Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chửa ngoài tử cung (CNTC) là một cấp cứu sản phụ khoa và là thách thức lớn đối với công tác chăm sóc sức khỏe sinh sản cộng đồng do ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng cũng như khả năng sinh sản của phụ nữ. Tần suất mắc CNTC ghi nhận xu hướng gia tăng theo thời gian; theo thống kê tại Hoa Kỳ, tỷ lệ tăng từ 0,42% (năm 1978) lên 1,1% (năm 2012). Tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương, số ca tiếp nhận và điều trị năm 2003 là 1.006 trường hợp, đến năm 2013 tăng 2,6 lần lên 2.619 trường hợp. Sự gia tăng này liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ như tiền sử nạo hút thai, viêm nhiễm vùng tiểu khung, phẫu thuật vùng chậu và sự phát triển của các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
Về mặt vị trí giải phẫu, CNTC ở vòi tử cung (VTC) chiếm khoảng 95% tổng số các ca CNTC, trong đó tổn thương tại vị trí đoạn bóng – loa chiếm tỷ lệ áp đảo (93%). Hiện nay, sự phát triển của các phương tiện cận lâm sàng như siêu âm đầu dò âm đạo và xét nghiệm định lượng $\beta\text{hCG}$ huyết thanh giúp chẩn đoán sớm bệnh lý. Phẫu thuật nội soi (PTNS) đã trở thành phương pháp can thiệp ngoại khoa chủ đạo, cho phép xử trí xâm lấn tối thiểu từ bảo tồn vòi tử cung đến cắt bỏ khối chửa triệt để, hạn chế mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục.
Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Y đa khoa của tác giả Nguyễn Ngọc Quyên (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2021) thực hiện đề tài nhằm giải quyết 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các bệnh nhân chửa đoạn bóng vòi tử cung tại Bệnh viện Phụ sản Trung Ương.
- Nhận xét kết quả xử trí chửa đoạn bóng vòi tử cung bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Phụ sản Trung Ương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm 186 bệnh nhân được chẩn đoán chửa đoạn bóng vòi tử cung và được can thiệp bằng phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương trong khoảng thời gian từ ngày 01/11/2020 đến ngày 31/12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Vòi tử cung dài khoảng 10–12 cm, nối từ sừng tử cung đến buồng trứng, gồm 4 đoạn: đoạn kẽ (dài ~1 cm, lòng hẹp 1 mm), đoạn eo (dài 2–4 cm, đường kính 4 mm), đoạn bóng (dài 5–7 cm, đường kính 0,8–1,2 cm, là vị trí thụ tinh thông thường) và đoạn loa (dài ~2 cm với 10–12 tua vòi). Thành vòi tử cung có cấu tạo 4 lớp: thanh mạc, mô liên kết, cơ và niêm mạc (gồm tế bào hình trụ có lông chuyển, tế bào chế tiết và tế bào hình thoi). Trứng sau khi thụ tinh ở 1/3 ngoài vòi tử cung di chuyển từ 48 đến 72 giờ về buồng tử cung dưới nhu động cơ học và hoạt động của lớp lông mao chịu sự điều hòa của estrogen và progesterone. Nếu quá trình di chuyển bị cản trở bởi các yếu tố cơ học (viêm dính, dị dạng vòi tử cung, sẹo phẫu thuật cũ, khối u chèn ép) hoặc yếu tố cơ năng (rối loạn nhu động, tăng tính thụ cảm niêm mạc), phôi sẽ làm tổ bất thường tại vòi tử cung, chủ yếu tại đoạn bóng.
Các phương pháp điều trị CNTC bao gồm:
- Ngoại khoa: Phẫu thuật nội soi (bảo tồn mở vòi lấy khối chửa hoặc phẫu thuật triệt để cắt vòi tử cung) và mổ mở (chỉ định khi có chống chỉ định nội soi hoặc sốc mất máu nặng).
