Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rau cài răng lược (RCRL) là một bệnh lý sản khoa nghiêm trọng, xảy ra khi các gai rau bám bất thường vào lớp cơ tử cung hoặc đâm xuyên qua toàn bộ chiều dày thành tử cung đến lớp thanh mạc và có thể xâm lấn vào các cơ quan lân cận như bàng quang hoặc trực tràng. Mặc dù là một biến chứng sản khoa tương đối ít gặp trên tổng số ca sinh, tỷ lệ mắc RCRL đang có xu hướng gia tăng rõ rệt trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, diễn biến song hành cùng sự gia tăng của tỷ lệ phẫu thuật mổ lấy thai và bệnh lý rau tiền đạo.

Số liệu dịch tễ học được tác giả dẫn giải cho thấy: tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc RCRL trong giai đoạn 1996 - 2002 là 0,08%, sau đó tăng lên 0,29% trong giai đoạn 2015 - 2017. Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, tỷ lệ RCRL quan sát trên tổng số ca đẻ tăng dần từ 0,1% (giai đoạn 2007 - 2011) lên 0,29% (năm 2015) và đạt 0,39% (năm 2017). Riêng tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, tỷ lệ RCRL ghi nhận ở mức 0,1% trong giai đoạn 2014 - 2017 và tăng lên 0,14% trong giai đoạn 2018 - 2019. Bệnh lý này đặc biệt nguy hiểm do nguy cơ chảy máu ồ ạt tối cấp trong phẫu thuật, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến chỉ định cắt tử cung cấp cứu, rối loạn đông máu, tổn thương cơ quan tiết niệu và tử vong mẹ. Nhằm cập nhật thực trạng lâm sàng và điều trị tại cơ sở, đề tài được thực hiện với 02 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở sản phụ rau cài răng lược tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  2. Đánh giá kết quả phẫu thuật ở sản phụ rau cài răng lược tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của các sản phụ được chẩn đoán xác định là RCRL dựa trên lâm sàng và giải phẫu bệnh, đã được phẫu thuật tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, có tuổi thai từ 28 đến 42 tuần và lưu trữ đầy đủ thông tin bệnh án theo quy chuẩn.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Phụ sản Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Hồi cứu số liệu bệnh án từ ngày 01/01/2020 đến hết ngày 30/04/2022; thời gian triển khai nghiên cứu từ tháng 11/2021 đến tháng 06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt giải phẫu và mô học, thân tử cung được cấu tạo bởi ba lớp: thanh mạc, cơ (gồm lớp cơ vòng, cơ dọc và đặc biệt là lớp cơ đan dày nhất bao quanh hệ mạch máu, chịu trách nhiệm co rút cầm máu cơ học sau sinh) và niêm mạc (màng rụng). Khi màng rụng đáy (lớp xốp) bị tổn thương do tiền sử mổ lấy thai, nạo hút buồng tử cung nhiều lần hoặc viêm nhiễm, các gai rau sẽ bám trực tiếp vào lớp cơ.

Văn bản sử dụng hệ thống phân loại RCRL theo Hiệp hội Sản phụ khoa Quốc tế (FIGO) dựa trên độ sâu xâm lấn:

