Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh Tiền Giang" được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2023), thuộc nhóm ngành Kinh tế (chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp / Quản lý kinh tế).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo báo cáo của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2021 xuất khẩu thủy sản cả nước đạt 8,9 tỷ USD, chiếm 18,3% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành nông, lâm, thủy sản. Kim ngạch xuất khẩu cá tra tăng từ 1,37 tỷ USD (năm 2015) lên 1,82 tỷ USD (năm 2018, tăng 32,8%) và đạt 2,29 tỷ USD vào năm 2022 (tăng 41,7% so với năm 2021). Mặt hàng này giữ vị trí thứ hai sau tôm, đóng góp khoảng 25% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam, hiện diện tại 138 quốc gia và vùng lãnh thổ (chiếm 90–95% thị phần thế giới). Tại thị trường Hoa Kỳ, cá tra xuất xứ Việt Nam chiếm 95% thị phần; kết luận rà soát hành chính thuế chống bán phá giá lần thứ 18 (POR18) của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã áp mức thuế suất 0% cho nhiều doanh nghiệp chế biến phile đông lạnh của Việt Nam.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tập trung 91,5% diện tích nuôi, 96,8% sản lượng và 83,0% giá trị xuất khẩu cá tra của cả nước. Tiền Giang là một trong những địa phương trọng điểm tham gia chuỗi giá trị cá tra của vùng. Tuy nhiên, ngành hàng cá tra tại tỉnh đang đối mặt với nhiều áp lực: quy hoạch vùng nuôi còn thiếu tính ổn định, mối liên kết giữa hộ nuôi và doanh nghiệp chế biến lỏng lẻo, năng lực cung ứng giống và thức ăn hạn chế, thị trường tiêu thụ thiếu tính dự báo và thương hiệu chưa được xây dựng hoàn thiện. Diện tích nuôi cá tra của tỉnh Tiền Giang đã giảm từ 516,9 ha (năm 2019) xuống 449,1 ha (năm 2021), tương ứng mức giảm 13,1%, sản lượng năm 2019 đạt trên 101 nghìn tấn.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình trước đây chủ yếu áp dụng khung phân tích chuỗi giá trị truyền thống do các tổ chức quốc tế đề xuất, tập trung phân tích tài chính hoặc cơ chế quản trị riêng lẻ. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện chuỗi giá trị cá tra tại tỉnh Tiền Giang theo phương pháp tích hợp giữa phân tích chuỗi cung ứng truyền thống, giá trị gia tăng của Michael Porter, phân tích lợi thế cạnh tranh qua hệ số chi phí nguồn lực nội địa (DRC), ma trận phân tích chính sách (PAM) và mô hình Cấu trúc – Hành vi – Kết quả thị trường (SCP) sử dụng kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Cung cấp luận cứ khoa học và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chuỗi giá trị cá tra nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững ngành hàng cá tra trên địa bàn tỉnh Tiền Giang.
- Mục tiêu cụ thể:
- a) Góp phần hệ thống hoá và làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi giá trị nông sản, đặc biệt là chuỗi giá trị cá tra;
- b) Phân tích cấu trúc chuỗi giá trị, quá trình tạo giá trị gia tăng và mối liên kết của các tác nhân tham gia hoạt động trong chuỗi giá trị cá tra của tỉnh Tiền Giang;
- c) Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh và hiệu quả thị trường chuỗi giá trị cá tra tỉnh Tiền Giang;
- d) Đề xuất một số giải pháp chủ yếu hoàn thiện chuỗi giá trị cá tra, nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững ngành hàng cá tra trên địa bàn tỉnh Tiền Giang.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chuỗi giá trị cá tra tỉnh Tiền Giang.