- Nội khoa: Sử dụng Methotrexate (MTX) tiêm bắp phác đồ đơn liều hoặc đa liều ($50\text{ mg/m}^2$ diện tích da cơ thể) khi khối thai chưa vỡ, đường kính $<3,5\text{ cm}$, $\beta\text{hCG} \le 5.000\text{ mIU/ml}$, dịch ổ bụng $<100\text{ ml}$ và chưa có tim thai.
- Theo dõi không can thiệp: Áp dụng cho các trường hợp CNTC tự thoái triển theo tiêu chuẩn Stucki hoặc tiêu chuẩn Phan Trường Duyệt ($\beta\text{hCG} < 1.000\text{ mIU/ml}$ và giảm dần theo thời gian, khối chửa nhỏ dần $<3,5\text{ cm}$).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Áp dụng công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ trong nghiên cứu mô tả: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$ Với mức xác suất tin cậy 95% ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), độ chính xác mong muốn $d = 0,07$, tỷ lệ tham khảo từ nghiên cứu trước $p = 0,71$ (tỷ lệ chửa đoạn bóng VTC được điều trị bằng PTNS theo Cao Thị Lý, 2019), cỡ mẫu lý thuyết tính toán là $n = 162$. Thực tế nghiên cứu đã thu thập trọn vẹn $n = 186$ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán chửa đoạn bóng VTC có chỉ định PTNS và kết quả mô bệnh học khẳng định sự hiện diện của gai rau và tế bào nuôi.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Chửa đoạn bóng VTC thể huyết tụ thành nang; bệnh án không ghi chép đầy đủ thông tin nghiên cứu.
- Thu thập và xử lý số liệu: Thông tin được trích xuất vào phiếu thu thập chuẩn hóa gồm 29 biến số nghiên cứu (nhân khẩu học, tiền sử sản phụ khoa, triệu chứng cơ năng, thực thể, nồng độ $\beta\text{hCG}$, siêu âm, hemoglobin, đặc điểm trong mổ, kỹ thuật can thiệp, biến chứng và ngày nằm viện). Dữ liệu được mã hóa, nhập và phân tích bằng phần mềm EpiData 3.1, sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất) và kiểm định so sánh.
- Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu được sự phê duyệt của Lãnh đạo Bệnh viện Phụ sản Trung ương, bảo mật tuyệt đối thông tin danh tính cá nhân người bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học về giải phẫu, sinh lý vòi tử cung, cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ của CNTC. Tác giả trình bày các phân loại lâm sàng của chửa vòi tử cung (chưa vỡ, thể ngập máu ổ bụng, thể giả sẩy, thể huyết tụ thành nang) và phân loại theo vị trí định vị phôi. Tổng quan nêu bật các mốc lịch sử phát triển của PTNS trong sản khoa từ ca mổ đầu tiên của Bruhat M.A (năm 1974 tại Pháp, mổ bảo tồn năm 1997) đến việc ứng dụng tại Việt Nam (Bệnh viện Từ Dũ năm 1993, Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 1998). Đồng thời, tác giả tổng hợp kết quả của các công trình trong nước (Vũ Văn Du 2011, Nguyễn Thị Nga 2016, Vũ Văn Sơn 2018, Đinh Thu Hương 2018, Cao Thị Lý 2019) và thế giới (phân tích gộp của Micheal J. Heard & John E. Buster trên 1.614 ca bảo tồn vòi tử cung đạt tỷ lệ thành công 93,4%).