Nghiên Cứu Một Số Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Lợn Tại Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa lợn t ại huyện hải hà tỉnh quảng ninh và, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đặc điểm hình thái, kích thước của giun đũa lợn

2.3. Vòng đời của giun đũa lợn

2.4. Sức đề kháng của giun đũa lợn

2.5. Dịch tễ học

2.6. Cơ chế sinh bệnh

2.7. Triệu chứng

2.8. Bệnh tích

2.9. Chẩn đoán

2.10. Phòng bệnh

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Lợn tại Hải Hà Quảng Ninh

Bệnh giun đũa lợn là một trong những bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất chăn nuôi lợn tại Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng nông thôn như Hải Hà, Quảng Ninh. Bệnh không gây chết ngay nhưng làm lợn còi cọc, chậm lớn, giảm sức đề kháng, tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Việc nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh giun đũa lợn là vô cùng quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm, các yếu tố nguy cơ và đề xuất các biện pháp phòng trị phù hợp với điều kiện thực tế tại Hải Hà, Quảng Ninh.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Giun Đũa

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh giun đũa lợn giúp xác định rõ thực trạng bệnh, từ đó có cơ sở khoa học để xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả. Việc nắm bắt được các yếu tố nguy cơ, đường lây truyền và đặc điểm phân bố của bệnh giúp các nhà quản lý, cán bộ thú y và người chăn nuôi đưa ra các quyết định phù hợp trong công tác phòng và trị bệnh. Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2006) [9] bệnh giun đũa lợn là bệnh phổ biến ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt các nước đang phát triển của châu Á và châu Phi.

1.2. Ảnh Hưởng của Bệnh Giun Đũa Lợn Đến Kinh Tế Chăn Nuôi

Bệnh giun đũa lợn gây ra nhiều thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi, bao gồm giảm năng suất, tăng chi phí điều trị, giảm chất lượng thịt và tăng nguy cơ mắc các bệnh khác. Lợn bị nhiễm giun đũa thường chậm lớn, tiêu tốn thức ăn nhiều hơn và dễ mắc các bệnh nhiễm trùng thứ phát. Ngoài ra, bệnh còn ảnh hưởng đến vệ sinh an toàn thực phẩmsức khỏe cộng đồng do nguy cơ lây nhiễm sang người. Vì vậy, việc kiểm soát bệnh giun đũa lợn là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

II. Thực Trạng Nhiễm Giun Đũa Lợn tại Hải Hà Quảng Ninh

Thực tế chăn nuôi tại Hải Hà, Quảng Ninh cho thấy, bệnh giun đũa lợn vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Tỷ lệ nhiễm bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi, phương thức quản lý và ý thức phòng bệnh của người dân. Các yếu tố như vệ sinh chuồng trại kém, sử dụng phân tươi bón cho cây trồng và thiếu kiến thức về phòng bệnh là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhiễm giun đũa lợn. Việc đánh giá đúng thực trạng nhiễm bệnh là cơ sở để đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp.

2.1. Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa Lợn Theo Tuổi và Giống Lợn

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm giun đũa lợn thường cao hơn ở lợn con và lợn choai do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và thói quen bới đất, ăn tạp. Theo Chu Thị Thơm và cs (2006) [20] cho biết, lợn nhiễm giun đũa với tỷ lệ cao và cường độ lớn ở lợn từ 3 - 5 tháng tuổi. Một số giống lợn địa phương có thể có sức đề kháng kém hơn so với các giống lợn ngoại nhập, dẫn đến tỷ lệ nhiễm bệnh cao hơn. Việc xác định tỷ lệ nhiễm bệnh theo tuổi và giống lợn giúp tập trung các biện pháp phòng bệnh vào các đối tượng có nguy cơ cao.

2.2. Ảnh Hưởng của Vệ Sinh Thú Y Đến Tỷ Lệ Nhiễm Giun Đũa

Vệ sinh chuồng trại đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh giun đũa lợn. Chuồng trại bẩn, ẩm ướt là môi trường lý tưởng cho trứng giun phát triển và lây lan. Việc định kỳ vệ sinh, khử trùng chuồng trại, xử lý phân đúng cách và đảm bảo nguồn nước sạch là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh. Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa lợn theo tình trạng vệ sinh thú y có sự khác biệt rõ rệt.