- Đối tượng khảo sát: Các tác nhân tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ cá tra, bao gồm: đơn vị cung cấp vật tư đầu vào (con giống, thức ăn, thuốc thú y thủy sản), hộ nuôi cá tra, nhóm trung gian thương mại (thương lái, đại lý thu gom), nhóm chuyển đổi chế biến (doanh nghiệp chế biến xuất khẩu cá tra), cùng các chuyên gia và nhà quản lý ngành thủy sản.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Tiền Giang.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022 (từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Cục Thống kê Tiền Giang, Sở Công Thương, Cục Hải quan Long An, Ủy ban nhân dân cấp huyện). Dữ liệu sơ cấp điều tra từ các tác nhân và chuyên gia được thu thập cho giai đoạn 2015–2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và tổng hợp các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chuỗi giá trị và ngành hàng thủy sản theo ba nhóm tiếp cận:
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm quốc tế
- Tiếp cận nền tảng chuỗi giá trị và lợi thế cạnh tranh: Michael Porter (1985, 1990) khởi xướng khái niệm chuỗi giá trị (Value Chain) và mô hình Kim cương (Diamond Model), xác định lợi thế cạnh tranh hình thành từ các hoạt động rời rạc như thiết kế, sản xuất, tiếp thị, phân phối. Raikes và cộng sự (2000), Kaplinsky (2000), Kaplinsky & Morris (2001) làm rõ dòng dịch vụ, vật chất và các khâu từ ý tưởng đến tiêu dùng cuối cùng. Gereffi và cộng sự (2005) nghiên cứu chuỗi giá trị toàn cầu (GVC), nhấn mạnh vai trò giúp nông hộ tiếp cận thị trường.
- Tiếp cận cấu trúc mạng lưới và quản trị chuỗi: Hugos (2003), Folkerts (1997), Jenny Backstrand (2007), Lambert, Stock & Ellean (1998) nghiên cứu các cấp bậc tác nhân ở thượng nguồn (Upstream) và hạ nguồn (Downstream). Feller và cộng sự (2006) phân biệt chuỗi cung ứng (quản trị vận hành) và chuỗi giá trị (quản trị kinh doanh tạo giá trị gia tăng).
- Tiếp cận phân tích thực nghiệm ngành thủy sản: Knutsson và cộng sự (2010) khảo sát quản trị chuỗi cá tuyết tại Iceland dưới các biến đổi về cấu trúc, chế biến và marketing. Wicaksana và cộng sự (2021) kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua mô hình SCP để đánh giá chuỗi giá trị cá Lemuru tại Muncar, Banyuwangi, Indonesia.
- Tiếp cận mô hình Cấu trúc – Hành vi – Kết quả (SCP): Xuất phát từ Bain (1956), Beierlein & Woolverton (1991), Lipczynski và cộng sự (2005), Eleni (2009), De Figueirêdo Junior và cộng sự (2014) vận dụng SCP vào phân tích chuỗi giá trị, nghiên cứu tương tác giữa cấu trúc thị trường, hành vi cạnh tranh và hiệu quả của chuỗi.
Các công trình nghiên cứu ngành hàng cá tra tại Việt Nam
- Võ Thị Thanh Lộc (2010) vận dụng lý thuyết của Kaplinsky & Morris (2001) khám phá 6 chức năng cơ bản của chuỗi giá trị cá tra tại 3 tỉnh vùng ĐBSCL.
- Lê Văn Gia Nhỏ và cộng sự (2012) phân tích kênh thị trường tại tỉnh Vĩnh Long và Tiền Giang, chỉ ra phần lớn cá tra nguyên liệu bán trực tiếp cho nhà máy chế biến và 96,7% sản lượng phục vụ xuất khẩu.
- Nguyễn Phú Son (2011), Nguyễn Kim Phước (2013) nghiên cứu sự biến đổi hình thái sản phẩm để xác định chi phí, giá thành, doanh thu và giá trị gia tăng thuần ở từng khâu trong chuỗi cá tra tỉnh Đồng Tháp.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Các công trình tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận theo phân tích tài chính kế toán đơn thuần hoặc phân tích chuỗi cung ứng mô tả, chưa có công trình nào đánh giá có tính hệ thống chuỗi giá trị cá tra trên địa bàn tỉnh Tiền Giang. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tích hợp đồng thời:
- Đánh giá kinh tế chuỗi giá trị (chi phí, lợi nhuận, phân phối giá trị gia tăng giữa các tác nhân theo các kênh thị trường);
- Đo lường lợi thế cạnh tranh và tác động bảo hộ chính sách thông qua hệ số chi phí tài nguyên nội địa (DRC) và ma trận phân tích chính sách (PAM);
- Lượng hóa mối quan hệ tác động nhân quả giữa các nhân tố Cấu trúc (S), Hành vi (C) và Kết quả (P) thị trường bằng kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm chuỗi giá trị cá tra: Luận án định nghĩa chuỗi giá trị cá tra là hệ thống tổ chức gắn kết các hoạt động của các tác nhân tham gia vào quá trình cung ứng, sản xuất, chế biến và phân phối sản phẩm từ chủ thể nuôi cá đến người tiêu dùng, nhằm khai thác lợi thế so sánh tự nhiên, kinh tế - xã hội và công nghệ.