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết cấu trúc phương pháp luận của đề tài thực hiện tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương từ 01/11/2020 đến 31/12/2020. Chương 2 định nghĩa rõ ràng 29 biến số nghiên cứu phân theo 2 mục tiêu chính, chi tiết hóa bảng chỉ số lâm sàng (chậm kinh, đau bụng, ra máu, phản ứng thành bụng, khám túi cùng Douglas), cận lâm sàng (định lượng $\beta\text{hCG}$ huyết thanh lần 1, động học sau 48h, siêu âm ngả âm đạo, mức độ thiếu máu theo chỉ số Hb) và các thông số can thiệp nội soi (kích thước khối chửa, mức độ mất máu ổ bụng, bảo tồn hoặc cắt bỏ vòi tử cung, thời gian nằm viện hậu phẫu).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố chi tiết các số liệu thu thập từ 186 bệnh nhân:
- Đặc điểm dịch tễ và tiền sử: Độ tuổi trung bình là $30,9 \pm 5,9$ tuổi (nhỏ nhất 15 tuổi, lớn nhất 44 tuổi); nhóm tuổi 25–29 chiếm tỷ lệ cao nhất (30,6%), tiếp theo là nhóm 30–34 tuổi (28,5%) và trên 34 tuổi (26,9%). Có 43,0% bệnh nhân mang thai từ 3 lần trở lên; 40,3% có tiền sử nạo hút thai (trong đó 18,3% nạo hút $\ge 2$ lần); 23,0% chưa sinh con lần nào; 27,4% chưa có con sống và 29,6% chỉ mới có 1 con. Tiền sử từng bị CNTC chiếm 16,1% (30 trường hợp, gồm 13,4% từng phẫu thuật và 2,7% điều trị nội khoa); tiền sử mổ lấy thai chiếm 31,7%; phẫu thuật tiểu khung khác chiếm 11,3%. Tỷ lệ thụ thai tự nhiên chiếm 96,8%, can thiệp hỗ trợ sinh sản chiếm 3,2% (IUI 1,6% và IVF 1,6%).
| Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng chính | Số lượng ($n=186$) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Triệu chứng cơ năng | ||
| - Đau bụng | 152 | 81,7 |
| - Ra máu âm đạo bất thường | 140 | 75,3 |
| - Chậm kinh | 128 | 68,8 |
| - Có đầy đủ cả 3 triệu chứng cơ năng | 47 | 25,3 |
| Triệu chứng thực thể | ||
| - Dấu hiệu cạnh tử cung (phần phụ nề đau) | 138 | 74,2 |
| - Cùng đồ Douglas ấn đau | 36 | 19,4 |
| - Sờ thấy rõ khối cạnh tử cung | 24 | 12,9 |
| - Có phản ứng thành bụng | 16 | 8,6 |
| Đặc điểm cận lâm sàng | ||
| - $\beta\text{hCG}$ lần 1: $<1.000\text{ mIU/ml}$ | 70 | 37,6 |
| - $\beta\text{hCG}$ lần 1: $1.000 - \le 3.000\text{ mIU/ml}$ | 53 | 28,5 |
| - $\beta\text{hCG}$ lần 1: $>3.000\text{ mIU/ml}$ | 63 | 33,9 |
| - Siêu âm: Khối cạnh tử cung không điển hình | 129 | 69,4 |
| - Siêu âm: Khối cạnh tử cung điển hình (có tim thai: 7,0%) | 57 | 30,6 |
| - Siêu âm: Có dịch cùng đồ | 124 | 66,7 |
| - Hút buồng tử cung chẩn đoán trước mổ | 3 | 1,6 |
| - Mức độ thiếu máu: Không thiếu máu ($\text{Hb} > 120\text{ g/l}$) | 135 | 72,6 |
| - Mức độ thiếu máu: Nhẹ và trung bình ($80 < \text{Hb} \le 120\text{ g/l}$) | 50 | 26,9 |
| - Mức độ thiếu máu: Nặng ($\text{Hb} \le 80\text{ g/l}$) | 1 | 0,5 |
- Kết quả phẫu thuật nội soi:
- Kích thước khối chửa: $\le 3\text{ cm}$ chiếm 86,0% (160 ca); $3 - 5\text{ cm}$ chiếm 12,9% (24 ca); $>5\text{ cm}$ chiếm 1,1% (2 ca).
- Hình thái tổn thương trong mổ: Chưa vỡ chiếm 69,9% (130 ca); rỉ máu chiếm 17,7% (33 ca); sảy qua loa vòi chiếm 6,5% (12 ca); đã vỡ chiếm 5,9% (11 ca).
