Nghiên cứu một số đặc điểm huyệt ủy trung và ảnh hưởng của điện châm huyệt này đối với bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

Nghiên cứu đặc điểm huyệt ủy trung và tác động của điện châm đối với bệnh nhân suy thận hư, mang lại hiểu biết mới trong điều trị.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

158
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Quan niệm của y học cổ truyền và các nghiên cứu của y học hiện đại về huyệt vị

1.2. Vai trò và tác dụng của huyệt

1.3. Các nghiên cứu về huyệt

1.4. Sự tương đồng về huyệt theo Y học cổ truyền với Y học hiện đại

1.5. Phương pháp điện châm

1.6. Vài nét lịch sử của kích thích điện lên huyệt

1.7. Ảnh hưởng của châm lên các hệ thống cơ quan trong cơ thể

1.8. Cách vận dụng các hiểu biết về điều trị điện vào kích thích điện lên huyệt

1.9. Cơ sở sinh lý của cảm giác đau và cơ chế kiểm soát cảm giác đau

1.10. Định nghĩa đau

1.11. Ý nghĩa của cảm giác đau

1.12. Ngưỡng đau

1.13. Đường dẫn truyền cảm giác đau về hệ thống thần kinh trung ương

1.14. Các phương pháp giảm đau thường dùng trên lâm sàng

1.15. Thuốc giảm đau tác dụng lên hệ thần kinh trung ương

1.16. Thuốc giảm đau tác dụng ngoại biên

1.17. Phương pháp xoa bóp

1.18. Phương pháp châm cứu

1.19. Phương pháp ngoại khoa

1.20. Một số phương pháp vật lý trị liệu

1.21. Tổng quan về chẩn đoán và điều trị đau thần kinh hông to

1.22. Đau dây thần kinh hông to theo quan niệm Y học hiện đại

1.23. Đặc điểm giải phẫu của dây thần kinh hông to và các cấu trúc liên quan

1.24. Nguyên nhân gây đau thần kinh hông to

1.25. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của đau thần kinh hông to

1.26. Chẩn đoán đau thần kinh hông to

1.27. Điều trị đau dây thần kinh hông to

1.28. Chứng yêu cước thống theo quan niệm của Y học cổ truyền

1.29. Một số nghiên cứu điều trị đau thần kinh hông to tại Việt Nam và trên thế giới

1.30. Huyệt Ủy trung và ứng dụng thực tiễn lâm sàng

1.31. Vị trí và liên quan giải phẫu vai trò của huyệt Ủy trung

1.32. Ứng dụng thực tiễn lâm sàng: Theo kinh nghiệm của người xưa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Người trưởng thành bình thường. Bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Các chỉ tiêu nghiên cứu

2.8. Phương tiện nghiên cứu và phương pháp xác định các chỉ tiêu nghiên cứu

2.9. Xác định vị trí huyệt và đặc điểm sinh lý huyệt Ủy trung

2.10. Kỹ thuật châm và kích thích bằng máy điện châm

2.11. Nghiên cứu hàm lượng beta-endorphin trong máu bệnh nhân đau thần kinh tọa khi điện châm huyệt Ủy trung

2.12. Nguyên lý hoạt động của máy đo ngưỡng đau do hãng Ugobasile sản xuất

2.13. Đánh giá mức độ giảm đau theo thang điểm VAS của 2 nhóm điều trị

2.14. Các chỉ số lâm sàng

2.15. Nghiên cứu sự biến đổi một số chỉ số sinh tồn

2.16. Phương pháp xử lý số liệu

2.17. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm sinh học huyệt Ủy trung ở người bình thường. Vị trí, hình dáng và diện tích của huyệt Ủy trung

3.2. Đặc điểm sinh học của huyệt Ủy trung

3.3. Đặc điểm huyệt Ủy trung ở bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