  • Độ 1 (Placenta accreta - Rau bám chặt): Gai rau ăn sâu vào lớp dưới niêm mạc, bám vào bề mặt lớp cơ nhưng chưa xâm lấn vào trong cơ tử cung.
  • Độ 2 (Placenta increta - Rau cài răng lược thực sự): Gai rau xâm lấn sâu vào trong chiều dày lớp cơ tử cung.
  • Độ 3 (Placenta percreta - Rau đâm xuyên): Gai rau xuyên thủng toàn bộ lớp cơ đến thanh mạc tử cung; bao gồm thể 3a (giới hạn ở thanh mạc), 3b (xâm lấn bàng quang) và 3c (xâm lấn các tạng khác trong tiểu khung).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được áp dụng trong khóa luận:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập thông tin theo phương pháp hồi cứu bệnh án.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu toàn bộ. Thu thập được 93 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu trong khoảng thời gian từ 01/01/2020 đến 30/04/2022.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Sản phụ được chẩn đoán xác định RCRL bằng lâm sàng và giải phẫu bệnh có mảnh cơ tử cung dính ở bánh rau; tuổi thai từ 28 đến 42 tuần; đầy đủ dữ liệu nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm các trường hợp thiếu dữ liệu, chẩn đoán sau mổ là rau tiền đạo đơn thuần hoặc rau bong non, tuổi thai dưới 28 tuần.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0; áp dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất) và thống kê suy luận so sánh các biến số với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$. Đề tài tuân thủ chặt chẽ khía cạnh đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức giải phẫu tử cung, sinh lý phát triển bánh rau, cơ chế bong rau sinh lý thông qua sự co thắt của các lớp cơ đan và vai trò của các chất trung gian hóa học (Prostaglandin PGE2, PGFM, Catecholamine). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế bệnh sinh của RCRL, nhấn mạnh các yếu tố nguy cơ hàng đầu gồm tiền sử sẹo mổ lấy thai, nạo hút buồng tử cung, sản phụ lớn tuổi (trên 35 tuổi) và tình trạng rau tiền đạo.

Về chẩn đoán, chương này phân tích giá trị của siêu âm Doppler màu dựa trên 3 tiêu chuẩn kinh điển: mất khoảng sáng sau rau (< 2 mm), xuất hiện các xoang mạch máu (hồ huyết) bất thường trong nhu mô bánh rau, và mất ranh giới giữa cơ tử cung với thành bàng quang. Phương pháp chụp cộng hưởng từ (MRI) được đánh giá cao ở các trường hợp bánh rau bám mặt sau hoặc đánh giá mức độ xâm lấn bàng quang, dây chằng rộng. Về thái độ điều trị, chương 1 trình bày quy trình quản lý thai kỳ nguy cơ cao, sử dụng glucocorticoid hỗ trợ trưởng thành phổi thai nhi từ 24 đến dưới 34 tuần, lập kế hoạch mổ chủ động với ekip đa chuyên khoa, lựa chọn đường rạch da đường giữa dưới rốn, kỹ thuật rạch cơ tử cung dọc thân hoặc ngang đáy tử cung để tránh bánh rau, nguyên tắc không bóc rau thô bạo, cùng các chiến lược xử trí gồm cắt tử cung hoặc điều trị bảo tồn tử cung bằng cách để lại bánh rau kết hợp Methotrexate (MTX) và can thiệp mạch.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày cụ thể quy trình nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Tác giả xây dựng bảng biến số nghiên cứu chi tiết gồm 23 biến số/chỉ số tương ứng với hai mục tiêu:

  • Nhóm biến số phục vụ mục tiêu 1: Tuổi, nghề nghiệp, địa dư, tiền sử sản khoa (số lần mổ đẻ cũ, số lần nạo hút thai), tỷ lệ mắc bệnh theo năm, triệu chứng lâm sàng (ra máu âm đạo, đau bụng), đặc điểm siêu âm trước mổ, vị trí rau bám, phân độ giải phẫu bệnh sau mổ và nồng độ Hemoglobin trước - sau mổ.
  • Nhóm biến số phục vụ mục tiêu 2: Thời điểm mổ lấy thai (chủ động hay cấp cứu), phương pháp vô cảm (gây mê nội khí quản, tê tủy sống, mê tĩnh mạch), đường rạch da, đường rạch tử cung, phương pháp xử trí tử cung (cắt tử cung hay bảo tồn), thời gian phẫu thuật, lượng máu truyền, cùng các biến chứng của mẹ và tình trạng sơ sinh (tuổi thai, cân nặng, chỉ số Apgar, tử vong).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng trích xuất từ 93 hồ sơ bệnh án. Tỷ lệ mắc RCRL chung tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội giai đoạn 2020 - 4/2022 là 0,12% trên tổng số đẻ (93/79.573) và 0,20% trên tổng số ca mổ lấy thai (93/46.447). Năm 2020 có 55 ca RCRL (chiếm 0,14% ca đẻ, 0,26% ca mổ đẻ); năm 2021 có 28 ca (chiếm 0,08% ca đẻ, 0,14% ca mổ đẻ); 4 tháng đầu năm 2022 ghi nhận 10 ca (chiếm 0,12% ca đẻ, 0,18% ca mổ đẻ).