- Lượng máu trong ổ bụng: Không có máu chiếm 13,4%; $<100\text{ ml}$ chiếm 21,0%; $100 - <500\text{ ml}$ chiếm 54,8%; $500 - 1.000\text{ ml}$ chiếm 8,1%; $>1.000\text{ ml}$ chiếm 2,7%.
- Cách thức xử trí: Cắt bỏ vòi tử cung chiếm 92,5% (172 ca); phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung chiếm 7,5% (14 ca).
| Yếu tố liên quan đến chỉ định xử trí PTNS | Bảo tồn VTC ($n=14$) | Cắt bỏ VTC ($n=172$) | Tổng số | Giá trị $p$ |
|---|---|---|---|---|
| Theo số con sống hiện có | ||||
| - Chưa có con | 9 (17,6%) | 42 (82,4%) | 51 | $p = 0,012$ |
| - Đã có 1 con | 2 (3,6%) | 53 (96,4%) | 55 | |
| - Đã có 2 con | 2 (3,3%) | 59 (96,7%) | 61 | |
| - Có từ 3 con trở lên | 1 (5,3%) | 18 (94,7%) | 19 | |
| Theo tiền sử chửa ngoài tử cung | ||||
| - Không có tiền sử CNTC | 13 (8,3%) | 143 (91,7%) | 156 | $p > 0,05$ |
| - Có tiền sử CNTC | 1 (3,3%) | 29 (96,7%) | 30 | |
| Theo $\beta\text{hCG}$ và kích thước khối chửa | ||||
| - $\beta\text{hCG} < 20.000\text{ mIU/ml}$ và kích thước $<3\text{ cm}$ | 13 (8,8%) | 133 (91,2%) | 146 | — |
| - $\beta\text{hCG} < 20.000\text{ mIU/ml}$ và kích thước $3-5\text{ cm}$ | 1 (5,3%) | 18 (94,7%) | 19 | — |
| - Khối chửa $>5\text{ cm}$ hoặc $\beta\text{hCG} \ge 20.000\text{ mIU/ml}$ | 0 (0,0%) | 21 (100,0%) | 21 | — |
- Hậu phẫu và biến chứng: Thời gian điều trị trung bình sau mổ là $2,6 \pm 1,2$ ngày (ngắn nhất 1 ngày, dài nhất 12 ngày; 84,4% bệnh nhân ra viện trong vòng $<4$ ngày). Chỉ có 1 bệnh nhân phải truyền 2 đơn vị máu (tỷ lệ 0,54%) do khối chửa rỉ máu kèm thiếu máu nặng trước mổ ($\text{Hb} < 80\text{ g/l}$). Không ghi nhận bất kỳ tai biến hay biến chứng ngoại khoa/gây mê nào trong và sau phẫu thuật.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu số liệu nghiên cứu với các công trình sản phụ khoa khác:
- Về dịch tễ và lâm sàng: Tuổi trung bình $30,9 \pm 5,9$ tuổi tương đương với nghiên cứu của Mai Trọng Dũng ($30,8 \pm 5,99$). Xuất hiện ca bệnh 15 tuổi phản ánh xu hướng quan hệ tình dục sớm nhưng thiếu biện pháp bảo vệ. Tỷ lệ đau bụng (81,7%), ra máu âm đạo (75,3%) và chậm kinh (68,8%) tương đồng với các nghiên cứu của Trần Thu Lệ và Trần Trung Kiên; tuy nhiên chỉ có 25,3% trường hợp biểu hiện đầy đủ tam chứng cổ điển, đòi hỏi bác sĩ không được loại trừ CNTC khi thiếu triệu chứng. Dấu hiệu cạnh tử cung (74,2%) tương đương với kết quả của Đinh Huệ Quyên (74,5%).
- Về cận lâm sàng: 100% bệnh nhân được xét nghiệm $\beta\text{hCG}$ trước mổ ($\beta\text{hCG}$ trung bình $5.252 \pm 14.458\text{ mIU/ml}$, độ lệch chuẩn lớn cho thấy sự phân tán cao). Động học $\beta\text{hCG}$ sau 48h trên 60 bệnh nhân cho thấy 90,0% có biểu hiện bất thường (giảm hoặc tăng $<66%$), nhưng vẫn có 10,0% tăng $\ge 66%$. Tỷ lệ phát hiện khối cạnh tử cung qua siêu âm đạt 100%, trong đó 69,4% là hình thái không điển hình.
