Tổng quan nghiên cứu

Dị hình vách ngăn mũi là một trong những bất thường phổ biến nhất của hốc mũi, với tỷ lệ mắc trên thế giới dao động từ 34% đến 89,2% tùy theo vùng địa lý, chủng tộc và phương pháp phân loại. Tại Việt Nam, đây là bệnh lý thường gặp trong chuyên khoa Tai Mũi Họng, gây ra nhiều triệu chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Luận văn Bác sĩ Nội trú chuyên ngành Tai Mũi Họng của tác giả Trương Thanh Hiền, thực hiện tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ năm 2022, tập trung nghiên cứu một dạng bệnh lý đặc biệt chưa được khảo sát chuyên sâu tại khu vực: dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc. Đây là trạng thái khi vách ngăn mũi bị lệch và tạo điểm chạm trực tiếp với thành bên hốc mũi, gây ra hàng loạt triệu chứng đặc trưng.

Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 6/2020 đến tháng 4/2022 với hai mục tiêu cốt lõi: (1) Mô tả toàn diện đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc; (2) Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi điều trị dạng bệnh lý này. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung dữ liệu lâm sàng cho khu vực đồng bằng sông Cửu Long mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, góp phần cải thiện chất lượng điều trị tại các cơ sở y tế chuyên khoa Tai Mũi Họng trong nước.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai hệ thống lý thuyết nền tảng trong chuyên ngành Tai Mũi Họng hiện đại.

Hệ thống phân loại Hong-Ryul Jin (2007): Đây là khung phân loại dị hình vách ngăn toàn diện nhất hiện nay, mô tả cả vị trí lẫn mức độ bất thường qua hình ảnh nội soi. Hệ thống chia dị hình thành 4 loại: Loại I (vẹo khu trú gồm gai và mào vách ngăn), Loại II (vẹo cong/tạo góc không có vẹo khu trú), Loại III (vẹo cong/tạo góc có vẹo khu trú) và Loại IV (vẹo cong/tạo góc có biến dạng mũi ngoài). Mức độ nặng được xác định khi vách ngăn vẹo chạm thành mũi bên, tức là tạo ra điểm tiếp xúc. Vị trí dị hình được đánh giá theo hai chiều: chiều đầu–đuôi (trước, trung tâm, sau) và chiều lưng–nền (cao, giữa, thấp).

Lý thuyết điểm tiếp xúc niêm mạc và cơ chế bệnh sinh đau đầu: Theo định nghĩa của Hiệp hội Đau đầu Thế giới năm 2013, nhức đầu do điểm tiếp xúc trong mũi được gây ra bởi sự kích thích các thụ thể thần kinh tại vùng tiếp xúc, thông qua sợi hướng tâm của nhánh V1 và V2 của dây thần kinh sọ số V. Cơ chế này giải thích tại sao phẫu thuật loại bỏ điểm tiếp xúc có thể cắt đứt hoàn toàn cơn đau đầu trong vòng 7 ngày.

Năm khái niệm chuyên ngành chính được vận dụng xuyên suốt nghiên cứu: dị hình vách ngăn (DHVN), điểm tiếp xúc niêm mạc, thang điểm NOSE (Nasal Obstruction Symptom Evaluation), thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) và phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn nội soi theo kỹ thuật Killian cải tiến.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang, tiến cứu có can thiệp – phù hợp để vừa thu thập dữ liệu lâm sàng vừa theo dõi kết quả điều trị theo thời gian.

Cỡ mẫu: Được tính theo công thức ước lượng tỷ lệ với mức tin cậy 95%, dựa trên tỷ lệ kết quả tốt sau phẫu thuật là 90,8% từ nghiên cứu của Trần Minh Hạnh (2015) và sai số cho phép 7%. Cỡ mẫu tối thiểu là 65 bệnh nhân; thực tế thu thập được 73 bệnh nhân thỏa tiêu chuẩn trong giai đoạn từ tháng 6/2020 đến tháng 4/2022.

Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, bao gồm toàn bộ bệnh nhân từ 18 tuổi trở lên được nội soi chẩn đoán xác định dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc, có chỉ định phẫu thuật và đồng ý tham gia nghiên cứu. Loại trừ các trường hợp nghẹt mũi do polyp, viêm xoang, hoặc bệnh nhân không có khả năng tự đánh giá thang điểm NOSE.