Về dịch tễ học và tiền sử:

  • Nhóm tuổi mẹ từ 35 tuổi trở lên chiếm tỷ lệ cao nhất là 52,7% (49 ca), nhóm 30 - 34 tuổi chiếm 34,4% (32 ca), và nhóm 25 - 29 tuổi chiếm 12,9% (12 ca).
  • Nghề nghiệp: Lao động tự do chiếm 30,1% (28 ca), nhân viên văn phòng chiếm 28,0% (26 ca), kinh doanh chiếm 16,1% (15 ca), công nhân chiếm 8,6% (8 ca), nông dân chiếm 7,5% (7 ca), nội trợ chiếm 5,4% (5 ca), và giáo viên chiếm 4,3% (4 ca).
  • Địa dư: Sản phụ cư trú tại Hà Nội chiếm 64,5% (60 ca), ngoại tỉnh chiếm 35,5% (33 ca).
  • Tiền sử mổ lấy thai: Có tới 87,1% sản phụ từng có sẹo mổ đẻ cũ. Trong đó, mổ 2 lần chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,4% (45 ca); mổ 1 lần chiếm 25,8% (24 ca); mổ 3 lần chiếm 12,9% (12 ca); nhóm không có tiền sử mổ lấy thai chiếm 12,9% (12 ca).
  • Tiền sử nạo hút thai: Nhóm không nạo hút chiếm 52,7% (49 ca); nạo hút 1 lần chiếm 21,5% (20 ca); 2 lần chiếm 14,0% (13 ca); 3 lần chiếm 10,8% (10 ca); 4 lần chiếm 1,1% (1 ca).

Về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:

  • Lâm sàng: Đa số sản phụ hoàn toàn không có triệu chứng cơ năng, chiếm 69,9% (65 ca); triệu chứng ra máu âm đạo đơn thuần chiếm 24,7% (23 ca); đau bụng đơn thuần chiếm 2,2% (2 ca); phối hợp cả đau bụng và ra máu chiếm 3,2% (3 ca).
  • Siêu âm: Tỷ lệ chẩn đoán chính xác RCRL trước mổ bằng siêu âm đạt 95,7% (89 ca); chỉ có 4,3% (4 ca) không được chẩn đoán trước mổ. Vị trí rau bám mặt trước chiếm 76,3% (71 ca); mặt sau chiếm 17,2% (16 ca); mặt đáy chiếm 3,2% (3 ca); rau bám cả mặt trước và mặt sau chiếm 3,2% (3 ca).
  • Phân độ RCRL sau mổ: Độ 2 (increta) chiếm đa số với 75,3% (70 ca); độ 1 (accreta) chiếm 19,4% (18 ca); độ 3 (percreta) chiếm 5,4% (5 ca).
  • Xét nghiệm Hemoglobin: Trước mổ, tỷ lệ thiếu máu là 34,4% (gồm 23,7% mức 91-110 g/L và 10,8% mức 70-90 g/L, không có ca nào < 70 g/L). Sau mổ, tỷ lệ thiếu máu tăng lên 57,0% (gồm 31,2% mức 91-110 g/L, 20,4% mức 70-90 g/L và 5,4% mức < 70 g/L); sự khác biệt nồng độ trước và sau mổ không có ý nghĩa thống kê với $p > 0,05$.