- Khung phân tích Michael Porter (1985, 1990): Sử dụng mô hình chuỗi giá trị để bóc tách hoạt động chính, hoạt động hỗ trợ và mô hình Kim cương để đánh giá 4 nhóm điều kiện cạnh tranh ngành.
- Khung ValueLinks (GTZ, 2007) và Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC): Áp dụng lập sơ đồ chuỗi, phân tích các mắt xích chức năng, các dòng luân chuyển sản phẩm, dòng tài chính và thông tin.
- Mô hình SCP mở rộng (Eleni, 2009; De Figueirêdo Junior và cộng sự, 2014): Phân tích tương tác giữa Cấu trúc ngành (S1: Cạnh tranh quốc tế, S2: Chính sách ngành hàng, S3: Lợi thế cạnh tranh, S4: Liên kết hợp tác), Hành vi thị trường (C1: Chiến lược kinh doanh, C2: Đảm bảo chất lượng sản phẩm, C3: Sử dụng nguyên liệu đầu vào) và Kết quả thị trường (PE1: Hiệu quả sản phẩm, PE2: Hiệu quả giá).
- Ma trận phân tích chính sách (PAM) và Hệ số chi phí tài nguyên nội địa (DRC) (Ian Goldin, 1990; Monke & Pearson): Đánh giá lợi thế so sánh dựa trên tỷ số giữa chi phí cơ hội của tài nguyên nội địa với giá trị gia tăng tính theo giá biên giới (giá thế giới).
| Thành phần trong mô hình PAM |
Doanh thu |
Chi phí yếu tố thương mại |
Chi phí yếu tố nội địa |
Lợi nhuận |
| Giá tư nhân (thực tế) |
A |
B |
C |
D = A - B - C |
| Giá xã hội (kinh tế) |
E |
F |
G |
H = E - F - G |
| Tác động sai lệch chính sách |
I = A - E |
J = B - F |
K = C - G |
L = D - H |
Ghi chú công thức: Hệ số DRC = G / (E - F). Nếu DRC < 1, ngành hàng có lợi thế so sánh quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp định tính và định lượng):
Quy trình nghiên cứu của luận án:
Thu thập dữ liệu thứ cấp (2015-2022) & sơ cấp (2015-2021)
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Sử dụng 4 bộ bảng hỏi cấu trúc thiết kế riêng cho: Hộ nuôi cá tra; Người thu gom, thương lái và đại lý; Doanh nghiệp chế biến (DNCB); Bảng hỏi cấu trúc đánh giá các nhân tố mô hình SCP sử dụng thang đo Likert.
- Tổ chức thảo luận nhóm chuyên gia và phỏng vấn sâu cán bộ quản lý ngành nông nghiệp và thủy sản tại tỉnh Tiền Giang.
- Kỹ thuật phân tích định lượng:
- Thống kê mô tả, hạch toán kinh tế chuỗi giá trị theo các kênh phân phối.
- Phân tích độ nhạy của hệ số DRC theo các kịch bản biến động giá thức ăn, giá bán và tỷ giá hối đoái.
- Phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4: Kiểm tra hiện tượng chệch phương pháp chung bằng kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman’s Single Factor Test); đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha và độ tin cậy tổng hợp (CR); tính giá trị hội tụ bằng phương sai trích trung bình (AVE); kiểm tra giá trị phân biệt bằng ma trận Heterotrait-Monotrait (HTMT); đánh giá mô hình cấu trúc qua hệ số xác định ($R^2$), mức độ phù hợp dự báo ($Q^2$), kích thước tác động ($f^2$), hệ số phóng đại phương sai (VIF) và ước lượng độ tin cậy qua kiểm định Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại $N = 5000$ ở mức ý nghĩa $p = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi giá trị cá tra
Chương này hệ thống hóa các khái niệm về chuỗi giá trị nông sản và chuỗi cung ứng, tổng hợp 7 đặc điểm kinh tế - kỹ thuật đặc thù của chuỗi giá trị cá tra:
- Quy mô sản xuất của nông hộ còn nhỏ lẻ, phân tán, làm hạn chế tính đồng nhất của nguyên liệu;
- Tính mùa vụ cao, sản phẩm tươi sống đòi hỏi kỹ thuật bảo quản nghiêm ngặt và hệ thống kho lạnh chuyên dụng;
- Chịu tác động lớn từ biến đổi khí hậu, môi trường nước và rủi ro dịch bệnh;
- Yêu cầu khắt khe về các rào cản kỹ thuật và an toàn vệ sinh thực phẩm từ các quốc gia nhập khẩu;
- Đòi hỏi công nghệ chế biến, lưu kho và vận tải lạnh chuyên biệt;
- Chuỗi có nhiều tác nhân tham gia với các mục tiêu kinh tế khác nhau, dễ nảy sinh xung đột lợi ích nếu thiếu liên kết chặt chẽ;
- Chi phối bởi quy luật sinh học của đối tượng nuôi, tạo ra các "ngưỡng" đầu tư chi phí tối ưu đối với thức ăn và chăm sóc.
Chương I cũng trình bày cơ sở lý luận về mô hình SCP, phân tích các thành tố Cấu trúc (Structure), Hành vi (Conduct), Kết quả (Performance), cơ chế liên kết dọc - liên kết ngang và các chiến lược tăng trưởng thị trường theo ma trận Ansoff (1957).
Chương II: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu
Chương II giới thiệu đặc điểm điều kiện tự nhiên, hệ thống sông ngòi (sông Tiền), tình hình sử dụng đất đai giai đoạn 2015–2020 và nguồn nhân lực tỉnh Tiền Giang giai đoạn 2000–2021.
Về phương pháp luận, chương này xác định quy mô mẫu điều tra các nhóm tác nhân (Bảng 2.3 và Bảng 2.7), thiết lập khung phân tích chuỗi giá trị cá tra Tiền Giang, hệ thống các biến quan sát cho 9 nhân tố của mô hình SCP (Bảng 2.6), cấu trúc ma trận phân tích chính sách PAM (Bảng 2.4) và quy trình ước lượng PLS-SEM bằng phần mềm SmartPLS 4.
| Ký hiệu biến |
Nhóm nhân tố trong mô hình |
Khái niệm đo lường trong bảng hỏi |
| S1 |
Cấu trúc thị trường |
Mức độ cạnh tranh quốc tế ngành hàng |
| S2 |
Cấu trúc thị trường |
Chính sách ngành hàng của Nhà nước |
| S3 |
Cấu trúc thị trường |
Lợi thế cạnh tranh ngành hàng |
| S4 |
Cấu trúc thị trường |
Mức độ liên kết hợp tác ngành |
| C1 |
Hành vi thị trường |
Chiến lược kinh doanh của tác nhân |
| C2 |
Hành vi thị trường |
Hoạt động bảo đảm chất lượng sản phẩm |
| C3 |
Hành vi thị trường |
Hành vi sử dụng nguyên liệu đầu vào |
| PE1 |
Kết quả thị trường |
Hiệu quả sản phẩm |
| PE2 |
Kết quả thị trường |
Hiệu quả giá |
Chương III: Đánh giá thực trạng chuỗi giá trị cá tra tỉnh Tiền Giang
Chương III trình bày toàn bộ kết quả phân tích thực nghiệm dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp:
- Hiện trạng sản xuất và diện tích nuôi: Diện tích nuôi cá tra Tiền Giang phân bố chủ yếu tại các huyện ven sông Tiền, có xu hướng giảm từ 516,9 ha (năm 2019) xuống 449,1 ha (năm 2021). Năng suất và sản lượng có sự biến động lớn giữa các hình thức nuôi (hộ nuôi độc lập, hộ liên kết gia công, vùng nuôi của doanh nghiệp).
- Nguồn cung cấp đầu vào: Đánh giá chi tiết nguồn cung con giống cá tra (Bảng 3.8) và nguồn cung cấp thức ăn công nghiệp (Bảng 3.9). Chi phí thức ăn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu chi phí sản xuất của các hộ nuôi (Bảng 3.12).
- Cấu trúc kênh phân phối: Xác định các kênh lưu chuyển sản phẩm chính, trong đó trọng tâm là Kênh 2 và Kênh 5 (phân tích chi tiết tại Bảng 3.13 và Bảng 3.14). Tác giả so sánh doanh thu, chi phí, giá trị gia tăng (GTGT) và tỷ suất lợi nhuận tạo ra giữa hộ nuôi cá tra, người thu gom và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu. Kết quả chỉ ra sự phân phối giá trị gia tăng chưa cân đối, phần lớn rủi ro thị trường và biến động giá thuộc về các hộ nuôi quy mô nhỏ.
- Phân tích rủi ro chuỗi: Hệ thống hóa 5 nhóm rủi ro chính: rủi ro thị trường, rủi ro tài chính - tín dụng, rủi ro quy hoạch và tổ chức sản xuất, rủi ro dịch bệnh tự nhiên, và các rào cản kỹ thuật/thương mại từ quốc tế.
- Đo lường lợi thế cạnh tranh qua hệ số DRC và ma trận PAM (Bảng 3.15 đến Bảng 3.18): Tính toán giá trị DRC ở mức giá thực tế và giá xã hội, thiết lập các kịch bản mô phỏng biến động chi phí đầu vào và giá xuất khẩu. Kết quả xác nhận ngành hàng cá tra Tiền Giang có lợi thế so sánh nội địa ($DRC < 1$).
- Kết quả kiểm định mô hình SCP bằng SmartPLS 4 (Bảng 3.19 đến Bảng 3.24):
- Kiểm định Harman xác nhận phương sai trích của một yếu tố đơn lẻ nằm dưới ngưỡng cho phép, không xảy ra hiện tượng chệch phương pháp chung.
- Các thang đo đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha và CR đạt chuẩn, giá trị AVE thỏa mãn điều kiện hội tụ. Ma trận HTMT đáp ứng tiêu chuẩn phân biệt ($HTMT < 0,90$).
- Mô hình cấu trúc (Bootstrapping 5000 lần, $p = 0,05$) xác định các hệ số đường dẫn: Cạnh tranh quốc tế (S1) và Lợi thế cạnh tranh (S3) có tác động tích cực đến Hành vi chất lượng (C2) và Chiến lược kinh doanh (C1); Hành vi chất lượng (C2) và Sử dụng nguyên liệu đầu vào (C3) tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến Hiệu quả sản phẩm (PE1) và Hiệu quả giá (PE2). Hệ số $f^2$ chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố và chỉ số VIF phản ánh không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến tiềm ẩn.
Chương IV: Định hướng và giải pháp hoàn thiện chuỗi giá trị cá tra tỉnh Tiền Giang
Chương IV xây dựng ma trận SWOT ngành hàng cá tra tỉnh Tiền Giang (Bảng 2.5), từ đó đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Tiền Giang:
- Quy hoạch lại vùng nuôi chuyên canh tập trung theo hướng an toàn sinh học và phát triển bền vững;
- Phát triển các mô hình liên kết sản xuất: hình thành hợp tác xã thủy sản làm đầu mối liên kết hợp đồng tiêu thụ với các nhà máy chế biến;
- Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông thủy - bộ, hệ thống cấp thoát nước vùng nuôi và dịch vụ hậu cần logistic nghề cá;
- Thực thi các chính sách tín dụng ưu đãi, tạo điều kiện tiếp cận vốn để các tác nhân đầu tư khoa học công nghệ, hệ thống sục khí và quan trắc môi trường tự động;
- Đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật và quản trị chuỗi;
- Xúc tiến thương mại, xây dựng và quản lý chỉ dẫn địa lý, thương hiệu sản phẩm cá tra Tiền Giang;
- Tăng cường công tác quan trắc môi trường, kiểm soát dịch bệnh và kiểm tra chất lượng vật tư nông nghiệp đầu vào.
- Nhóm giải pháp đối với các tác nhân trong chuỗi:
- Hộ nuôi cá: Tuân thủ quy trình nuôi chuẩn (VietGAP, GlobalGAP), ghi chép nhật ký điện tử, liên kết nhóm hộ hoặc tham gia hợp tác xã để giảm áp lực chi phí mua thức ăn;
- Đơn vị cung ứng đầu vào: Kiểm soát chất lượng đàn cá bố mẹ, cung cấp con giống sạch bệnh và thức ăn đáp ứng đúng quy chuẩn dinh dưỡng;
- Doanh nghiệp chế biến: Đa dạng hóa dòng sản phẩm giá trị gia tăng (chế biến sâu, phụ phẩm collagen, dầu cá), mở rộng công suất kho lạnh dự trữ và thiết lập hợp đồng liên kết thu mua dài hạn với người nuôi;
- Thương lái và đại lý thu gom: Hoàn thiện phương tiện vận chuyển chuyên dụng bảo đảm tỷ lệ cá sống cao khi đến nhà máy, công khai thông tin thị trường.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về chuỗi giá trị sản phẩm cá tra: Xác định chuỗi giá trị cá tra là một hệ thống tích hợp liên tục từ việc huy động nguồn lực tự nhiên, công nghệ đến sản xuất, chế biến và marketing phân phối.
- Vận dụng mô hình tích hợp SCP (Cấu trúc – Hành vi – Kết quả) kết hợp với các công cụ phân tích kinh tế chuỗi truyền thống trong nghiên cứu chuỗi giá trị ngành hàng thủy sản cấp địa phương. Phương pháp tiếp cận này giúp xem xét chuỗi giá trị trong bối cảnh tương tác thị trường mở rộng, thay vì chỉ tiếp cận đơn lẻ ở khía cạnh tài chính vi mô.
- Ứng dụng kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng và vai trò tương tác phụ thuộc giữa các nhân tố cấu trúc ngành, hành vi thị trường và kết quả hoạt động, khắc phục hạn chế mô tả định tính thuần túy của các nghiên cứu trước đây.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về ngành hàng cá tra tại tỉnh Tiền Giang giai đoạn 2015–2022, làm cơ sở khoa học phục vụ công tác quy hoạch, điều hành chính sách của địa phương.
- Phân định rõ vai trò và đóng góp giá trị gia tăng của từng tác nhân, khẳng định doanh nghiệp chế biến xuất khẩu giữ vai trò hạt nhân điều phối, quyết định chất lượng và sự ổn định của toàn chuỗi.
- Xác lập các bằng chứng định lượng về lợi thế so sánh nội địa (qua DRC và PAM) và các nhân tố then chốt chi phối hiệu quả thị trường (qua PLS-SEM), hỗ trợ các nhà quản lý nhận diện điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn trách nhiệm giữa cơ quan quản lý nhà nước địa phương với 4 nhóm tác nhân tham gia trực tiếp vào chuỗi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày:
- Phạm vi địa bàn: Luận án tập trung khảo sát trên phạm vi hành chính của tỉnh Tiền Giang; chưa tiến hành khảo sát so sánh đồng bộ với các tỉnh lân cận có diện tích nuôi cá tra lớn trong vùng ĐBSCL như Đồng Tháp, An Giang hay Bến Tre.
- Phạm vi dữ liệu: Khảo sát dữ liệu sơ cấp dừng lại ở mốc năm 2021 và dữ liệu thứ cấp dừng lại ở năm 2022; các biến động thị trường sau năm 2022 chưa được cập nhật trong các mô hình lượng hóa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích so sánh chuỗi giá trị cá tra liên tỉnh vùng ĐBSCL; nghiên cứu sâu các phân đoạn hạ nguồn tại các thị trường nhập khẩu quốc tế cụ thể (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, CPTPP) khi các rào cản kỹ thuật tiếp tục thay đổi.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế, Quản trị chuỗi cung ứng: Tham khảo khung phân tích kết hợp giữa ValueLinks, ma trận PAM/DRC và mô hình cấu trúc SCP xử lý bằng phần mềm SmartPLS 4 (kèm hệ thống bảng hỏi chi tiết và phụ lục trích xuất kết quả PLS-SEM).
- Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Sở Công Thương, Chi cục Thủy sản tỉnh Tiền Giang và các tỉnh vùng ĐBSCL: Sử dụng số liệu thực trạng diện tích, sản lượng, các kênh phân phối Kênh 2, Kênh 5 và kết quả phân tích SWOT để xây dựng quy hoạch vùng nuôi chuyên canh và chính sách liên kết chuỗi.
- Các doanh nghiệp chế biến thủy sản và Hợp tác xã nuôi cá tra: Tham khảo mô hình phân bổ chi phí, các kịch bản DRC và khuyến nghị về xây dựng hợp đồng liên kết thu mua nhằm giảm thiểu rủi ro biến động giá.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những công cụ định lượng nào để đánh giá chuỗi giá trị?
Luận án kết hợp ba nhóm công cụ định lượng chính:
- Hạch toán kinh tế chuỗi giá trị: Tính toán doanh thu, chi phí, giá trị gia tăng (GTGT) và tỷ suất lợi nhuận của các tác nhân qua các kênh thị trường (đặc biệt là Kênh 2 và Kênh 5).
- Ma trận phân tích chính sách (PAM) và Hệ số chi phí nguồn lực nội địa (DRC): Đo lường lợi thế so sánh và tác động bảo hộ chính sách theo các kịch bản giá và tỷ giá.
- Kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS 4: Kiểm định kiểm soát sai lệch đơn nhân tố Harman; đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha, CR, AVE, ma trận HTMT); ước lượng mô hình cấu trúc qua thuật toán Bootstrap với cỡ mẫu lặp lại $N = 5000$ ($p = 0,05$), đánh giá các chỉ số $R^2$, $Q^2$, $f^2$, VIF và năng lực dự báo LV Prediction.
2. Ngành hàng cá tra tỉnh Tiền Giang có lợi thế so sánh không và được đo lường bằng chỉ số nào?
Ngành hàng cá tra Tiền Giang được chứng minh là có lợi thế so sánh quốc tế thông qua chỉ số Chi phí tài nguyên nội địa (DRC) thuộc Ma trận phân tích chính sách (PAM). Với giá trị $DRC < 1$ tại các kịch bản kiểm tra, luận án kết luận chi phí cơ hội của các nguồn lực nội địa sử dụng để sản xuất cá tra tại địa phương thấp hơn giá trị gia tăng tính theo giá thế giới.
3. Những tác nhân trực tiếp nào tham gia vào chuỗi giá trị cá tra Tiền Giang được khảo sát?
Chuỗi giá trị được cấu thành bởi 4 nhóm tác nhân sản xuất kinh doanh trực tiếp:
- Nhà cung cấp yếu tố đầu vào (cá giống, thức ăn công nghiệp, thuốc và hóa chất xử lý môi trường);
- Hộ nuôi cá tra (hộ nuôi độc lập, hộ nuôi liên kết gia công, vùng nuôi của doanh nghiệp);
- Người thu gom, thương lái và đại lý trung gian;
- Doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu (DNCB).
4. Kết quả mô hình SCP bằng SmartPLS 4 chỉ ra những yếu tố nào tác động đến hiệu quả thị trường?
Mô hình cấu trúc xác định các yếu tố Cấu trúc thị trường gồm Cạnh tranh quốc tế (S1) và Lợi thế cạnh tranh (S3) có tác động thúc đẩy các yếu tố Hành vi thị trường gồm Đảm bảo chất lượng sản phẩm (C2) và Chiến lược kinh doanh (C1). Tiếp đó, Hành vi đảm bảo chất lượng (C2) và Hành vi sử dụng nguyên liệu đầu vào (C3) tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến Kết quả thị trường, bao gồm Hiệu quả sản phẩm (PE1) và Hiệu quả giá (PE2).
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh Tiền Giang" đã làm rõ bức tranh thực trạng ngành hàng cá tra địa phương thông qua phương pháp tiếp cận đa chiều kết hợp giữa phân tích kinh tế chuỗi, ma trận chính sách PAM/DRC và mô hình cấu trúc SCP trên SmartPLS 4. Công trình khẳng định ngành cá tra Tiền Giang sở hữu lợi thế so sánh tự nhiên và kinh tế rõ nét nhưng đang chịu nhiều áp lực về suy giảm diện tích, biến động giá vật tư và tính lỏng lẻo trong liên kết tác nhân. Hệ thống giải pháp đề xuất đã phân định đồng bộ trách nhiệm quản lý nhà nước về quy hoạch, hạ tầng, tín dụng với các giải pháp quản trị nội bộ của nông hộ và doanh nghiệp chế biến. Luận án cung cấp luận cứ khoa học thực chứng phục vụ công tác điều hành phát triển bền vững ngành hàng cá tra tại Tiền Giang và vùng Đồng bằng sông Cửu Long.