2.3. Tình Hình Nhiễm Giun Đũa Lợn Theo Mùa Vụ Trong Năm

Tỷ lệ nhiễm giun đũa lợn có thể thay đổi theo mùa vụ trong năm, thường cao hơn vào mùa mưa ẩm do điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự phát triển của trứng giun. Việc nắm bắt được quy luật này giúp người chăn nuôi chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh trước khi mùa mưa đến, giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán và Nghiên Cứu Bệnh Giun Đũa Lợn

Để xác định chính xác tình trạng nhiễm giun đũa lợn, cần áp dụng các phương pháp chẩn đoán phù hợp. Các phương pháp này bao gồm xét nghiệm phân tìm trứng giun, kiểm tra bệnh tích trên xác lợn và xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng sức khỏe của lợn. Việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán khác nhau giúp đưa ra kết luận chính xác và có cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả.

3.1. Xét Nghiệm Phân Tìm Trứng Giun Đũa Lợn

Đây là phương pháp đơn giản, dễ thực hiện và cho kết quả nhanh chóng. Mẫu phân được thu thập từ lợn và xử lý bằng các kỹ thuật phù nổi hoặc lắng cặn để tìm trứng giun. Số lượng trứng giun trong mẫu phân cho biết cường độ nhiễm bệnh của lợn. Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [6], chẩn đoán bệnh đối với con vật sống, kiểm tra phân bằng phương pháp phù nổi tìm trứng giun.

3.2. Kiểm Tra Bệnh Tích Đại Thể và Vi Thể Trên Lợn Bệnh

Khi mổ khám lợn chết, cần kiểm tra kỹ các cơ quan nội tạng, đặc biệt là phổi, gan và ruột để tìm các bệnh tích đặc trưng của bệnh giun đũa lợn. Các bệnh tích có thể bao gồm các nốt trắng trên gan, viêm phổi và tổn thương niêm mạc ruột. Ngoài ra, cần lấy mẫu bệnh phẩm để xét nghiệm vi thể, xác định các tổn thương tế bào và sự có mặt của ấu trùng giun.

3.3. Xét Nghiệm Máu Đánh Giá Tình Trạng Sức Khỏe Lợn

Xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của lợn, đặc biệt là các chỉ số về hồng cầu, bạch cầu và huyết sắc tố. Lợn bị nhiễm giun đũa lợn thường có các dấu hiệu thiếu máu, giảm bạch cầu và tăng số lượng bạch cầu ái toan. Các chỉ số này giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh đến sức khỏe của lợn.

IV. Biện Pháp Phòng và Trị Bệnh Giun Đũa Lợn Hiệu Quả

Phòng bệnh giun đũa lợn là biện pháp hiệu quả nhất để giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe đàn lợn. Các biện pháp phòng bệnh bao gồm vệ sinh chuồng trại, quản lý thức ăn và nước uống, tẩy giun định kỳ và tiêm phòng vaccine (nếu có). Khi lợn đã bị nhiễm bệnh, cần sử dụng các loại thuốc tẩy giun phù hợp và kết hợp với các biện pháp hỗ trợ để tăng cường sức đề kháng cho lợn.

4.1. Vệ Sinh Chuồng Trại và Quản Lý Chất Thải Chăn Nuôi

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố then chốt trong việc phòng bệnh giun đũa lợn. Cần thường xuyên dọn dẹp, khử trùng chuồng trại, đảm bảo chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ. Chất thải chăn nuôi cần được thu gom và xử lý đúng cách, tránh để lây lan mầm bệnh ra môi trường. Ủ phân theo phương pháp nhiệt sinh học sẽ diệt được trứng giun đũa.