Về kết quả phẫu thuật:

  • Thời điểm mổ: Mổ lấy thai chủ động chiếm đa số với 88,2% (82 ca); mổ cấp cứu chiếm 11,8% (11 ca).
  • Phương pháp vô cảm: Gây mê nội khí quản chiếm tỷ lệ áp đảo 89,2% (83 ca); gây tê tủy sống chiếm 8,6% (8 ca); gây mê tĩnh mạch chiếm 2,2% (2 ca).
  • Kỹ thuật mổ: Đường rạch da ngang trên vệ chiếm 50,5% (47 ca) và đường trắng giữa dưới rốn chiếm 49,5% (46 ca). Đường rạch vào tử cung là rạch dọc thân tử cung chiếm 64,5% (60 ca), rạch ngang đoạn dưới tử cung chiếm 35,5% (33 ca). Trong nhóm mổ cấp cứu, tỷ lệ rạch dọc thân tử cung là 72,7% (8/11 ca), ở nhóm mổ chủ động là 63,4% (52/82 ca) ($p > 0,05$).
  • Xử trí tử cung: Cắt tử cung chiếm 76,3% (71 ca); bảo tồn tử cung chiếm 23,7% (22 ca). Phương pháp xử trí phụ thuộc trực tiếp vào mức độ RCRL: nhóm RCRL độ 1 có 88,9% bảo tồn thành công (16/18 ca) và 11,1% cắt tử cung (2/18 ca); nhóm RCRL độ 2 có 91,4% phải cắt tử cung (64/70 ca) và 8,6% bảo tồn (6/70 ca); nhóm RCRL độ 3 phải cắt tử cung 100% (5/5 ca).
  • Thời gian phẫu thuật: Nhóm dưới 90 phút chiếm 37,6% (35 ca); từ 91 đến 120 phút chiếm 37,6% (35 ca); trên 120 phút chiếm 24,7% (23 ca). Mức độ RCRL có mối liên quan rõ rệt với thời gian phẫu thuật ($p < 0,05$): ở độ 1, 61,1% ca mổ kết thúc dưới 90 phút; ở độ 2, thời gian mổ phân bố đều (34,3% dưới 90 phút, 37,1% từ 91-120 phút, 28,6% trên 120 phút); ở độ 3, không có ca nào mổ dưới 90 phút (60,0% kéo dài 91-120 phút và 40,0% kéo dài trên 120 phút).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng toàn diện về thực trạng RCRL tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội. Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật chính của 93 bệnh nhân:

Nhóm chỉ số Phân loại biến số Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi sản phụ Dưới 30 tuổi (25 - 29 tuổi)
Từ 30 đến 34 tuổi
Từ 35 tuổi trở lên
12
32
49
12,9
34,4
52,7
Tiền sử mổ lấy thai 0 lần
1 lần
2 lần
3 lần
12
24
45
12
12,9
25,8
48,4
12,9
Triệu chứng lâm sàng Không có triệu chứng
Ra máu âm đạo
Đau bụng
Cả ra máu và đau bụng
65
23
2
3
69,9
24,7
2,2
3,2
Chẩn đoán siêu âm Chẩn đoán xác định RCRL
Không chẩn đoán được
89
4
95,7
4,3
Vị trí rau bám Mặt trước
Mặt sau
Mặt đáy
Cả mặt trước và mặt sau
71
16
3
3
76,3
17,2
3,2
3,2
Mức độ RCRL sau mổ Độ 1 (Rau bám chặt - Accreta)
Độ 2 (Rau cài răng lược - Increta)
Độ 3 (Rau đâm xuyên - Percreta)
18
70
5
19,4
75,3
5,4
Thời điểm phẫu thuật Mổ lấy thai chủ động
Mổ cấp cứu
82
11
88,2
11,8
Đường rạch tử cung Rạch dọc thân tử cung
Rạch ngang đoạn dưới tử cung
60
33
64,5
35,5
Xử trí tử cung Cắt tử cung
Bảo tồn tử cung
71
22
76,3
23,7
Thời gian phẫu thuật Dưới 90 phút
Từ 91 đến 120 phút
Trên 120 phút
35
35
23
37,6
37,6
24,7