- Về xử trí phẫu thuật: Tỷ lệ bảo tồn vòi tử cung trong nghiên cứu đạt 7,5% (14/186), cao hơn nghiên cứu của Nguyễn Thị Nga (1,2%) và Vũ Văn Sơn (2,0%), nhưng thấp hơn Đinh Thu Hương (8,9%). Phân tích mối liên quan cho thấy số con sống có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chỉ định bảo tồn ($p = 0,012$), trong đó nhóm chưa có con đạt tỷ lệ bảo tồn cao nhất (17,6%). Toàn bộ các ca có $\beta\text{hCG} \ge 20.000\text{ mIU/ml}$ hoặc kích thước khối chửa $>5\text{ cm}$ đều được chỉ định cắt bỏ vòi tử cung triệt để.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh lâm sàng của chửa đoạn bóng VTC tại tuyến trung ương: Triệu chứng đau bụng chiếm 81,7%, ra máu âm đạo chiếm 75,3%, chậm kinh chiếm 68,8%; nhưng chỉ 25,3% biểu hiện tam chứng kinh điển. Khám thực thể thấy dấu hiệu đau/nề cạnh tử cung chiếm 74,2%, sờ thấy khối cạnh tử cung chiếm 12,9%.
- Dữ liệu cận lâm sàng ghi nhận: 100% bệnh nhân có khối cạnh tử cung trên siêu âm (69,4% không điển hình); 66,7% có dịch cùng đồ; nồng độ $\beta\text{hCG}$ huyết thanh trung bình là $5.252 \pm 14.458\text{ mIU/ml}$ với 37,6% bệnh nhân có mức $\le 1.000\text{ mIU/ml}$; biến đổi $\beta\text{hCG}$ sau 48 giờ ở nhóm theo dõi có 90,0% không tăng bình thường (giảm hoặc tăng $<66%$).
- Đánh giá can thiệp PTNS: Phẫu thuật cắt bỏ vòi tử cung chiếm 92,5%, phẫu thuật bảo tồn chiếm 7,5%. Tỷ lệ bảo tồn cao nhất ở nhóm chưa có con (17,6%, $p = 0,012$). Tỷ lệ truyền máu chỉ 0,54%, không có biến chứng sau mổ, thời gian nằm viện trung bình ngắn ($2,6 \pm 1,2$ ngày).
Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị
- Cung cấp cơ sở thực chứng khẳng định PTNS là phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả cao đối với chửa đoạn bóng vòi tử cung, giúp phục hồi nhanh và giảm thiểu mất máu.
- Làm rõ tính khả thi của phẫu thuật nội soi bảo tồn vòi tử cung ở những bệnh nhân chưa có con hoặc còn nguyện vọng sinh sản khi khối chửa có kích thước $<3\text{ cm}$ và $\beta\text{hCG} < 20.000\text{ mIU/ml}$.
- Tác giả khuyến nghị cần tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa siêu âm đầu dò âm đạo và xét nghiệm động học $\beta\text{hCG}$ huyết thanh để chẩn đoán sớm, tránh phụ thuộc vào việc tìm kiếm tam chứng lâm sàng cổ điển nhằm bảo tồn tối đa chức năng sinh sản cho người bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu thiết kế theo phương pháp mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án sẵn có tại một trung tâm chuyên khoa phụ sản tuyến cuối, cỡ mẫu thu thập trong khoảng thời gian ngắn (02 tháng). Nghiên cứu chưa thực hiện theo dõi dọc sau xuất viện để đánh giá tình trạng thông vòi tử cung, tỷ lệ có thai tự nhiên trong buồng tử cung và tỷ lệ chửa ngoài tử cung tái phát ở nhóm bệnh nhân được phẫu thuật bảo tồn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc thuần tập với thời gian dài hơn, đánh giá kết quả chức năng sinh sản dài hạn (chụp tử cung - vòi tử cung kiểm tra độ thông, tỷ lệ thai nghén thành công, tỷ lệ CNTC tồn tại hoặc tái phát) sau phẫu thuật nội soi bảo tồn vòi tử cung.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho sinh viên Y đa khoa, học viên sau đại học (Bác sĩ Nội trú, Cao học, Chuyên khoa I, Chuyên khoa II) chuyên ngành Sản phụ khoa và các bác sĩ lâm sàng thực hành ngoại - sản.
