Tổng quan nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp dệt may và xơ sợi hiện đại, chi phí nguyên vật liệu đầu vào thường chiếm tỷ trọng lớn từ 60% đến 70% tổng giá thành sản phẩm. Việc thiết lập một hệ thống cung ứng ổn định và quản trị tồn kho khoa học đóng vai trò quyết định đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình cung ứng nguyên vật liệu phục vụ sản xuất sợi dệt tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Vũ Chân (Italon Company Limited) – một doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài từ Đài Loan, được thành lập từ ngày 04 tháng 01 năm 2011 tại Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1, thị xã Phú Mỹ (trước đây là huyện Tân Thành), tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Mục tiêu nghiên cứu là phân tích, đánh giá toàn diện hệ thống cung ứng vật tư, nhận diện các điểm nghẽn trong chuỗi luân chuyển nguyên liệu và đề xuất các giải pháp kỹ thuật quản trị sản xuất. Phạm vi không gian nghiên cứu bao gồm nhà xưởng sản xuất của công ty và mạng lưới nhà cung ứng chiến lược tại Đài Loan, Việt Nam; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu tập trung trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp kiểm soát 100% dòng luân chuyển nguyên vật liệu, giảm thiểu từ 15% đến 20% chi phí lưu kho không cần thiết và tối ưu hóa công suất vận hành máy kéo sợi đạt mức định mức cao nhất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng đồng bộ các lý thuyết quản trị sản xuất và chuỗi cung ứng hiện đại nhằm giải quyết bài toán thực tiễn của doanh nghiệp dệt sợi. Khung lý thuyết trọng tâm bao gồm:

Thứ nhất, mô hình hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP - Material Requirement Planning) đóng vai trò nền tảng. Mô hình này vận hành thông qua quy trình phân tích kết cấu sản phẩm dạng cây đa cấp, tính toán tổng nhu cầu và xác định nhu cầu thực tế theo công thức: Nhu cầu thực bằng Tổng nhu cầu trừ Dự trữ hiện có cộng Dự trữ an toàn, từ đó xác định chính xác thời gian phát đơn hàng dựa trên thời gian chờ giao hàng (Lead Time).

Thứ hai, nguyên tắc quản lý tồn kho FIFO (First In, First Out) và mô hình Just In Time (JIT) hướng tới mục tiêu sản xuất đúng số lượng tại đúng nơi vào đúng thời điểm, loại bỏ triệt để lãng phí và hàng ứ đọng.

Thứ ba, quy luật ABC Pareto mở rộng từ nguyên lý 80/20 giúp phân loại nguyên vật liệu thành 3 nhóm chiến lược: nhóm A chiếm 13,72% số lượng chủng loại nhưng chiếm 72,79% tổng giá trị tồn kho; nhóm B chiếm 30,97% số lượng và chiếm 24,85% giá trị; nhóm C chiếm 55,31% số lượng nhưng chỉ chiếm 2,36% giá trị.

Thứ tư, ma trận phân tích SWOT hỗ trợ đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong việc liên kết chuỗi cung ứng với các đối tác lớn như Tập đoàn Formosa.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp đáng tin cậy được trích xuất từ 62 hồ sơ nhân sự, dữ liệu vận hành kỹ thuật của 2 xưởng sản xuất sợi ATY và DTY, các hợp đồng thương mại quốc tế (điển hình như hợp đồng cung cấp 50.000 thùng sợi cho đối tác Suzhou Shenghong Fiber) và Báo biểu tổng kiểm kê kho tháng 3 năm 2018 với hơn 20 mã sợi PA6 và PET trọng điểm.

Về phương pháp phân tích, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research) để phân tích định lượng các báo cáo tài chính, biểu mẫu MRP và phương pháp quan sát trực quan hiện trường sản xuất để kiểm tra quy trình cấp phát vật tư thực tế tại từng máy kéo sợi.