Về các kiến nghị và giải pháp, tác giả đề xuất:

  • Cần chú trọng siêu âm Doppler tầm soát RCRL ở tất cả các thai phụ có vết mổ đẻ cũ và rau tiền đạo bám mặt trước.
  • Đẩy mạnh công tác lập kế hoạch phẫu thuật chủ động, bố trí phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm, phối hợp gây mê hồi sức chuyên sâu để dự phòng truyền máu khối lượng lớn.
  • Khuyến cáo ưu tiên kỹ thuật rạch dọc thân tử cung lấy thai ở vị trí trên bờ bánh rau nhằm hạn chế tối đa nguy cơ rách cơ tử cung và chảy máu dữ dội, tuyệt đối không bóc rau khi đã xác định RCRL xâm lấn sâu.
  • Phân loại rõ chỉ định xử trí: bảo tồn tử cung chỉ nên áp dụng ở thể nhẹ (độ 1), sản phụ trẻ có nguyện vọng sinh đẻ và huyết động ổn định; trong khi các thể nặng (độ 2, độ 3) cần chủ động cắt tử cung để tránh mất máu cấp.

Về đóng góp học thuật, nghiên cứu đã cập nhật số liệu giai đoạn 2020 - 2022 tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội, bổ sung dữ liệu thực tế tiếp nối các nghiên cứu trước đây tại bệnh viện (giai đoạn 2012 - 2014 của Vũ Thị Thu Huyền và năm 2020 của Trần Khánh Hoa), khẳng định bước tiến rõ rệt trong tỷ lệ chẩn đoán trước mổ qua siêu âm (đạt 95,7%) và hiệu quả của chiến lược mổ chủ động (88,2%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án lưu trữ, do đó phụ thuộc vào tính hoàn chỉnh của dữ liệu ghi chép hành chính và lâm sàng. Cỡ mẫu nghiên cứu còn ở mức giới hạn ($n = 93$) do tính chất bệnh lý đặc thù và thời gian nghiên cứu ngắn (tập trung chủ yếu trong hơn 2 năm). Nghiên cứu được thực hiện đơn trung tâm tại một bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối ở miền Bắc, chưa có sự theo dõi dọc đánh giá sức khỏe sinh sản lâu dài của nhóm bệnh nhân được bảo tồn tử cung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; theo dõi đánh giá kết quả lâu dài sau phẫu thuật bảo tồn tử cung (tỷ lệ nhiễm trùng, hoại tử bánh rau, khả năng có thai lại); nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật can thiệp mạch phối hợp trước mổ như đặt bóng chèn động mạch hạ vị hoặc đặt ống thông niệu quản dự phòng tổn thương hệ tiết niệu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên y đa khoa, bác sĩ nội trú, học viên sau đại học chuyên ngành Sản phụ khoa tham khảo phương pháp nghiên cứu hồi cứu bệnh án sản khoa và quy trình quản lý bệnh lý rau cài răng lược.
  • Các bác sĩ thực hành lâm sàng sản khoa và phẫu thuật viên sản khoa tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương trong việc tham khảo chiến lược chẩn đoán trước sinh bằng siêu âm Doppler, kỹ thuật chọn đường rạch da, kỹ thuật rạch dọc thân tử cung lấy thai và thái độ xử trí bảo tồn hoặc cắt tử cung theo từng phân độ giải phẫu bệnh.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là hệ thống bảng phân tích đối chiếu chi tiết giữa mức độ xâm lấn RCRL với phương pháp xử trí tử cung và thời gian phẫu thuật tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ mắc rau cài răng lược tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội trong giai đoạn 2020 - 2022 là bao nhiêu? Trong giai đoạn từ tháng 01/2020 đến hết tháng 04/2022, tỷ lệ RCRL quan sát trên tổng số ca đẻ tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội là 0,12% (93/79.573 ca đẻ) và tỷ lệ trên tổng số ca mổ lấy thai là 0,20% (93/46.447 ca). Trong đó, năm 2020 ghi nhận tỷ lệ cao nhất với 0,14% trên tổng số đẻ và 0,26% trên tổng số ca mổ lấy thai.

