vật theo cấu trúc và nguồn gốc: Nguyễn Thế Hưng (2003)[60]. Đặc biệt, với hệ sinh thái kém bền vững, Trần Đình Lý (2006)[73] đã giới thiệu các quần hệ, kiểu thảm thực vật chính, vấn đề khai thác tiềm năng gò đồi 6 tỉnh Bắc Trung Bộ. Nghiên cứu thành phần và cấu trúc của thảm thực vật 1. Trên thế giới Trên thế giới, việc nghiên cứu cấu trúc thảm thực vật với sự phong phú về số lượng công trình cũng như sự đa dạng về nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Các tác giả tập trung nghiên cứu các nội dung chủ yếu sau: Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện địa lý khác nhau đến sự phân bố các kiểu rừng và đặc trưng cấu trúc của chúng (Van Steenis, 1956; Webb, 1956); nghiên cứu rừng mưa nhiệt đới (Richards, 1952; Vidal, 1960; Catinot, 1965); nghiên cứu mô hình hóa các quá trình sinh trưởng, cấp đất, sản lượng rừng (Meyer và Stevenson, 1943); nghiên cứu cấu trúc đường kính 8 (Schumacher và Carle, 1960) và thiết lập những phổ hiện tượng học (Rollet, 1971; Belly, 1973; Larcher, 1978, Shalưt, 1950)(theo Nguyễn Thế Hưng)[60]. Về phương pháp, rất nhiều tác giả (Braun - Blanquet, Pavilliard, 1922; Uranov, 1935, 1960; Hult, 1985; Drude, 1913; Iarochenko, 1961; Hanson, 1958; Simpson, 1949; Sorensen, 1948; Jaccard, 1902.) đưa ra những thang tiêu chuẩn khác nhau để đánh giá các chỉ tiêu về cấu trúc của các thảm thực vật như các chỉ tiêu về mật độ, độ nhiều (Abundance), độ che phủ (Coverage), độ đầy (Thickness), chỉ số ưu thế (Dominance Index), sức sống (Vitality), chỉ số giống nhau (Similarity), sự quần tụ (Aggregation). Ở Việt Nam Ở Việt Nam, các công trình nghiên cứu về thảm thực vật cũng rất đa dạng về nội dung: (+) Đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng, xây dựng bản đồ thảm thực vật: Nguyễn Bá Thụ (1995)[127], Nguyễn Đức Tú và cộng sự (2001)[141]; (+)Đánh giá tính đa dạng của hệ thực vật và nguồn tài nguyên thực vật: Phạm Hồng Ban, Đỗ Ngọc Đài (2012)[4], Đậu Bá Thìn (2013)[119]; (+) Xác định các yếu tố cấu thành hệ thực vật về mặt địa lí: Nguyễn Nghĩa Thìn (2006)[124], Nguyễn Bá Thụ (1995)[127], Phùng Ngọc Lan và cộng sự (1996)[68]; (+) Xác định một số loài thực vật quý hiếm cần bảo tồ n (đặc biệt là những loài có nguy cơ bị tuyệt chủng), xác định các nguyên nhân gây suy giảm đa dạng sinh học và tìm ra biê ̣n pháp bảo tồ n, phát triể n đa dạng sinh học: Nguyễn Nghĩa Thìn (2004)[120], Đậu Bá Thìn (2013)[119], Nguyễn Nghĩa Thìn, Nguyễn Thanh Nhàn (2004)[123], Đỗ Ngọc Đài và Phan Thị Thúy Hà (2008)[29]; (+) Nghiên cứu cấu trúc thảm thực vật, hệ thực vật của các Vườn Quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên: Huỳnh Văn Kéo (2001)[63], Phùng Ngọc Lan và cộng sự (1996)[68], Nguyễn Đức Tú và cộng sự (2001)[141], Nguyễn Nghĩa Thìn, Nguyễn Thanh Nhàn (2004)[123], Nguyễn Nghĩa Thìn (2004)[120], Đỗ Ngọc Đài và Phan Thị Thúy Hà (2008)[29], Nguyễn Chí Thành (2004)[116]; (+) Phân tích cấ u trúc quầ n hợp cây gỗ rừng tự nhiên và mô phỏng các quá trình biế n động cấ u trúc: Nguyễn Văn Sinh (2004)[108], Bùi Chính Nghiã (2012)[80]; (+) Đánh giá sự tăng trưởng của thảm thực vật rừng: Trần Hữu Viên, Nguyễn Minh Thanh (2012)[148]; (+) Đánh giá khả năng thích ứng của các loài cây bản địa từ rừng tự nhiên trồng trên lập địa rừng trồng: Nguyễn Quốc Trị (2006)[136]… 9 Ở tỉnh Quảng Ninh, các công trình nghiên cứu thảm thực vật và hệ thực vật ở đây còn ít về số lượng, kém phong phú về nội dung, hạn chế về mặt hệ thống và thiếu tính cập nhật. Trong quá trình nghiên cứu tính đa dạng thực vật ở rừng đặc dụng Yên Tử, tỉnh Quảng Ninh, Phùng Văn Phê và cộng sự (2008)[85] đã được ghi nhận được 711 loài, xác định các loài thực vật được ghi trong Sách đỏ Việt Nam (1996), trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ, cần được ưu tiên bảo tồn.

Nguyễn Thế Hưng (2003)[60] phân tích thành phần loài, thành phần kiểu dạng sống trong các trạng thái thảm thực vật ở huyện Hoành Bồ, tỉnh Quảng Ninh. Các công trình nghiên cứu về tái sinh, phục hồi rừng Tái sinh rừng (Forest Regeneration) là sự tái tạo của lớp cây con dưới tán rừng. Đó không chỉ là quá trình phục hồi lại thành phần cơ bản của rừng (chủ yếu là tầng cây gỗ), mà là quá trình đảm bảo cho sự tồn tại liên tục của một hệ sinh thái rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu Thảm Thực Vật Thoái Hóa và Mô Hình Rừng Trồng Hiệu Quả tại Cẩm Phả, Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng thoái hóa thảm thực vật và các mô hình rừng trồng có hiệu quả tại khu vực Cẩm Phả. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và hậu quả của việc thoái hóa mà còn đề xuất các giải pháp khả thi để phục hồi và phát triển bền vững rừng trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức cải thiện chất lượng môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phục hồi rừng phòng hộ đầu nguồn trên đất sau canh tác nương rẫy thuộc lưu vực sông cầu tỉnh bắc kạn. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phục hồi rừng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả. Hãy khám phá để nâng cao hiểu biết của bạn về các vấn đề môi trường và phát triển bền vững!