3.4. Sự thay đổi đặc điểm huyệt Ủy trung dưới ảnh hưởng của điện châm

3.5. Tác dụng của điện châm trong điều trị bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

3.6. Đặc điểm bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

3.7. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu trước điều trị

3.8. Đánh giá kết quả điều trị

3.9. Kết quả điều trị chung

3.10. So sánh hiệu quả điều trị của 2 nhóm theo thể bệnh YHCT

3.11. Sự biến đổi các chỉ số sinh tồn ở bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

3.12. Đánh giá sự thay đổi ngưỡng đau tại các thời điểm điều trị

3.13. Sự biến đổi hàm lượng beta-endorphin trong máu bệnh nhân qua các thời điểm điều trị

3.14. Sự tương quan giữa ngưỡng đau và hàm lượng beta-endorphin

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm sinh học huyệt Ủy trung ở người bình thường. Về vị trí, hình dáng và diện tích huyệt Ủy trung

4.2. Về nhiệt độ da tại huyệt Ủy trung

4.3. Về cường độ dòng điện qua da vùng huyệt Ủy trung

4.4. So sánh đặc điểm huyệt Ủy trung trên bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư với người trưởng thành bình thường

4.5. Đặc điểm của huyệt Ủy trung ở bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư trước khi điện châm so với người trưởng thành bình thường

4.6. Về sự biến đổi các đặc điểm của huyệt Ủy trung sau khi điện châm

4.7. Tác dụng của điện châm huyệt Ủy trung trong điều trị bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

4.8. Đặc điểm của bệnh nhân

4.9. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư trước điều trị

4.10. Tác dụng của điện châm trong điều trị bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Huyệt Ủy Trung Yêu Cước Thống Thận Hư

Y học cổ truyền (YHCT) từ lâu đã sử dụng huyệt Ủy Trung trong điều trị các bệnh lý vùng thắt lưng và chi dưới, đặc biệt là chứng yêu cước thống (tương đương đau thần kinh tọa) thể thận hư. Châm cứu, đặc biệt là điện châm, là phương pháp không dùng thuốc hiệu quả. Tuy nhiên, nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học của huyệt vị này và tác động của điện châm huyệt Ủy Trung còn hạn chế. Bài viết này sẽ đi sâu vào đặc điểm huyệt vị, ứng dụng điện châm điều trị và cơ sở khoa học của phương pháp này, dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm lâm sàng. Theo “Tứ tổng huyệt ca” trong Châm cứu đại toàn có câu: "Yêu bối Ủy trung cầu”, nghĩa là khi điều trị các bệnh lý cột sống lưng và chi dưới thì cần phải sử dụng huyệt Ủy trung.

1.1. Yêu Cước Thống Thể Thận Hư Góc Nhìn Y Học Cổ Truyền

Trong YHCT, chứng yêu cước thống được xem là do sự suy yếu của thận khí, dẫn đến khí huyết ứ trệ tại kinh lạc vùng thắt lưng và chi dưới. Thận hư có thể là thận âm hư hoặc thận dương hư, mỗi thể bệnh có biểu hiện lâm sàng khác nhau và cần có phác đồ điều trị riêng. Việc biện chứng luận trị chính xác là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả cao. Châm cứu, đặc biệt là điện châm huyệt vị, giúp bổ thận, hoạt huyết, thông kinh lạc, giảm đau hiệu quả.

1.2. Vai Trò Của Huyệt Ủy Trung Trong Điều Trị Yêu Cước Thống

Huyệt Ủy Trung là huyệt hợp thuộc kinh Bàng Quang, có vị trí đặc biệt quan trọng trong điều trị các bệnh lý vùng lưng và chi dưới. Theo YHCT, huyệt có tác dụng sơ thông kinh lạc, hoạt huyết hóa ứ, thư cân hoạt lạc, giảm đau. Kích thích huyệt vị này giúp điều chỉnh chức năng của tạng thận, giảm đau và cải thiện vận động. Nhiều thầy thuốc kinh nghiệm thường xuyên sử dụng Huyệt Ủy Trung trong các phác đồ điện châm điều trị đau thần kinh tọa.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Điều Trị Yêu Cước Thống Thận Hư

Mặc dù điện châm huyệt Ủy Trung được sử dụng rộng rãi, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong nghiên cứu và điều trị. Cần có bằng chứng khoa học vững chắc hơn để chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Việc tiêu chuẩn hóa phác đồ điều trị, xác định liều lượng điện châm tối ưu và đánh giá hiệu quả điều trị một cách khách quan là những vấn đề cần được giải quyết. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu về cơ chế tác dụng của điện châm lên huyệt vị và hệ thần kinh.