Yếu tố tiền sử sản khoa nào xuất hiện với tần suất cao nhất ở các sản phụ mắc rau cài răng lược? Tiền sử mổ lấy thai là yếu tố nổi bật nhất, chiếm tỷ lệ 87,1% (81/93 ca), trong đó nhóm có tiền sử mổ đẻ 2 lần chiếm tỷ lệ áp đảo với 48,4% (45 ca), mổ đẻ 1 lần chiếm 25,8% (24 ca), và mổ đẻ 3 lần chiếm 12,9% (12 ca). Ngoài ra, tiền sử nạo hút thai cũng chiếm 47,3% tổng số đối tượng.

Siêu âm trước mổ đạt độ chính xác bao nhiêu và vị trí bám của bánh rau nào chiếm ưu thế? Siêu âm trước mổ chẩn đoán chính xác RCRL ở 95,7% sản phụ (89/93 ca), chỉ có 4,3% (4 ca) không được chẩn đoán trước mổ. Vị trí bánh rau bám phổ biến nhất là mặt trước tử cung, chiếm 76,3% (71 ca), tiếp theo là mặt sau chiếm 17,2% (16 ca).

Kỹ thuật rạch tử cung nào được ưu tiên lựa chọn và tỷ lệ xử trí cắt tử cung là bao nhiêu? Kỹ thuật rạch dọc thân tử cung được áp dụng ở 64,5% trường hợp (60 ca) để tránh diện rau bám, trong khi rạch ngang đoạn dưới tử cung chiếm 35,5% (33 ca). Tỷ lệ cắt tử cung sau mổ chiếm 76,3% (71 ca) và tỷ lệ điều trị bảo tồn tử cung chiếm 23,7% (22 ca).

Mức độ tổn thương rau cài răng lược ảnh hưởng thế nào đến thái độ xử trí tử cung? Khả năng bảo tồn tử cung phụ thuộc chặt chẽ vào độ xâm lấn: ở nhóm RCRL độ 1 (accreta), tỷ lệ bảo tồn tử cung thành công đạt 88,9% (16/18 ca); ở nhóm RCRL độ 2 (increta), tỷ lệ cắt tử cung lên tới 91,4% (64/70 ca); và ở nhóm RCRL độ 3 (percreta), tỷ lệ cắt tử cung là 100% (5/5 ca).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Lan đã tổng kết và phân tích dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng cùng kết quả phẫu thuật của 93 trường hợp rau cài răng lược tại Bệnh viện Phụ sản Hà Nội giai đoạn 2020 - 2022. Kết quả nghiên cứu chứng minh bệnh lý RCRL có mối liên hệ mật thiết với tiền sử mổ lấy thai cũ (87,1%) và độ tuổi sản phụ từ 35 trở lên (52,7%), phần lớn diễn biến âm thầm không có triệu chứng cơ năng (69,9%). Nhờ tỷ lệ chẩn đoán chính xác trước mổ qua siêu âm đạt mức cao (95,7%), đa số bệnh nhân được chủ động phẫu thuật lấy thai theo kế hoạch (88,2%), áp dụng kỹ thuật rạch dọc thân tử cung (64,5%) và xử trí cắt tử cung hoặc bảo tồn tương ứng với mức độ xâm lấn mô học của bánh rau.