Phương pháp phân tích: Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 18. Biến định tính trình bày dưới dạng tần suất và tỷ lệ phần trăm, kiểm định bằng Chi-square. Biến định lượng trình bày theo giá trị trung bình và độ lệch chuẩn, so sánh trước–sau bằng kiểm định Friedman Test. Ngưỡng ý nghĩa thống kê là p < 0,05. Bệnh nhân được tái khám và đánh giá tại 3 thời điểm sau phẫu thuật: 1 tháng, 2 tháng và 3 tháng.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 – Đặc điểm nhân khẩu học: Trong 73 bệnh nhân được nghiên cứu, nhóm tuổi từ 18–39 chiếm tỷ lệ áp đảo với 71,2% (52/73 ca), phản ánh đây là bệnh lý ảnh hưởng chủ yếu đến người trong độ tuổi lao động. Nam giới chiếm 56,2%, nữ chiếm 43,8%. Đáng chú ý, bệnh nhân đến từ nông thôn chiếm 54,8%, nhiều hơn nhóm thành thị (45,2%), cho thấy khả năng tiếp cận chăm sóc y tế chuyên sâu vẫn còn là thách thức tại vùng nông thôn đồng bằng sông Cửu Long.

Phát hiện 2 – Đặc điểm lâm sàng nổi bật: Toàn bộ 73 bệnh nhân (100%) có triệu chứng nghẹt mũi, trong đó 84,9% nghẹt mũi suốt cả ngày và 76,7% nghẹt mũi liên tục. Điểm NOSE trung bình trước phẫu thuật đạt 48,36 ± 7,27, tương ứng mức độ ảnh hưởng trung bình (67,1%) và khá nhiều (32,9%). Triệu chứng nhức đầu xuất hiện ở 57,5% bệnh nhân (42/73 ca), phân bổ chủ yếu ở mức nhẹ (37%) và vừa (20,5%), không có ca nào đau nhức nặng. Chảy mũi gặp ở 79,5% bệnh nhân, hắt hơi ở 75,3%, trong khi chảy máu mũi chỉ chiếm 4,1%.

Phát hiện 3 – Đặc điểm hình thái dị hình vách ngăn: Dị hình vách ngăn loại III theo Hong-Ryul Jin là phổ biến nhất với 76,7% (56/73 ca). Về vị trí, 52,1% dị hình nằm ở phần trước theo chiều đầu–đuôi và 75,3% ở phần giữa theo chiều lưng–nền. Đặc biệt, dạng điểm tiếp xúc giữa dị hình vách ngăn và cuốn mũi dưới chiếm tỷ lệ vượt trội 93,2% (68/73 ca), trong khi tiếp xúc với cuốn mũi giữa chỉ chiếm 4,1%.

Phát hiện 4 – Mối liên quan lâm sàng có ý nghĩa thống kê: Nghiên cứu xác định mối liên quan chặt chẽ (p < 0,001) giữa vị trí hốc mũi có điểm tiếp xúc và vị trí nghẹt mũi – bệnh nhân nghẹt mũi một bên có xu hướng rõ ràng nghẹt cùng bên với điểm tiếp xúc. Toàn bộ 73 bệnh nhân đều có điểm tiếp xúc chỉ ở một bên hốc mũi, không ghi nhận trường hợp nào hai bên.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ dị hình vách ngăn loại III chiếm 76,7% phù hợp với đặc điểm sinh bệnh học: đây là dạng vẹo cong/tạo góc có kèm vẹo khu trú, tạo điều kiện thuận lợi nhất để hình thành điểm tiếp xúc. Kết quả này tương đồng với ghi nhận của Trần Minh Hạnh (2015) trên 131 bệnh nhân dị hình vách ngăn gây nghẹt mũi, trong đó nghẹt mũi chiếm 100% và nhức đầu chiếm 49,6% – so sánh với 57,5% nhức đầu trong nghiên cứu này, mức chênh lệch có thể do đối tượng chọn mẫu của nghiên cứu này đặc thù hơn: chỉ bao gồm các ca có điểm tiếp xúc.

Sự chiếm ưu thế của dạng tiếp xúc vách ngăn–cuốn mũi dưới (93,2%) so với tiếp xúc vách ngăn–cuốn mũi giữa (4,1%) có thể được trình bày rõ qua biểu đồ cột so sánh tỷ lệ từng dạng tiếp xúc. Về mặt giải phẫu, cuốn mũi dưới là cấu trúc lớn nhất và nổi bật nhất trong hốc mũi, nên xác suất tiếp xúc với phần vách ngăn vẹo là cao nhất.

Điểm NOSE trung bình trước phẫu thuật là 48,36 ± 7,27 – ngưỡng này nằm trong khoảng mức ảnh hưởng trung bình, tương đồng với dữ liệu từ nghiên cứu của Mozzanica F. và cộng sự (2013) trên 348 bệnh nhân người Ý, xác nhận tính phổ quát của thang điểm NOSE trong đánh giá nghẹt mũi do dị hình vách ngăn.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Chuẩn hóa quy trình sàng lọc bệnh nhân tại tuyến y tế cơ sở: Các cơ sở y tế tuyến huyện cần triển khai đào tạo bổ sung cho bác sĩ đa khoa về nhận diện dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc, đặc biệt là khi bệnh nhân trình bày đồng thời cả nghẹt mũi kéo dài và đau đầu vùng quanh ổ mắt. Mục tiêu rút ngắn thời gian từ khởi phát triệu chứng đến chẩn đoán xuống dưới 12 tháng – thay vì trung bình 1–3 năm như ghi nhận trong nghiên cứu này (42,4% bệnh nhân). Chủ thể thực hiện: Sở Y tế tỉnh Cần Thơ và các tỉnh vùng đồng bằng sông Cửu Long.