2.1. Thiếu Bằng Chứng Khoa Học Về Đặc Điểm Huyệt Ủy Trung

Hiện nay, có rất ít nghiên cứu định lượng về đặc điểm huyệt Ủy Trung, như vị trí chính xác, kích thước, điện trở da và nhiệt độ. Việc thiếu thông tin này gây khó khăn cho việc tiêu chuẩn hóa kỹ thuật châm cứu và đánh giá hiệu quả điều trị. Cần có các nghiên cứu sử dụng công nghệ hiện đại để đo lường và phân tích các thông số sinh học của huyệt vị một cách chính xác.

2.2. Đánh Giá Khách Quan Hiệu Quả Điện Châm Vấn Đề Cần Giải Quyết

Việc đánh giá hiệu quả điện châm chủ yếu dựa trên cảm nhận chủ quan của bệnh nhân. Cần có các phương pháp đánh giá khách quan hơn, như đo ngưỡng đau bằng máy, đánh giá chức năng vận động và chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI) để theo dõi sự thay đổi của dây thần kinh tọa. Điều này giúp cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của điện châm.

2.3. Cơ Chế Tác Dụng Của Điện Châm Lên Huyệt Ủy Trung Bí Ẩn Cần Khám Phá

Cơ chế tác dụng của điện châm lên huyệt Ủy Trung vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về tác động của điện châm lên hệ thần kinh, hệ nội tiết và hệ miễn dịch. Việc xác định các chất trung gian hóa học được giải phóng khi kích thích huyệt vị có thể giúp giải thích cơ chế giảm đau và phục hồi chức năng của phương pháp này.

III. Nghiên Cứu Đặc Điểm Huyệt Ủy Trung Phương Pháp Tiếp Cận Mới

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học của huyệt Ủy Trung ở người bình thường và bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng của điện châm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định vị trí, hình dáng, diện tích, nhiệt độ da và điện trở da của huyệt vị. So sánh các thông số này giữa hai nhóm đối tượng có thể giúp phát hiện những thay đổi bệnh lý tại huyệt vị.

3.1. Xác Định Vị Trí Hình Dáng Huyệt Ủy Trung Bằng Công Nghệ Hiện Đại

Sử dụng máy móc hiện đại như Neurometer và Thermo-Finer giúp xác định chính xác vị trí và hình dáng của huyệt Ủy Trung trên bề mặt da. Đo lường khoảng cách từ các mốc giải phẫu đến huyệt vị và xác định diện tích của huyệt giúp tiêu chuẩn hóa kỹ thuật châm cứu. Kết quả cho thấy huyệt có vùng hình chiếu nhất định trên da.

3.2. Đo Nhiệt Độ Điện Trở Da Vùng Huyệt Ủy Trung Thông Tin Quan Trọng

Nhiệt độ da và điện trở da là những thông số sinh học quan trọng phản ánh tình trạng hoạt động của huyệt vị. Sự thay đổi nhiệt độ và điện trở có thể cho thấy sự khác biệt giữa người bình thường và bệnh nhân. Việc đo lường các thông số này trước và sau khi điện châm giúp đánh giá tác động của kích thích lên huyệt.

IV. Điện Châm Huyệt Ủy Trung Ảnh Hưởng Đến Bệnh Nhân Thận Hư

Nghiên cứu tác động của điện châm huyệt Ủy Trung lên các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư. Các chỉ số được theo dõi bao gồm: mức độ đau (thang điểm VAS), tầm vận động cột sống thắt lưng, nghiệm pháp Lasegue, và các chỉ số sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp). Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá sự thay đổi hàm lượng beta-endorphin trong máu, một chất giảm đau tự nhiên của cơ thể.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Giảm Đau Bằng Thang Điểm VAS

Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) là công cụ đơn giản và hiệu quả để đánh giá mức độ đau của bệnh nhân. Nghiên cứu sử dụng thang điểm này để theo dõi sự thay đổi mức độ đau trước và sau khi điện châm. Kết quả cho thấy điện châm có tác dụng giảm đau đáng kể ở bệnh nhân yêu cước thống.