4.2. Sử Dụng Thuốc Tẩy Giun Định Kỳ Cho Đàn Lợn

Tẩy giun định kỳ là biện pháp quan trọng để loại bỏ giun đũa khỏi cơ thể lợn. Cần lựa chọn các loại thuốc tẩy giun có hiệu quả cao và an toàn cho lợn. Lịch tẩy giun cần được xây dựng phù hợp với lứa tuổi và tình trạng sức khỏe của lợn. Hiệu lực của thuốc tẩy giun đũa lợn cần được kiểm tra thường xuyên.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức và Thay Đổi Thói Quen Chăn Nuôi

Nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh giun đũa lợn và các biện pháp phòng bệnh là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của công tác phòng chống bệnh. Cần tổ chức các buổi tập huấn, tuyên truyền, cung cấp thông tin về bệnh và các biện pháp phòng bệnh cho người chăn nuôi. Thay đổi thói quen chăn nuôi lạc hậu, áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất là chìa khóa để kiểm soát bệnh giun đũa lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

V. Đề Xuất Quy Trình Phòng Trị Bệnh Giun Đũa Lợn tại Hải Hà

Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực tế chăn nuôi tại Hải Hà, Quảng Ninh, đề xuất một quy trình phòng trị bệnh giun đũa lợn toàn diện, bao gồm các biện pháp vệ sinh, quản lý, sử dụng thuốc và nâng cao nhận thức. Quy trình này cần được điều chỉnh phù hợp với từng hộ chăn nuôi và điều kiện cụ thể của từng địa phương.

5.1. Xây Dựng Lịch Tẩy Giun Định Kỳ Phù Hợp

Lịch tẩy giun cần được xây dựng dựa trên lứa tuổi, tình trạng sức khỏe và điều kiện chăn nuôi của lợn. Cần tẩy giun cho lợn nái trước khi phối giống, lợn con sau khi cai sữa và lợn thịt trước khi xuất chuồng. Sử dụng thuốc tẩy giun theo hướng dẫn của nhà sản xuất và cán bộ thú y.

5.2. Tăng Cường Kiểm Soát Vệ Sinh Chuồng Trại và Môi Trường

Thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại, đảm bảo chuồng luôn khô ráo, sạch sẽ. Xử lý phân đúng cách, tránh để lây lan mầm bệnh ra môi trường. Kiểm soát côn trùng và các loài gặm nhấm trong chuồng trại.

5.3. Theo Dõi và Đánh Giá Hiệu Quả Của Quy Trình

Thường xuyên theo dõi tình trạng sức khỏe của lợn, kiểm tra phân định kỳ để đánh giá hiệu quả của quy trình phòng trị bệnh. Điều chỉnh quy trình khi cần thiết để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giun Đũa Lợn

Nghiên cứu về đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa lợn tại Hải Hà, Quảng Ninh đã cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như sự kháng thuốc của giun đũa, ảnh hưởng của bệnh đến năng suất và chất lượng thịt lợn, và các biện pháp phòng bệnh sinh học.

6.1. Nghiên Cứu Về Khả Năng Kháng Thuốc Của Giun Đũa Lợn

Việc sử dụng thuốc tẩy giun không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc của giun đũa. Cần nghiên cứu về khả năng kháng thuốc của giun đũa tại Hải Hà, Quảng Ninh để lựa chọn các loại thuốc tẩy giun phù hợp và xây dựng các biện pháp quản lý thuốc hiệu quả.

6.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Bệnh Đến Năng Suất và Chất Lượng Thịt

Cần đánh giá định lượng ảnh hưởng của bệnh giun đũa lợn đến năng suất và chất lượng thịt lợn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh tế của các biện pháp phòng trị bệnh.

6.3. Phát Triển Các Biện Pháp Phòng Bệnh Sinh Học An Toàn

Nghiên cứu và phát triển các biện pháp phòng bệnh sinh học an toàn, thân thiện với môi trường là hướng đi bền vững trong công tác phòng chống bệnh giun đũa lợn. Các biện pháp này có thể bao gồm sử dụng các loại thảo dược, chế phẩm sinh học hoặc vaccine để tăng cường sức đề kháng cho lợn.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa lợn t ại huyện hải hà tỉnh quảng ninh và biện pháp phòng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi nước ta nói chung và của huyện Hải Hà nói riêng đã có những bước phát triển mạnh mẽ. Các sản phẩm của ngành chăn nuôi không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành khác. Điều này đòi hỏi sự nâng cao không ngừng về số lượng và chất lượng của gia súc, gia cầm đem lại nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Để thực hiện được điều đó, ngành chăn nuôi nước ta đã sớm áp dụng các tiến bộ của khoa học kỹ thuật vào sản xuất, việc chăm sóc và phòng bệnh cho gia cầm có ý nghĩa quan trọng và quyết định đến thành quả của người chăn nuôi.