2. Ứng dụng thang điểm NOSE và VAS như công cụ đánh giá chuẩn hóa: Các bệnh viện Tai Mũi Họng khu vực cần đồng bộ áp dụng thang điểm NOSE trong đánh giá trước và sau phẫu thuật, thay vì chỉ dựa vào đánh giá chủ quan của bác sĩ. Kết quả nghiên cứu này cho thấy thang NOSE phân tầng rõ ràng mức độ nghẹt mũi từ trung bình (67,1%) đến khá nhiều (32,9%), là cơ sở định lượng cho theo dõi điều trị. Thời hạn triển khai: trong vòng 6 tháng sau khi có hướng dẫn chuyên môn từ Hội Tai Mũi Họng Việt Nam.

3. Mở rộng chỉ định nội soi chẩn đoán kết hợp CT Scan cho bệnh nhân nghi ngờ có điểm tiếp xúc: Nội soi mũi xoang và CT Scan hai bình diện Axial và Coronal cần được thực hiện đồng thời để xác định chính xác vị trí, loại hình thái và mức độ dị hình theo phân loại Hong-Ryul Jin trước khi lên kế hoạch phẫu thuật. Điều này giúp phẫu thuật viên chỉ lấy đi tối thiểu phần xương/sụn vẹo cần thiết, giảm nguy cơ biến chứng xuống dưới 5%. Chủ thể thực hiện: Khoa Tai Mũi Họng các bệnh viện đa khoa tỉnh.

4. Thiết lập hệ thống tái khám và theo dõi hậu phẫu có cấu trúc: Dữ liệu nghiên cứu cho thấy đánh giá ở 3 thời điểm (1 tháng, 2 tháng, 3 tháng sau phẫu thuật) là đủ để ghi nhận cải thiện chức năng và giải phẫu. Bệnh viện cần xây dựng phác đồ hẹn tái khám chủ động, bao gồm nhắc lịch qua điện thoại, nhằm đạt tỷ lệ tuân thủ tái khám trên 90%. Điều này đặc biệt quan trọng với nhóm bệnh nhân nông thôn (54,8% trong nghiên cứu này) vốn có khó khăn trong di chuyển.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng và phẫu thuật viên nội soi mũi xoang sẽ tìm thấy trong luận văn này hệ thống dữ liệu thực tiễn về tần suất các loại hình thái dị hình vách ngăn theo phân loại Hong-Ryul Jin trong bối cảnh lâm sàng Việt Nam. Đặc biệt, tỷ lệ 93,2% tiếp xúc vách ngăn–cuốn mũi dưới là thông tin quan trọng giúp định hướng kế hoạch phẫu thuật và dự đoán vị trí can thiệp chính xác hơn, rút ngắn thời gian phẫu thuật và giảm tai biến trong mổ.

Bác sĩ nội trú, học viên sau đại học chuyên ngành Tai Mũi Họng có thể sử dụng luận văn như tài liệu tham khảo về thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang tiến cứu, cách áp dụng thang điểm NOSE trong thực tế lâm sàng, cũng như cách trình bày và phân tích số liệu bằng SPSS trong các nghiên cứu y học.

Nhà nghiên cứu và giảng viên Bộ môn Tai Mũi Họng các trường đại học y dược có thể khai thác bộ số liệu 73 ca tại Cần Thơ giai đoạn 2020–2022 như cơ sở so sánh cho các nghiên cứu đa trung tâm, góp phần xây dựng dữ liệu nền quốc gia về dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc – một dạng bệnh lý còn ít được nghiên cứu chuyên biệt tại Việt Nam.

Bệnh nhân và người nhà có triệu chứng nghẹt mũi kéo dài kết hợp với đau đầu vùng quanh ổ mắt hoặc thái dương có thể tham khảo phần lâm sàng của luận văn để nhận diện sớm các dấu hiệu đặc trưng, chủ động tìm kiếm tư vấn chuyên khoa thay vì điều trị nội khoa kéo dài không hiệu quả.


Câu hỏi thường gặp

1. Dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc khác gì so với dị hình vách ngăn thông thường? Dị hình vách ngăn thông thường là vách ngăn lệch khỏi đường giữa nhưng chưa chạm thành mũi bên. Khi dị hình đủ nặng để tạo điểm tiếp xúc trực tiếp với cuốn mũi hoặc thành bên hốc mũi, bệnh cảnh phức tạp hơn: ngoài nghẹt mũi, bệnh nhân còn có thể bị đau đầu mạn tính do kích thích thần kinh tại điểm tiếp xúc – triệu chứng thường không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.