4.2. Theo Dõi Tầm Vận Động Nghiệm Pháp Lasegue Sau Điện Châm

Tầm vận động cột sống thắt lưng và nghiệm pháp Lasegue là những chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng vận động của cột sống và mức độ chèn ép dây thần kinh tọa. Sự cải thiện tầm vận động và nghiệm pháp Lasegue sau điện châm cho thấy hiệu quả của phương pháp trong việc giải phóng sự chèn ép và phục hồi chức năng.

4.3. Beta Endorphin Chất Giảm Đau Tự Nhiên Vai Trò Của Điện Châm

Beta-endorphin là một chất giảm đau tự nhiên được giải phóng bởi não bộ. Điện châm được cho là có tác dụng kích thích sản xuất beta-endorphin, giúp giảm đau hiệu quả. Nghiên cứu đo lường hàm lượng beta-endorphin trong máu trước và sau điện châm để xác định vai trò của chất này trong cơ chế giảm đau.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Điện Châm Trong Yêu Cước Thống

Nghiên cứu cho thấy điện châm huyệt Ủy Trung có tác dụng giảm đau, cải thiện chức năng vận động và tăng cường sản xuất beta-endorphin ở bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học ủng hộ việc sử dụng điện châm trong điều trị bệnh lý này. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định kết quả và tối ưu hóa phác đồ điều trị.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Điện Châm Ở Thể Thận Âm Hư Thận Dương Hư

Nghiên cứu so sánh hiệu quả điện châm ở hai thể bệnh thận âm hưthận dương hư để xác định xem có sự khác biệt về đáp ứng điều trị hay không. Kết quả có thể giúp các bác sĩ YHCT lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp với từng thể bệnh, nâng cao hiệu quả điều trị.

5.2. Đề Xuất Phác Đồ Điện Châm Tối Ưu Cho Yêu Cước Thống Thận Hư

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất phác đồ điện châm tối ưu cho yêu cước thống thể thận hư, bao gồm: vị trí huyệt, tần số, cường độ và thời gian điện châm. Phác đồ này có thể được sử dụng làm hướng dẫn cho các bác sĩ YHCT trong thực hành lâm sàng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Huyệt Ủy Trung Tương Lai

Nghiên cứu về huyệt Ủy Trung và tác động của điện châm đã mở ra những hướng đi mới trong điều trị yêu cước thống thể thận hư. Cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của điện châm, tìm kiếm các phương pháp đánh giá khách quan hơn và phát triển các phác đồ điều trị cá nhân hóa để nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

6.1. Nghiên Cứu Về Tác Động Của Điện Châm Lên Hệ Thần Kinh Trung Ương

Nghiên cứu tương lai cần tập trung vào tác động của điện châm lên hệ thần kinh trung ương, sử dụng các kỹ thuật hình ảnh não bộ (fMRI) để theo dõi hoạt động của não bộ trong quá trình điện châm. Điều này có thể giúp hiểu rõ hơn về cơ chế giảm đau và phục hồi chức năng của phương pháp này.

6.2. Phát Triển Các Phương Pháp Đánh Giá Khách Quan Tiêu Chuẩn Hóa Điều Trị

Cần phát triển các phương pháp đánh giá khách quan hơn, như đo lường các chất trung gian hóa học trong máu và dịch não tủy, sử dụng các thiết bị theo dõi hoạt động cơ và thần kinh. Đồng thời, cần tiêu chuẩn hóa phác đồ điều trị để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của điện châm.

23/05/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm huyệt ủy trung và ảnh hưởng của điện châm huyệt này đối với bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Quan niệm của y học cổ truyền và các nghiên cứu của y học hiện đại về huyệt vị Theo tài liệu xưa của Y học cổ truyền, “Huyệt” là nơi ra vào lưu hành của thần khí, không phải là da, gân, xương. “Huyệt” là nơi mạch khí phát ra, là nơi khí của tạng phủ xuất ra ở 12 kinh mạch và là khí phủ. Người xưa dùng nhiều danh từ khác nhau để gọi tên của nơi hội tụ khí huyết của tạng phủ kinh lạc.

Trong sách “Châm cứu giáp kinh” của Hoàng Phủ Mật thì huyệt được gọi là “Khổng huyệt” nghĩa là cái lỗ trống không. Ngoài ra còn nhiều sách dùng danh từ “Thâu huyệt”, “Khí huyệt”, “Du huyệt” [1]. Trên cơ thể có ba loại huyệt chính: Huyệt nằm trên đường kinh (kinh huyệt), huyệt nằm ngoài đường kinh (kỳ huyệt) và A thị huyệt. Trên 12 kinh chính có những huyệt chủ yếu là: 12 huyệt nguyên, 12 huyệt lạc, 12 huyệt bối du, 12 huyệt mộ, 60 ngũ du huyệt, 12 huyệt khích, 8 huyệt hội, 8 giao hội huyệt [1].

Vai trò và tác dụng của huyệt Sách Tố Vấn viết "Người ta có 12 khớp lớn, 365 khe nhỏ chưa kể huyệt của 12 kinh mạch, đều là nơi vệ khí lưu hành. Đó cũng là nơi tà khí vào cơ thể và lưu lại, phải dùng châm, cứu để đuổi tà khí đi”. Như vậy, huyệt vừa là nơi thần khí lưu hành xuất nhập, vừa là nơi tà khí xâm nhập vào cơ thể, vừa là nơi dùng kim hay mồi ngải tác động vào đó để đuổi tà khí ra ngoài [2],[3],[4],[5]. - Về sinh lý: Huyệt có quan hệ chặt chẽ với kinh mạch và tạng phủ mà nó phụ thuộc.

Huyệt là nơi thần khí vận hành qua lại vào ra, nơi tạng phủ kinh lạc dựa vào đó mà thông suốt với phần ngoài cơ thể, làm cho cơ thể thành một khối thống nhất, góp phần duy trì các hoạt động sinh lý của cơ thể luôn ở trong trạng thái bình thường [3]. 4 - Về bệnh lý: Huyệt cũng là cửa ngõ xâm nhập của tà khí lục dâm. Khi sức đề kháng của cơ thể (chính khí) bị suy giảm thì tà khí qua các huyệt này vào gây bệnh cho các đường lạc, nếu bệnh tiến triển nặng hơn tà khí sẽ từ kinh vào sâu trong tạng phủ [3]. - Về chẩn đoán: Khi tạng phủ bị bệnh, có thể có những thay đổi bệnh lý phản ánh ra ở huyệt như đau nhức, hoặc ấn vào đau, hoặc hình thái huyệt bị thay đổi.Thay đổi này là tín hiệu giúp các nhà lâm sàng có thêm tư liệu để quyết định chẩn đoán bệnh [3].

- Về phòng và điều trị bệnh: Huyệt là nơi tiếp nhận những kích thích khác nhau. Tác động lên huyệt một lượng kích thích thích hợp có thể điều hòa được khí, khí hòa thì huyết hòa, khi huyết hòa thì tuần hoàn của huyết trong mạch mới thuận lợi, được chuyển đi để nuôi dưỡng cơ thể, lấy lại thăng bằng âm dương, nghĩa là làm ổn định những rối loạn bệnh lý, lập lại hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể [3]. Theo các sách châm cứu chủ yếu thì trên mười bốn kinh mạch chính có 361 tên huyệt, cộng cả hai bên trái phải thì tổng số huyệt vị là 670, bao gồm: - 52 huyệt chỉ có ở giữa (huyệt đơn). - Về số huyệt ngoài kinh và huyệt mới có tổng số là 48 huyệt [6].

Những huyệt trên kinh có tính chất, vị trí, tác dụng, gần giống nhau, được xếp thành từng nhóm và có tên gọi chung. Huyệt Nguyên Đại diện cho đường kinh là nơi khí huyết tập trung nhiều nhất so với vùng huyệt khác. Các huyệt này nằm ở ngay hoặc gần cổ tay, cổ chân, mỗi kinh chính có một huyệt Nguyên [7],[8]. Huyệt Nguyên có quan hệ mật thiết với Tam tiêu.

Tác động vào đó có thể thúc đẩy chức năng của các cơ quan, điều hoà hoạt động nội tạng. Vì thế đối với bệnh của ngũ tạng lục phủ đều lấy huyệt Nguyên của chúng để điều 5 trị. Huyệt Nguyên có tác dụng chữa các chứng hư hay thực của tạng phủ thuộc kinh mạch của huyệt. Ngoài ra qua huyệt Nguyên có thể chẩn đoán được bệnh của tạng phủ và kinh lạc [9],[10].

Huyệt Lạc Là huyệt liên lạc giữa một kinh âm với một kinh dương biểu lý. Huyệt Lạc dùng để trị bệnh ngay tại đường kinh có huyệt đó, vừa có tác dụng chữa bệnh đường kinh có quan hệ biểu lý. Ngoài ra có thể dùng phối hợp với huyệt Nguyên của bản kinh để tăng tác dụng chữa bệnh [9],[10]. Huyệt Du ở lưng Tất cả các huyệt này đều nằm trên kinh túc Thái dương Bàng quang.

Các huyệt này đều mang tên tạng phủ tương ứng, trừ huyệt Du của Tâm bào được gọi là Quyết âm du. Châm vào huyệt Du có tác dụng rất lớn đến những hoạt động của tạng phủ tương ứng. Ngoài ra có thể dựa vào phản ứng không bình thường của huyệt Du để chẩn đoán bệnh ở tạng phủ [9],[10]. Huyệt Mộ Là nơi khí của tạng phủ tụ lại trên vùng bụng ngực.

Khi tạng phủ có bệnh, tại vùng huyệt Mộ tương ứng thường xuất hiện những phản ứng không bình thường. Có thể dùng để điều chỉnh hoạt động quá hưng phấn hoặc quá ức chế của tạng phủ. Qua những phản ứng bất thường của huyệt Mộ có thể chẩn đoán được bệnh ở tạng phủ tương ứng [9],[10]. Huyệt Khích Là nơi kinh khí tụ lại, nằm sâu trong khe gân xương.

Mỗi kinh chính có một huyệt Khích, ngoài ra các mạch Âm duy, Dương duy, Âm kiểu, Dương kiểu, cũng có một huyệt Khích. Tổng cộng có mười sáu huyệt Khích. Thường dùng huyệt Khích để điều trị những chứng bệnh cấp của các kinh hoặc các tạng phủ của kinh đó. Huyệt Khích cũng có thể dùng để chẩn đoán những chứng bệnh cấp tính của tạng phủ mà đường kinh mang tên [9].

Huyệt Ngũ du Mỗi kinh chính có năm huyệt từ đầu mút các chi tới khuỷu tay và đầu gối, đại diện cho sự vận hành kinh khí của từng kinh chính. Huyệt Ngũ du được phân bố theo thứ tự Tỉnh, Huỳnh, Du, Kinh, Hợp [9],[10]. Kinh khí vận hành trong các kinh chính ví như dòng nước chảy, mạnh, yếu, lớn, nhỏ, nông, sâu, ở từng chỗ khác nhau. + Huyệt Tỉnh: Nơi mạch khí khởi giống như nước đầu nguồn bắt đầu chảy ra, mạch khí nông, nhỏ.

+ Huyệt Huỳnh: Mạch khí chảy qua giống như nước đã thành dòng, mạch khí hơi lớn. + Huyệt Du: Mạch khí dồn lại giống như nước chảy liên tục, mạch khí to và sâu hơn. + Huyệt Kinh: Mạch khí chảy giống như dòng nước xiết, mạch khí sâu. + Huyệt Hợp: Mạch khí tụ hợp lại thành dòng vừa to vừa sâu, như các dòng suối hợp thành sông; Là chỗ ra vào của khí.

Huyệt Ngũ du dùng để trị bệnh thuộc đường kinh của huyệt với hiệu quả cao. Mỗi loại huyệt Tỉnh Huỳnh, Du, Kinh, Hợp có tác dụng chữa bệnh riêng. Huyệt Ngũ du được phân loại theo ngũ hành; theo quy luật tương sinh, tương khắc, tương thừa, tương vũ của ngũ hành dùng đặc tính của mỗi huyệt đó để chọn huyệt chữa bệnh. Huyệt ngoài kinh (Kinh ngoại Kỳ huyệt) Là những huyệt không thuộc vào 12 kinh chính và hai mạch Nhâm, Đốc.

Huyệt thường có vị trí ở ngoài các đường kinh, nhưng cũng có một số huyệt nằm trên đường tuần hành của kinh mạch chính song không phải là huyệt của kinh mạch đó. Huyệt ngoài kinh chưa được nói tới trong cuốn Nội kinh, đó là những huyệt do các nhà châm cứu đời sau quan sát và phát hiện dần. Trên lâm sàng chúng có hiệu quả điều trị rõ ràng và có vị trí cố định. Huyệt A thị Thiên kinh cân sách Nội kinh có viết "lấy chỗ đau làm huyệt", những huyệt đó sau này được gọi là huyệt A thị.

Đó là những huyệt không có vị trí cố định, cũng không tồn tại mãi mãi, nó chỉ xuất hiện ở những chỗ thấy đau, nó không phải là những huyệt của các kinh mạch chính và huyệt ngoài kinh. Đặc tính của huyệt A thị là châm vào đó có thể chữa chứng đau nhức của cân cơ rất tốt vì có tác dụng điều khí và giảm đau. Các nghiên cứu về huyệt 1. Đặc điểm giải phẫu của huyệt Về hình dáng và diện tích da vùng huyệt: Các nhà khoa học khi nghiên cứu về huyệt đã nhận định rằng huyệt vị trên cơ thể không phải chỉ là một điểm mà mỗi huyệt có vùng hình chiếu tương ứng trên mặt da.

Huyệt đa số có hình tròn và chiếm vị trí nhất định trên mặt da, kích thước các huyệt dao động trong khoảng từ 4 đến 18 mm2, là những vùng da nhạy cảm hơn và có chức năng đặc hiệu hơn so với các cấu trúc xung quanh [11],[12],[13]. Đỗ Công Huỳnh, Cao Xuân Đường, Trần Lê, Nguyễn Duy Lượng, Vũ Văn Lạp đã xác định vị trí và diện tích huyệt bằng cách dùng kim châm để xác định trên mặt da, đánh dấu các điểm không đau và ít đau ở da. Nhờ cách này, các tác giả đã xác định được hình dáng, diện tích khác nhau của các huyệt vị và nhận thấy rằng: đa số các huyệt có hình bầu dục, bề rộng khoảng 1,5 mm, bề dài gấp 1,5 lần bề rộng và có khi gấp hai đến ba lần, như huyệt Túc tam lý; ở ngoài diện tích này mũi kim châm vào bao giờ cũng gây đau. Vị trí và diện tích huyệt xác định bằng phương pháp này hoàn toàn phù hợp với kết quả thu được bằng các loại máy dò huyệt [12],[13].

Về nghiên cứu mô học các huyệt, người ta chưa tìm thấy cấu trúc mô học đặc thù của huyệt. Người ta chỉ gặp trên các huyệt châm cứu những tiểu thể kiểu Meissner hay Paccini, những bó thần kinh-cơ, những đầu mút thần kinh hay những cấu trúc kiểu gờ gót móng ngựa [14]. 8 Chia, Mao, Toomey Gregg (1976) trên cơ sở nghiên cứu cơ chế giảm đau nhận thấy huyệt có mối liên quan với các sợi thần kinh ngoại vi. [15] cũng cho rằng ở huyệt châm cứu có các đầu mút tận cùng ngoại vi của sợi thần kinh.

Về mô học vùng huyệt: Nghiên cứu các thành phần mô học của Bosy J. cho thấy 29% số huyệt có các sợi thần kinh kiểu não - tủy. Các xung động thần kinh phát sinh tại các huyệt được truyền theo các sợi này về tủy sống và não bộ, 42% số huyệt có dây thần kinh dưới da và 46% số huyệt có tĩnh mạch dưới da và đám rối thần kinh bao quanh [16]. Tế bào mast là một trong những tác nhân quan trọng trong điều hoà cân bằng nội môi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Huyệt Ủy Trung và Ảnh Hưởng Của Điện Châm Đối Với Bệnh Nhân Yêu Cước Thống Thể Thận Hư" cung cấp cái nhìn sâu sắc về huyệt ủy trung và tác động của điện châm đối với bệnh nhân mắc bệnh thận hư. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm của huyệt mà còn chỉ ra những lợi ích của phương pháp điện châm trong việc cải thiện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức điều trị và quản lý bệnh thận hư, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng áp dụng các phương pháp điều trị hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm huyệt ủy trung và ảnh hưởng của điện châm huyệt này đối với bệnh nhân yêu cước thống thể thận hư. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về nghiên cứu trong lĩnh vực này và những ứng dụng thực tiễn của điện châm trong điều trị bệnh thận.