Chăn nuôi lợn giữ vị trí quan trọng trong ngành nông nghiệp ở Việt Nam. Cung cấp phần lớn thực phẩm cho con người, phân bón cho ngành trồng trọt và các sản phẩm phụ: da, lông, mỡ. cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi lợn còn góp phần rất lớn trong vấn đề giải quyết việc làm ở nông thôn, xóa đói giảm nghèo và cơ hội làm giàu cho nông dân.

Bên cạnh những bệnh truyền nhiễm có tính chất lây lan mạnh, gây thiệt hại lớn thì bệnh ký sinh trùng cũng gây thiệt hại không nhỏ cho ngành chăn nuôi. Bệnh ký sinh trùng nói chung và bệnh giun đũa ở lợn nói riêng không gây chết lợn ngay nhưng chúng làm cho lợn mắc bệnh trở lên còi cọc, chậm lớn… ảnh hưởng đến sinh trưởng, sức sản xuất và chất lượng sản phẩm. Vì vậy, để góp phần hạn chế tác hại của bệnh giun đũa gây ra trên đàn lợn, xuất phát từ yêu cầu của thực tiễn sản xuất trên cơ sở thừa kế kết quả của các tác giả trong và ngoài nước, chúng em tiến hành nghiên cứu đề tài: 2 “Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa lợn tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh và biện pháp phòng trị”. Mục tiêu nghiên cứu - Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn tại một số xã thuộc huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh.

- Xác định hiệu lực tẩy của một số loại thuốc tẩy giun đũa lợn. Mục đích nghiên cứu Làm sáng tỏ những thông tin về bệnh giun đũa lợn, có cơ sở khoa học để đề xuất biện pháp phòng trị bệnh giun đũa lợn. Từ đó sử dụng các biện pháp điều trị. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa khoa học: đề tài là thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh; về một số đặc điểm bệnh lý lâm sàng ở lợn do giun đũa gây ra.

- Ý nghĩa thực tiễn: đề ra những biện pháp phòng và điều trị bệnh một cách hiệu quả, từ đó hạn chế những thiệt hại cho ngành chăn nuôi lợn. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài Bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa thường là những bệnh tiến triển thể thể mãn tính, triệu chứng không rõ, thường bị triệu chứng của các bệnh khác che lấp. Do đó chính những con vật bị nhiễm đã trở thành nguồn reo rắc mầm bệnh ra bên ngoài và lây ra các con khác làm cho bệnh càng có điều kiện phát triển mạnh ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của vật nuôi.

*Đặc điểm hình thái, kích thước của giun đũa lợn Theo Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [6] giun đũa lợn thuộc họ Ascaridae, loài Ascaris suum ký sinh ở ruột non lợn: giun màu trắng sữa, hình ống, hai đầu hơi nhọn. Đầu giun đũa có 3 môi bao bọc quanh miệng (1 môi ở phía lưng, 2 môi ở phía bụng). Trên rìa môi có một hàng răng cưa rất rõ, cấu tạo của răng này rất khác nhau giữa hai loài giun đũa. Giun đực dài 12 - 22cm, đường kính 2,7 - 3mm.

Đoạn đuôi cong về phía bụng. Trên mặt bụng ở mỗi bên có từ 69 - 75 gai thịt, có 7 gai thịt sau hậu môn, những gai thịt khác xếp trên một rồi trên hai hàng, một gai thịt lẻ ở trước hậu môn. Con cái dài từ 29 - 35cm, đường kính 4 - 5mm, đoạn sau thẳng. Đuôi mang hậu môn về phía bụng, hậu môn có hình dạng một cái khe ngang, bọc hai môi gồ lên, âm hộ có hình dáng một lỗ nhỏ, hình bầu dục ở về phía bụng khoảng 1/3 đoạn trước thân.

Phân biệt giữa giun đực và giun cái là giun đực nhỏ, đuôi cong về mặt bụng, đuôi giun cái thẳng. Giun đực có hai gai giao hợp dài bằng nhau, khoảng cách 1,2 - 2mm không có túi giao hợp. Trứng giun đũa hình bầu dục hơi ngắn, kích thước từ 0,056 - 0,087mm x 0,046 - 0,067mm, vỏ dày gồm 4 lớp vỏ, lớp ngoài cùng là màng protit, màu vàng cánh dán, nhấp nhô làn sóng. 4 *Vòng đời của giun đũa lợn Theo Phan Lục (2006) [12], giun đũa ký sinh ở ruột non.

Sau khi thụ tinh, giun cái đẻ trứng, số lượng trứng từ 10. Trứng theo phân ra môi trường ngoài, sau 2 - 3 tuần trong trứng phát triển thành ấu trùng gây nhiễm. Nếu lợn nuốt phải trứng có chứa ấu trùng gây nhiễm ở đường tiêu hoá, ấu trùng được giải phóng ra xuyên qua niêm mạc ruột, vào tĩnh mạch màng treo, theo tuần hoàn về tim, phổi. Ấu trùng được ho lên miệng, cùng niêm dịch viêm phổi trở lại đường tiêu hoá, lột xác thành giun trưởng thành, ký sinh ở ruột non và tiếp tục đẻ trứng sau 2 - 2,5 tháng.

Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [6], cho biết: vòng di chuyển của giun đũa và vòng di chuyển từ gan - phổi - ruột. Phân To,Ao,pH Ascaris suum Trứng Ấu trùng (Ký sinh ở ruột non lợn) (có sức gây bệnh) Phổi< Gan< Máu< Niêm mạc ruột Ấu trùng Thời gian hoàn thành vòng đời của giun đũa lợn là 54 - 62 ngày. Giun đũa lợn phát triển không cần ký chủ trung gian. Giun cái đẻ mỗi ngày 200.000 trứng, trung bình một giun cái đẻ 27 triệu trứng.

Trứng theo phân ra ngoài, ở nhiệt độ khoảng 24oC và độ ẩm thích hợp, được hai tuần trong trứng có phôi thai, sau một tuần nữa thì phôi thai lột xác thành trứng có sức gây bệnh. Lợn nuốt phải trứng này thì ấu trùng nở ở ruột, chui vào mạch máu niêm mạc, theo máu về gan. Một số ít chui vào ống lâm ba và màng treo ruột, vào tĩnh mạch màng treo ruột, vào gan. Sau khi nhiễm 4 - 5 ngày thì hầu hết ấu trùng di hành tới phổi, sớm nhất là sau 18 giờ muộn nhất là sau 12 ngày vẫn có ấu trùng vào 5 phổi.

Khi tới phổi ấu trùng lột xác thành ấu trùng kỳ III, ấu trùng này từ mạch máu phổi chui vào tế bào, qua khí quản và cùng với niêm dịch lên hầu, rồi được nuốt xuống ruột non, lột xác lần nữa và phát triển thành giun trưởng thành. Thời gian ấu trùng di hành là 2 - 3 tuần, trong khi di hành một số ấu trùng có thể vào lách, tuyến giáp trạng, não. Giun đũa sống bằng chất dinh dưỡng của ký chủ, đồng thời tiết dịch tiêu hóa, phân giải tổ chức ở niêm mạc ruột và lấy tổ chức đó nuôi bản thân. Tuổi thọ của giun đũa không quá 7 - 10 ngày.

Nhưng nếu điều kiện sống bất lợi (ký chủ sốt cao) thì tuổi thọ giun ngắn hơn. *Sức đề kháng của giun đũa lợn Theo Nguyễn Phước Tương (2002) [20], trứng giun đũa khi thải qua phân đã có phôi. Trứng tiếp tục phát triển phụ thuộc vào áp lực, oxy, nhiệt độ, ẩm độ, môi trường. Nuôi trong phòng thí nghiệm trứng phát triển thành phôi thai bình thường trong dụng dịch formol 2%.

Dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp trứng bị tiêu diệt trong một tuần. Theo Phạm Chức (1980) [2], trứng giun đũa phát triển bình thường trong axit axetic và axit lactic 20% nhưng axit picric đặc có thể dung giải vỏ kitin. Trứng bị phá hủy trong NAOH 10% ở 70oC trong vòng 15 - 20 phút. Formalin 10% làm cho trứng không nở và ấu trùng trở nên không gây nhiễm.

Theo Nguyễn Thị kim Lan (2012) [6], trứng giun đũa có sức đề kháng rất cao do có 4 lớp vỏ dày, trong điều kiện tự nhiên sống được 1 - 2 năm, có sức đề kháng mạnh đối với một số chất hóa học như formol 2%, Creolin 3%, H2SO4 10%, NAOH 2%. Ở nhiệt độ 45 - 50oC chết trong nửa giờ, nước nóng 60oC diệt trứng trong 5 phút, nước 70oC chỉ cần 1 - 10 giây. Vì vậy ủ phân theo phương pháp nhiệt sinh học sẽ diệt được trứng giun đũa. * Dịch tễ học Theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2006) [9] bệnh giun đũa lợn là bệnh phổ biến ở khắp nơi trên thế giới, đặc biệt các nước đang phát triển của châu Á và 6 châu Phi.

Nguyên nhân bệnh giun đũa lợn rất phổ biến vì vòng đời của nó đơn giản, có thể truyền trực tiếp và có sức đề kháng cao. - Tuổi mắc bệnh giun đũa: Chu Thị Thơm và cs (2006) [20] cho biết, lợn nhiễm giun đũa với tỷ lệ cao và cường độ lớn ở lợn từ 3 - 5 tháng tuổi. Theo Bùi Quý Huy (2006) [4], lợn từ 2 - 6 tháng tuổi mắc bệnh với tỷ lệ cao, tuy nhiên mọi lứa tuổi đều mắc. Nhìn chung, lợn nhiễm giun đũa cao ở lứa tuổi 2 - 6 tháng tuổi, sau đó giảm dần.

Nguyên nhân có tình trạng này là do điều kiện khí hậu nước ta nóng và ẩm, thuận lợi cho trứng giun phát triển. Mặt khác công tác thú y ở các cơ sở chăn nuôi mặc dù đã được quan tâm nhưng chưa được thực hiện tốt, chưa ủ phân, còn bón phân tươi vào ruộng trồng cây thức ăn cho lợn. - Động vật cảm nhiễm: theo Phạm Sỹ Lăng và cs (2009) [11], lợn nhà và lợn rừng ở các lứa tuổi 1 - 4 tháng tuổi nhiễm giun đũa với tỷ lệ cao nhất và bị bệnh nặng hơn lợn trưởng thành. Lợn con dưới 2 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm giun đũa 39,2%; 3 - 4 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm là 48,0%; trên 8 tháng tuổi tỷ lệ nhiễm 24,9%.

- Đường bài xuất mầm bệnh: lợn mắc bệnh thải trứng theo phân ra ngoại cảnh. Ở ngoại cảnh những trứng này được phát tán rộng rãi và bắt đầu quá trình phát triển để trở thành trứng giun đũa có sức gây bệnh. - Đường truyền bệnh: theo Nguyễn Xuân Bình (2005) [1], Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [6], Phạm Sỹ Lăng và cs (2009) [11], bệnh được truyền chủ yếu qua đường miệng, qua thức ăn, nước uống có nhiễm trứng giun đũa. Lợn liếm dụng cụ, máng ăn, nền chuồng và đất ở bãi chăn nên trứng dễ theo vào đường tiêu hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Bệnh Giun Đũa Lợn Tại Hải Hà, Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của bệnh giun đũa lợn tại khu vực Hải Hà, Quảng Ninh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích tỷ lệ nhiễm bệnh mà còn chỉ ra các yếu tố nguy cơ và biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức lây lan của bệnh, từ đó có thể áp dụng các biện pháp phòng chống phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề dịch tễ học liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học nhiễm h pylori ở trẻ em và các thành viên hộ gia đình của hai dân tộc thái và khơ me, nơi cung cấp thông tin về nhiễm khuẩn trong cộng đồng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm khác. Cuối cùng, tài liệu Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi ở hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan sẽ cung cấp thêm thông tin về sự phát triển của các bệnh truyền nhiễm trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ học hiện nay.