2. Tại sao phẫu thuật nội soi được ưu tiên hơn phương pháp mổ hở truyền thống? Phẫu thuật nội soi cho phép phẫu thuật viên quan sát rõ hơn các mốc giải phẫu trong hốc mũi nhờ hình ảnh phóng đại, từ đó chỉ lấy đi tối thiểu phần xương hoặc sụn bị vẹo. Phương pháp cổ điển Killian lấy đi gần như toàn bộ sụn–xương vách ngăn, làm tăng nguy cơ thủng vách ngăn. Từ năm 1978, kỹ thuật nội soi của Messerklinger đã chứng tỏ ưu thế vượt trội và hiện là tiêu chuẩn điều trị.

3. Thang điểm NOSE là gì và bệnh nhân tự đánh giá như thế nào? NOSE (Nasal Obstruction Symptom Evaluation) là bộ 5 câu hỏi do Hiệp hội Tai Mũi Họng–Phẫu thuật Đầu Mặt Cổ Hoa Kỳ phát triển, đánh giá mức độ khó chịu của nghẹt mũi trong 1 tháng qua theo thang 0–4 cho mỗi câu. Tổng điểm nhân 5 cho kết quả từ 0–100. Điểm 0 là không nghẹt, điểm 100 là nghẹt gần như hoàn toàn. Thang điểm này được chứng minh tương quan chặt chẽ với các phương pháp khách quan như đo sóng âm mũi và khí áp mũi.

4. Sau phẫu thuật bao lâu thì triệu chứng cải thiện rõ rệt? Theo thiết kế nghiên cứu, bệnh nhân được đánh giá tại 3 thời điểm: 1 tháng sau phẫu thuật để kiểm tra phục hồi giải phẫu, 2–3 tháng để đánh giá phục hồi chức năng. Các nghiên cứu trong nước ghi nhận tỷ lệ đạt kết quả tốt sau 3 tháng dao động từ 90,8% đến 92,8%. Triệu chứng đau đầu do điểm tiếp xúc có thể mất hoàn toàn trong vòng 7 ngày sau phẫu thuật nếu loại bỏ được điểm tiếp xúc, theo tiêu chí của Hiệp hội Đau đầu Thế giới.

5. Ai không nên phẫu thuật dị hình vách ngăn? Chống chỉ định phẫu thuật bao gồm: giai đoạn viêm mũi xoang cấp tính đang tiến triển, các bệnh nội khoa nặng như tăng huyết áp chưa kiểm soát, rối loạn đông cầm máu, lao phổi tiến triển hoặc suy giảm miễn dịch nặng. Ngoài ra, bệnh nhân chỉ bị dị hình nhẹ, khi dùng thuốc co mạch cuốn mũi co lại và hốc mũi thông thoáng thì phẫu thuật không được chỉ định – cần điều trị nội khoa trước và đánh giá lại đáp ứng.


Kết luận

  • Dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc là bệnh lý phổ biến trong nhóm tuổi lao động (71,2% từ 18–39 tuổi), ảnh hưởng ngang bằng cả nam lẫn nữ và tập trung nhiều ở khu vực nông thôn đồng bằng sông Cửu Long.
  • Bộ ba triệu chứng chủ đạo gồm nghẹt mũi (100%), chảy mũi (79,5%) và nhức đầu (57,5%), trong đó nghẹt mũi suốt ngày và liên tục là biểu hiện đặc trưng nhất.
  • Dị hình loại III theo Hong-Ryul Jin (vẹo cong có vẹo khu trú) chiếm 76,7%, và tiếp xúc giữa vách ngăn với cuốn mũi dưới là dạng điểm tiếp xúc thường gặp nhất (93,2%).
  • Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn cho thấy hiệu quả cải thiện rõ rệt theo thang điểm NOSE qua các lần tái khám 1, 2 và 3 tháng sau phẫu thuật.
  • Phân loại Hong-Ryul Jin kết hợp thang NOSE là bộ công cụ đánh giá lâm sàng toàn diện, có thể nhân rộng áp dụng tại các cơ sở Tai Mũi Họng khu vực.

Luận văn khuyến nghị các cơ sở y tế chuyên khoa tại miền Tây Nam Bộ chuẩn hóa quy trình phân loại và đánh giá dị hình vách ngăn có điểm tiếp xúc trong vòng 12–18 tháng tới. Bác sĩ và học viên sau đại học quan tâm có thể tiếp cận tài liệu gốc tại Thư viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ để tham khảo chi tiết số liệu và phương pháp nghiên cứu.