- Nội dung giá trị:
- Hệ thống dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng cập nhật về thể chửa đoạn bóng vòi tử cung.
- Bảng đối chiếu các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định chỉ định phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung so với cắt bỏ triệt để.
- Số liệu thực tế về độ an toàn, thời gian điều trị và tỷ lệ biến chứng của phẫu thuật nội soi tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán đối tượng đưa vào nghiên cứu này là gì?
Tiêu chuẩn vàng bắt buộc trong tiêu chuẩn lựa chọn của nghiên cứu là kết quả xét nghiệm mô bệnh học sau phẫu thuật khẳng định sự hiện diện của gai rau và tế bào nuôi trong bệnh phẩm.
2. Tỷ lệ bệnh nhân xuất hiện đầy đủ tam chứng lâm sàng cổ điển (chậm kinh, đau bụng, ra máu âm đạo) là bao nhiêu?
Chỉ có 25,3% bệnh nhân (47/186 trường hợp) có đầy đủ cả 3 triệu chứng cơ năng cổ điển. Các triệu chứng đơn lẻ gồm đau bụng (81,7%), ra máu âm đạo (75,3%) và chậm kinh (68,8%).
3. Yếu tố nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê đối với quyết định phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung?
Số con sống hiện có của bệnh nhân là yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với quyết định phẫu thuật bảo tồn ($p = 0,012$). Nhóm bệnh nhân chưa có con đạt tỷ lệ bảo tồn vòi tử cung cao nhất (17,6%), trong khi tiền sử từng bị CNTC không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
4. Động học biến đổi $\beta\text{hCG}$ huyết thanh sau 48 giờ ở nhóm bệnh nhân được theo dõi diễn ra như thế nào?
Trong số 60 bệnh nhân được định lượng $\beta\text{hCG}$ lần thứ 2 sau 48 giờ, có 63,3% bệnh nhân có nồng độ giảm và 26,7% có nồng độ tăng $<66%$ (tổng cộng 90,0% có động học bất thường của CNTC). Tuy nhiên, vẫn có 10,0% (6 bệnh nhân) ghi nhận nồng độ $\beta\text{hCG}$ tăng $\ge 66%$.
5. Kết quả can thiệp phẫu thuật nội soi về tỷ lệ biến chứng và thời gian nằm viện được ghi nhận ra sao?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật nội soi là 0%; tỷ lệ bệnh nhân phải truyền máu là 0,54% (1 ca); thời gian nằm viện trung bình sau mổ là $2,6 \pm 1,2$ ngày với 84,4% bệnh nhân xuất viện trong vòng dưới 4 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Quyên đã mô tả toàn diện các đặc trưng dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả can thiệp phẫu thuật nội soi trên 186 bệnh nhân chửa đoạn bóng vòi tử cung tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Kết quả chỉ ra rằng biểu hiện lâm sàng của bệnh rất đa dạng với tỷ lệ xuất hiện đầy đủ tam chứng cổ điển thấp (25,3%), đòi hỏi vai trò quyết định từ siêu âm ngả âm đạo và định lượng $\beta\text{hCG}$. Phẫu thuật nội soi chứng minh tính ưu việt với độ an toàn cao, không biến chứng, thời gian nằm viện ngắn ($2,6 \pm 1,2$ ngày) và cho phép thực hiện phẫu thuật bảo tồn vòi tử cung thành công trên 17,6% nhóm bệnh nhân chưa có con.