Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam cũng như tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh. Chăn nuôi lợn không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, cung cấp nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và các phụ phẩm (da, lông, mỡ) cho công nghiệp chế biến, mà còn giải quyết việc làm, hỗ trợ xóa đói giảm nghèo và phát triển kinh tế nông thôn. Cùng với sự phát triển chăn nuôi, nguy cơ bùng phát dịch bệnh luôn là thách thức lớn. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm cấp tính, các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa diễn biến âm thầm, mãn tính, thường bị che lấp bởi các triệu chứng bệnh lý khác. Trong đó, bệnh giun đũa lợn do loài ký sinh trùng Ascaris suum gây ra làm đàn lợn suy dinh dưỡng, còi cọc, chậm lớn, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn và suy giảm phẩm chất thịt.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của công tác thú y tại địa phương, đề tài khóa luận "Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh giun đũa lợn tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh và biện pháp phòng trị" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa lợn tại một số xã thuộc huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh.
- Xác định hiệu lực tẩy của một số loại thuốc tẩy giun đũa trên đàn lợn nhiễm bệnh.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa lợn theo địa bàn hành chính, lứa tuổi, giống lợn, điều kiện vệ sinh thú y, mùa vụ/tháng trong năm và phương thức chăn nuôi.
- Đánh giá mức độ ô nhiễm trứng giun đũa ở các môi trường ngoại cảnh (nền chuồng, đất quanh chuồng, vườn/bãi trồng cây thức ăn).
- Theo dõi thời gian phát triển và khả năng tồn tại của trứng giun đũa có sức gây bệnh trong phân ở ngoại cảnh.
- Ghi nhận các biểu hiện lâm sàng, biến đổi bệnh tích đại thể và bệnh tích vi thể ở đường tiêu hóa của lợn mắc bệnh.
- Đánh giá hiệu lực và độ an toàn của 3 loại thuốc tẩy giun (Levamisol, Hanmectin-25, Dextomax), từ đó xây dựng quy trình phòng trị tổng hợp.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ở các lứa tuổi và lợn mắc bệnh giun đũa tự nhiên tại các nông hộ, trang trại; các mẫu phân, mẫu đất ngoại cảnh, mẫu máu và bệnh phẩm ruột non.
- Phạm vi không gian: 3 xã gồm Đường Hoa, Quảng Thịnh, Quảng Long thuộc huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh; Chi cục Thú y tỉnh Quảng Ninh; Phòng thí nghiệm Bộ môn Bệnh động vật (Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) và Phòng Huyết học (Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ ngày 09/06/2014 đến ngày 24/11/2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về ký sinh trùng học thú y và dịch tễ học bệnh động vật. Loài Ascaris suum thuộc họ Ascaridae, ký sinh chủ yếu ở ruột non của lợn. Giun trưởng thành có màu trắng sữa, hình ống, đầu có 3 môi bao quanh miệng với hàng răng cưa đặc trưng; con đực dài 12–22 cm, đuôi cong về mặt bụng; con cái dài 29–35 cm, đuôi thẳng. Vòng đời của A. suum diễn ra theo chu trình gan – phổi – ruột với thời gian hoàn thành từ 54–62 ngày, không cần ký chủ trung gian. Giun cái có khả năng đẻ trung bình 200.000 trứng/ngày. Trứng giun có vỏ dày 4 lớp với lớp ngoài là màng protein lượn sóng màu vàng cánh gián, giúp trứng có sức đề kháng cao trong môi trường tự nhiên (chịu được dung dịch formol 2%, NaOH 2%, tồn tại từ 1–2 năm) nhưng mẫn cảm với nhiệt độ cao từ 55–60°C.
Cơ chế sinh bệnh bao gồm ba tác động chính: tác động cơ giới (ấu trùng di hành làm thủng vách ruột, viêm xuất huyết gan, viêm phổi, tắc ruột do giun trưởng thành), tác động đầu độc (tiết độc tố gây biến loạn thần kinh, tuần hoàn) và tác động mở đường truyền bệnh vi khuẩn thứ phát.
Khóa luận sử dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và xét nghiệm ký sinh trùng học tiêu chuẩn:
- Phương pháp lấy mẫu: Thu thập mẫu theo phương pháp chọn mẫu chùm nhiều bậc tại các hộ và trại chăn nuôi. Lấy mẫu phân tươi (20–30 g/mẫu); mẫu cặn nền chuồng (80–100 g/mẫu, lấy tại 4 góc và giữa ô chuồng); mẫu đất mặt quanh chuồng bán kính 5 m và mẫu đất bãi trồng thức ăn (80–100 g/mẫu, lấy trên diện tích 10–15 m²); mẫu máu tĩnh mạch cổ (1 ml); mẫu bệnh phẩm ruột non cố định trong dung dịch Formol 10%.
- Phương pháp xét nghiệm mẫu:
- Xét nghiệm định tính: Phương pháp phù nổi Fülleborn sử dụng dung dịch NaCl bão hòa để phát hiện trứng giun dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 lần.
- Xét nghiệm định lượng: Đếm số trứng/gam phân bằng buồng đếm McMaster (Mc.) theo công thức: $\text{Số trứng/g phân} = \frac{\text{Tổng số trứng ở 2 buồng đếm} \times 60}{4}$. Phân cấp cường độ nhiễm thành 4 mức: Nhẹ ($\le 400$ trứng/g), Trung bình ($> 400 - 700$ trứng/g), Nặng ($> 700 - 1000$ trứng/g), Rất nặng ($> 1000$ trứng/g).
- Phương pháp theo dõi sinh học trứng: Bố trí 10 chậu thí nghiệm chứa 400–500 g phân nhiễm giun đũa nặng chia làm 2 lô: Lô I để tự nhiên trong điều kiện nhiệt độ 28–30°C, ẩm độ 80–85%; Lô II bổ sung nước định kỳ duy trì trạng thái ướt nhão. Định kỳ xét nghiệm theo dõi tỷ lệ hình thành ấu trùng có sức gây bệnh và tỷ lệ trứng chết.
- Phương pháp bệnh lý học và huyết học: Quan sát triệu chứng lâm sàng; mổ khám xác định bệnh tích đại thể; làm tiêu bản mô học ruột non theo kỹ thuật đúc khối parafin, cắt lát dày 3–4 µm bằng máy Microtome, nhuộm Hematoxylin - Eosin (H.E) và quan sát dưới kính hiển vi Labophot-2. Đo chỉ số hồng cầu, bạch cầu, huyết sắc tố trên máy ABX Micros và xác định công thức bạch cầu theo phương pháp Tristova nhuộm Giemsa.
- Phương pháp thử nghiệm thuốc: Đánh giá hiệu lực của 3 loại hóa dược gồm Levamisol 10% (1 ml/8–10 kg thể trọng, tiêm bắp/dưới da), Hanmectin-25 (Ivermectin 2,5 mg/ml, liều 1,2 ml/16 kg thể trọng, tiêm dưới da) và Dextomax (Doramectin 1%, liều 1 ml/33 kg thể trọng, tiêm bắp); kiểm tra lại phân sau 15 ngày điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$), độ lệch chuẩn ($S_X$) và so sánh sai khác bằng chuẩn kiểm định Student ($t_{TN}$, mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05; 0{,}01; 0{,}001$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn với thực trạng phát triển ngành chăn nuôi lợn tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh. Phân tích tác hại kinh tế và kỹ thuật do bệnh ký sinh trùng gây ra, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu dịch tễ, xác định hiệu lực thuốc tẩy giun, đồng thời nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ học thú y địa phương và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng quy trình phòng trị bệnh hiệu quả.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến bệnh giun đũa lợn. Tác giả tổng quan chi tiết đặc điểm phân loại học, hình thái cấu tạo, chu kỳ phát triển sinh học, sức đề kháng của trứng giun với các yếu tố lý - hóa và cơ chế tác động bệnh lý của A. suum. Rà soát các kết quả nghiên cứu dịch tễ tại Việt Nam (Nguyễn Thị Kim Lan, Phạm Sỹ Lăng, Trương Thị Thu Trang ghi nhận tỷ lệ nhiễm từ 13,2% đến 43,6%) cùng các nghiên cứu quốc tế về miễn dịch học chẩn đoán và phác đồ can thiệp hóa dược.
Phần 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác lập đầy đủ danh mục vật liệu, thiết bị thí nghiệm, quy trình lấy và bảo quản mẫu thực địa tại 3 xã (Đường Hoa, Quảng Thịnh, Quảng Long). Chi tiết hóa các tiêu chí phân loại lứa tuổi lợn (4 nhóm), phân loại tình trạng vệ sinh thú y (Tốt, Trung bình, Kém), quy trình xét nghiệm Fülleborn, kỹ thuật đếm buồng đếm McMaster, quy trình tẩm đúc - cắt - nhuộm tiêu bản mô học vi thể và các công thức toán học dùng trong xử lý thống kê.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn bộ các dẫn liệu thu thập qua điều tra và thực nghiệm:
- Dịch tễ học giun đũa lợn: Tỷ lệ nhiễm chung toàn huyện là 29,16% (126/432 con). Phân tích chi tiết mức độ cảm nhiễm biến động rõ rệt theo địa bàn (Đường Hoa cao nhất 38,28%), theo nhóm tuổi (lợn 2–4 tháng tuổi nhiễm cao nhất với 55,00%), theo giống lợn (lợn lai 37,78%, lợn nội 35,67%, lợn ngoại 11,92%), theo điều kiện vệ sinh thú y (chuồng kém vệ sinh nhiễm 56,58%), theo mùa vụ (tháng 7 nhiễm cao nhất 34,90%) và theo phương thức chăn nuôi (truyền thống 42,25%, công nghiệp 16,43%).
- Ô nhiễm ngoại cảnh và sức sống của trứng: Tỷ lệ nhiễm trứng giun ở nền chuồng là 16,67%, đất quanh chuồng 5,56%, bãi thức ăn 3,34%. Môi trường phân bổ sung độ ẩm cao giúp trứng phát triển thành trứng có sức gây bệnh đạt 86,66% sau 10 ngày, trong khi phân khô khiến 100% trứng bị tiêu diệt ở ngày thứ 10.
- Bệnh lý lâm sàng và giải phẫu bệnh: 11,90% lợn nhiễm biểu hiện triệu chứng rõ rệt (gầy, lông xù, mắt nhợt nhạt, ho, tiêu chảy xen kẽ táo bón). Mổ khám 24 lợn ghi nhận tổng cộng 210 giun ký sinh, xuất hiện các tổn thương đại thể đặc trưng ở phổi (viêm, xuất huyết), gan (điểm hoại tử trắng) và ruột non. Tiêu bản vi thể cho thấy tổn thương viêm, bong tróc niêm mạc, đứt gãy lông nhung tập trung nhiều nhất ở tá tràng (60,00%).
- Thử nghiệm điều trị và quy trình phòng trị: Đánh giá đặc tính tác dụng của 3 loại thuốc tẩy giun và đề xuất giải pháp phòng ngừa tổng hợp dựa trên vệ sinh chuồng trại, ủ phân nhiệt sinh học và định kỳ dùng thuốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu
Các kết quả dịch tễ học và thực nghiệm được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu phân loại dịch tễ |
Nhóm đối tượng khảo sát |
Số lợn kiểm tra (con) |
Số lợn nhiễm (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Tỷ lệ nhiễm nhẹ (+) (%) |
Tỷ lệ nhiễm TB (++) (%) |
Tỷ lệ nhiễm nặng (+++) (%) |
Tỷ lệ nhiễm rất nặng (++++) (%) |
| Theo địa bàn xã |
Xã Đường Hoa |
165 |
63 |
38,28 |
80,96 |
9,53 |
6,34 |
3,17 |
|
Xã Quảng Thịnh |
142 |
39 |
27,46 |
82,06 |
10,26 |
5,12 |
2,56 |
|
Xã Quảng Long |
125 |
24 |
19,20 |
75,00 |
12,50 |
8,34 |
4,16 |
|
Tính chung |
432 |
126 |
29,16 |
80,16 |
10,32 |
6,35 |
3,17 |
| Theo lứa tuổi |
$\le 2$ tháng tuổi |
86 |
13 |
15,11 |
84,62 |
15,38 |
0,00 |
0,00 |
|
$> 2 - 4$ tháng tuổi |
140 |
77 |
55,00 |
80,52 |
9,10 |
6,49 |
3,89 |
|
$> 4 - 6$ tháng tuổi |
125 |
22 |
17,60 |
72,73 |
13,64 |
9,09 |
4,54 |
|
$> 6$ tháng tuổi |
81 |
14 |
17,28 |
85,72 |
7,14 |
7,14 |
0,00 |
| Theo giống lợn |
Lợn nội (Móng Cái) |
143 |
45 |
35,67 |
66,67 |
15,56 |
11,11 |
6,66 |
|
Lợn lai (F1) |
180 |
68 |
37,78 |
86,76 |
7,36 |
4,41 |
1,47 |
|
Lợn ngoại |
109 |
13 |
11,92 |
92,30 |
7,70 |
0,00 |
0,00 |
| Theo vệ sinh thú y |
Vệ sinh tốt |
138 |
7 |
5,07 |
85,72 |
14,28 |
0,00 |
0,00 |
|
Vệ sinh trung bình |
142 |
33 |
23,24 |
84,85 |
9,09 |
6,06 |
0,00 |
|
Vệ sinh kém |
152 |
86 |
56,58 |
77,91 |
10,47 |
6,97 |
4,65 |
| Theo phương thức nuôi |
Chăn nuôi công nghiệp |
219 |
36 |
16,43 |
88,89 |
11,11 |
0,00 |
0,00 |
|
Chăn nuôi truyền thống |
213 |
90 |
42,25 |
76,67 |
8,90 |
8,90 |
4,45 |
Bên cạnh đó, nghiên cứu ghi nhận các số liệu thực nghiệm quan trọng khác:
- Diễn biến theo tháng: Tỷ lệ nhiễm đạt cao nhất vào tháng 7 (34,90% với 37/106 con) và thấp nhất vào tháng 10 (22,61% với 19/84 con).
- Mức độ ô nhiễm ngoại cảnh: Xét nghiệm 180 mẫu cho mỗi loại vị trí ghi nhận nền chuồng có 30 mẫu dương tính (16,67%), đất xung quanh chuồng có 10 mẫu dương tính (5,56%) và vườn bãi trồng cây thức ăn có 6 mẫu dương tính (3,34%).
- Sinh học phát triển của trứng giun: Ở điều kiện duy trì độ ẩm ướt nhão (Lô II), tỷ lệ trứng phát triển thành trứng có sức gây bệnh tăng từ 60,00% lên 86,66% sau 10 ngày. Trong điều kiện khô tự nhiên (Lô I), tỷ lệ trứng chết đạt 100% sau 10 ngày theo dõi.
- Biến đổi vi thể tại ruột non: Khảo sát 30 tiêu bản mô học ghi nhận tổn thương vi thể xuất hiện tại tá tràng với tỷ lệ 60,00% (6/10 tiêu bản), không tràng đạt 40,00% (4/10 tiêu bản) và hồi tràng đạt 30,00% (3/10 tiêu bản).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ các kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất quy trình phòng trừ tổng hợp bệnh giun đũa lợn gồm các biện pháp:
- Biện pháp vệ sinh môi trường và xử lý chất thải: Vệ sinh, quét dọn chuồng trại hàng ngày; thu gom toàn bộ phân và chất độn chuồng để xử lý bằng phương pháp ủ phân nhiệt sinh học (nhiệt độ khối ủ đạt 55–60°C giúp tiêu diệt triệt để trứng và ấu trùng giun). Không dùng phân tươi để bón cho các bãi trồng rau, cây thức ăn chăn nuôi.
- Vệ sinh chăm sóc nuôi dưỡng: Đảm bảo nguồn thức ăn và nước uống sạch sẽ, không cho lợn ăn rau sống chưa qua xử lý rửa sạch; định kỳ tiêu độc sát trùng chuồng nuôi và phơi khô dụng cụ chăn nuôi dưới ánh nắng mặt trời.
- Quy trình dùng thuốc tẩy giun định kỳ: Tẩy giun cho lợn nái trước khi đẻ 1 tháng nhằm ngăn lây nhiễm sang lợn con; tẩy giun cho lợn con sau cai sữa (khoảng 2–2,5 tháng tuổi) và tẩy lần hai vào giai đoạn 4 tháng tuổi trước khi vỗ béo. Sử dụng các loại thuốc đặc trị như Levamisol (1 ml/8–10 kg thể trọng), Hanmectin-25 (1,2 ml/16 kg thể trọng) hoặc Dextomax (1 ml/33 kg thể trọng).
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp bức tranh hoàn chỉnh, có hệ số định lượng rõ ràng về hiện trạng nhiễm giun đũa Ascaris suum trên đàn lợn tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh vào năm 2014. Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối tương quan giữa điều kiện vệ sinh thú y, quy mô phương thức chăn nuôi với tỷ lệ nhiễm bệnh, đồng thời cung cấp các bằng chứng giải phẫu mô bệnh học xác định tá tràng là vị trí tổn thương vi thể nặng nề nhất ở ruột non.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 5 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2014), chưa bao quát toàn diện chu kỳ biến động dịch tễ của cả 4 mùa trọn vẹn trong năm (đặc biệt là giai đoạn mùa đông - xuân). Số lượng mẫu mổ khám đại thể (24 con) và tiêu bản mô học vi thể (30 tiêu bản) dừng ở quy mô mẫu thực nghiệm vừa phải.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học ký sinh trùng đường tiêu hóa trên phạm vi toàn tỉnh Quảng Ninh theo chu kỳ nhiều năm; đi sâu phân tích cơ chế đáp ứng miễn dịch của lợn ở các giai đoạn nhiễm ấu trùng di hành; đánh giá nguy cơ lây truyền chéo của trứng giun đũa từ môi trường chăn nuôi sang người và động vật khác tại địa phương.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Ký sinh trùng học động vật tham khảo về quy trình điều tra dịch tễ học thực địa kết hợp xét nghiệm định tính (Fülleborn), định lượng (McMaster) và kỹ thuật tạo tiêu bản mô bệnh học ruột.
- Cán bộ thú y cơ sở, kỹ thuật viên trại chăn nuôi tại Quảng Ninh và các vùng sinh thái tương đồng trong việc áp dụng quy trình ủ phân nhiệt sinh học và lịch trình sử dụng hóa dược tẩy giun định kỳ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nhiễm giun đũa chung trên đàn lợn tại huyện Hải Hà là bao nhiêu và phân bố giữa các xã như thế nào?
Qua xét nghiệm 432 mẫu phân lợn tại 3 xã thuộc huyện Hải Hà, tỷ lệ nhiễm giun đũa chung là 29,16% (126 mẫu dương tính). Trong đó, xã Đường Hoa có tỷ lệ nhiễm cao nhất với 38,28% (63/165 con), tiếp đến là xã Quảng Thịnh với 27,46% (39/142 con) và thấp nhất là xã Quảng Long với 19,20% (24/125 con). Phần lớn lợn nhiễm ở cường độ nhẹ (80,16%).
2. Lứa tuổi và nhóm giống lợn nào có tỷ lệ cảm nhiễm giun đũa cao nhất?
Lợn ở giai đoạn $> 2 - 4$ tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất, đạt 55,00% (77/140 con), do giai đoạn này lợn vừa tách mẹ, hoạt động tìm kiếm thức ăn mạnh và giun đũa đã hoàn thành chu kỳ sinh học để đẻ trứng. Về giống lợn, lợn lai F1 (37,78%) và lợn nội Móng Cái (35,67%) có tỷ lệ nhiễm cao vượt trội so với lợn ngoại nhập phẩm (11,92%).
3. Điều kiện độ ẩm ảnh hưởng như thế nào đến khả năng phát triển và tồn tại của trứng giun đũa ở ngoại cảnh?
Độ ẩm đóng vai trò quyết định đối với sức sống của trứng giun đũa: ở điều kiện phân luôn được bổ sung nước giữ ẩm nhão (Lô II), tỷ lệ trứng phát triển thành trứng có sức gây bệnh đạt 86,66% ở ngày thứ 10 với tỷ lệ chết thấp (34,61%). Ngược lại, ở điều kiện phân khô tự nhiên ngoài trời (Lô I), toàn bộ trứng giun đũa (100%) bị tiêu diệt hoàn toàn sau 10 ngày.
4. Bệnh tích đại thể và vi thể điển hình do giun đũa gây ra trên lợn mắc bệnh là gì?
Khi mổ khám 24 lợn nhiễm bệnh, bệnh tích đại thể ghi nhận gồm: phổi bị viêm xuất huyết có các đám màu hồng thẫm, bề mặt gan có nhiều điểm hoại tử màu trắng, lòng ruột non chứa nhiều dịch nhầy và niêm mạc tổn thương. Về vi thể, tá tràng là vị trí tổn thương nặng nhất (60,00% tiêu bản) với hiện tượng bong tróc niêm mạc, đứt nát lông nhung và thâm nhiễm nhiều tế bào viêm bạch cầu ái toan cùng hồng cầu.
5. Khóa luận đưa ra phác đồ và loại thuốc tẩy giun nào cho đàn lợn?
Nghiên cứu khảo sát 3 loại thuốc tẩy giun gồm: Levamisol 10% (liều 1 ml/8–10 kg TT, tiêm bắp hoặc dưới da), Hanmectin-25 (thành phần Ivermectin, liều 1,2 ml/16 kg TT, tiêm dưới da) và Dextomax (thành phần Doramectin, liều 1 ml/33 kg TT, tiêm bắp). Phác đồ khuyến cáo tẩy định kỳ cho lợn mẹ trước đẻ 1 tháng, lợn con tẩy sau cai sữa (2–2,5 tháng tuổi) và nhắc lại vào lúc 4 tháng tuổi.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hứa Thị Huệ đã xác lập bức tranh dịch tễ học thực chứng về bệnh giun đũa Ascaris suum trên đàn lợn tại huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh với tỷ lệ nhiễm chung là 29,16%, chịu sự chi phối mạnh mẽ của lứa tuổi (cao nhất ở giai đoạn 2–4 tháng tuổi), phương thức chăn nuôi và điều kiện vệ sinh thú y. Nghiên cứu làm rõ các biến đổi bệnh lý đại thể, mô bệnh học vi thể tập trung ở tá tràng và tác động của ẩm độ đến sức sống của trứng giun ngoài ngoại cảnh. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để xây dựng và triển khai quy trình phòng trị tổng hợp kết hợp giữa ủ phân nhiệt sinh học, cải thiện vệ sinh chuồng trại và tẩy giun định kỳ bằng hóa dược.