Cỡ mẫu khảo sát bao gồm toàn bộ 62 cán bộ công nhân viên công ty (trong đó có 7 nhân sự trình độ đại học, 12 nhân sự cao đẳng/trung cấp và 43 lao động phổ thông) cùng toàn bộ 24 chủng loại sợi thành phẩm (14 chủng loại sợi ATY và 10 chủng loại sợi DTY). Phương pháp chọn mẫu toàn phần được lựa chọn nhằm đảm bảo tính bao quát, loại trừ sai số mẫu và phản ánh chân thực từng biến động nhỏ nhất trong chu kỳ sản xuất liên tục từ tháng 1 năm 2016 đến tháng 7 năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Vũ Chân đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về hoạt động cung ứng nguyên vật liệu:

Thứ nhất, cơ cấu lao động bộc lộ sự mất cân đối lớn về trình độ chuyên môn. Trong tổng số 62 lao động của công ty (28 lao động nữ chiếm 45,16% và 34 lao động nam chiếm 54,84%), có tới 43 người là lao động phổ thông chưa qua đào tạo (chiếm tỷ lệ 69,35%), trong khi nhân sự có trình độ đại học và trên đại học chỉ có 7 người (chiếm 11,29%). Điều này gây cản trở đáng kể cho việc ứng dụng phần mềm quản lý kho tự động và kiểm soát tồn kho chuyên sâu.

Thứ hai, mức độ tập trung giá trị tồn kho vào nhóm A cực kỳ cao theo quy luật ABC Pareto. Điển hình trong Báo biểu tổng kiểm kê kho tháng 3 năm 2018, một số mã nguyên liệu chiếm khối lượng dự trữ khổng lồ như PA6-070-048-FD-I đạt 49.142,60 kg, mã PA6-070-048 FD đạt 46.656,00 kg và mã PA6-070-068-FD đạt 23.985,70 kg. Các nguyên liệu này chiếm trên 70% tổng giá trị vốn lưu động của kho A.

Thứ ba, sự phụ thuộc nguồn cung đầu vào vào một đối tác duy nhất. Doanh nghiệp nhập khẩu hơn 90% lượng nguyên liệu hạt nhựa polyester và polyamide từ Formosa Chemicals & Fibre Corporation (Đài Loan) và Công ty TNHH Hưng Nghiệp Formosa, dẫn đến rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng khi thời gian vận chuyển quốc tế bị kéo dài.

Thứ tư, khối lượng xuất kho phục vụ sản xuất theo ngày có sự dao động rất lớn. Thống kê ngày 12 tháng 3 năm 2018 tại khối máy 3 xưởng ATY cho thấy tổng cộng 28 mã nguyên liệu được xuất xưởng, trong đó mã PA6-070-048-FD-I xuất dùng tới 6.032,50 kg và PA6-070-048 FD xuất dùng 4.503,60 kg, đòi hỏi hệ thống định mức sàn và trần kho phải liên tục cập nhật để tránh đình trệ máy móc.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ việc doanh nghiệp vẫn duy trì thói quen kiểm kê định kỳ 3 tháng một lần – một chu kỳ quá dài đối với mô hình kéo sợi luân chuyển nhanh. Việc thiếu hụt hệ thống hoạch định MRP tích hợp khiến các phòng ban như Kinh doanh và Sản xuất hoạt động rời rạc, dự báo nhu cầu chưa bám sát lịch giao hàng thực tế.

So sánh với các nghiên cứu trong ngành sản xuất sợi tại Việt Nam, các doanh nghiệp áp dụng thành công quy tắc ABC Pareto và mô hình JIT đã cắt giảm được từ 20% đến 30% chi phí lưu kho và hạ thấp tỷ lệ dừng máy kỹ thuật xuống dưới 3%.

Để trực quan hóa các phát hiện này, toàn bộ dữ liệu quản trị cần được mô hình hóa qua Biểu đồ Pareto thể hiện mối quan hệ giữa 13,72% mã hàng nhóm A và 72,79% giá trị vốn tồn đọng; Biểu đồ tròn phân bố 69,35% lao động phổ thông; và Bảng tiến độ Gantt tích hợp lịch trình bảo trì máy. Các biểu đồ cột so sánh khối lượng xuất nhập kho hàng ngày của 28 mã nguyên liệu xưởng ATY sẽ giúp ban giám đốc phát hiện ngay các điểm báo động khi lượng tồn kho chạm mức sàn an toàn từ 10% đến 30%.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao được đề xuất thực hiện nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Vũ Chân:

Một là, tái điều độ sản xuất kết hợp bảo trì thiết bị định kỳ. Phòng Sản xuất chủ trì phối hợp cùng Xưởng bảo dưỡng thiết lập lịch bảo trì dự phòng 2 tuần một lần cho toàn bộ máy kéo sợi DTY và ATY, đặt mục tiêu cắt giảm 25% thời gian dừng máy ngoài kế hoạch và hoàn thành tái cấu trúc lịch chạy máy trong vòng 6 tháng.

Hai là, triển khai dự án mở rộng quy mô sản xuất để tận dụng ưu thế chiết khấu vật tư. Ban Giám đốc phối hợp với Phòng Tài chính Kế toán xây dựng dự án đầu tư mở rộng công suất giai đoạn 2019 - 2023, nâng sản lượng thêm 30% nhằm gia tăng quy mô đơn hàng đặt mua từ Formosa, qua đó thương lượng hạ giá thành mua nguyên liệu đầu vào từ 5% đến 8%.

Ba là, bổ sung nhân sự chất lượng cao và chuẩn hóa quy trình quản lý vật tư. Phòng Nhân sự thực hiện kế hoạch nâng tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học chuyên ngành Quản lý Công nghiệp từ 11,29% lên mức tối thiểu 25% trong vòng 12 tháng, đồng thời tổ chức 4 đợt tập huấn nâng cao nghiệp vụ MRP và nguyên tắc FIFO cho 100% nhân viên thủ kho và quản lý phân xưởng.

Bốn là, tối ưu hóa tồn kho theo mô hình JIT và thiết lập mạng lưới đa nhà cung ứng. Bộ phận Kế hoạch vật tư cài đặt hệ thống cảnh báo tự động trên máy tính khi lượng tồn kho vượt mức trần hoặc giảm dưới mức sàn an toàn từ 10% đến 30%, đồng thời chủ động liên kết thêm từ 2 đến 3 nhà cung cấp dự phòng tại Hàn Quốc và Thái Lan nhằm giảm tỷ lệ rủi ro đứt gãy nguồn cung xuống dưới 5% trong thời gian 18 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

Nhóm thứ nhất, Ban Giám đốc và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất dệt may, xơ sợi: Tài liệu cung cấp bức tranh toàn diện về bài toán phân bổ dòng tiền, đánh giá các chỉ số tài chính dự án mở rộng quy mô và kinh nghiệm kiểm soát chi phí tồn kho nguyên phụ liệu chiếm 60% đến 70% giá thành.

Nhóm thứ hai, Trưởng bộ phận Chuỗi cung ứng, Kế hoạch vật tư và Quản lý kho: Học hỏi phương pháp triển khai thực tế quy trình MRP 4 bước, kỹ thuật phân loại kiểm kê ABC Pareto và nguyên tắc FIFO trên 20 mã sợi PA6 và PET phức tạp.

Nhóm thứ ba, Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh và Logistics: Nguồn tư liệu tham khảo thực chứng giá trị với đầy đủ số liệu khảo sát 62 nhân sự, quy trình công nghệ kéo sợi DTY, ATY và các biểu mẫu kế hoạch sản xuất cụ thể.

Nhóm thứ tư, Kỹ sư vận hành xưởng dệt và chuyên viên kiểm soát chất lượng (QC/QA): Nắm bắt chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật đóng gói thùng carton từ 10.000 đến 50.000 thùng, quy chuẩn ống giấy trọng lượng 100g cấp AA và cơ chế kiểm soát chất lượng sợi bán quang, vô quang theo đơn hàng xuất khẩu quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cơ bản giữa sợi DTY và sợi ATY trong quy trình sử dụng nguyên liệu là gì? Sợi DTY (Drawn Textured Yarn) sử dụng hạt polyester qua sợi trung gian POY rồi gia nhiệt kéo dún 2 lần để tạo độ co giãn chống cháy. Trong khi đó, sợi ATY (Air Textured Yarn) kết hợp cả hạt polyamide PA6 và polyester PET, sử dụng luồng khí nén tạo xơ nhẹ, đòi hỏi định mức xuất kho tới 28 mã nguyên liệu đa dạng mỗi ngày.

Quy luật ABC Pareto được ứng dụng như thế nào trong kiểm soát kho tại Công ty Vũ Chân? Quy luật ABC Pareto phân chia vật tư kho A thành 3 nhóm rõ rệt: Nhóm A gồm các mã sợi chính như PA6-070-048-FD-I (tồn kho 49.142,60 kg) chiếm 72,79% giá trị; Nhóm B chiếm 24,85% giá trị; Nhóm C chiếm 2,36% giá trị. Công ty ưu tiên kiểm tra hàng ngày nhóm A để bảo toàn hơn 70% vốn lưu động.

Tại sao doanh nghiệp sản xuất sợi phải áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc FIFO? Mặc dù nguyên liệu hóa chất tổng hợp PA6 và PET khó bị oxy hóa, việc tuân thủ nguyên tắc nhập trước xuất trước (FIFO) giúp ngăn ngừa hiện tượng sợi lưu kho quá lâu bị suy giảm độ đàn hồi, đồng thời giúp kế toán kho hạch toán giá vốn chính xác, tránh biến động chi phí khi giá hạt nhựa thế giới biến động.

Điểm báo động đặt hàng lại (Reorder Point) được thiết lập dựa trên nguyên tắc nào? Hệ thống quản lý vật tư thiết lập điểm báo động tự động cao hơn mức sàn tồn kho từ 10% đến 30%. Khi số lượng thực tế tại kho chạm ngưỡng này, phần mềm máy tính sẽ kích hoạt lệnh đề nghị mua hàng tới nhà cung cấp Formosa nhằm đảm bảo đủ thời gian chờ giao hàng (Lead Time) mà không làm gián đoạn máy kéo sợi.

Làm thế nào để doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi phụ thuộc vào nhà cung cấp Formosa? Doanh nghiệp cần duy trì đơn hàng chiến lược với Formosa để hưởng chiết khấu sản lượng lớn, song song với việc xây dựng quan hệ hợp tác với 2 đến 3 nhà cung ứng thay thế từ Thái Lan và Hàn Quốc, giúp phân tán rủi ro địa chính trị và hạ thấp chỉ số đứt gãy chuỗi cung ứng xuống dưới 5%.

Kết luận

Năm đóng góp và kết luận trọng tâm rút ra từ luận văn bao gồm:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết quản trị vật tư gồm mô hình MRP 4 bước, nguyên tắc FIFO, mô hình JIT và phương pháp phân nhóm ABC Pareto trong ngành xơ sợi.
  • Đánh giá thực trạng 62 nhân sự tại Công ty TNHH Vũ Chân, chỉ ra rủi ro khi lao động phổ thông chiếm 69,35% và nhân sự đại học chỉ chiếm 11,29%.
  • Lượng hóa chi tiết cấu trúc tồn kho với hơn 72,79% giá trị vốn tập trung vào nhóm nguyên liệu A và nhận diện sự phụ thuộc lớn vào nhà cung ứng Formosa.
  • Xây dựng thành công quy trình kết nối dữ liệu đơn hàng xuất khẩu 50.000 thùng với kế hoạch cấp phát vật tư hàng ngày cho 24 chủng loại sợi ATY và DTY.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp đồng bộ về tái điều độ sản xuất, dự án mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng nhân sự và đa dạng hóa nguồn cung.

Về lộ trình tiếp theo, Công ty TNHH Vũ Chân cần khẩn trương số hóa toàn diện quy trình kiểm kê kho trong vòng 6 tháng và chuẩn bị nguồn lực tài chính triển khai dự án đầu tư mở rộng nhà máy giai đoạn 2019 - 2023. Các doanh nghiệp trong ngành sản xuất công nghiệp và dệt may nên chủ động áp dụng mô hình quản trị MRP kết hợp phân loại ABC Pareto ngay hôm nay nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế.